Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương đã trở thành đòn bẩy quan trọng thúc đẩy tự do hóa thương mại, mở cửa thị trường và tạo điều kiện cho các quốc gia tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đối với Việt Nam, tính đến tháng 01/2022 đã có 15 FTA có hiệu lực và 2 FTA đang trong quá trình đàm phán. Trong đó, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 được đánh giá là xung lực phát triển kinh tế mạnh mẽ, mở ra nhiều cơ hội ưu đãi về thuế quan và phi thuế quan cho hàng hóa Việt Nam tại thị trường EU rộng lớn với hơn 500 triệu dân.

Cùng với xu hướng hội nhập, ngành sản xuất và xuất khẩu tóc giả, tóc nối đã có những bước tăng trưởng nhanh chóng nhờ tính tiện dụng và nhu cầu thẩm mỹ ngày càng gia tăng trên thế giới. Theo Báo cáo chuyển đổi số B2B Việt Nam 2022, dòng sản phẩm tóc nối và tóc giả ghi nhận hơn 3.500 người dùng tích cực trung bình mỗi ngày và hơn 500.000 sản phẩm được yêu cầu bổ sung. Trong ngành này, Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO (APO) là doanh nghiệp có hơn 15 năm kinh nghiệm sản xuất và xuất khẩu tóc, phân phối sản phẩm tới hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó thị trường EU luôn được xác định là địa bàn trọng điểm hàng đầu. Mặc dù EVFTA và chuyển đổi số mang lại nhiều điều kiện thuận lợi về doanh thu và mở rộng thị phần, hoạt động xuất khẩu tóc giả của công ty sang EU vẫn gặp phải không ít rào cản về kiểm soát nguồn cung, rào cản kỹ thuật và áp lực cạnh tranh quốc tế. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng nhằm nhận diện rõ cơ hội và thách thức là yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là tập trung làm rõ các cơ hội và thách thức khi xuất khẩu tóc giả sang thị trường EU của Công ty Cổ phần XNK APO, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu. Khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Doanh nghiệp Việt Nam gặp những cơ hội và thách thức gì khi xuất khẩu sang thị trường EU?
  2. Những cơ hội và thách thức đối với xuất khẩu tóc giả sang thị trường EU mà Công ty Cổ phần XNK APO gặp phải là gì?
  3. Những giải pháp nào giúp Công ty Cổ phần XNK APO tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức khi xuất khẩu tóc giả sang thị trường EU?

Để trả lời các câu hỏi trên, tác giả thực hiện 3 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa và nhận diện cơ hội, thách thức đối với doanh nghiệp Việt Nam khi xuất khẩu tóc sang thị trường EU.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu tóc giả của Công ty Cổ phần XNK APO sang thị trường EU giai đoạn 2021 – 2023, đánh giá các cơ hội và thách thức theo mô hình SWOT.
  3. Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm giúp Công ty Cổ phần XNK APO tận dụng tốt cơ hội và ứng phó hiệu quả với các thách thức trong hoạt động xuất khẩu tóc giả sang EU.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về xuất khẩu cùng thực tiễn cơ hội và thách thức khi xuất khẩu tóc giả sang thị trường EU của Công ty Cổ phần XNK APO.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần XNK APO (trụ sở tại Hà Nội và nhà máy tại Nam Định).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập và phân tích dữ liệu từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận về thương mại quốc tế và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan:

  • Khái niệm xuất khẩu: Dẫn chiếu Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam quy định xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng; kết hợp quan điểm học thuật của Feenstra và Taylor (2010) trong Giáo trình Thương mại quốc tế về bản chất trao đổi mua bán hàng hóa giữa các quốc gia.
  • Hình thức xuất khẩu: Phân tích 7 hình thức xuất khẩu cơ bản gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu (nghiệp vụ hàng đổi hàng, bù trừ, chuyển giao nghĩa vụ, giao dịch bồi hoàn, mua lại), xuất khẩu theo nghị định thư, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và tạm nhập tái xuất.
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Chia thành nhóm nhân tố bên ngoài (kinh tế - tỷ giá hối đoái, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, điều kiện tự nhiên - công nghệ, cơ sở hạ tầng dịch vụ logistics - ngân hàng - bảo hiểm, tình hình kinh tế thế giới và quan hệ quốc tế) và nhóm nhân tố bên trong (tiềm lực tài chính, cơ cấu tổ chức quản lý, chất lượng nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật, năng lực cạnh tranh, chiến lược phát triển).
  • Khung cam kết EVFTA và quy định kỹ thuật của EU: Khóa luận hệ thống lộ trình cắt giảm thuế quan của EVFTA (thuế nhập khẩu tóc giả từ Việt Nam vào EU dao động từ 0% đến 1,4%); Chỉ thị An toàn Sản phẩm Tổng quát (GPSD); Quy định đăng ký, đánh giá, cấp phép và hạn chế hóa chất (REACH); Chỉ thị bao bì 94/62/EC; Phụ lục XVII; các tiêu chuẩn an toàn cháy EN 71-2, UL 94, JIS L1091; cùng các quy định mới về phát triển bền vững như Cơ chế điều chỉnh carbon biên giới (CBAM), Quy định chống phá rừng (EUDR), Chỉ thị thẩm định chuỗi cung ứng (CSDDD).
  • Mô hình phân tích: Ứng dụng mô hình phân tích ma trận SWOT để làm rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.

Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan được tác giả phân nhóm thành 3 mạch đề tài:

  • Nhóm đề tài cơ hội và thách thức trong bối cảnh các FTA: Nghiên cứu của Nguyễn Thị Quỳnh (2021) về nhập khẩu nguyên liệu nhựa theo ACFTA; nghiên cứu của Trần Đức Lâm (2020) về xuất khẩu thép sang EU theo EVFTA của Công ty TNHH Tiến Đạt.
  • Nhóm đề tài xuất khẩu sang thị trường EU: Nghiên cứu của Đặng Thị Nhàn (2021) về xuất khẩu may mặc của Công ty TNHH NY Hoa Việt; nghiên cứu của Đặng Thị Thùy Linh (2021) về xuất khẩu bao bì mỏng sang EU của Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh.
  • Nhóm đề tài chuyên sâu về xuất khẩu mặt hàng tóc: Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thùy Linh (2023) về xuất khẩu tóc nối sang EU của Công ty CP XNK ASA; nghiên cứu của Phạm Thị Hiền (2022) về xuất khẩu tóc giả sang Châu Âu của Công ty CP XNK APO (giai đoạn 2019 – 2021); nghiên cứu của Ong Thị Hoa (2022) về xuất khẩu tóc giả sang thị trường Châu Á của Công ty CP XNK APO; nghiên cứu của Bùi Thị Oanh (2022) về xuất khẩu tóc sang Nigeria của Công ty TNHH Luxy hair.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ Công ty Cổ phần XNK APO, bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tổng kết giai đoạn 2021 – 2023, số liệu lao động, doanh thu, chi phí, kim ngạch xuất khẩu tóc giả theo mặt hàng và thị trường; cùng các dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Hải quan, Trung tâm WTO và Hội nhập.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối) để xác định mức độ biến động và mối tương quan giữa các chỉ tiêu kinh tế qua các năm; phương pháp tổng hợp - phân tích để khái quát hóa thực trạng, nhận diện cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về cơ hội và thách thức đối với xuất khẩu tóc

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thực thi EVFTA và sự phát triển của ngành tóc giả toàn cầu. Tác giả tổng quan 8 công trình nghiên cứu trong nước về cơ hội, thách thức xuất khẩu và chuyên đề ngành tóc, từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu: chưa có công trình nào đánh giá toàn diện cơ hội và thách thức khi xuất khẩu tóc giả sang EU của riêng Công ty Cổ phần XNK APO trong giai đoạn 2021 – 2023. Chương này cũng xác định rõ 3 mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu, 3 nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian và phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu.

Chương 2: Cơ sở luận về xuất khẩu và cơ hội và thách thức đối với xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam vào thị trường EU

Chương 2 hệ thống hóa lý luận cơ bản về xuất khẩu, bao gồm khái niệm, 7 hình thức xuất khẩu và vai trò 3 cấp độ (đối với nền kinh tế quốc gia, đối với bản thân doanh nghiệp và đối với nền kinh tế thế giới). Tác giả phân tích chi tiết 6 nhóm nhân tố môi trường bên ngoài và 6 nhóm nhân tố môi trường nội bộ doanh nghiệp tác động đến hoạt động xuất khẩu tóc.

Chương 2 cũng nhận diện 5 cơ hội lớn khi thâm nhập thị trường EU:

  1. Tiếp cận thị trường rộng lớn với hơn 500 triệu dân và sức mua cao;
  2. Đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về sản phẩm tóc 100% tự nhiên, chất lượng cao;
  3. Hưởng điều kiện thuế quan ưu đãi từ EVFTA (thuế tóc giả vào EU chỉ từ 0% đến 1,4%);
  4. Thúc đẩy nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng quy mô sản xuất;
  5. Tạo cơ hội đổi mới khoa học kỹ thuật, ứng dụng công nghệ hiện đại hướng tới sản xuất bền vững.

Đồng thời, chương này chỉ ra 7 thách thức chủ yếu mà doanh nghiệp xuất khẩu tóc phải đối mặt:

  1. Khó khăn trong kiểm soát đồng bộ chất lượng nguồn cung tóc nguyên liệu;
  2. Cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn như Trung Quốc và Ấn Độ;
  3. Thủ tục thanh toán quốc tế và logistics vận tải xa xôi, chi phí cao;
  4. Rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt và các tiêu chuẩn xanh của EU (GPSD, REACH, CBAM, EUDR, CSDDD);
  5. Mức độ đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm còn hạn chế;
  6. Suy giảm hiệu suất do nguồn cung bất ổn và rủi ro hàng tồn kho;
  7. Hạn chế về năng lực ngoại ngữ và chất lượng nhân sự khi thị trường đòi hỏi giao tiếp đa ngôn ngữ.

Chương 3: Phân tích thực trạng cơ hội và thách thức khi xuất khẩu tóc giả sang thị trường EU của Công ty Cổ phần XNK APO

Chương 3 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần XNK APO (mã số thuế: 0106203151, thành lập ngày 11/06/2013 do ông Phan Văn Toản làm đại diện pháp luật; trụ sở tại Cầu Diễn, Nam Từ Liêm, Hà Nội; nhà máy rộng 10ha tại Nam Định). Lĩnh vực hoạt động chính là sản xuất và kinh doanh tóc giả từ 100% tóc người với các dòng sản phẩm: Tóc thô (Bulk hair), Tóc may (Weft hair), Tóc keratin (Keratin hair), Tóc dán (Tape hair) và Tóc wig (Wig hair).

Về cơ cấu tổ chức và lao động, công ty vận hành theo mô hình quản trị chức năng với hơn 90% nhân sự làm việc tại nhà máy:

Chỉ tiêu lao động Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng số lao động (người) 882 945 1.003
Cơ cấu giới tính:
- Lao động Nam 90 (10,20%) 96 (10,16%) 100 (9,97%)
- Lao động Nữ 792 (89,80%) 849 (89,84%) 903 (90,03%)
Cơ cấu độ tuổi:
- Dưới 40 tuổi 814 (92,29%) 873 (92,38%) 922 (91,92%)
- Từ 40 tuổi trở lên 68 (7,71%) 72 (7,62%) 81 (8,08%)
Trình độ chuyên môn:
- Đại học, trên đại học 100 (11,34%) 116 (12,28%) 126 (12,56%)
- Cao đẳng, trung cấp 112 (12,70%) 128 (13,54%) 138 (13,76%)
- Trình độ khác (phổ thông) 670 (75,96%) 701 (74,18%) 739 (73,68%)
Phân bổ phòng ban:
- Khối văn phòng (GĐ, KD, MKT, HC-NS-KT) 70 (7,94%) 86 (9,10%) 96 (9,57%)
- Khối nhà máy sản xuất 812 (92,06%) 859 (90,90%) 907 (90,43%)

Về tình hình tài chính và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023:

  • Tổng tài sản tăng từ 96,556 tỷ đồng (năm 2021) lên hơn 101,033 tỷ đồng (năm 2023), tăng gần 4,477 tỷ đồng trong 3 năm; trong đó tài sản ngắn hạn tăng 4,216 tỷ đồng, tài sản dài hạn tăng hơn 260 triệu đồng, tài sản cố định tăng 474,8 triệu đồng.
  • Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn duy trì ở mức an toàn: 1,00 (năm 2021); 1,20 (năm 2022); 1,12 (năm 2023).
  • Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ: Năm 2021 đạt 404,600 tỷ đồng; năm 2022 tăng thêm gần 21,4 tỷ đồng; năm 2023 giảm gần 2 tỷ đồng so với năm 2022.
  • Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp: Năm 2021 đạt 17,266 tỷ đồng; năm 2022 tăng 45% lên hơn 31 tỷ đồng; năm 2023 giảm nhẹ hơn 1 tỷ đồng so với năm 2022.

Về cơ cấu mặt hàng và thị trường xuất khẩu:

  • Khối lượng xuất khẩu toàn công ty biến động: 31 tấn (2021), tăng lên 32 tấn (2022) và đạt 31 tấn (2023). Mặt hàng tóc nối chiếm tỷ trọng áp đảo trên 86% tổng doanh thu xuất khẩu của APO.
  • Thị phần xuất khẩu theo khu vực: Châu Âu luôn giữ vị trí số 1 (chiếm trên 44% tổng kim ngạch), tiếp theo là Châu Mỹ (trên 34%), Châu Phi (15% – 16%) và Châu Á (dưới 5%).
Chỉ tiêu kim ngạch xuất khẩu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Kim ngạch xuất khẩu sang EU (triệu VND) 132.382 142.568 135.912
Tỷ lệ tăng/giảm so với năm trước (%) - +7,69% -5,00%
Tăng trưởng sang các nước Châu Âu ngoài EU (%) - +3,80% +12,00%

Phân tích SWOT thực trạng xuất khẩu tóc giả sang EU của APO:

  • Điểm mạnh (S): Kinh nghiệm lâu năm; nhà máy 10ha; sản phẩm 100% tóc thật đáp ứng phân khúc cao cấp; cơ cấu tài chính lành mạnh.
  • Điểm yếu (W): Nhân sự chủ yếu chỉ sử dụng tiếng Anh; phụ thuộc nhiều vào dòng tóc nối; tỷ lệ lao động phổ thông còn cao (trên 73%); chi phí vận chuyển đường dài lớn.
  • Cơ hội (O): Thuế nhập khẩu EVFTA 0% – 1,4%; nhu cầu tiêu dùng sản phẩm tự nhiên tại EU tăng; mở rộng sang các thị trường ngách tại Châu Âu.
  • Thách thức (T): Cạnh tranh giá rẻ từ Trung Quốc, Ấn Độ; yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn an toàn cháy (EN 71-2, UL 94), hóa chất (REACH) và tiêu chuẩn chuỗi cung ứng xanh (CBAM, EUDR, CSDDD).

Chương 4: Giải pháp để tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức khi xuất khẩu tóc giả thị trường EU của Công ty Cổ phần XNK APO

Chương 4 xác định định hướng xuất khẩu của công ty trong bối cảnh EVFTA là tiếp tục giữ vững thị trường EU, tập trung vào phân khúc trung và cao cấp. Tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp chính:

  1. Nhóm giải pháp tận dụng cơ hội: Khai thác triệt để các ưu đãi thuế quan từ EVFTA; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại vào quy trình xử lý tóc nhằm nâng cao chất lượng và tính bền vững; tăng cường hoạt động marketing quốc tế và mở rộng kênh phân phối trực tiếp tại các nước EU; cải tiến dịch vụ chăm sóc khách hàng và hậu mãi.
  2. Nhóm giải pháp đối phó thách thức: Đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu tóc thô và chuẩn hóa quy trình KCS đầu vào; tối ưu hóa quản trị logistics và lựa chọn phương thức thanh toán quốc tế an toàn; chủ động kiểm định sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn GPSD, REACH và các tiêu chuẩn chống cháy EN 71-2; đào tạo đa ngôn ngữ (tiếng Pháp, Đức, Tây Ban Nha) cho nhân viên khối văn phòng; kiểm soát hàng tồn kho nhằm nâng cao hiệu suất vốn.

Đồng thời, chương 4 đưa ra các kiến nghị đối với Nhà nước (hoàn thiện khung khổ pháp lý, đẩy mạnh xúc tiến thương mại, hỗ trợ thông tin thị trường FTA và tháo gỡ thủ tục hải quan) và đối với cộng đồng doanh nghiệp ngành tóc (tăng cường liên kết ngành và chia sẻ thông tin chuỗi cung ứng).


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh toàn diện về hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần XNK APO trong giai đoạn 2021 – 2023 với các kết quả cụ thể:

  • Xác định được quy mô và xu hướng tăng trưởng của doanh nghiệp: Doanh thu thuần đạt đỉnh năm 2022 (trên 425,9 tỷ đồng) và lợi nhuận sau thuế đạt hơn 31 tỷ đồng (tăng 45% so với năm 2021).
  • Làm rõ cấu trúc thị trường: Châu Âu là thị trường xuất khẩu lớn nhất của APO, chiếm tỷ trọng trên 44% tổng doanh thu. Riêng kim ngạch xuất khẩu tóc giả sang thị trường EU đạt 132,382 tỷ đồng (2021), tăng lên 142,568 tỷ đồng (2022, tăng 7,69%) và đạt 135,912 tỷ đồng (2023, giảm 5%).
  • Đánh giá cơ cấu sản phẩm: Mặt hàng tóc nối đóng vai trò chủ lực, luôn chiếm trên 86% tỷ trọng doanh thu xuất khẩu của công ty.
  • Hệ thống hóa đầy đủ các quy định kỹ thuật của thị trường EU tác động trực tiếp đến mặt hàng tóc giả, bao gồm GPSD, REACH, tiêu chuẩn chống cháy EN 71-2, UL 94, JIS L1091 và các chỉ thị môi trường mới.

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, tác giả tự nêu:

  • Khóa luận là công trình nghiên cứu độc lập đầu tiên phân tích chuyên sâu về cơ hội và thách thức khi xuất khẩu tóc giả sang thị trường EU của riêng Công ty Cổ phần XNK APO trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA.
  • Cung cấp nguồn số liệu thực tế, có căn cứ từ báo cáo tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023, giúp Ban lãnh đạo công ty có cơ sở khoa học để hoạch định chiến lược kinh doanh, tối ưu hóa logistics và mở rộng thị phần tại Châu Âu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể là Công ty Cổ phần XNK APO, chưa mở rộng so sánh tương quan số liệu với toàn bộ các doanh nghiệp xuất khẩu tóc khác tại Việt Nam.
  • Dữ liệu thực nghiệm tập trung trong khung thời gian 3 năm (2021 – 2023), do đó các tác động dài hạn của các rào cản kỹ thuật mới từ EU (như CBAM, EUDR, CSDDD) chủ yếu dừng lại ở mức độ nhận diện lý thuyết và cảnh báo thực tiễn.
  • Hướng mở tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá mức độ thích ứng của toàn ngành tóc Việt Nam trước các tiêu chuẩn chuỗi cung ứng xanh của EU, hoặc khảo sát định lượng chi tiết về hành vi tiêu dùng sản phẩm tóc nối tại từng quốc gia thành viên cụ thể trong khối EU.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị Logistics: Cung cấp khung phương pháp phân tích thực trạng xuất khẩu của một doanh nghiệp thương mại cụ thể gắn liền với cam kết FTA thế hệ mới.
  • Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài về EVFTA: Nguồn tư liệu tham khảo giá trị về cách thức một ngành hàng đặc thù (tóc giả, tóc nối làm từ tóc tự nhiên) tận dụng ưu đãi thuế quan và vượt qua các rào cản kỹ thuật phi thuế quan của EU.
  • Doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu tóc giả và hàng tiêu dùng thủ công mỹ nghệ: Tham khảo kinh nghiệm thực tế về quản trị nhân sự nhà máy, quản trị rủi ro thanh toán quốc tế và hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn (GPSD, REACH, EN 71-2) khi đưa hàng sang Châu Âu.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần XNK APO có lịch sử hình thành và quy mô cơ sở vật chất như thế nào?
Công ty tiền thân là cơ sở sản xuất tóc truyền thống từ những năm 1990, chính thức thành lập doanh nghiệp năm 2013 (MST: 0106203151), có trụ sở tại Cầu Diễn (Nam Từ Liêm, Hà Nội) và nhà máy sản xuất rộng 10ha đặt tại Thành phố Nam Định với quy mô lao động đạt 1.003 người vào năm 2023.

2. Kim ngạch xuất khẩu tóc giả sang thị trường EU của APO giai đoạn 2021 – 2023 biến động ra sao?
Kim ngạch xuất khẩu sang EU đạt 132,382 tỷ đồng năm 2021, tăng lên 142,568 tỷ đồng vào năm 2022 (tăng 7,69%), sau đó giảm nhẹ xuống 135,912 tỷ đồng vào năm 2023 (giảm 5% do tác động suy thoái kinh tế và cạnh tranh gia tăng).

3. Mặt hàng nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu xuất khẩu của công ty?
Mặt hàng tóc nối (hair extensions) là dòng sản phẩm chủ lực, luôn chiếm trên 86% tổng doanh thu xuất khẩu của công ty trong suốt giai đoạn 2021 – 2023.

4. Mức thuế quan áp dụng đối với tóc giả Việt Nam xuất khẩu sang EU theo EVFTA là bao nhiêu?
Theo cam kết EVFTA, thuế quan đối với mặt hàng tóc giả nhập khẩu từ Việt Nam vào thị trường EU dao động ở mức rất ưu đãi, từ 0% đến 1,4%.

5. Những rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn an toàn nào của EU được phân tích trong khóa luận?
Văn bản phân tích Chỉ thị An toàn Sản phẩm Tổng quát (GPSD), Quy định quản lý hóa chất REACH, Chỉ thị bao bì Directive 94/62/EC, các tiêu chuẩn kiểm định độ bắt cháy EN 71-2, UL 94, JIS L1091 và các chỉ thị phát triển bền vững CBAM, EUDR, CSDDD.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thu Hồng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và phân tích sâu sắc thực trạng cơ hội, thách thức của Công ty Cổ phần XNK APO khi xuất khẩu tóc giả sang EU giai đoạn 2021 – 2023. Công trình làm rõ vai trò chủ lực của thị trường Châu Âu (chiếm trên 44% kim ngạch) cùng lợi thế từ ưu đãi thuế quan EVFTA (0% – 1,4%), đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về rào cản kỹ thuật, kiểm soát nguồn cung và chất lượng nhân sự. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, sát thực tế, tạo cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần xuất khẩu bền vững sang EU.