Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, đứng thứ hai toàn cầu về khối lượng xuất khẩu, chỉ sau Thái Lan. Kim ngạch xuất khẩu gạo đạt gần 2,64 tỷ USD trong 10 tháng đầu năm 2020, và đến năm 2022 đạt khoảng 3,6 tỷ USD. Tuy vậy, xuất khẩu gạo sang Liên minh châu Âu (EU) vẫn ở mức thấp, chỉ khoảng 0,07 triệu tấn, chiếm tỷ trọng 1,61% tổng khối lượng xuất khẩu gạo của cả nước. Bối cảnh này được tác giả xác định là tiền đề để đánh giá tiềm năng khai thác thị trường EU khi Hiệp định EVFTA chính thức có hiệu lực vào năm 2020 — cùng với UKVFTA và RCEP là ba FTA được ký kết trong năm này.

Tác giả nhận định rằng dù EVFTA mang lại cơ hội lớn, tác động thực tế đến xuất khẩu chưa rõ nét do ảnh hưởng tiêu cực của đại dịch Covid-19. Từ năm 2022, khi dịch bệnh được kiểm soát và kinh tế phục hồi, câu hỏi về các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu gạo của từng doanh nghiệp cụ thể mới trở nên cấp thiết hơn. Tổng công ty Lương thực Miền Bắc VINAFOOD1 — đơn vị có nhiều hạn chế cả chủ quan lẫn khách quan trong hoạt động xuất khẩu sang EU — được chọn làm đối tượng nghiên cứu trọng tâm.

Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng gạo sang thị trường EU của Tổng công ty VINAFOOD1.

Nhiệm vụ nghiên cứu gồm ba nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa trong nền kinh tế thị trường.
  2. Phân tích thực trạng thúc đẩy xuất khẩu gạo sang thị trường EU của VINAFOOD1 giai đoạn 2018–2022.
  3. Đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu gạo của Tổng công ty sang thị trường EU.

Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng gạo sang thị trường EU của Tổng công ty VINAFOOD1.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Nội dung: Thực trạng thúc đẩy xuất khẩu gạo sang 28 nước thành viên EU trong bối cảnh thực thi EVFTA.
  • Thời gian: Giai đoạn 2018–2022 — giai đoạn hình thành, ký kết và đưa vào thực thi EVFTA.
  • Không gian: Tổng công ty Lương thực Miền Bắc VINAFOOD1, số 6 Ngô Quyền, Lý Thái Tổ, Hoàn Kiếm, Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Tác giả xây dựng khung lý luận dựa trên:

  • Khái niệm xuất khẩu theo Điều 28, Khoản 1, Luật Thương mại 2005.
  • Các hình thức xuất khẩu được phân tích gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), buôn bán đối lưu, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và tạm nhập tái xuất.
  • Nội dung thúc đẩy xuất khẩu được chia theo hai chiều: về lượng (tăng sản lượng, kim ngạch, mở rộng thị trường) và về chất (nâng cao chất lượng sản phẩm, hoàn thiện kênh phân phối, đầu tư công nghệ, nâng cao hiệu quả xuất khẩu).
  • Các tiêu chí đánh giá thúc đẩy xuất khẩu gồm: kim ngạch xuất khẩu (M = P × Q), tốc độ tăng trưởng kim ngạch, sản lượng xuất khẩu, lợi nhuận xuất khẩu (P = TR − TC) và thị phần xuất khẩu (MX = X/T × 100%).
  • Quy định EU liên quan đến gạo nhập khẩu: Quy định EC số 1308/2013 (tiêu chuẩn chất lượng gạo), Quy định 2015/1006 (kiểm soát hàm lượng asen), Quy định EC số 396/2005 và các sửa đổi năm 2021 (mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật — MRL).
  • Hiệp định EVFTA với các cam kết về thuế quan (hạn ngạch 80.000 tấn/năm, thuế suất 0% trong hạn ngạch), SPS (biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật) và TBT (hàng rào kỹ thuật thương mại).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp ba phương pháp chính:

  • Phương pháp thống kê: Thu thập và xử lý số liệu từ báo cáo tài chính, kinh doanh của VINAFOOD1 giai đoạn 2018–2022.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích từng nội dung thúc đẩy xuất khẩu, tổng hợp thành bảng và biểu đồ để đưa ra nhận xét khái quát.
  • Phương pháp so sánh: So sánh số liệu doanh thu, lợi nhuận, kim ngạch xuất khẩu qua các năm để rút ra nhận xét về tốc độ tăng trưởng và biến động.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu được thu thập từ Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, World Bank (WB), báo cáo tài chính nội bộ của VINAFOOD1, số liệu của Ban Kinh tế Đối ngoại và Ban Tổ chức Nhân sự của Tổng công ty, cùng các nguồn thứ cấp như Eurostat, USDA và website trungtamwto.vn.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về thúc đẩy xuất khẩu gạo sang thị trường Châu Âu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài, tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan, đồng thời xác định mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Tác giả nhận xét rằng các nghiên cứu trước chưa có công trình nào tập trung phân tích hoạt động thúc đẩy xuất khẩu gạo của một doanh nghiệp cụ thể sang một thị trường cụ thể — đây là khoảng trống mà khóa luận lấp đầy.

Chương II: Một số lý luận về xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu trong thương mại quốc tế

Chương này hệ thống hóa lý thuyết nền tảng. Vai trò của xuất khẩu được phân tích theo hai cấp độ: đối với nền kinh tế quốc dân (tạo nguồn vốn nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đổi mới công nghệ, giải quyết việc làm, thúc đẩy quan hệ kinh tế đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (tăng lợi nhuận, nâng cao uy tín quốc tế, hoàn thiện quản lý). Tác giả phân định rõ nội dung nghiên cứu sẽ tập trung vào năm khía cạnh thúc đẩy xuất khẩu: gia tăng kim ngạch, mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng, hoàn thiện kênh phân phối và nâng cao hiệu quả xuất khẩu. Đây là khung phân tích xuyên suốt toàn bộ Chương III.

Chương III: Phân tích thực trạng xuất khẩu gạo sang thị trường EU của Tổng công ty VINAFOOD1

Đây là chương trọng tâm. Tổng công ty VINAFOOD1 được thành lập năm 1995 theo Quyết định 312/TTg với vốn chủ sở hữu ban đầu 183 tỷ đồng; đến năm 2018 vốn chủ sở hữu đạt 7.203 tỷ đồng. Tổng công ty hoàn thành cổ phần hóa vào năm 2020.

Về nguồn nhân lực: Giai đoạn 2018–2022, tổng lao động duy trì ở mức 322–334 người, trong đó lao động có trình độ đại học và trên đại học chiếm khoảng 62–63%. Tuy nhiên, độ tuổi bình quân lao động cao (37,5 tuổi, bình quân công tác 17,5–18 năm), lao động dưới 30 tuổi chỉ chiếm 18%.

Về kết quả kinh doanh tổng thể: Lợi nhuận trước thuế giai đoạn 2018–2022 dao động từ 262 đến 384 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế từ 207 đến 275 tỷ đồng. Doanh thu bị ảnh hưởng mạnh bởi Covid-19, với tăng trưởng âm 12,43% vào năm 2021 trước khi phục hồi năm 2022.

Về cơ cấu xuất khẩu: Sản phẩm chủ lực là gạo trắng (chiếm tới 92% khối lượng năm 2019) và gạo thơm (tăng từ 4% năm 2019 lên 33% năm 2022). Thị trường xuất khẩu lớn nhất là Cuba (luôn chiếm trên 30%, đỉnh điểm 61,9% năm 2019), tiếp theo là Philippines, Châu Phi, Malaysia và Trung Quốc.

Về xuất khẩu sang EU: Khối lượng xuất khẩu gạo sang EU giai đoạn 2018–2022 biến động từ 4,5 đến 6,5 nghìn tấn, chiếm khoảng 1% tổng khối lượng xuất khẩu của Tổng công ty. Ba thị trường chính trong EU là Ba Lan, Hà Lan và Đức.

Năm Tổng khối lượng (nghìn tấn) Tổng kim ngạch (nghìn USD)
2018 5,5 6.644
2019 5,7 9.120
2020 4,9 7.840
2021 4,5 7.200
2022 6,5 10.400

Gạo thơm là mặt hàng chiếm ưu thế: tăng từ 3,3 nghìn tấn (2018) lên 4,355 nghìn tấn (2022), chiếm 67% cả về khối lượng lẫn kim ngạch năm 2022 (kim ngạch gạo thơm đạt 6.968 nghìn USD). Ngược lại, gạo trắng sụt giảm liên tục từ 0,715 xuống 0,39 nghìn tấn trong cùng giai đoạn — phản ánh xu hướng tiêu dùng của người mua EU ưu tiên các loại gạo chất lượng cao.

Chương III cũng phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng (kinh tế, xã hội, doanh nghiệp) và đánh giá những thành tựu đạt được cùng các hạn chế còn tồn tại, xác định nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hạn chế.

Chương IV: Định hướng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu gạo sang thị trường EU của Tổng công ty VINAFOOD1 trong bối cảnh thực thi EVFTA

Chương cuối trình bày mục tiêu phát triển của Tổng công ty, phân tích cơ hội và thách thức trong khuôn khổ EVFTA, từ đó đề xuất sáu nhóm giải pháp và các kiến nghị với cơ quan nhà nước.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Kim ngạch xuất khẩu gạo sang EU năm 2022 đạt 10,4 triệu USD, tăng 44,44% so với năm 2021.
  • Khối lượng gạo thơm xuất sang EU tăng 46,63% trong năm 2022, đạt 4,355 nghìn tấn.
  • Gạo thơm chiếm 67% cơ cấu kim ngạch xuất khẩu gạo sang EU năm 2022, phản ánh xu hướng dịch chuyển sang sản phẩm chất lượng cao phù hợp với yêu cầu thị trường.
  • Tổng kim ngạch xuất khẩu gạo sang EU giai đoạn 2018–2022 tăng từ 6,644 triệu USD lên 10,4 triệu USD.

Giải pháp tác giả đề xuất

  1. Đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu và mở rộng thị trường xuất khẩu tại EU.
  2. Tăng cường hoạt động xúc tiến, quảng bá và giới thiệu sản phẩm sang thị trường EU.
  3. Nâng cao chất lượng sản phẩm và đa dạng hóa chủng loại gạo xuất khẩu.
  4. Hoàn thiện và phát triển các kênh phân phối trực tiếp, không qua trung gian.
  5. Nâng cao cơ sở vật chất kỹ thuật và đổi mới công nghệ sản xuất.
  6. Nâng cao số lượng và chuyên môn hóa đội ngũ lao động.

Bên cạnh đó, tác giả có một số kiến nghị gửi cơ quan nhà nước nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng ưu đãi từ EVFTA.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả tự nhận xét rằng các công trình nghiên cứu trước đây chưa có bài nào chỉ ra hoạt động thúc đẩy xuất khẩu của một doanh nghiệp xuất khẩu gạo cho một thị trường cụ thể. Khóa luận này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách kết hợp phân tích vi mô (doanh nghiệp VINAFOOD1) với bối cảnh vĩ mô (thực thi EVFTA) trong một nghiên cứu tích hợp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản ghi nhận một số hạn chế về phía ngành gạo Việt Nam nói chung mà VINAFOOD1 chịu ảnh hưởng trực tiếp: quy mô sản xuất nhỏ lẻ, phân tán; hệ thống phân phối chưa chuyên nghiệp; công nghệ chế biến còn hạn chế; khó áp dụng truy xuất nguồn gốc trên diện rộng; sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP còn khiêm tốn, gây hạn chế trong việc huy động hàng lớn đạt tiêu chuẩn EU.

Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở giai đoạn 2018–2022 và chỉ tập trung vào một doanh nghiệp, do đó kết quả chưa phản ánh toàn diện bức tranh xuất khẩu gạo Việt Nam vào EU. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang phân tích so sánh nhiều doanh nghiệp hoặc đánh giá tác động EVFTA sau giai đoạn hậu Covid-19 khi hoạt động thương mại đã trở về trạng thái bình thường.


Giá trị tham khảo

Khóa luận này có giá trị tham khảo chủ yếu cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh đang cần nghiên cứu các mô hình phân tích thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản của doanh nghiệp Việt Nam.
  • Người nghiên cứu các đề tài tương tự về xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU — đặc biệt trong bối cảnh EVFTA — có thể kế thừa khung lý luận năm nội dung thúc đẩy xuất khẩu và bộ tiêu chí đánh giá định lượng được trình bày ở Chương II.
  • Người quan tâm đến quy định nhập khẩu gạo vào EU có thể tra cứu phần tổng hợp các yêu cầu về chất lượng (EC 1308/2013), hàm lượng asen (2015/1006), MRL (EC 396/2005), SPS và TBT trong Chương III.
  • Người làm việc trong lĩnh vực xuất khẩu gạo có thể tham khảo bảng số liệu chi tiết về cơ cấu khối lượng và kim ngạch xuất khẩu theo từng chủng loại gạo sang EU giai đoạn 2018–2022.

Câu hỏi thường gặp

1. EVFTA dành cho Việt Nam hạn ngạch thuế quan gạo là bao nhiêu và phân bổ cụ thể ra sao? EU dành cho Việt Nam hạn ngạch 80.000 tấn gạo/năm trong khuôn khổ EVFTA, gồm: 30.000 tấn gạo thơm (9 giống: Jasmine 85, ST 5, ST 20, Nàng Hoa 9, VĐ 20, RVT, OM 4900, OM 5451, Tài nguyên Chợ Đào), 30.000 tấn gạo xát thường và 20.000 tấn gạo xay. Trong hạn ngạch, thuế suất là 0%. Tiền đặt cọc bảo đảm thực thi giấy phép hạn ngạch là 30 Euro/tấn. Hạn ngạch không phân bổ cho giai đoạn từ 1/10 đến 31/12 hàng năm.

2. Khối lượng và kim ngạch xuất khẩu gạo của VINAFOOD1 sang EU biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2022? Khối lượng xuất khẩu giảm từ 5,5 nghìn tấn (2018) xuống mức thấp nhất 4,5 nghìn tấn (2021) do ảnh hưởng của Covid-19, rồi phục hồi lên 6,5 nghìn tấn (2022). Tương ứng, kim ngạch giảm từ 9,12 triệu USD (2019) xuống 7,2 triệu USD (2021) và tăng lên 10,4 triệu USD (2022), tốc độ tăng trưởng kim ngạch năm 2022 đạt 44,44%.

3. Chủng loại gạo nào được xuất khẩu sang EU nhiều nhất và tại sao gạo trắng lại sụt giảm? Gạo thơm là chủng loại chiếm tỷ trọng lớn nhất và có xu hướng tăng liên tục, từ 60% (2018) lên 67% (2022) về khối lượng, do người tiêu dùng EU ưu tiên các loại gạo chất lượng cao và không nhạy cảm với chênh lệch giá. Gạo trắng giảm liên tục từ 0,715 nghìn tấn (2018) xuống 0,39 nghìn tấn (2022) vì thị hiếu tiêu dùng EU không ưa sản phẩm phổ thông.

4. Yêu cầu về hàm lượng asen trong gạo nhập khẩu vào EU được quy định như thế nào? Theo Quy định 2015/1006 ngày 25/06/2015, mức giới hạn asen được quy định theo từng loại: gạo đã xay chưa đồ (gạo trắng) không vượt 0,20 mg/kg; gạo đồ và gạo đã xát (gạo nâu) không vượt 0,25 mg/kg; gạo dùng cho sản xuất thực phẩm trẻ sơ sinh không vượt 0,10 mg/kg; bánh gạo, bánh tráng không vượt 0,30 mg/kg.

5. Cơ cấu lao động của VINAFOOD1 có những hạn chế gì ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu sang EU? Giai đoạn 2018–2022, tổng lao động dao động từ 322 đến 334 người, với tỷ lệ đại học và trên đại học khoảng 62–63%. Tuy nhiên, độ tuổi bình quân quá cao (37,5 tuổi), lao động dưới 30 tuổi chỉ chiếm 18% — làm hạn chế khả năng thích ứng với phong cách làm việc của đối tác EU, vốn đòi hỏi thành thạo ngoại ngữ và kiến thức chuyên ngành cập nhật. Đây là một trong những nguyên nhân cốt lõi khiến Tổng công ty gặp khó khăn trong việc đàm phán và phát triển quan hệ đối tác tại thị trường EU.


Kết luận

Khóa luận phân tích toàn diện thực trạng hoạt động thúc đẩy xuất khẩu gạo sang thị trường EU của Tổng công ty Lương thực Miền Bắc VINAFOOD1 trong giai đoạn 2018–2022, giai đoạn chứng kiến nhiều biến động lớn từ dịch Covid-19 đến việc thực thi Hiệp định EVFTA. Gạo thơm được xác định là mặt hàng chiến lược, chiếm 67% kim ngạch xuất khẩu sang EU năm 2022 với giá trị 6,968 triệu USD, trong khi thị phần EU vẫn dừng ở mức khoảng 1% tổng khối lượng xuất khẩu của Tổng công ty — cho thấy dư địa phát triển còn lớn. Bộ sáu giải pháp được đề xuất dựa trực tiếp trên phân tích thực trạng và có liên hệ rõ ràng với các cam kết cụ thể của EVFTA về thuế quan, SPS và TBT, tạo tính khả thi cho việc ứng dụng trong thực tiễn doanh nghiệp.