Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thủy sản Việt Nam sở hữu lợi thế lớn từ vùng đặc quyền kinh tế rộng, nguồn tài nguyên sinh vật phong phú và đã xuất khẩu sản phẩm tới hơn 160 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong các thị trường tiêu thụ trọng điểm bên cạnh Hoa Kỳ, Nhật Bản và Trung Quốc, Liên minh Châu Âu (EU) giữ vị trí đối tác thương mại đặc biệt quan trọng nhờ quy mô dân số lớn, thu nhập cao và nhu cầu tiêu thụ thủy sản thường xuyên. Việc Hiệp định Thương mại tự do Liên minh Châu Âu – Việt Nam (EVFTA) có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 đã mở ra cơ hội cắt giảm thuế quan sâu rộng cho thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, thị trường EU cũng duy trì hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm và quy tắc xuất xứ thuộc nhóm khắt khe hàng đầu thế giới.

Đối với Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội (Seaprodex Hanoi), bối cảnh thực thi EVFTA tạo ra cả động lực tăng trưởng lẫn áp lực chuyển dịch. Thực tế hoạt động cho thấy doanh nghiệp còn phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu đối với một số chủng loại tôm, cá và động vật thân mềm, làm giảm khả năng kiểm soát xuất xứ thuần túy nội khối theo cam kết EVFTA. Giai đoạn 2021–2023, kim ngạch và tỷ trọng xuất khẩu thủy sản của công ty sang EU vẫn ở mức khiêm tốn (chiếm khoảng 13% đến 17% trong tổng kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp). Đặc biệt trong năm 2023, thị phần xuất khẩu nhóm hàng tôm (mã HS 0306) của công ty tại EU chỉ đạt 0,006%, phản ánh mức độ tận dụng ưu đãi hiệp định chưa tương xứng với tiềm năng. Từ thực tiễn thực tập và nghiên cứu tại doanh nghiệp, tác giả thực hiện đề tài nhằm nhận diện toàn diện cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu thủy sản sang thị trường EU.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là: Trên cơ sở phân tích thực trạng phát huy những điểm mạnh và khắc phục các điểm yếu, đưa ra các kiến nghị nhằm tận dụng cơ hội và hạn chế tối đa thách thức đối với hoạt động xuất khẩu thủy sản của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tác động của hiệp định thương mại tự do cũng như cơ hội và thách thức đối với xuất khẩu thủy sản sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi EVFTA.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, xuất khẩu và các yếu tố điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (TOWS) của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội khi xuất khẩu sang thị trường EU giai đoạn 2021–2023.
  3. Đề xuất phương hướng phát triển và hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu thủy sản của công ty sang EU trong điều kiện hội nhập quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu thủy sản sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các cơ hội, thách thức, điểm mạnh, điểm yếu và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng thủy sản của doanh nghiệp sang thị trường EU theo cam kết EVFTA.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thu thập và phân tích thực trạng trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội, tập trung tại Phòng Kinh doanh và Phòng Xuất nhập khẩu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm thương mại quốc tế và quy định pháp lý chuyên ngành:

  • Cơ sở khái niệm: Sử dụng định nghĩa xuất khẩu theo Điều 18 Khoản 1 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, kết hợp quan điểm giáo trình của Đinh Thị Liên và cộng sự (2011), Feenstra và Taylor (2010). Phân loại 7 hình thức xuất khẩu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), buôn bán đối lưu, xuất khẩu theo nghị định thư, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và tạm nhập tái xuất.
  • Mô hình phân tích: Áp dụng mô hình ma trận TOWS do Heinz Weihrich phát triển nhằm phân tích ma trận kết hợp 2x2 giữa các yếu tố môi trường bên ngoài (Cơ hội - O, Thách thức - T) và môi trường bên trong (Điểm mạnh - S, Điểm yếu - W), thiết lập 4 nhóm chiến lược: S-O, W-O, S-T, W-T.
  • Khung pháp lý và quy định nhập khẩu của EU: Khóa luận viện dẫn hệ thống văn bản pháp lý của EU điều chỉnh thương mại thủy sản, bao gồm:
    • Hiệp định EVFTA (có hiệu lực 01/08/2020) với lộ trình xóa bỏ 100% dòng thuế thủy sản trong vòng 7 năm;
    • Quy định an toàn thực phẩm và SPS: Luật Thực phẩm Châu Âu (EC) số 178/2002; (EC) số 852/2004; (EC) số 853/2004; Luật Sức khỏe động vật (EU) 2016/429; Luật Kiểm soát chính thức (EU) 2017/625;
    • Kiểm soát chất ô nhiễm và phụ gia: Quy định EEC số 315/93; (EC) số 1333/2008 điều chỉnh bởi (EU) 2023/2108; (EU) 2022/932;
    • Kiểm soát dư lượng thuốc thú y và độc tố: Quy định (EU) 2021/405; (EC) số 470/2009 về MRLs; (EU) 2019/1871 về RPA; Chỉ thị 96/22/EC; (EU) số 2017/644;
    • Truy xuất nguồn gốc và ghi nhãn: Quy định (EC) số 1224/2009; (EU) số 1169/2011; (EU) số 1379/2013; (EU) số 2406/96;
    • Quy định về sản phẩm hữu cơ (EU) 2018/848 và (EU) 2021/1165;
    • Quy định chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) theo Quy định (EC) số 1005/2008.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 của Seaprodex Hanoi; cơ sở dữ liệu của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Tổng cục Hải quan, các cổng thông tin của Liên minh Châu Âu và các công trình nghiên cứu khoa học liên quan.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả; phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm (nghiên cứu tốc độ tăng trưởng, biến động doanh thu, cơ cấu nguồn vốn và kim ngạch xuất khẩu); phương pháp phân tích - tổng hợp; phương pháp quy nạp, diễn giải và kỹ thuật ma trận TOWS để tổng hợp năng lực cạnh tranh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh EVFTA bước vào giai đoạn thực thi sâu rộng. Tác giả tiến hành tổng quan các nhóm công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Nhóm nghiên cứu về cơ hội và thách thức khi xuất khẩu: Carlo Dade & Dan Ciuriak (2017), Đỗ Hải Yến (2015), Phan Nhữ Hồng Nhung (2017), Hà Văn Hội (2021), Trịnh Thị Lan Anh (2022).
  • Nhóm nghiên cứu về thị trường EU và EVFTA: Phạm Việt Thắng (2020), Tô Lê Nguyên Khoa (2020), VASEP (2022), Nguyễn Thị Oanh (2022), Phạm Hồng Nhung (2022).
  • Nhóm nghiên cứu chuyên sâu ngành thủy sản: Đồng Thị Vân Hồng (2020), Nguyễn Mai Phương (2020), Lê Thị Việt Nga & Trần Thị Phương Liễu (2022), Nguyễn Thị Xuân (2024).

Từ việc rà soát, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: Các công trình trước đây chủ yếu phân tích ở cấp độ toàn ngành hoặc phạm vi vĩ mô cả nước, thiếu dữ liệu thực tế tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu cụ thể trong giai đoạn cập nhật 2021–2023. Từ đó, chương 1 xác lập mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài.

Chương 2: Cơ sở luận về tác động của việc tham gia Hiệp định Thương mại tự do tới xuất khẩu của doanh nghiệp

Chương 2 hệ thống hóa lý luận cơ bản về xuất khẩu hàng hóa, vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia (tạo nguồn thu ngoại tệ, kích thích tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu kinh tế) và đối với doanh nghiệp (mở rộng doanh thu, đa dạng hóa thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế).

Chương này phân tích sâu mô hình TOWS của Heinz Weihrich và các tác động điển hình của FTA thế hệ mới:

  • Cơ hội: Cắt giảm thuế quan (ví dụ thuế tôm sú Việt Nam về 0% ngay khi EVFTA có hiệu lực, tạo lợi thế so với các đối thủ chịu thuế cơ bản hoặc GSP như Thái Lan, Ecuador 12%, Ấn Độ 4,2%), mở rộng thị trường, phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới và thích ứng xu hướng tiêu dùng xanh.
  • Thách thức: Hàng rào kỹ thuật (SPS, TBT), quy tắc xuất xứ nguyên liệu (PE, CTC, RVC), nguy cơ phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, tự vệ), áp lực cạnh tranh từ doanh nghiệp FDI và các tiêu chuẩn lao động, môi trường khắt khe.

Chương 3: Cơ hội và thách thức trong xuất khẩu thủy sản sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành, năng lực tài chính và thực trạng xuất khẩu của doanh nghiệp:

  • Lịch sử và quy mô: Thành lập ngày 05/7/1980 (theo Quyết định số 544HS/QĐ của Bộ Hải sản), chuyển đổi cổ phần hóa từ 01/01/2007 (theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 0103012492 cấp ngày 22/12/2006). Vốn điều lệ ban đầu 70 tỷ đồng (Nhà nước nắm 59,34%), hiện đạt 100 tỷ đồng với 5 chi nhánh tại Nam Định, Quảng Ninh, TP. Hồ Chí Minh và Hải Phòng.
  • Tình hình tài chính giai đoạn 2021–2023:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Nợ phải trả (Tỷ đồng) 42,47 45,16 43,02
Tỷ lệ Nợ phải trả (%) 27,76 29,95 27,89
Vốn chủ sở hữu (Tỷ đồng) 110,53 105,63 111,21
Tỷ lệ Vốn chủ sở hữu (%) 72,24 70,05 72,11
Tổng nguồn vốn (Tỷ đồng) 153,00 150,79 154,23

Cơ cấu tài chính cho thấy tỷ trọng vốn chủ sở hữu duy trì trên 70%, thể hiện mức độ tự chủ tài chính cao và kiểm soát rủi ro nợ vay tốt trong giai đoạn thị trường biến động sau đại dịch.

  • Đặc điểm thị trường nhập khẩu EU: EU-27 có dân số khoảng 556 triệu người. Năm 2022, nhập khẩu thủy sản của EU đạt 59,2 tỷ USD, chiếm 33,08% tổng trị giá nhập khẩu thủy sản toàn cầu. Mức tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người tại EU đạt 23,97 kg/năm. Giai đoạn 2017–2022, cơ cấu nhóm hàng thủy sản nhập khẩu của EU gồm:
    • Nhóm cá và động vật thủy sinh không xương sống (HS 03): Chiếm tỷ trọng 82,34% (trị giá bình quân 43,1 tỷ USD/năm).
    • Nhóm cá chế biến, trứng cá muối (HS 1604): Chiếm 13,29% (6,96 tỷ USD/năm).
    • Nhóm động vật giáp xác, thân mềm chế biến (HS 1605): Chiếm 4,37% (2,28 tỷ USD/năm).
    • Việt Nam nằm trong top 6 nguồn cung thủy sản lớn nhất cho EU với khoảng 3,7% thị phần và là nhà cung ứng lớn thứ 2 ở khu vực Châu Á (sau Trung Quốc).
  • Thực trạng tại Seaprodex Hanoi: Kim ngạch xuất khẩu sang EU còn ở mức khiêm tốn (tỷ trọng dao động từ 13% đến 17% trong tổng kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2021–2023). Năm 2023, thị phần nhóm mặt hàng tôm (HS 0306) của công ty sang EU mới đạt 0,006%.
  • Phân tích TOWS tại doanh nghiệp:
    • Điểm mạnh (S): Thương hiệu truyền thống lâu năm, hệ thống cơ sở kho lạnh và chi nhánh vận hành rộng khắp, chất lượng sản phẩm được kiểm soát theo tiêu chuẩn an toàn.
    • Điểm yếu (W): Nguồn nguyên liệu thô phụ thuộc vào nhập khẩu bên ngoài; tỷ trọng chế biến sâu chưa cao; năng lực xúc tiến thương mại tại các thị trường khó tính còn hạn chế.
    • Cơ hội (O): Lợi thế thuế quan ưu đãi EVFTA giảm về 0% theo lộ trình; nhu cầu tiêu thụ thủy sản tại EU ổn định và có xu hướng gia tăng đối với sản phẩm chế biến tiện lợi.
    • Thách thức (T): Rào cản kỹ thuật SPS, kiểm soát kháng sinh và chất ô nhiễm nghiêm ngặt; cảnh báo thẻ vàng IUU của EC; yêu cầu chứng nhận xuất xứ nội khối chặt chẽ.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nhằm tận dụng cơ hội và đối phó thách thức khi xuất khẩu thủy sản sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội

Chương 4 đưa ra dự báo nhu cầu nhập khẩu thủy sản của thị trường EU và xác định định hướng phát triển của Seaprodex Hanoi. Tác giả xây dựng ma trận chiến lược TOWS và đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp chiến lược (TOWS):
    • Chiến lược S-O: Tận dụng ưu đãi thuế quan EVFTA để đẩy mạnh xuất khẩu các dòng sản phẩm thế mạnh vào các thị trường lớn trong khối EU.
    • Chiến lược W-O: Tái cơ cấu chuỗi cung ứng nguyên liệu trong nước nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ thuần túy để hưởng thuế suất 0%.
    • Chiến lược S-T: Nâng cấp công nghệ kho lạnh và quy trình chế biến nhằm vượt qua các hàng rào SPS/TBT của EU.
    • Chiến lược W-T: Tăng cường kiểm soát chất lượng từ khâu thu mua, loại bỏ hoàn toàn dư lượng hóa chất, kháng sinh nhằm hạn chế rủi ro bị từ chối nhập khẩu.
  • Giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp:
    • Quy hoạch và hợp tác xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn chứng nhận quốc tế;
    • Đầu tư đổi mới công nghệ chế biến sâu, gia tăng tỷ trọng hàng giá trị gia tăng (mã HS 1604, 1605);
    • Chuẩn hóa hệ thống dán nhãn, truy xuất nguồn gốc theo quy định (EC) 1224/2009 và (EU) 1169/2011;
    • Nâng cao trình độ đội ngũ nhân sự xuất nhập khẩu, am hiểu thủ tục hải quan và luật thương mại EU;
    • Đa dạng hóa kênh phân phối, ứng dụng thương mại điện tử B2B để tiếp cận khách hàng.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước và hiệp hội:
    • Đẩy mạnh đàm phán và triển khai đồng bộ các giải pháp gỡ bỏ cảnh báo “thẻ vàng” IUU của Ủy ban Châu Âu;
    • Cập nhật, phổ biến kịp thời các thay đổi về tiêu chuẩn kỹ thuật, SPS và kiểm soát dư lượng của EU cho cộng đồng doanh nghiệp;
    • Hỗ trợ tín dụng và chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghiệp chế biến sâu và vùng nuôi trồng an toàn sinh học.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế được công bố trong văn bản:

  1. Làm rõ bức tranh tài chính và thực trạng xuất khẩu: Giai đoạn 2021–2023, quy mô vốn của Seaprodex Hanoi duy trì quanh mức 150–154 tỷ đồng (vốn chủ sở hữu chiếm 70,05%–72,24%). Doanh nghiệp duy trì hoạt động xuất khẩu sang nhiều thị trường nhưng tỷ trọng xuất sang EU vẫn còn khiêm tốn (13%–17%). Thị phần xuất khẩu mặt hàng tôm (HS 0306) sang EU trong năm 2023 chỉ chiếm 0,006%, chứng minh việc tận dụng cam kết EVFTA tại doanh nghiệp chưa đạt hiệu quả tối ưu.
  2. Tổng hợp có hệ thống các quy định kỹ thuật của EU: Khóa luận trích dẫn chi tiết hệ thống quy chuẩn kiểm soát vệ sinh (EC 178/2002, EC 852/2004, EC 853/2004), kiểm soát chất ô nhiễm (EEC 315/93, EU 2023/2108), dư lượng thuốc thú y (EU 2021/405, EC 470/2009) và quy trình kiểm tra cửa khẩu (EU 2017/625, EU 2019/2130).
  3. Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận đã thu hẹp khoảng trống nghiên cứu bằng cách chuyển trọng tâm từ phân tích vĩ mô toàn ngành sang trường hợp nghiên cứu điển hình (case study) tại một doanh nghiệp cụ thể (Seaprodex Hanoi). Dữ liệu được cập nhật đến hết năm 2023, phản ánh giai đoạn hiệp định EVFTA đã đi vào thực thi thực chất sau biến động của đại dịch Covid-19 và bất ổn kinh tế toàn cầu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận được hoàn thành dựa trên phạm vi thời gian thu thập số liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023 tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội). Do nguồn dữ liệu bị hạn chế về thời gian và quyền tiếp cận các số liệu nội bộ chi tiết theo từng hợp đồng, tác giả chưa mở rộng khảo sát định lượng trực tiếp từ các đối tác nhập khẩu tại thị trường EU.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa Seaprodex Hanoi với các doanh nghiệp thủy sản lớn khác ở khu vực phía Nam; thực hiện các nghiên cứu định lượng đo lường mức độ tác động của rào cản phi thuế quan (SPS/TBT) và thẻ vàng IUU tới biên lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Là tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng ma trận TOWS, phân tích báo cáo tài chính và cấu trúc một bài khóa luận nghiên cứu hoạt động xuất nhập khẩu theo ngành hàng.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản: Cung cấp danh mục tổng hợp có hệ thống các quy định, chỉ thị pháp lý của Liên minh Châu Âu về kiểm tra cửa khẩu, dư lượng kháng sinh, dán nhãn và quy tắc xuất xứ EVFTA.
  • Nhà nghiên cứu chính sách thương mại: Cung cấp dẫn chứng thực tế về mức độ hấp thụ ưu đãi hiệp định thương mại tự do ở cấp độ doanh nghiệp quy mô vừa trong ngành thủy sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ và cơ cấu sở hữu ban đầu khi cổ phần hóa của Seaprodex Hanoi được quy định như thế nào?
Công ty chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần từ ngày 01/01/2007 (theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 0103012492 ngày 22/12/2006) với số vốn điều lệ ban đầu là 70 tỷ đồng, trong đó Nhà nước nắm giữ 59,34%. Hiện nay, vốn điều lệ của công ty đã tăng lên 100 tỷ đồng và mở rộng với 5 chi nhánh tại Nam Định, Quảng Ninh, Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh.

2. Cơ cấu nguồn vốn của Seaprodex Hanoi giai đoạn 2021–2023 phản ánh đặc điểm gì?
Tổng nguồn vốn của công ty dao động từ 150,79 tỷ đồng đến 154,23 tỷ đồng. Trong đó, vốn chủ sở hữu luôn chiếm tỷ trọng chi phối (72,24% năm 2021, 70,05% năm 2022 và 72,11% năm 2023), nợ phải trả chiếm dưới 30%, cho thấy doanh nghiệp duy trì cấu trúc tài chính an toàn, tự chủ cao về nguồn vốn hoạt động.

3. Vì sao thị phần xuất khẩu thủy sản của Seaprodex Hanoi sang EU vẫn ở mức thấp dù có EVFTA?
Trong năm 2023, thị phần xuất khẩu mặt hàng tôm (HS 0306) của công ty sang EU chỉ đạt 0,006%. Nguyên nhân chủ yếu do doanh nghiệp còn phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu thô nhập khẩu, làm giảm tính chủ động và gặp khó khăn trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ thuần túy nội khối theo cam kết EVFTA, cùng với áp lực từ các tiêu chuẩn kỹ thuật SPS khắt khe của EU.

4. Những nhóm mặt hàng thủy sản nào nhập khẩu nhiều nhất vào EU giai đoạn 2017–2022?
Theo số liệu ITC trong khóa luận, ba nhóm hàng chính gồm: Nhóm cá và động vật thủy sinh không xương sống (HS 03) chiếm 82,34% (trị giá bình quân 43,1 tỷ USD/năm); Nhóm cá chế biến và trứng cá muối (HS 1604) chiếm 13,29% (6,96 tỷ USD/năm); Nhóm động vật giáp xác và thân mềm chế biến (HS 1605) chiếm 4,37% (2,28 tỷ USD/năm).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương Thúy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về xuất khẩu và tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với doanh nghiệp. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và dữ liệu tài chính của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội giai đoạn 2021–2023, công trình đã chỉ rõ những cơ hội thuế quan từ EVFTA cũng như các rào cản lớn về quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật SPS/TBT. Trên cơ sở ma trận TOWS, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp gắn với việc hoàn thiện chuỗi cung ứng nguyên liệu, đầu tư chế biến sâu và đáp ứng các chuẩn mực pháp lý quốc tế, đóng góp giá trị tham khảo thiết thực cho doanh nghiệp và các nghiên cứu cùng lĩnh vực.