Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại, hoạt động xuất khẩu giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cải thiện cán cân thanh toán, tạo việc làm và gia tăng nguồn thu ngoại tệ cho Việt Nam. Cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp chăm sóc sắc đẹp toàn cầu, thị trường tóc giả và tóc nối đã trở thành một lĩnh vực kinh doanh quốc tế mang lại giá trị kinh tế lớn. Theo thống kê của World’s Top Exports, kim ngạch xuất khẩu tóc giả toàn cầu năm 2022 đạt 157 triệu USD. Tại Việt Nam, số liệu của Tổng cục Hải quan ghi nhận kim ngạch xuất khẩu tóc năm 2023 đạt ước tính 1,2 triệu USD (tăng 10% so với năm 2022) và dự kiến đạt 1,5 triệu USD vào năm 2025 với tốc độ tăng trưởng trung bình 15%/năm.
Châu Phi là châu lục có vị trí địa lý đặc thù với đường xích đạo chạy qua trung tâm, khí hậu khô nóng quanh năm khiến phần lớn người dân bản địa, đặc biệt là phụ nữ, thường xuyên phải cạo trọc hoặc cắt tóc ngắn. Để đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ và văn hóa lễ hội, người tiêu dùng Châu Phi có nhu cầu tiêu thụ tóc giả rất lớn. Theo số liệu từ Trademap năm 2022, kim ngạch nhập khẩu sản phẩm tóc của Châu Phi đạt 32,3 triệu USD đối với mã HS 670300 (tóc người đã chải, tỉa, tẩy hoặc gia công) và 106 triệu USD đối với mã HS 670420 (tóc giả, râu giả, lông mi từ tóc người). Việt Nam hiện đứng thứ 8 trong số các quốc gia xuất khẩu các mặt hàng này sang thị trường Châu Phi.
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Gia Phạm (sở hữu thương hiệu "Milan Hair") xác định Châu Phi là thị trường xuất khẩu trọng điểm. Mặc dù sản lượng và doanh thu xuất khẩu sang khu vực này liên tục tăng trưởng trong giai đoạn 2021 – 2023, doanh nghiệp vẫn chưa khai thác hết tiềm năng do đối mặt với nhiều rào cản về logistics, phương thức thanh toán quốc tế, biến động tỷ giá và sự cạnh tranh từ các đối thủ lớn như Trung Quốc và Ấn Độ. Việc nghiên cứu, nhận diện toàn diện các cơ hội và thách thức là cơ sở thực tiễn để doanh nghiệp hoạch định các giải pháp xuất khẩu bền vững.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát:
- Xác định các cơ hội và thách thức trong hoạt động xuất khẩu sản phẩm tóc giả sang thị trường Châu Phi của Công ty TNHH XNK Gia Phạm.
- Đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm giúp doanh nghiệp phát huy thế mạnh, tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro từ các thách thức bên ngoài.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa và ma trận phân tích vị thế chiến lược TOWS của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu sản phẩm tóc giả của Công ty TNHH XNK Gia Phạm sang thị trường Châu Phi giai đoạn 2021 – 2023.
- Đánh giá các nhân tố môi trường bên trong (điểm mạnh, điểm yếu) và môi trường bên ngoài (cơ hội, thách thức) tác động đến hoạt động xuất khẩu của công ty.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với doanh nghiệp và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ hội và thách thức trong hoạt động xuất khẩu sản phẩm tóc giả sang thị trường Châu Phi của Công ty TNHH XNK Gia Phạm.
- Phạm vi không gian: Thị trường Châu Phi, tập trung vào các quốc gia tiêu thụ trọng điểm bao gồm Nigeria, Zambia, Congo, Bờ Biển Ngà và Cameroon; nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH XNK Gia Phạm.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu kinh doanh được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các quy định pháp lý hiện hành và lý thuyết quản trị thương mại quốc tế:
- Khái niệm xuất khẩu hàng hóa: Áp dụng định nghĩa tại Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam và quy ước thống kê cán cân thanh toán quốc tế của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
- Các hình thức xuất khẩu: Phân tích 6 hình thức xuất khẩu cơ bản gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), xuất khẩu tại chỗ (căn cứ theo khoản 1 Điều 86 Thông tư 38/2015/TT-BTC), tạm nhập tái xuất (theo Điều 29 Luật Thương mại 2005), gia công hàng xuất khẩu và buôn bán đối lưu.
- Khung phân tích vị thế chiến lược TOWS: Khóa luận sử dụng ma trận TOWS do Heinz Weihrich đề xuất năm 1982. Mô hình này kết hợp các yếu tố môi trường bên trong gồm Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses) với các yếu tố môi trường bên ngoài gồm Cơ hội (Opportunities), Thách thức (Threats) để định hình 4 nhóm chiến lược:
- Chiến lược SO (Strengths - Opportunities): Sử dụng các điểm mạnh nội tại để tận dụng tối đa cơ hội từ thị trường.
- Chiến lược ST (Strengths - Threats): Vận dụng các điểm mạnh nhằm phòng ngừa hoặc hạn chế rủi ro từ các mối đe dọa bên ngoài.
- Chiến lược WO (Weaknesses - Opportunities): Cải thiện, khắc phục các điểm yếu nội bộ bằng cách đón đầu những cơ hội thị trường.
- Chiến lược WT (Weaknesses - Threats): Giảm thiểu điểm yếu nội tại và phòng thủ, né tránh các thách thức từ môi trường kinh doanh.
- Các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu: Tác giả phân loại thành nhóm nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, năng lực quản trị, tiềm lực tài chính, trình độ ứng dụng khoa học công nghệ, chiến lược marketing, hoạt động nghiên cứu và phát triển R&D) và nhóm nhân tố bên ngoài (nhu cầu tiêu dùng, thị hiếu, sức mua, rào cản thương mại thuế quan và phi thuế quan, chính sách tiền tệ, biến động tỷ giá hối đoái, quan hệ hợp tác kinh tế quốc tế song phương và đa phương).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua việc kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Nguồn thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 của Công ty TNHH XNK Gia Phạm; số liệu thống kê thương mại quốc tế từ Trademap, World's Top Exports; báo cáo của Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương; báo cáo kinh tế - xã hội của Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR) và các công trình khoa học liên quan.
- Nguồn sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn từ xa bằng các cuộc gọi thoại và tin nhắn văn bản với các đối tác nhập khẩu, khách hàng bán buôn và bán lẻ tại Châu Phi. Các câu hỏi được thiết kế theo dạng phi cấu trúc, linh hoạt điều chỉnh theo đặc thù của từng nhóm đối tác nhằm làm rõ rào cản thanh toán, vận chuyển và thị hiếu tiêu dùng.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả, tổng hợp bảng biểu, phương pháp phân tích chỉ số so sánh tương đối và tuyệt đối qua các năm để đánh giá tốc độ tăng trưởng, biến động kim ngạch theo sản phẩm, thị trường và kiểm chứng thực trạng bằng ma trận TOWS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu đã công bố trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài. Về nghiên cứu trong nước, tác giả điểm qua các công trình: bài viết của Xuân Dương (2023) về tác động của Hiệp định Khu vực Tự do thương mại lục địa châu Phi (AfCFTA) đến thương mại Việt Nam; nghiên cứu của Phạm Hoàng Linh và cộng sự (2019) về các yếu tố chi phối xuất khẩu nông sản sang EU; nghiên cứu của Trần Thị Mai Trang (2023) về cơ hội và thách thức của ngành cà phê trong bối cảnh thực thi EVFTA. Về nghiên cứu ngoài nước, tác giả phân tích các tài liệu chuyên ngành về thị trường tóc: công trình của Jacobs và Evans (2016) phân tích làn sóng nhập khẩu tóc tại Nam Phi; nghiên cứu của Firouzeh Nahavandi (2016) về thương mại tóc xuyên quốc gia; khảo sát của Olusola Joseph Dahunsi (2019) tại Nigeria chỉ ra rằng 66% sinh viên được khảo sát coi tóc giả là mặt hàng thiết yếu, chỉ xếp sau thực phẩm, giáo trình và dịch vụ viễn thông. Tổng quan nghiên cứu khẳng định các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào các mặt hàng truyền thống hoặc nghiên cứu xã hội học về tóc, chưa có đề tài nào đi sâu nghiên cứu toàn diện về cơ hội và thách thức xuất khẩu tóc giả của một doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường Châu Phi.
Chương 2: Cơ sở lý luận về cơ hội và thách thức trong xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp
Tác giả trình bày hệ thống lý thuyết về hoạt động xuất khẩu, vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia (tạo nguồn vốn nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu ngành, tạo việc làm, thúc đẩy liên kết đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (tối đa hóa lợi nhuận, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế). Trọng tâm của chương là việc làm rõ cấu trúc và phương pháp vận hành ma trận TOWS của Heinz Weihrich (1982). Khóa luận chi tiết hóa các nhân tố nội vi và ngoại vi chi phối năng lực xuất khẩu, tạo khung phân tích chuẩn mực để ứng dụng vào đánh giá thực tiễn hoạt động của Công ty Gia Phạm tại thị trường Châu Phi trong chương kế tiếp.
Chương 3: Cơ hội và thách thức của Công ty TNHH XNK Gia Phạm trong xuất khẩu sản phẩm tóc giả sang thị trường Châu Phi
Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về doanh nghiệp và thực trạng hoạt động xuất khẩu giai đoạn 2021 – 2023:
- Hồ sơ doanh nghiệp: Tiền thân là cơ sở sản xuất gia đình từ năm 2008, chính thức thành lập pháp nhân Công ty TNHH XNK Gia Phạm ngày 21/06/2018. Công ty sở hữu thương hiệu "Milan Hair", vận hành 1 trụ sở chính, 4 xưởng sản xuất và 2 nhà máy quy mô gần 400 m²/nhà máy với hơn 400 công nhân, đạt năng lực sản xuất hơn 300 kg tóc giả/tháng. Đến hết năm 2023, sản phẩm của công ty đã hiện diện tại hơn 30 quốc gia.
- Đặc điểm sản phẩm: 100% tóc thật (Vietnam human hair), chia làm hai cấp chất lượng: Virgin hair (tóc tự nhiên cắt trực tiếp, chưa qua xử lý hóa chất, tẩy được tông màu sáng #613, tuổi thọ trên 10 năm) và Remy hair (thu gom từ tóc rối/salon, xếp cùng chiều biểu bì, tuổi thọ 5 – 7 năm). Danh mục sản phẩm bao gồm Weft hair (tóc dệt máy 2 kim, chiếm trên 80% doanh số), Closure/Frontal, Wig (tóc giả nguyên bộ), Bulk hair (8 – 10%), Keratin tip hair (8 – 10%), Keratin tape hair (2 – 3%). Các kiểu dáng chủ lực gồm tóc duỗi thẳng (Bonestraight - dòng bán chạy nhất), tóc xoăn (Pixie curl, Deep curl, Bouncy curl) và tóc sóng (Water wave).
Dữ liệu kết quả kinh doanh và xuất khẩu của Công ty Gia Phạm giai đoạn 2021 – 2023 được tổng hợp qua các bảng số liệu sau:
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Chênh lệch 2022/2021 (%) |
Chênh lệch 2023/2022 (%) |
| Doanh thu (Triệu VNĐ) |
18.870 |
21.600 |
25.870 |
+14,47% |
+19,77% |
| Lợi nhuận sau thuế (Triệu VNĐ) |
768 |
1.066 |
1.680 |
+38,80% |
+57,60% |
| Sản lượng xuất sang Châu Phi (Kg) |
1.978 |
2.336 |
3.245 |
+18,10% |
+38,91% |
Bảng: Kết quả hoạt động kinh doanh và sản lượng xuất khẩu sang Châu Phi của Gia Phạm (Nguồn: Báo cáo tài chính công ty 2021 – 2023)
Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Châu Phi theo từng dòng sản phẩm chủ lực:
| Phân loại sản phẩm |
Năm 2021 (Triệu VNĐ) |
Năm 2022 (Triệu VNĐ) |
Năm 2023 (Triệu VNĐ) |
| Remy hair SDD |
2.834 |
3.433 |
4.112 |
| Remy hair DD |
1.518 |
1.916 |
2.321 |
| Remy hair SG |
1.161 |
974 |
694 |
| Virgin hair |
885 |
1.230 |
1.626 |
| Closure / Frontal |
1.912 |
2.201 |
2.627 |
| Wig (Bộ tóc giả hoàn chỉnh) |
826 |
1.208 |
1.849 |
Bảng: Kim ngạch xuất khẩu các mặt hàng chính sang Châu Phi (Nguồn: Báo cáo tài chính công ty 2021 – 2023)
Cơ cấu kim ngạch xuất khẩu sang các thị trường trọng điểm tại Châu Phi:
| Thị trường |
Năm 2021 (Triệu VNĐ) |
Tỷ trọng 2021 (%) |
Năm 2022 (Triệu VNĐ) |
Tỷ trọng 2022 (%) |
Năm 2023 (Triệu VNĐ) |
Tỷ trọng 2023 (%) |
| Nigeria |
1.978 |
22,6% |
2.829 |
22,4% |
3.978 |
22,6% |
| Zambia |
1.007 |
11,5% |
1.452 |
11,5% |
2.237 |
12,7% |
| Congo |
1.309 |
15,0% |
1.746 |
13,8% |
2.019 |
11,5% |
| Bờ Biển Ngà |
- |
- |
- |
- |
345 |
2,0% |
| Thị trường khác |
4.457 |
50,9% |
6.602 |
52,3% |
9.025 |
51,2% |
| Tổng cộng |
8.751 |
100,0% |
12.629 |
100,0% |
17.604 |
100,0% |
Bảng: Kim ngạch xuất khẩu theo thị trường tại Châu Phi của Gia Phạm (Nguồn: Phòng Kế toán công ty)
Phân tích ma trận cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm yếu:
- Cơ hội: Quy mô dân số Châu Phi đạt 1,46 tỷ người (18,2% dân số thế giới), cơ cấu dân số trẻ (60% dưới 25 tuổi, 70% dưới 30 tuổi, tỷ lệ nam:nữ xấp xỉ 103:100); phụ nữ thay đổi kiểu tóc trung bình 6 – 12 lần/năm; sự lan tỏa của xu hướng làm đẹp từ KOC/KOL trên mạng xã hội; tốc độ đô thị hóa nhanh tại các trung tâm kinh tế như Lagos, Nairobi, Johannesburg; Hiệp định AfCFTA với 46 quốc gia phê chuẩn giúp cắt giảm thủ tục hành chính và thuế quan.
- Thách thức:
- Cạnh tranh quốc tế gay gắt: Trung Quốc dẫn đầu về giá rẻ và hạ tầng logistics (cụm công nghiệp huyện Thái Hòa có trên 400 doanh nghiệp sản xuất, kim ngạch 88 triệu USD); Ấn Độ có lợi thế nguồn nguyên liệu tại chỗ khổng lồ từ nghi lễ cạo đầu hiến tóc, chi phí nguyên liệu thấp.
- Cạnh tranh trong nước: Đối đầu trực tiếp với các đơn vị xuất khẩu lớn (Ted Hair, Jen Hair, K-Hair) và các nhà phân phối nội địa Châu Phi.
- Rào cản thanh toán: Tình trạng khan hiếm USD tại Châu Phi buộc khách hàng dùng nội tệ (đồng Naira tại Nigeria, đồng CFA tại Tây/Trung Phi); tỷ giá đồng Naira lao dốc nghiêm trọng từ 600 – 700 Naira/USD (giữa năm 2023) lên 1.500 – 1.700 Naira/USD (đầu năm 2024). Các cổng thanh toán quốc tế bộc lộ nhiều hạn chế: Paypal thu phí cao 7% và rủi ro bị đóng băng tài khoản do khiếu nại; thẻ tín dụng (Visa, MasterCard, Onepay) thu phí 4% và thường gặp lỗi hạn mức; chuyển tiền qua Western Union, MoneyGram, RIA bị giới hạn định mức hoặc rủi ro sai sót thông tin thụ hưởng.
- Rào cản vận chuyển: FedEx chỉ chuyển hàng 2 chuyến/tuần (thứ Ba và thứ Sáu), cước cao; gửi hàng qua đại lý gom (Agent) cước rẻ nhưng thời gian kéo dài 12 – 15 ngày, thậm chí chậm trễ hơn 1 tháng và không có mã theo dõi (tracking number).
- Rào cản hải quan: Zambia đánh thuế nhập khẩu tóc giả 25% với kiện hàng trên 2 kg và có nguy cơ tịch thu hàng nếu nghi ngờ khai báo sai; Bờ Biển Ngà áp dụng mức thu thuế ngẫu nhiên từ 10 – 15 USD đến 30 – 50 USD/kiện.
- Rủi ro chính trị - kinh tế: Cameroon chịu ảnh hưởng của xung đột Boko Haram, tiếp nhận hơn 478.680 người tị nạn, lạm phát thực phẩm CEMAC đạt 9,6%; Nigeria trải qua lạm phát lên tới 31,7% vào tháng 2/2024 sau khi bãi bỏ trợ cấp xăng dầu.
- Điểm mạnh: Nguồn nguyên liệu tóc tự nhiên Việt Nam mềm mượt, không hóa chất; sản phẩm thủ công tinh xảo, độ bền cao (tóc uốn giữ nếp 1 năm, tóc Remy bền 5 – 7 năm, Virgin hair trên 10 năm); sở hữu 2 nhà máy sản xuất quy mô lớn (trong khi 90% doanh nghiệp cùng ngành tại Việt Nam không có nhà máy riêng); mở thành công 2 showroom tại Lagos và Ibadan (Nigeria) năm 2022 giúp củng cố niềm tin và chống gian lận; đội ngũ bán hàng được đào tạo chuyên sâu 1 tháng; chính sách bảo hành, đổi trả sản phẩm lỗi minh bạch.
- Điểm yếu: Giá thành sản phẩm cao hơn đối thủ Trung Quốc và Ấn Độ; thời gian hoàn thiện đơn hàng đôi khi bị chậm; chất lượng giữa các lô hàng gia công chưa thực sự đồng đều tuyệt đối; trình độ ngoại ngữ chuyên sâu của một bộ phận nhân viên văn phòng còn hạn chế.
Chương 4: Triển vọng và giải pháp nhằm tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức của Công ty TNHH XNK Gia Phạm trong việc xuất khẩu sản phẩm tóc giả sang thị trường Châu Phi
Dựa trên phân tích TOWS, tác giả xây dựng định hướng phát triển và các nhóm giải pháp chiến lược:
- Chiến lược SO (Phát huy điểm mạnh để nắm bắt cơ hội): Khai thác thế mạnh sản xuất từ 2 nhà máy lớn và nguồn nguyên liệu tự nhiên cao cấp để cung ứng các dòng sản phẩm Bonestraight và Wig chất lượng cao cho tầng lớp trung lưu tại các đô thị lớn (Lagos, Nairobi); mở rộng hợp tác với KOL/KOC Châu Phi trên các kênh mạng xã hội; phát huy tối đa lợi thế từ 2 showroom vật lý tại Nigeria để khẳng định uy tín thương hiệu.
- Chiến lược ST và WT (Ứng phó thách thức và giảm thiểu điểm yếu):
- Đa dạng hóa và tối ưu hóa khâu vận chuyển: Đàm phán lại biểu phí với FedEx, mở rộng hợp tác thêm với DHL, UPS; kiểm soát chặt chẽ đối tác đại lý gom hàng (Agent) nhằm giảm thiểu thời gian chờ và yêu cầu cung cấp cơ chế cập nhật trạng thái đơn hàng.
- Giải quyết bài toán thanh toán: Thiết lập các tài khoản thu hộ bản địa thông qua đối tác uy tín; hướng dẫn chi tiết quy trình chuyển khoản cho khách hàng mua buôn; cân đối tỷ giá báo giá theo thời gian thực để giảm thiểu rủi ro biến động của đồng Naira.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ kỹ năng ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Pháp thương mại) cho nhân viên kinh doanh; nâng cao tay nghề công nhân xưởng uốn, nhuộm để đảm bảo độ đồng đều của các lô hàng.
- Kiến nghị với các bên liên quan:
- Về phía công ty: Tăng cường quỹ dự phòng rủi ro tỷ giá; ứng dụng công nghệ quản lý đơn hàng; khảo sát chuyên sâu thị hiếu từng quốc gia để đa dạng hóa bảng màu và kiểu dệt.
- Về phía cơ quan Nhà nước: Đề nghị Bộ Công Thương và các cơ quan đại diện thương mại tại Châu Phi đẩy mạnh cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ cảnh báo sớm rủi ro thanh toán và thúc đẩy đàm phán các hiệp định song phương nhằm tạo thuận lợi cho thủ tục thông quan hàng hóa Việt Nam.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực chứng từ doanh nghiệp:
- Đánh giá định lượng quá trình phát triển xuất khẩu của Gia Phạm giai đoạn 2021 – 2023:
- Doanh thu toàn công ty tăng từ 18.870 triệu VNĐ lên 25.870 triệu VNĐ (tăng 37,1% sau 2 năm).
- Lợi nhuận sau thuế tăng trưởng 119%, từ 768 triệu VNĐ (2021) lên 1.680 triệu VNĐ (2023).
- Sản lượng xuất khẩu tóc giả sang thị trường Châu Phi tăng từ 1.978 kg (2021) lên 3.245 kg (2023), đạt mức tăng trưởng tổng hợp 64%.
- Kim ngạch xuất khẩu sang Châu Phi tăng hơn gấp đôi, từ 8.751 triệu VNĐ (2021) lên 17.604 triệu VNĐ (2023), trong đó Nigeria luôn duy trì vị trí thị trường lớn nhất với tỷ trọng ổn định trên 22,4%.
- Dòng hàng Remy SDD đóng góp kim ngạch cao nhất, đạt 4.112 triệu VNĐ vào năm 2023; tiếp đến là Closure/Frontal đạt 2.627 triệu VNĐ và Remy DD đạt 2.321 triệu VNĐ.
- Xây dựng hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất các giải pháp gắn liền với ma trận TOWS, tập trung vào việc khắc phục điểm nghẽn thanh toán quốc tế (Paypal, Naira, CFA), hoàn thiện chuỗi vận chuyển (phối hợp linh hoạt giữa chuyển phát nhanh và đại lý), kiểm soát rủi ro hải quan tại Zambia và Bờ Biển Ngà.
- Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu chuyên biệt đầu tiên phân tích thực trạng thương mại ngành tóc giả Việt Nam sang Châu Phi ở cấp độ doanh nghiệp, cung cấp số liệu nội bộ xác thực và làm rõ đặc thù vận hành của một ngành hàng xuất khẩu ngách giàu tiềm năng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên phỏng vấn từ xa qua điện thoại và ứng dụng nhắn tin với các đối tác sẵn có của công ty, chưa thực hiện được các đợt khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi định lượng trực tiếp đối với người tiêu dùng cuối cùng tại Châu Phi do giới hạn về khoảng cách địa lý và kinh phí.
- Phạm vi dữ liệu phân tích tập trung trong giai đoạn 2021 – 2023, chưa bao quát được toàn diện những biến động phức tạp về lạm phát và cải cách chính sách ngoại hối tại Nigeria diễn ra từ đầu năm 2024.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu hành vi tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại từng phân vùng văn hóa Châu Phi (Tây Phi, Đông Phi, Nam Phi); lượng hóa tác động của các cam kết cắt giảm thuế quan trong Hiệp định AfCFTA đối với nhóm sản phẩm mã HS 670300 và HS 670420 xuất khẩu từ Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Cung cấp tư liệu thực tế về quy trình xuất khẩu một mặt hàng tiêu dùng đặc thù, phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ Trademap và cách thức ứng dụng ma trận TOWS vào phân tích chiến lược doanh nghiệp.
- Các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu tóc giả, hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam: Cung cấp bức tranh thực tế về rủi ro thanh toán quốc tế (phí cổng thanh toán, mất giá đồng tiền bản địa), kinh nghiệm xử lý vấn đề vận chuyển và thủ tục hải quan tại các thị trường Châu Phi như Nigeria, Zambia, Bờ Biển Ngà, Cameroon.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng phân tích chi tiết ưu - nhược điểm của các cổng thanh toán quốc tế (tiểu mục 3.3.2) và số liệu chi tiết về cơ cấu chủng loại tóc xuất khẩu sang thị trường Châu Phi (tiểu mục 3.2.2).
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao Công ty TNHH XNK Gia Phạm lại lựa chọn Châu Phi là thị trường xuất khẩu trọng điểm cho sản phẩm tóc giả?
Châu Phi có quy mô dân số lớn thứ hai thế giới (1,46 tỷ người năm 2023) với 60% dân số dưới 25 tuổi và tỷ lệ nữ giới cao. Do đặc điểm khí hậu khô nóng khắc nghiệt, người dân thường phải cắt tóc ngắn hoặc cạo đầu, tạo ra nhu cầu rất lớn đối với tóc giả để làm đẹp hàng ngày và phục vụ các lễ hội văn hóa. Phụ nữ tại đây thay đổi kiểu tóc trung bình từ 6 đến 12 lần mỗi năm. Năm 2022, Châu Phi nhập khẩu tới 106 triệu USD mặt hàng tóc giả mã HS 670420, cho thấy quy mô thị trường rất lớn và nhu cầu tiêu thụ ổn định.
2. Biến động tỷ giá của đồng Naira tại Nigeria đã tác động tiêu cực như thế nào đến hoạt động xuất khẩu của công ty?
Nigeria là thị trường lớn nhất của công ty, đóng góp 3.978 triệu VNĐ (chiếm 22,6% kim ngạch xuất khẩu sang Châu Phi năm 2023). Tuy nhiên, đồng Naira bị mất giá nghiêm trọng: từ mức 1 USD đổi 600 – 700 Naira (giữa năm 2023) đã lao dốc lên 1.500 – 1.700 Naira/USD vào đầu năm 2024 (mức lạm phát tỷ giá trên 250%). Điều này khiến giá quy đổi của các bộ tóc chất lượng cao từ Gia Phạm trở nên quá đắt đỏ, buộc nhiều khách hàng cá nhân phải ngừng mua sắm và các nhà buôn sỉ phải cắt giảm mạnh khối lượng đơn hàng.
3. Khác biệt về chất lượng và độ bền giữa tóc giả của Gia Phạm so với đối thủ cạnh tranh từ Trung Quốc và Ấn Độ là gì?
Tóc giả của Gia Phạm sử dụng 100% tóc thật tự nhiên Việt Nam với sợi tóc mềm mượt, chắc khỏe và giữ nguyên lớp biểu bì; dòng Virgin hair có thể sử dụng trên 10 năm và dòng Remy hair có tuổi thọ từ 5 đến 7 năm, các kiểu tóc uốn giữ nếp được đến 1 năm. Ngược lại, tóc Ấn Độ tuy có nguồn cung dồi dào nhưng sợi tóc thô cứng, khó tạo kiểu đa dạng và độ bền chỉ từ 1 đến 2 năm. Tóc Trung Quốc có ưu thế mẫu mã đẹp và giá rẻ nhưng nguyên liệu thu gom không chọn lọc, xử lý hóa chất nhiều nên độ bền kém, thường xuống cấp sau chưa đầy 1 năm sử dụng.
4. Những rào cản lớn nhất trong khâu thanh toán và vận chuyển mà công ty gặp phải tại Châu Phi là gì?
Về thanh toán, khách hàng thường thiếu USD và dùng nội tệ (Naira, CFA); các cổng thanh toán phát sinh chi phí cao và rủi ro lớn (Paypal phí 7% và dễ bị khóa tài khoản; Visa/Mastercard phí 4% hay lỗi hạn mức; chuyển khoản qua ngân hàng gặp trở ngại do khách hàng ở xa phòng giao dịch). Về vận chuyển, chuyển phát nhanh FedEx có cước phí cao và chỉ bay cố định vào thứ Ba và thứ Sáu hàng tuần; vận chuyển qua đại lý gom hàng (Agent) có giá rẻ hơn nhưng thời gian kéo dài (12 – 15 ngày, đôi khi trễ hơn 1 tháng) và hoàn toàn không có mã theo dõi lộ trình đơn hàng.
5. Cơ quan hải quan tại các nước như Zambia và Bờ Biển Ngà gây khó khăn gì cho hàng hóa xuất khẩu của công ty?
Tại Zambia, cơ quan hải quan kiểm soát rất nghiêm ngặt, áp thuế nhập khẩu lên tới 25% đối với các kiện hàng có khối lượng trên 2 kg và có chế tài tịch thu hàng hóa nếu nghi ngờ sai lệch thông tin khai báo. Tại Bờ Biển Ngà, quốc gia này chưa ban hành biểu thuế cố định cho tóc giả mà thực hiện thu thuế ngẫu nhiên theo từng kiện hàng, dao động từ 10 – 15 USD đến 30 – 50 USD/kiện, gây khó khăn cho nhân viên kinh doanh trong việc tư vấn dự toán chi phí cho khách hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Phương Lê đã phản ánh chân thực bức tranh xuất khẩu sản phẩm tóc giả của Công ty TNHH XNK Gia Phạm sang thị trường Châu Phi giai đoạn 2021 – 2023 thông qua nguồn số liệu kế toán và thương mại xác thực. Tác giả đã vận dụng phù hợp ma trận TOWS để phân tích tương quan giữa năng lực sản xuất nội tại với các rào cản thực tế về thanh toán ngoại hối, logistics và biến động kinh tế - chính trị tại thị trường đích. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho các doanh nghiệp Việt Nam đang tìm kiếm hướng đi thâm nhập vào các thị trường ngách tại lục địa Châu Phi.