Giới thiệu dự án

Thương mại thủy sản toàn cầu đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ hướng tới các chuỗi cung ứng bền vững, minh bạch và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn sinh học khắt khe. Trong bối cảnh Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có hiệu lực, New Zealand nổi lên là một thị trường xuất khẩu chiến lược của thủy sản Việt Nam tại khu vực Châu Đại Dương. Dù sở hữu sản lượng khai thác và nuôi trồng nội địa đạt khoảng 460,2 - 547,4 ngàn tấn/năm (với 90% dành cho xuất khẩu), New Zealand vẫn duy trì nhu cầu nhập khẩu thủy hải sản khoảng 100 triệu USD mỗi năm nhằm đáp ứng mức tiêu thụ bình quân đầu người duy trì ở mức cao (20,3 - 28,36 kg/người/năm, vượt mức trung bình toàn cầu).

Tuy nhiên, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang New Zealand hiện mới chỉ đạt xấp xỉ 20 triệu USD/năm, chiếm thị phần khiêm tốn từ 11% đến 13%. Thực trạng này xuất phát từ các điểm nghẽn nghiêm trọng trong toàn bộ cấu trúc chuỗi cung ứng:

  • Thượng nguồn (Upstream): Tỷ lệ con giống không đạt chuẩn sinh học còn chiếm tới 37,5%, dẫn đến tỷ lệ hao hụt trong quá trình nuôi từ 20% đến 24%; chi phí thức ăn phụ thuộc tới 60% vào các tập đoàn FDI (giá đậu nành nguyên liệu tăng 20% đẩy giá thức ăn tăng 10 - 15%).
  • Trung lưu (Midstream): Quy mô nuôi trồng đạt chứng nhận quốc tế (ASC, BAP, GlobalGAP) còn hạn chế do chi phí kiểm định duy trì cao (5.000 - 8.000 USD/trại/năm); chế biến sâu còn đơn điệu khi sản phẩm phi lê đông lạnh thô chiếm trên 80%.
  • Hạ nguồn (Downstream): Rào cản kỹ thuật phi thuế quan phức tạp từ Tiêu chuẩn Sức khỏe Nhập khẩu (Import Health Standards - IHS) của New Zealand, chi phí cấp phép an toàn sinh học (220 NZD/giấy phép), phụ phí kiểm định rủi ro cao (60 NZD/lần + 120 NZD/giờ phát sinh), và chi phí logistics lạnh đường biển tăng cao do phải trung chuyển qua quốc gia thứ ba.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               HIỆN TRẠNG CHUỖI CUNG ỨNG THỦY SẢN VIỆT NAM - NEW ZEALAND           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| THƯỢNG NGUỒN         | TRUNG LƯU                  | HẠ NGUỒN                      |
| - 37.5% giống lỗi    | - >80% phi lê đông lạnh thô| - IHS: 220 NZD/permit         |
| - Hao hụt: 20-24%    | - Phí ASC/BAP: $5k-$8k/năm | - Inspection: 60 NZD + 120/h  |
| - Thức ăn FDI: 60%   | - Thiếu liên kết ngang/dọc | - Trung chuyển cảng cấp 3     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) và cơ chế tác động của thuế quan ưu đãi CPTPP (cắt giảm 97% - 100% dòng thuế) đối với ngành thủy sản.
  2. Phân tích định lượng và định tính thực trạng chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu Việt Nam giai đoạn 2011 - 2022, nhận diện các mắt xích yếu từ khâu giống, nuôi trồng, chế biến đến vận tải quốc tế sang New Zealand.
  3. Thiết kế mô hình liên kết chuỗi giá trị tích hợp, đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật, logistics chuỗi lạnh và tối ưu hóa thủ tục kiểm dịch nhằm nâng thị phần xuất khẩu thủy sản Việt Nam tại New Zealand lên 20 - 25% giai đoạn 2024 - 2030.

Phương pháp tiếp cận giải pháp

Dự án áp dụng phương pháp tiếp cận SCM hiện đại kết hợp mô hình kinh tế thương mại quốc tế:

  • Tối ưu hóa dòng vật chất (Material Flow) thông qua kiểm soát chất lượng giống và quy trình nuôi chuẩn hóa.
  • Tối ưu hóa dòng thông tin (Information Flow) bằng hệ thống số hóa truy xuất nguồn gốc đáp ứng tiêu chuẩn an toàn sinh học IHS của New Zealand Ministry for Primary Industries (MPI).
  • Tận dụng lợi thế quy tắc xuất xứ nội khối CPTPP để tối ưu hóa dòng tài chính (Financial Flow).

Kết quả kỳ vọng và phạm vi

  • Chỉ số đo lường: Giảm tỷ lệ hao hụt giống xuống dưới 12%, tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng (Value-Added Products) lên trên 35%, cắt giảm 15% chi phí logistics trung gian.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các nhóm hàng chủ lực gồm cá da trơn (cá tra/basa), giáp xác (tôm sú, tôm thẻ chân trắng) và nhuyễn thể (mực, bạch tuộc); dữ liệu phân tích từ năm 2011 đến 2023, định hướng chiến lược đến năm 2030.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thương mại thủy sản giữa Việt Nam và New Zealand chịu sự chi phối của các đối thủ cạnh tranh lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan và Indonesia.

Tiêu chí phân tích Chuỗi cung ứng truyền thống (Hiện hữu) Chuỗi liên kết giá trị tối ưu (Đề xuất) Đối thủ cạnh tranh (Trung Quốc / Ấn Độ)
Kiểm soát con giống Thu mua phân tán, 37,5% chưa kiểm dịch 100% kiểm định VietGAP/GlobalGAP Tập trung, tỷ lệ đồng đều cao
Chuẩn hóa nuôi trồng Nhỏ lẻ, tự phát, lạm dụng kháng sinh Chứng nhận ASC/BAP vùng nuôi lớn Quy mô công nghiệp, tối ưu chi phí
Cơ cấu chế biến >80% sơ chế đông lạnh thô (block/IQF) >35% hàng chế biến sẵn (RTE/RTC) Đa dạng sản phẩm GTGT, đóng gói bán lẻ
Tuân thủ IHS / MPI Phụ thuộc bên thứ ba (môi giới) Tự động hóa hồ sơ kiểm dịch, mã hóa Hệ thống kiểm nghiệm chuẩn hóa cao
Logistics vận tải Trung chuyển 18 - 25 ngày, rủi ro nhiệt độ Chuỗi lạnh khép kín, tối ưu tuyến đường Chi phí vận tải biển cạnh tranh

Ưu tiên yêu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Đáp ứng 100% tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nhập khẩu IHS của New Zealand; chứng nhận kiểm soát Histamine đối với cá biển; kiểm soát dư lượng kháng sinh theo chuẩn quốc tế.
  • Should have (Nên có): Vùng nuôi đạt chứng nhận ASC/BAP; chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O Form CPTPP) để hưởng thuế suất 0%; hệ thống giám sát nhiệt độ chuỗi lạnh liên tục.
  • Could have (Có thể có): Nền tảng liên kết số hóa dữ liệu giữa trại nuôi - nhà máy chế biến - nhà phân phối New Zealand.
  • Won't have (Không ưu tiên giai đoạn này): Thiết lập đội tàu vận tải biển trực tiếp riêng từ Việt Nam sang cảng Auckland/Tauranga.

Thiết kế hệ thống chuỗi cung ứng tích hợp

Kiến trúc chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu sang New Zealand được tái thiết kế theo mô hình 4 tầng liên kết dòng chảy:

[ TẦNG 1: NGUYÊN LIỆU ĐẦU VÀO ]
[ TẦNG 2: NUÔI TRỒNG CHUẨN HÓA (ĐBSCL) ]
[ TẦNG 3: CHẾ BIẾN & ĐÓNG GÓI XUẤT KHẨU ]
[ TẦNG 4: LOGISTICS LẠNH & PHÂN PHỐI QUỐC TẾ ]

Ngăn xếp tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm soát an toàn thực phẩm

  • Quy định kiểm soát sinh học: New Zealand Food Act 2014 kết hợp IHS Standard for Importation of Aquatic Products.
  • Tiêu chuẩn xử lý nhiệt & hóa học: Giới hạn Histamine trong cá ngừ, cá thu $< 50 \text{ ppm}$; nồng độ Chloramphenicol, Nitrofurans, Malachite Green: Zero tolerance ($0 \text{ ppb}$).
  • Dải nhiệt độ bảo quản lạnh: $\le -18^\circ\text{C}$ đối với thủy sản đông lạnh; duy trì từ $0^\circ\text{C}$ đến $2^\circ\text{C}$ đối với thủy sản tươi ướp đá.

Phương pháp nghiên cứu và quản trị rủi ro

  • Phương pháp phân tích kinh tế: Ứng dụng hệ thống chỉ số thương mại quốc tế để đo lường hiệu quả xuất khẩu:

$$\Delta M = M_1 - M_0$$

$$G = \frac{\Delta M}{M_0} \times 100%$$

$$R(A) = \frac{M(A)}{M} \times 100%$$

$$RMS = \frac{\text{Doanh số xuất khẩu của doanh nghiệp}}{\text{Doanh số của đối thủ cạnh tranh lớn nhất tại New Zealand}}$$

def verify_export_shipment(batch_data: dict) -> dict:
    """
    Thuật toán kiểm định điều kiện xuất khẩu lô hàng thủy sản sang New Zealand
    dựa trên tiêu chuẩn IHS và biểu thuế ưu đãi CPTPP.
    """
    # 1. Kiểm tra tiêu chuẩn an toàn sinh học IHS
    histamine_limit_ppm = 50.0
    prohibited_antibiotics = ["chloramphenicol", "nitrofuran", "malachite_green"]
    
    for drug in prohibited_antibiotics:
        if batch_data.get("lab_test", {}).get(drug, 0) > 0:
            return {"status": "REJECTED", "reason": f"Phát hiện kháng sinh cấm: {drug}"}
            
    if batch_data.get("lab_test", {}).get("histamine_ppm", 0) > histamine_limit_ppm:
        return {"status": "REJECTED", "reason": "Dư lượng Histamine vượt ngưỡng cho phép"}
        
    # 2. Kiểm tra chuỗi lạnh vận chuyển (Cold Chain Telemetry)
    max_temp_logged = max(batch_data.get("temperature_logs_celsius", [-20.0]))
    if max_temp_logged > -18.0:
        return {"status": "WARNING", "reason": "Nhiệt độ chuỗi lạnh vượt ngưỡng -18 độ C"}
        
    # 3. Kiểm tra tính hợp lệ của Quy tắc xuất xứ CPTPP
    if batch_data.get("c_o_form") == "CPTPP" and batch_data.get("regional_value_content") >= 40:
        tariff_rate = 0.0
    else:
        tariff_rate = batch_data.get("mfn_tariff_rate", 5.0)
        
    return {
        "status": "QUALIFIED",
        "tariff_applied": f"{tariff_rate}%",
        "ihs_biosecurity_clearance": "PASSED"
    }

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai chuỗi cung ứng theo giai đoạn

             - Tinh tuyển đàn giống bố mẹ, chuyển giao kỹ thuật ương dưỡng
             - Thành lập các hợp tác xã liên kết bao tiêu tại ĐBSCL

             - Đầu tư dây chuyền cấp đông nhanh IQF và đóng gói MAP
             - Thiết lập phòng kiểm nghiệm dư lượng đạt chuẩn ISO/IEC 17025

             - Triển khai thiết bị cảm biến nhiệt độ IoT trên container lạnh
             - Tích hợp dữ liệu kiểm dịch điện tử kết nối với MPI New Zealand

             - Phối hợp với tham tán thương mại Việt Nam tại New Zealand
             - Ký kết hợp đồng phân phối trực tiếp với hệ thống bán lẻ (Foodstuffs, Woolworths NZ)

Đánh giá kiểm thử và xác thực dữ liệu

Nghiên cứu tiến hành tổng hợp, đối soát dữ liệu xuất nhập khẩu thủy sản thực tế của Việt Nam giai đoạn 2011 - 2022 qua hệ thống dữ liệu của VASEP, Tổng cục Hải quan, FAO và UN Comtrade:

TỔNG HỢP KIM NGẠCH XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM SANG NEW ZEALAND
  • Sản lượng nuôi trồng: Sản lượng cả nước tăng 47% (từ 3,53 triệu tấn năm 2015 lên 5,19 triệu tấn năm 2022), trong đó Đồng bằng sông Cửu Long tập trung 95% sản lượng cá tra và 80% sản lượng tôm.
  • Quy mô cơ sở sản xuất: Hoạt động ương dưỡng đạt 25,59 tỷ cá tra bột, 3,558 tỷ cá tra giống và 144,5 tỷ tôm giống, hình thành nền tảng cung ứng nguyên liệu cho xuất khẩu.
  • Chi phí cấu thành khâu giống: Cá giống bố mẹ chiếm 41,9%, thức ăn chiếm 40,5%, chi phí thuốc thú y thủy sản chiếm 7,4%.
BIỂU ĐỒ CƠ CẤU CHI PHÍ KHÂU SẢN XUẤT GIỐNG THỦY SẢN

Kết quả đạt được so với mục tiêu ban đầu

  1. Chuyển biến cơ cấu thuế quan: 100% các mặt hàng thủy sản chủ lực (tôm đông lạnh, cá tra phi lê, mực chế biến) được hưởng thuế suất ưu đãi 0% theo cam kết CPTPP (so với mức thuế MFN từ 5% đến 12%).
  2. Ổn định chất lượng nguyên liệu: Tỷ lệ diện tích nuôi đạt chuẩn VietGAP/ASC tại các tỉnh trọng điểm (Đồng Tháp, An Giang, Cà Mau) tăng trưởng trên 30%, giải quyết căn bản bài toán tồn dư hóa chất cấm.
  3. Tăng trưởng kim ngạch: Duy trì kim ngạch trên 20 triệu USD/năm trong giai đoạn 2020 - 2022 bất chấp đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu do đại dịch COVID-19.

Đổi mới và đóng góp

  • Đổi mới mô hình tổ chức chuỗi giá trị khép kín: Chuyển dịch từ mô hình mua bán tự do phân tán nhiều tầng trung gian sang mô hình hợp tác xã liên kết vệ tinh với các doanh nghiệp chế biến đầu ngành (mô hình Vĩnh Hoàn, Minh Phú).
  • Tối ưu hóa quy trình kiểm định an toàn sinh học: Xây dựng quy trình thao tác chuẩn (Standard Operating Procedure - SOP) tích hợp trực tiếp các tiêu chuẩn kỹ thuật của New Zealand Food Act và IHS, giúp giảm 40% thời gian chờ thông quan tại cảng đích.
  • Nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng: Tăng tỷ lệ các dòng sản phẩm chế biến sẵn (tôm tẩm bột, cá tra tẩm gia vị, chả cá đóng gói bán lẻ) từ <15% lên trên 30%, khắc phục tình trạng cạnh tranh đơn thuần bằng giá sản phẩm thô.
  • Hiệu quả định lượng: Giảm thiểu 8 - 12% chi phí hao hụt nguyên liệu trong quá trình vận chuyển nội địa; nâng biên lợi nhuận ròng của các doanh nghiệp chế biến tham gia chuỗi liên kết thêm 3,5 - 5,0%.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai tại doanh nghiệp xuất khẩu

Các doanh nghiệp chế biến thủy sản quy mô vừa và lớn (như Vĩnh Hoàn Corp, Minh Phú Seafood, Navico) có thể triển khai hệ thống chuỗi cung ứng xuất khẩu sang New Zealand theo các bước:

[Trại nuôi liên kết (ASC/VietGAP)]
[Xe bồn lạnh / Thùng cách nhiệt chuyên dụng (0 - 4°C)]
[Nhà máy chế biến chuẩn HACCP/SQF]
[Đóng gói nhãn mác & Cấp chứng thư C/O CPTPP + Health Certificate]
[Thông quan Biosecurity NZ & Phân phối vào Foodstuffs / Countdown]

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí đầu tư vùng nuôi chuẩn hóa (10 ha): Ước tính 1,2 - 1,5 tỷ VNĐ (bao gồm cải tạo ao lắng, hệ thống cấp thoát nước, phí chứng nhận ASC/BAP ban đầu).
  • Chi phí chứng nhận duy trì hàng năm: 6.000 USD/năm.
  • Lợi ích kinh tế thu được:
    • Thuế nhập khẩu giảm từ 5% về 0% (tiết kiệm ~50.000 USD trên mỗi 1 triệu USD kim ngạch).
    • Giảm tỷ lệ hao hụt từ 22% xuống 10% trong quá trình nuôi, tương đương tiết kiệm 350 - 400 triệu VNĐ/vụ/10 ha.
    • Giá bán sản phẩm có chứng nhận ASC/BAP tại New Zealand cao hơn 8 - 15% so với sản phẩm thông thường.
    • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): Ước tính 1,8 - 2,2 năm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và rào cản nội tại

  • Hạ tầng giao thông kết nối vùng nguyên liệu ĐBSCL với các cảng nước sâu (Cái Mép - Thị Vải) chưa đồng bộ, làm gia tăng chi phí logistics nội địa và thời gian vận chuyển.
  • Sự phụ thuộc vào nguồn tôm bố mẹ nhập khẩu và nguồn protein thực vật nhập khẩu (khô đậu nành) khiến giá thành nuôi trồng dễ bị tổn thương trước biến động tỷ giá và thị trường thế giới.
  • Chi phí kiểm định an toàn sinh học và xét nghiệm chỉ tiêu vi sinh tại New Zealand đối với các lô hàng bị kiểm tra thực tế còn rất cao.

Định hướng mở rộng nghiên cứu

  • Ứng dụng công nghệ sổ cái phân tán (Blockchain) trong quản trị khả năng truy xuất nguồn gốc chuỗi lạnh từ trại nuôi đến bàn ăn (Farm-to-Fork).
  • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ bao bì sinh học tự hủy thân thiện với môi trường nhằm đáp ứng tiêu chuẩn tiêu dùng xanh (Sustainable Packaging) đang gia tăng mạnh mẽ tại New Zealand và Châu Đại Dương.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên và Giảng viên ngành Logistics & SCM: Cung cấp mô hình phân tích chuỗi cung ứng nông - thủy sản thực tế với đầy đủ dữ liệu định lượng, chỉ số thương mại và ma trận giải pháp.
  • Doanh nghiệp chế biến xuất khẩu thủy sản: Tiếp cận giải pháp kỹ thuật cụ thể để vượt qua các rào cản phi thuế quan khắt khe (IHS, MPI rules) và tối ưu hóa chi phí vận hành chuỗi lạnh.
  • Nông dân và Hợp tác xã nuôi trồng: Nắm bắt quy chuẩn kỹ thuật an toàn sinh học, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và ổn định đầu ra thông qua mô hình liên kết chuỗi giá trị.
  • Nhà hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế hỗ trợ lãi suất vùng nuôi, quy hoạch hạ tầng kho lạnh tập trung tại vùng ĐBSCL.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp cần chuẩn bị những điều kiện kỹ thuật gì để xuất khẩu thủy sản sang New Zealand theo tiêu chuẩn IHS?

Doanh nghiệp phải nằm trong danh sách các cơ sở chế biến được Cục Quản lý Chất lượng Nông Lâm sản và Thủy sản (NAFIQPM) và Cơ quan Thẩm quyền New Zealand (MPI) phê duyệt. Nhà máy phải vận hành theo hệ thống HACCP/ISO 22000, kiểm soát tuyệt đối các chỉ tiêu Histamine ($< 50 \text{ ppm}$) đối với cá biển, không tồn dư kháng sinh cấm, và xin giấy phép an toàn sinh học (Biosecurity Permit) trước khi xếp hàng lên tàu.

2. Làm thế nào để hưởng mức thuế suất ưu đãi 0% theo Hiệp định CPTPP?

Lô hàng phải đáp ứng Tiêu chí Xuất xứ Hàng hóa (Rules of Origin) của CPTPP, cụ thể là quy tắc xuất xứ thuần túy (WO - Wholly Obtained) đối với thủy sản đánh bắt/nuôi trồng tại Việt Nam, hoặc đạt hàm lượng giá trị khu vực (RVC - Regional Value Content) tối thiểu 40%. Doanh nghiệp phải nộp Chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hóa hợp lệ (C/O Mẫu CPTPP hoặc cơ chế tự chứng nhận xuất xứ).

3. Giải pháp nào kiểm soát nhiệt độ chuỗi lạnh hiệu quả trên tuyến vận tải biển dài ngày sang New Zealand?

Sử dụng container lạnh thông minh (Smart Reefer Container) tích hợp thiết bị giám sát hành trình IoT và cảm biến nhiệt độ độc lập (Data Logger). Dữ liệu nhiệt độ được ghi nhận liên tục theo chu kỳ 15 - 30 phút/lần và truyền qua vệ tinh/mạng di động, đảm bảo ngưỡng nhiệt độ luôn duy trì ổn định $\le -18^\circ\text{C}$ trong suốt hành trình trung chuyển từ 18 đến 25 ngày.

4. Chi phí kiểm định và rủi ro phát sinh tại cảng nhập khẩu New Zealand là bao nhiêu?

Phí cấp phép nhập khẩu an toàn sinh học tiêu chuẩn là 220 NZD/giấy phép. Trường hợp lô hàng thuộc diện giám sát đặc biệt hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn/dư lượng kháng sinh, chi phí lấy mẫu kiểm nghiệm là 60 NZD/lần kiểm tra ban đầu cộng thêm 120 NZD cho mỗi giờ làm việc phát sinh của cán bộ kiểm định MPI.

5. Tuyến vận tải biển tối ưu từ Việt Nam sang New Zealand hiện nay được thực hiện như thế nào?

Hàng hóa xuất phát từ các cảng biển lớn tại Việt Nam (Cát Lái, Cái Mép) thường được vận chuyển qua các tuyến kết nối có chuyển tải (transshipment) tại cảng Singapore, Tanjung Pelepas (Malaysia) hoặc Sydney/Melbourne (Úc) trước khi cập các cảng chính của New Zealand là Cảng Auckland (Cảng Đảo Bắc) hoặc Cảng Tauranga, với tổng thời gian vận chuyển trung bình từ 18 đến 22 ngày.


Kết luận

Thúc đẩy chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường New Zealand trong bối cảnh thực thi Hiệp định CPTPP là một định hướng chiến lược mang tính tất yếu nhằm đa dạng hóa thị trường và nâng cao giá trị gia tăng cho ngành kinh tế mũi nhọn. Bằng cách tái cấu trúc toàn diện từ khâu con giống, chuẩn hóa quy trình nuôi theo chuẩn ASC/GlobalGAP, nâng cao năng lực chế biến sâu và hoàn thiện hệ thống logistics chuỗi lạnh chuyên biệt đáp ứng tiêu chuẩn an toàn sinh học IHS, thủy sản Việt Nam hoàn toàn có khả năng bứt phá kim ngạch xuất khẩu và nâng cao thị phần tại New Zealand lên 20 - 25% trong giai đoạn tới. Các doanh nghiệp xuất khẩu cần nhanh chóng chuyển đổi mô hình quản trị chuỗi cung ứng theo hướng liên kết số hóa và phát triển bền vững để tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan từ CPTPP.