Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ logistics giữ vai trò huyết mạch trong chuỗi sản xuất, phân phối và lưu thông hàng hóa của nền kinh tế, đóng góp giá trị lợi nhuận lớn và là một trong 12 nhóm ngành được Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) ưu tiên phát triển. Theo số liệu của Bộ Công Thương và Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), quy mô ngành logistics Việt Nam đạt khoảng 20 - 21 tỷ USD mỗi năm, chiếm tỷ trọng 15% - 20% GDP cả nước và chiếm khoảng 15% kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank) năm 2016, chỉ số năng lực logistics (LPI) của Việt Nam đạt 2,98 điểm, tụt xuống vị trí 64/160 quốc gia (so với vị trí 48/160 năm 2014) và đứng thứ 4 trong khu vực ASEAN sau Singapore, Malaysia và Thái Lan. Nguyên nhân tụt hạng chủ yếu bắt nguồn từ 4 điểm nghẽn: năng lực logistics, kết cấu hạ tầng giao thông, ứng dụng công nghệ thông tin và thủ tục kiểm tra chuyên ngành hải quan.

Thị trường logistics Việt Nam có khoảng 1.300 doanh nghiệp hoạt động, nhưng hơn 70% là các doanh nghiệp quy mô nhỏ do gia đình quản lý, chủ yếu cung ứng dịch vụ đơn lẻ cấp độ 1PL và 2PL (giao nhận, kho bãi, vận chuyển nội địa giá trị gia tăng thấp). Trong khi đó, hơn 25 doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nắm giữ thị phần chi phối ở phân khúc dịch vụ 3PL tích hợp có giá trị gia tăng cao. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam) được thành lập đầu năm 2016 tại Thành phố Hồ Chí Minh cần nhận diện rõ thực trạng vận hành, điểm mạnh, điểm yếu và các rào cản nội tại nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Đề tài "Giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Logistics của Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam) tại Thành phố Hồ Chí Minh" được tác giả Nguyễn Thị Thanh Thảo thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

1. Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng hoạt động logistics của Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam) tại Thành phố Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động logistics, phát triển kinh doanh và nâng cao sức cạnh tranh cho doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động logistics.
    2. Đánh giá tình hình hoạt động của Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam), phân tích các thành công, hạn chế và khó khăn trong quá trình thiết lập và vận hành chi nhánh tại Việt Nam.
    3. Đánh giá thực trạng hoạt động logistics của công ty thời gian qua, làm rõ ưu nhược điểm, cơ hội và thách thức của hoạt động.
    4. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động logistics, thúc đẩy chất lượng và hiệu quả dịch vụ tại công ty.

2. Câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Tình hình hoạt động của Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam) diễn ra như thế nào trong năm qua?
  • Câu hỏi 2: Trong thời gian hoạt động, Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam) đã đạt được những thành công và lợi thế nào?
  • Câu hỏi 3: Công ty đã gặp phải những khó khăn và hạn chế nào còn tồn tại?
  • Câu hỏi 4: Doanh nghiệp đã triển khai những hoạt động nào để tác động tích cực đến hoạt động logistics?
  • Câu hỏi 5: Từ việc đánh giá thực trạng, đề tài đưa ra những giải pháp gì để hoàn thiện hoạt động logistics của công ty?

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động logistics tại Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam) và các nhân tố khách quan, chủ quan tác động đến quá trình cung ứng dịch vụ logistics của doanh nghiệp.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chuỗi dịch vụ logistics cho dòng phân phối hàng hóa đầu ra, không đi sâu vào dòng cung ứng nguyên vật liệu đầu vào.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá số liệu hoạt động logistics của công ty trong quý II, quý III và quý IV năm 2016.
  • Phạm vi không gian: Tiến hành tại Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam) (trụ sở tại Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh) trong mối liên hệ với các thị trường vận tải và đối tác chính của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm học thuật, văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn quốc tế về quản trị logistics:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Định nghĩa học thuật và pháp lý: Khái niệm logistics trong quân sự; khái niệm của Liên Hợp Quốc (2012); khái niệm của Hội đồng Quản trị Logistics Hoa Kỳ (Council of Logistics Management - CLM, 1988); quy định tại Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (pháp điển hóa dịch vụ logistics là hoạt động thương mại bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, đóng gói, ghi ký mã hiệu, giao hàng).
    • Hai trường phái tiếp cận: Nhóm định nghĩa theo nghĩa hẹp (tương đồng với hoạt động giao nhận vận tải đa phương thức - MTO) và nhóm định nghĩa theo nghĩa rộng (quản trị tích hợp toàn bộ chuỗi từ tiền sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng).
    • Sáu đặc điểm cốt lõi của logistics: Tính hệ thống liên tục; chuỗi hoạt động liên kết từ đầu vào đến đầu ra; kiểm soát dòng chu chuyển và lưu kho thỏa mãn khách hàng; bao quát cả tài nguyên thông tin và công nghệ; tích hợp cấp độ hoạch định và tổ chức; tối ưu hóa luồng vật chất - thông tin nhằm tối đa hóa lợi nhuận.
    • Phân loại dịch vụ theo WTO:
      1. Dịch vụ logistics chủ yếu (Core Logistics Services): Dịch vụ đại lý vận tải, dịch vụ lưu kho (kho thường, kho lạnh, kho hàng giá trị cao), dịch vụ thông quan hải quan, dịch vụ xếp dỡ.
      2. Dịch vụ liên quan đến vận tải: Vận tải biển, vận tải hàng không, vận tải đường sắt, vận tải đường bộ, dịch vụ chuyển phát nhanh, dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật.
      3. Dịch vụ thứ yếu và bổ trợ: Dịch vụ công nghệ máy tính, dịch vụ đóng gói bao bì tiêu chuẩn quốc tế, dịch vụ tư vấn quản lý chuỗi cung ứng.
    • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Chỉ số năng lực logistics quốc gia (LPI) của Ngân hàng Thế giới gồm 6 chỉ số thành phần (hiệu quả thủ tục hải quan, chất lượng cơ sở hạ tầng, mức độ thuận tiện sắp xếp lô hàng giá cạnh tranh, năng lực chất lượng dịch vụ, khả năng theo dõi truy xuất lô hàng, tính kịp thời của lịch trình giao hàng); Các chỉ tiêu tài chính đo lường hiệu quả kinh doanh logistics (tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu - ROS, tỷ suất lợi nhuận trên vốn kinh doanh - ROA, sức sản xuất của vốn kinh doanh, hiệu suất sử dụng chi phí, hiệu suất chi phí tiền lương, doanh lợi trên tổng chi phí, doanh lợi trên chi phí tiền lương).
    • Mô hình nhân tố tác động: Môi trường bên ngoài (kinh tế vĩ mô, điều kiện tự nhiên, hạ tầng kỹ thuật, chính trị - pháp luật, khoa học - công nghệ) và môi trường bên trong (cạnh tranh ngành, khách hàng, tiềm lực nội tại, triển vọng ngành).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối tài chính, hồ sơ cơ cấu nhân sự, tài liệu định hướng kinh doanh của Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam); sách chuyên khảo, khóa luận lưu trữ tại thư viện Trường Đại học Kinh tế Huế, tạp chí kinh tế, dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới, Bộ Công Thương, VLA và hiệp hội ngành nghề.
    • Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, phân loại, mô tả đặc trưng tổng quát các chỉ tiêu kinh tế, sản lượng hàng hóa, doanh thu và chi phí của công ty.
    • Phương pháp so sánh: Sử dụng số tuyệt đối, số tương đối và số bình quân để phân tích mức độ biến động giữa các quý trong năm 2016, xác định xu hướng tăng trưởng của từng nhóm dịch vụ.
    • Công cụ phân tích ma trận SWOT: Phân tích điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) nhằm thiết lập các nhóm chiến lược kết hợp (SO, ST, WO, WT).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hoạt động dịch vụ Logistics

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản chất, vai trò của logistics đối với nền kinh tế quốc dân (giảm chi phí lưu thông, gắn kết chuỗi giá trị toàn cầu GVC, tiêu chuẩn hóa chứng từ điện tử E-Logistics) và đối với doanh nghiệp (tối ưu hóa chu trình cung ứng, hỗ trợ ra quyết định, đảm bảo mô hình Just-In-Time - JIT). Tác giả làm rõ các xu hướng phát triển toàn cầu như dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL/3PLP), dịch vụ tích hợp 4PL, 5PL trên nền tảng thương mại điện tử, và sự hợp tác chia sẻ tài nguyên mạng lưới quốc tế.

Xếp hạng 2016 Doanh nghiệp 3PL toàn cầu Trụ sở chính Doanh thu 2014 (triệu USD) Doanh thu 2015 (triệu USD)
1 DHL Logistics Đức 37.496 32.740
2 Kuehne + Nagel Thụy Sĩ 23.279 21.084
3 DB Schenker Logistics Đức 18.987 16.444
4 C.H. Robinson Worldwide Mỹ 11.937 11.990
5 DSV Đan Mạch 8.651 7.567
6 CEVA Logistics Hà Lan 7.863 6.959
7 Expeditors International Mỹ 6.565 6.617
8 Dachser Đức 7.033 6.116
9 Panalpina Pháp 7.333 6.087
10 XPO Logistics Mỹ 2.357 6.063

Về thực tiễn Việt Nam, tác giả tổng kết ma trận SWOT ngành giai đoạn 2006 - 2014 và thực trạng hạ tầng năm 2016. Chi phí logistics tại Việt Nam chiếm từ 15% - 20% GDP (trong đó chi phí vận tải chiếm 30% - 40% giá thành sản phẩm, cao hơn nhiều so với mức bình quân 15% của các quốc gia khác). Hạ tầng đường bộ là xương sống nhưng thiếu kết nối đa phương thức; cả nước có 21 cảng cạn (ICD) tập trung chủ yếu ở miền Bắc và miền Nam. Về nguồn nhân lực, khảo sát của Viện Nghiên cứu phát triển TP. Hồ Chí Minh chỉ ra rằng 53,3% doanh nghiệp logistics thiếu hụt nhân viên có chuyên môn, 30% phải đào tạo lại và chỉ có 6,7% doanh nghiệp hài lòng với trình độ của nhân viên. Chương này cũng phân tích ưu và nhược điểm của 2 công trình nghiên cứu đi trước của tác giả Vũ Thị Thanh Nhàn (Đại học Ngoại thương) và Nguyễn Thị Hương Dịu (Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh).

Chương 2: Thực trạng hoạt động dịch vụ Logistics tại Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam)

Chương 2 trình bày tổng quan về pháp nhân, cơ cấu tổ chức và thực trạng kinh doanh của doanh nghiệp. Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam) (tên viết tắt: CCL SA VN CO.) có trụ sở chính tại Số 22, Đường Huỳnh Tịnh Của, Phường 8, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh. Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0313625874 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp ngày 19/01/2016 và chính thức hoạt động từ ngày 01/02/2016. Vốn điều lệ của công ty là 2.167.000.000 VNĐ (tương đương 100.000 USD).

STT Tên thành viên góp vốn Địa chỉ trụ sở chính / Hộ khẩu Giá trị góp vốn (VNĐ) Tỷ lệ góp vốn (%)
1 Công ty TNHH HDL Maritime Số 22 Huỳnh Tịnh Của, P.8, Q.3, TP. Hồ Chí Minh 1.105.170.000 51,00%
2 CCL (SEA) Holdings Sdn. Bhd. 14 Jalan Kemuja, Lot 2, First Floor, Bangsar Utama, 59000 Kuala Lumpur, Malaysia 1.061.830.000 49,00%

Công ty trực thuộc mạng lưới của tập đoàn CCL (SEA) Holdings Sdn. Bhd. (thành lập tháng 7/2009 tại Malaysia, vận hành mạng lưới văn phòng tại Malaysia, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam với hơn 120 nhân sự). Doanh nghiệp đóng vai trò là đại lý người chuyên chở không sở hữu tàu (NVOCC), cung cấp dịch vụ giao nhận đường biển, hàng không, đường bộ với các phương thức Door to Door, Door to C/Y, C/Y to C/Y, dịch vụ khai thuê hải quan và lưu cước container (20ft, 40ft) đi Châu Á, Trung Đông và Địa Trung Hải.

Cơ cấu tổ chức của chi nhánh Việt Nam gồm ban điều hành quản lý 2 văn phòng (TP. Hồ Chí Minh và Hải Phòng), cùng các phòng ban: Giám đốc kinh doanh, Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Chứng từ, Phòng Sales, Phòng Nghiệp vụ kinh doanh (gồm bộ phận Nghiệp vụ Xuất khẩu và Nghiệp vụ Nhập khẩu).

Tác giả phân tích kết quả kinh doanh 3 quý năm 2016 (quý II, III, IV), cơ cấu nhân sự theo độ tuổi, giới tính và trình độ, diễn biến sản lượng giao nhận hàng hóa, doanh thu dịch vụ khai thuê hải quan và biến động cơ cấu chi phí. Qua đó, chương 2 chỉ ra các điểm mạnh (thừa hưởng mạng lưới quốc tế của tập đoàn CCL, tuyến vận tải Đông Nam Á ổn định), điểm yếu (doanh nghiệp mới thành lập, quy mô vốn nhỏ 2,167 tỷ đồng, số lượng nhân sự hạn chế, thị phần khai thác nội địa chưa cao) và những rào cản từ thủ tục hành chính, cơ sở hạ tầng giao thông tại khu vực TP. Hồ Chí Minh.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động Logistics của Công ty

Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT tại doanh nghiệp và định hướng phát triển giai đoạn 2017 - 2020, chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hoàn thiện dịch vụ logistics:

  1. Giải pháp 1: Đa dạng và nâng cao chất lượng dịch vụ hoạt động Logistics. Mở rộng thêm các tuyến dịch vụ vận tải biển mới ngoài khu vực truyền thống (Châu Á, Trung Đông), củng cố chất lượng các gói dịch vụ trọn gói Door to Door, tối ưu hóa thời gian trung chuyển và giảm thiểu rủi ro hư hỏng hàng hóa.
  2. Giải pháp 2: Xây dựng, đào tạo phát triển nguồn nhân lực. Nâng cao trình độ nghiệp vụ logistics, kỹ năng tin học, ngoại ngữ chuyên ngành và cập nhật quy định pháp luật hải quan cho đội ngũ nhân viên phòng chứng từ, sales và nghiệp vụ kinh doanh.
  3. Giải pháp 3: Đẩy mạnh hoạt động Marketing. Xây dựng chính sách giá cước linh hoạt, tăng cường nhận diện thương hiệu công ty trên thị trường logistics Việt Nam, chủ động tiếp cận các doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng hóa tiêu dùng, dệt may, nông sản.
  4. Giải pháp 4: Áp dụng công nghệ thông tin vào hoạt động Logistics. Đầu tư phần mềm quản lý giao nhận và khai báo hải quan điện tử, số hóa quy trình theo dõi đơn hàng (tracking & tracing) và quản lý chứng từ luân chuyển giữa các văn phòng chi nhánh và đại lý quốc tế.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Làm rõ bức tranh thực tế về mô hình liên doanh dịch vụ logistics giữa doanh nghiệp Việt Nam (Công ty TNHH HDL Maritime nắm 51%) và đối tác nước ngoài (CCL SEA Holdings Malaysia nắm 49%) với số vốn điều lệ 2,167 tỷ VNĐ trong năm đầu tiên đi vào vận hành (2016).
    • Phân tích chi tiết số liệu hoạt động kinh doanh 3 quý năm 2016 của công ty đối với 2 mảng nghiệp vụ chủ đạo: dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế (Freight Forwarding) và dịch vụ đại lý khai thuê hải quan (Customs Broker).
    • Tổng hợp dữ liệu thực trạng logistics Việt Nam năm 2016: chỉ số LPI đạt 2,98 điểm (xếp hạng 64/160), chi phí logistics chiếm 15% - 20% GDP (khoảng 20 - 21 tỷ USD), chi phí vận tải chiếm 30% - 40% giá thành hàng hóa, 53,3% doanh nghiệp thiếu nhân sự chuyên môn và 30% phải đào tạo lại.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
    • Đối với công ty: Đề xuất 4 nhóm giải pháp khả thi giai đoạn 2017 - 2020 gồm đa dạng hóa dịch vụ logistics, phát triển nhân lực chuyên sâu, đẩy mạnh marketing tìm kiếm nguồn hàng chỉ định/hàng tự khai thác, và hiện đại hóa ứng dụng công nghệ thông tin.
    • Đối với Nhà nước: Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý về quản lý logistics, đẩy mạnh cải cách thủ tục thông quan hải quan chuyên ngành, và đầu tư đồng bộ hạ tầng cảng biển, đường bộ, cảng cạn ICD.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận kế thừa khung lý thuyết từ các đề tài của Vũ Thị Thanh Nhàn và Nguyễn Thị Hương Dịu nhưng đã cập nhật dữ liệu LPI mới nhất năm 2016 của Ngân hàng Thế giới, đồng thời đi sâu vào phân tích cơ cấu vận hành thực tế tại một doanh nghiệp đại lý tàu biển NVOCC cụ thể mới gia nhập thị trường Thành phố Hồ Chí Minh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Dữ liệu thứ cấp phân tích kết quả kinh doanh của công ty chỉ giới hạn trong phạm vi 3 quý của năm 2016 (quý II, III và IV) do doanh nghiệp mới được cấp phép hoạt động từ tháng 2/2016, chưa có chuỗi số liệu tài chính nhiều năm liên tục để đánh giá chu kỳ kinh doanh dài hạn.
    • Đề tài chủ yếu sử dụng dữ liệu thứ cấp và phương pháp thống kê mô tả, chưa thực hiện điều tra khảo sát định lượng sơ cấp quy mô lớn đối với khách hàng về mức độ hài lòng dịch vụ.
    • Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở chuỗi logistics cho dòng phân phối hàng hóa xuất nhập khẩu, chưa bao quát toàn diện dòng logistics cung ứng vật tư đầu vào.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Thực hiện các nghiên cứu định lượng khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp đối với dịch vụ giao nhận của công ty; mở rộng chuỗi dữ liệu tài chính qua các năm tiếp theo (2017 - 2020) để kiểm chứng hiệu quả của các nhóm giải pháp đề xuất.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị kinh doanh thương mại, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng. Nội dung cung cấp khung tài liệu có giá trị về:

  • Quy trình pháp lý, cơ cấu thành lập và sơ đồ phân nhiệm phòng ban của một đại lý giao nhận hàng hải / NVOCC liên doanh có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích hoạt động kinh doanh logistics thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính kết hợp ma trận SWOT.
  • Nguồn số liệu tổng quan về xếp hạng LPI, cơ cấu 20 doanh nghiệp 3PL toàn cầu và thực trạng hạ tầng, nhân lực ngành logistics Việt Nam giai đoạn 2016 - 2017.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu vốn điều lệ và tỷ lệ sở hữu của Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam) được phân bổ như thế nào khi thành lập?
Theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh cấp ngày 19/01/2016, công ty có vốn điều lệ là 2.167.000.000 VNĐ (tương đương 100.000 USD). Trong đó, Công ty TNHH HDL Maritime (Việt Nam) đóng góp 1.105.170.000 VNĐ (chiếm 51% vốn) và CCL (SEA) Holdings Sdn. Bhd. (Malaysia) đóng góp 1.061.830.000 VNĐ (chiếm 49% vốn).

2. Chỉ số năng lực Logistics (LPI) của Việt Nam năm 2016 được Ngân hàng Thế giới đánh giá như thế nào?
Năm 2016, chỉ số LPI của Việt Nam đạt 2,98 điểm, xếp hạng 64 trên 160 quốc gia (tụt 16 bậc so với vị trí 48 năm 2014). Trong khu vực ASEAN, Việt Nam đứng thứ 4 sau Singapore, Malaysia và Thái Lan. Nguyên nhân tụt hạng gồm 4 yếu tố: năng lực logistics, kết cấu hạ tầng giao thông, ứng dụng công nghệ và thủ tục kiểm tra chuyên ngành hải quan.

3. Khóa luận phân loại các nhóm dịch vụ Logistics theo tiêu chuẩn WTO gồm những nhóm nào?
Dựa trên phân loại của WTO, khóa luận chia thành 3 nhóm dịch vụ:

  • Dịch vụ logistics chủ yếu: Dịch vụ thông quan, lưu kho, đại lý vận tải và dịch vụ xếp dỡ hàng hóa.
  • Dịch vụ liên quan đến vận tải: Vận tải đường biển, đường thủy nội địa, hàng không, đường sắt, đường bộ, dịch vụ chuyển phát và kiểm định kỹ thuật.
  • Dịch vụ thứ yếu / bổ trợ: Dịch vụ máy tính, đóng gói bao bì hàng hóa và tư vấn quản lý.

4. Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam) cung ứng những dịch vụ và phương thức vận chuyển nào?
Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ đại lý hãng tàu (NVOCC), dịch vụ khai thuê hải quan và dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển, đường hàng không, đường bộ với các phương thức đóng gói và giao nhận: Door to Door, Door to C/Y, C/Y to C/Y, phục vụ vận chuyển container (20ft, 40ft) đi các tuyến Châu Á, Trung Đông và Địa Trung Hải.

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp nào để hoàn thiện hoạt động Logistics của công ty giai đoạn 2017 - 2020?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:

  • Đa dạng hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ logistics (mở rộng tuyến vận tải, hoàn thiện dịch vụ trọn gói).
  • Xây dựng và đào tạo phát triển nguồn nhân lực chuyên môn, ngoại ngữ và nghiệp vụ hải quan.
  • Đẩy mạnh hoạt động Marketing và phát triển phân khúc khách hàng xuất nhập khẩu.
  • Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý đơn hàng, điều hành vận tải và xử lý chứng từ điện tử.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị dịch vụ logistics theo chuẩn mực quốc tế và pháp luật Việt Nam, đồng thời phản ánh bức tranh toàn cảnh của ngành logistics nước ta năm 2016. Thông qua việc phân tích thực trạng tổ chức, nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh 3 quý năm 2016 tại Công ty TNHH CCL Shipping Agency (Việt Nam), đề tài đã nhận diện rõ các lợi thế từ mạng lưới liên doanh quốc tế cũng như các rào cản về vốn và quy mô thị phần của doanh nghiệp. Hệ thống 4 nhóm giải pháp hoàn thiện dịch vụ, phát triển nhân lực, tiếp thị và ứng dụng công nghệ thông tin được xây dựng bám sát thực tế, có giá trị định hướng cụ thể cho doanh nghiệp trong giai đoạn 2017 - 2020.