Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất nhập khẩu giữ vị trí then chốt trong thương mại quốc tế, thúc đẩy sự phát triển kinh tế tại cả các quốc gia phát triển lẫn đang phát triển. Tại Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đã dẫn đến sự ra đời của nhiều doanh nghiệp thương mại xuất nhập khẩu, tạo ra bước phát triển mới cho ngoại thương đất nước. Sau thời gian học tập các học phần chuyên ngành và thực hiện kỳ thực tập tốt nghiệp kéo dài 4 tuần theo chương trình đào tạo của nhà trường, sinh viên Bùi Nhật Hà, dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Mỹ Hằng Phương, đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Enhancing the Effectiveness of Import and Distribution Channel of Vindrink.,JSC" (Nâng cao hiệu quả kênh nhập khẩu và phân phối của Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu VINDRINK).

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là khảo sát thực tế và nâng cao hiểu biết về quy trình nghiệp vụ nhập khẩu, từ đó phân tích, đánh giá hiệu quả vận hành bộ phận nhập khẩu cùng hệ thống phân phối của doanh nghiệp nhằm đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định theo 3 nội dung trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh nhập khẩu hàng hóa trong doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình nghiệp vụ nhập khẩu và mạng lưới phân phối tại Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu VINDRINK (VID).
  3. Xác định định hướng và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu và phân phối của doanh nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động kinh doanh nhập khẩu hàng hóa và các kênh phân phối sản phẩm thực phẩm, đồ uống. Phạm vi nghiên cứu về không gian được thực hiện tại Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu VINDRINK (trụ sở tại Hà Đông, Hà Nội và hệ thống kênh phân phối trên thị trường Việt Nam); phạm vi thời gian tập trung vào giai đoạn thực tập 4 tuần và dữ liệu so sánh kết quả kinh doanh giữa Quý 1 năm 2018 và Quý 1 năm 2019.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật thương mại hiện hành của Việt Nam, tài liệu học thuật chuyên ngành và các công trình nghiên cứu đi trước (tham khảo luận văn của tác giả Huỳnh Ngọc Đoan Trang, 2015).

Khung pháp lý và các khái niệm nền tảng

  • Khái niệm nhập khẩu: Tác giả trích dẫn Điều 28 (Khoản 1) Luật Thương mại năm 2005 quy định: "Nhập khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật". Đồng thời, tài liệu kết hợp định nghĩa từ Market Business News nhằm làm rõ vai trò của nhập khẩu trong việc cung ứng các mặt hàng khan hiếm, chuyển giao công nghệ hiện đại, tiết kiệm chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh cho nền kinh tế.
  • Các hình thức nhập khẩu chủ yếu tại Việt Nam:
    • Nhập khẩu trực tiếp (Direct Imports): Doanh nghiệp tự đàm phán, ký kết hợp đồng với đối tác nước ngoài, tự bỏ vốn, chịu mọi chi phí và rủi ro (theo Luật Thương mại 2005).
    • Nhập khẩu ủy thác (Entrusted Imports): Căn cứ Quyết định số 1172/TM/XNK ngày 22/9/1994 của Bộ Thương mại và Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế. Doanh nghiệp nhận ủy thác đóng vai trò trung gian thực hiện thủ tục nhập khẩu và thường hưởng mức thù lao ủy thác là 0,5% tổng giá trị hợp đồng.
    • Nhập khẩu liên doanh (Joint Venture Imports): Căn cứ Luật Thương mại 2005, dựa trên sự liên kết kinh tế tự nguyện giữa các doanh nghiệp nhằm chia sẻ vốn, quyền lợi, chi phí và rủi ro theo tỷ lệ vốn góp.
    • Nhập khẩu gia công (Processing Imports): Căn cứ Chương 6 Văn bản hợp nhất số 09/VBHN-BCT năm 2017 của Bộ Công Thương.
    • Tạm nhập tái xuất (Re-export Imports): Căn cứ Luật Hải quan 2014 và Nghị định số 69/2018/NĐ-CP, quy định hàng hóa tạm nhập tái xuất được lưu lại tại Việt Nam không quá 60 ngày kể từ ngày hoàn thành thủ tục hải quan tạm nhập.

Quy trình nghiệp vụ và các nhân tố ảnh hưởng

Tác giả hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ nhập khẩu hàng hóa gồm các giai đoạn tuần tự:

  • Nghiên cứu thị trường: Xác định sản phẩm nhập khẩu (nhu cầu nội địa, vòng đời sản phẩm, tình hình sản xuất trong nước), nghiên cứu dung lượng thị trường và nghiên cứu biến động giá cả trên thị trường thế giới.
  • Lập kế hoạch kinh doanh nhập khẩu: Thực hiện qua 6 bước cụ thể: (1) Đánh giá tổng quan thị trường và nhà cung cấp nước ngoài; (2) Đánh giá năng lực nội tại của doanh nghiệp; (3) Xác định thị trường, mặt hàng và số lượng nhập khẩu; (4) Xác định thị trường mục tiêu và phân khúc khách hàng; (5) Xác định giá bán nội địa; (6) Đánh giá hiệu quả kinh doanh và đề xuất biện pháp khắc phục.
  • Giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng: Các khâu hỏi giá, chào hàng, đặt hàng, hoàn giá, chấp nhận - xác nhận; đàm phán qua thư từ, điện thoại hoặc trực tiếp; ký kết hợp đồng kinh tế quốc tế theo các điều kiện thương mại chuẩn (như điều kiện CIF).
  • Tổ chức thực hiện hợp đồng: Thuê phương tiện vận tải (thuê tàu chuyến - voyage charter hoặc tàu chợ - liner charter), mua bảo hiểm hàng hóa, thực hiện thủ tục hải quan, nhận hàng, thanh toán quốc tế (T/T, L/C...) và giải quyết khiếu nại (nếu có tổn thất).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố bên trong (cơ cấu tổ chức, nhân sự, năng lực tài chính và công nghệ, thị hiếu tiêu dùng) và nhóm nhân tố bên ngoài (chính sách chính trị - pháp luật, các hiệp định thương mại như WTO 2007, AJCEP 2009, AFTA 2012, CPTPP 2019, EVFTA 2019; biến động tỷ giá hối đoái; cơ sở hạ tầng cảng biển, ngân hàng, bảo hiểm).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối giữa các kỳ kinh doanh (Quý 1/2018 và Quý 1/2019), phương pháp phân tích chi phí - lợi nhuận và so sánh đối chuẩn giá bán sản phẩm cùng ngành trên thị trường.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh từ Phòng Kinh doanh (Sales Department) của Công ty VINDRINK; số liệu từ cuộc khảo sát Hàng Việt Nam chất lượng cao năm 2018; các văn bản quy phạm pháp luật và biểu mẫu chứng từ xuất nhập khẩu thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: The Theoretical Basis of Import Activity at VID

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về hoạt động nhập khẩu trong doanh nghiệp ngoại thương:

  • Vai trò của nhập khẩu: Tác giả phân tích tác động của nhập khẩu ở 3 cấp độ: đối với nền kinh tế thế giới (thúc đẩy phân công lao động quốc tế, mở rộng giao lưu văn hóa và hội nhập); đối với nền kinh tế quốc gia (bổ sung nguồn hàng thiếu hụt, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, thanh lọc các đơn vị sản xuất yếu kém); đối với doanh nghiệp (mở rộng quy mô, nâng cao trình độ quản lý và vị thế cạnh tranh).
  • Bản chất và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu: Phân loại hiệu quả nhập khẩu thành: hiệu quả kinh tế cá biệt và hiệu quả kinh tế - xã hội; hiệu quả chi phí bộ phận và chi phí tổng hợp (chi phí nguyên vật liệu, nhân công, khấu hao, chi phí ngoài sản xuất); hiệu quả tuyệt đối và hiệu quả so sánh.
  • Tác động từ hội nhập kinh tế quốc tế: Khóa luận nhấn mạnh các cam kết cắt giảm thuế quan từ các hiệp định mà Việt Nam tham gia, tiêu biểu như Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Nhật Bản (AJCEP 2009 - giúp 92% hàng hóa từ Thái Lan được miễn thuế) hay Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA 2012), tạo tiền đề trực tiếp cho việc tối ưu hóa chi phí nhập khẩu của doanh nghiệp.

Chapter 2: Evaluate Import Department at VID

Chương 2 phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và quy trình thực hiện các hợp đồng nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu VINDRINK:

  • Tổng quan về doanh nghiệp: Công ty VINDRINK được thành lập theo Quyết định số 4102027734 ngày 29/05/2017 của Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội, do ông Mai Ngọc Dương làm đại diện pháp luật. Trụ sở đặt tại Tổ 4, phường La Khê, quận Hà Đông, TP. Hà Nội. Doanh nghiệp hoạt động với slogan "Providing what you need with the best quality", chuyên phân phối thực phẩm và đồ uống nhập khẩu cao cấp.
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp có quy mô tinh gọn gồm Ban Giám đốc (Board of Directors) và 4 phòng ban trực thuộc: Phòng Hành chính (Administration Department), Phòng Tài chính - Kế toán (Financial and Accounting Department), Phòng Kho (Warehouse Department) và Phòng Nhập khẩu/Kinh doanh (Import / Sales Department). Trong đó, Phòng Kinh doanh phụ trách tìm kiếm thị trường có 2 nhân sự; bộ phận chứng từ gồm 2 nhân viên (1 người xử lý hồ sơ hàng nhập khẩu, 1 người giao nhận chứng từ và nhận container); phòng kế toán có 1 nhân viên.
  • Đối tác cung ứng và danh mục sản phẩm nhập khẩu:
    • Red Bull: VINDRINK là đại lý được chỉ định (appointed agent) phân phối dòng sản phẩm nước tăng lực Red Bull Krating Daeng chai thủy tinh 145ml (gồm 3 dòng nắp/nhãn: Black, Red, Blue) sản xuất từ Thái Lan/Áo, cạnh tranh với dòng Red Bull lon nội địa sản xuất tại Bình Dương.
    • Tập đoàn Evermore (Thái Lan): Tháng 11/2018, VINDRINK ký hợp đồng đại lý độc quyền (sole agent) phân phối kẹo ngậm thơm miệng Play More (mặt hàng bán chạy tại hệ thống 7Eleven Thái Lan).
  • Mạng lưới phân phối: Doanh nghiệp phát triển hơn 300 kênh phân phối kết hợp giữa kênh hiện đại (Modern Trade - MT) và kênh truyền thống (General Trade - GT). Các đối tác bán lẻ trọng điểm bao gồm chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K (hơn 300 cửa hàng trên toàn quốc), chuỗi VinMart và VinMart+ thuộc Vingroup (gồm 100 siêu thị VinMart và gần 1.000 cửa hàng VinMart+), cùng hơn 100 kênh đại lý, siêu thị vừa và nhỏ.
  • Quy trình nhập khẩu thực tế tại VINDRINK:
    1. Nghiên cứu thị trường: Thu thập thông tin qua báo chí, Internet, tạp chí quốc tế và catalogue của nhà cung cấp.
    2. Lựa chọn đối tác, đàm phán và ký kết hợp đồng: Đàm phán các điều kiện thương mại theo giá CIF qua email, fax hoặc điện thoại; tiến hành ký kết hợp đồng chính thức bằng văn bản qua Fax.
    3. Chuẩn bị hồ sơ chứng từ hải quan: Khi nhận được Thông báo hàng đến (Arrival Notice) và chứng từ từ đối tác nước ngoài, VID chuyển giao cho đơn vị dịch vụ logistics là Công ty Logistics KMG để thực hiện thông quan. Bộ chứng từ bao gồm: 2 bản sao Hợp đồng ngoại thương, 2 bản sao Hóa đơn thương mại và Phiếu đóng gói (Invoices & Packing List), 2 bản sao Vận đơn (Bill of Lading), 2 bản sao Hóa đơn GTGT, 1 bản gốc Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), 5 Giấy giới thiệu và 2 Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm cho mỗi mã sản phẩm (Red Bull Krating Daeng 145ml Black, Red, Blue).
    4. Thông quan và giao nhận: Công ty Logistics KMG chịu trách nhiệm làm thủ tục hải quan và vận chuyển hàng hóa từ cảng về kho của VID.
    5. Phương thức thanh toán: Áp dụng chuyển tiền bằng điện (T/T) chia làm 3 đợt: Đợt 1 đặt cọc 30% ngay sau khi ký hợp đồng; Đợt 2 thanh toán 50% sau khi nhận bộ chứng từ; Đợt 3 thanh toán 20% còn lại khi hàng hóa đã nhập kho an toàn.

Chapter 3: Orientation and Solutions to Enhance Import Business Efficiency at VID

Theo kết cấu đề tài được tác giả xác lập, Chương 3 định vị các định hướng chiến lược mở rộng thị trường, đa dạng hóa đối tác cung ứng và hoàn thiện các khâu trong quy trình nhập khẩu, tối ưu hóa chi phí logistics, quản trị hàng tồn kho và nâng cao năng lực đàm phán của đội ngũ nhân sự tại VINDRINK.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và so sánh kết quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu của Công ty VINDRINK trong hai giai đoạn Quý 1/2018 và Quý 1/2019:

Chỉ tiêu kinh doanh (Content) Quý 1/2018 (1st quarter / 2018) Quý 1/2019 (1st quarter / 2019) Chênh lệch tuyệt đối (Absolute) Chênh lệch tương đối (Relative)
Tổng doanh thu (Total Revenue) 5.745.875 6.652.570 +906.695 +15,8%
Giá vốn hàng bán (Cost of Goods Sold) 4.001.790 4.421.933 +420.143 +10,5%
Lợi nhuận gộp (Gross Profit) 1.744.085 2.230.637 +486.552 +27,9%
Chi phí bán hàng (Selling Expense) 581.000 915.000 +334.000 +57,5%
Chi phí quản lý DN (Administrative Expenses) 300.000 395.000 +95.000 +31,7%
Lợi nhuận thuần / LN trước thuế (Net Profit) 863.085 920.637 +57.552 +6,7%
Lợi nhuận sau thuế (Profit After Tax) 863.085 920.637 +57.552 +6,7%

(Đơn vị tính: Nghìn VNĐ - Nguồn: Phòng Kinh doanh VINDRINK)

Bên cạnh đó, tác giả đưa ra bảng so sánh mức giá bán lẻ của dòng sản phẩm nước tăng lực Red Bull 145ml chai thủy tinh với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường:

STT Tên sản phẩm Dung tích (Capacity) Giá bán lẻ (Price - VND)
1 Sting 330ml 8.000
2 Number 1 330ml 8.300
3 Monster Energy 355ml 35.000
4 Red Bull Krating Daeng 145ml 13.000

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Phân tích nguyên nhân tăng trưởng doanh thu: Khóa luận chỉ rõ doanh thu Quý 1/2019 tăng 15,8% so với cùng kỳ năm trước xuất phát từ hai nguyên nhân chính: việc ký kết thành công hợp đồng đại lý độc quyền kẹo Play More với Tập đoàn Evermore từ cuối năm 2018 và sự mở rộng mạng lưới phân phối nhanh chóng của các đối tác bán lẻ lớn (hệ thống Circle K và VinMart mở thêm hơn 100 điểm bán mới trong vòng một năm).
  2. Minh họa quy trình giao nhận logistics thực tế: Cung cấp chi tiết quy trình phối hợp giữa doanh nghiệp thương mại và nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (KMG Logistics) cùng quy trình phân kỳ thanh toán T/T (30% - 50% - 20%), mang tính ứng dụng cao cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực thương mại thực phẩm nhập khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu: Tác giả tự đánh giá khóa luận được thực hiện trong thời gian thực tập tương đối ngắn (4 tuần) và nguồn lực hiểu biết thực tế còn hạn chế. Dữ liệu tài chính phân tích mới dừng lại ở việc so sánh số liệu Quý 1 giữa hai năm (2018 và 2019), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ kinh doanh cả năm hoặc đa năm của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thu thập số liệu đa chiều theo chu kỳ nhiều năm tài chính; nghiên cứu sâu hơn về các biện pháp tối ưu hóa chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp (vốn có tốc độ tăng cao hơn tốc độ tăng doanh thu trong Quý 1/2019); khảo sát mở rộng các nguồn cung thực phẩm và đồ uống nhập khẩu từ các thị trường tiềm năng khác ngoài Thái Lan và Úc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng.

Các nội dung có giá trị thực tiễn cao bao gồm:

  • Khung hệ thống hóa các văn bản pháp luật và quy định hải quan áp dụng cho từng hình thức nhập khẩu tại Việt Nam.
  • Hồ sơ chứng từ thực tế phục vụ thông quan hàng thực phẩm và đồ uống nhập khẩu (hợp đồng, hóa đơn thương mại, vận đơn, C/O, giấy chứng nhận an toàn thực phẩm).
  • Mô hình phân phối kết hợp giữa bán lẻ hiện đại (MT) và bán lẻ truyền thống (GT) của một doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp được khảo sát trong khóa luận là đơn vị nào và được thành lập khi nào?

Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu VINDRINK (tên viết tắt: VINDRINK., JSC hoặc VID), được thành lập vào ngày 29/05/2017 theo Quyết định số 4102027734 của Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội, do ông Mai Ngọc Dương làm đại diện pháp luật, có trụ sở tại Tổ 4, phường La Khê, quận Hà Đông, TP. Hà Nội.

2. VINDRINK đang phân phối những mặt hàng nhập khẩu chủ lực nào và từ những đối tác nào?

Doanh nghiệp là đại lý được chỉ định (appointed agent) phân phối nước tăng lực Red Bull Krating Daeng chai thủy tinh 145ml (3 dòng sản phẩm nhãn Black, Red, Blue) và là đại lý độc quyền (sole agent) từ tháng 11/2018 phân phối kẹo ngậm thơm miệng Play More từ Tập đoàn Evermore (Thái Lan).

3. Quy trình thanh toán hợp đồng nhập khẩu tại VINDRINK được thực hiện như thế nào?

Doanh nghiệp áp dụng phương thức chuyển tiền bằng điện (T/T) chia làm 3 đợt thanh toán cho đối tác nước ngoài:

  • Đợt 1: Thanh toán 30% tiền đặt cọc sau khi ký kết hợp đồng.
  • Đợt 2: Thanh toán 50% giá trị hợp đồng sau khi nhận được bộ chứng từ gửi từ đối tác.
  • Đợt 3: Thanh toán 20% giá trị còn lại khi hàng hóa đã được vận chuyển an toàn về kho của công ty.

4. Hồ sơ chứng từ thông quan mà VINDRINK chuyển giao cho Công ty Logistics KMG gồm những gì?

Bộ chứng từ giao nhận bao gồm: 2 bản sao Hợp đồng ngoại thương, 2 bản sao Hóa đơn thương mại và Phiếu đóng gói, 2 bản sao Vận đơn đường biển, 2 bản sao Hóa đơn giá trị gia tăng, 1 bản gốc Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), 5 Giấy giới thiệu và 2 Giấy chứng nhận đủ điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm cho mỗi dòng sản phẩm nước tăng lực Red Bull 145ml.

5. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của VINDRINK trong Quý 1/2019 thay đổi ra sao so với Quý 1/2018?

Trong Quý 1/2019, tổng doanh thu của công ty đạt 6.652.570 nghìn VNĐ, tăng 15,8% (tương đương tăng 906.695 nghìn VNĐ) so với mức 5.745.875 nghìn VNĐ của Quý 1/2018. Lợi nhuận sau thuế đạt 920.637 nghìn VNĐ, tăng 6,7% (tương đương tăng 57.552 nghìn VNĐ) so với Quý 1/2018 (863.085 nghìn VNĐ).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Nhật Hà đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận và pháp lý cơ bản về hoạt động nhập khẩu hàng hóa theo quy định pháp luật Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp bức tranh thực tế về quy trình nhập khẩu, giao nhận chứng từ qua đối tác logistics và mạng lưới phân phối sản phẩm đồ uống - bánh kẹo của Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu VINDRINK trong giai đoạn 2018 - 2019. Kết quả nghiên cứu phản ánh sự tăng trưởng về doanh thu và quy mô phân phối của doanh nghiệp khởi nghiệp khi tiếp cận thành công các hợp đồng phân phối độc quyền và mở rộng hệ thống chuỗi bán lẻ hiện đại.