Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may giữ vị trí then chốt trong cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam, đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế, tạo thặng dư ngoại tệ và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Trong số các thị trường quốc tế, Liên minh Châu Âu (EU) với quy mô hơn 500 triệu dân là một trong những đối tác nhập khẩu dệt may truyền thống và quan trọng nhất của Việt Nam.
Sự kiện Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 đã tạo ra khuôn khổ hợp tác kinh tế mang tính bước ngoặt. Hiệp định mở ra lộ trình cắt giảm thuế quan sâu rộng đối với hàng dệt may Việt Nam, gia tăng lợi thế cạnh tranh về giá so với các đối thủ trong khu vực. Tuy nhiên, để hiện thực hóa các ưu đãi này, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam phải đối mặt với các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, cam kết phát triển bền vững và đặc biệt là quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" (chỉ cho phép cộng gộp hạn chế). Trong bối cảnh ngành dệt may trong nước còn phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu từ các quốc gia ngoài hiệp định (như Trung Quốc, ASEAN), việc nghiên cứu toàn diện những cơ hội và thách thức khi thực thi EVFTA là yêu cầu cấp thiết đối với hoạt động xuất khẩu của ngành.
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2020 - 2023 dưới tác động của Hiệp định EVFTA, từ đó làm rõ các cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu. Các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể được xác định gồm:
- Trình bày cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng dệt may và các nội dung cam kết của Hiệp định EVFTA điều chỉnh ngành dệt may.
- Đánh giá thực trạng xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang thị trường EU theo Hiệp định EVFTA giai đoạn 2020 - 2023.
- Phân tích cụ thể các cơ hội và thách thức đối với các doanh nghiệp dệt may Việt Nam khi tiếp cận thị trường EU theo hiệp định.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đối với doanh nghiệp dệt may và các kiến nghị đối với Chính phủ cùng các bộ, ngành liên quan.
Khóa luận giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu chính:
- Câu hỏi 1: Thực trạng xuất khẩu hàng dệt may sang thị trường châu Âu theo Hiệp định EVFTA hiện tại diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi 2: Doanh nghiệp xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam có những cơ hội và thách thức nào khi Việt Nam tham gia Hiệp định EVFTA?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang thị trường EU theo Hiệp định EVFTA; các cơ hội và thách thức của doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào hoạt động xuất khẩu sang thị trường 27 quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu (EU).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2020 - 2023, gắn liền với giai đoạn EVFTA bắt đầu đi vào thực thi thực tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nền tảng lý luận thương mại quốc tế và cơ sở pháp lý sau:
- Cơ sở pháp lý và khái niệm: Khái niệm xuất khẩu hàng hóa căn cứ theo Điều 1, Khoản 28, Luật Thương mại năm 2005; các văn bản pháp quy thực thi EVFTA bao gồm Thông tư số 11/2020/TT-BCT của Bộ Công Thương quy định quy tắc xuất xứ hàng hóa trong EVFTA; các cam kết tại Phụ lục 2A1 của văn bản Hiệp định EVFTA.
- Khung lý thuyết: Lý thuyết về chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chains - GVCs) trong ngành may mặc (phân cấp phương thức sản xuất: CMT, OEM, ODM, OBM); các nhân tố chủ quan tác động đến xuất khẩu (lao động, nguyên phụ liệu, máy móc thiết bị công nghệ, nguồn vốn đầu tư) và các nhân tố khách quan (chính sách thương mại quốc tế, nhu cầu và thị hiếu tiêu dùng, tiêu chuẩn xuất khẩu tự nguyện, biến động tỷ giá hối đoái).
- Nội dung điều chỉnh của EVFTA: Khung cam kết về thuế quan (nhóm xóa bỏ ngay nhóm A, nhóm xóa bỏ theo lộ trình 3-7 năm B3, B5, B7), cam kết quy tắc xuất xứ (ROO), các biện pháp rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT), biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS), và cam kết về phát triển bền vững.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan Việt Nam (TCHQ), Báo cáo Xuất nhập khẩu Việt Nam các năm 2020 và 2022 của Bộ Công Thương, Chuyên san thương mại Việt Nam - EU (Quý 4/2023), báo cáo thống kê của Hiệp hội Doanh nghiệp TP.HCM (HUBA), cùng các nguồn quốc tế như The Business Standard và Turkey Country Report.
- Phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh: Sử dụng bảng biểu số liệu và biểu đồ để phân tích diễn biến quy mô kim ngạch, tốc độ tăng trưởng, cơ cấu thị trường, cơ cấu chủng loại mặt hàng xuất khẩu và biến động thị phần theo chuỗi thời gian 2020 - 2023.
- Phương pháp suy luận logic và diễn giải: Phân tích mối quan hệ nhân quả giữa lộ trình thực thi cam kết EVFTA với sự dịch chuyển kim ngạch xuất khẩu và các rào cản thực tế của doanh nghiệp, làm căn cứ luận giải giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận xuất khẩu hàng dệt may theo Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngành dệt may và các cam kết trong khuôn khổ Hiệp định EVFTA:
- Đặc điểm ngành dệt may: Phụ thuộc nhiều vào lao động giản đơn, vốn đầu tư ban đầu thấp, mang tính thời vụ cao và chịu mức độ bảo hộ mậu dịch lớn ở các thị trường nhập khẩu. Ngành đóng vai trò tạo việc làm cho hàng triệu lao động, đem lại nguồn thặng dư ngoại tệ để xử lý nợ quốc gia và tái đầu tư phát triển công nghiệp hỗ trợ.
- Nội dung cam kết EVFTA đối với dệt may:
- Về thuế quan: EU xóa bỏ thuế nhập khẩu ngay khi hiệp định có hiệu lực đối với 42,5% số dòng thuế dệt may (thuế suất cơ sở 8 - 12%, thuộc Nhóm A gồm hàng dệt kim, móc và một số nhóm thuộc Chương 61-63). 57,5% số dòng thuế còn lại được xóa bỏ dần từ mức thuế MFN trung bình 12% về 0% theo lộ trình 3 năm (B3), 5 năm (B5) hoặc 7 năm (B7).
- Về quy tắc xuất xứ: Yêu cầu quy tắc xuất xứ "2 công đoạn từ vải trở đi" (vải phải được dệt và may tại Việt Nam hoặc EU). Cơ chế cộng gộp linh hoạt cho phép tính xuất xứ đối với vải nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản hoặc quốc gia thứ ba cùng có FTA với cả Việt Nam và EU.
- Kinh nghiệm quốc tế: Khóa luận khảo sát kinh nghiệm xuất khẩu dệt may vào EU của hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp:
| Chỉ tiêu so sánh |
Bangladesh |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Cơ chế thương mại với EU |
Thỏa thuận EBA (Everything but Arms) - Miễn thuế, miễn hạn ngạch |
Hiệp định Liên minh Thuế quan với EU |
| Kim ngạch xuất khẩu sang EU (2020 - 2023) |
2020: 15,57 tỷ USD 2021: 16,87 tỷ USD 2022: 22,89 tỷ USD 2023: 17,52 tỷ USD |
2020: 6,80 tỷ USD 2021: 5,89 tỷ USD 2022: 5,60 tỷ USD 2023: 4,60 tỷ USD |
| Lợi thế cạnh tranh cốt lõi |
Chi phí nhân công và điện nước rất thấp; chiến lược "xanh hóa" sản xuất (sở hữu 9/10 nhà máy xanh lớn nhất thế giới). |
Tự chủ hoàn toàn chuỗi cung ứng bông hữu cơ nội địa; vị trí địa lý liền kề EU giúp rút ngắn thời gian giao hàng. |
| Bài học cho Việt Nam |
Thúc đẩy chuyển đổi xanh để đáp ứng tiêu chuẩn tiêu dùng bền vững; tận dụng tốt các chính sách lao động, bảo hiểm. |
Tự chủ nguồn cung nguyên phụ liệu nội địa; tăng cường kiểm soát chất lượng và hiện đại hóa quy trình công nghệ. |
Chương 2: Thực trạng xuất khẩu hàng dệt may sang thị trường châu Âu theo hiệp định EVFTA: Cơ hội, thách thức đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2020 - 2023, làm rõ bức tranh xuất khẩu dệt may của Việt Nam:
1. Tình hình xuất khẩu dệt may chung của Việt Nam:
Dệt may liên tục là một trong 4 nhóm hàng xuất khẩu chủ lực, chiếm tỷ trọng trung bình 9 - 10% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Toàn ngành đã mở rộng thị trường đến 104 quốc gia và vùng lãnh thổ với 39 chủng loại sản phẩm.
| Năm |
Tổng KNXK dệt may Việt Nam (Tỷ USD) |
Tốc độ tăng trưởng so với năm trước (%) |
Tỷ trọng trong tổng KNXK cả nước (%) |
| 2020 |
29,81 |
+11,2% |
10,40% |
| 2021 |
32,80 |
+10,3% |
9,75% |
| 2022 |
37,60 |
+14,6% |
10,09% |
| 2023 |
33,33 |
-11,2% |
9,40% |
2. Thực trạng xuất khẩu dệt may sang thị trường EU:
- Diễn biến kim ngạch: Năm 2020 đạt 3,68 tỷ USD (chiếm 12,34% tổng KNXK dệt may). Năm 2021 tăng nhẹ lên 3,70 tỷ USD. Năm 2022 ghi nhận mức tăng trưởng cao nhất, đạt 4,38 tỷ USD (tăng 18,38% so với năm 2021). Năm 2023 kim ngạch giảm xuống 3,86 tỷ USD (giảm 12% so với 2022) do lạm phát tại EU duy trì ở mức cao làm suy giảm nhu cầu tiêu dùng (riêng Quý 3/2023 đạt 968 triệu USD, giảm 21,5% so với cùng kỳ).
- Cơ cấu thị trường tại EU: Xuất khẩu dệt may tập trung vào các quốc gia chủ chốt: Đức (thị trường lớn nhất, chiếm gần 1/5 kim ngạch sang EU), Hà Lan (năm 2022 đạt 1,03 tỷ USD, tăng 46,6%), Pháp, Tây Ban Nha và Bỉ.
- Cơ cấu mặt hàng: Năm 2020 ghi nhận sự tăng trưởng đột biến của đồ bảo hộ lao động (tăng 67,9% do dịch COVID-19). Giai đoạn 2021 - 2023, nhu cầu chuyển dịch sang các sản phẩm tiện dụng, đa năng; trong đó áo jacket là mặt hàng có kim ngạch lớn nhất (năm 2022 tăng 27,5%). Nhóm 7 mặt hàng chủ lực (áo jacket, quần dài, áo thun, áo sơ mi, bảo hộ lao động, đồ lót, quần áo trẻ em) chiếm 78,4% tổng kim ngạch xuất khẩu sang EU năm 2023.
| Thị trường xuất khẩu chính (Tỷ USD) |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Hoa Kỳ |
13,99 |
16,00 |
17,80 |
14,47 |
| Liên minh Châu Âu (EU 27) |
3,68 |
3,70 |
4,38 |
3,86 |
| Nhật Bản |
3,53 |
3,23 |
3,31 |
3,76 |
| Hàn Quốc |
2,86 |
2,95 |
3,52 |
3,05 |
3. Vị thế cạnh tranh tại thị trường EU:
Trong 10 tháng đầu năm 2023, Việt Nam là nguồn cung hàng may mặc ngoại khối lớn thứ 5 cho EU, chiếm thị phần 2,2%. Các đối thủ lớn nhất gồm: Trung Quốc (chiếm 27,51% thị phần ngoại khối), Bangladesh và Thổ Nhĩ Kỳ. Ba đối thủ này chiếm tổng cộng 60,8% thị phần cung cấp may mặc ngoại khối cho EU.
4. Đánh giá cơ hội và thách thức:
- Cơ hội: Lợi thế cắt giảm thuế quan theo lộ trình EVFTA giúp tăng sức cạnh tranh về giá; tạo điều kiện nhập khẩu máy móc, thiết bị hiện đại từ EU; thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và thúc đẩy cải cách thể chế kinh doanh.
- Thách thức: Quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" là điểm nghẽn lớn do phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu; các rào cản phi thuế quan TBT/SPS khắt khe; yêu cầu khắt khe về phát triển bền vững, tiêu chuẩn lao động và môi trường; áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia được miễn thuế (Bangladesh) hoặc có chuỗi cung ứng tự chủ (Thổ Nhĩ Kỳ); cùng các khó khăn nội tại theo khảo sát HUBA (41,2% doanh nghiệp bị thu hẹp thị trường, 17,6% thiếu vốn, 17,6% bị tăng giá nguyên liệu đầu vào, 11,2% thiếu lao động phù hợp).
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu hàng dệt may sang thị trường châu Âu trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA
Chương 3 xây dựng định hướng và hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm tận dụng hiệu quả Hiệp định EVFTA:
- Định hướng phát triển: Chuyển dịch mô hình sản xuất từ gia công cắt may (CMT) sang các phương thức tạo giá trị gia tăng cao hơn (OEM, ODM, OBM); đẩy mạnh chuỗi liên kết sản xuất khép kín sợi - dệt - nhuộm - may nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ EVFTA; hướng tới mục tiêu "xanh hóa" ngành dệt may theo tiêu chuẩn EU.
- Giải pháp đối với doanh nghiệp dệt may:
- Chủ động tìm kiếm, liên kết nguồn cung nguyên phụ liệu trong nước và các thị trường được phép cộng gộp xuất xứ (Hàn Quốc, Nhật Bản).
- Đầu tư đổi mới công nghệ, tự động hóa quy trình dệt nhuộm và may mặc nhằm nâng cao năng suất, giảm thiểu lỗi kỹ thuật.
- Xây dựng lộ trình "xanh hóa" sản xuất: chuyển đổi sang năng lượng sạch, sử dụng nguyên liệu tái chế, xử lý nước thải và đảm bảo an toàn lao động.
- Nâng cao trình độ tay nghề cho người lao động, cải thiện chính sách tiền lương và môi trường làm việc để ổn định nguồn nhân lực.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý và hiệp hội:
- Đối với Chính phủ: Hoàn thiện quy hoạch các khu công nghiệp dệt may tập trung có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn; hỗ trợ nguồn vốn vay ưu đãi cho các dự án công nghệ cao và công nghiệp hỗ trợ dệt may.
- Đối với Bộ Công Thương: Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, hướng dẫn chi tiết quy tắc xuất xứ và cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) mẫu EUR.1; tăng cường cảnh báo sớm các biện pháp phòng vệ thương mại từ EU.
- Đối với Bộ Tài nguyên và Môi trường: Xây dựng khung hướng dẫn và tiêu chuẩn môi trường đồng bộ, hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện đánh giá tác động môi trường trong khâu dệt nhuộm.
- Đối với Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS): Phát huy vai trò cầu nối thông tin thị trường, tổ chức các hoạt động xúc tiến thương mại tại EU, kết nối các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng nội địa.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã tổng hợp và phân tích toàn diện bức tranh xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU giai đoạn 2020 - 2023 với các kết quả cụ thể:
- Làm rõ tác động thực tế của lộ trình giảm thuế EVFTA: kim ngạch sang EU tăng trưởng từ 3,68 tỷ USD (2020) lên đỉnh điểm 4,38 tỷ USD (2022), trước khi chịu ảnh hưởng của suy giảm sức mua toàn cầu trong năm 2023 (đạt 3,86 tỷ USD).
- Xác định cơ cấu thị trường trọng điểm tại EU (Đức, Hà Lan, Pháp, Tây Ban Nha, Bỉ) và cơ cấu mặt hàng thế mạnh (áo jacket, quần dài, áo thun chiếm tỷ trọng lớn nhất; đồ bảo hộ lao động đạt đỉnh năm 2020 với mức tăng 67,9%).
- Định vị vị thế của Việt Nam tại thị trường EU (đứng thứ 5 về cung cấp hàng may mặc ngoại khối với 2,2% thị phần trong 10 tháng đầu năm 2023), chỉ ra khoảng cách cạnh tranh với Trung Quốc (27,51%), Bangladesh và Thổ Nhĩ Kỳ.
- Nhận diện các điểm nghẽn cốt lõi: quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi", tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu còn thấp, áp lực tuân thủ tiêu chuẩn "xanh hóa" và khó khăn về dòng vốn/lao động của doanh nghiệp dệt may.
2. Đóng góp so với các nghiên cứu trước
Khóa luận thể hiện những đóng góp mới so với tổng quan nghiên cứu được tác giả khảo cứu:
- So với nghiên cứu của Lu, S. (2018): Lu sử dụng mô hình cân bằng tổng thể (CGE) dự báo tiềm năng dựa trên dữ liệu trước năm 2018. Khóa luận này bổ sung bức tranh thực chứng với số liệu sau khi EVFTA đi vào thực thi thực tế (2020 - 2023).
- So với nghiên cứu của Nguyễn Hữu An (2017) và Tống Thu Thủy (2021): Các tác giả trước chỉ tập trung chuyên sâu vào quy tắc xuất xứ hoặc giai đoạn 2006 - 2016. Khóa luận mở rộng phân tích đồng bộ cả 3 khía cạnh: thuế quan, quy tắc xuất xứ và rào cản kỹ thuật phi thuế quan (TBT/SPS) trong bối cảnh mới.
- So với nghiên cứu của Phạm Viết Thắng (2020): Nghiên cứu của Thắng đánh giá khái quát toàn bộ các ngành hàng thương mại hàng hóa. Khóa luận đi sâu chuyên biệt vào mặt hàng dệt may với các đặc thù kỹ thuật và chuỗi cung ứng riêng.
- So với nghiên cứu của Phan Anh và cộng sự (2022): Nhóm tác giả 2022 chỉ đưa ra giải pháp chung cho Chính phủ và doanh nghiệp. Khóa luận đề xuất phân cấp chi tiết hơn, bổ sung kiến nghị cụ thể cho Bộ Công Thương, Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng Hiệp hội Dệt may Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Đề tài chủ yếu khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thống kê vĩ mô, chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng sơ cấp trực tiếp tại các doanh nghiệp dệt may để đo lường tỷ lệ tận dụng C/O mẫu EUR.1 cụ thể cho từng nhóm hàng.
- Phạm vi nghiên cứu dừng lại ở mốc thời gian cuối năm 2023, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các chính sách xanh mới mà EU bắt đầu triển khai sau giai đoạn này.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Khảo sát thực chứng cấp độ doanh nghiệp (micro-level survey) về chi phí tuân thủ quy tắc xuất xứ và mức độ thích ứng với các quy định mới của EU như Thỏa thuận Xanh (EU Green Deal), Chiến lược Dệt may tuần hoàn và Quy định thẩm tra chuỗi cung ứng.
- Mở rộng phân tích so sánh chi tiết giữa cơ chế hưởng ưu đãi của EVFTA và quy tắc xuất xứ trong Hiệp định CPTPP đối với cùng nhóm mặt hàng dệt may.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế: Cung cấp tài liệu nghiên cứu thực tế về việc vận dụng các cam kết FTA thế hệ mới vào một ngành hàng xuất khẩu cụ thể; phương pháp phân tích cơ cấu xuất nhập khẩu theo mặt hàng và thị trường.
- Doanh nghiệp xuất khẩu dệt may: Tham khảo các phân tích về lộ trình thuế quan, quy tắc xuất xứ cộng gộp, rào cản kỹ thuật tại EU, cùng các bài học thực tiễn từ Bangladesh và Thổ Nhĩ Kỳ về chiến lược tự chủ nguồn cung và chuyển đổi xanh.
- Cơ quan quản lý và các tổ chức xúc tiến thương mại: Cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ việc xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng cam kết FTA và phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiệp định EVFTA quy định lộ trình cắt giảm thuế quan đối với hàng dệt may Việt Nam xuất khẩu sang EU như thế nào?
Theo Phụ lục 2A1 của EVFTA, EU cam kết xóa bỏ ngay 42,5% số dòng thuế nhập khẩu (Nhóm A, thuế suất cơ sở 8 - 12%) ngay khi hiệp định có hiệu lực (01/08/2020), áp dụng cho hàng dệt kim, móc và một số sản phẩm may mặc Chương 61-63. 57,5% số dòng thuế còn lại được xóa bỏ dần từ mức thuế MFN trung bình 12% về 0% theo các lộ trình 3 năm (Nhóm B3), 5 năm (Nhóm B5) hoặc 7 năm (Nhóm B7).
2. Quy tắc xuất xứ đối với hàng dệt may trong EVFTA có yêu cầu gì và quy định cơ chế cộng gộp ra sao?
Theo Thông tư 11/2020/TT-BCT, EVFTA áp dụng quy tắc xuất xứ "2 công đoạn từ vải trở đi", nghĩa là vải sử dụng để may quần áo phải được dệt và hoàn tất tại Việt Nam hoặc các nước thành viên EU. Để tăng tính linh hoạt, hiệp định cho phép cơ chế cộng gộp xuất xứ: vải có xuất xứ từ Hàn Quốc, Nhật Bản hoặc quốc gia thứ ba cùng có FTA với cả Việt Nam và EU được coi là có xuất xứ hợp lệ khi đưa vào sản xuất tại Việt Nam xuất khẩu sang EU.
3. Kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang EU biến động ra sao trong giai đoạn 2020 - 2023?
Kim ngạch xuất khẩu dệt may sang EU đạt 3,68 tỷ USD năm 2020; tăng lên 3,70 tỷ USD năm 2021; đạt mức kỷ lục 4,38 tỷ USD năm 2022 (tăng 18,38% so với 2021). Đến năm 2023, do ảnh hưởng của lạm phát và suy giảm sức mua tại thị trường EU, kim ngạch giảm 12% xuống còn 3,86 tỷ USD.
4. Việt Nam rút ra được những bài học kinh nghiệm gì từ Bangladesh và Thổ Nhĩ Kỳ?
Từ Bangladesh, Việt Nam rút ra bài học về thực hiện chiến lược "xanh hóa" quy trình sản xuất (Bangladesh sở hữu 9/10 nhà máy xanh lớn nhất thế giới) để đáp ứng tiêu chuẩn tiêu dùng bền vững của EU, đồng thời cải thiện điều kiện và chế độ đãi ngộ cho người lao động. Từ Thổ Nhĩ Kỳ, Việt Nam học hỏi kinh nghiệm xây dựng chuỗi cung ứng tự chủ về nguyên liệu (bông, sợi) trong nước để đáp ứng quy tắc xuất xứ, nâng cao hệ thống quản lý chất lượng và rút ngắn thời gian giao hàng.
5. Khóa luận kiến nghị những nội dung cụ thể nào đối với Bộ Công Thương và Bộ Tài nguyên & Môi trường?
Khóa luận kiến nghị Bộ Công Thương đẩy mạnh tuyên truyền, hướng dẫn chi tiết quy tắc xuất xứ, đơn giản hóa thủ tục cấp C/O mẫu EUR.1 và tăng cường năng lực cảnh báo sớm về các biện pháp phòng vệ thương mại từ EU. Đối với Bộ Tài nguyên và Môi trường, khóa luận đề xuất hoàn thiện khung chính sách, tiêu chuẩn môi trường đồng bộ và hướng dẫn xử lý chất thải nhằm hỗ trợ phát triển các khu công nghiệp dệt nhuộm tập trung đạt chuẩn sinh thái.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Giang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phản ánh bức tranh thực trạng xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang thị trường EU trong 4 năm đầu thực thi Hiệp định EVFTA (2020 - 2023). Nghiên cứu chỉ ra rõ ràng rằng dù EVFTA mang lại lợi thế cắt giảm thuế quan đáng kể, việc gia tăng thị phần tại EU đòi hỏi ngành dệt may phải tháo gỡ nút thắt về quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" và đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất xanh. Hệ thống giải pháp đề xuất đối với doanh nghiệp cùng các kiến nghị phân cấp cho Chính phủ, Bộ Công Thương, Bộ Tài nguyên & Môi trường và Hiệp hội VITAS có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp tài liệu giá trị cho nghiên cứu và hoạt động xuất khẩu của ngành.