Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế chủ đạo trong chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam. Tính đến ngày 01/03/2024, Việt Nam đã tham gia 19 Hiệp định thương mại tự do (FTA), bao gồm 16 hiệp định đang có hiệu lực và 3 hiệp định đang trong tiến trình đàm phán. Trong hệ thống các FTA thế hệ mới, Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) — chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 — là một trong những thỏa thuận có phạm vi cam kết sâu rộng và mức độ mở cửa thị trường cao nhất. Sau 3 năm thực thi, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang 27 quốc gia thành viên EU đạt gần 128 tỷ USD. Cụ thể, kim ngạch xuất khẩu năm 2021 đạt 40,12 tỷ USD (xuất siêu 23,23 tỷ USD), năm 2022 đạt 46,8 tỷ USD (xuất siêu 31,4 tỷ USD) và 10 tháng đầu năm 2023 đạt 36,2 tỷ USD.

Việt Nam sở hữu lợi thế tự nhiên về điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng và đa dạng sinh học trong sản xuất nông sản gia vị. Theo thống kê của ITC Trademap năm 2022, Việt Nam chiếm khoảng 11% thị phần xuất khẩu gia vị toàn cầu, đứng thứ nhất thế giới về xuất khẩu quế và đứng thứ hai về hoa hồi. Năm 2023, Việt Nam xuất khẩu 34.976 tấn gia vị (gừng, quế, hồi...) với tổng kim ngạch 49,3 triệu USD, tăng 222,4% so với năm 2022. Thị trường EU hiện chiếm khoảng 23% tổng giá trị nhập khẩu gia vị của thế giới. Sau khi EVFTA có hiệu lực, xuất khẩu gia vị của Việt Nam sang EU năm 2021 đạt 234,2 triệu USD, tăng gần 65% so với năm 2020 và chiếm 19% tổng giá trị xuất khẩu nhóm hàng này của cả nước.

Tại cấp độ doanh nghiệp, Công ty Cổ phần Tinh dầu thiên nhiên Hà Nội có hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực cung ứng các mặt hàng quế, gừng, hồi. Dưới tác động của EVFTA, EU đã vươn lên trở thành một trong 5 thị trường xuất khẩu trọng điểm của công ty, với mức tăng trưởng kim ngạch đạt gần 13% vào năm 2023. Tuy nhiên, doanh nghiệp đồng thời phải đối diện với các rào cản kỹ thuật, yêu cầu kiểm dịch nghiêm ngặt và biến động kinh tế vĩ mô. Do đó, việc nghiên cứu tác động thực tế của EVFTA đến hoạt động xuất khẩu của công ty là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu, các nhân tố ảnh hưởng và tác động của Hiệp định EVFTA tới xuất khẩu nông sản gia vị sang thị trường EU.
  2. Phân tích thực trạng tác động của Hiệp định EVFTA đến hoạt động xuất khẩu nông sản gia vị (gừng, quế, hồi) của Công ty Cổ phần Tinh dầu thiên nhiên Hà Nội giai đoạn 2021 - 2023.
  3. Đánh giá thành tựu, hạn chế và đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm thúc đẩy tác động tích cực, giảm thiểu tác động tiêu cực của Hiệp định đối với hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của Hiệp định EVFTA tới hoạt động xuất khẩu sản phẩm nông sản gia vị (chủ lực gồm gừng, quế, hồi) của Công ty Cổ phần Tinh dầu thiên nhiên Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Tinh dầu thiên nhiên Hà Nội và thị trường Liên minh châu Âu (EU).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2021 - 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng các nền tảng lý thuyết và khung pháp lý thương mại quốc tế sau:

  • Khái niệm xuất khẩu theo lý thuyết thương mại quốc tế (Feenstra & Taylor, 2010), cán cân thanh toán của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và quy định tại Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
  • Các hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, gia công xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất/tạm xuất tái nhập, buôn bán đối lưu và xuất khẩu theo nghị định thư.
  • Văn bản pháp lý và cam kết trong EVFTA: 17 Chương và 2 Nghị định thư; trọng tâm là các cam kết xóa bỏ thuế quan đối với nhóm hàng gia vị (mã HS 0904 đến 0910), quy tắc xuất xứ hàng hóa tại Nghị định thư 1, các biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS), rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT), Chương 13 về Thương mại và phát triển bền vững, cam kết bảo hộ 39 chỉ dẫn địa lý của Việt Nam và bảo hộ dữ liệu cấp phép nông hóa phẩm trong thời hạn 5 năm.
  • Quy định kỹ thuật của EU: Luật Thực phẩm chung (General Food Law), quy định về Giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRL), kiểm soát chất ô nhiễm và các bộ tiêu chuẩn quốc tế được công nhận bởi Sáng kiến An toàn Thực phẩm Toàn cầu (GFSI) như IFS, FSSC 22000, SQF.
  • Tổng quan các công trình tiền nhiệm: Nghiên cứu của Vũ Thị Thu Hương (2020) sử dụng chỉ số RCA, RSCA, RTA, NEI; nghiên cứu của Nguyen Tien Hoang và Trinh Thuy Ngan (2021) cùng Nguyen Hai Toan và cộng sự (2022) ứng dụng mô hình SMART và SMART - WITS; nghiên cứu của Trịnh Văn Thảo (2022); Nguyễn Tuấn Việt và Ngô Văn Tú (2019); Phan Thu Trang và cộng sự (2023) sử dụng mô hình OLS, PPML, CGE.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ Báo cáo xuất nhập khẩu hàng năm của Bộ Công Thương, cơ sở dữ liệu ITC Trademap, website Trung tâm WTO và Hội nhập (VCCI), Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPA), Trung tâm Thúc đẩy nhập khẩu từ các nước đang phát triển (CBI), cùng các Báo cáo tài chính và Báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần Tinh dầu thiên nhiên Hà Nội giai đoạn 2021 - 2023.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, hệ thống hóa và phân tích tổng hợp nhằm phân nhóm dữ liệu; phương pháp so sánh chuỗi thời gian nhằm đánh giá sự biến động về quy mô, cơ cấu và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp trước và sau khi thực thi EVFTA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng thông qua các FTA thế hệ mới, tiêu biểu là EVFTA. Tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu liên quan đến xuất khẩu nông sản và gia vị sang EU, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trước đây (giai đoạn 2019 - 2022) sử dụng dữ liệu mô phỏng hoặc phân tích ở cấp độ vĩ mô toàn ngành (tập trung vào hồ tiêu, cà phê), chưa có công trình cập nhật dữ liệu thực tế sau năm 2022 để đánh giá tác động của EVFTA ở cấp độ vi mô đối với doanh nghiệp xuất khẩu các nhóm gia vị đặc thù như gừng, quế, hồi. Trên cơ sở đó, chương này xác lập mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian (2021 - 2023) và phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu.

Chương 2: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA)

Chương 2 trình bày hệ thống lý luận về xuất khẩu hàng hóa, vai trò của xuất khẩu đối với tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu và gia tăng việc làm; phân loại 7 hình thức xuất khẩu phổ biến. Tác giả phân tích các nhân tố bên ngoài (điều kiện tự nhiên, biến đổi khí hậu, chính sách phát triển nông nghiệp xanh, chính sách miễn 100% thuế xuất khẩu đối với gia vị, hoạt động xúc tiến thương mại, quy định kiểm soát chất lượng của EU) và nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, năng lực tài chính, cơ sở vật chất kho lạnh và dây chuyền chế biến).

Tiếp đó, chương này tổng quan về tiến trình đàm phán EVFTA từ năm 2010 đến khi có hiệu lực vào ngày 01/08/2020. Tác giả phân tích các cam kết cốt lõi: EU xóa bỏ thuế quan ngay lập tức đối với 85,6% dòng thuế (trong đó có 100% dòng thuế thuộc nhóm gia vị từ 0904 đến 0910); cơ chế GSP tự động kết thúc từ ngày 01/08/2022; quy tắc xuất xứ theo Nghị định thư 1 cho phép sử dụng nguyên liệu từ bất kỳ nhóm nào hoặc phải chuyển đổi mã HS; bảo hộ đương nhiên 3 chỉ dẫn địa lý gia vị của Việt Nam (hoa hồi Lạng Sơn, vỏ quế Văn Yên, vỏ quế Trà My); và bảo hộ độc quyền dữ liệu nông hóa phẩm trong 5 năm. Chương 2 khép lại bằng việc xác lập khung phân định 4 nội dung nghiên cứu tác động: (1) Tận dụng ưu đãi thuế quan; (2) Mở rộng thị trường xuất khẩu; (3) Nâng cao chất lượng sản phẩm; (4) Nâng cao năng lực cạnh tranh về giá.

Chương 3: Thực trạng tác động của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) tới xuất khẩu sản phẩm nông sản gia vị sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Tinh dầu thiên nhiên Hà Nội

Chương 3 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Tinh dầu thiên nhiên Hà Nội (tên quốc tế: Ha Noi Natural Essential Oil Joint Stock Company; MST: 0107407609; thành lập năm 2016 trên nền tảng cơ sở kinh doanh từ năm 2005; người đại diện pháp luật: Khuất Văn Khôi Dũng; văn phòng tại KĐT Xuân Phương Tasco, Nam Từ Liêm, Hà Nội). Doanh nghiệp sở hữu 2 cơ sở sản xuất gồm nhà máy chế biến gừng tại Vĩnh Tường (Vĩnh Phúc) và nhà máy chiết xuất tinh dầu tại Thạch Thất (Hà Nội), vận hành hệ thống kho lạnh chuyên dụng từ năm 2023.

Tác giả phân tích thực trạng nguồn lực và kết quả kinh doanh của công ty:

  • Quy mô lao động năm 2023 đạt 69 người (Nam chiếm 52,17%, Nữ chiếm 47,83%; độ tuổi dưới 35 chiếm 65,22%; trình độ Đại học trở lên chiếm 42,03%, Cao đẳng/Trung cấp chiếm 23,19%). Phòng Sản xuất có 25 người và Phòng Kinh doanh có 18 người, chiếm tỷ trọng lao động lớn nhất.
  • Báo cáo tài chính năm 2023 ghi nhận: Tổng tài sản đạt 289.357,124 nghìn VND (Tài sản dài hạn: 177.239,265 nghìn VND; Tài sản ngắn hạn: 111.117,859 nghìn VND). Tổng nguồn vốn đạt 289.357,124 nghìn VND (Vốn chủ sở hữu: 102.003,503 nghìn VND; Nợ phải trả: 186.353,621 nghìn VND, trong đó nợ ngắn hạn chiếm 121.516,261 nghìn VND). Các hệ số tài chính phản ánh: Khả năng trả nợ ngắn hạn đạt 0,92 lần; khả năng trả nợ dài hạn đạt 2,73 lần; hệ số thanh toán nhanh đạt 0,81 lần, cho thấy doanh nghiệp gặp áp lực thanh khoản trong ngắn hạn nhưng có nền tảng tài sản dài hạn ổn định.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023: Sau khi suy giảm trong năm 2021 (doanh thu giảm 4,98%, lợi nhuận giảm 10,26% do đứt gãy logistics mùa dịch), công ty phục hồi năm 2022 (doanh thu tăng 8,38%, lợi nhuận tăng 13,88%) và tăng trưởng mạnh năm 2023 (doanh thu tăng 14,58%, lợi nhuận sau thuế tăng 35,64% nhờ mở rộng nhà máy và tối ưu hóa chi phí sản xuất).

Đánh giá tác động thực tế của EVFTA đối với công ty:

  • Thuế suất 0% theo EVFTA thay thế cơ chế GSP giúp các mặt hàng quế, hồi, gừng gia tăng lợi thế giá bán, đưa kim ngạch xuất khẩu sang EU tăng trưởng đều đặn và EU trở thành thị trường top 5 của doanh nghiệp.
  • Doanh nghiệp thực hiện phân loại đơn hàng để áp dụng cơ chế chứng nhận xuất xứ phù hợp (sử dụng C/O mẫu EUR.1 cho đơn hàng trên 6.000 EUR và tự chứng nhận xuất xứ cho lô hàng dưới 6.000 EUR).
  • Về công nghệ, công ty tận dụng việc giảm thuế nhập khẩu máy móc thiết bị từ EU theo cam kết EVFTA để đầu tư dây chuyền chế biến, nâng cao chất lượng nhằm đáp ứng các quy định khắt khe về SPS, TBT và giới hạn MRL của thị trường này.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp thúc đẩy tác động tích cực và giảm thiểu tác động tiêu cực của Hiệp định EVFTA đến xuất khẩu mặt hàng nông sản gia vị sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Tinh dầu thiên nhiên Hà Nội

Chương 4 xác định định hướng của công ty: Mở rộng liên kết vùng nguyên liệu hữu cơ tại các tỉnh Lạng Sơn, Yên Bái, Vĩnh Phúc; chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang các mặt hàng sơ chế và chế biến sâu có giá trị gia tăng cao. Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp:

  1. Hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng từ vùng trồng, đầu tư công nghệ phân tích nhằm đáp ứng tiêu chuẩn SPS/TBT và chỉ số MRL của EU.
  2. Nâng cao năng lực đáp ứng quy tắc xuất xứ, hoàn thiện hồ sơ chứng từ để khai thác tối đa ưu đãi C/O theo EVFTA.
  3. Tái cấu trúc tài chính ngắn hạn, tăng vốn lưu động và quản trị hàng tồn kho nhằm cải thiện hệ số thanh toán nhanh.
  4. Đào tạo chuyên môn cho đội ngũ kinh doanh về pháp lý thương mại quốc tế và các rào cản kỹ thuật của EU.

Đồng thời, chương này đưa ra các kiến nghị vĩ mô:

  • Đối với Nhà nước: Tiếp tục duy trì chính sách trần lãi suất cho vay ưu đãi đối với lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn (thấp hơn 1% - 2% so với thông thường) và hạn mức vay không tài sản bảo đảm đến 3 tỷ đồng; quy hoạch vùng canh tác đạt chuẩn.
  • Đối với Tổng cục Hải quan: Rút ngắn thời gian thông quan, đơn giản hóa thủ tục xác nhận xuất xứ điện tử.
  • Đối với Bộ Công Thương: Tăng cường xúc tiến thương mại quốc tế, cung cấp thông tin cảnh báo sớm về các biện pháp phòng vệ thương mại và thay đổi kỹ thuật từ thị trường EU.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu thực nghiệm phản ánh tình hình hoạt động và năng lực tài chính của doanh nghiệp nghiên cứu trong giai đoạn 2021 - 2023:

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu thuần (nghìn VND) 208.687,578 225.339,284 Tăng trưởng 14,58%
Tăng trưởng doanh thu (%) -4,98% +8,38% +14,58%
Lợi nhuận sau thuế (nghìn VND) 12.064,872 Tăng trưởng 13,88% Tăng trưởng 35,64%
Tăng trưởng lợi nhuận (%) -10,26% +13,88% +35,64%
Tổng tài sản (nghìn VND) - - 289.357,124
Tài sản ngắn hạn (nghìn VND) - - 111.117,859
Tài sản dài hạn (nghìn VND) - - 177.239,265
Nợ phải trả (nghìn VND) - - 186.353,621
Vốn chủ sở hữu (nghìn VND) - - 102.003,503
Khả năng trả nợ ngắn hạn (lần) - - 0,92
Khả năng trả nợ dài hạn (lần) - - 2,73
Hệ số thanh toán nhanh (lần) - - 0,81

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo tài chính Công ty Cổ phần Tinh dầu thiên nhiên Hà Nội (2021 - 2023)

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Khóa luận làm rõ bức tranh tác động vi mô của EVFTA lên chuỗi xuất khẩu nông sản gia vị (gừng, quế, hồi) của một doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam giai đoạn 2021 - 2023, bổ sung dữ liệu thực tế cho các nghiên cứu trước đây vốn chủ yếu dùng mô hình ước lượng định lượng (SMART, CGE) ở cấp vĩ mô.
  • Đánh giá cụ thể mối tương quan giữa lợi ích thuế quan (thuế suất 0%) và chi phí tuân thủ hàng rào kỹ thuật (SPS, TBT, kiểm soát chất ô nhiễm) tại thị trường EU.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ quản trị tài chính, nhân sự, kiểm soát chất lượng vùng trồng đến các kiến nghị chính sách hỗ trợ từ cơ quan quản lý nhà nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế theo phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Nghiên cứu điển cứu (case study) tập trung vào một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Tinh dầu thiên nhiên Hà Nội) với ba mặt hàng gia vị chính (gừng, quế, hồi), do đó chưa phản ánh toàn diện các phân khúc gia vị khác của Việt Nam như hạt tiêu, ớt hay thảo quả.
  • Chuỗi số liệu phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 3 năm thực thi đầu tiên (2021 - 2023), chưa đánh giá được toàn bộ các tác động dài hạn khi lộ trình xóa bỏ thuế quan nhập khẩu máy móc thiết bị đạt mốc 7 - 10 năm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát liên doanh nghiệp hoặc phân tích so sánh giữa nhiều doanh nghiệp xuất khẩu gia vị có quy mô và vùng nguyên liệu khác nhau.
  • Tiếp tục theo dõi tác động của các quy định kỹ thuật và tiêu chuẩn bền vững mới của EU (như Quy định chống phá rừng - EUDR, thẩm định chuỗi cung ứng) đối với ngành gia vị Việt Nam trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị xuất nhập khẩu: Cung cấp bài học điển cứu thực tế về cách thức một doanh nghiệp xuất khẩu cụ thể tận dụng ưu đãi thuế quan, vượt qua rào cản kỹ thuật và quản trị tài chính khi tiếp cận thị trường EU thông qua FTA thế hệ mới.
  • Doanh nghiệp kinh doanh, chế biến và xuất khẩu nông sản gia vị: Tham khảo mô hình quản lý xuất xứ C/O, kinh nghiệm đầu tư công nghệ chế biến và phương pháp kiểm soát dư lượng hóa chất đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của EU.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 (Hệ thống hóa cam kết thuế quan, quy tắc xuất xứ nhóm HS 0904 - 0910 và cơ chế bảo hộ chỉ dẫn địa lý) và Chương 3 (Bảng số liệu tài chính, cơ cấu nhân sự và phân tích thực trạng kiểm soát chất lượng tại doanh nghiệp).

Câu hỏi thường gặp

1. EVFTA quy định mức thuế suất nhập khẩu đối với các mặt hàng nông sản gia vị của Việt Nam vào EU như thế nào?
Theo cam kết trong EVFTA, EU xóa bỏ thuế quan ngay khi hiệp định có hiệu lực (từ ngày 01/08/2020) đối với toàn bộ các mặt hàng gia vị nhập khẩu từ Việt Nam thuộc nhóm HS từ 0904 đến 0910 (bao gồm gừng, quế, hoa hồi, hạt tiêu...), đưa thuế suất nhập khẩu về mức 0% nếu đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ.

2. Ba chỉ dẫn địa lý nông sản gia vị nào của Việt Nam được EU cam kết bảo hộ đương nhiên theo EVFTA?
Trong tổng số 39 chỉ dẫn địa lý của Việt Nam được EU cam kết bảo hộ đương nhiên theo EVFTA, có 3 chỉ dẫn địa lý thuộc nhóm nông sản gia vị gồm: Hoa hồi Lạng Sơn, Vỏ quế Văn Yên và Vỏ quế Trà My.

3. Cơ cấu lao động và tình hình tài chính năm 2023 của Công ty Cổ phần Tinh dầu thiên nhiên Hà Nội có đặc điểm gì nổi bật?
Năm 2023, công ty có 69 nhân sự, trong đó lao động dưới 35 tuổi chiếm 65,22%, trình độ Đại học trở lên chiếm 42,03%; hai phòng ban đông nhân sự nhất là Sản xuất (25 người) và Kinh doanh (18 người). Về tài chính, tổng tài sản đạt 289,357 tỷ đồng (tài sản dài hạn chiếm 177,239 tỷ đồng); nợ phải trả là 186,354 tỷ đồng (nợ ngắn hạn chiếm 121,516 tỷ đồng); hệ số khả năng trả nợ ngắn hạn đạt 0,92 lần và hệ số thanh toán nhanh đạt 0,81 lần, phản ánh áp lực thanh khoản trong ngắn hạn dù cấu trúc dài hạn an toàn (hệ số trả nợ dài hạn đạt 2,73 lần).

4. Quy tắc xuất xứ áp dụng cho mặt hàng nông sản gia vị theo Nghị định thư 1 của EVFTA được quy định ra sao?
Quy tắc xuất xứ áp dụng đối với các sản phẩm gia vị theo Nghị định thư 1 quy định: sản phẩm gia vị xuất khẩu của Việt Nam muốn hưởng ưu đãi thuế quan EVFTA phải được sản xuất từ các nguyên liệu có xuất xứ nội khối, hoặc nguyên liệu không có xuất xứ thì phải có mã HS thuộc nhóm khác hoàn toàn so với nhóm mã HS của sản phẩm gia vị thành phẩm.

5. Kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Tinh dầu thiên nhiên Hà Nội biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 - 2023?
Năm 2021, do ảnh hưởng của dịch bệnh và chi phí logistics tăng cao, doanh thu giảm 4,98% (đạt 208,688 tỷ đồng) và lợi nhuận giảm 10,26% (đạt 12,065 tỷ đồng). Giai đoạn 2022 - 2023 ghi nhận sự phục hồi mạnh: năm 2022 doanh thu tăng 8,38%, lợi nhuận tăng 13,88%; năm 2023 doanh thu tăng 14,58% và lợi nhuận sau thuế tăng 35,64% nhờ mở rộng năng lực nhà máy và tối ưu hóa chi phí sản xuất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng đã phân tích toàn diện tác động của Hiệp định EVFTA đến hoạt động xuất khẩu nông sản gia vị của Công ty Cổ phần Tinh dầu thiên nhiên Hà Nội giai đoạn 2021 - 2023. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, các cam kết pháp lý trong EVFTA và chuỗi số liệu tài chính - kinh doanh thực tế tại doanh nghiệp. Các phát hiện về lợi thế thuế quan, rào cản kỹ thuật SPS/TBT và các giải pháp quản trị được đề xuất mang giá trị ứng dụng thiết thực cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành gia vị Việt Nam khi tham gia vào chuỗi cung ứng Liên minh châu Âu.