Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và biến đổi khí hậu toàn cầu, các vấn đề môi trường như sự nóng lên của bầu khí quyển, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và phát thải chất độc hại đang đặt ra thách thức lớn đối với hoạt động sản xuất kinh doanh. Ngành thủy sản đóng vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp tỷ trọng đáng kể vào tổng kim ngạch xuất nhập khẩu quốc gia. Theo số liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Việt Nam liên tục duy trì vị thế nằm trong nhóm các quốc gia cung cấp thủy sản hàng đầu thế giới (đứng thứ 4 năm 2018 và duy trì vị trí thứ 3 trong giai đoạn 2019–2020).

Tuy nhiên, chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn và phát triển thiếu tính bền vững. Tại nhiều địa phương, ý thức khai thác bảo vệ nguồn lợi thủy sản của ngư dân còn hạn chế; việc sử dụng ngư cụ mang tính hủy diệt như chất nổ, xung điện, lưới mắt nhỏ, giã cào bay tại các vùng nội thủy và khu bảo tồn biển đã làm suy kiệt nguồn lợi sinh vật ven bờ. Đồng thời, các rào cản kỹ thuật khắt khe về bảo vệ môi trường, truy xuất nguồn gốc từ các thị trường quốc tế lớn (EU, Mỹ, Nhật Bản) và nguy cơ từ thẻ vàng IUU đòi hỏi ngành thủy sản phải tái cơ cấu toàn diện quy trình hoạt động theo hướng xanh hóa, kết hợp đồng bộ giữa khai thác, nuôi trồng và bảo tồn hệ sinh thái.

Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận tổng quan về chuỗi cung ứng và quản lý chuỗi cung ứng xanh (GSCM), bao gồm các khái niệm, quy trình, mô hình và các yếu tố tác động.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng áp dụng chuỗi cung ứng xanh trong ngành thủy sản tại Việt Nam ở cả 3 phân đoạn: khai thác, nuôi trồng và xuất khẩu trong giai đoạn 2015–2020, đặc biệt đặt trong bối cảnh tác động của đại dịch Covid-19 và việc thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy phát triển chuỗi cung ứng xanh cho ngành thủy sản Việt Nam đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý chuỗi cung ứng xanh và thực trạng triển khai xanh hóa trong ngành thủy sản tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Ngành thủy sản tại Việt Nam, tập trung vào các vùng sản xuất, nuôi trồng và khai thác trọng điểm (Đồng bằng sông Cửu Long, Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung, Nam Trung Bộ và Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Hồng) cùng các thị trường xuất khẩu chủ lực (Mỹ, EU, Nhật Bản, Trung Quốc, ASEAN).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2015–2020, cập nhật quý I/2021 và xây dựng định hướng phát triển đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển về quản trị chuỗi cung ứng (SCM) và quản trị chuỗi cung ứng xanh (GSCM):

  • Khái niệm SCM: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Chopra & Meindl, Lummus & Alber (1997), Quinn (1997), Ellram & Cooper (1993), Monczka & Morgan (1997), xác định chuỗi cung ứng là mạng lưới các tổ chức liên kết quản lý dòng chảy hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ nhà cung ứng nguyên liệu thô đến người tiêu dùng cuối cùng.
  • Khái niệm GSCM: Tích hợp tư duy môi trường vào toàn bộ quy trình chuỗi cung ứng theo định nghĩa của Beamon (1999), Hasan Ali Al-Zu'bi, Zsidisin & Sifer (2001), Hervani và cộng sự (2005). Theo đó, $GSCM = Mua\ sắm\ xanh + Sản\ xuất\ xanh / Quản\ lý\ vật\ liệu + Phân\ phối/Tiếp\ thị\ xanh + Logistics\ ngược$.
  • Khung 6 yếu tố trụ cột của GSCM: Thiết kế xanh (Eco-design, kiểm soát tới 80% tác động môi trường của sản phẩm), Sản xuất xanh (Green manufacturing), Mua sắm xanh (Green purchasing/procurement), Đóng gói xanh (Green packaging), Vận tải/Logistics xanh (Green logistics), và Logistics ngược (Reverse logistics - theo mô hình của Rogers & Tibben-Lembke, 1999).
  • Mô hình 2E - 3R: Khung chuẩn hóa chuỗi cung ứng xanh gồm 2 phương châm (Efficiency - Hiệu quả, Environment-friendly chain - Thân thiện môi trường) và 3 tiêu chí cốt lõi (Reuse - Sử dụng lại phế phẩm, Recycling - Tái chế rác thải, Reduction - Giảm phát thải khí nhà kính và ô nhiễm).
  • Các nhân tố tác động: Khóa luận xác định 8 yếu tố ảnh hưởng gồm: Tài chính, Thể chế và quy định pháp lý, Quy mô thị trường, Nguồn nhân lực, Công nghệ, Năng lực quản trị, Mức độ hội nhập quốc tế, và Hoạt động thông tin - tuyên truyền.

Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu, tổng hợp, so sánh và diễn giải logic. Dữ liệu phục vụ nghiên cứu là nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các cơ quan quản lý và tổ chức quốc tế uy tín: Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê (GSO), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), và Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về chuỗi cung ứng xanh

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về SCM và GSCM. Quy trình SCM truyền thống được chuẩn hóa qua 5 công đoạn: Lập kế hoạch $\rightarrow$ Tìm nguồn cung ứng $\rightarrow$ Sản xuất $\rightarrow$ Phân phối $\rightarrow$ Thu hồi. Tác giả chỉ ra rằng chuỗi cung ứng truyền thống là mô hình một chiều, trong khi chuỗi cung ứng xanh vận hành theo chu trình khép kín (closed-loop system), tích hợp các trung tâm thu hồi chuyên biệt để tái chế phụ phẩm và xử lý chất thải, hình thành hệ thống logistics tuần hoàn.

Chương này đi sâu phân tích 6 thành phần cốt lõi của GSCM và làm rõ vai trò của mô hình 2E-3R. Tác giả luận giải 8 nhân tố quyết định khả năng chuyển đổi xanh của doanh nghiệp, đồng thời chứng minh các lợi ích đa chiều của GSCM: cắt giảm lãng phí tài nguyên, tối ưu hóa chi phí vận chuyển, gia tăng hiệu quả tài chính thông qua việc giảm thiểu hao hụt, củng cố vị thế thương hiệu và đáp ứng các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường từ 81% người tiêu dùng toàn cầu.

Chương 2: Thực trạng áp dụng chuỗi cung ứng xanh trong ngành thủy sản tại Việt Nam

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về ngành thủy sản thế giới và Việt Nam giai đoạn 2015–2020. Trên bình diện quốc tế, sản lượng khai thác toàn cầu năm 2018 đạt kỷ lục 96,4 triệu tấn và nuôi trồng đạt 114,5 triệu tấn (trị giá 263,6 tỷ USD). Năm 2020, đại dịch Covid-19 làm suy giảm kim ngạch xuất khẩu của phần lớn các quốc gia dẫn đầu, tuy nhiên thứ hạng xuất khẩu toàn cầu không biến động lớn.

Xếp hạng Quốc gia xuất khẩu Năm 2019 (tỷ USD) Năm 2020 (tỷ USD) Tăng/Giảm (%)
1 Trung Quốc 19,90 18,30 -8%
2 Na Uy 11,70 10,80 -8%
3 Việt Nam 8,58 8,41 -2%
4 Ấn Độ 6,77 N/A N/A
5 Thái Lan 5,60 5,43 -3%
6 Chile 6,14 5,32 -13%
7 Canada 5,65 4,83 -14%
8 Ecuador 5,45 N/A N/A
9 Nga 4,73 4,72 0%
10 Tây Ban Nha 4,52 4,50 0%

Tại Việt Nam, sản lượng thủy sản duy trì tăng trưởng bình quân 9,07%/năm trong hơn 17 năm. Trong giai đoạn 2015–2020, tốc độ tăng trưởng của nuôi trồng đạt bình quân 12,7%/năm, cao hơn tốc độ khai thác (6,42%/năm) do nguồn lợi tự nhiên suy giảm.

Năm Nuôi trồng (nghìn tấn) Khai thác (nghìn tấn) Tổng sản lượng (nghìn tấn)
2015 3.533 3.026 6.559
2016 3.650 3.076 6.726
2017 3.858 3.421 7.279
2018 4.150 3.590 7.740
2019 4.380 3.770 8.150
2020 4.560 3.850 8.410

Về phân bố không gian sản xuất năm 2020, Đồng bằng sông Cửu Long và vùng Bắc Trung Bộ & Duyên hải miền Trung là hai trung tâm lớn nhất (mỗi vùng chiếm 35% cơ cấu khai thác cả nước), tiếp theo là Đông Nam Bộ & Nam Trung Bộ (10%), Đồng bằng sông Hồng (9%) và các vùng khác (1%). Cả nước có 94.227 tổ đội hoạt động với 29.601 lao động trên biển (nghề lưới rê chiếm 35,5%, nghề khác 18,5%, lưới kéo 18,1%, nghề câu 17%, lưới vây 7,6%).

Về kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2010–2019:

  • Giá trị tăng từ 5,02 tỷ USD (2010) lên mức đỉnh 8,79 tỷ USD (2018) và đạt 8,54 tỷ USD (2019).
  • Năm 2015 ghi nhận mức sụt giảm mạnh (đạt 6,57 tỷ USD so với 7,83 tỷ USD năm 2014) do Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) áp thuế chống bán phá giá hai lần đối với sản phẩm cá tra phile đông lạnh của Việt Nam.
Nhóm sản phẩm Giá trị xuất khẩu năm 2020 (triệu USD) Tốc độ tăng trưởng so với 2019 (%)
Tôm 3.733,45 +11,0%
Cá tra 1.733,45 -25,0%
Các loại cá khác 1.450,00 +0,8%
Cá ngừ 648,75 -10,0%
Mực, bạch tuộc 560,45 -3,0%
Cua, ghẹ 181,67 +22,0%
Nhuyễn thể thân mềm (NTHMV) 104,98 +12,0%

Chương 2 cũng phân tích tác động của Hiệp định EVFTA (có hiệu lực từ ngày 01/08/2020), ghi nhận kim ngạch xuất khẩu tôm sang EU trong tháng 9/2020 đạt 57,6 triệu USD (tăng 35,4% so với cùng kỳ). Bên cạnh đó, tác giả chỉ ra các cơ hội khách quan khi các đối thủ cạnh tranh như Ấn Độ, Ecuador bị sụt giảm 50% sản lượng do lệnh phong tỏa Covid-19, và các nước láng giềng (Indonesia, Philippines, Thái Lan) giảm 30%, tạo điều kiện cho thủy sản Việt Nam chiếm lĩnh thị phần.

Chương 3: Giải pháp phát triển chuỗi cung ứng xanh trong ngành thủy sản tại Việt Nam

Chương 3 xây dựng định hướng và các giải pháp thực thi xanh hóa ngành thủy sản đến năm 2025, tập trung vào:

  • Phát triển chuỗi cung ứng lạnh (Cold Chain): Chuẩn hóa hệ thống sơ chế, bảo quản lạnh tại tàu cá, kho lạnh trung chuyển và phương tiện vận tải chuyên dụng nhằm giảm thiểu tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch, duy trì chất lượng thủy sản đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
  • Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp:
    • Thiết kế và mua sắm xanh: Lựa chọn con giống sạch bệnh, kiểm soát nguồn thức ăn chăn nuôi, hóa chất xử lý môi trường đạt chuẩn, áp dụng các chứng nhận nuôi trồng quốc tế (VietGAP, GlobalGAP, ASC, MSC).
    • Sản xuất và đóng gói xanh: Đổi mới công nghệ chế biến nhằm tiết kiệm điện nước, giảm thiểu xả thải; sử dụng bao bì tự hủy sinh học hoặc bao bì tái chế có chứng chỉ kiểm định an toàn môi trường.
    • Logistics ngược và tái chế phụ phẩm: Thu gom và tái chế phụ phẩm tôm (vỏ, đầu tôm) và cá tra (mỡ, da, xương cá) thành các sản phẩm giá trị gia tăng như bột đạm, collagen, dầu cá, gelatin.
  • Nhóm kiến nghị đối với Chính phủ:
    • Hoàn thiện khung khổ thể chế và quy định pháp lý về bảo vệ môi trường biển, xử phạt nghiêm khắc các hành vi khai thác tận diệt nhằm gỡ bỏ "thẻ vàng" IUU của Ủy ban châu Âu (EC).
    • Ban hành chính sách tín dụng xanh ưu đãi lãi suất, hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ sạch và hệ thống logistics lạnh.
    • Quy hoạch và đầu tư cơ sở hạ tầng nghề cá đồng bộ (cảng cá, khu neo đậu tránh trú bão, trung tâm logistics thủy sản vùng).

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực chứng: Khóa luận tổng hợp và làm rõ chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2015–2020, phản ánh trung thực biến động sản lượng (đạt 8,41 triệu tấn năm 2020) và giá trị xuất khẩu (đạt 8,41 tỷ USD năm 2020). Tác giả đã phân tích cụ thể cơ cấu thị trường, cơ cấu sản phẩm và các biến động chính sách thương mại quốc tế (thuế chống bán phá giá của DOC Hoa Kỳ, ưu đãi thuế quan từ EVFTA).
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất giải pháp phát triển chuỗi cung ứng lạnh và mô hình kinh tế tuần hoàn xử lý phụ phẩm thủy sản dựa trên khung lý thuyết 2E-3R, gắn trực tiếp với năng lực của doanh nghiệp chế biến xuất khẩu Việt Nam.
  • Đóng góp học thuật: So với các nghiên cứu trước đó (như tác giả Vũ Bích Hường chỉ dừng lại ở giai đoạn 2012–2018 hay tác giả Nguyễn Thị Yến năm 2016), khóa luận đã cập nhật khoảng trống dữ liệu thực tế giai đoạn 2019–2021, bổ sung phân tích tác động kép của đại dịch Covid-19 và Hiệp định EVFTA tới chuỗi cung ứng xanh ngành thủy sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu thuần túy sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo ngành và số liệu thống kê công khai, chưa thực hiện khảo sát định lượng sơ cấp trực tiếp tại các doanh nghiệp chế biến thủy sản hoặc các hợp tác xã nuôi trồng. Do mốc thời gian hoàn thành (tháng 05/2021), tác động của EVFTA và biến động kéo dài của đại dịch Covid-19 mới được đánh giá ở giai đoạn đầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần triển khai các nghiên cứu thực nghiệm với mẫu khảo sát cụ thể ($n$) tại các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu thủy sản vùng Đồng bằng sông Cửu Long để lượng hóa mức độ sẵn sàng chuyển đổi xanh, cũng như đo lường tác động tài chính của các chứng chỉ xanh (ASC, MSC, GlobalGAP) tới tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng & Logistics, và Quản lý kinh tế nông nghiệp. Các phần có giá trị tham khảo cao gồm:

  • Khung lý luận về mô hình 2E-3R và 6 thành phần của chuỗi cung ứng xanh (Chương 1).
  • Hệ thống số liệu thống kê chi tiết về sản lượng, cơ cấu vùng khai thác và kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam giai đoạn 2010–2020 (Chương 2).
  • Các đề xuất mô hình chuỗi cung ứng lạnh và tận dụng phụ phẩm ngành thủy sản (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên nhân chính khiến kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam năm 2015 sụt giảm mạnh so với năm 2014 là gì?
Năm 2015, kim ngạch xuất khẩu thủy sản giảm xuống 6,57 tỷ USD (so với 7,83 tỷ USD năm 2014) chủ yếu do thị trường Mỹ áp dụng thuế chống bán phá giá đối với cá tra, trong đó sản phẩm cá tra phile đông lạnh của Việt Nam bị Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) áp thuế chống bán phá giá tới hai lần.

2. Vị thế xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trên thị trường thế giới năm 2020 được ghi nhận như thế nào?
Năm 2020, Việt Nam đạt kim ngạch xuất khẩu thủy sản 8,41 tỷ USD, tiếp tục giữ vững vị trí thứ 3 trong top 10 quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn nhất thế giới, xếp sau Trung Quốc (18,3 tỷ USD) và Na Uy (10,8 tỷ USD).

3. Mô hình 2E - 3R trong chuỗi cung ứng xanh gồm những nội dung cụ thể nào?
Mô hình gồm 2 phương châm (Efficiency - Giảm đầu vào, tiết kiệm tài nguyên và năng lượng; Environment-friendly chain - Đảm bảo tính thân thiện môi trường trong toàn chuỗi) và 3 tiêu chí (Reuse - Tái sử dụng phế phẩm; Recycling - Tái chế rác thải; Reduction - Giảm thiểu phát thải khí nhà kính và ô nhiễm môi trường).

4. Hiệp định EVFTA có hiệu lực từ thời điểm nào và đã tác động tức thì ra sao đến xuất khẩu tôm Việt Nam trong quý III/2020?
Hiệp định EVFTA có hiệu lực từ ngày 01/08/2020. Sau khi hiệp định có hiệu lực, kim ngạch xuất khẩu tôm sang thị trường các nước EU trong tháng 9/2020 đạt 57,6 triệu USD, ghi nhận mức tăng trưởng 35,4% so với cùng kỳ năm 2019.

5. Đại dịch Covid-19 trong năm 2020 mang lại cơ hội khách quan nào cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam so với các đối thủ cạnh tranh?
Do các biện pháp cách ly và phong tỏa kéo dài, các đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Việt Nam như Ấn Độ và Ecuador bị sụt giảm khoảng 50% sản lượng và lượng xuất khẩu; các quốc gia Đông Nam Á (Indonesia, Philippines, Thái Lan) giảm khoảng 30%. Sự gián đoạn nguồn cung này tạo cơ hội cho các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam tiếp nhận các đơn hàng thay thế và mở rộng thị phần quốc tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý chuỗi cung ứng xanh (GSCM) và mô hình 2E-3R trong sản xuất kinh doanh. Tác phẩm phản ánh bức tranh thực trạng ngành thủy sản Việt Nam giai đoạn 2015–2020 với các dữ liệu thực chứng về sản lượng, thị trường xuất khẩu và những rào cản môi trường, pháp lý trong bối cảnh thực thi EVFTA và đại dịch Covid-19. Đồng thời, khóa luận đã đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ về phát triển chuỗi cung ứng lạnh, xử lý phụ phẩm tuần hoàn và hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước nhằm hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho ngành thủy sản Việt Nam đến năm 2025.