Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới, đóng góp tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Tiềm năng thương mại thủy sản của Việt Nam được thúc đẩy mạnh mẽ kể từ khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào tháng 01/2007. Trong giai đoạn 20 năm từ khi mở cửa hội nhập, tổng giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt hơn 4.000 tỷ USD; trong đó, riêng 5 năm gần nhất đạt trên 2.000 tỷ USD. Đứng trước sự phát triển này, các nhà quản lý đối mặt với bài toán cân đối giữa việc bảo đảm nguồn cung cho thị trường nội địa và tạo nguồn thu ngoại tệ phục vụ phát triển kinh tế thông qua xuất khẩu, đồng thời phải ứng phó với sự bất ổn của thị trường quốc tế, áp lực cạnh tranh gay gắt và các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt.
Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, tiêu biểu là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có hiệu lực từ ngày 14/01/2019 đối với Việt Nam, đã mở ra cơ hội thâm nhập thị trường khu vực. Khối 10 quốc gia đối tác trong CPTPP có tổng kim ngạch nhập khẩu khoảng 2.500 tỷ USD, trong khi xuất khẩu của Việt Nam mới chiếm khoảng 1,7% quy mô này. Bên cạnh các thị trường truyền thống (Hoa Kỳ, Nhật Bản, EU, Trung Quốc, Hàn Quốc), New Zealand nổi lên là đối tác thương mại tiềm năng. Hiện New Zealand là đối tác thương mại lớn thứ 36 của Việt Nam, và Việt Nam là đối tác thương mại lớn thứ 16 của New Zealand. Dù New Zealand có thế mạnh xuất khẩu thủy sản (dành 90% sản lượng cho xuất khẩu), nước này vẫn nhập khẩu khoảng 100 triệu USD thủy sản mỗi năm. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường này đạt khoảng 20 triệu USD/năm, đáp ứng từ 11% đến 13% tổng nhu cầu nhập khẩu của New Zealand. Hàng thủy sản Việt Nam chịu sự giám sát khắt khe theo các tiêu chuẩn an toàn sinh học và sức khỏe sản phẩm nhập khẩu (IHS), chi phí vận chuyển đường biển cao do phải trung chuyển qua nước thứ ba, đồng thời chịu sức ép cạnh tranh về giá từ Trung Quốc và Ấn Độ. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu biến động và các nhà nhập khẩu New Zealand có xu hướng chuyển dịch tìm kiếm đối tác từ Trung Quốc sang các nước ASEAN, việc nghiên cứu giải pháp thúc đẩy chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam sang New Zealand là yêu cầu cấp thiết.
Đề tài giải quyết câu hỏi nghiên cứu trung tâm: "Làm thế nào để thúc đẩy chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường New Zealand?". Câu hỏi trung tâm được cụ thể hóa thành 7 câu hỏi nghiên cứu thành phần:
- Thế nào là chuỗi cung ứng?
- Chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu có đặc thù gì?
- Hiệp định CPTPP là gì và có ảnh hưởng như thế nào đến các nước tham gia hiệp định?
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu?
- Thực trạng hoạt động xuất khẩu thủy sản sang thị trường New Zealand trong bối cảnh hiệp định CPTPP ra sao?
- Từ thực trạng trên cho thấy cơ hội và thách thức gì đối với hoạt động xuất khẩu thủy sản?
- Đề xuất giải pháp nào giúp thúc đẩy chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường New Zealand trong bối cảnh hiệp định CPTPP?
Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam, khái quát nội dung, các tác động và cơ chế ảnh hưởng của Hiệp định CPTPP đến hoạt động này.
- Mục tiêu 2: Phân tích thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam, phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu thủy sản sang thị trường New Zealand trong bối cảnh Hiệp định CPTPP và đưa ra các đánh giá về hiệu quả hoạt động xuất khẩu.
- Mục tiêu 3: Phân tích cơ hội và thách thức, từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường New Zealand trong bối cảnh CPTPP đến năm 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường New Zealand.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các mặt hàng cá, động vật giáp xác (tôm, tôm hùm đá, cua...) và động vật thân mềm (mực, bạch tuộc, các loại ốc...).
- Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu từ Việt Nam sang thị trường New Zealand.
- Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng giai đoạn 2011 - 2022, cập nhật số liệu 9 tháng đầu năm 2023; đề xuất định hướng giải pháp đến năm 2030.
- Phạm vi bối cảnh: Đặt trong điều kiện thực thi các cam kết của Hiệp định CPTPP.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết về quản trị chuỗi cung ứng và thương mại quốc tế:
- Khái niệm chuỗi cung ứng: Tác giả điểm luận các định nghĩa kinh điển của Lambert và cộng sự (1998), Mentzer và cộng sự (2001), Harland và cộng sự (2001 về mạng lưới cung ứng), Christopher (Nguyên lý logistics và quản lý chuỗi cung ứng - SPM), và cấu trúc chuỗi cung ứng đơn giản/mở rộng theo Micheal Hugos (2003). Chuỗi cung ứng được tiếp cận theo 3 phân đoạn: Thượng nguồn (mua sắm nguyên vật liệu đầu vào), Trung lưu (chế biến, sản xuất nội bộ và quản trị lưu kho), Hạ lưu (phân phối đến người tiêu dùng cuối cùng).
- Khái niệm xuất khẩu và chuỗi cung ứng thủy sản: Căn cứ Điều 28, Mục 1, Chương 2 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và định nghĩa của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO, 2011), chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu được xác định là hệ thống tổ chức, con người, công nghệ và nguồn lực đưa sản phẩm từ khâu giống, nuôi trồng, chế biến đến khâu xuất khẩu và phân phối cho người tiêu dùng nước ngoài.
- Phương thức xuất khẩu hàng hóa: Tổng hợp 7 phương thức gồm xuất khẩu tại chỗ, xuất khẩu ủy thác, tạm nhập tái xuất (thời gian hàng lưu tại Việt Nam không quá 125 ngày), xuất khẩu gia công, xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu qua đại lý ở nước ngoài, và chuyển khẩu hàng hóa.
- Khung chỉ tiêu định lượng đánh giá chuỗi cung ứng xuất khẩu:
- Mức tăng tuyệt đối kim ngạch xuất khẩu:
$$\Delta M = M_1 - M_0$$
- Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu:
$$G = \frac{\Delta M}{M_0} \times 100%$$
- Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu:
$$R(A) = \frac{M(A)}{M} \times 100%$$
- Thị phần xuất khẩu và thị phần tương đối (tỷ số giữa doanh số của doanh nghiệp và doanh số của đối thủ cạnh tranh).
- Cơ sở pháp lý và thương mại của Hiệp định CPTPP: Ký kết ngày 08/03/2018 tại Chile bởi 11 quốc gia thành viên sáng lập (Australia, New Zealand, Chile, Malaysia, Canada, Mexico, Nhật Bản, Peru, Brunei, Singapore, Việt Nam), có hiệu lực từ ngày 30/12/2018 (với Việt Nam từ ngày 14/01/2019). Vương quốc Anh nộp đơn tháng 02/2021 và ký thỏa thuận gia nhập ngày 16/07/2023, nâng tổng số lên 12 thành viên. Hiệp định gồm 30 chương, 9 phụ lục, bảo lưu tạm hoãn 20 nhóm nghĩa vụ về đầu tư và sở hữu trí tuệ, cam kết xóa bỏ từ 97% đến 100% dòng thuế nhập khẩu.
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính dựa trên nghiên cứu bàn (desk research), kết hợp các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích - tổng hợp, so sánh - đối chiếu chuỗi số liệu theo thời gian và diễn giải kinh tế.
Nguồn dữ liệu:
Toàn bộ dữ liệu trong nghiên cứu là nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các cơ quan, tổ chức: Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), Tổng cục Thủy sản, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC / UN Comtrade), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Cơ quan Hải quan New Zealand và Bộ Các ngành Cơ bản New Zealand (Ministry for Primary Industries - MPI).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường New Zealand trong bối cảnh Hiệp định CPTPP
Chương 1 hệ thống hóa lý luận về chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu, phân tích cấu trúc mắt xích gồm: doanh nghiệp sản xuất giống $\rightarrow$ doanh nghiệp nuôi trồng $\rightarrow$ doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu $\rightarrow$ tổ chức phân phối đến người tiêu dùng, kết hợp với các đơn vị cung ứng vật tư (thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y thủy sản) và dịch vụ hỗ trợ (logistics, tài chính, kiểm định).
Tác giả phân loại các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng thành 3 nhóm:
- Nhóm yếu tố thuộc doanh nghiệp: Tác động đa chiều ở từng khâu (giống, nuôi trồng, chế biến xuất khẩu) từ yếu tố đầu vào (con giống bố mẹ, thuốc kháng sinh, thức ăn, vốn đầu tư), quá trình sản xuất (kỹ thuật ươm nuôi, hệ thống quản lý chất lượng GlobalGAP, VietGAP, ASC, BAP, IHS, HACCP, công nghệ chế biến và năng suất lao động), đến yếu tố đầu ra (chất lượng thương phẩm, giá bán, chi phí xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu và mạng lưới phân phối).
- Nhóm yếu tố thuộc Nhà nước: Chiến lược phát triển ngành thủy sản theo định hướng của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (năm 2010), khung pháp lý quản lý chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm, các chính sách thuế, thủ tục hải quan và chính sách tín dụng đầu tư hạ tầng nuôi trồng - logistics.
- Nhóm yếu tố thuộc hiệp hội: Vai trò đại diện, cầu nối chính sách và hỗ trợ thông tin thị trường của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP).
Chương này cũng phân tích các tác động của CPTPP. Báo cáo của World Bank (2018) chỉ ra Việt Nam có tiềm năng hưởng lợi lớn từ CPTPP với mức tăng trưởng GDP dự báo thêm 10% và xuất khẩu tăng thêm 30,1% vào năm 2030 (so với mức tăng 1,1% - 11% của các nước khác). Thị trường các nước thành viên CPTPP chiếm khoảng 30% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam; kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang các nước thành viên tăng từ 25,45 tỷ USD (năm 2012) lên 34,11 tỷ USD (năm 2017). Riêng thị trường Nhật Bản năm 2018 đạt 1,39 tỷ USD (chiếm 15,62% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản của Việt Nam).
Chương 2: Thực trạng chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường New Zealand trong bối cảnh thực hiện Hiệp định CPTPP
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng cung - cầu thị trường New Zealand, các quy định nhập khẩu và thực trạng chuỗi cung ứng thủy sản Việt Nam:
- Thị trường New Zealand: Năm 2022, GDP của New Zealand đạt 247,234 tỷ USD (đứng thứ 49 thế giới), dân số 5,2 triệu người, thu nhập bình quân đầu người đạt 49.090 USD/năm. Tiêu thụ thủy sản duy trì ở mức cao; năm 2007 đạt đỉnh 28,36 kg/người/năm (gấp 1,58 lần mức trung bình thế giới là 17,94 kg/người/năm; năm 2022 mức bình quân thế giới là 20,30 kg/người/năm). Mỗi hộ gia đình New Zealand chi tiêu bình quân 437,447 NZD/năm cho thủy sản (chiếm 2% chi tiêu thực phẩm). Về nguồn cung nội địa, tổng sản lượng thủy sản của New Zealand giảm từ 547,2 ngàn tấn (năm 2010) xuống còn 460,2 ngàn tấn (năm 2021), tức giảm 83,2 ngàn tấn. Sự suy giảm này bắt nguồn từ việc sản lượng khai thác biển sụt giảm (năm 2021 đạt 343,4 ngàn tấn) do số lượng tàu cá giảm, lực lượng lao động khai thác bị già hóa (lao động trẻ sụt giảm, lao động trên 60 tuổi gia tăng) và tác động của biến đổi khí hậu. Sản lượng nuôi trồng thủy sản của New Zealand dao động quanh mức 90.000 đến 115.000 tấn.
- Quy định kỹ thuật và thuế quan của New Zealand: Thuế nhập khẩu tính trên cơ sở giá FOB (Incoterms 1990) theo mã HS với 4 mức thuế suất (thông thường, không cố định, ưu đãi phổ cập GSP, và WTO). Về rào cản phi thuế quan, New Zealand áp dụng tiêu chuẩn an toàn sinh học và sức khỏe sản phẩm nhập khẩu (IHS), kiểm dịch động vật nghiêm ngặt. Phí cấp phép an toàn sinh học lên đến 220 NZD/giấy phép. Một số sản phẩm thuộc diện giám sát đặc biệt (cá chứa Histamine, cá nóc, cá hun khói ăn liền, động vật thân mềm hai vỏ, giáp xác ăn liền) phải chịu chi phí chứng minh an toàn thực phẩm là 60 NZD/lần kiểm tra, cộng thêm 120 NZD/giờ nếu thời gian kiểm định kéo dài trên 30 phút. Do thủ tục phức tạp, doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu phải thuê nhà môi giới hải quan, chịu phát sinh chi phí hoa hồng và chiết khấu.
- Thực trạng năng lực các mắt xích chuỗi cung ứng tại Việt Nam:
- Khâu sản xuất giống: Theo Tổng cục Thủy sản (2023), cả nước có 9.670 cơ sở sản xuất, ương dưỡng giống thủy sản (gồm 2.580 cơ sở tôm nước lợ, 2.570 cơ sở ương cá tra giống và 105 cơ sở sản xuất giống cá tra). Sản lượng đạt 25,59 tỷ cá tra bột, 3,558 tỷ cá tra giống và 144,5 tỷ tôm giống. Tôm bố mẹ vẫn phụ thuộc nguồn nhập khẩu; chất lượng cá tra giống chưa cao, tỷ lệ sống từ cá bột lên cá giống còn thấp. Chi phí đầu tư 1 ha ươm giống cần từ 8 đến 10 tỷ đồng, trong đó vốn tự có chỉ chiếm khoảng 30%, còn lại phải vay lãi suất cao. Trong cơ cấu chi phí sản xuất giống cá da trơn, chi phí cá bố mẹ chiếm 41,9%, thức ăn chiếm 40,5%, và thuốc thú y chiếm 7,4%.
- Thức ăn và thuốc thú y: Doanh nghiệp FDI kiểm soát 60% thị phần cung ứng thức ăn thủy sản công nghiệp. Giá đậu nành (nguyên liệu chiếm 50% cơ cấu phối trộn thức ăn cá tra) tăng 20% (từ 13.000 đồng/kg lên trên 15.000 đồng/kg), kéo theo giá thức ăn tăng 10% - 15%, dao động trên 13.000 đồng/kg. Việc lạm dụng thuốc thú y thủy sản, sử dụng hóa chất và chế phẩm sinh học sai quy chuẩn tại các cơ sở ươm nhỏ lẻ gây tồn dư kháng sinh trong con giống và nguyên liệu.
- Khâu nuôi trồng: Sản lượng nuôi trồng thủy sản cả nước tăng 47% từ 3,53 triệu tấn (năm 2015) lên 5,19 triệu tấn (năm 2022). Vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) tập trung 95% sản lượng cá tra và 80% sản lượng tôm phục vụ xuất khẩu. Tỷ lệ con giống sạch bệnh đạt 62,5%, tỷ lệ giống không sạch là 37,5%, khiến tỷ lệ hao hụt trong quá trình nuôi cá da trơn lên tới 20% - 24%. Diện tích nuôi đạt chứng nhận quốc tế còn thấp; năm 2021 Đồng Tháp có trên 1.524 ha cá tra nuôi đạt chuẩn. Chi phí cấp chứng nhận ASC, BAP từ 5.000 đến 8.000 USD/trại/năm gây khó khăn cho các hộ nuôi quy mô nhỏ.
- Khâu chế biến và xuất khẩu: Sản phẩm xuất khẩu còn đơn điệu, trên 80% sản lượng cá da trơn chế biến là phi lê đông lạnh thô (nguyên con, cắt khúc), tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao còn hạn chế. Thị trường nguyên liệu ĐBSCL có biểu hiện trầm lắng kéo dài từ cuối năm 2022 sang năm 2024. Xuất khẩu sang New Zealand đạt khoảng 20 triệu USD/năm, thị phần chiếm 11% - 13%.
Chương 3: Một số đề xuất thúc đẩy chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường New Zealand trong bối cảnh CPTPP
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả trình bày 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Đẩy mạnh khai thác và nuôi trồng thủy sản theo hướng bền vững: Kiểm soát đàn cá, tôm bố mẹ; giảm tỷ lệ hao hụt ươm dưỡng; chuẩn hóa quy trình sử dụng thức ăn và thuốc thú y; nhân rộng mô hình nuôi đạt chuẩn GlobalGAP, VietGAP, ASC, BAP để đáp ứng rào cản an toàn sinh học IHS của New Zealand và phục vụ truy xuất nguồn gốc.
- Tận dụng hiệu quả những ưu đãi khi gia nhập CPTPP: Hướng dẫn doanh nghiệp chủ động áp dụng các quy tắc xuất xứ hàng hóa (ROO) để hưởng thuế suất ưu đãi 0%, nâng cao năng lực ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại.
- Đẩy mạnh hoạt động quảng bá, xúc tiến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường New Zealand: Xây dựng thương hiệu thủy sản quốc gia; tăng cường tham gia các hội chợ xúc tiến thương mại quốc tế; nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng New Zealand đối với các dòng sản phẩm tiện lợi, cá ngừ, cá tuyết, tôm cao cấp và sản phẩm chế biến sẵn.
- Đẩy mạnh đầu tư cho cơ sở hạ tầng giao thông vận tải, hệ thống kho bãi và thông tin liên lạc: Phát triển hệ thống logistics chuỗi lạnh (cold chain), kho bảo quản sau thu hoạch nhằm giảm tổn thất chất lượng; nghiên cứu tối ưu hóa các tuyến vận tải biển nhằm giảm chi phí logistics và giải quyết điểm nghẽn trung chuyển qua nước thứ ba.
- Hoàn thiện cơ chế, chính sách đối với hoạt động xuất khẩu thủy sản: Hoàn thiện chính sách hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho người nuôi và cơ sở giống; siết chặt kiểm tra thị trường kinh doanh thức ăn, thuốc thú y; hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp và hợp tác xã trong việc đánh giá cấp chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống hóa số liệu thực tế:
| Chỉ số / Tiêu chí |
Số liệu thực tế trong văn bản |
Đơn vị tính / Ghi chú |
| Kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang New Zealand |
~20 |
Triệu USD/năm |
| Tỷ trọng đáp ứng nhu cầu nhập khẩu thủy sản của New Zealand |
11 - 13 |
% tổng nhu cầu nhập khẩu của New Zealand |
| Quy mô nhập khẩu thủy sản hàng năm của New Zealand |
~100 |
Triệu USD/năm |
| GDP New Zealand năm 2022 |
247,234 |
Tỷ USD (hạng 49 thế giới, 5,2 triệu dân) |
| GDP bình quân đầu người New Zealand năm 2022 |
49.090 |
USD/người/năm |
| Sản lượng khai thác thủy sản New Zealand (2021) |
343,4 |
Ngàn tấn |
| Mức sụt giảm tổng sản lượng thủy sản New Zealand (2010 - 2021) |
Giảm 83,2 (từ 547,2 xuống 460,2) |
Ngàn tấn |
| Sản lượng nuôi trồng thủy sản cả nước (2015 vs 2022) |
Tăng từ 3,53 lên 5,19 (tăng 47%) |
Triệu tấn (ĐBSCL chiếm 95% cá tra, 80% tôm) |
| Số lượng cơ sở sản xuất, ương dưỡng giống thủy sản cả nước |
9.670 |
Cơ sở (2.580 cơ sở tôm, 2.675 cơ sở cá tra) |
| Cơ cấu chi phí sản xuất giống cá da trơn |
Cá bố mẹ: 41,9%; Thức ăn: 40,5%; Thuốc: 7,4% |
% tổng chi phí sản xuất giống |
| Tỷ lệ con giống không sạch và tỷ lệ hao hụt nuôi cá da trơn |
Giống không sạch: 37,5%; Hao hụt: 20 - 24% |
% khảo sát thực tế |
| Tỷ trọng sản phẩm phi lê đông lạnh cá da trơn xuất khẩu |
Trên 80% |
% cơ cấu chế biến (dạng sơ chế thô) |
| Chi phí đánh giá chứng nhận quốc tế (BAP, ASC, IHS) |
5.000 - 8.000 |
USD/trại/năm |
| Phí chứng minh an toàn thực phẩm tại New Zealand |
60 NZD/lần + 120 NZD/giờ (nếu >30 phút) |
Áp dụng cho mặt hàng kiểm soát đặc biệt |
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt học thuật: Hệ thống hóa khung lý luận về chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu sang thị trường thành viên CPTPP, làm rõ tính liên kết giữa các mắt xích thượng nguồn, trung lưu và hạ lưu trong điều kiện thương mại thế hệ mới.
- Về mặt thực tiễn: Chỉ ra các nút thắt cốt lõi kìm hãm xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang New Zealand, bao gồm: chi phí sản xuất giống và thức ăn tăng cao, tỷ lệ con giống không sạch gây hao hụt lớn, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu chủ yếu là hàng thô sơ chế (>80%), chi phí logistics cao do lộ trình vận tải biển gián tiếp và rào cản tiêu chuẩn an toàn sinh học IHS nghiêm ngặt. Từ đó, tác giả đưa ra hệ thống 5 nhóm giải pháp ứng dụng cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Đề tài sử dụng chủ yếu phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thống kê đến năm 2022 (cập nhật 9 tháng đầu năm 2023), chưa thực hiện khảo sát điều tra sơ cấp trực tiếp từ các doanh nghiệp đang xuất khẩu thủy sản sang New Zealand.
- Khóa luận chưa ứng dụng các mô hình định lượng kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động cụ thể của biến động thuế suất CPTPP và chi phí logistics tới kim ngạch xuất khẩu từng nhóm mặt hàng.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiến hành thu thập dữ liệu sơ cấp qua điều tra khảo sát các doanh nghiệp logistics và doanh nghiệp chế biến thủy sản tại ĐBSCL về chi phí đáp ứng tiêu chuẩn IHS.
- Mở rộng nghiên cứu định lượng về tác động của sự kiện Vương quốc Anh gia nhập CPTPP (năm 2023) đối với chuỗi cung ứng thủy sản Việt Nam tại các thị trường khối Đại dương.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế khi nghiên cứu về chuỗi cung ứng hàng nông thủy sản xuất khẩu và cách thức vận hành chuỗi giá trị trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
- Các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy sản tìm kiếm thông tin về dung lượng thị trường, hành vi tiêu dùng, rào cản kỹ thuật IHS và các mức phí kiểm tra kiểm dịch an toàn thực phẩm tại New Zealand.
- Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật: Phần phân tích cơ cấu chi phí sản xuất giống, các dữ liệu về biến động giá thức ăn nuôi cá tra tại ĐBSCL và tổng hợp các tiêu chuẩn kiểm định an toàn sinh học của thị trường New Zealand.
Câu hỏi thường gặp
1. Vị thế và quy mô xuất khẩu của thủy sản Việt Nam tại thị trường New Zealand hiện nay như thế nào?
New Zealand nhập khẩu khoảng 100 triệu USD thủy sản mỗi năm. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường này đạt khoảng 20 triệu USD/năm, đáp ứng từ 11% đến 13% tổng nhu cầu nhập khẩu của New Zealand.
2. Hàng thủy sản xuất khẩu sang New Zealand phải đáp ứng các rào cản kỹ thuật và chi phí kiểm soát nào?
Hàng thủy sản nhập khẩu vào New Zealand phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và an toàn sinh học (IHS), có thể phải xin giấy phép an toàn sinh học với mức phí lên tới 220 NZD/giấy phép. Các sản phẩm chịu sự giám sát đặc biệt (chứa Histamine, cá hun khói ăn liền, nhuyễn thể hai vỏ, giáp xác ăn liền) phải chịu phí chứng minh an toàn thực phẩm 60 NZD/lần kiểm tra, cộng thêm 120 NZD/giờ nếu quá trình kéo dài trên 30 phút.
3. Cơ cấu chi phí sản xuất giống cá da trơn tại Việt Nam phân bổ như thế nào?
Theo số liệu từ VASEP (2022) được trích dẫn trong khóa luận, chi phí cá bố mẹ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 41,9%, tiếp theo là chi phí thức ăn cho cá bột chiếm 40,5%, và chi phí thuốc thú y sử dụng chiếm 7,4%.
4. Khâu nuôi trồng thủy sản tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long gặp những hạn chế kỹ thuật nào?
Qua khảo sát trong văn bản, tỷ lệ con giống sạch chỉ đạt 62,5%, con giống không sạch chiếm 37,5%, dẫn tới tỷ lệ hao hụt trong quá trình nuôi cá da trơn từ 20% đến 24%. Ngoài ra, 60% nguồn cung thức ăn thủy sản bị kiểm soát bởi các công ty FDI; giá đậu nành tăng 20% làm giá thức ăn tăng 10% - 15%, gây áp lực lớn lên chi phí sản xuất.
5. Cơ cấu sản phẩm chế biến xuất khẩu cá da trơn của Việt Nam có đặc điểm gì?
Sản phẩm chế biến xuất khẩu nhìn chung còn đơn điệu, các sản phẩm cá da trơn phi lê đông lạnh thô (phi lê, nguyên con, cắt khúc) chiếm trên 80% cơ cấu chế biến, tỷ lệ các sản phẩm chế biến sâu có hàm lượng giá trị gia tăng cao còn thấp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Ngọc Phương Linh đã hệ thống hóa lý luận về quản trị chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu gắn với các cơ hội cắt giảm thuế quan từ Hiệp định CPTPP. Nghiên cứu phân tích thực trạng cung - cầu thị trường New Zealand, chỉ rõ tiềm năng gia tăng thị phần bên cạnh các rào cản khắt khe về tiêu chuẩn an toàn sinh học IHS và chi phí vận tải biển trung chuyển gián tiếp. Bằng việc bóc tách số liệu thực tế tại các mắt xích giống, nuôi trồng và chế biến ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long, tác giả đã cung cấp bức tranh toàn diện về các điểm nghẽn nội tại của ngành. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, góp phần định hướng cho các doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí chuỗi cung ứng và mở rộng kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang New Zealand đến năm 2030.