Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển kinh tế và đô thị hóa nhanh chóng, lượng chất thải rắn phát sinh trên quy mô toàn cầu và tại Việt Nam ngày càng gia tăng, trở thành thách thức lớn đối với môi trường và xã hội. Theo Báo cáo Hiện trạng Môi trường Quốc gia năm 2019, lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh tại các khu vực đô thị của Việt Nam đạt mức 35.624 tấn/ngày và khu vực nông thôn là 28.394 tấn/ngày, tăng hơn 45% so với năm 2010. Tỷ lệ thu gom trung bình đạt 92% ở đô thị và 66% ở nông thôn. Tuy nhiên, trên 70% tổng lượng rác thải được xử lý bằng hình thức chôn lấp, trong đó có khoảng 80% là các bãi chôn lấp không hợp vệ sinh. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, tỷ lệ rác thải nhựa trong thành phần chất thải rắn sinh hoạt đã tăng từ 5,5% (năm 2009) lên 13,9% (năm 2017), cùng với mức tiêu thụ nhựa bình quân đầu người tăng mạnh từ 3,8 kg/năm (năm 1990) lên 33 kg/năm (năm 2010), 41 kg/năm (năm 2015) và đạt khoảng 53–54 kg/năm vào năm 2016.

Bên cạnh áp lực môi trường, ngành công nghiệp nhựa Việt Nam đối mặt với sự phụ thuộc nghiêm trọng vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu (chiếm 80–85% nhu cầu sản xuất). Sự bùng nổ của thương mại điện tử và nhu cầu tiêu dùng làm gia tăng mạnh lượng bao bì và sản phẩm nhựa bị thải bỏ sau sử dụng. Trong khi các quốc gia phát triển đã thiết lập hệ thống logistics ngược hoàn chỉnh với tỷ lệ thu hồi và tái chế đạt trên 50% (thậm chí trên 90% tại Đức, Thụy Sĩ, Hà Lan), thì tại Việt Nam, logistics ngược vẫn là khái niệm tương đối mới, cơ sở hạ tầng phân loại, thu gom và công nghệ xử lý còn manh mún, thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các chủ thể trong chuỗi cung ứng. Do đó, việc nghiên cứu phát triển hoạt động logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa là yêu cầu cấp thiết nhằm tối ưu hóa chi phí đầu vào, nâng cao năng lực cạnh tranh và thực hiện mục tiêu phát triển bền vững.

Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng và phát triển hoạt động logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng tổ chức và vận hành các dòng logistics ngược trong chuỗi cung ứng ngành công nghiệp nhựa tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2015–2019 (cập nhật số liệu năm 2020).
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm phát triển hoạt động logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa tại thị trường Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Ngành công nghiệp nhựa và hệ thống thu gom, tái chế tại thị trường Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu thực trạng giai đoạn 2015–2019, có bổ sung số liệu thống kê năm 2020 và định hướng phát triển giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa và tổng hợp hệ thống lý luận học thuật quốc tế về chuỗi cung ứng và logistics ngược từ các nghiên cứu kinh điển:

  • Lý thuyết chuỗi cung ứng: Khái niệm và mô hình cấu trúc chuỗi cung ứng của Ganeshan và Terry (1995), Lambert, Stock và Elleam (1998), Chopra và Meindl (2001), Mentzer và cộng sự (2001), Chou và cộng sự (2004), Christopher (2005). Theo đó, chuỗi cung ứng gồm 3 dòng chảy xuyên suốt: dòng vật chất (physical flow), dòng thông tin (information flow) và dòng tiền (cash flow).
  • Lý thuyết logistics ngược: Các luận điểm nền tảng của Lambert và Stock (1981), Murphy và Poist (1989), Stock (1992), Pohlen và Farris (1992), Kopicky và cộng sự (1993), nhóm công tác Châu Âu REVLOG (1998), Rogers và Tibben-Lembke (1999), Fleischmann (2004).
  • Định nghĩa của tác giả: Logistics ngược trong chuỗi cung ứng là việc thực hiện dòng vận động ngược chiều của chuỗi cung ứng nhằm đưa đối tượng cần được xử lý từ một đơn vị trong chuỗi cung ứng tới đơn vị đứng trước nó nhằm mục đích tái tạo giá trị sản phẩm và giảm thiểu rác thải cần xử lý.
  • Quy trình và phương thức xử lý: Khóa luận áp dụng quy trình 4 giai đoạn của VILAS gồm: Tập hợp $\rightarrow$ Kiểm tra, phân loại $\rightarrow$ Xử lý $\rightarrow$ Phân phối lại; tương ứng với 5 hình thức xử lý sản phẩm thu hồi: Tái sử dụng trực tiếp (reuse), Tái sửa chữa (repair), Tái sản xuất (re-manufacture), Tái chế (recycle) và Xử lý rác thải/Tiêu hủy/Chôn lấp (disposal).
Tiêu chí so sánh Logistics ngược Logistics xuôi
Cơ chế vận hành Hoạt động theo cơ chế đẩy (từ sản phẩm thu hồi) Hoạt động theo cơ chế kéo (từ nhu cầu thị trường)
Dòng di chuyển vật chất Dòng di chuyển hội tụ (thu gom từ nhiều nguồn về trung tâm) Dòng di chuyển phân kỳ (từ nhà máy đến mạng lưới phân phối)
Tốc độ luân chuyển Không ưu tiên hàng đầu về tốc độ; chú trọng xử lý Ưu tiên tốc độ luân chuyển để đáp ứng thị trường
Khả năng dự báo Khó dự báo, độ bất định cao về số lượng và thời điểm Dự báo đơn giản, có kế hoạch sản xuất rõ ràng
Đặc điểm sản phẩm Chất lượng, chủng loại và bao bì không đồng nhất Chất lượng, bao bì chuẩn hóa, đồng nhất
Vai trò các thành viên Phức tạp, nhiều chủ thể tham gia, khó phân định trách nhiệm Trách nhiệm và quyền sở hữu xác định rõ ràng
Chi phí Khó dự toán trước, chi phí đơn vị phát sinh cao Chi phí được lập kế hoạch và kiểm soát theo định mức

Khóa luận xác lập khung phân tích các yếu tố tác động đến logistics ngược gồm: nhóm yếu tố môi trường (chính sách, rào cản xanh, công nghệ 4.0), nhóm yếu tố thị trường (nhận thức tiêu dùng, cạnh tranh dịch vụ khách hàng) và nhóm yếu tố nội tại chuỗi cung ứng (mức độ cộng tác, năng lực và nguồn lực doanh nghiệp). Hoạt động logistics ngược được đánh giá qua 3 tiêu chí: tổ chức hoạt động (chính thức và phi chính thức), hình thức thực hiện (tự thực hiện hoặc thuê ngoài) và kết quả xử lý các dòng sản phẩm thu hồi.

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và phương pháp phân tích - tổng hợp. Dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo chính thức của Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA), Bộ Công Thương, Báo cáo Hiện trạng Môi trường Quốc gia, ấn phẩm thống kê của S&P Global Platts và thông tin công bố từ các doanh nghiệp, làng nghề tái chế tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về chuỗi cung ứng và logistics ngược. Tác giả làm rõ vai trò của logistics ngược trong việc hỗ trợ logistics xuôi, biến chuỗi cung ứng truyền thống thành chuỗi cung ứng khép kín (closed-loop supply chain), giúp tiết kiệm 3%–15% tổng chi phí vận hành doanh nghiệp thông qua việc thu hồi giá trị nguyên vật liệu, giảm thiểu chi phí bao bì và củng cố hình ảnh doanh nghiệp xanh. Chương này phân tích chi tiết cơ cấu các thành viên trong chuỗi logistics ngược (nhà cung cấp nguyên liệu, nhà sản xuất, nhà phân phối, người tiêu dùng, cơ sở thu gom/tái chế, đơn vị logistics bên thứ ba, cơ quan quản lý nhà nước), quy trình 4 giai đoạn, 5 hình thức xử lý kỹ thuật, 3 nhóm nhân tố tác động cùng hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả tổ chức logistics ngược.

Chương 2: Thực trạng hoạt động logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa tại thị trường Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng ngành công nghiệp nhựa và thực trạng triển khai logistics ngược tại Việt Nam:

  • Bối cảnh ngành nhựa Việt Nam: Phân loại nhựa sử dụng trong ngành gồm nhựa nhiệt dẻo (PE, PP, PS, PVC, PET – chiếm gần 80% cơ cấu tiêu thụ, có khả năng tái sinh cao) và nhựa nhiệt rắn (Epoxy, Melamin – khó tái chế). Ngành nhựa duy trì tốc độ tăng trưởng cao nhưng phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu: năm 2017 nhập khẩu 1,5 triệu tấn PE (gần 2 tỷ USD, chiếm 31% khối lượng và 26% giá trị nhập khẩu) và 1,2 triệu tấn PP (1,4 tỷ USD, chiếm 25% khối lượng và 20% giá trị). Năm 2020, nhập khẩu chất dẻo nguyên liệu đạt 6,602 triệu tấn (trị giá 8,397 tỷ USD), trong đó PE và PP chiếm 55%. Kim ngạch xuất khẩu sản phẩm nhựa năm 2020 đạt 3,654 tỷ USD (tăng 6,3%).
  • Cơ cấu doanh nghiệp và sản phẩm: Toàn ngành có gần 4.000 doanh nghiệp với hơn 142.000 lao động, trong đó 99,8% là doanh nghiệp tư nhân, 80% có quy mô vừa và nhỏ và trên 90% là xưởng gia công. Về mặt địa lý, 84,23% doanh nghiệp tập trung tại miền Nam, 14,22% ở miền Bắc và 1,55% ở miền Trung. Về cơ cấu sản phẩm sản xuất: nhựa bao bì chiếm 39%, nhựa gia dụng 32%, nhựa xây dựng 14%, nhựa kỹ thuật 9% và các loại khác 6%. Về công nghệ sản xuất, 90% máy móc là nhập khẩu (75% là máy cũ, công nghệ lạc hậu), chủ yếu gồm 3 công nghệ: ép đúc, phun/thổi và đùn.
  • Thực trạng tổ chức mạng lưới logistics ngược: Mạng lưới gồm 36% cơ sở tái chế phế liệu nhựa, 29% nhà sản xuất nhựa và 24% cơ sở thu mua phế liệu. Hệ thống vận hành song song qua hai kênh:
    • Kênh chính thức: Các công ty môi trường đô thị nhà nước (như URENCO tại Hà Nội, CITENCO tại TP.HCM hợp tác với Liên minh Tái chế Bao bì PRO Việt Nam từ tháng 11/2020). Cả nước có hơn 500 bãi rác diện tích trên 1 ha, nhưng chỉ khoảng 20% hợp vệ sinh. Công tác quản lý nhà nước bị phân tán, chồng chéo giữa 5 Bộ: Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Xây dựng, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Y tế.
    • Kênh phi chính thức: Hệ thống người thu nhặt phế liệu dạo, vựa ve chai và các làng nghề tái chế (điển hình là làng nghề Minh Khai, thị trấn Như Quỳnh, Hưng Yên với gần 800 hộ sản xuất, giải quyết việc làm cho hơn 6.500 lao động, phát sinh 65 tấn rác thải/ngày và công suất tái chế đạt khoảng 650 tấn/ngày).
  • Hình thức thực hiện: Hơn 60% doanh nghiệp ngành nhựa tự thực hiện hoạt động logistics ngược, gần 30% thuê ngoài một phần và khoảng 10% thuê ngoài toàn bộ. Thuê ngoài chủ yếu tập trung ở khâu thu gom, vận chuyển, phân loại và tái chế (~80%), trong khi khâu sửa chữa và tái sản xuất có tỷ lệ thuê ngoài thấp (15–20%).
Dòng logistics ngược Tỷ lệ DN triển khai Tỷ lệ thu hồi Phương thức xử lý chủ yếu
1. Sản phẩm không đạt yêu cầu (hàng lỗi, sai quy cách) ~60% >40% Tái chế & bán lại (60–70%), sửa chữa & sản xuất lại (35–50%), tái sử dụng trực tiếp (>15%)
2. Phụ phẩm, phế phẩm sản xuất (ba-via, đầu mẩu, phôi hỏng) ~50% ~40% Tái sản xuất trực tiếp tại xưởng (40–50%), chuyển đơn vị tái chế hạt nhựa
3. Sản phẩm kết thúc sử dụng (rác thải nhựa sau tiêu dùng) ~25% Phụ thuộc kênh phi chính thức Thu mua từ cơ sở thu gom (60%), nhà máy (35%), dân cư (25%); tái chế thành hạt nhựa (>30%) và bao bì (>30%)

Chương 3: Giải pháp phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa tại thị trường Việt Nam

Dựa trên phân tích thực trạng, Chương 3 đưa ra định hướng và hệ thống giải pháp:

  • Xu hướng và tiềm năng: Nhu cầu hạt nhựa nguyên sinh của Việt Nam dự báo đạt 8,1 triệu tấn vào năm 2022 (tốc độ tăng trưởng nhu cầu nguyên liệu bình quân 6,6%/năm giai đoạn 2021–2022). Logistics ngược là giải pháp căn bản để gia tăng nguồn nguyên liệu tái sinh nội địa, đón đầu các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường từ các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, ATIGA, ACFTA, VKFTA, VJFTA).
  • Đề xuất mô hình tổ chức logistics ngược: Thiết lập chuỗi khép kín kết nối chặt chẽ giữa người tiêu dùng $\rightarrow$ hệ thống thu gom (kết hợp URENCO/CITENCO và mạng lưới ve chai phi chính thức) $\rightarrow$ trung tâm phân loại/cơ sở tái chế $\rightarrow$ nhà sản xuất hạt nhựa tái sinh $\rightarrow$ nhà máy sản xuất sản phẩm nhựa $\rightarrow$ mạng lưới phân phối.
  • Giải pháp cho doanh nghiệp nhựa: Đầu tư đổi mới công nghệ (thay thế 75% máy móc cũ, lạc hậu), nâng cao tỷ trọng áp dụng công nghệ đùn và ép đúc kỹ thuật cao; chủ động liên kết với các nhà cung cấp dịch vụ logistics chuyên nghiệp (3PLs) để giảm chi phí đầu tư hạ tầng kho bãi; thiết lập quy trình kiểm soát phụ phẩm/phế phẩm nội bộ ngay tại dây chuyền sản xuất.
  • Kiến nghị đối với Nhà nước: Hoàn thiện thể chế pháp lý, thống nhất cơ quan đầu mối quản lý chất thải rắn (giải quyết tình trạng chồng chéo chức năng giữa 5 Bộ); ban hành chính sách ưu đãi thuế, tín dụng cho các doanh nghiệp đầu tư dây chuyền tái chế hiện đại; quy hoạch và hỗ trợ hạ tầng xử lý nước thải, khí thải tại các làng nghề tái chế nhựa tập trung (như làng nghề Minh Khai) nhằm kiểm soát ô nhiễm môi trường.

Kết quả và đóng góp

  1. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận làm rõ bức tranh toàn cảnh ngành nhựa Việt Nam: phụ thuộc 80–85% vào nguyên liệu nhập khẩu (nhập khẩu năm 2020 đạt 6,602 triệu tấn, kim ngạch 8,397 tỷ USD); cơ cấu ngành phân bố không đều (84,23% doanh nghiệp ở miền Nam); tỷ lệ tự tổ chức logistics ngược ở mức cao (>60%) nhưng hiệu quả còn thấp do quy mô doanh nghiệp nhỏ (80% vừa và nhỏ) và 75% máy móc thuộc diện công nghệ cũ. Khóa luận chỉ ra rằng dòng sản phẩm không đạt yêu cầu và phụ phẩm sản xuất được doanh nghiệp xử lý tương đối tốt (tỷ lệ thu hồi ~40%), trong khi dòng sản phẩm kết thúc sử dụng chỉ có 25% doanh nghiệp tham gia và phần lớn phụ thuộc vào mạng lưới phi chính thức và làng nghề.

  2. Giải pháp đề xuất: Tác giả đã đề xuất mô hình tích hợp logistics ngược cho ngành nhựa Việt Nam, đồng thời đưa ra các nhóm giải pháp đồng bộ: đổi mới công nghệ sản xuất/tái chế cho doanh nghiệp, chuyển dịch sang thuê ngoài dịch vụ logistics chuyên nghiệp, và kiến nghị cụ thể hóa cơ chế quản lý nhà nước thống nhất đầu mối giữa các Bộ ngành liên quan.

  3. Đóng góp học thuật và khoảng trống nghiên cứu: Trước đây, các công trình trong nước về logistics ngược chủ yếu tiếp cận theo hướng kỹ thuật quản lý chất thải rắn tổng hợp hoặc áp dụng hẹp trong ngành pin (nghiên cứu của MORNE, 2008) và rác thải điện tử (Đỗ Ngọc Quang, 2008; Pfohl và Nguyễn Thị Vân Hà, 2011). Khóa luận của Phạm Thị Quỳnh Anh đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu khi là một trong những công trình tiên phong nghiên cứu toàn diện hoạt động logistics ngược đặt trong chuỗi cung ứng ngành công nghiệp nhựa tại thị trường Việt Nam, phân định rõ vai trò và cơ chế tương tác của từng thành viên trong chuỗi khép kín.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo ngành của Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA), Bộ Công Thương và Báo cáo Môi trường quốc gia. Khóa luận chưa thực hiện được điều tra khảo sát xã hội học định lượng diện rộng với cỡ mẫu lớn ($n$) trực tiếp tại các doanh nghiệp sản xuất và phân phối nhựa để kiểm định mô hình định lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm định lượng, sử dụng mô hình kinh tế lượng hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố tới chi phí và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp nhựa khi triển khai chuỗi cung ứng khép kín; nghiên cứu tối ưu hóa tuyến đường vận tải (routing problem) và vị trí đặt các trung tâm thu hồi phế liệu nhựa tại các vùng kinh tế trọng điểm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng, Logistics, Kinh tế phát triển và Quản lý môi trường.
    • Các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất, gia công và thương mại sản phẩm nhựa; các đơn vị cung cấp dịch vụ logistics (3PLs).
    • Cán bộ hoạch định chính sách tại Bộ Công Thương, Bộ Tài nguyên và Môi trường, các ban quản lý khu công nghiệp và hiệp hội ngành nghề.
  • Hạng mục giá trị nhất:
    • Bảng số liệu tổng hợp thực trạng 3 dòng logistics ngược và cơ cấu nhập khẩu, tiêu thụ nguyên liệu ngành nhựa Việt Nam (Chương 2).
    • Sơ đồ quy trình 4 giai đoạn và 5 phương thức xử lý kỹ thuật đối với sản phẩm thu hồi (Chương 1).
    • Khung giải pháp tích hợp giữa mạng lưới thu gom chính thức và phi chính thức trong chuỗi cung ứng tuần hoàn (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận phân loại và đánh giá những dòng logistics ngược nào trong chuỗi cung ứng ngành nhựa?
Khóa luận phân tích 3 dòng logistics ngược chính: (1) Dòng sản phẩm không đáp ứng yêu cầu khách hàng (hàng lỗi, sai quy cách – 60% doanh nghiệp thực hiện, tỷ lệ thu hồi >40%); (2) Dòng phụ phẩm, phế phẩm phát sinh trong quá trình sản xuất (ba-via, đầu mẩu – 50% doanh nghiệp thực hiện, tỷ lệ thu hồi ~40%); (3) Dòng sản phẩm nhựa kết thúc sử dụng (rác thải nhựa tiêu dùng – 25% doanh nghiệp tham gia, chủ yếu xử lý qua cơ sở tái chế và làng nghề).

Thực trạng phụ thuộc nguyên liệu của ngành nhựa Việt Nam được phản ánh qua những con số nào?
Ngành nhựa Việt Nam cần trung bình khoảng 3,5 triệu tấn nguyên liệu/năm nhưng nguồn cung nội địa chỉ đáp ứng được gần 900.000 tấn (khoảng 15–25%), 80–85% còn lại phụ thuộc vào nhập khẩu. Năm 2020, Việt Nam nhập khẩu 6,602 triệu tấn hạt nhựa nguyên liệu (trị giá 8,397 tỷ USD), trong đó hai chủng loại PE và PP chiếm tới 55% tổng lượng nhập khẩu. Nguồn nhập khẩu chính đến từ Hàn Quốc, Ả Rập Xê-út, Trung Quốc và Đài Loan.

Kênh phi chính thức đóng vai trò gì trong hoạt động thu gom và tái chế nhựa theo kết quả nghiên cứu?
Kênh phi chính thức (người thu nhặt phế liệu dạo, đại lý ve chai và các làng nghề) là lực lượng chủ đạo thu gom rác thải nhựa trực tiếp từ nguồn dân cư và bãi rác. Điển hình như làng nghề Minh Khai (Như Quỳnh, Hưng Yên) có gần 800 hộ sản xuất, giải quyết việc làm cho hơn 6.500 lao động và đạt công suất tái chế khoảng 650 tấn phế liệu nhựa/ngày để tạo ra hạt nhựa tái sinh và sản phẩm tiêu dùng. Tuy nhiên, kênh này còn hạn chế lớn về công nghệ và hệ thống kiểm soát xả thải gây ô nhiễm môi trường.

Tỷ lệ doanh nghiệp ngành nhựa tự thực hiện và thuê ngoài logistics ngược hiện nay ra sao?
Theo kết quả nghiên cứu, hơn 60% doanh nghiệp nhựa tại Việt Nam tự thực hiện hoạt động logistics ngược, gần 30% thuê ngoài một phần và khoảng 10% thuê ngoài toàn bộ. Thuê ngoài tập trung chủ yếu ở các khâu thu gom, vận chuyển, phân loại và tái chế (~80%), trong khi khâu sửa chữa kỹ thuật và tái sản xuất chủ yếu do doanh nghiệp tự thực hiện (tỷ lệ thuê ngoài chỉ 15–20%).

Bất cập lớn nhất trong công tác quản lý nhà nước đối với chất thải rắn nhựa được tác giả chỉ ra là gì?
Bất cập lớn nhất là sự phân tán và chồng chéo chức năng giữa 5 Bộ (Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Xây dựng, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Y tế). Sự phân công trách nhiệm chưa thống nhất từ cấp trung ương đến địa phương dẫn đến việc quản lý thiếu đồng bộ, hệ thống bãi chôn lấp hợp vệ sinh chỉ chiếm khoảng 20% và thiếu cơ chế khuyến khích liên kết chuỗi tái chế.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Thị Quỳnh Anh đã hệ thống hóa thành công khung lý thuyết về logistics ngược và phân tích sâu sắc thực trạng chuỗi cung ứng ngành nhựa tại Việt Nam với hệ thống dữ liệu chi tiết về sản xuất, nhập khẩu và xử lý rác thải. Công trình chỉ ra rõ nét điểm nghẽn của ngành nhựa trong nước: phụ thuộc tới 85% nguyên liệu nhập khẩu, thiết bị máy móc cũ chiếm 75%, mạng lưới thu gom rác sau sử dụng chủ yếu dựa vào kênh phi chính thức và quản lý nhà nước còn chồng chéo giữa 5 Bộ. Trên cơ sở đó, các đề xuất về mô hình chuỗi cung ứng khép kín, giải pháp đổi mới công nghệ và kiến nghị thống nhất thể chế quản lý mang tính ứng dụng cao, đóng góp thiết thực cho quá trình chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn của ngành công nghiệp nhựa Việt Nam.