Hoàn thiện dịch vụ giao nhận vận chuyển đường hàng không của công ty cổ phần dịch vụ logistics và thương mại klm

Công ty cổ phần dịch vụ logistics và thương mại KLM nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận vận chuyển đường hàng không, đáp ứng nhu cầu khách hàng.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Logistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên Đề Thực Tập

2023

60
55
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG I: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan

1.3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Nội dung, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Nội dung nghiên cứu

1.4.2. Đối tượng nghiên cứu

1.4.3. Phạm vi không gian

1.4.4. Phạm vi thời gian

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp

1.5.2. Phương pháp phân tích dữ liệu

1.6. Kết cấu khóa luận tốt nghiệp

2. CHƯƠNG II: MỘT SỐ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP DỊCH VỤ LOGISTICS

2.1. Các khái niệm cơ sở của đề tài

2.1.1. Một số khái niệm liên quan

2.1.2. Định nghĩa về dịch vụ

2.2. Định nghĩa về vận chuyển

2.3. Định nghĩa về giao nhận và người giao nhận

3. CHƯƠNG III: THỰC TRẠNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ LOGISTICS VÀ THƯƠNG MẠI KLM

3.1. Giới thiệu khái quát về Công ty cổ phần dịch vụ logistics và thương mại KLM

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

3.1.2. Cơ cấu tổ chức

3.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty 3 năm gần đây

3.1.4. Khái quát về lĩnh vực kinh doanh, thị trường và khách hàng của Công ty

3.2. Thực trạng dịch vụ giao nhận vận chuyển bằng đường hàng không tại Công ty cổ phần dịch vụ và thương mại KLM

3.2.1. Một số cảng hàng không chính tại Việt Nam

3.2.2. Các đại lý, hãng hàng không hợp tác với doanh nghiệp

3.2.3. Thực trạng cung ứng dịch vụ giao nhận vận chuyển bằng đường hàng không tại Công ty cổ phần dịch vụ và thương mại KLM

3.2.4. Tình hình tổ chức thực hiện giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty cổ phần dịch vụ và thương mại KLM

3.3. Đánh giá cung ứng dịch vụ vận chuyển bằng đường hàng không của Công ty cổ phần dịch vụ logistics và thương mại KLM

3.3.1. Những thành công đạt được

3.3.2. Một số hạn chế còn tồn tại trong quy trình dịch vụ giao nhận tại công ty KLM Logistics

3.3.3. Nguyên nhân của những hạn chế

4. CHƯƠNG IV: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CUNG ỨNG DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ LOGISTICS VÀ THƯƠNG MẠI KLM

4.1. Dự báo triển vọng và phương hướng hoạt động của công ty trong thời gian tới

4.1.1. Xu hướng phát triển hoạt động giao nhận hàng hóa

4.1.2. Phương hướng phát triển của Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ KLM Logistics

4.2. Các giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không tại công ty cổ phần thương mại và dịch vụ KLM Logistics

4.2.1. Trình độ quản lý, nghiệp vụ chuyên môn và công tác đào tạo của đội ngũ nhân viên

4.2.2. Thủ tục hải quan

4.2.3. Công tác chuẩn bị hồ sơ chứng từ

4.2.4. Công tác vận chuyển hàng hóa và giao cho khách hàng

4.2.5. Lựa chọn đối tác

4.3. Một số kiến nghị đối với nhà nước và các ban ngành liên quan để hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không

4.3.1. Đối với các bộ, ban ngành nhà nước

4.3.2. Đối với cơ quan Hải quan

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về quy trình giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không

Việt Nam nổi lên như một thị trường logistics hàng không đầy tiềm năng với tốc độ tăng trưởng ấn tượng. Tuy nhiên, tiềm năng này vẫn chưa được khai thác triệt để, thị phần chủ yếu nằm trong tay các hãng hàng không quốc tế. Để phát triển logistics hàng không một cách bài bản và hiện đại, một chiến lược rõ ràng và đúng đắn là vô cùng cần thiết. Theo Cục Hàng không Việt Nam, các tuyến vận chuyển hàng không chính của Việt Nam bao gồm Châu Á - Thái Bình Dương, EU và Bắc Mỹ, với 25% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu đến từ các thị trường quan trọng như Trung Quốc, Hàn Quốc và Mỹ. Các mặt hàng chủ yếu là điện thoại, linh kiện điện tử và thiết bị công nghệ cao. Bất chấp những khó khăn do đại dịch Covid-19 và đứt gãy chuỗi cung ứng, năm 2021, sản lượng hàng hóa vẫn tăng trưởng mạnh mẽ, đạt 1,5 triệu tấn, đi kèm với giá cước vận chuyển quốc tế tăng cao. Đà tăng trưởng này tiếp tục trong 11 tháng đầu năm 2022 với 1,28 triệu tấn hàng hóa được vận chuyển, trong đó hàng quốc tế chiếm tới 1,02 triệu tấn.

1.1. Vai trò của giao nhận hàng hóa trong thương mại quốc tế

Trong bối cảnh thương mại điện tử ngày càng phát triển, sản lượng hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không dự kiến sẽ tiếp tục tăng. Các mặt hàng chủ lực như thủy sản, trái cây, máy móc công nghệ cao và động vật sống đóng vai trò quan trọng. Thị trường giao nhận tại Việt Nam đang rất sôi động, với sự tham gia của nhiều công ty logistics và sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trong nước và quốc tế. Doanh nghiệp cần cải thiện quy trình, đảm bảo chất lượng và thời gian xử lý thủ tục nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Hoàn thiện giao nhận hàng hóa qua đường hàng không là yếu tố then chốt để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả giao nhận hàng hóa

Hiệu quả của quy trình giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: sự phối hợp giữa các bên liên quan (khách hàng, công ty logistics, hãng hàng không, cơ quan hải quan), năng lực của đội ngũ nhân viên, ứng dụng công nghệ thông tin, và quy trình thủ tục hải quan. Việc cải thiện những yếu tố này là rất quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm chi phí logistics. Theo nghiên cứu của Rosalin Sahoo, Bhaskar Bhowmick & Manoj Kumar Tiwari (2021), tối ưu hóa tổng chi phí vận chuyển (bao gồm chi phí tồn kho, xử lý, vận chuyển) và các chi phí liên quan khác là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả.

II. Thách thức trong quy trình giao nhận hàng nhập khẩu tại KLM

Mặc dù thị trường logistics Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, các doanh nghiệp vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các công ty logistics Việt Nam, bao gồm cả KLM Logistics, thường có quy mô nhỏ hơn so với các tập đoàn đa quốc gia và gặp khó khăn trong việc cạnh tranh về giá cả, công nghệ và mạng lưới toàn cầu. Một trong những vấn đề quan trọng là cải thiện quy trình vận hành, đảm bảo chất lượng hàng hóa và thời gian xử lý thủ tục nhanh chóng. Nghiên cứu của Phạm Mạnh Chiến (2014) chỉ ra rằng dịch vụ của KLM Logistics tương đối tốt so với các công ty logistics tại Việt Nam, nhưng còn tồn tại yếu điểm khi so sánh với các tập đoàn đa quốc gia.

2.1. Hạn chế về quy trình và thủ tục hải quan tại KLM Logistics

Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp và chậm trễ trong quy trình thủ tục hải quan. Việc thiếu đồng bộ và phối hợp giữa các cơ quan chức năng có thể gây ra sự chậm trễ trong quá trình giao nhận hàng hóa, làm tăng chi phí và giảm sự hài lòng của khách hàng. Nghiên cứu của Nguyễn Hồng Vân (2011) chỉ ra rằng quy trình thủ tục giao nhận hàng hóa mà các doanh nghiệp Việt Nam đang áp dụng không theo một quy định thống nhất, gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc tuân thủ và thực hiện.

2.2. Yếu tố nguồn nhân lực và đào tạo nghiệp vụ chuyên môn

Nguồn nhân lực là một yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến hiệu quả của quy trình giao nhận hàng hóa. Thiếu hụt nhân viên có trình độ chuyên môn cao, am hiểu về quy trình logistics quốc tế và các quy định pháp luật liên quan có thể gây ra sai sót và chậm trễ trong quá trình làm việc. Đào tạo và nâng cao trình độ cho đội ngũ nhân viên là rất cần thiết để đảm bảo chất lượng dịch vụ và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của khách hàng.

2.3. Ứng dụng công nghệ thông tin hạn chế trong quản lý giao nhận

Việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý và theo dõi giao nhận còn hạn chế có thể dẫn đến khó khăn trong việc kiểm soát thông tin, theo dõi tiến độ và giải quyết các vấn đề phát sinh. Đầu tư vào các hệ thống quản lý logistics hiện đại, sử dụng các công cụ theo dõi và giám sát thời gian thực, và tích hợp dữ liệu giữa các bộ phận là rất cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động.

III. Giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu

Để giải quyết những thách thức và nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu, KLM Logistics cần triển khai một loạt các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này bao gồm cải thiện quy trình thủ tục hải quan, nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân viên, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững với các bên liên quan.

3.1. Tối ưu hóa quy trình thủ tục hải quan để giao nhận nhanh chóng

KLM Logistics cần phối hợp chặt chẽ với cơ quan hải quan để đơn giản hóa quy trình thủ tục, giảm thiểu thời gian chờ đợi và chi phí phát sinh. Điều này có thể đạt được thông qua việc áp dụng các giải pháp công nghệ thông tin, chẳng hạn như hệ thống khai báo hải quan điện tử, và tăng cường trao đổi thông tin giữa các bên liên quan. Nguyễn Thị Thùy Trang (2019) nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phối hợp chặt chẽ giữa khách hàng, công ty logistics và các phòng ban trong công ty để đảm bảo quy trình giao nhận diễn ra suôn sẻ.

3.2. Nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng cho nhân viên giao nhận

Đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng dịch vụ và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của khách hàng. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào các kiến thức chuyên môn về logistics quốc tế, quy trình thủ tục hải quan, kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề. Quách Minh Châu (2003) cho rằng việc đào tạo nhân viên để phát triển đội ngũ nhân lực có cả chuyên môn và đạo đức là rất quan trọng để hoàn thiện quy trình giao nhận.

3.3. Ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý giao nhận hiệu quả

KLM Logistics cần đầu tư vào các hệ thống quản lý logistics hiện đại, sử dụng các công cụ theo dõi và giám sát thời gian thực, và tích hợp dữ liệu giữa các bộ phận. Điều này sẽ giúp cải thiện khả năng kiểm soát thông tin, theo dõi tiến độ và giải quyết các vấn đề phát sinh một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc sử dụng các hệ thống quản lý kho bãi (WMS) và hệ thống quản lý vận tải (TMS) cũng sẽ giúp tối ưu hóa quy trình giao nhận.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về quy trình giao nhận

Việc triển khai các giải pháp trên cần được thực hiện một cách có hệ thống và bài bản, dựa trên các kết quả nghiên cứu và phân tích thực tiễn. KLM Logistics cần đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình giao nhận hàng hóa, xác định các điểm nghẽn và đưa ra các giải pháp phù hợp. Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả của các giải pháp cũng rất quan trọng để đảm bảo rằng chúng đang mang lại kết quả mong muốn.

4.1. Phân tích và đánh giá hiệu quả các giải pháp giao nhận đã triển khai

Sau khi triển khai các giải pháp, KLM Logistics cần tiến hành phân tích và đánh giá hiệu quả của chúng. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc thu thập dữ liệu về thời gian xử lý thủ tục, chi phí logistics, mức độ hài lòng của khách hàng và các chỉ số khác. Việc phân tích dữ liệu này sẽ giúp KLM Logistics xác định những giải pháp nào đang hoạt động tốt và những giải pháp nào cần được điều chỉnh.

4.2. Đề xuất các điều chỉnh và cải tiến quy trình giao nhận dựa trên kết quả

Dựa trên kết quả phân tích và đánh giá, KLM Logistics cần đưa ra các điều chỉnh và cải tiến quy trình giao nhận để nâng cao hiệu quả hoạt động. Điều này có thể bao gồm việc điều chỉnh quy trình thủ tục hải quan, cải thiện hệ thống quản lý kho bãi, hoặc tăng cường đào tạo cho nhân viên. Việc liên tục cải tiến quy trình giao nhận là rất quan trọng để đảm bảo rằng KLM Logistics luôn đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của khách hàng.

V. Kết luận và tương lai quy trình giao nhận hàng không KLM

Hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự cam kết của toàn bộ tổ chức. Bằng cách triển khai các giải pháp toàn diện và không ngừng cải tiến quy trình, KLM Logistics có thể nâng cao hiệu quả hoạt động, tăng cường khả năng cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Việc áp dụng các công nghệ mới như Blockchain, AI, IoT vào quản lý chuỗi cung ứng và quy trình giao nhận sẽ là xu hướng tất yếu trong tương lai.

5.1. Tầm quan trọng của việc liên tục cải tiến quy trình giao nhận

Thị trường logistics không ngừng thay đổi và phát triển, do đó, việc liên tục cải tiến quy trình giao nhận là rất quan trọng để đảm bảo rằng KLM Logistics luôn đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của khách hàng. Việc theo dõi các xu hướng mới trong ngành logistics, áp dụng các công nghệ tiên tiến và lắng nghe phản hồi của khách hàng sẽ giúp KLM Logistics không ngừng cải tiến và nâng cao chất lượng dịch vụ.

5.2. Triển vọng phát triển của dịch vụ giao nhận hàng không tại KLM

Với việc triển khai các giải pháp toàn diện và liên tục cải tiến quy trình, dịch vụ giao nhận hàng không tại KLM Logistics có nhiều triển vọng phát triển trong tương lai. KLM Logistics có thể tận dụng lợi thế của mình trong thị trường logistics Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, mở rộng mạng lưới đối tác và cung cấp các dịch vụ logistics tích hợp để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

lời mở đầu, tổng quan nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu của đề tài. Chương II: MỘT SỐ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP DỊCH VỤ LOGISTICS Qua chương này ta sẽ hiểu rõ hơn về khải niệm, đặc điểm, vai trò, phạm vi hoạt động dịch vụ cũng như lý thuyết tổng quát về quy trình giao nhận vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không mà em đã học được Chương III: THỰC TRẠNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ LOGISTICS VÀ THƯƠNG MẠI KLM Chương này sẽ giới thiệu về công ty nghiên cứu sinh đang thực tập cũng như quy trình thực tế về việc giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không và nhận xét và điểm mạnh và hạn chế còn tồn tại của công ty. Chương IV: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CUNG ỨNG DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ LOGISTICS VÀ THƯƠNG MẠI KLM 12 Ở chương này là những giải pháp, kiến nghị được rút ra từ việc nghiên cứu sinh vận dụng từ lý thuyết đã học được và những trải nghiệm thực tế tại công ty. CHƯƠNG II.

MỘT SỐ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP DỊCH VỤ LOGISTICS 2.1 Các khái niệm cơ sở của đề tài 2.1 Một số khái niệm liên quan 2.1 Định nghĩa về dịch vụ Dịch vụ được xem như là bộ phận đem lại giá trị vô hình cho nền kinh tế. Theo quan điểm về Marketing hiện đại (trong giáo trình Nguyên lý Marketing), Kotler và Armstrong cũng đã đưa ra định nghĩa về dịch vụ: “Dịch vụ là bất kì hành động hay lợi ích nào một bên có thể cung cấp cho bên khác mà về cơ bản là vô hình và không mang tính sở hữu nào cả”. Dịch vụ có 4 tính chất cơ bản: − Tính vô hình: Tính vô hình của dịch vụ có nghĩa là các dịch vụ không thể được nhìn thấy, nếm, cảm nhận, nghe hoặc ngửi trước khi chúng được mua. − Tính không thể tách rời: Đặc thù của dịch vụ là được sản xuất và tiêu thụ đồng thời cùng một lúc.

Nếu một người nào đó thuê dịch vụ thì bên cung cấp dịch vụ sẽ là một phần của dịch vụ đó. Bởi vì khách hàng cũng sẽ có mặt lúc dịch vụ được cung cấp nên sự tương tác giữa bên cung cấp dịch vụ và khách hàng là một đặc tính đặc biệt của dịch vụ − Tính hay thay đổi: Thể hiện ở đặc điểm chất lượng của dịch vụ phụ thuộc vào người cung cấp dịch vụ, thời gian, địa điểm và cách thức cung cấp dịch vụ. − Tính dễ bị phá vỡ: Dịch vụ khác với các hàng hóa thông thường ở chỗ nó không thể cất giữ. Nói cách khác, dịch vụ nhạy cảm hơn các hàng hóa thông thường trước những thay đổi và sự đa dạng của nhu cầu.2 Định nghĩa về vận chuyển Trong nghĩa rộng, vận chuyển hàng hóa là một quy trình kỹ thuật của bất kì sự di chuyển vị trí nào của vật phẩm.

Còn trong phạm vi kinh tế (nghĩa hẹp), vận chuyển chỉ bao gồm những sự di chuyển của vật phẩm khi thỏa mãn đồng thời hai tính chất: là hoạt độn g sản xuất vật chất và hoạt động kinh tế độc lập. (Giáo trình Logistics và vận tải quốc tế, Trường Đại học Ngoại Thương,2009) Ngoài ra, vận tải là một hoạt động kinh tế có mục đích của con người nhằm thay đổi vị trí của hàng hóa và của con người từ nơi này tới nơi khác bằng các phương tiện vận tải. (Giáo trình Quản trị Logistics kinh doanh, Trường Đại học Thương Mại,2018) Vận chuyển hàng hóa, xét theo quan điểm quản trị logistics, là sự di chuyển hàng hóa trong không gian bằng sức người hay phương tiện vận tải nhằm thực hiện các yêu cầu của 13 mua bán, dự trữ trong quá trình sản xuất kinh doanh. Dưới góc độ tiếp cận này, hoạt động vận chuyển hàng hóa được xem như là sợi dây kết nối các hoạt động mang tính chất tác nghiệp sản xuất kinh doanh tại nhiều địa bàn khác nhau của một doanh nghiệp.

Vai trò chính của vận chuyển là cung cấp nguyên vật liệu, bán thành phẩm và hàng hóa đầu vào cho các cơ sở trong mạng lưới logistics. Bên cạnh đó, một vai trò quan trọng khác của vận chuyển là cung ứng hàng hóa tới khách hàng đúng thời gian, địa điểm yêu cầu, đảm bảo an toàn hàng hóa với một mức chi phí hợp lý. Hoạt động vận chuyển là một bộ phận quan trọng của quản trị logistics, góp phần hoàn thành ha i mục tiêu trong doanh nghiệp là nâng cao chất lượng dịch vụ logistics và giảm tổng chi phí của toàn bộ hệ thống.3 Định nghĩa về giao nhận và người giao nhận Trong mua bán quốc tế, việc vận chuyển hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu từ người bán sang người mua được tiến hàng và đảm nhiệm bởi người vận tải, đây là giai đoạn rất quan trọng, nếu thiếu khâu này dẫn đến hợp đồng buôn bán không thể thực hiện. Người mua và người bán trong buôn bán ngoại thương đến từ các quốc gia riêng biệt, vì vậy quá trình vận chuyển hàng trải qua nhiều công đoạn khác nhau liên quan đến việc chuyên chở.

- Khái niệm giao nhận hàng hóa Theo FIATA: “Giao nhận hàng hóa là tập hợp những nghiệp vụ thủ tục có liên quan đến quá trình vận chuyển hàng hóa nhằm mục đích di chuyển hàng hóa từ nơi gửi đến nơi nhận”. - Khái niệm dịch vụ giao nhận hàng hóa Ngày 29/10/2004, Hiệp hội Giao Nhận Quốc Tế FIATA cùng với Hiệp hội châu Âu về các dịch vụ giao nhận, vận tải, logistics và hải quan đã thống nhất đưa ra khái niệm về dịch vụ giao nhận vận tải và logistics. Khái niệm đó như sau: “Giao nhận vận tải là bất kì dịch vụ nào liên quan đến chuyên chở, gom hàng, lưu kho, xếp dỡ, đóng gói hay phân phối hàng hóa cũng như các dịch vụ phụ trợ và tư vấn có liên quan đến các dịch vụ kể trên, bao gồm nhưng không chỉ giới hạn ở những vấn đề hải quan hay tài chính, khai báo hàng hóa cho những mục đích chính thức, mua bảo hiểm cho hàng hóa và thu tiền hay lập các chứng từ liên quan đến hàng hóa. Dịch vụ giao nhận bao gồm có dịch vụ logistics cùng với công nghệ thông tin hiện đại liên quan chặt chẽ đến quá trình vận tải, xếp dỡ hoặc lưu kho bãi và quản lý chuỗi cung ứng trên thực tế.

Những dịch vụ này có thể được cung cấp để đáp ứng với việc áp dụng linh hoạt các dịch vụ được cung cấp.” Trong điều 163 của Luật Thương mại Việt Nam năm 1997, nội dung như sau: “Dịch vụ giao nhận là hành vi thương mại, theo đó người làm dịch vụ giao nhận nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thủ tục giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng cho người nhận theo sự uỷ thác của chủ hàng, của người 14 vận tải hoặc người giao nhận khác. Tuy nhiên, theo thời gian, toàn cầu hóa phát triển không ngừng và hội nhập kinh tế quốc tế trên toàn thế giới diễn ra nhanh hơn, thuật ngữ “dịch vụ giao nhận” đã không còn được sử dụng thường xuyên trong các văn bản quy phạm pháp luật bởi vì không thể hiện được các quy trình cần có để thực hiện việc xuất nhập khẩu. “Dịch vụ logistics” – thuật ngữ mới ra đời thay thế “dịch vụ giao nhận”. Điển hình, năm 2005, Luật thương mại sửa đổi của Việt Nam đã không còn nhắc đến “dịch vụ giao nhận” thay vào đó định nghĩa “dịch vụ logistics” với nội dung như sau tại điều 233: “Dịch vụ logistics là ho ạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hoá theo thoả thuận với khách hàng để hưởng thù lao.

Dịch vụ logistics được phiên âm theo tiếng Việt là dịch vụ lô-gi-stíc.” Theo đó, quy trình giao nhận hiện tại không còn đơn giản là một tập hợp các hoạt động và thủ tục liên quan đến quá trình vận chuyển hàng hóa từ người gửi đến người nhận. Giao nhận hiện nay chỉ là một phần trong quá trình Logistics. Mặc dù vậy, đây vẫn là một dịch vụ quan trọng, bao gồm nhiều hoạt động khác như tổ chức vận chuyển, lưu trữ, thực hiện các thủ tục hải quan và các dịch vụ khác liên quan để giao hàng cho người nhận dưới sự ủy thác của chủ hàng. - Khái niệm người giao nhận Người kinh doanh dịch vụ giao nhận gọi là Người giao nhận (NGN).

NGN có thể là chủ hàng, chủ tàu, công ty xếp dỡ, hay kho hàng, người giao nhận chuyên nghiệp hay bất kỳ người nào khác có đăng ký kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa. Theo Luật Thương mại Việt Nam thì người làm dịch vụ giao nhận hàng hóa là thương nhân có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa. Theo Hiệp Hội Giao Nhận Quốc Tế - FIATA thì: “NGN là người lo toan để hàng hóa được chuyên chở theo hợp đồng ủy thác và hành động vì lợi ích của người ủy thác mà bản thân NGN không phải là người vận tải, NGN cũng đảm bảo thực hiện mọi công việc liên quan đến hợp đồng giao nhận như bảo quản, lưu kho, trung chuyển, làm thủ tục hải quan, v.2 Đặc diểm của vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không − Ưu điểm: Giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không đã trở nên phổ biến trong thời đại hiện nay, bởi nó có những đặc điểm khác biệt so với các phương thức khác: • Thời gian vận chuyển 15 Giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không nhanh chóng hơn so với các phương thức vận chuyển khác. Đây là một lợi thế lớn đối với những mặt hàng có yêu cầu giao hàng gấp hoặc cần đến nhanh.

• Giảm rủi ro thiệt hại Doanh nghiệp luôn muốn giảm thiểu tối đa những rủi ro khi xuất khẩu hàng hóa Vận chuyển qua đường hàng không có nghĩa là giao hàng nhanh hơn và ít phải xử lý các mặt hàng trong quá trình vận chuyển. Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không cho đến nay rất an toàn và có mức độ rủi ro thiệt hại thấp • An toàn và an ninh cao Với quy trình an ninh nghiêm ngặt và kiểm tra hàng hóa đảm bảo ngăn chặn việc vận chuyển vật phẩm nguy hiểm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không tại KLM Logistics" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu qua đường hàng không, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình này để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu chi phí. Tài liệu không chỉ phân tích các bước trong quy trình mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện hiệu suất làm việc, từ đó giúp các doanh nghiệp logistics như KLM Logistics có thể phục vụ khách hàng tốt hơn và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu tại kassa, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể cho việc nâng cao hiệu quả giao nhận hàng hóa. Bên cạnh đó, tài liệu Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ tại công ty tnhh xây lắp và thương mại an phát cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các dịch vụ giao nhận hàng hóa qua đường bộ, bổ sung cho kiến thức về logistics. Cuối cùng, tài liệu Đề tài quy trình nhập khẩu gỗ nhựa composite bằng đường biển từ trung quốc về việt nam của newtech vietnam jsc sẽ mang đến cái nhìn về quy trình nhập khẩu hàng hóa từ một lĩnh vực khác, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về logistics và giao nhận hàng hóa.