Giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động logistics của công ty tnhh ccl shipping agency việt nam tại thành phố hồ chí minh

Tài liệu nghiên cứu Giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động logistics của công ty tnhh ccl shipping agency việt nam tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

MỤC LỤC

1. PHẦN I – ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ma trận SWOT

1.6. Kết cấu đề tài

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ LOGISTICS

2.1. Khái niệm Logistics

2.2. Một số định nghĩa về Logistics

2.3. Hai nhóm định nghĩa về Logistics

2.4. Đặc điểm chung của Logistics

2.5. Vai trò của Logistics

2.6. Các loại dịch vụ Logistics

2.7. Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động dịch vụ Logistics

2.8. Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá động thái phát triển dịch vụ Logistics

2.9. Cơ sở thực tiễn

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ LOGISTICS TẠI CÔNG TY TNHH CCL SHIPPING AGENCY (VIỆT NAM)

2.1. Tổng quan về Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam)

2.2. Chức năng, nhiệm vụ của các phòng ban

2.3. Thực trạng nguồn nhân lực Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam) giai đoạn năm 2016 và quý I năm 2017

2.4. Những nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động Logistics tại Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam)

2.5. Thực trạng kinh doanh dịch vụ Logistics của Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam)

2.6. Đánh giá chung về hoạt động Logistics của Công ty

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG LOGISTICS CỦA CÔNG TY

3.1. Mục tiêu và cơ sở đề xuất giải pháp

3.2. Định hướng và chiến lược phát triển của Công ty trong giai đoạn 2017 – 2020

3.3. Ma trận SWOT

3.4. Phân tích các nhóm chiến lược

3.5. Các giải pháp hoàn thiện dịch vụ Logistics của Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam)

3.5.1. Giải pháp 1: Đa dạng và nâng cao chất lượng dịch vụ hoạt động Logistics

3.5.2. Giải pháp 2: Xây dựng, đào tạo phát triển nguồn nhân lực

3.5.3. Giải pháp 3: Đẩy mạnh hoạt động Marketing

3.5.4. Giải pháp 4: Áp dụng công nghệ thông tin vào hoạt động Logistics

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Logistics Định Nghĩa Vai Trò và Phân Loại 55 ký tự

Logistics, dù mới xuất hiện, đã khẳng định vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Với lợi nhuận hàng tỷ đô la mỗi năm, Logistics là một trong 12 nhóm ngành được ASEAN ưu tiên phát triển, thu hút nhiều công ty trong và ngoài nước. Vậy, Logistics là gì? Nó ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh như thế nào? Dịch vụ Logistics là ngành dịch vụ xuyên suốt quá trình sản xuất, phân phối, lưu thông hàng hóa. Nó là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh hiệu quả, nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao.

1.1. Các Định Nghĩa Logistics Phổ Biến Hiện Nay

Có nhiều định nghĩa về Logistics. Trong quân sự, Logistics là khoa học về lập kế hoạch và tiến hành di chuyển lực lượng. Liên Hợp Quốc định nghĩa Logistics là quản lý quá trình lưu chuyển nguyên vật liệu qua các khâu đến tay người tiêu dùng. Ủy ban Quản lý Logistics của Hoa Kỳ xem Logistics là quá trình chọn phương án tối ưu để quản lý việc di chuyển và bảo quản nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm. Các định nghĩa này nhấn mạnh tính hiệu quả, tiết kiệm chi phí và đáp ứng yêu cầu khách hàng logistics.

1.2. Phân Loại Dịch Vụ Logistics Chủ Yếu Vận Tải Bổ Trợ

Các dịch vụ logistics có thể được phân loại thành ba nhóm chính: dịch vụ logistics chủ yếu (vận tải, kho bãi, giao nhận, thủ tục hải quan), dịch vụ liên quan đến vận tải (gom hàng, dỡ hàng, kiểm đếm), và dịch vụ mang tính bổ trợ (đóng gói, ghi ký mã hiệu, tư vấn). Việc phân loại này giúp CCL Shipping Agency xác định các dịch vụ cần tập trung đầu tư và phát triển để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng logistics. Các dịch vụ này cũng giúp CCL Shipping Agency xây dựng chuỗi cung ứng vững chắc và tối ưu logistics.

II. Yếu Tố Ảnh Hưởng Hoạt Động Logistics Phân Tích Chi Tiết 59 ký tự

Hoạt động logistics chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cả bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Môi trường bên ngoài bao gồm điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng, chính trị - pháp luật, khoa học - công nghệ. Môi trường bên trong bao gồm sự cạnh tranh, khách hàng logistics, tiềm lực của công ty, và triển vọng của ngành. Theo một nghiên cứu, cơ sở hạ tầng giao thông vận tải yếu kém là một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển logistics tại Việt Nam. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến chi phí logistics, thời gian giao hàng, và độ tin cậy logistics.

2.1. Tác Động của Môi Trường Bên Ngoài Đến Logistics

Điều kiện tự nhiên như địa hình, khí hậu ảnh hưởng đến vận tải. Cơ sở hạ tầng như đường xá, cảng biển, sân bay ảnh hưởng đến khả năng lưu thông hàng hóa. Chính trị - pháp luật như chính sách thương mại, quy định thủ tục hải quan ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu. Khoa học - công nghệ như phần mềm logistics, công nghệ logistics ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý và điều hành. CCL Shipping Agency cần chủ động thích ứng với những thay đổi của môi trường bên ngoài để duy trì lợi thế cạnh tranh.

2.2. Ảnh Hưởng của Môi Trường Bên Trong Đến Logistics

Sự cạnh tranh trong ngành dịch vụ logistics ngày càng gay gắt, đòi hỏi các công ty phải nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm chi phí. Nhu cầu của khách hàng logistics ngày càng cao, yêu cầu các công ty phải linh hoạt và đáp ứng nhanh chóng. Tiềm lực của công ty về vốn, nhân lực, công nghệ ảnh hưởng đến khả năng đầu tư và phát triển. Triển vọng của ngành logistics ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và mở rộng của công ty. CCL Shipping Agency cần xây dựng chiến lược phù hợp để tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức từ môi trường bên trong.

III. Thực Trạng Logistics Tại CCL Shipping Agency 57 ký tự

Công ty TNHH CCL Shipping Agency (CCL) là một đại lý vận tải biển uy tín, cung cấp các dịch vụ logistics đa dạng. Tuy nhiên, hoạt động logistics của công ty vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục. Theo báo cáo nội bộ năm 2016, chi phí logistics của công ty chiếm tỷ lệ khá cao so với doanh thu. Tình hình giao nhận hàng hóa còn chậm trễ ở một số khâu. Ứng dụng công nghệ logistics chưa đồng bộ. Do đó, việc hoàn thiện logistics là một nhiệm vụ cấp thiết để nâng cao hiệu quả kinh doanh và nâng cao hiệu quả logistics của công ty.

3.1. Giới Thiệu Về CCL Shipping Agency Việt Nam

CCL Shipping Agency là một công ty shipping agency hoạt động trong lĩnh vực vận tải đường biển, vận tải đa phương thức, cung cấp các dịch vụ như giao nhận, thủ tục hải quan, kho bãi. Công ty có đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và mạng lưới đối tác rộng khắp. Tuy nhiên, quy trình làm việc vẫn còn thủ công và chưa được tối ưu logistics một cách hiệu quả, điều này ảnh hưởng đến thời gian giao hàngđộ tin cậy logistics.

3.2. Đánh Giá Hoạt Động Kinh Doanh Dịch Vụ Logistics của CCL

Kết quả kinh doanh dịch vụ logistics của CCL Shipping Agency cho thấy sự tăng trưởng, nhưng chưa đạt được tiềm năng tối đa. Dịch vụ giao nhận mang lại doanh thu chính, nhưng còn gặp nhiều khó khăn trong việc cạnh tranh với các đối thủ khác. Dịch vụ khai thuê hải quan cũng đóng góp một phần vào doanh thu, nhưng quy trình còn phức tạp và tốn nhiều thời gian. Cần có giải pháp để hoàn thiện hoạt động logistics của công ty, tối ưu logisticsnâng cao hiệu quả logistics.

IV. Giải Pháp Hoàn Thiện Logistics Tại CCL Chi Tiết và Cụ Thể 60 ký tự

Để hoàn thiện hoạt động logistics tại CCL Shipping Agency, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này tập trung vào việc đa dạng hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ, xây dựng và phát triển nguồn nhân lực, đẩy mạnh hoạt động marketing, và áp dụng công nghệ thông tin vào hoạt động logistics. Theo một khảo sát gần đây, các công ty áp dụng Logistics 4.0 có thể giảm chi phí logistics lên đến 20%. Các giải pháp này sẽ giúp CCL tăng cường khả năng cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng logistics.

4.1. Đa Dạng Hóa và Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Logistics

Cần mở rộng các dịch vụ logistics hiện có, bao gồm vận tải đa phương thức, logistics quốc tế, logistics nội địa, logistics xuất nhập khẩu. Nâng cao chất lượng dịch vụ bằng cách rút ngắn thời gian giao hàng, đảm bảo độ tin cậy logistics, và cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời cho khách hàng logistics. Điều này giúp CCL Shipping Agency thu hút khách hàng logistics tiềm năng và giữ chân khách hàng logistics hiện tại, tối ưu logistics.

4.2. Xây Dựng và Đào Tạo Phát Triển Nguồn Nhân Lực Logistics

Đầu tư vào việc đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên logistics. Cần nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng mềm, và khả năng sử dụng công nghệ logistics cho nhân viên. Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động, và sáng tạo. Điều này giúp CCL Shipping Agency có đội ngũ nhân viên chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của ngành logistics, từ đó nâng cao hiệu quả logistics.

4.3. Đẩy Mạnh Hoạt Động Marketing Dịch Vụ Logistics

Tăng cường quảng bá thương hiệu CCL Shipping Agency trên các kênh truyền thông khác nhau. Tham gia các hội chợ, triển lãm logistics để giới thiệu dịch vụ và tìm kiếm đối tác. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng logisticsđối tác logistics. Điều này giúp CCL Shipping Agency mở rộng thị trường, tăng doanh thu, và xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín trong ngành logistics, tối ưu logistics.

V. Ứng Dụng Công Nghệ 4

Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động logistics là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí. Cần triển khai các giải pháp phần mềm logistics để quản lý kho bãi, vận tải, và giao nhận. Sử dụng các công nghệ như IoT, AI, Big Data để tối ưu logistics và dự báo nhu cầu của thị trường. Theo một nghiên cứu của Gartner, các công ty sử dụng AI trong logistics có thể giảm thời gian giao hàng trung bình 15%. Ứng dụng Logistics 4.0 sẽ giúp CCL Shipping Agency trở thành một doanh nghiệp logistics thông minh và cạnh tranh.

5.1. Sử Dụng Phần Mềm Logistics Quản Lý Chuỗi Cung Ứng

Triển khai phần mềm logistics để quản lý toàn bộ chuỗi cung ứng, từ khâu nhập hàng, lưu kho, vận chuyển, đến giao hàng. Phần mềm giúp theo dõi hàng hóa, quản lý tồn kho, và tối ưu hóa lộ trình vận chuyển. Việc sử dụng phần mềm cũng giúp cải thiện khả năng giao tiếp và phối hợp giữa các bộ phận trong công ty, từ đó nâng cao hiệu quả logistics và giảm thiểu sai sót.

5.2. Ứng Dụng IoT AI Big Data Tối Ưu Hoá Logistics

Sử dụng IoT để theo dõi vị trí và tình trạng của hàng hóa trong thời gian thực. Ứng dụng AI để dự báo nhu cầu của thị trường và tối ưu hóa quy trình vận chuyển. Phân tích Big Data để tìm ra các xu hướng và cơ hội kinh doanh mới. Các công nghệ này giúp CCL Shipping Agency đưa ra quyết định chính xác và kịp thời, tối ưu logisticsnâng cao hiệu quả logistics.

VI. Kết Luận và Tương Lai Hoàn Thiện Logistics tại CCL 56 ký tự

Việc hoàn thiện hoạt động logistics tại CCL Shipping Agency là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự cam kết từ tất cả các cấp quản lý và nhân viên. Các giải pháp đã đề xuất cần được triển khai một cách đồng bộ và có hệ thống. Trong tương lai, CCL Shipping Agency cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân lực, và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng logisticsđối tác logistics. Điều này giúp CCL Shipping Agency trở thành một trong những doanh nghiệp logistics hàng đầu tại Việt Nam và khu vực.

6.1. Kiến Nghị Để Hoàn Thiện Hoạt Động Logistics

Để hoàn thiện hoạt động logistics một cách hiệu quả, CCL Shipping Agency cần có sự hỗ trợ từ Nhà nước trong việc cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông vận tải, đơn giản hóa thủ tục hải quan, và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp logistics phát triển. Đồng thời, công ty cũng cần tăng cường hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước để mở rộng mạng lưới và nâng cao năng lực cạnh tranh.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Logistics Đối Với Sự Phát Triển CCL

Logistics đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của CCL Shipping Agency. Việc hoàn thiện hoạt động logistics không chỉ giúp công ty giảm chi phí logistics, rút ngắn thời gian giao hàng, và nâng cao độ tin cậy logistics, mà còn giúp công ty tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững và đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng cao của khách hàng logistics. Đầu tư vào logistics là đầu tư vào tương lai của CCL.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ LOGISTICS 1. Khái niệm Logistics: 1. Một số định nghĩa về Logistics Có rất nhiều khái niệm khác nhau về Logistics trên thế giới và được xây dựng căn cứ trên ngành nghề và mục đích nghiên cứu về dịch vụ Logistics. Tuy nhiên, có thể nêu một số khái niệm chủ yếu sau: Trong lĩnh vực quân sự, Logistics được định nghĩa là khoa học của việc lập kế hoạch và tiến hành di chuyển và tập trung các lực lượng…,các mặt trong chiến dịch quân sự liên quan tới việc thiết kế và phát triển, mua lại, lưu kho, di chuyển, phân phối, tập trung, sắp đặt và di chuyển khí tải, trang thiết bị.

Theo Liên Hợp Quốc (Khóa đào tạo quốc tế về vận tải đa phương thức và quản lý Logistics, Đại học Ngoại Thương tháng 10/2012): Logistics là hoạt động quản lý quá trình lưu chuyển nguyên vật liệu qua các khâu lưu kho, sản xuất ra sản phẩm cho tới tay người tiêu dùng theo yêu cầu của khách hàng. Theo Uỷ ban Quản lý Logistics của Hoa Kỳ: Logistics là quá trình lập kế hoạch, chọn phương án tối ưu để thực hiện việc quản lý, kiểm soát việc di chuyển và bảo quản có hiệu quả về chi phí và ngắn nhất về thời gian đối với nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm, cũng như các thông tin tương ứng từ giai đoạn tiền sản xuất cho đến khi hàng hóa đến tay người tiêu dùng cuối cùng để đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Theo Hội đồng quản trị Logistics Hoa Kỳ-1988 (CLM – Council of Logistics Management): Logistics là quá trình lên kế hoạch, thực hiện và kiểm soát hiệu quả, tiết kiệm chi phí của dòng lưu chuyển và lưu trữ nguyên vậy liệu, hàng tồn, thành phẩm và các thông tin liên quan từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ, nhằm mục đích thỏa mãn những yêu cầu của khách hàng. Theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 233): Trong Luật Thương mại 2005, lần đầu tiên khái niệm về dịch vụ Logistics được pháp điển hóa.

Luật quy SVTH: Nguyễn Thị Thanh Thảo 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Bùi Văn Chiêm định “Dịch vụ Logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao”. Hai nhóm định nghĩa về Logistics Mặc dù có nhiều quan điểm khác nhau nhưng các khái niệm về Logistics có thể chia làm hai nhóm: Nhóm định nghĩa hẹp mà tiêu biểu là định nghĩa của Luật Thương mại 2005 coi Logistics gần như tương tự với hoạt động giao nhận hàng hóa. Tuy nhiên cũng cần chú ý là định nghĩa trong Luật Thương mại có tính mở, thể hiện trong đoạn “hoặc các dịch vụ khác có liên quan tới hàng hóa”.

Khái niệm Logistics trong một số lĩnh vực chuyên ngành cũng được coi là có nghĩa hẹp, tức là chỉ bó hẹp trong phạm vi, đối tượng của ngành đó. Theo trường phái này, bản chất của dịch vụ Logistics là việc tập hợp các yếu tố hỗ trợ cho quá trình vận chuyển sản phẩm từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ. Theo họ, dịch vụ Logistics mang nhiều yếu tố vận tải, người cung cấp dịch vụ Logistics theo khái niệm này không có gì khác biệt so với người cung cấp dịch vụ vận tải đa phương thức (MTO = Multimodal Transport Operater). Nhóm định nghĩa thứ hai về dịch vụ Logistics có phạm vi rộng, có tác động từ giai đoạn tiền sản xuất cho tới khi hàng hóa tới tay của người tiêu dùng cuối cùng.

Theo nhóm định nghĩa này, dịch vụ Logistics gắn liền cả quá trình nhập nguyên, nhiên, vật liệu làm đầu vào cho quá trình sản xuất, sản xuất ra hàng hóa và đưa vào các kênh lưu thông, phân phối để đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Nhóm định nghĩa này của dịch vụ Logistics có phần phân định rõ ràng giữa các nhà cung cấp từng dịch vụ đơn lẻ như dịch vụ vận tải, giao nhận, khai thuê hải quan, phân phối, dịch vụ hỗ trợ sản xuất, tư vấn quản lý… với một nhà cung cấp dịch vụ Logistics chuyên nghiệp, người sẽ đảm nhận toàn bộ các khâu trong quá trình hình thành và đưa hàng hóa tới tay người tiêu dùng cuối cùng. Như vậy, nhà cung cấp dịch vụ Logistics chuyên nghiệp đòi hỏi phải có chuyên môn, nghiệp vụ vững vàng để cung cấp dịch vụ mang tính “trọn gói” cho các nhà sản xuất. Đây là một công việc mang tính chuyên môn hóa SVTH: Nguyễn Thị Thanh Thảo 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Bùi Văn Chiêm cao. Ví dụ, khi một nhà cung cấp dịch vụ Logistics cung cấp cho một nhà máy sản xuất thép, anh ta phải chịu trách nhiệm cân đối sản lượng của nhà máy và lượng hàng tồn kho để nhập phôi thép, tư vấn cho doanh nghiệp về chu trình sản xuất, kỹ năng quản lý và lập các kênh phân phối, các chương trình marketing, xúc tiến bán hàng để đưa sản phẩm đến với người tiêu dùng. Đặc điểm chung của Logistics Dù có rất nhiều khái khác nhau về Logistics, khái niệm Logistics có một số đặc điểm chung. Thứ nhất, Logistics là quá trình mang tính hệ thống, chặt chẽ và liên tục từ điểm đầu tiên của dây chuyền cung ứng cho đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

Thứ hai, Logistics không phải là một hoạt động đơn lẻ, mà là một chuỗi các hoạt động liên tục từ hoạch định, quản lý thực hiện và kiểm tra dòng chảy của hàng hóa, thông tin, vốn… trong suốt quá trình từ đầu vào tới đầu ra của sản phẩm. Người ta không tập trung vào một công đoạn nhất định mà tiếp cận với cả một quá trình, chấp nhận chi phí cao ở công đoạn này nhưng tổng chi phí có khuynh hướng giảm. Trong quá trình này, Logistics gồm 2 bộ phận chính là Logistics trong sản xuất và Logistics bên ngoài sản xuất. Trong phạm vi sách chuyên khảo chỉ tập trung vào Logistics bên ngoài sản xuất với tư cách là dịch vụ thuê ngoài, còn hoạt động Logistics bên trong sản xuất liên quan đến một khoa học khác là quản trị sản xuất.

Thứ ba, Logistics là quá trình hoạch định và kiểm soát dòng chu chuyển và lưu kho bãi của hàng hóa và dịch vụ từ điểm đầu tiên tới khách hàng và thỏa mãn khách hàng. Logistics bao gồm cả các chu chuyển đi ra, đi vào, bên ngoài và bên trong của cả nguyên vật liệu thô và thành phẩm. Thứ tư, Logistics không chỉ liên quan đến nguyên nhiên vật liệu mà còn liên quan tới tất cả nguồn tài nguyên/các yếu tố đầu vào cần thiết để tạo nên sản phẩm hay dịch vụ phù hợp với yêu cầu của người tiêu dùng. Nguồn tài nguyên không chỉ bao gồm cả dịch vụ, thông tin, bí quyết công nghệ… Thứ năm, Logistics bao trùm cả hai cấp độ hoạch định và tổ chức.

Ở cấp độ thứ nhất, các vấn đề được đặt ra là vị trí: phải lấy nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành SVTH: Nguyễn Thị Thanh Thảo 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Bùi Văn Chiêm phẩm, dịch vụ… ở đâu? Khi nào? Và vận chuyển đi đâu? Cấp độ thứ hai quan tâm tới vận chuyển và lưu trữ: làm thế nào để đưa được nguồn tài nguyên và các yếu tố đầu vào từ điểm dầu tiên đến điểm cuối dây chuyền cung ứng? Thứ sáu, Logistics là quá trình tối ưu hóa luồng vận động của vật chất và thông tin về vị trí, thời gian, chi phí, yêu cầu của khách hàng và hướng tới tối đa hóa lợi nhuận. Đi sâu vào tìm hiểu Logistics và những vấn đề liên quan đến Logistics là cơ sở lý luận vững chắc để chúng ta đi vào nghiên cứu dịch vụ Logistics và nhà cung cấp dịch vụ Logistics một cách hiệu quả, từ đó mục tiêu nghiên cứu đề tài sẽ được đáp ứng tốt nhất. Vai trò của Logistics Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế thế giới theo hướng toàn cầu hóa, khu vực hoá, dịch vụ Logistics ngày càng đóng vai trò hết sức quan trọng, cả ở tầm vĩ mô – đối với nền kinh tế quốc dân, và cả ở tầm vi mô - đối với các doanh nghiệp.

Vai trò của dịch vụ Logistics đối với nền kinh tế quốc dân  Dịch vụ Logistics thúc đẩy nền kinh tế phát triển Thứ nhất, dịch vụ Logistics góp phần năng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu chi phí trong quá trình sản xuất. Theo thống kê của Viện nghiên cứu Logistics Hoa Kỳ, chi phí cho hoạt động Logistics chiếm khoảng 10-13% GDP ở các nước phát triển, con số này ở các nước đang phát triển thì cao hơn khoảng 15-20%. Thứ hai, dịch vụ Logistics có tác dụng tiết kiệm và giảm chi phí trong hoạt động lưu thông phân phối. Giá cả hàng hóa trên thị trường chính bằng giá cả ở nơi sản xuất cộng với chi phí lưu thông.

Chi phí lưu thông hàng hóa, chủ yếu là phí vận tải chiếm một tỷ lệ không nhỏ và là bộ phận cấu thành giá cả hàng hóa trên thị trường, đặc biệt là hàng hóa trong buôn bán quốc tế. Vận tải là yếu tố quan trọng của lưu thông. Dịch vụ Logistics gắn nền kinh tế trong nước với nền kinh tế thế giới Thứ nhất, dịch vụ Logistics giúp Việt Nam trở thành một mắc xích trong chuỗi giá trị toàn cầu. Logistics là công cụ liên kết các hoạt động trong chuỗi giá trị toàn cầu (GVC-Global Value Chain) như cung cấp, sản xuất, lưu thông phân phối, mở rộng thị trường cho các hoạt động kinh tế.

SVTH: Nguyễn Thị Thanh Thảo 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Bùi Văn Chiêm Thứ hai, Logistics phát triển góp phần mở rộng thị trường trong buôn bán quốc tế. Sản xuất có mục đích là phục vụ tiêu dùng, cho nên trong sản xuất kinh doanh, vấn đề thị trường luôn là vấn đề quan trọng và luôn được các nhà sản xuất và kinh doanh quan tâm. Các nhà sản xuất kinh doanh muốn chiễm lĩnh và mở rộng thị trường cho sản phẩm của mình phải cần sự hỗ trợ của dịch vụ Logistics.

Dịch vụ Logistics có chiếc cầu nối trong việc chuyển dịch hàng hóa trên các tuyến đường mới đến các thị trường mới đúng yêu cầu về thời gian và địa điểm đặt ra. Thứ ba, dịch vụ Logistics phát triển góp phần giảm chi phí, hoàn thiện và tiêu chuẩn hóa chứng từ trong kinh doanh quốc tế. Trong thực tiễn, một giao dịch trong buôn bán quốc tế thường phải tiêu tốn các loại giấy tờ, chứng từ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Hoàn Thiện Hoạt Động Logistics Tại CCL Shipping Agency" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp cải tiến trong lĩnh vực logistics, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng dịch vụ. Tác giả phân tích các thách thức hiện tại mà CCL Shipping Agency đang đối mặt và đề xuất những giải pháp cụ thể để tối ưu hóa quy trình vận chuyển, quản lý kho bãi và giao nhận hàng hóa. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho độc giả bao gồm việc hiểu rõ hơn về cách thức cải tiến quy trình logistics, từ đó giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ các giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ giao nhận vận tải đường biển của công ty kho vận miền nam sotrans giai đoạn 2008 2015, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn tốt nghiệp kinh tế vận tải một số giải pháp tối ưu dòng thông tin cho hoạt động giao nhận vận tải tại công ty tnhh ceva logistics việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc tối ưu hóa thông tin trong quy trình logistics. Cuối cùng, tài liệu Giải pháp nâng cao hiệu quả quy trình xuất khẩu hàng lẻ lcl tại công ty interlogistics cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về quy trình xuất nhập khẩu hàng hóa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp logistics hiện đại.