Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại, ngành sản xuất và xuất khẩu than củi của Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội mở rộng thị trường, đặc biệt là các thị trường đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng khắt khe như Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu (EU). Công ty TNHH Quốc tế Trường Thịnh (Trường Thịnh Charcoal) là doanh nghiệp có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất, gia công đóng gói và xuất khẩu các dòng sản phẩm than gỗ tự nhiên. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng về quy mô sản xuất và sản lượng cung ứng, doanh nghiệp phải đối mặt với các thách thức lớn trong công tác quản lý chuỗi cung ứng xuất khẩu do vẫn vận hành theo phương thức thủ công truyền thống.

Việc ứng dụng hệ thống Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning - ERP), cụ thể là giải pháp SAP ERP, được nhóm nghiên cứu đề xuất như một giải pháp công nghệ nhằm số hóa, tích hợp toàn diện các phân hệ vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh cho chuỗi cung ứng xuất khẩu than của công ty sang thị trường Úc.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng (SCM) và mô hình hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), bao gồm lịch sử phát triển, đặc trưng, các phân hệ chức năng, nguyên tắc và quy trình triển khai ERP.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng vận hành chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Quốc tế Trường Thịnh qua các khâu: mua hàng, sản xuất, quản lý kho bãi, phân phối bán hàng và điều phối vận tải.
  3. Đề xuất phương pháp luận và các bước ứng dụng mô hình SAP ERP vào quy trình thu mua, sản xuất và quản trị kho bãi nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng xuất khẩu than sang thị trường Úc, đồng thời nhận diện các thuận lợi và khó khăn khi triển khai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị chuỗi cung ứng xuất khẩu và mô hình ứng dụng hệ thống ERP (trọng tâm là SAP ERP).
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Quốc tế Trường Thịnh (trụ sở tại Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh; xưởng sản xuất và kho bãi tại Tổ 8, xã An Khương, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước) và thị trường xuất khẩu mục tiêu là thị trường Úc.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng và phương án nghiên cứu được nhóm tác giả tổng hợp và hoàn thành vào tháng 07/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về quản trị chuỗi cung ứng và hệ thống thông tin quản lý doanh nghiệp:

  • Khái niệm Chuỗi cung ứng và Quản trị chuỗi cung ứng (SCM): Chuỗi cung ứng là mạng lưới các lựa chọn sản xuất và phân phối nhằm thực hiện các chức năng thu mua nguyên liệu, chuyển đổi nguyên liệu thành bán thành phẩm/thành phẩm và phân phối tới khách hàng cuối cùng. Bốn khối hoạt động cốt lõi gồm: Hoạch định chiến lược, Tìm kiếm nguồn cung, Sản xuất thành phẩm và Phân phối.
  • Mô hình Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp (ERP): Cấu trúc bởi 3 yếu tố cốt lõi: Enterprise (Doanh nghiệp), Resource (Tài nguyên), Planning (Hoạch định). Đề tài phân tích tiến trình tiến hóa qua 3 thế hệ ERP: Thế hệ 1 (từ 1990, phát triển từ MRP), Thế hệ 2 (từ 2000, nền tảng Web 2.0 và Desktop), và Thế hệ 3 (từ 2010, tích hợp IoT, Điện toán đám mây - Cloud, Dữ liệu lớn - Big Data, Trí tuệ nhân tạo - AI).
  • Các phân hệ chức năng ERP: Bao gồm Kế toán - Tài chính, Quản lý sản xuất và nguyên vật liệu (MRP - Manufacturing Resource Planning theo mô hình Just-In-Time), Quản lý nhân sự (HRM), Quản lý chuỗi cung ứng (SCM), và Quản lý quan hệ khách hàng (CRM).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lưu trữ nội bộ của Trường Thịnh Charcoal, quy trình vận hành, báo cáo tổ chức - hành chính và dữ liệu thống kê sản xuất.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Khái quát hóa lý thuyết công nghệ ERP và đối chiếu với thực tiễn các quy trình nghiệp vụ nội bộ của doanh nghiệp.
  • Phương pháp mô hình hóa quy trình (Business Process Modeling): Phân rã, mô tả chi tiết từng bước trong quy trình mua hàng, quy trình sản xuất, quản lý kho bãi, bán hàng và vận tải theo sơ đồ dòng công việc thực tế.
  • Phương pháp luận triển khai hệ thống thông tin: Ứng dụng khung phương pháp luận triển khai dự án phần mềm gồm 5 giai đoạn chuẩn trong quản trị dự án công nghệ thông tin.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH ERP

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về ERP và vai trò của ERP đối với chuỗi cung ứng:

  • Lịch sử và 5 cải tiến ERP mang lại cho quản lý chuỗi cung ứng:
    1. Thông tin theo thời gian thực: Kết nối dữ liệu tức thời giữa các điểm bán và nhà sản xuất/nhà cung cấp nguyên vật liệu (tương tự mô hình liên kết của Wal-Mart).
    2. Cải thiện sự minh bạch: Cung cấp báo cáo chính xác về khả năng và thời gian cung ứng hàng hóa cho đối tác.
    3. Hợp tác hóa quy trình: Tạo cơ chế phối hợp liên phòng ban và liên kết giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp/khách hàng.
    4. Quản lý theo vòng đời sản phẩm: Tích hợp dữ liệu lớn và các biến ngoại cảnh (tính mùa vụ, thời tiết) để hỗ trợ quyết định sản xuất.
    5. Phản hồi theo thời gian thực: Tích hợp các ứng dụng di động theo mô hình BYOD (Bring Your Own Device) giúp cán bộ nhân viên tác nghiệp mọi lúc mọi nơi.
  • Đặc trưng và chức năng: Hệ thống ERP mang các đặc trưng cơ bản gồm thiết kế theo từng module chức năng, tích hợp chặt chẽ dữ liệu liên phòng ban, khả năng tự động tổng hợp báo cáo phân tích, cấu trúc mở linh hoạt và vận hành trên một cơ sở dữ liệu dùng chung (Single Source of Truth). Chức năng truy vết (Audit Trail) cho phép kiểm soát chi tiết từng bút toán và thao tác của người dùng.
  • Nguyên tắc và quy trình triển khai: Đưa ra 5 nguyên tắc cốt lõi (Đảm bảo đội ngũ tham gia, Không rút ngắn đánh giá nhà cung cấp, Thành lập ban chỉ đạo dự án, Lập kế hoạch chi tiết, Xác định thời điểm phù hợp) và quy trình chuẩn 8 bước triển khai ERP:
Bước triển khai Nội dung chính
Bước 1 Xác định rõ nhu cầu kinh doanh và phạm vi dự án của doanh nghiệp
Bước 2 Tìm kiếm nhà lãnh đạo/quản trị dự án phù hợp làm "đầu tàu" kết nối
Bước 3 Lựa chọn nhà cung cấp giải pháp ERP đáp ứng văn hóa và mô hình hoạt động
Bước 4 Cài đặt phần mềm, thiết kế hạ tầng và chuẩn hóa quy trình vận hành tiêu chuẩn
Bước 5 Rà soát, chuẩn hóa, loại bỏ dữ liệu dư thừa và di chuyển dữ liệu vào hệ thống
Bước 6 Kiểm tra chất lượng và cho người dùng trải nghiệm thử nghiệm hệ thống
Bước 7 Cung cấp khóa đào tạo hoàn chỉnh cho nhân viên (khắc phục nguyên nhân gây gián đoạn chiếm 56%)
Bước 8 Không ngừng đánh giá, kiểm tra định kỳ (tối thiểu 1 lần/năm) và cải tiến hệ thống
  • Ưu và nhược điểm của ERP: Bên cạnh lợi ích kiểm soát tài chính, tăng tốc độ dòng công việc và giảm sai sót dữ liệu, ERP tồn tại nhược điểm: chi phí đầu tư lớn, đóng gói trọn gói khó tùy biến tách lẻ, thời gian triển khai dài, rủi ro ngưng trệ toàn chuỗi nếu xảy ra sự cố tại một mắt xích, và khó khăn trong vận hành từ xa nếu hệ thống thiếu tính linh hoạt.

CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHUỖI CUNG ỨNG

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và các mắt xích chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Quốc tế Trường Thịnh:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập từ năm 2010 với 4 nhân viên và 2 lò than ban đầu. Đến thời điểm khảo sát, quy mô công ty đạt trên 200 nhân sự, sở hữu gần 130 lò than xây dựng theo công nghệ Hàn Quốc và Nhật Bản tại xã An Khương, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước. Năng lực sản xuất đạt 2.000 tấn than củi/tháng với các chủng loại: than cây cà phê, than long nhãn, than rừng, than Khaya và than mùn cưa.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Giám đốc điều hành và 4 khối phòng ban: Phòng Kế toán - Tài vụ, Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Xuất Nhập Khẩu (gồm Bộ phận Điều phối nội địa - Quốc tế và Bộ phận Kinh doanh), Phòng Kỹ thuật - Sản xuất (gồm Bộ phận Kỹ thuật và Bộ phận Sản xuất).
  • Thực trạng các quy trình chuỗi cung ứng:
    1. Quy trình mua hàng (7 bước): Thu mua gỗ sản xuất, gỗ nung và bao bì thông qua liên hệ thủ công (Zalo, tin nhắn, điện thoại) với thương lái, hộ dân, hợp tác xã. Việc xác nhận đơn hàng, gửi kế hoạch qua Excel vào cuối ngày và quản lý chứng từ giấy tờ tiềm ẩn nguy cơ thất lạc dữ liệu và thiếu liên kết thời gian thực.
    2. Quy trình sản xuất than (6 bước): Định mức tiêu hao nguyên liệu là 15 tấn gỗ nguyên liệu thu được 10 tấn than thành phẩm. Chu kỳ sản xuất than kéo dài qua nhiều công đoạn nghiêm ngặt:
Công đoạn sản xuất Thời gian thực hiện Đặc điểm kỹ thuật
Chuẩn bị & Cắt gỗ 1 - 2 ngày Cắt các đoạn gỗ tự nhiên (Khaya, nhãn, cà phê, đước) bằng nhau và xếp vào lò
Đốt than trong lò kín 20 - 23 ngày Đóng chặt cửa lò, tiến hành đốt từ ngoài vào qua lỗ thông
Ngừng đốt & Ủ lò 8 - 10 ngày Giữ kín lò hoàn toàn để than chín và hạ nhiệt dần
Mở lò & Làm nguội 20 - 21 ngày Đưa than ra môi trường ngoài để than nguội hẳn, kiểm soát chống cháy trở lại
Đóng gói bao bì 1 - 2 ngày Đóng vào túi hoặc thùng quy cách 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg...
Lưu kho chờ xuất 5 - 7 ngày Ổn định nhiệt độ trước khi xếp hàng vào container xuất khẩu
  1. Quy trình quản lý kho: Hệ thống kho tại Bình Phước được phân định thành 4 khu vực riêng biệt: (1) Kho dự trữ nguyên liệu (không mái che); (2) Kho dự trữ hàng xuất khẩu (có mái che, trang bị hệ thống phòng cháy chữa cháy); (3) Kho phân phối nội địa (có mái che, thông thoáng); (4) Kho lưu trữ than vụn (có mái che, phục vụ làm than hoạt tính hoặc bán chợ lẻ). Toàn bộ hoạt động nhập - xuất - tồn được ghi chép thủ công và cập nhật vào file Excel, dẫn đến khó kiểm soát chính xác tồn kho và hạn chế khả năng mở rộng quy mô.
  2. Quy trình phân phối và bán hàng (8 bước): Từ chuẩn bị thông tin, tìm kiếm tiếp cận khách hàng, chào hàng, phân loại phản hồi, nhận đơn, lập kế hoạch sản xuất, xuất kho - giao hàng đến theo dõi công nợ và cập nhật báo cáo.
  3. Quy trình điều phối vận tải (7 bước): Phòng Điều phối vận tải tiếp nhận yêu cầu, lập kế hoạch lộ trình, kết hợp sử dụng đội xe công ty cho đơn hàng nhỏ và thuê dịch vụ vận tải ngoài đối với các lô hàng lớn ra cảng xuất khẩu. Khâu vận tải được đánh giá là hoạt động ổn định và hiệu quả nhất trong chuỗi.

CHƯƠNG III: ỨNG DỤNG SAP ERP CẢI THIỆN CHUỖI CUNG ỨNG CỦA CÔNG TY TRƯỜNG THỊNH CHARCOAL

Chương 3 xây dựng khung giải pháp ứng dụng hệ thống SAP ERP vào việc cải thiện các quy trình quản lý trọng yếu tại Trường Thịnh Charcoal:

  • Phương pháp luận triển khai SAP ERP: Đề xuất lộ trình chuẩn hóa gồm 5 giai đoạn khoa học:
Giai đoạn 1: Chuẩn bị dự án (Kick-off, xác định phạm vi, thành lập đội dự án, chuẩn bị hạ tầng server)
  • Ứng dụng ERP vào các phân hệ nghiệp vụ:
    • Quản lý quy trình thu mua: Tự động hóa việc lập yêu cầu mua hàng dựa trên kế hoạch sản xuất, theo dõi tiến độ giao hàng của nhà cung ứng, kiểm soát chất lượng tại trạm cân điện tử tích hợp SAP và đối chiếu hóa đơn tự động với kế toán.
    • Quản lý quy trình sản xuất: Số hóa lệnh sản xuất, theo dõi định mức tiêu hao (15 tấn gỗ/10 tấn than) theo từng mẻ lò, giám sát thời gian ủ lò và làm nguội than theo thời gian thực, hạn chế thất thoát dữ liệu so với ghi chép sổ tay.
    • Quản lý hệ thống kho bãi: Định danh vị trí kho cho 4 khu vực chức năng, kiểm soát chính xác phân loại than (xuất khẩu, nội địa, than vụn) ngay khi nhập kho thành phẩm, hỗ trợ kiểm kê tự động và cập nhật tức thời số lượng tồn kho khả dụng cho bộ phận kinh doanh xuất khẩu.
  • Đánh giá thuận lợi và khó khăn khi áp dụng:
    • Thuận lợi: Ban lãnh đạo có quyết tâm số hóa; quy mô doanh nghiệp đã định hình với năng lực 2.000 tấn/tháng và gần 130 lò than; danh mục sản phẩm tương đối tinh gọn.
    • Khó khăn: Chi phí đầu tư bản quyền và hạ tầng SAP lớn; nhân lực sản xuất và thủ kho tại xưởng Bình Phước quen làm việc thủ công, cần thời gian đào tạo; nguy cơ gián đoạn vận hành trong giai đoạn chuyển đổi số liệu (Cut Over).

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn bộ bức tranh vận hành của doanh nghiệp sản xuất than xuất khẩu: Báo cáo cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về quy mô hoạt động của Trường Thịnh Charcoal (trên 200 nhân viên, gần 130 lò than công nghệ Hàn - Nhật, năng lực cung ứng 2.000 tấn/tháng).
  • Phát hiện các "nút thắt cổ chai" trong quản trị truyền thống: Làm rõ sự thiếu kết nối giữa khâu thu mua gỗ nguyên liệu, kế hoạch đốt lò kéo dài (tổng chu kỳ sản xuất trên 55 - 60 ngày) và quản lý kho 4 phân khu khi phụ thuộc hoàn toàn vào bảng tính Excel và chứng từ giấy.
  • Xây dựng khung quy trình ứng dụng SAP ERP mang tính thực thi: Đưa ra lộ trình 5 giai đoạn triển khai hệ thống chi tiết từ khâu chuẩn bị hạ tầng đến đào tạo Key User/End User và vận hành chính thức (Go-Live), tạo tiền đề cho việc chuẩn hóa chuỗi cung ứng đáp ứng các đơn hàng xuất khẩu sang Úc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài nghiên cứu tình huống cụ thể tại Công ty TNHH Quốc tế Trường Thịnh với mặt hàng than củi tự nhiên, do đó một số đặc thù về công nghệ lò đốt và chu kỳ nung than không hoàn toàn tương đồng với các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp khác. Phạm vi dữ liệu dừng lại ở bước thiết kế quy trình và phương pháp luận triển khai, chưa có số liệu đánh giá sau khi hệ thống go-live trong thực tế dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả tài chính và chỉ số hoàn vốn đầu tư (ROI) sau khi doanh nghiệp đưa SAP ERP vào vận hành chính thức; khảo sát tích hợp thêm các giải pháp quản trị logistics quốc tế (e-Logistics, TMS) để kết nối trực tiếp với hãng tàu vận chuyển than sang thị trường Úc.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh và Hệ thống thông tin quản lý (MIS).
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Mô hình hóa chi tiết quy trình sản xuất than củi thực tế (định mức nguyên liệu, các mốc thời gian đốt lò, ủ lò, làm nguội).
    • Khung phương pháp luận 5 giai đoạn triển khai phần mềm SAP ERP và quy trình 8 bước xây dựng hệ thống ERP trong doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Năng lực sản xuất và quy mô lò than của Trường Thịnh Charcoal hiện nay như thế nào?
Doanh nghiệp hiện sở hữu gần 130 lò than được xây dựng theo công nghệ của Hàn Quốc và Nhật Bản tại huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước, với đội ngũ hơn 200 nhân viên và chuyên gia, đạt năng lực sản xuất 2.000 tấn than củi mỗi tháng.

2. Định mức tiêu hao nguyên liệu và chu kỳ sản xuất một mẻ than tại công ty mất bao lâu?
Định mức tiêu hao nguyên liệu trung bình là 15 tấn gỗ nguyên liệu thu được 10 tấn than thành phẩm. Tổng thời gian sản xuất một mẻ than kéo dài khoảng 55 - 60 ngày (đốt than 20-23 ngày, ngừng đốt ủ lò 8-10 ngày, mở lò làm nguội ngoài trời 20-21 ngày, đóng gói và chờ xuất container 5-7 ngày).

3. Hệ thống kho bãi của công ty được phân chia thành các khu vực nào?
Kho bãi được phân chia thành 4 khu vực chức năng: (1) Khu vực dự trữ nguyên liệu (không mái che); (2) Khu vực dự trữ hàng xuất khẩu (có mái che, hệ thống PCCC); (3) Khu vực dự trữ hàng phân phối nội địa (có mái che); (4) Khu vực lưu trữ than vụn (có mái che).

4. Vì sao công tác đào tạo nhân viên lại mang tính quyết định trong quy trình triển khai ERP?
Theo số liệu phân tích trong nghiên cứu, có tới 56% nguyên nhân gây gián đoạn hoạt động doanh nghiệp sau khi triển khai ERP xuất phát từ vấn đề đào tạo người dùng. Do đó, doanh nghiệp cần đào tạo kỹ lưỡng cho Key User và End User trước khi hệ thống chính thức Go-Live.

5. Lộ trình triển khai SAP ERP tại công ty gồm những giai đoạn nào?
Phương pháp luận triển khai gồm 5 giai đoạn chính: (1) Chuẩn bị dự án (Kick-off); (2) Phân tích và thiết kế quy trình (To-Be); (3) Hiện thực hóa hệ thống (Cấu hình, Add-On, UAT); (4) Chuẩn bị trước khi chạy chính thức (Cut Over, đào tạo End-User); (5) Vận hành chính thức và hỗ trợ (Go-Live & Support).


Kết luận

Đồ án đã phân tích toàn diện thực trạng chuỗi cung ứng xuất khẩu than của Công ty TNHH Quốc tế Trường Thịnh, chỉ ra các hạn chế cố hữu của phương thức quản lý thủ công bằng giấy tờ và Excel. Việc đề xuất ứng dụng giải pháp SAP ERP theo lộ trình 5 giai đoạn chuẩn hóa mang lại cơ sở khoa học để tối ưu hóa quy trình thu mua, kiểm soát sản xuất mẻ lò và quản trị kho bãi 4 phân khu. Đây là giải pháp công nghệ quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cung ứng, sẵn sàng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe khi xuất khẩu than sang thị trường Úc.