Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành logistics đóng vai trò thiết yếu trong lưu thông hàng hóa và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở cả quy mô quốc gia lẫn toàn cầu. Theo báo cáo của Market Research Future, doanh thu dịch vụ logistics toàn cầu năm 2019 đạt trên 1.000 tỷ USD (tăng hơn 10% so với mức 900 tỷ USD năm 2018) và dự báo duy trì tốc độ tăng trưởng 6,9%/năm trong vòng 10 năm tiếp theo. Tại Việt Nam, số liệu của Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) giai đoạn 2017–2019 ghi nhận tốc độ tăng trưởng ngành đạt từ 14% đến 16% với hơn 4.000 doanh nghiệp tham gia. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới cũng xếp Việt Nam ở vị trí 64/160 quốc gia về chỉ số phát triển logistics và đứng thứ 4 trong khu vực ASEAN.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Công ty Cổ phần Hàng hải MACS là doanh nghiệp hoạt động lâu năm trong mảng dịch vụ đại lý tàu biển, giao nhận, vận tải và kho bãi. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn logistics đa quốc gia, chi phí vận hành ngành còn cao, cơ sở hạ tầng giao thông hạn chế và tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 trong năm 2020, doanh nghiệp bộc lộ nhiều điểm nghẽn về ứng dụng công nghệ, năng lực phương tiện và chất lượng chăm sóc khách hàng. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Lê Thùy Dương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Đẩy mạnh kinh doanh dịch vụ logistics của Công ty Cổ phần Hàng hải MACS" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh Thương mại tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ logistics và nội dung phát triển kinh doanh dịch vụ logistics của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Hàng hải MACS giai đoạn 2018–2020; chỉ ra các kết quả đạt được, hạn chế tồn tại và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Xác định tiềm năng, định hướng phát triển và đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm đẩy mạnh kinh doanh dịch vụ logistics tại công ty trong giai đoạn đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics của Công ty Cổ phần Hàng hải MACS cùng xu hướng phát triển dịch vụ logistics tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh tại trụ sở chính (TP. Hồ Chí Minh) và hệ thống 6 chi nhánh, văn phòng đại diện trên toàn quốc (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Đà Nẵng, Nha Trang, Vũng Tàu).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến tháng 12/2020; các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn 2021–2025 và tầm nhìn đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về logistics từ các tổ chức quốc tế và học giả chuyên ngành:

  • Khái niệm logistics: Trích dẫn định nghĩa của Hội đồng các chuyên gia quản trị chuỗi cung ứng (CSCMP), quan điểm học thuật của GS.TS Đoàn Thị Hồng Vân (2006) và PGS.TS Nguyễn Như Tiến về bản chất tối ưu hóa dòng vận động hàng hóa, thông tin và dịch vụ từ điểm cung ứng đầu tiên đến điểm tiêu dùng cuối cùng.
  • Khái niệm dịch vụ logistics: Căn cứ theo Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam, xác định dịch vụ logistics là hành vi thương mại mà thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn (nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, đóng gói, phân phối...) để hưởng thù lao.
  • Phân loại dịch vụ logistics: Tiếp cận theo loại hình dịch vụ (vận tải, kho bãi, bốc xếp, đại lý hải quan), theo phạm vi không gian và theo mức độ tích hợp của các bên tham gia (từ 1PL, 2PL, 3PL, 4PL đến 5PL).
  • Quy trình dịch vụ giao nhận - vận tải: Khái quát quy trình 5 bước tác nghiệp bao gồm: Tiếp nhận thông tin & báo giá hợp đồng; Nhận hàng & ký biên bản giao nhận; Thực hiện vận chuyển & thủ tục hải quan, phát hành vận đơn (Bill of Lading/Telex Release); Giao hàng tại đích (D/O, Commercial Invoice, Packing List); Gửi giấy báo nợ (Debit Note), quyết toán công nợ và xử lý khiếu nại.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhóm nhân tố bên trong (nhận thức chiến lược, chất lượng nguồn nhân lực, kế hoạch kinh doanh) và nhóm nhân tố bên ngoài (vị trí địa lý hàng hải, hạ tầng giao thông đường bộ/cảng biển, khung khổ pháp lý chuyên ngành, thị trường lao động).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong đề tài:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, dữ liệu sản lượng và hồ sơ tổ chức nhân sự do Phòng Kế toán và Phòng Hành chính Công ty MACS cung cấp giai đoạn 2018–2020; kết hợp dữ liệu thống kê từ Báo cáo Logistics Việt Nam 2020 của Bộ Công thương và Hiệp hội VLA.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát định lượng ý kiến đánh giá của khách hàng qua bảng câu hỏi đo lường mức độ hài lòng cuối năm 2020 theo 5 tiêu chí: thời gian giao nhận, thời gian giải quyết khiếu nại, giá cả - chất lượng dịch vụ, thái độ nhân viên và mức độ giới thiệu.
  • Phương pháp thống kê và phân tích - tổng hợp: Sử dụng các chỉ tiêu lượng tăng giảm tuyệt đối, tốc độ phát triển liên hoàn và cơ cấu tỷ trọng để đánh giá biến động về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, quy mô tài sản, khối lượng TEU, lượng khách hàng và đối tác.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề chung về kinh doanh dịch vụ logistics của doanh nghiệp

Chương 1 làm rõ vai trò "dầu bôi trơn" của ngành logistics đối với sự vận hành thông suốt của nền kinh tế quốc dân và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp sản xuất - thương mại. Tác giả tổng hợp thực trạng lập kế hoạch logistics tại Việt Nam theo số liệu điều tra năm 2020 của Bộ Công thương: 42% doanh nghiệp đã cập nhật kế hoạch trong vòng 12 tháng qua, 20% dự kiến điều chỉnh trong 12 tháng tới, 18% có kế hoạch nhưng cần cập nhật, 3% có kế hoạch tách biệt với chiến lược chung và 17% hoàn toàn không có kế hoạch phát triển logistics.

Về nhân lực, nguồn lao động ngành hiện chỉ đáp ứng khoảng 40% nhu cầu doanh nghiệp. Dự báo toàn ngành cần thêm hơn 18.000 lao động chuyên sâu và các doanh nghiệp sản xuất - thương mại cần trên 1 triệu nhân sự am hiểu logistics. Về cơ sở hạ tầng, mật độ đường bộ tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng chỉ đạt khoảng 4–5 km/km², diện tích đất dành cho giao thông tĩnh dưới 10% (trong khi yêu cầu chuẩn đạt 20–25%), tạo áp lực ùn tắc và đội chi phí vận tải. Đồng thời, chương này thiết lập hệ thống công thức toán học đo lường các chỉ tiêu phát triển: tốc độ tăng trưởng khách hàng, khối lượng hàng hóa, cơ cấu phương thức vận tải và số lượng đối tác liên kết.

Chương 2: Thực trạng kinh doanh dịch vụ logistics của Công ty Cổ phần Hàng hải MACS

Chương 2 tập trung phân tích toàn diện bức tranh hoạt động của Công ty Cổ phần Hàng hải MACS (tiền thân là Trung tâm Tư vấn và Dịch vụ Hàng hải Phía Nam thành lập năm 1993, cổ phần hóa năm 2000 và chuyển sang 100% vốn tư nhân năm 2011). Vốn điều lệ của doanh nghiệp đạt hơn 234 tỷ đồng với 82 nhân sự (tính đến ngày 01/04/2021), gồm 49 nam và 33 nữ, độ tuổi bình quân 37 tuổi; trong đó trình độ Đại học và Thạc sĩ chiếm 49% (40 người), Cao đẳng và Trung cấp chiếm 22% (18 người).

Về mô hình hoạt động, MACS vận hành chủ yếu theo hình thức 2PL (cung cấp dịch vụ vận tải, kho bãi đơn lẻ, không sở hữu đội tàu biển mà đóng vai trò đại lý chỉ định cho hãng tàu Pan Ocean với tần suất duy trì khoảng 780 chuyến tàu ghé cảng/năm). Hệ thống kho bãi được vận hành tại các khu vực trọng điểm như Hải Phòng, Hà Nội, Huế, Đồng Nai theo tiêu chuẩn quản lý kho WMS.

Kết quả tài chính và kinh doanh dịch vụ logistics của công ty giai đoạn 2018–2020 được tác giả phân tích chi tiết:

  • Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ đạt 121 tỷ đồng (năm 2018), tăng lên 137 tỷ đồng (năm 2019) và giảm xuống 112 tỷ đồng (năm 2020) do dịch COVID-19 gây đứt gãy chuỗi cung ứng.
  • Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh duy trì đà tăng trưởng liên tục: 25 tỷ đồng (2018), 27 tỷ đồng (2019) và 29,6 tỷ đồng (2020) nhờ cắt giảm chi phí quản lý doanh nghiệp (giảm từ 9,5 tỷ năm 2019 xuống 6 tỷ năm 2020) và tối ưu hóa chi phí tiền lương.
  • Quy mô tài sản năm 2020 đạt 234 tỷ đồng, trong đó tài sản ngắn hạn chiếm 67% (157 tỷ đồng) và tài sản dài hạn chiếm 32,9% (77 tỷ đồng). Nợ phải trả là 41 tỷ đồng (17,5%) và vốn chủ sở hữu đạt 193 tỷ đồng (82,5%).

Hoạt động dịch vụ logistics ghi nhận các chỉ tiêu vận hành:

  • Khối lượng hàng hóa vận chuyển đạt 24.980 TEU (2018), tăng 17,9% lên 29.370 TEU (2019) và giảm về 25.980 TEU (2020). Cơ cấu vận tải năm 2020 gồm: đường biển chiếm ưu thế với 11.320 TEU (43,6%), đường bộ đạt 8.050 TEU (31%) và đường sông đạt 6.610 TEU (25,4%).
  • Doanh thu chuyên mảng logistics đạt 109,2 tỷ đồng năm 2020; trong đó dịch vụ đại lý tàu biển chiếm tỷ trọng cao nhất với 31,7 tỷ đồng (~30%), cho thuê kho bãi đạt 23,2 tỷ đồng, vận tải đường bộ đạt 22,4 tỷ đồng, khai thác tàu sông đạt 17,3 tỷ đồng và làm thủ tục thông quan đạt 14,6 tỷ đồng.
  • Số lượng khách hàng năm 2020 đạt 1.326 đối tượng (giảm 178 khách so với mức 1.504 khách năm 2019). Khách hàng phân bổ tập trung nhiều nhất tại miền Nam (342 khách), tiếp đến là miền Bắc (286 khách) và miền Trung (234 khách).
  • Số lượng đối tác mở rộng liên tục từ 85 đối tác (2018) lên 92 đối tác (2019) và 105 đối tác (2020), duy trì liên kết với gần 40 hãng giao nhận quốc tế (tiêu biểu như Pantos, Kuddong Logistics).
  • Đánh giá chất lượng dịch vụ qua khảo sát năm 2020 cho thấy tỷ lệ hài lòng cao về thái độ nhân viên (86,7%), giá cả - chất lượng (80,1%), mức độ giới thiệu (79,1%) và thời gian giao hàng (75,6%). Tuy nhiên, tiêu chí thời gian giải quyết khiếu nại có tỷ lệ không hài lòng rất cao, chiếm 44,9%.

Nguyên nhân hạn chế được chỉ ra gồm: mảng vận tải thủy (dự án Tàu Long Phú) hoạt động thiếu linh hoạt và thua lỗ; đội xe đường bộ chưa đáp ứng đủ mùa cao điểm dẫn đến phải thuê ngoài giá cao; nhân lực khối văn phòng có độ tuổi cao khó thích ứng phần mềm số hóa; thiếu công cụ theo dõi đơn hàng trực tuyến (tracking), kiểm tra lịch trình tàu và quản lý booking điện tử; công ty chưa tách biệt phòng quản lý logistics độc lập mà còn ghép chung với bộ phận kinh doanh xuất nhập khẩu.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh kinh doanh dịch vụ logistics của Công ty Cổ phần Hàng hải MACS

Dựa trên các hạn chế thực tế, tác giả đề xuất định hướng và 8 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm phát triển kinh doanh dịch vụ logistics tại MACS đến năm 2025, định hướng 2030:

  1. Giải pháp phát triển cơ sở hạ tầng: Tăng cường đầu tư mở rộng diện tích kho bãi kiên cố tại các cụm cảng chiến lược, nâng cấp trang thiết bị xếp dỡ và bổ sung phương tiện vận tải bộ chuyên dụng.
  2. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về quản trị chuỗi cung ứng, bồi dưỡng kỹ năng số hóa và nâng cao nghiệp vụ logistics quốc tế cho đội ngũ nhân viên.
  3. Giải pháp xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh: Hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ logistics trung và dài hạn, thành lập phòng quản lý logistics chuyên biệt.
  4. Giải pháp đa dạng hóa loại hình và nâng cao chất lượng dịch vụ: Phát triển các gói dịch vụ giá trị gia tăng, tái cơ cấu dự án vận tải thủy kém hiệu quả và cải thiện quy trình xử lý khiếu nại khách hàng.
  5. Giải pháp áp dụng công nghệ thông tin: Triển khai phần mềm quản lý logistics tích hợp, xây dựng hệ thống theo dõi hành trình đơn hàng (cargo tracking), tra cứu lịch trình tàu và booking trực tuyến cho khách hàng.
  6. Giải pháp đẩy mạnh hoạt động marketing: Tăng cường nhận diện thương hiệu MACS, ứng dụng marketing số và xây dựng chính sách khách hàng linh hoạt.
  7. Giải pháp mở rộng thị trường: Khai thác sâu các tuyến vận tải nội địa, đón đầu xu hướng chuyển đổi điều kiện thương mại sang mua FOB của các nhà nhập khẩu Việt Nam.
  8. Giải pháp liên doanh, liên kết: Mở rộng hợp tác chiến lược với các hãng tàu quốc tế và các doanh nghiệp logistics trong nước nhằm tối ưu hóa mạng lưới kho bãi và luân chuyển phương tiện.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết các chỉ số tài chính, vận hành logistics của Công ty Cổ phần Hàng hải MACS qua 3 năm (2018–2020) như sau:

Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ Tỷ đồng 121,0 137,0 112,0
Tổng chi phí sản xuất, kinh doanh Tỷ đồng 107,35 118,84 89,12
Lợi nhuận thuần từ HĐKD Tỷ đồng 25,0 27,0 29,6
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế Tỷ đồng 26,0 28,2 29,6
Tổng nguồn vốn / Tổng tài sản Tỷ đồng 243,0 235,0 234,0
Khối lượng hàng hóa vận chuyển TEU 24.980 29.370 25.980
Doanh thu mảng dịch vụ logistics Tỷ đồng 115,6 133,1 109,2
Tổng số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ Khách hàng 1.318 1.504 1.326
Số lượng đối tác liên kết Đối tác 85 92 105

Khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng năm 2020 ghi nhận các tỷ lệ đánh giá cụ thể:

Tiêu chí khảo sát Hài lòng (%) Bình thường (%) Không hài lòng (%)
Thái độ của nhân viên 86,7 11,2 2,1
Giá cả và chất lượng dịch vụ 80,1 3,5 16,4
Mức độ sẵn sàng giới thiệu 79,1 13,0 7,9
Thời gian giao nhận hàng hóa 75,6 16,3 8,1
Thời gian giải quyết khiếu nại 53,0 2,1 44,9

Về mặt đóng góp thực tiễn, đề tài đã chỉ rõ những điểm nghẽn cụ thể tại MACS: sự lệ thuộc vào mô hình 2PL trung gian, tỷ lệ khách hàng không hài lòng về xử lý khiếu nại cao (44,9%) do thiếu nền tảng kết nối số, sự mất cân đối lao động giữa các chi nhánh khi chịu tác động của dịch bệnh (như dư thừa lao động tại chi nhánh Hà Nội do gián đoạn vận tải hàng không). Hệ thống 8 nhóm giải pháp đề xuất bám sát đúng thực trạng tổ chức và năng lực tài chính của doanh nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được ghi nhận từ dữ liệu văn bản:

  • Dữ liệu nghiên cứu thực trạng dừng lại ở mốc tháng 12/2020 và tình hình nhân sự tính đến ngày 01/04/2021, phản ánh giai đoạn thị trường chịu biến động bất thường bởi dịch COVID-19 nên một số chỉ tiêu chưa đại diện cho trạng thái hoạt động bình thường dài hạn.
  • Đề tài tập trung phân tích sâu vào mô hình kinh doanh dịch vụ logistics 2PL cấp độ doanh nghiệp vừa và nhỏ, chưa mở rộng so sánh định lượng chi tiết với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp cùng phân khúc trên thị trường.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào:

  • Đánh giá lộ trình chuyển đổi mô hình kinh doanh từ 2PL sang nhà cung cấp dịch vụ logistics tích hợp 3PL/4PL tại các doanh nghiệp hàng hải tư nhân Việt Nam.
  • Nghiên cứu mô hình ứng dụng hệ thống quản lý giao nhận (TMS - Transport Management System) và quản lý quan hệ khách hàng (CRM) nhằm giải quyết dứt điểm điểm nghẽn trong tiếp nhận và xử lý khiếu nại dịch vụ logistics.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh thương mại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Kinh tế vận tải biển; đặc biệt là cấu trúc phân tích thực trạng hoạt động logistics tại doanh nghiệp 2PL trong chương trình khóa luận tốt nghiệp.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Tham khảo bộ khung chỉ tiêu đánh giá định lượng hoạt động kinh doanh logistics (doanh thu theo loại hình, TEU theo phương thức vận tải, chỉ số hài lòng khách hàng theo 5 tiêu chí tác nghiệp).
  • Nhà quản lý doanh nghiệp dịch vụ giao nhận - hàng hải: Vận dụng các bài học thực tiễn về kiểm soát chi phí vận hành, quản trị cơ cấu tài sản ngắn/dài hạn và phương hướng khắc phục khâu giải quyết khiếu nại khách hàng trong chuỗi dịch vụ giao nhận kho vận.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Hàng hải MACS hoạt động theo mô hình dịch vụ logistics nào và có sở hữu đội tàu riêng không?
Công ty MACS hoạt động theo mô hình 2PL, cung cấp các dịch vụ đơn lẻ như đại lý tàu biển, giao nhận, kho bãi, vận tải đường bộ, đường sông và khai thuê hải quan. Doanh nghiệp không sở hữu tàu biển riêng mà đóng vai trò đại lý chỉ định tại Việt Nam cho hãng tàu Pan Ocean (với khoảng 780 chuyến tàu ghé cảng/năm) và đại lý cho các đối tác quốc tế như Pantos, Kuddong Logistics.

2. Diễn biến lợi nhuận và doanh thu của MACS giai đoạn 2018–2020 có điểm gì đặc biệt?
Mặc dù doanh thu bán hàng và dịch vụ năm 2020 sụt giảm mạnh về mức 112 tỷ đồng (so với 137 tỷ đồng năm 2019) do ảnh hưởng của dịch COVID-19, nhưng tổng lợi nhuận kế toán trước thuế vẫn duy trì đà tăng trưởng qua từng năm: 26 tỷ đồng (2018), 28,2 tỷ đồng (2019) và đạt 29,6 tỷ đồng (2020). Điều này có được nhờ công ty chủ động cắt giảm chi phí quản lý doanh nghiệp (giảm 40% trong năm 2020) và khai thác tốt mảng logistics hàng hóa nội địa.

3. Khâu tác nghiệp nào của công ty bị khách hàng đánh giá tiêu cực nhất trong khảo sát năm 2020?
Khâu có tỷ lệ không hài lòng cao nhất là thời gian giải quyết khiếu nại, chiếm 44,9% ý kiến khách hàng. Nguyên nhân do công ty xử lý thông tin thủ công qua email, thiếu hệ thống phần mềm quản lý tập trung liên kết giữa các chi nhánh và chưa cung cấp công cụ theo dõi đơn hàng trực tuyến cho khách hàng.

4. Cơ cấu khối lượng hàng hóa vận chuyển theo phương thức nào chiếm ưu thế tại MACS?
Phương thức vận tải đường biển luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong suốt giai đoạn 2018–2020. Năm 2020, đường biển đạt 11.320 TEU (chiếm 43,6% tổng khối lượng 25.980 TEU), tiếp theo là đường bộ với 8.050 TEU (31%) và đường sông đạt 6.610 TEU (25,4%).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thùy Dương đã phân tích toàn diện thực trạng kinh doanh dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Hàng hải MACS giai đoạn 2018–2020 bằng hệ thống dữ liệu kế toán và khảo sát khách hàng thực tế. Nghiên cứu đã chỉ rõ những thành công về mặt tối ưu lợi nhuận cũng như những hạn chế cố hữu về nền tảng công nghệ, vận tải thủy và tốc độ xử lý khiếu nại tại doanh nghiệp. Hệ thống 8 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và thiết thực, đóng góp cơ sở thực tiễn có giá trị cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh hoạt động kinh doanh logistics của công ty trong giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.