Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường, được Ngân hàng Thế giới (WB) nhận định là một trong những nền kinh tế năng động nhất khu vực Đông Á – Thái Bình Dương. Hoạt động ngoại thương đóng vai trò đòn bẩy quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế. Năm 2020, dù chịu tác động tiêu cực từ đại dịch COVID-19, Việt Nam vẫn duy trì tăng trưởng GDP dương ở mức 2,91%, trong đó tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản thiết lập mức kỷ lục 41,2 tỷ USD.

Nhằm thúc đẩy mở rộng thị trường, Việt Nam tích cực tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA). Tính đến tháng 5/2021, Việt Nam đã tham gia và ký kết 14 FTA có hiệu lực, 1 FTA đã ký kết chuẩn bị có hiệu lực và 2 FTA đang trong quá trình đàm phán. Trong đó, Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 là một FTA thế hệ mới có tiêu chuẩn cao và cam kết sâu rộng. Trong 6 tháng đầu năm 2021, kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam – EU đạt 27,67 tỷ USD (tăng 18,4% so với cùng kỳ năm 2020); kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU đạt 19,4 tỷ USD (tăng 18,3%).

Thị trường EU gồm 27 quốc gia thành viên với hơn 400 triệu dân (năm 2020), là thị trường xuất khẩu nông sản lớn thứ 3 của Việt Nam. Tuy nhiên, thị phần nông sản Việt Nam tại EU năm 2019 mới chỉ chiếm khoảng 2,2% tổng nhu cầu nhập khẩu nông sản của khối này (đứng thứ 12 trong danh sách các đối tác ngoại khối). Mức thị phần này còn thấp so với tiềm năng sản xuất của Việt Nam và quy mô nhu cầu của EU. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để tận dụng các ưu đãi từ EVFTA nhằm gia tăng kim ngạch và nâng cao hiệu quả xuất khẩu nông sản vào thị trường có tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Phân tích và đánh giá tác động của Hiệp định EVFTA tới hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường EU, tập trung vào ba nhóm mặt hàng chủ lực: cà phê, hồ tiêu, rau quả.
  • Đề xuất các giải pháp và kiến nghị chính sách nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường EU trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của Hiệp định EVFTA đối với hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường EU (trọng tâm là cà phê, hồ tiêu, rau quả).
  • Phạm vi không gian: Việt Nam và 27 quốc gia thành viên Liên minh châu Âu (EU).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thực trạng 2016–2020 và định hướng giải pháp đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận tiếp cận các khái niệm và cơ sở lý luận kinh tế thương mại quốc tế:

  • Khái niệm xuất khẩu: Đối chiếu quy định tại Luật Thương mại Việt Nam (1998, 2005), Nghị định 57/1998/NĐ-CP, Luật Hải quan (2000), cùng chuẩn mực Hệ thống Tài khoản Quốc gia (SNA) của Liên Hợp Quốc và Bảng Cán cân thanh toán (BOP) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Hoạt động xuất khẩu được phân loại thành xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu qua trung gian (đại lý, môi giới) và tái xuất khẩu (tạm nhập – tái xuất, chuyển khẩu).
  • Lý thuyết Hiệp định thương mại tự do (FTA): Dựa trên lý thuyết liên minh thuế quan của Viner (1960), phân tích hai nhóm tác động:
    • Tác động tĩnh: Hiệu ứng tạo lập thương mại (Trade Creation - TC) và hiệu ứng chệch hướng thương mại (Trade Diversion - TD).
    • Tác động động: Mở rộng quy mô thị trường, thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), gia tăng mức độ cạnh tranh và thúc đẩy chuyển giao công nghệ.
  • Cam kết EVFTA về nông sản: Các quy định cắt giảm thuế quan theo lộ trình, cam kết hạn ngạch thuế quan (TRQ), các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS), rào cản kỹ thuật đối với thương mại (TBT), chỉ dẫn địa lý (GI) và quy tắc xuất xứ hàng hóa (RoO).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp hai phương pháp nghiên cứu chính:

  1. Phương pháp định lượng (Mô hình WITS-SMART):

    • Sử dụng mô hình cân bằng từng phần SMART (thuộc hệ thống WITS do Ngân hàng Thế giới và UNCTAD phát triển) để mô phỏng tác động của việc cắt giảm thuế quan theo EVFTA đối với các nhóm hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam sang EU.
    • Các giả định đầu vào của mô hình:
      • Giả định cầu nhập khẩu của Armington: Hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia khác nhau là sản phẩm thay thế không hoàn hảo; độ co giãn thay thế Armington mặc định là $1{,}5$.
      • Quá trình tối ưu hóa hai giai đoạn của người tiêu dùng dựa trên độ co giãn của cầu theo giá và độ co giãn thay thế.
      • Giả định độ co giãn của cung xuất khẩu là vô hạn ($e_x = 99$), phù hợp với giả thiết quy mô kinh tế nhỏ của nước xuất khẩu (giá thế giới cố định).
    • Công thức tính tạo lập thương mại ($TC$) và chệch hướng thương mại ($TD$) dựa trên phương trình của Laird và Yeats (1986).
  2. Phương pháp định tính và thống kê mô tả:

    • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu từ cơ sở dữ liệu Trade Map của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO), Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), WB, IMF và VCCI.
    • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích chuỗi số liệu kim ngạch, sản lượng, đơn giá và thị phần của nông sản Việt Nam giai đoạn 2016–2020 nhằm nhận diện xu hướng biến động và cơ cấu thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu và cơ sở lý luận về tác động của hiệp định thương mại tự do tới xuất khẩu hàng hóa

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến tác động của FTA tới tăng trưởng kinh tế, thu hút FDI và hoạt động xuất nhập khẩu (các công trình của Đỗ Thị Mai Thanh & Trần Thị Trang, 2018; Nguyễn Thị Thu Hằng & Nguyễn Đức Thành, 2020; Nguyễn Mạnh Toàn et al., 2020; My Duong et al., 2020; Võ Thanh Thu et al., 2018; Trần Đức Trọng & Bùi Văn Thụ, 2021).

Về mặt lý luận, chương này làm rõ bản chất của xuất khẩu đối với nền kinh tế qua 5 vai trò: tạo nguồn vốn cho nhập khẩu phục vụ công nghiệp hóa; thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế; đẩy nhanh cải tiến công nghệ, thiết bị; giải quyết việc làm cho người lao động; mở rộng quan hệ kinh tế quốc tế. Tác giả phân tích cơ chế tác động của các FTA truyền thống và FTA thế hệ mới thông qua việc cắt giảm hàng rào thuế quan và phi thuế quan, chỉ ra sự đánh đổi giữa lợi ích tạo lập thương mại và tổn thất do chệch hướng thương mại.

Chương 2: Đánh giá tác động của hiệp định EVFTA tới xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang EU

Chương 2 trình bày tiến trình 10 năm đàm phán, hoàn tất rà soát pháp lý và ký kết EVFTA/EVIPA (từ tháng 10/2010 đến khi có hiệu lực ngày 01/08/2020). Tác giả tổng hợp chi tiết các cam kết mở cửa thị trường và phân tích thực trạng xuất khẩu nông sản của Việt Nam giai đoạn 2016–2020.

Nội dung cam kết trong EVFTA Quy định cụ thể đối với nông sản Việt Nam
Lộ trình xóa bỏ thuế quan của EU Xóa bỏ ngay khi hiệp định có hiệu lực đối với 85,6% số dòng thuế (tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam). Sau 7 năm xóa bỏ 99,2% dòng thuế (99,7% kim ngạch). Áp dụng TRQ đối với 0,3% kim ngạch còn lại.
Cam kết hạn ngạch thuế quan (TRQ) Thuế suất 0% trong hạn ngạch đối với: gạo (xay xát, chưa xay xát, gạo thơm), ngô ngọt, tỏi, nấm, đường và sản phẩm hàm lượng đường cao, tinh bột sắn.
Quy tắc xuất xứ (RoO) - Rau củ quả (HS 07, 08, 20): Xuất xứ thuần túy đối với nguyên liệu; giới hạn tỷ lệ đường không xuất xứ tối đa 20% đối với sản phẩm chế biến.
- Gạo (HS 1006) và Chế phẩm ngũ cốc, tinh bột (HS 11): Xuất xứ thuần túy.
- Thuốc lá (HS 24): Lá chưa chế biến xuất xứ thuần túy; lá đã chế biến dùng tối đa 30% nguyên liệu không xuất xứ.
Chỉ dẫn địa lý (GI) EU bảo hộ 39 chỉ dẫn địa lý nông sản, thực phẩm của Việt Nam; Việt Nam bảo hộ 169 chỉ dẫn địa lý của EU.
Hàng rào kỹ thuật (SPS & TBT) Việt Nam công nhận EU là một khu vực thống nhất về SPS; tuân thủ các quy chuẩn nghiêm ngặt về kiểm dịch động thực vật và tiêu dùng bền vững.

Thực trạng xuất khẩu 3 nhóm mặt hàng nông sản chính (2016–2020):

  1. Thị trường Cà phê (HS 0901):

    • Xuất khẩu cà phê Việt Nam năm 2016 đạt trên 1.700 nghìn tấn (trị giá hơn 3.000 triệu USD); năm 2018 giảm còn hơn 874 nghìn tấn (2.891 triệu USD); năm 2020 đạt 1.241 nghìn tấn (gần 2.000 triệu USD).
    • EU là thị trường xuất khẩu cà phê lớn nhất của Việt Nam, chiếm tỷ trọng 43% năm 2016 và tăng lên 48% năm 2020 trong tổng cơ cấu thị trường xuất khẩu cà phê của cả nước. Chủng loại xuất khẩu chủ yếu là cà phê Robusta (11 tháng năm 2020 đạt 1,22 triệu tấn, trị giá 1,82 tỷ USD), trong khi cà phê chế biến đạt 524,84 triệu USD.
  2. Thị trường Hồ tiêu (HS 0904):

    • Khối lượng xuất khẩu tăng trưởng nhưng giá trị sụt giảm do giá hạt tiêu thế giới giảm mạnh: năm 2016 đạt 178 nghìn tấn (1.429 triệu USD); giai đoạn 2018–2020 sản lượng tăng khoảng 50% nhưng kim ngạch giảm gần 50% so với 2016.
    • Đối với tiêu chưa xay/nghiền (HS 090411), EU chiếm tỷ trọng 16% năm 2016 và tiếp tục duy trì ổn định năm 2020. Đối với tiêu đã xay/nghiền (HS 090412), EU là thị trường lớn thứ hai chiếm 20% thị phần năm 2020 (sau Mỹ chiếm 44%). Trong 11 tháng năm 2020, hạt tiêu đen xuất khẩu đạt 218,8 nghìn tấn, trị giá 460,38 triệu USD.
  3. Thị trường Rau quả (HS 07, HS 08, HS 20):

    • Kim ngạch xuất khẩu rau quả cả nước năm 2020 đạt 3,26 tỷ USD, giảm 13% so với 2019 do ảnh hưởng dịch bệnh.
    • Thị trường rau củ (HS 07) sang EU chiếm tỷ trọng khiêm tốn (3% năm 2016, 4% năm 2020; Trung Quốc chiếm ưu thế lớn nhất với 58% năm 2016 và 37% năm 2020).
    • Thị trường trái cây (HS 08) sang EU có xu hướng tăng trưởng tích cực, chiếm 15% năm 2016 và nâng lên 17% năm 2020 trong tổng kim ngạch xuất khẩu trái cây của Việt Nam. Xuất khẩu chủ yếu ở dạng quả tươi và sơ chế, tỷ lệ sản phẩm chế biến sâu còn thấp.

Về mặt định lượng, tác giả thiết lập kịch bản mô hình WITS-SMART với năm cơ sở 2020 để lượng hóa tác động khi EU dỡ bỏ hoàn toàn thuế quan đối với cà phê và rau quả Việt Nam, phản ánh mức gia tăng xuất khẩu thông qua tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại từ các đối thủ ngoại khối.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang EU

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng và mô hình hóa, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp phân định theo ba nhóm chủ thể:

  • Nhóm giải pháp đối với Chính phủ và cơ quan quản lý: Đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến cam kết EVFTA; hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ nông nghiệp; tăng cường đàm phán tháo gỡ rào cản kỹ thuật (SPS/TBT); hỗ trợ đăng ký và bảo hộ sở hữu trí tuệ, chỉ dẫn địa lý tại thị trường EU.
  • Nhóm giải pháp đối với ngành hàng nông sản: Quy hoạch vùng sản xuất tập trung đáp ứng tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP; xây dựng chuỗi liên kết giá trị từ khâu trồng trọt, thu hoạch đến bảo quản, chế biến; đầu tư nâng cấp hạ tầng logistics chuỗi lạnh.
  • Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp: Chủ động đáp ứng quy tắc xuất xứ để tận dụng ưu đãi thuế quan; đổi mới công nghệ chế biến sâu nhằm nâng cao giá trị gia tăng; kiểm soát chặt chẽ dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật; phát triển hệ thống truy xuất nguồn gốc và đẩy mạnh xúc tiến thương mại trực tiếp tại các nước thành viên EU.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa toàn diện các cam kết thuế quan, phi thuế quan (SPS, TBT, TRQ, GI, quy tắc xuất xứ) của Hiệp định EVFTA liên quan trực tiếp đến nhóm ngành nông sản.
  • Đánh giá định lượng bức tranh xuất khẩu nông sản Việt Nam giai đoạn 2016–2020: khẳng định vị thế chủ lực của cà phê (EU chiếm 48% thị phần xuất khẩu năm 2020), tính ổn định của thị trường hồ tiêu (EU chiếm 16% - 20% thị phần tùy chủng loại) và tiềm năng tăng trưởng của nhóm trái cây tươi/sơ chế (EU chiếm 17% thị phần năm 2020).
  • Ứng dụng mô hình SMART để mô phỏng sự thay đổi thương mại khi thuế quan được dỡ bỏ về 0%, xác nhận lợi thế cạnh tranh về giá mà EVFTA mang lại so với các đối thủ ngoài khối.

Giải pháp và kiến nghị

Đề xuất 3 nhóm giải pháp đồng bộ cho cơ quan nhà nước, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp xuất khẩu, tập trung vào việc vượt qua rào cản phi thuế quan (SPS, TBT), chuẩn hóa quy trình canh tác đạt chứng nhận quốc tế, quản lý quy tắc xuất xứ và nâng cao tỷ trọng chế biến sâu.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu trước (vốn chỉ dừng lại ở phân tích lý luận thuần túy hoặc chỉ áp dụng mô hình định lượng đơn lẻ cho một ngành) bằng cách kết hợp đồng thời phân tích định tính chuyên sâu về thể chế/chính sách và lượng hóa mô hình cân bằng từng phần SMART cho 3 nhóm mặt hàng nông sản có lợi thế so sánh cao của Việt Nam sang thị trường EU.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn phạm vi số liệu thực tế trong giai đoạn 2016–2020 (thời điểm EVFTA mới có hiệu lực được một thời gian ngắn), các dữ liệu mô phỏng SMART dựa trên các giả định cố định về độ co giãn Armington ($1{,}5$) và độ co giãn cung vô hạn ($99$), chưa phản ánh hết các biến động giá và chuỗi cung ứng thực tế trong dài hạn. Đề tài tập trung vào 3 nhóm hàng (cà phê, hồ tiêu, rau quả), chưa bao quát toàn bộ các mặt hàng nông – lâm – thủy sản khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cập nhật chuỗi dữ liệu thực tế sau nhiều năm thực thi đầy đủ EVFTA; mở rộng đánh giá định lượng bằng mô hình cân bằng tổng thể động (CGE) để lượng hóa tác động lan tỏa liên ngành; mở rộng phân tích chuyên sâu cho các sản phẩm nông sản thuộc diện quản lý hạn ngạch thuế quan (TRQ) như gạo và tinh bột sắn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Kinh tế nông nghiệp.
    • Các doanh nghiệp, hợp tác xã và hiệp hội ngành hàng đang hoạt động hoặc có định hướng xuất khẩu nông sản sang thị trường EU.
    • Cán bộ hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý thương mại và nông nghiệp.
  • Nội dung giá trị: Bảng tổng hợp cam kết chi tiết về biểu thuế và quy tắc xuất xứ trong EVFTA; chuỗi số liệu thống kê cơ cấu thị trường xuất khẩu 2016–2020; quy trình áp dụng mô hình cân bằng từng phần SMART trong phân tích tác động chính sách thương mại quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường EU trước khi EVFTA có hiệu lực đạt mức bao nhiêu?
Theo bảng xếp hạng đối tác thương mại nông sản năm 2019 của EU, Việt Nam xếp thứ 12, cung ứng khoảng 2,2% tổng nhu cầu tiêu thụ nông sản nhập khẩu của khối này. Đối với Việt Nam, EU là thị trường xuất khẩu nông sản lớn thứ 3.

2. Lộ trình cắt giảm thuế quan của EU dành cho hàng hóa xuất khẩu Việt Nam theo EVFTA được quy định cụ thể như thế nào?
Ngay khi hiệp định có hiệu lực (01/08/2020), EU xóa bỏ thuế quan đối với 85,6% số dòng thuế (chiếm 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam). Sau 7 năm, tỷ lệ xóa bỏ nâng lên 99,2% số dòng thuế (tương đương 99,7% kim ngạch xuất khẩu). 0,3% kim ngạch còn lại áp dụng hạn ngạch thuế quan (TRQ) với thuế suất 0% trong hạn ngạch.

3. Cơ cấu thị trường xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang EU giai đoạn 2016–2020 biến động ra sao?
EU là thị trường xuất khẩu cà phê lớn nhất của Việt Nam. Tỷ trọng xuất khẩu cà phê (HS 0901) sang EU trong tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam đã tăng từ 43% (năm 2016) lên 48% (năm 2020).

4. Quy tắc xuất xứ trong EVFTA đối với nhóm hàng rau củ quả (HS 07, 08, 20) yêu cầu tiêu chí gì?
EVFTA quy định quy tắc xuất xứ thuần túy (Wholly Obtained) đối với nguyên liệu rau củ quả tươi (HS 07, HS 08). Đối với các sản phẩm chế biến từ rau củ quả (HS 20), hiệp định cho phép giới hạn tỷ lệ nguyên liệu đường không có xuất xứ tối đa không quá 20%.

5. Mô hình định lượng WITS-SMART sử dụng các giả định tham số mặc định nào khi phân tích tác động của EVFTA?
Mô hình SMART sử dụng giả định độ co giãn thay thế nhập khẩu Armington mặc định là $1{,}5$ và độ co giãn cung xuất khẩu của đối tác nước ngoài là vô hạn ($e_x = 99$, giá thế giới không đổi đối với nước nhỏ).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Cẩm Nhung đã phân tích một cách có hệ thống tác động của Hiệp định EVFTA đối với hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2016–2020, định hướng đến năm 2025. Nghiên cứu làm nổi bật tiềm năng mở rộng kim ngạch của ba nhóm ngành hàng chủ lực là cà phê, hồ tiêu và rau quả thông qua việc phân tích cơ sở dữ liệu thương mại kết hợp mô hình định lượng SMART. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc giải quyết rào cản kỹ thuật, nâng cao tiêu chuẩn chất lượng và đáp ứng quy tắc xuất xứ, mang lại giá trị thực tiễn cho cơ quan quản lý và các doanh nghiệp xuất khẩu trong quá trình thực thi hiệp định.