Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại quốc tế đã thúc đẩy sự dịch chuyển của các dòng hàng hóa và nguồn lực giữa các nền kinh tế. Tính đến thời điểm khóa luận được thực hiện, Việt Nam đã ký kết và thực thi 19 Hiệp định thương mại tự do (FTA). Trong đó, Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 là một mốc quan trọng, mở ra các cơ hội cắt giảm thuế quan và mở rộng thị trường cho các ngành hàng xuất khẩu chủ lực, đặc biệt là nhóm nông sản.

Sau hơn 3 năm thực thi hiệp định (2020 - 2023), xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Liên minh châu Âu (EU) ghi nhận sự tăng trưởng ổn định bất chấp bối cảnh đại dịch COVID-19, căng thẳng chính trị Nga - Ukraine và suy giảm kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường này vẫn chưa khai thác hết tiềm năng sẵn có. EU là thị trường xuất khẩu nông sản lớn thứ ba của Việt Nam với kim ngạch khoảng 5,5 tỷ USD/năm (chiếm 15% tổng giá trị xuất khẩu nông sản cả nước), nhưng thị phần nông sản Việt Nam chỉ chiếm khoảng 4% tổng kim ngạch nhập khẩu nông sản của toàn khối EU. Nông sản Việt Nam vẫn tồn tại các hạn chế về cơ sở hạ tầng, công nghệ chế biến, liên kết chuỗi giá trị và thương hiệu. Đặc biệt, từ đầu năm 2024, việc EU ban hành các chính sách mới như Quy định chống phá rừng (EUDR), Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và chiến lược "Từ nông trại đến bàn ăn" (Farm to Fork) tiếp tục đặt ra các rào cản kỹ thuật khắt khe. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Đinh Thu Huyền đã lựa chọn đề tài nghiên cứu cho khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh doanh quốc tế tại Học viện Ngân hàng.

Mục tiêu chung của đề tài là nghiên cứu thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi EVFTA. Cụ thể, các mục tiêu nghiên cứu được tác giả phân định thành 5 nhiệm vụ:

  1. Tổng quan cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu nông sản của một quốc gia và tác động của các cam kết thương mại tự do.
  2. Phân tích thực trạng xuất khẩu nông sản của Việt Nam nói chung và sang thị trường EU nói riêng trong giai đoạn thực thi EVFTA (2019 - 2023).
  3. Phân tích đặc điểm thị trường EU, các quy định kỹ thuật, kiểm dịch thực vật và rào cản an toàn thực phẩm áp dụng đối với nông sản nhập khẩu.
  4. Đánh giá những thành tựu đạt được, các hạn chế còn tồn đọng và nguyên nhân của những tồn tại trong hoạt động xuất khẩu nông sản sang EU khi EVFTA có hiệu lực.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ, các bộ ngành và hiệp hội nhằm tận dụng các ưu đãi từ EVFTA đến năm 2030.

Về đối tượng nghiên cứu, đề tài tập trung vào hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi EVFTA. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các sản phẩm của hoạt động sản xuất nông nghiệp thu được từ cây trồng và sự phát triển của cây trồng (loại trừ nhóm lâm sản và thủy sản).
  • Phạm vi không gian: Xem xét thị trường EU như một khối thị trường chung thống nhất gồm 27 quốc gia thành viên, đồng thời phân tích cụ thể một số thị trường cửa ngõ và đối tác tiêu thụ trọng điểm (Hà Lan, Đức, Italia, Bỉ, Pháp, Tây Ban Nha).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2019 - 2023 (giai đoạn trước và sau khi EVFTA có hiệu lực); các giải pháp và kiến nghị được định hướng đến năm 2030.
  • Phạm vi giải pháp: Đề xuất ở cả cấp độ vĩ mô (chính sách nhà nước, bộ ngành) và vi mô (hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa quốc tế và pháp lý hiện hành về nông sản:

  • Định nghĩa của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO, 2006): Nông sản là bất kỳ sản phẩm hoặc hàng hóa nào, ở dạng thô hoặc đã qua chế biến, được bán cho người tiêu dùng (không bao gồm nước, muối và chất phụ gia) hoặc làm thức ăn chăn nuôi.
  • Định nghĩa theo Khoản 7 Điều 3 Nghị định số 57/2018/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam: Nông sản bao gồm sản phẩm thu được từ hoạt động trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, lâm nghiệp và diêm nghiệp; các ngành công nghiệp chế biến nông lâm thủy sản.
  • Khái niệm theo Hiệp định Nông nghiệp thuộc Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO): Xác định nông sản gồm toàn bộ các mặt hàng thuộc từ Chương 01 đến Chương 24 của Hệ thống điều hòa mã số thuế (HS), trừ cá và các sản phẩm từ cá.
  • Tổng hợp các luận điểm, tác giả giới hạn: Nông sản là sản phẩm của hoạt động sản xuất nông nghiệp, bao gồm thành phẩm hoặc bán thành phẩm thu được từ cây trồng, vật nuôi hoặc sự phát triển của cây trồng, vật nuôi (không bao gồm lâm sản, thủy sản).

Về mặt lý thuyết kinh tế, khóa luận vận dụng Quy luật Engel (sự gia tăng thu nhập dẫn đến tỷ trọng chi tiêu cho lương thực, thực phẩm giảm dần) để giải thích đặc tính co giãn của cầu nông sản tại các thị trường phát triển như EU. Các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản được chia thành hai nhóm: nhân tố quốc tế (cung - cầu thế giới, các liên minh kinh tế, biến động dịch bệnh, chiến tranh, an ninh lương thực, các biện pháp phi thuế quan SPS, TBT, tiêu chuẩn tự nguyện) và nhân tố trong nước (tập quán tiêu dùng nước nhập khẩu, trình độ khoa học kỹ thuật, điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng logistics, cơ chế chính sách của Chính phủ).

Khung khổ cam kết EVFTA liên quan đến nông sản được phân tích trên các khía cạnh pháp lý:

  • Cam kết thuế quan: Lộ trình xóa bỏ thuế ngay (85,6% dòng thuế ngay khi có hiệu lực, tiến tới xóa bỏ gần 99% dòng thuế sau 7 - 10 năm); nhóm xóa bỏ thuế theo lộ trình 3 - 7 năm; nhóm áp dụng hạn ngạch thuế quan (TRQ) theo Phụ lục 2-A; và nhóm hàng hóa không cam kết.
  • Cam kết quy tắc xuất xứ: Quy định xuất xứ thuần túy (Wholly Obtained), tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc gia công chế biến đáng kể, quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng (PSR), và cơ chế cộng gộp song phương.
  • Cam kết sở hữu trí tuệ: EU cam kết bảo hộ vô điều kiện 39 chỉ dẫn địa lý (GI) của các mặt hàng nông sản và thực phẩm đặc sản của Việt Nam.

Khóa luận tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước: các công trình trong nước của Đặng Thị Huyền Anh (2017), Phùng Hải Đăng (2019), Vũ Thị Thu Hương và Nguyễn Thị Quỳnh Trâm (2018), Hoàng Thị Vân Anh (2019), Ngô Thị Tuyết Mai (2016); các công trình quốc tế của Jan Grumiller và Werner Raza (2018), Ben Shepherd và Norbert L. Wilson (2013), Jane Korinek và Mark Melatos (2009, sử dụng mô hình lực hấp dẫn), Nguyen Dang Nui và Dinh Viet Hoang (2023, phân tích mô hình lực hấp dẫn giai đoạn 2018 - 2022 chỉ ra EVFTA tác động tích cực có ý nghĩa đến hạt điều, hạt tiêu, gạo nhưng chưa rõ nét với cà phê, rau quả, chè), Julien Chaisse và Dini Sejko (2018, nghiên cứu quy định phòng vệ thương mại). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây chủ yếu đưa ra dự báo tác động hoặc phân tích trước năm 2020; khóa luận này bổ sung dữ liệu thực tế giai đoạn thực thi 2019 - 2023.

Về kinh nghiệm quốc tế, văn bản phân tích thực tiễn xuất khẩu nông sản sang EU của hai quốc gia:

  • Brazil: Tận dụng ứng dụng công nghệ biến đổi gen trong canh tác đậu nành và ngô; phát triển hệ thống giám sát và dự báo nguồn cung cà phê chuyên nghiệp; xây dựng thương hiệu cà phê Arabica cao cấp chiếm lĩnh thị phần EU.
  • Nam Phi: Tận dụng Hiệp định TDCA (ký năm 2000, 62% nông sản được miễn thuế vào EU) để phát triển nhóm quả tươi (nho, cam, táo) nhờ khai thác lợi thế mùa vụ đối nghịch với châu Âu và nâng cao tỷ trọng chế biến sâu (rượu vang, nước ép).

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là nghiên cứu tại bàn (desk research), sử dụng phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp, phương pháp xử lý số liệu, thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu qua các năm và phương pháp suy luận logic. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ: Tổng cục Hải quan Việt Nam (TCHQ), Tổng cục Thống kê (GSO), Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Bộ NN&PTNT), Cơ quan Thống kê châu Âu (Eurostat), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) và Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về xuất khẩu nông sản và giới thiệu Hiệp định Thương mại Tự do EU - Việt Nam (EVFTA)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về hàng nông sản với 5 đặc điểm cơ bản: tính tập trung ở vùng nông thôn; phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên và thời tiết; tính đa dạng sinh học cao; tính thời vụ sâu sắc; và tính chất tác động trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Tác giả phân tích các biến số kinh tế quốc tế tác động đến xuất khẩu, trong đó nhấn mạnh vai trò của Hiệp định EVFTA (khởi động đàm phán tháng 6/2012, hoàn tất rà soát pháp lý năm 2018, ký kết ngày 30/06/2019, được Quốc hội Việt Nam phê chuẩn ngày 08/06/2020 và chính thức có hiệu lực từ 01/08/2020). Chương này làm rõ 4 nhóm cam kết thuế quan, quy định về hạn ngạch thuế quan (TRQ), 3 cơ chế xác định xuất xứ hàng hóa cùng quy tắc bảo hộ 39 chỉ dẫn địa lý nông sản Việt Nam tại EU. Đồng thời, qua phân tích kinh nghiệm phát triển chuỗi giá trị và tổ chức thị trường của Brazil và Nam Phi, tác giả rút ra 4 bài học cho Việt Nam: nâng cao năng lực xúc tiến thương mại đa kênh; nâng cao năng lực cạnh tranh đáp ứng tiêu chuẩn SPS/TBT; đẩy mạnh ứng dụng cơ giới hóa và công nghệ thâm canh; quy hoạch tập trung các vùng chuyên canh chế biến nông sản xuất khẩu.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang EU trong bối cảnh thực hiện Hiệp định EVFTA

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về xuất khẩu nông sản của Việt Nam giai đoạn 2019 - 2023. Tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam tăng từ 18,05 tỷ USD (năm 2019) lên 27,14 tỷ USD (năm 2023). Năm 2023, ngành nông nghiệp đạt mức tăng trưởng 3,83% (cao nhất trong 10 năm), tạo thặng dư thương mại đóng góp 42,5% tổng thặng dư cán cân thương mại cả nước.

Mặt hàng Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Hàng rau quả 3.242,60 3.200,00 3.550,00 3.360,00 5.600,00
Gạo 2.675,70 3.100,00 3.290,00 3.540,00 4.680,00
Hạt điều 3.287,00 3.210,00 3.630,00 3.080,00 3.640,00
Hạt tiêu 714,14 660,57 937,85 970,61 910,49
Chè 236,43 217,70 213,88 236,48 208,20
Sắn và các sản phẩm từ sắn 966,88 980,00 1.180,00 1.400,00 1.304,00

(Nguồn: Trích dẫn tổng hợp từ Tổng cục Thống kê và Tổng cục Hải quan trong khóa luận; đơn vị tính: Triệu USD)

Về cơ cấu thị trường xuất khẩu nông sản toàn cầu của Việt Nam năm 2023: Trung Quốc là đối tác lớn nhất chiếm 23,2%; Hoa Kỳ đứng thứ hai chiếm 20,6%; EU đứng thứ ba chiếm 13,0%; Nhật Bản chiếm 7,3%; Hàn Quốc chiếm 4,0%; các quốc gia khác chiếm 31,9%.

Thị trường 2019 2020 2021 2022 2023
Trung Quốc 27,5% 25,0% 26,5% 23,0% 23,2%
Hoa Kỳ 22,0% 28,0% 27,0% 33,0% 20,6%
EU 11,4% 8,4% 13,3% 9,3% 13,0%
Nhật Bản 10,0% 9,0% 7,0% 10,0% 7,3%
Hàn Quốc 7,0% 3,0% 5,0% 6,0% 4,0%
Khác 22,1% 26,6% 21,2% 18,7% 31,9%

(Nguồn: Trích xuất Bảng 2.2 từ số liệu Tổng cục Hải quan)

Phân tích riêng thị trường EU, kim ngạch xuất khẩu nông sản đạt 3,39 tỷ USD năm 2020, sau đó phục hồi và tăng trưởng vào các năm 2022 - 2023. Hà Lan và Đức là hai thị trường nhập khẩu lớn nhất, tiếp theo là nhóm 4 nước Italia, Bỉ, Tây Ban Nha và Pháp. Khóa luận phân tích chi tiết diễn biến từng mặt hàng chủ lực sang EU:

  • Cà phê: EU xóa bỏ hoàn toàn thuế quan cho cà phê hạt thô và giảm thuế từ 7 - 11% (chưa rang/đã rang) và 9 - 12% (cà phê chế biến) về 0%. Việt Nam là nhà cung cấp cà phê ngoài khối lớn thứ hai cho EU (sau Brazil), chủ yếu xuất khẩu chủng loại cà phê Robusta thô chưa khử caffeine (HS 090111). Chủng loại cà phê rang chưa khử caffeine (HS 090121) đạt mức tăng trưởng bình quân 7,11%/năm giai đoạn 2019 - 2023.
  • Gạo: Hưởng hạn ngạch thuế quan 80.000 tấn/năm theo EVFTA và tự do hóa thuế đối với gạo tấm. Năm 2023, Việt Nam xuất khẩu sang EU đạt kỷ lục gần 104.000 tấn gạo với trị giá 71,7 triệu USD (tăng 10%), vượt hạn ngạch cam kết năm thứ hai liên tiếp. Trong đó, trên 70% lượng gạo xuất sang EU là gạo thơm, gạo đặc sản chất lượng cao (ST24, ST25, Jasmine, OM5451).
  • Hạt tiêu: Thuế suất hạt tiêu chế biến giảm từ 5 - 9% về 0%. Kim ngạch xuất khẩu tiêu sang EU tăng bình quân 8,52%/năm, từ 112,6 triệu USD (2019) lên 120,6 triệu USD (2023), chủ yếu là tiêu đen chưa xay.
  • Hạt điều: Thuế chế biến sâu giảm từ 7 - 12% về 0%. EU là thị trường xuất khẩu điều lớn thứ hai của Việt Nam (năm 2022 đạt 402 triệu USD, chiếm 13% tổng kim ngạch xuất khẩu điều cả nước), trong đó 98% là hạt điều tươi bóc vỏ xuất sang Hà Lan và Đức.
  • Hàng rau quả: 94% trong tổng số 547 dòng thuế rau quả được xóa bỏ ngay. Kim ngạch xuất khẩu rau quả sang EU tăng bình quân 12,5%/năm, từ 173 triệu USD (2019) lên trên 300 triệu USD (2023), tuy nhiên thị phần tại EU vẫn dưới 1%.
  • Chè: Thuế suất được xóa bỏ, nhưng kim ngạch sang EU có xu hướng suy giảm trong các năm 2022 - 2023 do nhu cầu yếu và thị hiếu EU chuyển hướng sang các dòng chè chế biến sâu, chè đặc sản trong khi Việt Nam chủ yếu xuất khẩu chè thô (chiếm chưa đầy 3% thị phần EU).

Về chất lượng sản phẩm và vệ sinh an toàn thực phẩm, tác giả chỉ ra các cảnh báo nghiêm trọng từ EU:

  • Vi phạm kiểm dịch thực vật: Các lô hàng mít, chuối, xoài bị phát hiện nhiễm rệp sáp (Planococcus minor, Dysmicoccus neobrevipes), tập trung tại Tiền Giang, Tây Ninh, Đồng Nai. Ngày 03/11/2021, Ủy ban châu Âu ban hành Quy định (EU) số 2021/1900 tăng tần suất kiểm tra tại cửa khẩu từ 10% lên 50% đối với húng quế, ngò tây, đậu bắp, hồ tiêu của Việt Nam (ghi nhận 133 cảnh báo vi phạm trong 3 năm đầu thực thi EVFTA trên tổng số 170 lần cảnh báo).
  • Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất cấm: Cuối năm 2023, sầu riêng Việt Nam bị đưa vào diện kiểm soát tại cửa khẩu EU với tần suất 10% do có 3 lô hàng vi phạm dư lượng chất hóa học; năm 2021, Hà Lan phát hiện hoạt chất cấm chlorpyrifos ethyl trong lô mướp đắng của Công ty TNHH SAKA SAKA; cùng năm 2021, Bỉ thu hồi lô gạo ST25 của Vinamex Group do dư lượng thuốc trừ sâu tricyclazole đạt mức 0,017 mg/kg (vượt ngưỡng trần cho phép của EU là 0,01 mg/kg).
  • Tác giả phân tích áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn tại EU: Brazil (chiếm 10% tổng nhập khẩu nông sản của EU năm 2023, vượt trội về cà phê Arabica, hồ tiêu và đậu nành nhờ quy mô lớn); Vương quốc Anh (ngũ cốc); Hoa Kỳ (gạo chất lượng cao, các loại hạt cao cấp); và Thái Lan (đang đàm phán FTA vòng hai với EU vào đầu năm 2024, sở hữu ngành giống rau màu chất lượng cao mà Việt Nam đang phải nhập khẩu tới 85%).

Đánh giá tổng quát, tác giả ghi nhận thành tựu tận dụng thuế quan và quy tắc xuất xứ C/O: tổng kim ngạch xuất khẩu được cấp C/O mẫu EUR.1 trong hai năm đầu thực hiện EVFTA đạt 18,7 tỷ USD (chiếm 20% kim ngạch xuất khẩu sang EU), trong đó tỷ lệ tận dụng C/O ưu đãi của gạo đạt 100% và rau quả đạt 65,58%. Ngược lại, hạn chế lớn nhất là 80% nông sản xuất khẩu vẫn ở dạng thô, thương hiệu yếu, tỷ lệ vi phạm hàng rào kỹ thuật SPS/TBT còn cao.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang EU trong bối cảnh thực hiện Hiệp định EVFTA

Chương 3 phân tích bối cảnh biến động mới của thị trường EU khi khối này siết chặt tiêu chuẩn phát triển bền vững thông qua Quy định chống phá rừng (EUDR), Cơ chế CBAM và chiến lược "Từ nông trại đến bàn ăn", hướng tới mục tiêu xuất khẩu nông sản đến năm 2030. Tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp phát huy thế mạnh: Duy trì lợi thế cạnh tranh về giá và sản lượng các mặt hàng nông sản nhiệt đới mũi nhọn; khai thác tối đa các dòng thuế đã về 0% và các hạn ngạch thuế quan (TRQ) đã cam kết (đặc biệt là gạo thơm và hạt điều chế biến sâu).
  2. Nhóm giải pháp khắc phục khó khăn: Đẩy mạnh đầu tư công nghệ chế biến sâu để chuyển dịch cơ cấu sản phẩm xuất khẩu; kiểm soát chặt chẽ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và mã số vùng trồng; chuyển đổi quy trình canh tác sang tiêu chuẩn hữu cơ, GlobalGAP; hoàn thiện hệ thống bao bì, nhãn mác truy xuất nguồn gốc.

Khóa luận đưa ra các kiến nghị cụ thể cho 4 chủ thể:

  • Đối với Chính phủ: Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tương thích với các cam kết thế hệ mới của EVFTA; ban hành cơ chế chính sách ưu đãi tín dụng thúc đẩy đầu tư vào công nghệ nông nghiệp và phát triển cơ sở hạ tầng giao thông, hệ thống logistics, cảng biển chuyên dụng cho hàng nông sản.
  • Đối với Bộ Công Thương: Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại quốc tế, tổ chức kết nối doanh nghiệp Việt Nam với các nhà phân phối tại các thị trường tiềm năng nội khối EU (ngoài các thị trường truyền thống như Đức, Hà Lan); tăng cường cảnh báo sớm về các vụ việc phòng vệ thương mại; hướng dẫn chi tiết việc thực thi quy tắc xuất xứ để tận dụng tối đa cấp C/O ưu đãi.
  • Đối với Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: Tăng cường quản lý nhà nước về mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói xuất khẩu; thanh tra, kiểm soát nghiêm ngặt việc buôn bán và sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, xóa bỏ hoàn toàn việc sử dụng hóa chất bị cấm; hướng dẫn nông dân và hợp tác xã quy trình sản xuất theo chuẩn an toàn sinh học.
  • Đối với Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA) và các hiệp hội ngành hàng (Vinacas, Hiệp hội Cà phê - Ca cao...): Đóng vai trò cầu nối liên kết các tác nhân trong chuỗi cung ứng (người nông dân - cơ sở thu mua - doanh nghiệp chế biến xuất khẩu); chủ động cập nhật và phổ biến các biến động về tiêu chuẩn nhập khẩu của EU; xây dựng và quảng bá thương hiệu nông sản quốc gia tại thị trường châu Âu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang EU sau hơn 3 năm thực thi EVFTA (2020 - 2023) với các dữ kiện chính:

  • Kim ngạch và sản lượng: Gạo là mặt hàng khai thác hạn ngạch thuế quan thành công nhất, năm 2023 xuất khẩu đạt mức kỷ lục gần 104.000 tấn với trị giá 71,7 triệu USD (vượt hạn ngạch cam kết 80.000 tấn/năm). Kim ngạch xuất khẩu hạt tiêu sang EU đạt 120,6 triệu USD năm 2023 (tăng trưởng bình quân 8,52%/năm giai đoạn 2019 - 2023). Rau quả tăng trưởng bình quân 12,5%/năm, đạt trên 300 triệu USD năm 2023. Tỷ lệ tận dụng chứng nhận xuất xứ (C/O) đạt mức cao (gạo đạt 100%, rau quả đạt 65,58%).
  • Nhận diện rào cản kỹ thuật: Khóa luận thống kê chi tiết 133 lần cảnh báo của EU đối với nông sản Việt Nam trong 3 năm đầu EVFTA, làm rõ các vi phạm kiểm dịch thực vật do sinh vật gây hại (rệp sáp Planococcus minor, Dysmicoccus neobrevipes) và các vụ việc cụ thể về dư lượng hóa chất vượt ngưỡng (chlorpyrifos ethyl trên mướp đắng, tricyclazole trên gạo thơm ST25 vượt ngưỡng 0,01 mg/kg).
  • Đóng góp khoa học của tác giả: So với các công trình nghiên cứu trước năm 2020 vốn chỉ dừng lại ở mức dự báo tiềm năng hoặc đánh giá lý thuyết khung hiệp định, khóa luận đã bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm toàn diện giai đoạn 2019 - 2023; đối chiếu trực tiếp giữa các cam kết cắt giảm thuế quan của EVFTA với kết quả xuất khẩu thực tế của từng nhóm mặt hàng (gạo, cà phê, hạt tiêu, hạt điều, rau quả, chè); đồng thời phân tích các chính sách phi thuế quan mới phát sinh từ đầu năm 2024 (EUDR, CBAM, Farm to Fork).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận chỉ tập trung nghiên cứu nhóm nông sản có nguồn gốc từ trồng trọt, chưa bao quát toàn diện các phân ngành nông nghiệp khác như chăn nuôi, lâm sản và thủy sản. Về mặt không gian, nghiên cứu chủ yếu tiếp cận thị trường EU dưới góc độ một thị trường chung thống nhất, chưa phân tích chuyên sâu các đặc thù phân phối và quy định nội địa riêng biệt của từng quốc gia thành viên ngoài nhóm thị trường truyền thống. Về dữ liệu, các chuỗi số liệu thực tế được chốt đến hết năm 2023.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá định lượng tác động thực tế của Quy định chống phá rừng (EUDR) và Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) khi các quy định này chính thức áp dụng đầy đủ chế tài đối với các mặt hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam; đồng thời mở rộng phạm vi nghiên cứu sang phân tích chuỗi giá trị nông sản chế biến sâu và các thị trường ngách tại khu vực Đông Âu hoặc Bắc Âu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế và Thương mại quốc tế: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật có cấu trúc rõ ràng về phương pháp nghiên cứu tại bàn, cách tiếp cận đánh giá một hiệp định thương mại tự do thế hệ mới gắn với ngành hàng cụ thể.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản sang EU: Cung cấp các số liệu thực tế về thuế quan, hạn ngạch TRQ, quy tắc xuất xứ C/O và danh mục các lỗi vi phạm kiểm dịch thực vật, an toàn thực phẩm thực tế cần tránh.
  • Cán bộ quản lý và hoạch định chính sách ngành nông nghiệp và công thương: Tham khảo các phân tích về sự tương thích chính sách và định hướng giải pháp phát triển chuỗi liên kết nhằm vượt qua các rào cản kỹ thuật của EU.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định EVFTA mang lại ưu đãi hạn ngạch thuế quan (TRQ) cụ thể nào đối với mặt hàng gạo Việt Nam và kết quả xuất khẩu thực tế năm 2023 ra sao?
Theo cam kết tại Phụ lục 2-A của EVFTA, EU dành cho Việt Nam hạn ngạch thuế quan 80.000 tấn gạo/năm (gồm gạo thơm, gạo xay xát và gạo chưa xay xát) và tự do hóa hoàn toàn đối với gạo tấm. Thực tế năm 2023, Việt Nam đã xuất khẩu kỷ lục gần 104.000 tấn gạo sang EU, thu về 71,7 triệu USD, năm thứ hai liên tiếp vượt lượng hạn ngạch 80.000 tấn. Hơn 70% lượng gạo xuất khẩu vào EU là gạo thơm, gạo đặc sản chất lượng cao (như ST24, ST25, Jasmine, OM5451) và tỷ lệ sử dụng C/O ưu đãi đạt 100%.

2. Những trường hợp vi phạm an toàn thực phẩm và kiểm dịch thực vật cụ thể nào được nêu trong khóa luận khiến nông sản Việt Nam bị EU xử lý?
Khóa luận dẫn chứng các vụ việc cụ thể: các lô hàng mít, chuối, xoài bị nhiễm rệp sáp (Planococcus minor, Dysmicoccus neobrevipes) dẫn đến việc Ủy ban châu Âu ban hành Quy định (EU) số 2021/1900 tăng tỷ lệ kiểm tra cửa khẩu từ 10% lên 50% đối với húng quế, ngò tây, đậu bắp, hồ tiêu; năm 2021, Hà Lan phát hiện hoạt chất cấm chlorpyrifos ethyl trong lô mướp đắng của Công ty TNHH SAKA SAKA; cùng năm 2021, Bỉ thu hồi lô gạo giống ST25 của Vinamex Group do dư lượng chất tricyclazole đo được là 0,017 mg/kg, vượt ngưỡng tối đa cho phép của EU (0,01 mg/kg); cuối năm 2023, sầu riêng Việt Nam bị đưa vào diện kiểm tra cửa khẩu với tần suất 10% do có 3 lô hàng vi phạm dư lượng chất hóa học.

3. Khóa luận nghiên cứu bài học kinh nghiệm xuất khẩu nông sản sang EU từ những quốc gia nào và rút ra các bài học gì?
Khóa luận lựa chọn phân tích kinh nghiệm của Brazil (quốc gia dẫn đầu về xuất khẩu đậu nành và cà phê sang EU nhờ ứng dụng công nghệ biến đổi gen, hệ thống dự báo nguồn cung hiện đại) và Nam Phi (quốc gia tận dụng Hiệp định TDCA để miễn thuế cho 62% nông sản, khai thác thế mạnh trái cây nghịch mùa và đẩy mạnh chế biến rượu vang). Bốn bài học rút ra cho Việt Nam gồm: đa dạng hóa và chuyên nghiệp hóa hoạt động xúc tiến thương mại; nâng cao năng lực cạnh tranh để đáp ứng rào cản kỹ thuật SPS/TBT; đẩy mạnh ứng dụng cơ giới hóa và công nghệ thâm canh; quy hoạch các vùng sản xuất và chế biến tập trung để xây dựng chuỗi giá trị bền vững.

4. Khóa luận đưa ra các số liệu nào về tình hình cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) ưu đãi theo EVFTA đối với nông sản?
Theo số liệu được công bố tại Tọa đàm "Gia tăng hàm lượng xuất xứ Việt Nam xuất khẩu sang EU trong EVFTA" dẫn trong khóa luận, trong hai năm đầu thực thi hiệp định, tổng kim ngạch hàng hóa xuất khẩu sang EU được cấp C/O ưu đãi đạt 18,7 tỷ USD (chiếm khoảng 20% tổng kim ngạch xuất khẩu sang EU). Trong nhóm hàng nông sản, tỷ lệ sử dụng C/O ưu đãi đạt mức rất cao, tiêu biểu là mặt hàng rau quả đạt 65,58% và mặt hàng gạo đạt 100%.

5. Những chính sách mới nào của EU ban hành đầu năm 2024 được tác giả nhận định là rào cản lớn đối với nông sản Việt Nam?
Ngay từ đầu năm 2024, EU áp dụng các cơ chế và quy định mới gồm: Quy định chống phá rừng của EU (EUDR - cấm nhập khẩu các nông sản có nguồn gốc từ đất phá rừng), Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM - kiểm soát phát thải khí nhà kính trong chuỗi sản xuất), và chương trình chiến lược "Từ nông trại đến bàn ăn" (Farm to Fork - siết chặt hơn nữa các tiêu chuẩn an toàn sinh học, giảm thiểu sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Thu Huyền đã phản ánh toàn diện thực trạng xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2019 - 2023 dưới tác động của Hiệp định EVFTA. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù nông sản Việt Nam đã tận dụng tốt các ưu đãi thuế quan và hạn ngạch để gia tăng kim ngạch ở các mặt hàng chủ lực như gạo, hạt điều, hạt tiêu và cà phê, nhưng tỷ trọng thị phần tại EU vẫn còn thấp do 80% sản lượng xuất khẩu ở dạng thô và thường xuyên đối mặt với các rào cản SPS/TBT. Trên cơ sở đối chiếu kinh nghiệm quốc tế và phân tích các quy định phát triển bền vững mới của EU (EUDR, CBAM, Farm to Fork), tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và kiến nghị cụ thể cho 4 nhóm chủ thể nhằm nâng cao chuỗi giá trị và thúc đẩy xuất khẩu bền vững nông sản Việt Nam sang EU đến năm 2030.