Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, thương mại hàng hóa song phương giữa Việt Nam và Hoa Kỳ đã có những bước tiến dài mang tính lịch sử. Kể từ khi Hoa Kỳ chính thức dỡ bỏ lệnh cấm vận thương mại vào năm 1994 và bình thường hóa quan hệ ngoại giao vào năm 1995, kim ngạch thương mại hai chiều đã tăng trưởng vượt bậc từ 62 triệu USD (năm 1993) lên gần 111 tỷ USD (năm 2023). Trong đó, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ năm 2023 đạt 97 tỷ USD, đưa Hoa Kỳ trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Dấu mốc đặc biệt diễn ra vào ngày 10/09/2023, khi hai quốc gia chính thức tuyên bố nâng cấp quan hệ ngoại giao lên mức Đối tác chiến lược toàn diện nhân chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng thống Hoa Kỳ Joe Biden tới Việt Nam.
Song hành với bức tranh thương mại chung, ngành sản xuất và xuất khẩu sản phẩm nhựa Việt Nam ghi nhận sự phát triển liên tục với kim ngạch xuất khẩu tăng từ 3 tỷ USD (năm 2018) lên 5,2 tỷ USD (năm 2023), đạt tốc độ tăng trưởng bình quân từ 12% đến 20%/năm. Hoa Kỳ hiện là thị trường xuất khẩu sản phẩm nhựa lớn nhất của Việt Nam, đạt 1,85 tỷ USD vào năm 2021 (tăng 68,6% so với năm 2020 và chiếm 37,5% tổng kim ngạch xuất khẩu sản phẩm nhựa cả nước). Trong cơ cấu các mặt hàng nhựa xuất khẩu sang Hoa Kỳ, mặt hàng bao bì túi nhựa giữ vị trí thứ tư.
Công ty Cổ phần HANPAK là doanh nghiệp tư nhân được thành lập vào tháng 08/2018, chuyên sản xuất và xuất khẩu các sản phẩm bao bì túi nhựa. Sản phẩm của công ty đã hiện diện tại hơn 50 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó Hoa Kỳ là thị trường trọng điểm, chiếm trên 50% cơ cấu thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp. Việc Việt Nam và Hoa Kỳ nâng tầm quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện mang lại đồng thời những thời cơ phát triển quy mô kinh doanh và những thách thức về rào cản kỹ thuật, môi trường và cạnh tranh quốc tế đối với doanh nghiệp.
| Tiêu chí |
Nội dung xác định trong khóa luận |
| Tên đề tài |
Cơ hội và thách thức đối với Công ty cổ phần HANPAK khi xuất khẩu mặt hàng bao bì túi nhựa sang thị trường Hoa Kỳ trong bối cảnh Việt Nam - Hoa Kỳ nâng tầm Đối tác chiến lược toàn diện |
| Tác giả & Đơn vị |
Nguyễn Hải Yến (Lớp K56E3, MSV: 20D130205) – Khoa Kinh tế & Kinh doanh Quốc tế, Trường Đại học Thương mại (2024) |
| Mục tiêu chung |
Phân tích cơ hội và thách thức đối với Công ty Cổ phần HANPAK khi xuất khẩu mặt hàng bao bì túi nhựa sang thị trường Hoa Kỳ trong bối cảnh nâng tầm quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện. |
| Mục tiêu cụ thể |
1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu và bối cảnh Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Hoa Kỳ tác động đến ngành bao bì nhựa. 2. Đánh giá thực trạng xuất khẩu, phân tích điểm mạnh, hạn chế, cơ hội và thách thức của HANPAK tại thị trường Hoa Kỳ. 3. Dự báo triển vọng và đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức. |
| Đối tượng nghiên cứu |
Cơ hội và thách thức đối với Công ty Cổ phần HANPAK khi xuất khẩu mặt hàng bao bì túi nhựa sang thị trường Hoa Kỳ. |
| Phạm vi nghiên cứu |
- Thời gian: Dữ liệu thu thập và khảo sát từ 01/01/2021 đến 31/12/2023. - Không gian: Thị trường bao bì túi nhựa Hoa Kỳ và Công ty Cổ phần HANPAK. - Nội dung: Thực trạng xuất khẩu, phân tích SWOT, cơ hội, thách thức và giải pháp phát triển xuất khẩu. |
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và lý thuyết kinh tế quốc tế:
- Khái niệm xuất khẩu hàng hóa: Dẫn chiếu theo khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam (2005), định nghĩa xuất khẩu trong Từ điển kinh tế học (Nguyễn Văn Ngọc, 2012), Giáo trình Thương mại quốc tế (Feenstra & Taylor, 2010) và giáo trình International Economics: Theory and Policy (Paul Krugman & Maurice Obstfeld).
- Vai trò của xuất khẩu: Phân tích vai trò đối với nền kinh tế quốc gia thông qua công thức tính tổng sản phẩm quốc nội $\text{GDP} = C + I + G + NX$ (trong đó $NX$ là xuất khẩu ròng), thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa - hiện đại hóa, tạo việc làm và mở rộng quan hệ đối ngoại; vai trò đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh, củng cố uy tín); vai trò đối với người tiêu dùng (đa dạng hóa mẫu mã, tối ưu giá thành).
- Các hình thức xuất khẩu cơ bản: Khái quát 7 hình thức gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công quốc tế, buôn bán đối lưu, xuất khẩu tại chỗ, tái xuất khẩu (tạm nhập tái xuất) và xuất khẩu theo nghị định thư.
- Các yếu tố tác động đến hoạt động xuất khẩu: Phân loại thành nhóm yếu tố bên ngoài (môi trường quốc tế: kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, cạnh tranh, nhu cầu thị trường; môi trường trong nước: tự nhiên, nhà cung cấp, khoa học công nghệ) và nhóm yếu tố bên trong doanh nghiệp (tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, năng lực quản trị, uy tín thương hiệu, trình độ máy móc công nghệ và cơ sở vật chất kỹ thuật).
- Khái niệm và đặc điểm các cấp độ đối tác ngoại giao của Việt Nam: Phân định 4 cấp bậc gồm Đối tác, Đối tác toàn diện, Đối tác chiến lược và Đối tác chiến lược toàn diện. Tính đến tháng 03/2024, Việt Nam đã thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện với 7 quốc gia: Trung Quốc (2008), Liên bang Nga (2012), Ấn Độ (2016), Hàn Quốc (2022), Hoa Kỳ (2023), Nhật Bản (2023) và Australia (2024).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích số liệu thứ cấp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập thông tin thứ cấp từ các nguồn chính thống gồm Báo điện tử Chính phủ, Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan Việt Nam, cơ sở dữ liệu của USITC, WITS, Hiệp hội Nhựa Việt Nam, báo cáo nghiên cứu thị trường của Adobe Analytics; hệ thống giáo trình chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế và Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế của Trường Đại học Thương mại.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thống kê, mô tả: Sử dụng hệ thống bảng biểu, biểu đồ để lượng hóa kim ngạch xuất nhập khẩu, cơ cấu thị trường, cơ cấu sản phẩm và tình hình tài chính của doanh nghiệp giai đoạn 2021 - 2023.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính và kim ngạch qua các năm để xác định tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng và xu hướng biến động.
- Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Tổng hợp các yếu tố Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu/Hạn chế (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu của HANPAK.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động và quan hệ song phương Việt Nam - Hoa Kỳ đạt bước ngoặt lịch sử khi nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện vào tháng 09/2023. Tác giả tiến hành lược khảo các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thuộc ba nhóm chủ đề:
- Nghiên cứu về xuất khẩu ngành nhựa: Công trình của Nguyễn Mai Hương (2022) về xuất khẩu hạt nhựa PVC sang Trung Quốc của Công ty TNHH VINACOMPOUND; nghiên cứu của Nguyễn Thị Thư (2022) về nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu nhựa công nghiệp sang Nhật Bản của Công ty Cổ phần Nhựa Hà Nội.
- Nghiên cứu về cơ hội và thách thức trong hội nhập: Bài viết của Nguyễn Thị Oanh (2019) về xuất khẩu trong khuôn khổ CPTPP; nghiên cứu của Hà Văn Hội (2021) về xuất khẩu sang Vương quốc Anh sau hiệp định UKVFTA; nghiên cứu của Trần Đức Lâm (2020) về xuất khẩu thép sang EU theo EVFTA; khóa luận của Lê Hoàng Ngân (2020) về xuất khẩu gạo trong CPTPP.
- Nghiên cứu về xuất khẩu bao bì nhựa: Khảo sát của Park Hyeong-woo (2017) về thực trạng ngành bao bì Việt Nam và sự phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu; nghiên cứu của Đặng Thị Thùy Linh (2021) về xuất khẩu bao bì màng mỏng sang EU của Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh.
Từ tổng quan, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: Chưa có đề tài nào đi sâu phân tích tác động trực tiếp của dấu mốc nâng cấp quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt - Mỹ (09/2023) đối với hoạt động xuất khẩu mặt hàng bao bì túi nhựa tại một doanh nghiệp cụ thể là Công ty Cổ phần HANPAK. Từ đó, chương 1 xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về xuất khẩu, cơ hội và thách thức đối với xuất khẩu mặt hàng bao bì túi nhựa sang thị trường Hoa Kỳ trong bối cảnh Việt Nam - Hoa Kỳ nâng tầm Đối tác chiến lược toàn diện
Chương 2 hoàn thiện hệ thống cơ sở lý thuyết về xuất khẩu hàng hóa và làm rõ khung khổ quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ. Tác giả điểm lại tiến trình lịch sử hợp tác kinh tế: từ Hiệp định Thương mại song phương BTA (ký năm 2000, hiệu lực 2001), Hiệp định Dệt may (2003), Hiệp định Khung về Thương mại và Đầu tư TIFA (2005), xác lập Đối tác toàn diện (2013) cho đến Tuyên bố chung nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện (2023).
Chương này tập trung phân tích 5 cơ hội và 4 thách thức trọng tâm đối với ngành bao bì túi nhựa trong bối cảnh mới:
Các cơ hội xác định từ văn bản:
- Dư địa thị trường rộng lớn: Hoa Kỳ có quy mô dân số trên 331 triệu người, diện tích 9,8 triệu $\text{km}^2$, nền kinh tế dẫn đầu thế giới. Thị trường bao bì nhựa Hoa Kỳ được dự báo tăng trưởng với tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 3,2% giai đoạn 2021 - 2026. Doanh số mua sắm trực tuyến tăng cao trong các dịp lễ (năm 2020 đạt kỷ lục 188,2 tỷ USD theo Adobe Analytics, duy trì mức cao giai đoạn 2021 - 2023) thúc đẩy nhu cầu sử dụng bao bì túi rác, túi thực phẩm, túi mua sắm.
- Cơ hội tiếp cận công nghệ và dòng vốn FDI: Quan hệ mới tạo lực hút các dự án FDI từ Hoa Kỳ, tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận máy móc, dây chuyền hiện đại.
- Thúc đẩy nâng cấp sản phẩm theo xu hướng bền vững: Xu hướng tiêu dùng bao bì dễ phân hủy sinh học tại Hoa Kỳ buộc doanh nghiệp Việt Nam phải đổi mới sản phẩm, qua đó nâng cao chất lượng và năng lực cạnh tranh.
- Môi trường kinh doanh thuận lợi và chi phí giao dịch giảm: Hiệp định thúc đẩy cải cách thủ tục hành chính, giảm rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.
- Hợp tác đào tạo nguồn nhân lực và triển vọng về quy chế kinh tế thị trường: Sự hỗ trợ từ các chương trình đào tạo kỹ năng số (như hoạt động WISE ngân sách 2,2 triệu USD hợp tác giữa Phái đoàn Ngoại giao Hoa Kỳ và Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia NIC) giúp nâng cao trình độ nhân lực; tiến trình Hoa Kỳ xem xét công nhận Việt Nam là nền kinh tế thị trường mở ra triển vọng giảm áp lực thuế chống bán phá giá đối với túi nhựa có quai cầm.
Các thách thức đối mặt:
- Áp lực cạnh tranh gay gắt: Doanh nghiệp Việt Nam phải cạnh tranh trực tiếp với các nhà sản xuất nội địa Hoa Kỳ và các quốc gia xuất khẩu bao bì nhựa lớn có lợi thế giá rẻ và dây chuyền hiện đại như Trung Quốc và Ấn Độ.
- Hệ thống quy định nhập khẩu phức tạp: Sự kiểm soát nghiêm ngặt của Cục Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP), Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA), cùng các luật định riêng của từng bang như California (Senate Bill 270), New York (Senate Bill 1508), Washington DC (2010 B 150).
- Rào cản tiêu chuẩn môi trường và sản xuất xanh: Yêu cầu chuyển đổi sang các dòng túi nilon sinh học nguồn gốc thực vật (bột cà phê, cám bắp, khoai tây) không hóa chất, mực in hữu cơ, thời gian phân hủy ngắn (2 - 3 tháng) gây áp lực lớn về chi phí đầu tư công nghệ.
- Sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu: Doanh nghiệp nhựa Việt Nam nhập khẩu 70% - 80% nguyên liệu hạt nhựa (PE, PP, PVC) từ Ả Rập Xê Út, Hàn Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan. Chi phí nguyên liệu chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản phẩm, khiến doanh nghiệp chịu rủi ro cao khi giá nguyên liệu thế giới và tỷ giá USD/EUR biến động.
Chương 3: Thực trạng, cơ hội và thách thức khi xuất khẩu mặt hàng bao bì túi nhựa sang thị trường Hoa Kỳ trong bối cảnh Việt Nam - Hoa Kỳ nâng tầm Đối tác chiến lược toàn diện của Công ty Cổ phần HANPAK
Chương 3 đi sâu vào phân tích thực tế hoạt động tại đơn vị thực tập. Thông tin pháp nhân của doanh nghiệp được thống kê cụ thể:
| Chỉ tiêu |
Thông tin chi tiết |
| Tên công ty |
Công ty Cổ phần HANPAK (HANPAK JOINT STOCK COMPANY) |
| Mã số thuế |
0108400130 |
| Ngày hoạt động |
09/08/2018 |
| Địa chỉ trụ sở |
K03-18T2, Việt Hưng Green Park, CT15 KĐT mới Việt Hưng, P. Giang Biên, Q. Long Biên, Hà Nội |
| Người đại diện |
Đặng Thị Như Quỳnh |
| Quy mô ban đầu |
Vốn điều lệ 9 tỷ VNĐ, nhân sự ban đầu 15 người (thời điểm 2018) |
| Thị trường chính |
Hoa Kỳ (chiếm trên 50% tổng cơ cấu thị trường xuất khẩu của công ty) |
Nội dung chương phân tích chi tiết cơ cấu tài sản, nguồn vốn, kết quả kinh doanh và kim ngạch xuất khẩu của HANPAK giai đoạn 2021 - 2023. Doanh nghiệp duy trì hoạt động xuất khẩu sang các thị trường khó tính nhờ hệ thống máy móc, nhà xưởng đáp ứng tiêu chuẩn gia công bao bì. Chương này cũng phân tích danh mục đối tác Hoa Kỳ tiêu biểu, cơ cấu các mặt hàng xuất khẩu sang Hoa Kỳ (túi cuộn thực phẩm, túi rác, túi mua sắm...) và đánh giá thực trạng tuân thủ quy định nhập khẩu của CBP, FDA.
Tổng kết thực trạng, tác giả xây dựng ma trận SWOT đánh giá hoạt động xuất khẩu của HANPAK:
- Điểm mạnh (S): Có mạng lưới xuất khẩu trên 50 quốc gia; uy tín được khẳng định tại thị trường Hoa Kỳ; bộ máy tinh gọn, linh hoạt; chất lượng sản phẩm đáp ứng được tiêu chuẩn cơ bản của đối tác.
- Hạn chế (W): Quy mô vốn còn hạn chế; trang thiết bị sản xuất chưa đồng bộ ở phân khúc sản phẩm sinh học cao cấp; phụ thuộc lớn vào hạt nhựa nguyên liệu nhập khẩu; chi phí vận chuyển quốc tế và rủi ro tỷ giá ảnh hưởng đến biên lợi nhuận.
- Cơ hội (O): Nhu cầu bao bì tại Hoa Kỳ duy trì ổn định (CAGR 3,2%); khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện hỗ trợ mở rộng đối tác thương mại; cơ hội tiếp cận công nghệ xanh và giảm thiểu rủi ro phòng vệ thương mại nếu Việt Nam được công nhận quy chế kinh tế thị trường.
- Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt về giá từ Trung Quốc, Ấn Độ; các bang tại Hoa Kỳ siết chặt luật cấm túi nhựa dùng một lần; chi phí đầu vào hạt nhựa quốc tế biến động.
- Nguyên nhân của hạn chế: Năng lực tài chính tự có chưa đủ mạnh để đầu tư mở rộng nhà máy quy mô lớn ngay lập tức; ngành công nghiệp hóa dầu trong nước chưa tự chủ được nguồn hạt nhựa PE, PP; công tác nghiên cứu và phát triển sản phẩm xanh (R&D) còn phụ thuộc công nghệ nước ngoài.
Chương 4: Triển vọng và đề xuất giải pháp nhằm tận dụng cơ hội và đối phó thách thức khi xuất khẩu mặt hàng bao bì túi nhựa sang thị trường Hoa Kỳ trong bối cảnh Việt Nam - Hoa Kỳ nâng tầm Đối tác chiến lược toàn diện của Công ty Cổ phần HANPAK
Dựa trên dự báo triển vọng ngành nhựa và định hướng của HANPAK, chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị đồng bộ:
1. Nhóm giải pháp tận dụng cơ hội:
- Mở rộng thị trường và tìm kiếm đối tác mới tại Hoa Kỳ: Tận dụng các cam kết kinh tế trong Tuyên bố chung để tham gia hội chợ thương mại quốc tế, xúc tiến thương mại trực tuyến và tiếp cận các nhà phân phối lớn.
- Đầu tư đổi mới công nghệ và trang thiết bị: Tiếp cận dòng vốn, liên doanh hoặc chuyển giao công nghệ từ Hoa Kỳ để nâng cấp dây chuyền sản xuất túi nhựa tự hủy sinh học.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tận dụng các chương trình đào tạo kỹ năng số và quản trị quốc tế (như sáng kiến WISE) để bồi dưỡng nghiệp vụ ngoại thương cho cán bộ công nhân viên.
2. Nhóm giải pháp đối phó với thách thức:
- Chủ động nguồn nguyên liệu đầu vào: Đa dạng hóa nhà cung cấp hạt nhựa, ký hợp đồng kỳ hạn để phòng ngừa rủi ro biến động giá nguyên liệu và tỷ giá ngoại tệ.
- Tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn xanh và quy định nhập khẩu: Thường xuyên cập nhật quy định của FDA, CBP và luật môi trường của từng bang (như California SB 270, New York SB 1508) để cải tiến quy cách sản phẩm, ghi nhãn bao bì và chứng nhận tự hủy.
- Tối ưu hóa chi phí sản xuất để nâng cao năng lực cạnh tranh: Áp dụng mô hình quản trị tinh gọn, tiết kiệm điện năng và giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm nhằm cạnh tranh về giá với hàng hóa từ Trung Quốc và Ấn Độ.
3. Kiến nghị đối với các bên liên quan:
- Đối với Nhà nước: Đẩy mạnh đàm phán để Hoa Kỳ sớm công nhận quy chế kinh tế thị trường cho Việt Nam; cung cấp hệ thống cảnh báo sớm về các vụ việc phòng vệ thương mại; hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho doanh nghiệp sản xuất xanh.
- Đối với nội bộ Công ty Cổ phần HANPAK: Tăng cường vốn chủ sở hữu, hoàn thiện quy chế quản trị nội bộ và nâng cao năng lực bộ phận R&D.
Kết quả nghiên cứu và đóng góp
Kết quả chính rút ra từ số liệu văn bản
- Về bối cảnh vĩ mô: Thương mại hai chiều Việt Nam - Hoa Kỳ đạt 111 tỷ USD năm 2023, trong đó Việt Nam xuất siêu lớn (xuất khẩu 97 tỷ USD, nhập khẩu 13,82 tỷ USD). Ngành nhựa Việt Nam xuất khẩu đạt 5,2 tỷ USD năm 2023, trong đó Hoa Kỳ là khách hàng lớn nhất (năm 2021 đạt 1,85 tỷ USD, tăng 68,6%).
- Về thị trường mục tiêu: Ngành bao bì nhựa Hoa Kỳ có tốc độ tăng trưởng dự báo CAGR 3,2% (2021 - 2026), nhu cầu mua sắm thương mại điện tử duy trì ở mức cao sau đỉnh 188,2 tỷ USD năm 2020.
- Về thực trạng doanh nghiệp: Công ty Cổ phần HANPAK đã mở rộng thị trường sang trên 50 quốc gia, đưa Hoa Kỳ trở thành thị trường xuất khẩu trọng điểm chiếm trên 50% cơ cấu thị phần của công ty. Doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cơ bản nhưng đang chịu áp lực từ chi phí nguyên liệu nhập khẩu chiếm 70% - 80% giá thành.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa và làm rõ cơ chế tác động của khuôn khổ ngoại giao Đối tác chiến lược toàn diện đến hoạt động ngoại thương của doanh nghiệp ngành nhựa.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu trực tiếp vào trường hợp điển hình của Công ty Cổ phần HANPAK ngay sau thời điểm hai nước nâng cấp quan hệ (tháng 09/2023), cung cấp ma trận SWOT cụ thể và hệ thống giải pháp thiết thực cho doanh nghiệp bao bì vừa và nhỏ trong việc thích ứng với các tiêu chuẩn sản xuất xanh và quy định pháp lý của Hoa Kỳ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Về thời gian: Dữ liệu thống kê của khóa luận tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2021 - 2023. Do tuyên bố nâng cấp Đối tác chiến lược toàn diện diễn ra vào tháng 09/2023, các tác động chính sách dài hạn và số liệu chính thức trọn vẹn của năm 2023/2024 ở một số chỉ tiêu ngành nhựa chưa được công bố đầy đủ tại thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 04/2024).
- Về không gian và phạm vi: Đề tài chỉ tập trung khảo sát dữ liệu tại một doanh nghiệp cụ thể (HANPAK) với mặt hàng bao bì túi nhựa sang thị trường Hoa Kỳ, chưa thực hiện khảo sát so sánh mở rộng trên quy mô toàn ngành bao bì nhựa Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Theo dõi và đánh giá tác động định lượng của quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện giai đoạn 2024 - 2030 khi các chính sách kinh tế và tiến trình xem xét quy chế kinh tế thị trường được thực thi rõ nét.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thị trường Đối tác chiến lược toàn diện khác của Việt Nam như Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia để tìm ra giải pháp đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cho ngành nhựa.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế cần tài liệu thực tế về quy trình phân tích xuất khẩu và ma trận SWOT doanh nghiệp.
- Các nhà nghiên cứu quan hệ thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ và tác động của các hiệp định ngoại giao/thương mại.
- Ban lãnh đạo, chuyên viên phòng kinh doanh xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp sản xuất bao bì túi nhựa đang có định hướng thâm nhập hoặc mở rộng thị phần tại Hoa Kỳ.
- Các phần nội dung đáng tham khảo:
- Hệ thống hóa các quy định nhập khẩu và rào cản pháp lý tại Hoa Kỳ (quy định của FDA, CBP, các đạo luật cấp bang như California SB 270, New York SB 1508).
- Bảng tổng hợp thực trạng tài chính, nguồn lực và cơ cấu thị trường xuất khẩu của Công ty Cổ phần HANPAK giai đoạn 2021 - 2023.
- Khung giải pháp chuyển đổi sản phẩm theo tiêu chuẩn xanh và quản trị rủi ro nguyên liệu nhập khẩu trong ngành nhựa.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ chiếm bao nhiêu phần trăm trong cơ cấu thị trường của Công ty Cổ phần HANPAK?
Trả lời: Theo số liệu nêu trong văn bản, thị trường Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu chính của Công ty Cổ phần HANPAK, chiếm trên 50% cơ cấu thị trường xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
2. Kim ngạch thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ và kim ngạch xuất khẩu ngành nhựa Việt Nam đạt những con số nào tính đến năm 2023?
Trả lời: Năm 2023, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu song phương Việt Nam - Hoa Kỳ đạt gần 111 tỷ USD (trong đó Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt 97 tỷ USD, nhập khẩu đạt 13,82 tỷ USD). Kim ngạch xuất khẩu sản phẩm nhựa của Việt Nam năm 2023 đạt 5,2 tỷ USD (tăng từ mức 3 tỷ USD năm 2018).
3. Những quy định pháp lý và đạo luật tiểu bang cụ thể nào tại Hoa Kỳ được văn bản nêu ra mà doanh nghiệp xuất khẩu túi nhựa phải tuân thủ?
Trả lời: Doanh nghiệp phải tuân thủ quy định quản lý của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA), Cục Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) cùng các quy định riêng của từng bang như Senate Bill 270 (bang California), Senate Bill 1508 (bang New York) và quy định 2010 B 150 (Quận Columbia).
4. Khó khăn lớn nhất về chi phí đầu vào đối với các doanh nghiệp sản xuất bao bì nhựa như HANPAK là gì?
Trả lời: Khó khăn lớn nhất là sự phụ thuộc vào nguồn hạt nhựa nguyên liệu nhập khẩu (PE, PP, PVC) từ Ả Rập Xê Út, Hàn Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, với chi phí nguyên liệu chiếm từ 70% đến 80% giá thành sản phẩm, khiến doanh nghiệp chịu rủi ro lớn khi giá thế giới và tỷ giá USD/EUR biến động.
5. Sáng kiến hợp tác cụ thể nào giữa Hoa Kỳ và Việt Nam trong lĩnh vực đào tạo kỹ năng số được đề cập trong khóa luận?
Trả lời: Đó là hoạt động WISE (Sáng kiến hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp và kinh doanh) với ngân sách 2,2 triệu USD, bắt đầu thực hiện từ năm 2021 thông qua sự hợp tác giữa Phái đoàn Ngoại giao Hoa Kỳ tại Việt Nam và Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) nhằm mở rộng kỹ năng số cho lực lượng lao động Việt Nam.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hải Yến đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa và phân tích sâu sắc tác động đa chiều từ việc nâng cấp quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ lên Đối tác chiến lược toàn diện đối với ngành bao bì túi nhựa. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023 tại Công ty Cổ phần HANPAK, đề tài đã làm rõ các điểm mạnh, hạn chế cũng như nhận diện chính xác các thời cơ mở rộng thị trường và thách thức về tiêu chuẩn xanh tại Hoa Kỳ. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính gắn kết chặt chẽ với số liệu thực tế, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho doanh nghiệp và các nghiên cứu cùng chuyên ngành.