Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế hiện đại, hoạt động thương mại quốc tế đóng vai trò là thước đo quan trọng phản ánh năng lực cạnh tranh và mức độ liên kết của một quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu. Kể từ khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may đã tăng trưởng mạnh mẽ từ 7,8 tỷ USD (xếp thứ 9 thế giới) lên mức ước tính 40,3 tỷ USD vào năm 2023 với mạng lưới xuất khẩu tới hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ. Vị thế xuất khẩu may mặc của Việt Nam hiện đứng thứ 3 thế giới về quy mô (chỉ sau Trung Quốc và Bangladesh) và đứng thứ 2 về tốc độ tăng trưởng bình quân (đạt khoảng 10,5%/năm).
Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những thị trường xuất khẩu trọng điểm của hàng may mặc Việt Nam. Thống kê từ ITC Trade Map cho thấy kim ngạch xuất khẩu may mặc của Việt Nam sang EU đã tăng từ 5,67 tỷ USD năm 2018 lên 7,3 tỷ USD năm 2022. Tuy nhiên, thị phần hàng may mặc Việt Nam tại thị trường này mới chỉ chiếm khoảng 3,2% tổng lượng nhập khẩu của khối. Sự ra đời của Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA), có hiệu lực từ ngày 01/8/2020 với lộ trình cắt giảm thuế quan về 0% trong vòng 3 đến 7 năm, được xác định là cơ hội lớn để hàng may mặc Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần tại khu vực này.
Công ty Cổ phần May Sông Hồng, tiền thân là Xí nghiệp May 1/7 thành lập năm 1988, đã phát triển thành một trong những doanh nghiệp sản xuất dệt may quy mô lớn tại Việt Nam với khoảng 12.000 lao động và nằm trong top 5 doanh nghiệp dệt may có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất cả nước. EU là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của công ty, đóng góp khoảng 25% tổng kim ngạch xuất khẩu. Mặc dù kim ngạch xuất khẩu sang EU ghi nhận sự tăng trưởng, song kết quả này chưa thực sự bứt phá tương xứng với tiềm năng của doanh nghiệp và những ưu đãi mà EVFTA mang lại. Sự gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ, các yêu cầu kỹ thuật khắt khe về trách nhiệm xã hội, môi trường và quy tắc xuất xứ đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu một hệ thống giải pháp toàn diện. Đề tài "Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường EU của Công ty Cổ phần May Sông Hồng" được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp vấn đề thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành 2 nhóm nội dung:
- Mục tiêu lý thuyết: Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa và các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập thương mại quốc tế.
- Mục tiêu thực tiễn: Phân tích thực trạng áp dụng các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường EU của Công ty Cổ phần May Sông Hồng trong giai đoạn 2021–2023; chỉ rõ các thành tựu, tồn tại và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm gia tăng hiệu quả xuất khẩu sang EU.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thúc đẩy xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường EU của Công ty Cổ phần May Sông Hồng.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần May Sông Hồng và thị trường tiêu thụ hàng may mặc thuộc Liên minh Châu Âu (EU).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập và khảo sát trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2021 đến hết năm 2023.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 5 khía cạnh cốt lõi của hoạt động thúc đẩy xuất khẩu gồm: mở rộng quy mô sản xuất và xuất khẩu, nghiên cứu mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng sản phẩm, chủ động nguyên phụ liệu đầu vào và phát triển nguồn nhân lực.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên cơ sở lý luận kinh tế ngoại thương và quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế:
- Khái niệm và bản chất xuất khẩu: Trích dẫn các quan điểm của Bùi Xuân Lưu (2001), Feenstra & Taylor (2010) và quy định pháp lý tại Điều 28 Khoản 1 Luật Thương mại Việt Nam số 36/2005/QH11. Xuất khẩu được xác định là phương thức khai thác lợi thế so sánh quốc gia, đóng vai trò tạo nguồn vốn ngoại tệ cho công nghiệp hóa, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và giải quyết việc làm.
- Phân loại hình thức xuất khẩu: Khóa luận phân tích 6 hình thức thương mại quốc tế gồm xuất khẩu trực tiếp (Võ Thanh Thu, 2011), xuất khẩu gián tiếp/ủy thác (Phạm Duy Liên, 2012; Doãn Kế Bôn), buôn bán đối lưu (Doãn Kế Bôn, 2014), xuất khẩu tại chỗ (Võ Thanh Thu, 2010), gia công quốc tế và tạm nhập tái xuất (Điều 29 Luật Thương mại 2005).
- Khái niệm và nội dung thúc đẩy xuất khẩu: Dựa trên hệ thống lý luận của Nguyễn Thị Nhiễu (2003), Bộ Thương mại Nam Phi, Trần Đình Hiệp (2019) và Giáo trình Kinh tế quốc tế (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2019). Hoạt động thúc đẩy xuất khẩu được tiếp cận trên cả hai phương diện: thúc đẩy về mặt lượng (mở rộng sản lượng, giá trị và kim ngạch) và thúc đẩy về mặt chất (cải thiện chất lượng, đáp ứng chuẩn mực kỹ thuật, nâng cấp phương thức sản xuất từ CMT lên FOB/ODM/OBM).
- Các yếu tố ảnh hưởng: Đề tài phân tích tác động đa chiều từ môi trường vĩ mô và vi mô:
- Yếu tố kinh tế: Biến động GDP khối EU (năm 2022 đạt gần 16 nghìn tỷ euro, năm 2023 có xu hướng đi ngang); lạm phát EU tăng từ 1,2% đầu năm 2021 lên đỉnh 11,5% vào tháng 10/2022 và giảm về 3,4% vào tháng 12/2023; động thái Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tăng lãi suất 10 lần liên tiếp lên mức 4%.
- Yếu tố văn hóa - xã hội: Xu hướng tiêu dùng bền vững, thân thiện môi trường; theo kết quả khảo sát của Chương trình xúc tiến nhập khẩu Thụy Sĩ, 77% người tiêu dùng EU quan tâm đến điều kiện môi trường, 72% chú ý đến dịch vụ liên quan và 51% chú ý đến chất lượng; sự phát triển của xu hướng thời trang thể thao kết hợp thường nhật (Athleisure) với dự báo tăng trưởng khoảng 7%/năm đến 2026.
- Yếu tố pháp lý và rào cản thương mại: Cơ chế cắt giảm thuế quan theo Hiệp định EVFTA; quy tắc xuất xứ hàng hóa nghiêm ngặt "từ vải trở đi" (cho phép cộng gộp đối với vải nhập khẩu từ Hàn Quốc); các rào cản kỹ thuật phi thuế quan theo thống kê của UNCTAD (92% giá trị hàng phi nông sản nhập khẩu vào EU chịu ảnh hưởng của các biện pháp TBT); các tiêu chuẩn quản lý chất lượng và môi trường như ISO 14001, EMAS, REACH, ZDHC.
- Yếu tố nội tại doanh nghiệp: Tiềm lực tài chính, quy mô công nghệ cơ sở vật chất và đặc thù nguồn nhân lực thâm dụng lao động của ngành may.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ các Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên giai đoạn 2021–2023 của Công ty Cổ phần May Sông Hồng; số liệu thống kê nội bộ từ Phòng Xuất nhập khẩu và Phòng Hành chính công ty; hệ thống số liệu thương mại quốc tế từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Trademap), Cơ quan Thống kê Châu Âu (Eurostat), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), EURATEX và UNCTAD; cùng hệ thống văn bản pháp luật, biểu thuế và cam kết thuộc Hiệp định EVFTA.
- Phương pháp thống kê, tổng hợp và phân tích mô tả: Dữ liệu thu thập được phân loại, tổng hợp thành hệ thống bảng biểu so sánh, tính toán các chỉ tiêu tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu thị trường, cơ cấu sản phẩm và các hệ số tài chính nhằm phản ánh diễn biến thực trạng sản xuất kinh doanh của công ty.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương mở đầu tập trung luận giải tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh dệt may Việt Nam đứng trước ngưỡng cửa khai thác Hiệp định EVFTA. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan: nghiên cứu của Mingming Pan và Hien Nguyen (2018) về tăng trưởng kinh tế từ xuất khẩu sang các khối thị trường; bài báo của Jakob Munch và Georg Schaur (2018) về hiệu quả của xúc tiến xuất khẩu đối với giá trị gia tăng của doanh nghiệp; luận án tiến sĩ của Lê Thị Mai Anh (2023) về xuất khẩu sang Úc và Niu Di-lân; luận án của Nguyễn Thị Thúy Hồng (2014) về chính sách xuất khẩu sang EU thời kỳ gia nhập WTO; luận án của Phạm Hồng Nhung (2022) về xuất khẩu da giày sang EU theo EVFTA; cùng các khóa luận của Dương Đình Long (2022) và Nguyễn Thị Xuân (2022) nghiên cứu tại Công ty TDT và Công ty TNG. Từ khoảng trống nghiên cứu thực tế tại May Sông Hồng trong bối cảnh mới, tác giả xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi thời gian (2021–2023), phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và kết cấu 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về thúc đẩy xuất khẩu
Chương 2 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về hoạt động ngoại thương và thúc đẩy xuất khẩu. Tác giả làm rõ các khái niệm về xuất khẩu, vai trò đa diện của xuất khẩu đối với hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp và nền kinh tế quốc dân, đồng thời phân tích chi tiết các hình thức xuất khẩu truyền thống cũng như phương thức giao dịch hiện đại. Phần tiếp theo định nghĩa bản chất của hoạt động thúc đẩy xuất khẩu, phân biệt rõ mục tiêu tăng trưởng về lượng (sản lượng, kim ngạch) và hoàn thiện về chất (chất lượng kỹ thuật, uy tín thương hiệu, phương thức hợp đồng có giá trị gia tăng cao). Tác giả phân tích cụ thể 6 nội dung thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp và mổ xẻ 4 nhóm nhân tố tác động: kinh tế (chu kỳ GDP, lạm phát, chính sách lãi suất ECB), văn hóa (thị hiếu bền vững, xu hướng athleisure), pháp luật (biểu thuế ưu đãi và quy tắc xuất xứ EVFTA, các rào cản kỹ thuật TBT/SPS, chứng nhận môi trường) và nhóm nhân tố nội tại (tài chính, lao động, thiết bị máy móc). Chương này kết thúc bằng việc phân định 5 nội dung trọng tâm được chọn lọc để áp dụng phân tích cho May Sông Hồng.
Chương 3: Thực trạng thúc đẩy xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường EU của Công ty Cổ phần May Sông Hồng
Chương 3 là trọng tâm thực chứng của khóa luận, phản ánh toàn cảnh thực trạng hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp:
- Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức: Tiền thân là Xí nghiệp May 1/7 (1988) với 100 công nhân, chính thức cổ phần hóa năm 2004 với vốn điều lệ ban đầu 12 tỷ đồng, niêm yết cổ phiếu mã MSH trên sàn HOSE ngày 28/11/2018. Công ty vận hành 2 mảng kinh doanh: may xuất khẩu (đối tác của Columbia Sportswear, G-III, Haddad, Sae-A, Walmart...) và chăn ga gối đệm nội địa (55 nhà phân phối, 192 đại lý trên 49 tỉnh thành).
- Phân tích tình hình tài chính 2021–2023: Nguồn vốn và tài sản tăng trưởng ổn định. Tổng tài sản tăng từ hơn 3.200 tỷ đồng (2021) lên hơn 3.400 tỷ đồng (2023), trong đó tài sản ngắn hạn chiếm hơn 70%. Tiền và tương đương tiền tăng từ 379 tỷ đồng lên 455 tỷ đồng. Hệ số thanh toán ngắn hạn cải thiện từ 1,63 (2021) lên 1,91 (2023); hệ số thanh toán nhanh tăng từ 1,01 lên 1,53. Tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu giảm từ 1,14 xuống 0,91, cho thấy doanh nghiệp chủ động giảm đòn bẩy tài chính trong giai đoạn lãi suất biến động.
| Chỉ số tài chính |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn (lần) |
1,63 |
1,85 |
1,91 |
| Khả năng thanh toán nhanh (lần) |
1,01 |
1,37 |
1,53 |
| Tỷ lệ Nợ / Tổng tài sản (lần) |
0,53 |
0,48 |
0,48 |
| Tỷ lệ Nợ / Vốn chủ sở hữu (lần) |
1,14 |
0,92 |
0,91 |
- Kết quả kinh doanh và kim ngạch xuất khẩu: Doanh thu thuần năm 2021 đạt 4.748 tỷ đồng (tăng 24,5%), năm 2022 đạt 5.521 tỷ đồng (tăng 16,3%), năm 2023 đạt 4.542 tỷ đồng (giảm 17,73%). Kim ngạch xuất khẩu tương ứng đạt 251,4 triệu USD (2021), tăng lên 308,4 triệu USD (2022) và giảm xuống 236,4 triệu USD (2023) do lạm phát cao và lượng hàng tồn kho lớn tại các thị trường chính.
| Tiêu chí |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Doanh thu thuần (tỷ đồng) |
4.748 |
5.521 |
4.542 |
| Tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần (%) |
24,50% |
16,29% |
-17,73% |
| Kim ngạch xuất khẩu (nghìn USD) |
251.431 |
308.384 |
236.435 |
| Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu (%) |
27,13% |
22,64% |
-23,33% |
- Cơ cấu thị trường xuất khẩu: Mỹ là thị trường lớn nhất (chiếm 62,48% năm 2021; 64,06% năm 2022; 62,65% năm 2023). EU là thị trường lớn thứ hai với tỷ trọng đạt 27,82% (2021, trị giá 70 triệu USD), 27,17% (2022, trị giá 84 triệu USD) và giảm còn 25,72% vào năm 2023. Các thị trường khác như Nhật Bản (từ 2,25% lên 2,91%), Hàn Quốc, Canada đóng vai trò phân tán rủi ro.
| Thị trường xuất khẩu |
Tỷ trọng 2021 (%) |
Tỷ trọng 2022 (%) |
Tỷ trọng 2023 (%) |
| Thị trường Mỹ |
62,48% |
64,06% |
62,65% |
| Thị trường EU |
27,82% |
27,17% |
25,72% |
| Thị trường Nhật Bản |
2,25% |
2,52% |
2,91% |
| Các thị trường khác |
7,45% |
6,25% |
8,72% |
- Đặc điểm thị trường EU và vị thế cạnh tranh: Tổng nhập khẩu may mặc EU năm 2022 đạt 202,46 tỷ USD. Đức là thị trường nhập khẩu lớn nhất (46,15 tỷ USD, 22,8%), tiếp theo là Pháp (26,95 tỷ USD, 13,3%), Tây Ban Nha (22,32 tỷ USD, 11,02%), Italia (21,35 tỷ USD), Hà Lan (17,91 tỷ USD), Ba Lan (12,51 tỷ USD). Nguồn cung ngoại khối chiếm 69,55%, dẫn đầu là Bangladesh (30,9 tỷ USD, 15,26%) và Trung Quốc (28,83 tỷ USD, 14,24%). Việt Nam đứng thứ 6 ngoại khối với kim ngạch 3,62 tỷ USD (thị phần 1,79%). Nhóm hàng nhập khẩu chủ lực của EU gồm mã HS 6204 (27,76 tỷ USD), HS 6110 (26,82 tỷ USD), HS 6109 (20,77 tỷ USD), HS 6203 (20,09 tỷ USD).
- Đánh giá thực trạng các giải pháp thúc đẩy tại May Sông Hồng:
- Mở rộng quy mô: Đưa nhà máy Sông Hồng 10 vào hoạt động đầu năm 2022, đầu tư thêm dự án Xuân Trường II nhằm tăng công suất may hàng dệt thoi và kỹ thuật cao.
- Chất lượng và quy chuẩn: Doanh nghiệp đạt nhiều chứng chỉ quản lý và trách nhiệm xã hội quốc tế (BSCI, WRAP, ISO 14001, GRS, tiêu chuẩn an toàn hóa chất ZDHC/REACH).
- Hạn chế cốt lõi: Phụ thuộc nhiều vào nguyên phụ liệu nhập khẩu (vải chủ yếu từ Trung Quốc, Đài Loan), nguồn cung vải trong nước mới đáp ứng khoảng 25-30% nhu cầu toàn ngành, khiến hàng hóa gặp khó khăn trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" của EVFTA. Cơ cấu đơn hàng vẫn phụ thuộc nhiều vào gia công và chỉ định nguyên liệu; lực lượng lao động kỹ thuật chuyên sâu và nhân sự thiết kế mẫu (ODM) còn mỏng.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường EU của Công ty Cổ phần May Sông Hồng
Chương cuối cùng xác lập định hướng phát triển xuất khẩu của May Sông Hồng, tập trung vào việc chuyển đổi phương thức sản xuất từ CMT sang FOB và ODM, mở rộng tiêu chuẩn sản xuất xanh đáp ứng thỏa thuận xanh của EU. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu: Bên cạnh các thị trường truyền thống như Đức, Pháp, cần đẩy mạnh xúc tiến vào các thị trường có tốc độ tăng trưởng cao trong EU như Ba Lan, Tây Ban Nha, Hà Lan.
- Gia tăng kim ngạch xuất khẩu sang EU: Nâng cao năng lực tiếp thị quốc tế, chủ động đàm phán hợp đồng trực tiếp với các nhà bán lẻ thời trang lớn tại EU, tham gia các hội chợ triển lãm chuyên ngành.
- Nâng cao giá trị gia tăng cho hàng may mặc: Tăng dần tỷ trọng các đơn hàng FOB nguyên chiếc và ODM; đầu tư công nghệ thiết kế, tự động hóa dây chuyền may, tập trung vào dòng sản phẩm đồ thể thao và thời trang chức năng.
- Từng bước chủ động về nguyên phụ liệu đầu vào sản xuất: Tăng cường liên kết dọc với các nhà máy dệt nhuộm trong nước và các đối tác tại Hàn Quốc (nhằm tận dụng cơ chế cộng gộp xuất xứ nguyên liệu theo EVFTA); xây dựng bộ phận nghiên cứu và tìm kiếm nguồn cung nội địa.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo tay nghề may kỹ thuật cao, bồi dưỡng kiến thức pháp luật thương mại quốc tế, ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán hợp đồng theo chuẩn EVFTA cho cán bộ phòng xuất nhập khẩu; ban hành chế độ đãi ngộ cạnh tranh để hạn chế tình trạng biến động lao động.
- Kiến nghị đối với Chính phủ: Đề xuất các cơ quan quản lý hoàn thiện quy hoạch cụm công nghiệp dệt may tập trung có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn; đẩy mạnh các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia tại EU; tăng cường phổ biến, hướng dẫn các biện pháp tháo gỡ rào cản kỹ thuật và chứng nhận xuất xứ (C/O).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết bức tranh hoạt động tài chính, sản xuất và xuất khẩu của Công ty Cổ phần May Sông Hồng giai đoạn 2021–2023. Các phát hiện và số liệu chính bao gồm:
- Khẳng định vị thế thị trường của doanh nghiệp: Doanh thu thuần đạt mức đỉnh 5.521 tỷ đồng và kim ngạch xuất khẩu đạt đỉnh 308,4 triệu USD vào năm 2022. Mặc dù năm 2023 chịu ảnh hưởng suy thoái chung khiến kim ngạch xuất khẩu giảm 23,33%, thị trường EU vẫn duy trì vị thế là thị trường xuất khẩu chiến lược lớn thứ hai của May Sông Hồng với tỷ trọng ổn định quanh mức 25,72% - 27,82%.
- Nhận diện các nút thắt kỹ thuật và chuỗi cung ứng: Khóa luận chỉ rõ điểm nghẽn lớn nhất trong việc tận dụng thuế suất 0% từ EVFTA của May Sông Hồng là quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi". Do nguồn cung vải trong nước mới đáp ứng khoảng 25-30% và nguồn cung nhập khẩu phần lớn đến từ các quốc gia ngoài hiệp định không được cộng gộp, tỷ lệ đơn hàng được cấp chứng nhận C/O để hưởng thuế ưu đãi còn hạn chế.
- Đóng góp thực tiễn của đề tài: Đây là công trình nghiên cứu hệ thống hóa các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu riêng biệt cho Công ty Cổ phần May Sông Hồng trong bối cảnh thực thi EVFTA. Tác giả đã liên kết chặt chẽ các chỉ tiêu tài chính an toàn (hệ số thanh toán nhanh đạt 1,53; nợ/vốn chủ sở hữu đạt 0,91) với khả năng đầu tư mở rộng hạ tầng (nhà máy Sông Hồng 10, dự án Xuân Trường II), làm cơ sở cho lộ trình chuyển dịch từ phương thức may gia công giản đơn sang phương thức FOB và ODM.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính và dữ liệu thống kê từ ITC, Eurostat trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023. Văn bản chưa thực hiện được các cuộc khảo sát định lượng sơ cấp đối với hành vi tiêu dùng của khách hàng bản địa tại các quốc gia EU hoặc phỏng vấn chuyên gia quản lý chuỗi cung ứng quốc tế. Hơn nữa, nghiên cứu chỉ tập trung phân tích trường hợp cụ thể tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng nên tính đại diện đối với toàn bộ các loại hình doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành dệt may còn những giới hạn nhất định.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát điều tra sơ cấp về mức độ thích ứng của các nhà nhập khẩu EU đối với các dòng sản phẩm dệt may xanh từ Việt Nam; đồng thời phân tích định lượng tác động dài hạn của các rào cản phi thuế quan mới của EU (như Cơ chế thẩm định chuỗi cung ứng bền vững, Chiến lược Dệt may tuần hoàn và quy định hộ chiếu số sản phẩm) đối với năng lực cạnh tranh của dệt may Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:
- Đối với sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế: Tài liệu cung cấp phương pháp tiếp cận chuẩn mực trong việc xây dựng khung lý luận về thúc đẩy xuất khẩu, phương pháp bóc tách dữ liệu thương mại quốc tế (ITC Trademap, HS code nhóm 61 và 62) và quy trình liên kết phân tích tài chính doanh nghiệp với chiến lược thị trường quốc tế.
- Đối với các nhà quản trị và cán bộ phòng xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp dệt may: Chương 3 và Chương 4 cung cấp số liệu phân tích thị trường EU (cơ cấu nhập khẩu theo quốc gia Đức, Pháp, Ba Lan... và nhóm hàng chủ lực HS 6204, HS 6110, HS 6109), làm tài liệu tham khảo thực tế cho việc xây dựng kế hoạch chuyển dịch đơn hàng FOB/ODM và khắc phục vướng mắc về quy tắc xuất xứ theo EVFTA.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường EU của May Sông Hồng giai đoạn 2021–2023 biến động như thế nào?
Tại May Sông Hồng, EU luôn duy trì vị trí thị trường xuất khẩu lớn thứ hai (sau thị trường Mỹ). Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu sang EU đạt khoảng 70 triệu USD, chiếm 27,82% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty. Năm 2022, kim ngạch tăng lên 84 triệu USD, chiếm tỷ trọng 27,17%. Bước sang năm 2023, do suy thoái kinh tế và lạm phát tại châu Âu, tỷ trọng xuất khẩu sang EU giảm nhẹ xuống mức 25,72%.
2. Dự án mở rộng quy mô sản xuất nào đã hỗ trợ trực tiếp cho năng lực xuất khẩu của May Sông Hồng từ năm 2022?
Đó là dự án nhà máy Sông Hồng 10, được chính thức hoàn thành và đưa vào hoạt động vào đầu năm 2022. Nhà máy này đã bổ sung năng lực sản xuất lớn, cho phép công ty tiếp nhận các đơn hàng quy mô cao, đảm bảo chất lượng kỹ thuật khắt khe và tiến độ giao hàng cho các đối tác quốc tế, đồng thời phản ánh qua sự gia tăng tài sản dài hạn trong cơ cấu tài sản giai đoạn 2021–2022.
3. Vướng mắc lớn nhất đối với May Sông Hồng khi tận dụng ưu đãi thuế quan từ Hiệp định EVFTA là gì?
Vướng mắc cốt lõi nằm ở quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi". Hàng may mặc muốn hưởng thuế suất ưu đãi EVFTA phải sử dụng vải được dệt và cắt may tại Việt Nam hoặc EU (hoặc vải có xuất xứ từ Hàn Quốc theo quy tắc cộng gộp). Trong khi đó, tỷ lệ cung ứng vải nội địa của Việt Nam mới đáp ứng khoảng 25-30%, phần lớn nguyên phụ liệu của May Sông Hồng vẫn nhập khẩu từ Trung Quốc và Đài Loan, khiến nhiều dòng sản phẩm chưa đủ điều kiện cấp chứng nhận xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan.
4. Khả năng thanh toán và mức độ an toàn tài chính của May Sông Hồng giai đoạn 2021–2023 được phản ánh qua các con số nào?
Số liệu tài chính cho thấy May Sông Hồng duy trì tính thanh khoản tốt: Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn tăng đều từ 1,63 (năm 2021) lên 1,85 (năm 2022) và 1,91 (năm 2023). Hệ số khả năng thanh toán nhanh tăng từ 1,01 lên 1,53. Đồng thời, tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu giảm từ 1,14 (năm 2021) xuống 0,91 (năm 2023), cho thấy công ty chủ động thu hẹp sử dụng vốn vay nợ để hạn chế rủi ro chi phí lãi vay.
5. Các nhóm hàng may mặc nào được EU nhập khẩu nhiều nhất và có dung lượng lớn đối với nhà xuất khẩu?
Theo số liệu thống kê năm 2022 trích xuất trong khóa luận, hai nhóm hàng chiếm kim ngạch nhập khẩu cao nhất vào EU là nhóm HS 6204 (bộ comlê, quần áo đồng bộ, váy, quần soóc cho phụ nữ/trẻ em gái) với 27,76 tỷ USD và nhóm HS 6110 (áo bó, áo chui đầu, áo cài khuy dệt kim hoặc móc) với 26,82 tỷ USD. Kế tiếp là nhóm HS 6109 (áo phông, áo may ô dệt kim) đạt 20,77 tỷ USD và HS 6203 (bộ comlê, áo jacket, quần dài cho nam giới) đạt 20,09 tỷ USD.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Quỳnh Chi đã phản ánh hệ thống và trung thực bức tranh thúc đẩy xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường EU của Công ty Cổ phần May Sông Hồng trong giai đoạn 2021–2023. Công trình làm rõ sự tương tác giữa cơ hội cắt giảm thuế quan theo Hiệp định EVFTA với những thách thức từ biến động lạm phát, rào cản kỹ thuật phi thuế quan và quy tắc xuất xứ nguyên phụ liệu khắt khe. Các định hướng và 5 nhóm giải pháp đề xuất không chỉ bám sát năng lực tài chính và quy mô công nghệ nội tại của May Sông Hồng mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu có giá trị tham khảo thực tiễn cho chiến lược chuyển đổi xanh, nâng cao giá trị gia tăng của ngành dệt may Việt Nam tại thị trường châu Âu.