Tiếp Cận Vốn và Tăng Trưởng Của Các Doanh Nghiệp Nhỏ và Vừa Tại Việt Nam

Chuyên khảo phân tích Tiếp cận vốn và tăng trưởng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ

2023

202
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tiếp Cận Vốn Tăng Trưởng DNNVV Việt Nam

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế Việt Nam, tạo việc làm, thúc đẩy đổi mới và đóng góp đáng kể vào GDP. Tuy nhiên, tiếp cận vốn hiệu quả vẫn là một thách thức lớn đối với nhiều DNNVV, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tăng trưởng doanh nghiệp. Bài viết này đi sâu vào phân tích thực trạng, các yếu tố tác động và giải pháp nhằm cải thiện tiếp cận vốn cho doanh nghiệp nhỏ tại Việt Nam, từ đó thúc đẩy phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa bền vững. Theo World Bank (2021), DNNVV chiếm khoảng 90% doanh nghiệp và hơn 50% việc làm trên toàn thế giới, đóng góp tới 40% GDP ở các nước đang phát triển. Việc đảm bảo nguồn tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa ổn định là vô cùng quan trọng cho sự phát triển kinh tế.

1.1. Vai trò của DNNVV trong nền kinh tế Việt Nam

DNNVV chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số doanh nghiệp, tạo ra nhiều việc làm và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2022), DNNVV chiếm 97,2% tổng số doanh nghiệp, thu hút 38,8% tổng số lao động và tạo ra 27,6% doanh thu của toàn bộ doanh nghiệp. Thực trạng doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam cho thấy tiềm năng phát triển lớn, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều vấn đề cần giải quyết. Đặc biệt, việc hỗ trợ nguồn lực cho doanh nghiệp nhỏ và vừa là rất quan trọng.

1.2. Thách thức tiếp cận vốn ảnh hưởng đến tăng trưởng DNNVV

Khó khăn tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ hạn chế khả năng mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ và tiếp cận thị trường mới. Theo IFC (2017), 40% doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa ở các nước đang phát triển có nhu cầu tài chính chưa được đáp ứng là 5,2 nghìn tỷ đô la mỗi năm. Việc cải thiện giải pháp tiếp cận vốn cho doanh nghiệp là yếu tố then chốt để thúc đẩy tăng trưởng doanh nghiệp SME Việt Nam.

II. Phân Tích Các Rào Cản Tiếp Cận Vốn Của DNNVV Hiện Nay

Mặc dù có vai trò quan trọng, DNNVV Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản trong tiếp cận vốn, bao gồm thủ tục phức tạp, thiếu tài sản thế chấp, thông tin tín dụng hạn chế và năng lực quản lý tài chính yếu. Những yếu tố này làm tăng rủi ro cho các tổ chức tín dụng khi cho DNNVV vay vốn, dẫn đến lãi suất cao và điều kiện vay khắt khe. Theo một nghiên cứu của OECD (2021), DNNVV Việt Nam gặp khó khăn hơn trong việc vay vốn doanh nghiệp nhỏ và vừa so với các doanh nghiệp lớn. Đồng thời việc hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp nhỏ từ các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ cũng còn nhiều hạn chế.

2.1. Thủ tục vay vốn phức tạp và thiếu minh bạch

Hồ sơ vay vốn doanh nghiệp SME thường yêu cầu nhiều giấy tờ phức tạp, gây tốn kém thời gian và chi phí cho DNNVV. Sự thiếu minh bạch trong quy trình xét duyệt cũng tạo ra những khó khăn không đáng có. Việc đơn giản hóa thủ tục và tăng cường minh bạch là cần thiết để cải thiện kinh nghiệm vay vốn cho doanh nghiệp nhỏ.

2.2. Thiếu tài sản thế chấp và lịch sử tín dụng đáng tin cậy

Nhiều DNNVV, đặc biệt là các doanh nghiệp mới thành lập, thiếu tài sản thế chấp có giá trị để đảm bảo cho khoản vay. Lịch sử tín dụng không đầy đủ hoặc có nợ xấu cũng là một trở ngại lớn. Các ngân hàng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa cần có các giải pháp linh hoạt hơn trong việc đánh giá rủi ro tín dụng.

2.3. Năng lực quản lý tài chính hạn chế ở các DNNVV

Nhiều DNNVV thiếu kiến thức và kỹ năng quản lý tài chính hiệu quả, dẫn đến khó khăn trong việc lập kế hoạch kinh doanh, quản lý dòng tiền và chứng minh khả năng trả nợ. Các chương trình đào tạo và tư vấn tài chính có thể giúp nâng cao năng lực quản lý tài chính cho DNNVV.

III. Giải Pháp Tối Ưu Tiếp Cận Vốn Cho DNNVV để Tăng Trưởng

Để cải thiện tiếp cận vốn cho DNNVV, cần có sự phối hợp đồng bộ từ phía nhà nước, các tổ chức tín dụng và chính bản thân các doanh nghiệp. Các giải pháp bao gồm đơn giản hóa thủ tục vay vốn, phát triển các sản phẩm tín dụng phù hợp, tăng cường bảo lãnh tín dụng, hỗ trợ đào tạo quản lý tài chính và khuyến khích đầu tư vào doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việc cải thiện thị trường vốn cho doanh nghiệp nhỏ cũng cần được chú trọng.

3.1. Đơn giản hóa thủ tục vay vốn và tăng cường minh bạch

Cần rà soát và loại bỏ các thủ tục vay vốn rườm rà, giảm thiểu thời gian và chi phí cho DNNVV. Ứng dụng công nghệ thông tin để số hóa quy trình và tăng cường minh bạch thông tin. Xây dựng cổng thông tin tập trung cung cấp đầy đủ thông tin về các chương trình hỗ trợ vốn.

3.2. Phát triển các sản phẩm tín dụng linh hoạt và phù hợp

Các tổ chức tín dụng cần phát triển các sản phẩm tín dụng phù hợp với đặc điểm và nhu cầu của từng loại DNNVV, như tín dụng vi mô, tín dụng theo chuỗi giá trị, tín dụng dựa trên xếp hạng tín dụng nội bộ. Giảm thiểu yêu cầu về tài sản thế chấp và tăng cường sử dụng các hình thức bảo lãnh tín dụng.

3.3. Tăng cường bảo lãnh tín dụng và hỗ trợ đào tạo tài chính

Mở rộng phạm vi và nâng cao hiệu quả hoạt động của các quỹ bảo lãnh tín dụng. Hỗ trợ DNNVV tiếp cận các chương trình đào tạo và tư vấn về quản lý tài chính, lập kế hoạch kinh doanh và quản lý rủi ro. Khuyến khích các tổ chức tư vấn tài chính cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp cho DNNVV.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Mô Hình Tiếp Cận Vốn Hiệu Quả cho DNNVV

Nghiên cứu thực tế cho thấy một số mô hình tiếp cận vốn đã mang lại hiệu quả tích cực cho DNNVV tại Việt Nam, như mô hình cho vay hợp vốn, mô hình cho vay ngang hàng (P2P Lending) và mô hình quỹ đầu tư cho doanh nghiệp SME. Các mô hình này giúp đa dạng hóa nguồn vốn, giảm thiểu rủi ro và tạo điều kiện cho DNNVV tiếp cận vốn với chi phí hợp lý. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Tùng (2023) cho thấy nợ có tác động tích cực đến tăng trưởng lao động và doanh thu, còn vốn chủ sở hữu tác động tích cực đến tăng trưởng tài sản.

4.1. Cho vay hợp vốn và cho vay ngang hàng P2P Lending

Cho vay hợp vốn giúp các DNNVV tiếp cận nguồn vốn từ nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ, giảm sự phụ thuộc vào các tổ chức tín dụng truyền thống. P2P Lending kết nối trực tiếp người vay và người cho vay thông qua nền tảng trực tuyến, giảm chi phí trung gian và tăng tính linh hoạt. Tuy nhiên, cần có khung pháp lý rõ ràng để quản lý rủi ro và bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia.

4.2. Vai trò của quỹ đầu tư và nhà đầu tư thiên thần

Quỹ đầu tư và nhà đầu tư thiên thần cung cấp vốn mạo hiểm cho các DNNVV có tiềm năng tăng trưởng cao. Họ không chỉ cung cấp vốn mà còn chia sẻ kinh nghiệm quản lý và kết nối với mạng lưới kinh doanh. Tuy nhiên, việc thu hút vốn từ các nhà đầu tư này đòi hỏi DNNVV phải có kế hoạch kinh doanh rõ ràng và chứng minh khả năng sinh lời.

4.3. Các chương trình hỗ trợ vốn từ chính phủ và tổ chức quốc tế

Chính phủ và các tổ chức quốc tế triển khai nhiều chương trình hỗ trợ vốn cho DNNVV, như chương trình cho vay ưu đãi, chương trình bảo lãnh tín dụng và chương trình hỗ trợ kỹ thuật. Các chương trình này giúp giảm chi phí vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh cho DNNVV. DNNVV cần chủ động tìm hiểu và tận dụng các cơ hội hỗ trợ này.

V. Tác Động của Yếu Tố Môi Trường Đến Tăng Trưởng Của DNNVV

Môi trường kinh doanh có ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng của DNNVV. Các yếu tố như quy mô, tuổi của doanh nghiệp, trình độ giáo dục đào tạo của doanh nhân, yếu tố xuất khẩu, và ngành nghề đều có tác động. Việc cải thiện môi trường kinh doanh, tạo điều kiện thuận lợi cho DNNVV hoạt động và phát triển là rất quan trọng. Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ một cách toàn diện.

5.1. Quy mô và tuổi của doanh nghiệp

Quy mô và tuổi của doanh nghiệp ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn và thị trường. Các doanh nghiệp lớn hơn và có lịch sử hoạt động lâu dài thường dễ dàng hơn trong việc tiếp cận nguồn vốn và khách hàng. Cần có các biện pháp hỗ trợ đặc biệt cho các doanh nghiệp mới thành lập và có quy mô nhỏ.

5.2. Trình độ giáo dục đào tạo của doanh nhân

Trình độ giáo dục đào tạo của doanh nhân có ảnh hưởng đến khả năng quản lý và điều hành doanh nghiệp. Các doanh nhân có trình độ cao thường có tầm nhìn chiến lược tốt hơn và khả năng thích ứng với thay đổi của thị trường. Cần khuyến khích doanh nhân nâng cao trình độ học vấn và kỹ năng quản lý.

5.3. Yếu tố xuất khẩu và ngành nghề

Các doanh nghiệp xuất khẩu thường có khả năng tiếp cận nguồn vốn và thị trường quốc tế tốt hơn. Ngành nghề kinh doanh cũng ảnh hưởng đến tiềm năng tăng trưởng và rủi ro của doanh nghiệp. Cần có các chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp xuất khẩu và các ngành nghề có tiềm năng phát triển.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Tương Lai Cho DNNVV Việt Nam

Tiếp cận vốn là yếu tố then chốt để thúc đẩy tăng trưởng của DNNVV tại Việt Nam. Để cải thiện tiếp cận vốn cho DNNVV, cần có sự phối hợp đồng bộ từ phía nhà nước, các tổ chức tín dụng và chính bản thân các doanh nghiệp. Với những nỗ lực chung, DNNVV Việt Nam sẽ có cơ hội phát triển mạnh mẽ hơn nữa, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế của đất nước. Việc đầu tư vào doanh nghiệp Việt Nam là rất tiềm năng.

6.1. Tổng kết các giải pháp cải thiện tiếp cận vốn

Tóm lại, các giải pháp cải thiện tiếp cận vốn bao gồm đơn giản hóa thủ tục vay vốn, phát triển các sản phẩm tín dụng phù hợp, tăng cường bảo lãnh tín dụng, hỗ trợ đào tạo quản lý tài chính và khuyến khích đầu tư vào DNNVV. Cần có sự phối hợp đồng bộ và thực hiện hiệu quả các giải pháp này.

6.2. Triển vọng và cơ hội cho DNNVV Việt Nam

Với sự hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng và sự phát triển của công nghệ, DNNVV Việt Nam có nhiều cơ hội để phát triển và mở rộng thị trường. Cần tận dụng các cơ hội này để nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc nắm bắt cơ hội đầu tư vào doanh nghiệp Việt Nam là rất quan trọng.

23/05/2025
Tiếp cận vốn và tăng trưởng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU 1.1 LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1.1 Bối cảnh hoạt động, tăng trưởng của doanh nghiệp nhỏ và vừa Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) ở hầu hết các nền kinh tế trên thế giới đóng vai trò rất quan trọng, tạo nên sự đa dạng, phong phú của thị trường hàng hóa và dịch vụ, đóng góp vào sản lượng kinh tế quốc dân, tạo cơ hội việc làm, sử dụng một tỷ trọng lớn nguồn lực lao động. DNNVV giúp khai thác và phát huy các nguồn lực tại chỗ, tận dụng tối đa nguồn lực quốc gia, giảm mất cân đối giữa các vùng, thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đặc biệt, trong thời kỳ suy thoái như đại dịch Covid-19, các DNVVN với khả năng ứng biến linh hoạt và năng động sẽ đóng vai trò giảm thiểu những cú sốc cho nền kinh tế khi có biến động này. Và quan trọng nhất, đó là sự tăng trưởng làm cho các doanh nghiệp nhỏ trở nên lớn hơn.

Theo World Bank (2021), DNNVV có vai trò quan trọng trong hầu hết các nền kinh tế, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, đại diện cho khoảng 90% doanh nghiệp và hơn 50% việc làm trên toàn thế giới, đóng góp tới 40% GDP và tạo ra 7/10 việc làm ở các nền kinh tế mới nổi. Đối với các quốc gia thuộc OECD, số lượng DNNVV chiếm khoảng 99% với giá trị GDP đạt gần 60% (OECD, 2019). Các DNNVV là nguồn tạo việc làm chính trên toàn thế giới trong hai thập kỷ qua (Mateev và Anastasov, 2010). Ayyagari và cộng sự (2007), trong một nghiên cứu về nền kinh tế của 76 quốc gia trên thế giới đã nhận định DNNVV có vai trò quan trọng trong việc đóng góp việc làm và GDP đối với các quốc gia.

Chín trong số mười việc làm mới trên toàn thế giới được tạo ra bởi các doanh nghiệp nhỏ. Và đến năm 2030 cần có 3,3 triệu việc làm mỗi tháng tại các thị trường mới nổi để hấp thu lực lượng lao động ngày càng tăng (IFC, 2017). Dựa trên dữ liệu cho đến năm 2020 tại các quốc gia Nam Á, số lượng DNNVV chiếm trung bình 99,6% trên tổng số doanh nghiệp, chiếm 76,6% tổng lực lượng lao động, đóng góp vào GDP quốc gia chiếm 33,9%, và chiếm 47,0% tổng giá trị xuất khẩu. Tại Đông Nam Á, tỉ lệ lao động thuộc DNNVV chiếm 67%/ tổng số giai đoạn 2010 – 2020, và tại Việt Nam, DNNVV chiếm gần 40% tổng lực lượng lao động năm 2019 (ADB, 2021).

2 Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế - OECD (2005), doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là các công ty độc lập, thường được xác định dựa trên các tiêu chí như số lao động và vốn của doanh nghiệp (DN). Đối với Liên minh châu Âu, số lao động trong DNNVV là nhỏ hơn 250. Một số quốc gia khác là nhỏ hơn 200 lao động. Tại Mỹ, số lao động trong DNNVV là nhỏ hơn 500.

Các DN nhỏ thường là những DN có ít hơn 50 lao động, trong khi các DN siêu nhỏ có nhiều nhất là 10, hoặc trong một số trường hợp là 5 lao động (OECD, 2005). Tại Việt Nam, DNNVV nói chung đối với các ngành được qui định có số lao động nhỏ hơn hoặc bằng 300 người, doanh thu nhỏ hơn hoặc bằng 300 tỉ đồng, và vốn nhỏ hơn hoặc bằng 100 tỉ đồng (Nghị định số 39/2018/NĐ-CP). Theo IFC (2010), có sự khác biệt trong định nghĩa DNNVV tại các quốc gia trên thế giới. Trong các mục tiêu hoạt động, Ngân hàng Thế giới cũng không sử dụng cùng một định nghĩa về DNNVV (WBG, 2019).

Tiêu chí phân loại sẽ khác nhau đối với các lĩnh vực khác nhau, tùy thuộc vào đơn vị quản lý hoặc Chính phủ của quốc gia đó (Yoshino & Taghizadeh-Hesary, 2015). Gonzales và cộng sự (2014), đã kết luận không có định nghĩa chung cho DNNVV dựa trên khảo sát từ 155 quốc gia/tổ chức trên thế giới, với hơn 267 định nghĩa. Trong đó, đa số quan điểm thống nhất tiêu chí xếp loại DNNVV dựa trên số lao động, vốn và doanh thu. Tại Việt Nam, DNNVV cũng có những đặc điểm giống như các DNNVV trên thế giới và có vai trò quan trọng đối với nền kinh tế quốc gia.

DNNVV Việt Nam chiếm 96% tổng số công ty cả nước, sử dụng 47% lực lượng lao động và chiếm 36% giá trị gia tăng quốc gia, chiếm 88% số doanh nghiệp xuất khẩu và chiếm khoảng một nửa khối lượng xuất khẩu (OECD, 2021). Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2022), bình quân giai đoạn 2016 – 2020, DNNVV chiếm 97,2% trong tổng số doanh nghiệp cả nước, thu hút 38,8% tổng số lao động toàn bộ doanh nghiệp cả nước, thu hút 31% tổng số vốn của toàn bộ doanh nghiệp, và tạo ra 6,351 triệu tỉ đồng doanh thu thuần, đạt 27,6% doanh thu của toàn bộ doanh nghiệp. Tuy đóng góp lớn cho nền kinh tế nhưng hiện nay DNNVV phải chịu nhiều áp lực khó khăn. Do bị ảnh hưởng dồn dập bởi chiến tranh thương mại, đại dịch Covid-19, chiến tranh quân sự dẫn đến thương mại, đầu tư toàn cầu giảm mạnh do sự gián đoạn, đứt gãy các chuỗi cung ứng toàn cầu trong sản xuất và tiêu dùng.

Sự thiếu hụt nguyên, nhiên vật liệu đầu vào 3 cũng như sụt giảm thị trường tiêu thụ đầu ra đã khiến nhiều doanh nghiệp phải tạm ngừng hoạt động hoặc hoạt động cầm chừng, giảm quy mô, có nguy cơ phá sản. Theo IMF (2022), đòn bẩy phi tài chính của doanh nghiệp và hộ gia đình gia tăng ở nhiều quốc gia trong thời kỳ đại dịch. Trong tương lai, điều này có thể tạo ra một số thị trường tín dụng các lỗ hổng khi lãi suất và phí bảo hiểm rủi ro tăng lên. Chiến tranh làm tăng nguy cơ phân mảnh nền kinh tế thế giới thành các khối địa chính trị với các tiêu chuẩn công nghệ riêng biệt, hệ thống thanh toán xuyên biên giới và tiền tệ dự trữ, đòi hỏi sự điều chỉnh chi phí, chuỗi cung ứng, cấu hình lại mạng lưới sản xuất (IMF, 2022).

Theo IFC (2017), 65 triệu doanh nghiệp, hay 40% doanh nghiệp chính thức siêu nhỏ, nhỏ và vừa ở các nước đang phát triển, có nhu cầu tài chính chưa được đáp ứng là 5,2 nghìn tỷ đô la mỗi năm. Ở các nước đang phát triển, các DNNVV chiếm hơn một nửa tổng số việc làm chính thức. Nhưng những doanh nghiệp này thường phải vật lộn để có được nguồn tài chính cần thiết để phát triển và tạo việc làm (IFC, 2021). Kết quả này cũng phù hợp với quan điểm của OECD (2019), ADB (2014), Beck và Demirguc-Kunt (2006), Oliveira và Fortunato (2006).

Mueller và Zimmermann (2008), cho rằng thách thức tiếp cận tài chính, hạn chế tín dụng, thiếu nguồn vốn tự có và vốn vay là những trở ngại chính đối với sự tồn tại và tăng trưởng của DNNVV trên thế giới. Tại Việt Nam, tăng trưởng ở hầu hết các ngành, lĩnh vực chậm lại và sụt giảm (Bộ KH&ĐT, 2022). Tương tự như DNNVV ASEAN, DNNVV Việt Nam cũng phải đối mặt với những thách thức như lạm phát, biến đổi khí hậu, chuỗi cung ứng gián đoạn và thiếu lao động kỹ thuật cao. Mặt khác, Việt Nam là quốc gia chịu ảnh hưởng nhiều do biến đổi khí hậu toàn cầu.

Hệ quả của thời tiết cực đoan, hạn hán, xâm nhập mặn, mưa lũ, sụt lún, sạt lở… gây thiệt hại nặng nề có thể dẫn đến hậu quả nhiều doanh nghiệp phải tạm ngừng hoạt động hoặc hoạt động cầm chừng, giảm quy mô, có nguy cơ phá sản. Việt Nam lại là quốc gia đang phát triển, phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn, công nghệ, nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu từ nước ngoài, năng lực quản lý, cạnh tranh còn yếu, do đó mức độ khó khăn lại càng lớn hơn. Kết quả điều tra năng lực cạnh tranh của các địa phương Việt Nam năm 2021 (PCI 2021) của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam -VCCI, có 47% doanh nghiệp được khảo sát trả lời gặp khó khăn trong tiếp cận vốn. 33% doanh nghiệp tư nhân trong nước và 18% doanh nghiệp FDI cắt giảm số lao động với tỉ lệ giảm tương ứng là 50% và 17% lực lượng lao động.

Đối 4 với doanh nghiệp FDI xuất khẩu, tỉ lệ cắt giảm lao động còn cao hơn. Mối quan tâm nhất của các doanh nghiệp tư nhân định hướng nội địa là thiếu hụt dòng tiền (VCCI, 2021).2 Tổng quan các nghiên cứu về tăng trưởng của DNNVV và tính bức thiết của nghiên cứu Sự tăng trưởng của các doanh nghiệp nhỏ thường được coi là mục tiêu cho sự can thiệp chính sách của các quốc gia. Do có vai trò rất quan trọng nên trên thế giới từ lâu đã có nhiều nghiên cứu về tăng trưởng của DNNVV. Nền tảng mà các nghiên cứu về DNNVV ngày nay kế thừa và phát triển đã có từ thập niên 30 của thế kỷ 20.

Tại Pháp có nghiên cứu của Gibrat năm 1931. Tiếp theo là các nghiên cứu tại Anh, điển hình là của Penrose năm 1959, Hart và Prais năm 1956, Marris năm 1964. Tại Mỹ, có các nghiên cứu của Hymer và Pashigian năm 1962, Mansfeld năm 1962 và Hall năm 1987. Đến nay, đã có nhiều quốc gia, khu vực trên thế giới thực hiện nghiên cứu tăng trưởng của DNNVV, điển hình có thể kể như: * Đối với các nghiên cứu trên phạm vi chung các quốc gia trên thế giới IFC (2021) đã dựa trên bộ số liệu của 129 quốc gia đang phát triển, giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2015, nhận thấy, đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở các nước đang phát triển, trung bình khoản vay 1 triệu đô la Mỹ có liên quan đến việc tạo ra thêm 8,15 công việc cố định mỗi năm, khi so sánh với các doanh nghiệp không có khả năng tiếp cận tài chính.

Zhang và các cộng sự (2022) đã sử dụng thước đo tăng trưởng lao động để đưa vào mô hình nghiên cứu mẫu số liệu gần 1.800 doanh nghiệp thuộc 12 quốc gia trên thế giới, kết quả cho thấy hiệu quả của chính phủ, sự ổn định chính trị và không có bạo lực có liên quan tích cực với sự tăng trưởng của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp trẻ hơn và ngoài quốc doanh phát triển nhanh hơn các doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp già hơn. Kinh nghiệm quản lý không ảnh hưởng đến tăng trưởng của công ty. * Khu vực châu Mỹ Để nghiên cứu tác động của quy mô và tuổi doanh nghiệp đến tăng trưởng của doanh nghiệp, Evans (1987) đã sử dụng thang đo tăng trưởng lao động với phương pháp hàm hợp lý cực đại nghiên cứu hơn 42 nghìn doanh nghiệp thuộc 100 ngành sản xuất tại Mỹ giai đoạn 1976 – 1980.

Kết quả nghiên cứu là qui mô và tuổi của doanh nghiệp tác động tiêu cực đến 5 tăng trưởng lao động của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tiếp Cận Vốn và Tăng Trưởng Doanh Nghiệp Nhỏ và Vừa Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội mà các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Việt Nam đang phải đối mặt trong việc tiếp cận nguồn vốn. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện khả năng tiếp cận vốn để thúc đẩy sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp này, từ đó góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế chung của đất nước.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ những thách thức trong quá trình quốc tế hóa đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam, nơi phân tích các thách thức mà SMEs phải đối mặt trong bối cảnh toàn cầu hóa. Bên cạnh đó, tài liệu Hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức cải thiện hệ thống tín dụng cho SMEs. Cuối cùng, tài liệu Những giải pháp tạo vốn nhằm thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam cung cấp các giải pháp cụ thể để tăng cường khả năng tiếp cận vốn cho SMEs. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề tiếp cận vốn và phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.