Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động thương mại quốc tế và xu hướng tự do hóa kinh tế toàn cầu đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ hậu cần (logistics), đặc biệt là mô hình logistics bên thứ ba (Third-Party Logistics - 3PL). Tại Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế sâu rộng thông qua việc ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA), Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Hàn Quốc (VKFTA), Việt Nam - Nhật Bản (VJFTA), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đã mở rộng không gian trao đổi hàng hóa quốc tế. Cùng với sự bùng nổ của thương mại điện tử (TMĐT) nội địa, nhu cầu thuê ngoài dịch vụ logistics của các doanh nghiệp sản xuất và xuất nhập khẩu ngày càng gia tăng nhằm chuyên môn hóa quy trình, rút ngắn thời gian giao hàng và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Tuy nhiên, trong giai đoạn 2019 – 2021, kinh tế thế giới và Việt Nam chịu tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19, gây gián đoạn chuỗi cung ứng và suy giảm lưu lượng vận chuyển quốc tế. Đồng thời, ngành logistics 3PL tại Việt Nam bộc lộ nhiều điểm nghẽn nội tại: cơ sở hạ tầng giao thông chưa đồng bộ, hệ thống đường bộ thường xuyên ùn tắc, đường sắt lạc hậu, chất lượng nguồn nhân lực chuyên môn còn thấp và chi phí logistics trên GDP duy trì ở mức cao. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Vũ Hà Duyên thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và đề xuất bài học phát triển dịch vụ logistics 3PL tại Việt Nam.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ logistics và mô hình dịch vụ logistics 3PL.
  2. Phân tích thực trạng phát triển dịch vụ logistics 3PL tại Việt Nam giai đoạn 2017 – 2021, làm rõ những thuận lợi, khó khăn và các nhân tố ảnh hưởng.
  3. Tổng hợp kinh nghiệm phát triển dịch vụ logistics 3PL tại các quốc gia trong khu vực gồm Trung Quốc và Singapore.
  4. Đề xuất phương hướng và các nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ logistics 3PL tại Việt Nam đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển dịch vụ logistics 3PL tại thị trường Việt Nam cùng kinh nghiệm phát triển logistics 3PL của Trung Quốc và Singapore.
  • Phạm vi không gian: Thị trường logistics Việt Nam trong sự đối chiếu với Trung Quốc và Singapore.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn mực và văn bản pháp lý chuyên ngành:

  • Khái niệm Logistics: Thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp (logistikos). Tác giả trích dẫn định nghĩa tại Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam, định nghĩa của Hội đồng Quản trị Logistics Hoa Kỳ (LAC), Hiệp hội các nhà chuyên nghiệp về quản trị chuỗi cung ứng (CSCMP), cùng công trình nghiên cứu của PGS.TS Đoàn Thị Hồng Vân và ThS. Phạm Mỹ Lệ (2006).
  • Tiến trình phát triển Logistics: Trải qua 5 giai đoạn lịch sử gồm: Logistics tại chỗ (Chiến tranh thế giới thứ hai), Logistics cơ sở sản xuất (thập niên 1950), Logistics công ty (thập niên 1970), Logistics chuỗi cung ứng (thập niên 1980), Logistics toàn cầu và định hướng Logistics thế hệ sau (logistics hợp tác hoặc logistics thương mại điện tử).
  • Phân loại dịch vụ Logistics: Hệ thống phân loại từ 1PL (tự thực hiện), 2PL (cung cấp dịch vụ đơn lẻ như vận tải, kho bãi), 3PL (thuê ngoài dịch vụ logistics tích hợp theo hợp đồng), 4PL (nhà tích hợp giải pháp chuỗi cung ứng tổng thể) đến 5PL (quản lý chuỗi phân phối trên nền tảng thương mại điện tử).
  • Lý thuyết dịch vụ Logistics 3PL: Khái niệm theo Berglund, van Laarhoven, Sharman và Wandel (1999), xác định 3PL là việc nhà cung cấp thay mặt chủ hàng thực hiện các hoạt động tích hợp gồm vận chuyển, quản lý kho bãi, quản lý hàng tồn kho, hệ thống thông tin theo dõi và các dịch vụ giá trị gia tăng.
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhóm nhân tố bên ngoài (môi trường chính trị - pháp luật, điều kiện kinh tế, khoa học - công nghệ, hạ tầng - điều kiện tự nhiên, áp lực cạnh tranh, nhu cầu khách hàng) và nhóm nhân tố bên trong doanh nghiệp (tiềm lực tài chính, quy mô cơ sở vật chất, năng lực lãnh đạo và nhân sự, hệ thống thông tin, hoạt động nghiên cứu và phát triển).
  • Khung pháp lý điều chỉnh: Luật Thương mại 2005, Nghị định 140/2007/NĐ-CP, Nghị định 87/2009/NĐ-CP về vận tải đa phương thức, Quyết định 200/QĐ-TTg ngày 14/02/2017 của Thủ tướng Chính phủ, Nghị định 163/2017/NĐ-CP quy định về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics và Quyết định 172/QĐ-TCHQ năm 2021 của Tổng cục Hải quan.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Giao thông Vận tải (Bộ GTVT), Bộ Công Thương, Ngân hàng Thế giới (World Bank), Armstrong & Associates (A&A), Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) và Công ty Cổ phần Báo cáo Đánh giá Việt Nam (VIRAC).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân loại, thống kê mô tả, so sánh dữ liệu qua các bảng biểu để đánh giá thực trạng năng lực vận tải, phân bổ phương thức vận chuyển, hạ tầng kho bãi và cơ cấu chi phí logistics.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về dịch vụ Logistics và Logistics 3PL

Chương này tập trung làm rõ nguồn gốc lịch sử, bản chất kinh tế và các thuộc tính cơ bản của dịch vụ logistics. Logistics được phân tích qua ba khía cạnh cấu thành: logistics sinh tồn (đáp ứng nhu cầu cơ bản), logistics hoạt động (gắn liền quá trình sản xuất và lưu chuyển nguyên vật liệu) và logistics hệ thống (duy trì trang thiết bị, nhân lực, công nghệ). Tác giả phân biệt rõ ranh giới giữa dịch vụ giao nhận vận tải truyền thống với logistics hiện đại, chỉ ra sự chuyển đổi từ việc thực hiện các khâu rời rạc sang vận tải đa phương thức do Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO) tổ chức thực hiện dưới một chứng từ vận tải duy nhất.

Đối với mô hình 3PL, chương 1 phân tích các chức năng cốt lõi bao gồm: tư vấn chiến lược vị trí kho và phương thức vận tải, quản lý kho vận, tổ chức vận chuyển hàng hóa và đại lý thực hiện thủ tục hải quan. Tác giả nhấn mạnh vai trò của 3PL trong việc giúp doanh nghiệp khách hàng tiết kiệm chi phí đầu tư phương tiện, kho bãi, giảm thiểu rủi ro vận hành và tối ưu hóa chuỗi cung ứng thông qua hệ thống quản lý chuyên nghiệp.

Chương 2: Kinh nghiệm quốc tế về phát triển dịch vụ Logistics 3PL

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng ngành logistics và thị trường dịch vụ 3PL tại Việt Nam giai đoạn 2017 – 2021:

  • Năng lực cạnh tranh quốc gia: Theo báo cáo LPI 2018 của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam xếp thứ 39/160 quốc gia với điểm số 3,27 (tăng 25 bậc so với năm 2016), đứng thứ 3 trong khối ASEAN sau Singapore và Thái Lan.
  • Tác động của dịch Covid-19: Trong 11 tháng đầu năm 2020, cả nước có 5.086 doanh nghiệp vận tải, kho bãi thành lập mới (giảm 4,5% so với cùng kỳ 2019), đồng thời có 2.524 doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể (tăng 52,3%). Khối lượng vận chuyển hàng hóa rơi xuống đáy vào tháng 4/2020 với 80,76 triệu tấn, sau đó phục hồi đạt 174,55 triệu tấn vào tháng 11/2020; tổng 11 tháng năm 2020 đạt 1,60 tỷ tấn (giảm 6,2% so với cùng kỳ).
  • Cơ cấu phương thức vận tải: Vận tải đường bộ chiếm tỷ trọng chi phối tuyệt đối, trong khi đường sắt và đường hàng không chiếm tỷ lệ không đáng kể.
Phương thức vận tải Tỷ trọng khối lượng vận chuyển (đến tháng 11/2020)
Đường bộ 75,62%
Đường thủy nội địa 19,83%
Đường biển 4,26%
Đường sắt 0,27%
Đường hàng không 0,02%
  • Hạ tầng logistics: Nước ta có khoảng 25.000 km đường quốc lộ (64% trải nhựa cao cấp, gần 1.000 km cao tốc), 4.161 km đường sắt, 286 bến cảng biển (lượng hàng thông qua năm 2020 đạt 692 triệu tấn), 22 cảng hàng không (với 235 máy bay dân dụng và 32 trực thăng tính đến quý I/2020). Hệ thống kho bãi tăng từ 420 doanh nghiệp năm 2015 lên hơn 740 doanh nghiệp năm 2019, tạo ra 31.700 tỷ đồng doanh thu.
  • Thực trạng doanh nghiệp 3PL: Theo Niên giám thống kê 2018, quy mô doanh nghiệp logistics nội địa chủ yếu là vừa và nhỏ (đa số dưới 50 lao động). Các doanh nghiệp nội địa (như Gemadept, Vinafco, Transimex) đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn 3PL đa quốc gia (Hapag-Lloyd, CMA CGM, Maersk, KMTC, ONE, TS Lines). Tỷ lệ thuê ngoài tập trung lớn nhất ở mảng kho hàng (100,4%), vận tải nội địa (73,3%), dự báo nhu cầu (70,3%), môi giới bảo hiểm (40,4%) và khai báo hải quan (32,0%).
  • Chi phí logistics: Báo cáo của Armstrong & Associates (2020) ghi nhận chi phí logistics của Việt Nam tương đương 16,80% GDP, cao hơn nhiều so với các nước trong khu vực và thế giới.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Khóa luận phân tích thực tiễn tại Trung Quốc (chú trọng đầu tư đồng bộ hạ tầng, ứng dụng mạnh mẽ CNTT nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho 3PL nội địa trước các MN3PL) và Singapore (phát triển trung tâm trung chuyển hàng hải và hàng không hàng đầu thế giới, hoàn thiện dịch vụ logistics giá trị gia tăng cao).

Chương 3: Bài học phát triển dịch vụ Logistics 3PL tại Việt Nam

Chương 3 xác định mục tiêu phát triển ngành theo Quyết định 200/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: đến năm 2025, tỷ trọng đóng góp của logistics vào GDP đạt 8% – 10%, tốc độ tăng trưởng đạt 15% – 20%, tỷ lệ thuê ngoài đạt 50% – 60%, chi phí logistics giảm xuống tương đương 16% – 20% GDP và xếp hạng chỉ số LPI đạt từ thứ 50 trở lên.

Trên cơ sở phân tích điểm nghẽn và tiếp thu kinh nghiệm quốc tế, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chủ yếu:

  1. Phát triển cơ sở hạ tầng: Hoàn thiện mạng lưới đường bộ cao tốc, giải tỏa ùn tắc quanh các trung tâm kinh tế lớn; hiện đại hóa mạng lưới đường sắt; nâng cấp luồng lạch và bến cảng biển nước sâu để tiếp nhận tàu trọng tải lớn; mở rộng hạ tầng các cảng hàng không Nội Bài và Tân Sơn Nhất.
  2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Xây dựng chuẩn chương trình đào tạo chuyên ngành logistics tại các trường đại học (như Học viện Ngân hàng, Đại học Kinh tế Quốc dân); gắn kết đào tạo lý thuyết với kỹ năng thực hành nghiệp vụ, ngoại ngữ và tập quán thương mại quốc tế nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực (dự báo đến năm 2030 cần 200.000 nhân sự chuyên nghiệp nhưng nguồn cung chỉ đáp ứng khoảng 10%).
  3. Tăng cường ứng dụng CNTT: Đẩy mạnh ứng dụng phần mềm quản lý vận tải (TMS), quản lý kho bãi (WMS); tối ưu hóa và nâng cấp độ ổn định của hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS; điện tử hóa quy trình cấp chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O), kiểm tra chuyên ngành, kiểm dịch và hun trùng.
  4. Liên kết các doanh nghiệp 3PL trong nước: Khuyến khích các doanh nghiệp nhỏ và vừa liên kết chuỗi dịch vụ để hình thành mạng lưới cung ứng trọn gói từ kho bãi đến vận chuyển nội địa và quốc tế, tăng quy mô vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh trước các tập đoàn đa quốc gia.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và đưa ra hệ thống dữ liệu chi tiết về ngành logistics Việt Nam:

  • Phản ánh chính xác thứ hạng LPI của Việt Nam (hạng 39 năm 2018 với 3,27 điểm) và cơ cấu vận tải nội địa với tỷ trọng đường bộ chiếm 75,62%.
  • Tổng kết mức tăng trưởng quy mô doanh nghiệp kho bãi (tăng hơn 70% trong giai đoạn 2015 – 2019) cùng thực trạng giải thể của 2.524 doanh nghiệp vận tải, kho bãi trong 11 tháng năm 2020 do Covid-19.
  • Xác định tỷ lệ chi phí logistics trên GDP của Việt Nam ở mức 16,80% theo số liệu của Armstrong & Associates (2020).
  • Hệ thống hóa tỷ lệ thuê ngoài các công đoạn logistics của doanh nghiệp sản xuất trong nước và dự báo sự thiếu hụt nghiêm trọng của nguồn nhân lực logistics đến năm 2030.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, công trình đã cập nhật bức tranh toàn cảnh về hoạt động 3PL tại Việt Nam trong giai đoạn biến động đặc thù của dịch bệnh Covid-19 và sự trỗi dậy của thương mại điện tử (đạt 13,2 tỷ USD năm 2020 theo VECOM). Nghiên cứu khắc phục được hạn chế phạm vi hẹp của một số đề tài trước đây (vốn chỉ khảo sát trên quy mô vi mô từ 10 - 16 CEO hoặc tập trung riêng vào ngành dệt may) bằng cách kết hợp số liệu vĩ mô toàn ngành và kinh nghiệm thực tiễn từ Trung Quốc và Singapore để đưa ra các kiến nghị có tính hệ thống.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo định kỳ của các cơ quan quản lý và hiệp hội chuyên ngành (VLA, Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan); giai đoạn thu thập dữ liệu trùng với thời điểm đại dịch Covid-19 bùng phát (năm 2020) dẫn đến một số chỉ tiêu vận tải và thành lập doanh nghiệp có biến động đột biến, chưa phản ánh trạng thái bình thường dài hạn. Khóa luận chưa tiến hành khảo sát điều tra sơ cấp diện rộng trên tập mẫu doanh nghiệp 3PL cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm thông qua điều tra khảo sát sơ cấp tại các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ 3PL và doanh nghiệp sử dụng dịch vụ sau giai đoạn đại dịch; phân tích sâu mô hình tích hợp giữa dịch vụ 3PL với các sàn thương mại điện tử xuyên biên giới; nghiên cứu lộ trình chuyển đổi chiến lược từ 3PL lên 4PL và 5PL tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế và Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng.

Nội dung đề tài có giá trị tham khảo cao ở các phần:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết chuẩn mực về phân cấp logistics (1PL – 5PL) và các mô hình quản trị chuỗi cung ứng.
  • Tuyển tập số liệu thứ cấp đáng tin cậy về hiện trạng cơ sở hạ tầng giao thông (đường bộ, đường sắt, cảng biển, hàng không) và cơ cấu thị trường logistics Việt Nam giai đoạn 2017 – 2020.
  • Khung tổng quan tài liệu nghiên cứu quốc tế về 3PL (các công trình của Robert Lieb, Sohal, Peters, Fujun Lai, Jie Chen, Shams Rahman, Rohit Bhatnagar).

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) của Việt Nam đạt kết quả như thế nào theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới được trích dẫn trong khóa luận?
Theo bảng xếp hạng năng lực logistics năm 2018 của World Bank được tác giả trích dẫn, Việt Nam đạt vị trí thứ 39 trên 160 quốc gia với điểm số LPI là 3,27 điểm, tăng 25 bậc so với năm 2016 và xếp thứ 3 trong khối ASEAN (sau Singapore và Thái Lan).

2. Cơ cấu phương thức vận chuyển hàng hóa của Việt Nam tính đến tháng 11 năm 2020 được phân bổ như thế nào?
Số liệu tính toán từ Tổng cục Thống kê trong khóa luận cho thấy khối lượng vận chuyển phân bổ như sau: đường bộ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 75,62%; đường thủy nội địa chiếm 19,83%; đường biển chiếm 4,26%; đường sắt chiếm 0,27% và đường hàng không chiếm 0,02%.

3. Chi phí logistics của Việt Nam chiếm bao nhiêu phần trăm GDP và nguyên nhân dẫn đến mức chi phí này là gì?
Theo nghiên cứu của tổ chức Armstrong & Associates (A&A) năm 2020 được dẫn trong văn bản, chi phí logistics của Việt Nam chiếm 16,80% GDP. Nguyên nhân chủ yếu do cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ gây ùn tắc kéo dài, chưa tối ưu hóa việc ứng dụng công nghệ thông tin và năng lực vận tải đường sắt, đường biển nội địa chưa được khai thác hiệu quả.

4. Khóa luận đưa ra dự báo nào về nhu cầu và khả năng đáp ứng nguồn nhân lực logistics tại Việt Nam đến năm 2030?
Dẫn nguồn từ Sách trắng Logistics Việt Nam 2018 của VLA, khóa luận nêu rõ đến năm 2030 toàn ngành logistics dự kiến cần khoảng 200.000 nhân sự chuyên nghiệp, trong khi khả năng đáp ứng của hệ thống đào tạo hiện tại chỉ đạt khoảng 10% nhu cầu.

5. Những mục tiêu chủ yếu trong Quyết định 200/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đối với ngành logistics đến năm 2025 là gì?
Quyết định đặt mục tiêu đến năm 2025: tỷ trọng đóng góp của dịch vụ logistics vào GDP đạt 8% – 10%, tốc độ tăng trưởng đạt 15% – 20%, tỷ lệ thuê ngoài dịch vụ logistics đạt 50% – 60%, chi phí logistics giảm xuống tương đương 16% – 20% GDP và chỉ số LPI xếp hạng từ thứ 50 trở lên trên thế giới.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Hà Duyên đã cung cấp một bức tranh hệ thống và chi tiết về thực trạng ngành logistics nói chung và phân khúc dịch vụ logistics 3PL tại Việt Nam giai đoạn 2017 – 2021. Bằng việc tổng hợp các chỉ số thứ cấp từ các cơ quan quản lý và đối chiếu kinh nghiệm phát triển từ Trung Quốc và Singapore, tác giả đã làm rõ các nút thắt về cơ sở hạ tầng, nhân lực, ứng dụng công nghệ và quy mô doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp đề xuất bám sát định hướng của Quyết định 200/QĐ-TTg, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu học thuật và hoạch định chiến lược phát triển dịch vụ logistics 3PL tại Việt Nam.