Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu, việc đàm phán và tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) đa phương, song phương và khu vực đã trở thành chiến lược trọng tâm của Việt Nam nhằm mở rộng thị trường ngoại thương. Trong số các đối tác kinh tế, Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng hàng đầu của các nhóm hàng chủ lực như nông sản, thủy sản và dệt may. Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ ngày 01 tháng 08 năm 2020, tạo ra cơ hội cắt giảm thuế quan sâu rộng nhưng đồng thời đặt ra rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ (Rules of Origin - ROO). Nếu không đáp ứng được các tiêu chí xuất xứ theo cam kết, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam sẽ không được hưởng mức thuế suất ưu đãi, làm suy giảm lợi thế cạnh tranh trước các đối thủ thương mại khác.

Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Phượng (chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Học viện Ngân hàng) đã xác định rõ mục đích và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu tổng quan về Hiệp định EVFTA giữa Việt Nam và EU, hệ thống hóa các quy định, yêu cầu về quy tắc xuất xứ và lợi ích thu được khi đáp ứng các điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan.
  2. Đánh giá thực trạng xuất khẩu một số mặt hàng chủ lực của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn trước và sau khi Hiệp định EVFTA có hiệu lực; phân tích thực trạng thực thi quy tắc xuất xứ và nhận diện các lưu ý nghiệp vụ khi xuất khẩu sang thị trường này.
  3. Đánh giá cơ hội, rào cản và thách thức từ các điều khoản quy tắc xuất xứ, từ đó đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách và giải pháp cho cơ quan quản lý Nhà nước cùng cộng đồng doanh nghiệp nhằm tận dụng hiệu quả quy tắc xuất xứ, thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu sang khối EU.

Về đối tượng nghiên cứu, khóa luận tập trung vào các vấn đề lý luận về quy tắc xuất xứ nói chung và hệ thống quy tắc xuất xứ theo Hiệp định EVFTA nói riêng. Về phạm vi nghiên cứu, nội dung luận văn đi sâu vào các vấn đề lý luận và thực tiễn thực thi quy tắc xuất xứ đối với các ngành hàng xuất khẩu chủ lực, trọng tâm là nông sản, thủy sản (kết hợp phân tích nhóm dệt may và công nghiệp); phạm vi thời gian thu thập dữ liệu tập trung trong giai đoạn 2018–2020 (kết hợp chuỗi dữ liệu thứ cấp từ năm 2016 đến hết năm 2020); phạm vi không gian giới hạn trong phạm vi thương mại song phương giữa Việt Nam và 27 quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu (EU27).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực và công ước quốc tế về thương mại. Tác giả tiếp cận khái niệm xuất xứ hàng hóa từ Công ước Kyoto (1974, sửa đổi) và Hiệp định chung về Thuế quan và Mậu dịch (GATT 1994), đồng thời tích hợp định nghĩa tại Khoản 1 Điều 3 Nghị định 31/2018/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam. Về quy tắc xuất xứ, tác giả trích dẫn Hiệp định về Quy tắc xuất xứ của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Công ước Kyoto để làm rõ cơ chế pháp lý xác định "quốc tịch" của sản phẩm. Hệ thống văn bản thực thi được sử dụng gồm Nghị định thư 1 của Hiệp định EVFTA, Thông tư số 11/2020/TT-BCT của Bộ Công Thương và các quy định tại Chương 3 Luật Hải quan của Liên minh Châu Âu.

Về mặt lý luận, khóa luận phân loại quy tắc xuất xứ thành hai nhóm: quy tắc xuất xứ ưu đãi (áp dụng trong các hiệp định thương mại tự do, chế độ ưu đãi đơn phương GSP) và quy tắc xuất xứ không ưu đãi (phục vụ áp dụng thuế tối huệ quốc MFN, các biện pháp phòng vệ thương mại, hạn ngạch thuế quan, ghi nhãn hàng hóa và thống kê ngoại thương). Các nguyên tắc xác định xuất xứ được chuẩn hóa thành hai nhóm:

  • Tiêu chí xuất xứ thuần túy (Wholly Obtained - WO): Áp dụng cho các sản phẩm khai thác tự nhiên, khoáng sản, cây trồng, động vật sống được sinh ra và nuôi dưỡng tại nước thành viên, cùng hải sản đánh bắt bởi tàu treo cờ nước thành viên.
  • Tiêu chí xuất xứ không thuần túy (Not Wholly Obtained): Dành cho hàng hóa có sự tham gia của nguyên liệu nhập khẩu, đòi hỏi phải trải qua quá trình chuyển đổi căn bản thông qua ba tiêu chí: tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC - Change in Tariff Classification), tiêu chí phần trăm giá trị gia tăng (xác định theo hàm lượng giá trị địa phương LVC hoặc hàm lượng giá trị khu vực RVC qua phương pháp trực tiếp hoặc gián tiếp, tính trên giá FOB hoặc giá xuất xưởng EXW), và tiêu chí công đoạn gia công, chế biến cụ thể. Bên cạnh đó, tác giả phân tích các quy tắc ngoại lệ gồm tiêu chí tỷ lệ nguyên liệu không đáp ứng chuyển đổi mã số (De minimis), quy tắc cộng gộp (cộng gộp song phương, cộng gộp vùng, cộng gộp mở rộng) và quy tắc vận chuyển thẳng.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thuần túy theo hướng nghiên cứu bàn giấy (desk research) dựa trên dữ liệu thứ cấp, bao gồm:

  • Phương pháp thống kê, tổng hợp dữ liệu thứ cấp.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp kinh tế.
  • Phương pháp đối chiếu, so sánh (đặc biệt là so sánh cơ chế EVFTA với GSP).
  • Phương pháp quy nạp và diễn giải logic.
  • Phương pháp nghiên cứu kế thừa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (như các nghiên cứu của Antoni Estevadeordal & Kati Suominen, Kala Krishna, Bashar H. Malkawi, Noburu Yoshida, cùng các tài liệu chuyên ngành của Bộ Công Thương và Học viện Tài chính).

Nguồn số liệu trong khóa luận được trích xuất từ các cơ quan thống kê chính thức: Tổng cục Hải quan Việt Nam, Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (Bộ Công Thương), Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), Trademap của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC) và Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về quy tắc xuất xứ

Chương 1 tập trung làm sáng tỏ bản chất kinh tế và pháp lý của quy tắc xuất xứ trong thương mại quốc tế. Xuất xứ hàng hóa đóng vai trò như công cụ để các quốc gia kiểm soát hoạt động ngoại thương, thực thi các chính sách thuế quan phân biệt, ngăn ngừa gian lận thương mại và chống lẩn tránh các biện pháp phòng vệ. Tác giả phân tích chi tiết sự khác biệt giữa quy tắc xuất xứ ưu đãi và không ưu đãi, đồng thời hệ thống hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật để xác định sự chuyển đổi căn bản của hàng hóa.

Để làm rõ tính khả thi trong thực tiễn áp dụng của từng phương pháp xác định xuất xứ, tác giả tổng hợp bảng so sánh ưu điểm và nhược điểm của ba tiêu chí chuyển đổi căn bản:

Tiêu chí Ưu điểm Nhược điểm
Tiêu chí về thay đổi mã số phân loại (mã HS) Đơn giản, dễ dự đoán kết quả xác định. Đòi hỏi doanh nghiệp và cơ quan hải quan phải có kiến thức sâu rộng về Hệ thống HS.
Tiêu chí về giá trị gia tăng Phù hợp để xác định xuất xứ đối với một số hàng hóa đã tăng thêm về giá trị dù không thay đổi mã HS; đơn giản hơn tiêu chí công đoạn sản xuất. Không có tính dự báo và thống nhất cao do mức dao động của tỷ giá tiền tệ và sự biến động giá cả thị trường nguyên liệu.
Tiêu chí về hoạt động sản xuất hoặc chế biến Mang tính khách quan, chuẩn xác về mặt kỹ thuật công nghệ. Cần phải thường xuyên thay đổi, cập nhật để bắt kịp với tốc độ phát triển của khoa học kỹ thuật.

Ngoài các tiêu chí chuyển đổi, chương này phân tích các quy định bổ trợ quan trọng: tỷ lệ De minimis cho phép dung sai nguyên liệu không xuất xứ; cơ chế cộng gộp giá trị; quy tắc vận chuyển thẳng (không cho phép hàng hóa mua bán, tiêu thụ hoặc gia công khi quá cảnh qua nước thứ ba ngoài các thao tác bảo quản, bốc dỡ); quy định đối với bao bì, phụ kiện kèm theo máy móc, hàng hóa tháo rời; và quy định miễn trừ xác minh xuất xứ đối với các yếu tố gián tiếp tham gia sản xuất (nhiên liệu, năng lượng, dầu bôi trơn, khuôn rập, găng tay bảo hộ).

Chương 2: Thực trạng quy tắc xuất xứ theo Hiệp định thương mại tự do EVFTA trong hoạt động xuất khẩu của Việt Nam

Chương 2 là nội dung trọng tâm của khóa luận, đi sâu vào các điều khoản quy tắc xuất xứ trong văn bản EVFTA và khảo sát thực tế xuất khẩu của Việt Nam:

  1. Cơ chế chứng nhận xuất xứ trong EVFTA: Khóa luận chỉ ra rằng cơ chế chứng nhận xuất xứ theo EVFTA được vận hành đa tầng:
  • Hàng hóa từ EU nhập khẩu vào Việt Nam: Áp dụng Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) mẫu EUR.1 do cơ quan thẩm quyền cấp; hoặc chứng từ tự chứng nhận xuất xứ của nhà xuất khẩu đủ điều kiện (Approved Exporters) đối với lô hàng có giá trị bất kỳ; hoặc nhà xuất khẩu bất kỳ tự chứng nhận đối với lô hàng trị giá không quá 6.000 EUR; hoặc tự chứng nhận qua hệ thống đăng ký điện tử (REX) được thông báo trước.
  • Hàng hóa từ Việt Nam xuất khẩu sang EU: Sử dụng C/O mẫu EUR.1 do các tổ chức được Bộ Công Thương ủy quyền cấp; hoặc chứng từ tự chứng nhận xuất xứ đối với lô hàng trị giá từ 6.000 EUR trở xuống do nhà xuất khẩu bất kỳ phát hành; hoặc tự chứng nhận cho lô hàng có giá trị bất kỳ khi doanh nghiệp đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Bộ Công Thương.
  • Chứng từ chứng nhận xuất xứ có giá trị hiệu lực 1 năm kể từ ngày phát hành. Hàng hóa phi thương mại được miễn trừ chứng từ xuất xứ nếu là kiện hàng nhỏ nhập khẩu vào EU trị giá không quá 500 EUR, hành lý du khách vào EU không quá 1.200 EUR, và kiện hàng nhỏ hoặc hành lý vào Việt Nam không quá 200 EUR.
  • Điểm đặc thù trong EVFTA là không áp dụng cơ chế C/O giáp lưng (back-to-back C/O) như 13 FTA trước đó của Việt Nam, bởi hải quan EU chỉ chứng nhận xuất xứ chung cho toàn khối EU mà không cấp chi tiết theo từng quốc gia thành viên. Bên cạnh đó, hiệp định quy định cơ chế tạm dừng ưu đãi thuế quan (khi phát hiện gian lận có hệ thống, thời gian tham vấn 30 ngày, tạm dừng áp dụng ưu đãi trong 3 tháng và có thể gia hạn thêm 3 tháng) và điều khoản phối hợp khắc phục lỗi hành chính giữa hai bên.
  1. Quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR):
  • Nhóm hàng nông sản: Quy định chặt chẽ nhằm bảo hộ ngành đường và sữa của EU. Tỷ lệ nguyên liệu đường, sữa không có xuất xứ tối đa không quá 20% trọng lượng thành phẩm đối với việc sử dụng đơn lẻ và không quá 40% đối với sự kết hợp đường - sữa; một số mặt hàng linh hoạt cho phép 40% đường đơn lẻ và 50% kết hợp.
  • Nhóm hàng thủy sản: Các sản phẩm thuộc Chương 03 của Biểu thuế HS bắt buộc phải đáp ứng tiêu chí xuất xứ thuần túy (được nuôi dưỡng, sinh ra hoặc đánh bắt tại nước thành viên). Các sản phẩm chế biến thuộc Chương 16 yêu cầu nguyên liệu có xuất xứ, riêng mặt hàng mực và bạch tuộc được áp dụng cơ chế cộng gộp mở rộng với các quốc gia ASEAN đã hoặc sẽ ký FTA với EU.
  • Nhóm hàng công nghiệp: Tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực (VL tương đương RVC 40%) được tính toán dựa trên giá xuất xưởng (EXW) thay vì giá FOB.
  • Nhóm hàng dệt may: Áp dụng quy tắc xuất xứ hai công đoạn ("từ vải trở đi"). Doanh nghiệp được phép linh hoạt cộng gộp vải nguyên liệu nhập khẩu từ các nước đã ký FTA với cả Việt Nam và EU. Cụ thể, sau khi Việt Nam và Hàn Quốc hoàn tất ký kết công hàm trao đổi và thông báo cho EU, quy tắc cộng gộp vải nguyên liệu từ Hàn Quốc đã chính thức có hiệu lực từ ngày 01 tháng 03 năm 2021. Điều này giải quyết nút thắt lớn cho ngành dệt may trong nước vì Hàn Quốc là nguồn nhập khẩu vải lớn thứ hai của Việt Nam với kim ngạch khoảng 2.000 USD/năm (chiếm 17% tổng kim ngạch nhập khẩu vải).
  1. So sánh cơ chế quy tắc xuất xứ giữa GSP và EVFTA: Tác giả so sánh chi tiết các quy định kỹ thuật giữa Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) và EVFTA:
Tiêu chí so sánh Cơ chế GSP Hiệp định EVFTA
Đặc điểm chung Ngôn ngữ bằng tiếng Anh, không được nội luật hóa, khó áp dụng hơn. Nội dung được chuyển hóa thành luật trong nước và hướng dẫn tại Thông tư, dễ tra cứu.
Tiêu chí xác minh xuất xứ đối với thủy sản Thủy sản có thể được sinh ra hoặc có thể chỉ cần lớn lên tại quốc gia thành viên. Thủy hải sản phải được sinh ra, nuôi trồng và trưởng thành tại quốc gia thành viên của Hiệp định.
Quy tắc linh hoạt De Minimis 15% (trừ hàng dệt may). 10% (trừ hàng dệt may).
Điều khoản vận tải không thay đổi xuất xứ Không yêu cầu văn bản chứng từ khi chia nhỏ lô hàng tại nước trung gian. Yêu cầu chứng từ vận tải, nhãn dán kiện hàng hoặc giấy xác nhận không thay đổi xuất xứ của Hải quan nước trung gian khi chia nhỏ.
Tiêu chí giá trị RVC Xác định dựa theo giá FOB. Xác định dựa theo giá xuất xưởng EXW.
Quy tắc cộng gộp Cộng gộp song phương giữa nước phát triển và đang phát triển; cộng gộp vùng ASEAN; cộng gộp Na Uy, Thụy Sỹ, Thổ Nhĩ Kỳ. Cộng gộp song phương Việt Nam - EU; cộng gộp ASEAN đối với mực và bạch tuộc; cộng gộp vải nguyên liệu từ Hàn Quốc.
Chứng nhận xuất xứ Mẫu C/O Form A; cơ chế tự chứng nhận REX. Mẫu C/O EUR.1 (seri AB trở đi); cơ chế tự chứng nhận Approved Exporters.

Khóa luận lưu ý về lộ trình chuyển đổi: Cơ chế ưu đãi GSP được EU duy trì song song trong 07 năm kể từ ngày EVFTA có hiệu lực (đến năm 2027). Từ ngày 01/08/2020 đến hết 31/12/2022, doanh nghiệp được quyền lựa chọn mức thuế và quy tắc xuất xứ theo GSP hoặc EVFTA. Trong 05 năm tiếp theo (từ 01/01/2023 đến 31/12/2027), doanh nghiệp vẫn được chọn áp dụng thuế suất GSP nếu có lợi hơn, nhưng bắt buộc phải tuân thủ quy tắc xuất xứ của EVFTA.

  1. Thực trạng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU:
  • Về quy mô kim ngạch: Mặc dù đại dịch COVID-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng khiến tổng kim ngạch hai chiều 11 tháng đầu năm 2020 giảm 1%, nhưng việc thực thi EVFTA đã tạo đà tăng trưởng rõ rệt cho xuất khẩu. Trong 07 tháng đầu năm 2020 (trước khi hiệp định có hiệu lực), xuất khẩu của Việt Nam sang EU đạt 12,40 tỷ USD, giảm 5,90% so với cùng kỳ năm 2019. Trong 04 tháng đầu tiên thực thi hiệp định (từ tháng 8 đến tháng 11 năm 2020), kim ngạch xuất khẩu đạt 19,50 tỷ USD, tăng 1% so với cùng kỳ năm 2019. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hai chiều trong 4 tháng này đạt 17,83 tỷ USD.
  • Về cơ cấu mặt hàng: Hàng hóa xuất khẩu chủ lực giai đoạn 2017–2019 bao gồm dệt may (3,73 tỷ USD năm 2017; 4,11 tỷ USD năm 2018; 4,26 tỷ USD năm 2019), giày dép (4,61 tỷ USD năm 2017; 4,67 tỷ USD năm 2018; 5,03 tỷ USD năm 2019) và thủy sản (1,42 tỷ USD năm 2017; 1,43 tỷ USD năm 2018; 1,24 tỷ USD năm 2019). Cơ cấu mặt hàng dệt may xuất khẩu sang EU năm 2019 gồm: Áo Jacket (31%), Quần (26%), Áo thun (18%), Áo sơ mi (13%), Đồ lót (6%) và các loại khác (6%).
  • Ngay sau khi EVFTA có hiệu lực, trong giai đoạn tháng 8–11/2020 so với cùng kỳ năm 2019, nhóm máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện tăng trưởng 47,40% (so với mức tăng 15,3% trong 7 tháng đầu năm); nhóm phương tiện vận tải và phụ tùng tăng 24,70% (so với mức giảm 16,40%); tỷ trọng nhóm hàng thủy sản phục hồi tăng 8,70% (so với mức giảm 15,60% trước đó).
  • Đối với ngành thủy sản, năm 2020 Việt Nam xuất khẩu sang EU đạt 1,09 tỷ USD, chiếm 12,90% tổng kim ngạch toàn ngành (giảm 19% so với năm 2019), đứng vị trí thứ 8 trong số các nguồn cung cấp ngoài EU vào thị trường này với 113,64 nghìn tấn (chiếm 3,36% lượng) tương đương 488,70 triệu EUR (chiếm 3,23% giá trị). Xuất khẩu thủy sản chịu áp lực kép từ đại dịch và biện pháp "thẻ vàng" IUU của Ủy ban Châu Âu áp đặt từ ngày 23/10/2017.

Tuy nhiên, tác động ban đầu của EVFTA đã làm chuyển biến tích cực cơ cấu xuất khẩu thủy sản ngay trong tháng đầu tiên áp dụng:

Mặt hàng thủy sản Xuất khẩu tháng 7/2020 (trước EVFTA) (triệu USD) Xuất khẩu tháng 8/2020 (sau EVFTA) (triệu USD) Tỷ lệ tăng/giảm
Tôm 54,184 58,829 +8,60%
Cá tra 9,672 10,056 +4,00%
Cá ngừ 15,727 11,355 -27,90%
Mực, bạch tuộc 4,687 5,806 +23,90%
Hải sản khác 13,729 11,822 -13,90%
Tổng thủy sản 98,019 97,868 -0,20%

Chương 3: Khuyến nghị chính sách nâng cao hiệu quả tận dụng quy tắc xuất xứ theo Hiệp định thương mại tự do EVFTA cho xuất khẩu của Việt Nam

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các rào cản xuất xứ, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp định hướng:

  • Định hướng xuất khẩu: Xác định EU là thị trường chất lượng cao, đòi hỏi đáp ứng chuẩn mực phát triển bền vững và truy xuất nguồn gốc chặt chẽ.
  • Khuyến nghị đối với Chính phủ và cơ quan quản lý Nhà nước: Đẩy mạnh việc nội luật hóa và phổ biến hướng dẫn quy tắc xuất xứ PSR; nâng cấp hạ tầng số hóa thủ tục cấp C/O điện tử; tăng cường phối hợp hải quan nhằm phòng chống gian lận thương mại và chuyển tải bất hợp pháp; tích cực đàm phán mở rộng cơ chế cộng gộp nguyên liệu; quyết liệt tháo gỡ cảnh báo "thẻ vàng" IUU của Ủy ban Châu Âu đối với ngành khai thác hải sản.
  • Khuyến nghị đối với doanh nghiệp: Tái cấu trúc chuỗi cung ứng nguyên vật liệu nội địa hoặc chủ động liên kết nguồn cung nội khối và các nước có thỏa thuận cộng gộp (như vải Hàn Quốc); kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nguyên liệu đường, sữa không có xuất xứ trong chế biến nông sản; đầu tư hệ thống lưu trữ hồ sơ chứng từ xuất xứ tối thiểu để phục vụ công tác hậu kiểm của cơ quan hải quan; chuyển đổi phương pháp hạch toán chi phí sang giá xuất xưởng EXW theo chuẩn EVFTA.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và hệ thống hóa bức tranh toàn diện về quy tắc xuất xứ EVFTA và thực trạng xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2018–2020 với các kết quả cụ thể:

  • Phân tích chi tiết hệ thống quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng (PSR) của EVFTA, chỉ ra sự khác biệt mang tính bước ngoặt so với GSP: cách tính hàm lượng giá trị khu vực dựa trên giá EXW thay vì FOB; quy tắc xuất xứ thuần túy khắt khe đối với thủy sản Chương 03; cơ chế cộng gộp mở rộng đối với mực, bạch tuộc từ ASEAN và cộng gộp vải dệt may từ Hàn Quốc chính thức thực thi từ ngày 01/03/2021.
  • Ghi nhận số liệu thực chứng về sự phục hồi xuất khẩu sang EU sau khi EVFTA có hiệu lực: 4 tháng đầu thực thi (tháng 8–11/2020) đạt kim ngạch 19,50 tỷ USD, đảo chiều tăng trưởng 1% so với mức giảm 5,90% của 7 tháng đầu năm; làm rõ diễn biến xuất khẩu thủy sản tháng 8/2020 với sự tăng trưởng của các mặt hàng chủ lực như tôm (+8,60%), cá tra (+4,00%) và mực, bạch tuộc (+23,90%).
  • Về mặt đóng góp học thuật so với các công trình trước: Trong khi các nghiên cứu trong nước trước đây (như của Nguyễn Hoàng Tuấn, Thái Bùi Hải An, Lê Thị Hồng Lan) chủ yếu tiếp cận quy tắc xuất xứ ở góc độ lý thuyết chung hoặc nghiên cứu FTA giai đoạn trước, khóa luận của tác giả Trương Thị Phượng là một trong những công trình khảo sát chuyên sâu đầu tiên đánh giá dữ liệu thực tế việc thực thi quy tắc xuất xứ EVFTA ngay trong giai đoạn chuyển tiếp năm 2020.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế nhất định do điều kiện thực hiện:

  • Hạn chế về dữ liệu thời gian: Do đề tài hoàn thành vào tháng 05 năm 2021, chuỗi số liệu thực thi EVFTA mới chỉ phản ánh được giai đoạn khởi đầu (tháng 8 đến tháng 11 năm 2020). Dữ liệu này đồng thời chịu tác động nhiễu mạnh bởi đại dịch COVID-19, do đó chưa đo lường được toàn diện tác động kinh tế dài hạn của hiệp định.
  • Hạn chế về phạm vi ngành hàng: Đề tài chủ yếu tập trung đánh giá chuyên sâu hai ngành hàng là nông sản và thủy sản (kết hợp dệt may), chưa đi sâu phân tích toàn diện các quy tắc PSR đối với các ngành hàng công nghiệp chế tạo, máy móc và linh kiện điện tử.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục mở rộng chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn sau năm 2021 để đánh giá tác động của quy tắc cộng gộp vải Hàn Quốc; nghiên cứu hành vi ứng phó của doanh nghiệp xuất khẩu khi bước sang giai đoạn sau ngày 31/12/2022, thời điểm bắt buộc phải áp dụng hoàn toàn quy tắc xuất xứ của EVFTA để hưởng ưu đãi.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và nghiệp vụ thực tiễn:

  • Đối với sinh viên và giảng viên: Phục vụ đắc lực cho công tác nghiên cứu, học tập các học phần Thương mại quốc tế, Thanh toán quốc tế, Luật thương mại quốc tế và Đàm phán kinh doanh quốc tế tại các trường đại học khối ngành kinh tế.
  • Đối với cán bộ quản lý và doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Cung cấp hướng dẫn tham chiếu chi tiết về mẫu C/O EUR.1 (seri AB), cách thức vận hành cơ chế tự chứng nhận xuất xứ, cách tính hàm lượng giá trị theo giá xuất xưởng EXW và các căn cứ pháp lý để chuẩn bị chứng từ khi thực hiện chia nhỏ lô hàng quá cảnh tại nước thứ ba.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân tích cơ chế cộng gộp vải nguyên liệu dệt may từ Hàn Quốc trong EVFTA như thế nào và điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam áp dụng là gì?
Theo phân tích trong khóa luận, quy tắc cộng gộp vải từ Hàn Quốc không được áp dụng tự động mà yêu cầu Việt Nam và Hàn Quốc phải ký kết công hàm thỏa thuận và gửi thông báo chính thức cho EU. Sau khi hoàn tất thủ tục, quy định này chính thức có hiệu lực từ ngày 01 tháng 03 năm 2021. Cơ chế này có ý nghĩa quan trọng do Hàn Quốc là thị trường cung cấp vải lớn thứ hai cho Việt Nam với kim ngạch khoảng 2.000 USD/năm (chiếm 17% tổng nhập khẩu vải của Việt Nam).

2. Điểm khác biệt mấu chốt giữa quy tắc xuất xứ EVFTA và cơ chế GSP đối với ngành thủy sản là gì?
Trong cơ chế GSP, thủy sản chỉ cần đáp ứng điều kiện có thể được sinh ra hoặc lớn lên tại quốc gia thành viên. Ngược lại, trong EVFTA, các sản phẩm thủy sản thuộc Chương 03 của Biểu thuế HS bắt buộc phải đáp ứng tiêu chí xuất xứ thuần túy khắt khe hơn, tức thủy hải sản phải được sinh ra, nuôi dưỡng và trưởng thành hoàn toàn tại quốc gia thành viên.

3. Lộ trình chuyển tiếp áp dụng ưu đãi thuế quan và quy tắc xuất xứ giữa GSP và EVFTA diễn ra theo các mốc thời gian nào?
Cơ chế GSP được duy trì song song trong 07 năm tính từ ngày 01/08/2020. Trong giai đoạn từ khi EVFTA có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2022, doanh nghiệp xuất khẩu được quyền lựa chọn linh hoạt mức thuế và quy tắc xuất xứ theo GSP hoặc EVFTA. Trong 05 năm tiếp theo (từ 01/01/2023 đến 31/12/2027), doanh nghiệp vẫn được chọn áp dụng thuế suất ưu đãi của GSP nhưng bắt buộc phải tuân thủ quy tắc xuất xứ theo quy định của EVFTA.

4. Tại sao Hiệp định EVFTA không có quy định về cấp Giấy chứng nhận xuất xứ giáp lưng (back-to-back C/O) như các FTA khác của Việt Nam?
Việt Nam đã tham gia 14 FTA nhưng chỉ riêng EVFTA không có quy định về C/O giáp lưng. Nguyên nhân là do cơ quan Hải quan EU quy định chứng từ tự chứng nhận của các chủ hàng tại EU chỉ ghi xuất xứ chung là toàn khối EU mà không xác định cụ thể quốc gia thành viên xuất xứ. Ngoài ra, EVFTA quy định chỉ những thương nhân có trụ sở tại 27 nước thành viên EU mới được quyền hoàn tất thủ tục tự xác minh xuất xứ.

5. Xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU biến động ra sao trong tháng đầu tiên sau khi EVFTA có hiệu lực (tháng 8/2020) so với tháng trước đó?
Số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan trong khóa luận cho thấy: xuất khẩu tôm tăng từ 54,184 triệu USD lên 58,829 triệu USD (+8,60%); cá tra tăng từ 9,672 triệu USD lên 10,056 triệu USD (+4,00%); mực và bạch tuộc tăng từ 4,687 triệu USD lên 5,806 triệu USD (+23,90%). Ở chiều ngược lại, cá ngừ giảm từ 15,727 triệu USD xuống 11,355 triệu USD (-27,90%) và nhóm hải sản khác giảm từ 13,729 triệu USD xuống 11,822 triệu USD (-13,90%), đưa tổng kim ngạch thủy sản tháng 8/2020 đạt 97,868 triệu USD (giảm nhẹ 0,20% so với mức 98,019 triệu USD của tháng 7/2020).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Phượng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quy tắc xuất xứ quốc tế và phân tích sâu sắc các điều khoản cam kết trong Hiệp định EVFTA. Thông qua các dữ liệu thống kê giai đoạn 2018–2020, công trình đã phản ánh chân thực tác động ban đầu của hiệp định đối với kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam, đặc biệt là các biến động trong ngành nông sản và thủy sản. Các khuyến nghị chính sách và giải pháp doanh nghiệp được đề xuất trong khóa luận cung cấp định hướng thiết thực nhằm tháo gỡ rào cản kỹ thuật, tối ưu hóa cơ chế cộng gộp và nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu Việt Nam tại thị trường Liên minh Châu Âu.