Tiếp cận vốn và sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Chuyên khảo phân tích Tóm tắt tiếp cận vốn và tăng trưởng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Finance and Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctoral Dissertation

2023

52
16
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION OF AUTHORSHIP

ACKNOWLEDGMENT

ABSTRACT

TABLE OF CONTENTS

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. REASONS FOR CHOOSING THE TOPIC

1.2. OBJECT AND SCOPE OF THE STUDY

1.3. RESEARCH QUESTION

1.4. RESEARCH METHODS

1.5. NEW CONTRIBUTIONS OF THE THESIS

1.6. CONTENT LAYOUT OF THE THESIS

1.7. CONCLUSION OF CHAPTER 1

2. CHAPTER 2: THEORETICAL OVERVIEW

2.1. Growth theory is based on the boundary theory of the firm

2.2. Growth theory is based on the life cycle

2.3. Growth theory is based on gene combinations

2.4. Measuring enterprise growth

2.5. ACCESS TO CAPITAL

2.5.1. Definition of access to capital

2.5.2. Measuring access to capital

2.6. IMPACT OF ACCESS TO CAPITAL ON ENTERPRISE GROWTH

2.7. IMPACT OF ENVIRONMENTAL FACTORS ON ENTERPRISE GROWTH

2.8. RELATED EXPERIMENTAL STUDIES

2.9. DISCUSSING SCIENCE GAPS

2.10. CONCLUSION OF CHAPTER 2

3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODS

3.1. ESTABLISH HYPOTHESES AND RESEARCH MODEL

3.2. Descriptive statistics method

3.3. Theory of Bayesian statistics

3.4. CONCLUSION OF CHAPTER 3

4. CHAPTER 4: RESEARCH RESULTS

4.1. RESEARCH RESULTS AND DISCUSSION OF RESEARCH RESULTS

4.1.1. Bayesian simulation results

4.1.2. Bayesian estimation results tests

4.2. DISCUSS RESEARCH RESULTS

4.2.1. The impact of capital access on business growth

4.2.2. The impact of environmental factors on enterprise growth

4.3. CONCLUSION OF CHAPTER 4

5. CHAPTER 5: CONCLUSION AND POLICY SUGGESTIONS

5.1. The impact of capital access on the growth of SMEs in Vietnam

5.2. The impact of environmental factors on the growth of SMEs in Vietnam

5.3. For the banking system and credit institutions

5.4. For relevant authorities

5.5. LIMITATIONS OF THE THESIS

5.6. CONCLUSION OF CHAPTER 5

PUBLISHED DOCUMENTS RELATED TO THE THESIS

LIST OF ACRONYMS

LIST OF TABLES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tiếp Cận Vốn Cho Doanh Nghiệp SME Tại VN

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, chiếm tới 96% tổng số doanh nghiệp. Đóng góp của DNNVV là không thể phủ nhận, tạo ra 47% việc làm và 36% GDP của cả nước. Tuy nhiên, khó khăn tiếp cận vốn vẫn là một thách thức lớn. Theo VCCI, 47% doanh nghiệp gặp khó khăn trong vấn đề này. Việc thiếu vốn hạn chế sự phát triển, mở rộng và khả năng cạnh tranh của DNNVV trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nghiên cứu này nhằm mục đích phân tích sâu hơn về vấn đề này, đánh giá tác động của tiếp cận vốn đến sự phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, và đề xuất các giải pháp phù hợp.

1.1. Tầm quan trọng của vốn cho doanh nghiệp SME trong nền kinh tế

DNNVV là trụ cột của nền kinh tế, tạo việc làm và đóng góp lớn vào GDP. Theo World Bank, DNNVV chiếm khoảng 90% số lượng doanh nghiệp và hơn 50% số lượng việc làm trên toàn thế giới, đóng góp đến 40% GDP ở các nước đang phát triển. Ở Việt Nam, DNNVV chiếm 96% tổng số doanh nghiệp, sử dụng 47% lực lượng lao động và đóng góp 36% vào tổng giá trị gia tăng. Tuy nhiên, tiềm năng của DNNVV vẫn chưa được khai thác tối đa do nhiều rào cản, đặc biệt là vấn đề tiếp cận vốn.

1.2. Thực trạng tiếp cận vốn của doanh nghiệp SME Việt Nam

Mặc dù quan trọng, nhiều DNNVV gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn. Theo IFC, 40% các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa chính thức ở các nước đang phát triển có nhu cầu tài chính chưa được đáp ứng, tương đương 5,2 nghìn tỷ đô la Mỹ mỗi năm. Kết quả khảo sát PCI 2021 của VCCI cũng cho thấy 47% doanh nghiệp được khảo sát cho biết họ gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn. Điều này cho thấy một khoảng trống lớn giữa nhu cầu và khả năng tiếp cận nguồn vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.

II. Phân tích khó khăn tiếp cận vốn của Doanh Nghiệp SME

Nhiều yếu tố gây ra khó khăn tiếp cận vốn cho DNNVV tại Việt Nam. Thứ nhất, thông tin tài chính không minh bạch và lịch sử tín dụng hạn chế khiến ngân hàng khó đánh giá rủi ro. Thứ hai, yêu cầu về tài sản thế chấp thường vượt quá khả năng của DNNVV. Thứ ba, quy trình vay vốn phức tạp và thời gian giải ngân kéo dài. Thứ tư, thiếu thông tin về các chương trình hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp SME từ chính phủ và các tổ chức tài chính. Giải quyết những vấn đề này là chìa khóa để thúc đẩy sự phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa.

2.1. Thiếu thông tin và minh bạch tài chính của doanh nghiệp SME

Một trong những nguyên nhân chính gây ra khó khăn tiếp cận vốn là sự thiếu thông tin và minh bạch tài chính. Nhiều DNNVV không có hệ thống kế toán bài bản, báo cáo tài chính không đầy đủ hoặc không được kiểm toán. Điều này khiến các tổ chức tín dụng khó đánh giá chính xác tình hình tài chính, khả năng trả nợ và mức độ rủi ro của doanh nghiệp SME, dẫn đến việc từ chối cấp vốn hoặc yêu cầu lãi suất cao hơn.

2.2. Yêu cầu về tài sản thế chấp và bảo lãnh vay vốn

Các ngân hàng thường yêu cầu tài sản thế chấp hoặc bảo lãnh khi cho vay, đặc biệt là đối với DNNVV do mức độ rủi ro được coi là cao hơn. Tuy nhiên, nhiều DNNVV không có đủ tài sản thế chấp hoặc không có khả năng đáp ứng các yêu cầu về bảo lãnh. Điều này tạo ra một rào cản lớn, hạn chế khả năng tiếp cận vốn của các doanh nghiệp SME.

2.3. Quy trình vay vốn phức tạp và thời gian giải ngân kéo dài

Quy trình vay vốn phức tạp, đòi hỏi nhiều thủ tục giấy tờ và thời gian giải ngân kéo dài cũng là một trở ngại đối với DNNVV. Điều này đặc biệt bất lợi đối với các doanh nghiệp cần vốn nhanh chóng để nắm bắt cơ hội kinh doanh hoặc giải quyết các vấn đề tài chính cấp bách. Sự chậm trễ trong việc tiếp cận vốn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp SME.

III. Giải pháp tiếp cận vốn hiệu quả cho Doanh nghiệp SME

Để cải thiện khả năng tiếp cận vốn cho DNNVV, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ. Một mặt, DNNVV cần chủ động nâng cao năng lực quản trị, minh bạch thông tin tài chính và xây dựng uy tín tín dụng. Mặt khác, các tổ chức tín dụng cần đơn giản hóa quy trình vay vốn, đa dạng hóa các sản phẩm tín dụng và tăng cường đánh giá rủi ro dựa trên dòng tiền thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp. Chính phủ cũng cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể, khuyến khích đầu tư vào doanh nghiệp nhỏ và vừa và giảm thiểu rủi ro cho các tổ chức tín dụng.

3.1. Nâng cao năng lực quản trị và minh bạch tài chính

DNNVV cần đầu tư vào việc nâng cao năng lực quản trị, xây dựng hệ thống kế toán bài bản và đảm bảo minh bạch thông tin tài chính. Việc có báo cáo tài chính được kiểm toán, hồ sơ tín dụng tốt sẽ giúp DNNVV dễ dàng chứng minh khả năng trả nợ và tăng cơ hội tiếp cận vốn từ các tổ chức tín dụng. Ngoài ra, việc xây dựng uy tín và quan hệ tốt với các đối tác tài chính cũng là yếu tố quan trọng.

3.2. Đa dạng hóa các nguồn vốn cho doanh nghiệp SME

Ngoài các khoản vay từ ngân hàng, DNNVV nên tìm kiếm các nguồn vốn khác như vốn đầu tư mạo hiểm (Venture Capital), crowdfunding, hoặc các chương trình hỗ trợ tài chính từ chính phủ và các tổ chức phi chính phủ. Việc đa dạng hóa các nguồn vốn giúp giảm sự phụ thuộc vào một nguồn duy nhất và tăng khả năng tiếp cận vốn khi cần thiết. Tham gia các mạng lưới doanh nghiệp cũng có thể giúp DNNVV tiếp cận các nhà đầu tư tiềm năng.

3.3. Tăng cường hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp SME từ Chính phủ

Chính phủ cần tăng cường các chương trình hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp SME, bao gồm các khoản vay ưu đãi, bảo lãnh tín dụng, và hỗ trợ lãi suất. Đồng thời, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến vay vốn và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi để DNNVV phát triển. Các chính sách khuyến khích đầu tư vào doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng cần được triển khai mạnh mẽ.

IV. Chính sách hỗ trợ DNNVV và tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Chính phủ đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các chính sách hỗ trợ cần tập trung vào việc cải thiện khả năng tiếp cận vốn, giảm chi phí kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Một hệ sinh thái hỗ trợ DNNVV hiệu quả sẽ góp phần quan trọng vào việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và tạo ra nhiều việc làm mới.

4.1. Vai trò của chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa

Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, khuyến khích khởi nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các chính sách này có thể bao gồm các biện pháp giảm thuế, phí, hỗ trợ tiếp cận tín dụng, tư vấn và đào tạo, cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho việc đổi mới sáng tạo.

4.2. Các biện pháp thúc đẩy tăng trưởng doanh nghiệp nhỏ và vừa

Để thúc đẩy tăng trưởng doanh nghiệp nhỏ và vừa, cần có một hệ thống các biện pháp đồng bộ, bao gồm việc cải thiện môi trường kinh doanh, giảm chi phí tuân thủ, nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hỗ trợ tiếp cận thị trường. Đồng thời, cần tăng cường liên kết giữa DNNVV với các doanh nghiệp lớn và các chuỗi giá trị toàn cầu.

V. Hiệu quả sử dụng vốn và quản lý tài chính DNNVV

Hiệu quả sử dụng vốn là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của DNNVV. Việc quản lý tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa một cách hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng sinh lời. Điều này đòi hỏi DNNVV phải có kế hoạch tài chính rõ ràng, kiểm soát chi phí chặt chẽ, và đầu tư vào các dự án có hiệu quả cao.

5.1. Tầm quan trọng của quản lý tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa

Quản lý tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Việc quản lý tài chính hiệu quả giúp doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền, quản lý rủi ro, đưa ra các quyết định đầu tư hợp lý và tăng khả năng tiếp cận vốn.

5.2. Các nguyên tắc sử dụng vốn hiệu quả cho doanh nghiệp SME

Để sử dụng vốn hiệu quả, DNNVV cần có kế hoạch tài chính rõ ràng, xác định các mục tiêu đầu tư cụ thể, đánh giá rủi ro và lợi nhuận của từng dự án, và kiểm soát chi phí chặt chẽ. Đồng thời, cần theo dõi sát sao tình hình tài chính, đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết.

VI. Triển vọng phát triển DNNVV và tiếp cận vốn ở Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, DNNVV Việt Nam có nhiều cơ hội để phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, để tận dụng được những cơ hội này, cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng cường khả năng tiếp cận vốn. Chính phủ và các tổ chức hỗ trợ cần tiếp tục đồng hành cùng DNNVV, tạo điều kiện thuận lợi để họ phát triển và đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế của đất nước.

6.1. Cơ hội và thách thức cho DNNVV trong bối cảnh hội nhập

Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại nhiều cơ hội cho DNNVV, như mở rộng thị trường, tiếp cận công nghệ mới và thu hút đầu tư. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức, như cạnh tranh gay gắt hơn, yêu cầu về chất lượng sản phẩm cao hơn và các rào cản thương mại mới. Để vượt qua những thách thức này, DNNVV cần nâng cao năng lực cạnh tranh, đổi mới sáng tạo và xây dựng thương hiệu mạnh.

6.2. Giải pháp cải thiện khả năng tiếp cận vốn của DNNVV

Để cải thiện khả năng tiếp cận vốn cho DNNVV, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Chính phủ, các tổ chức tín dụng và các DNNVV themselves. Chính phủ cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, giảm chi phí tuân thủ và tăng cường các chương trình hỗ trợ vốn. Các tổ chức tín dụng cần đơn giản hóa quy trình vay vốn, đa dạng hóa các sản phẩm tín dụng và tăng cường đánh giá rủi ro dựa trên dòng tiền. DNNVV cần nâng cao năng lực quản trị, minh bạch thông tin tài chính và xây dựng uy tín tín dụng.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE STATE BANK OF VIETNAM BANKING UNIVERSITY OF HO CHI MINH CITY NGUYEN VAN TUNG ACCESS TO CAPITAL AND GROWTH OF VIETNAMESE SMALL AND MEDIUM ENTERPRISES DOCTORAL DISSERTATION IN FINANCE AND BANKING HO CHI MINH CITY - NOVEMBER 2023 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE STATE BANK OF VIETNAM BANKING UNIVERSITY OF HO CHI MINH CITY NGUYEN VAN TUNG ACCESS TO CAPITAL AND GROWTH OF VIETNAMESE SMALL AND MEDIUM ENTERPRISES SUMMARY OF DOCTORAL DISSERTATION Major: Finance and Banking Code: 9 34 02 01 Academic Advisor: Assoc. HA VAN DUNG HO CHI MINH CITY - NOVEMBER 2023 i DECLARATION OF AUTHORSHIP I hereby declare that the thesis "Access to capital and growth of Vietnamese small and medium enterprises" has never been reported for a PhD degree at any training institution. This is the author's own research work. The data and research results of the thesis have clear and honest origins.

Content quoted from other research documents is fully cited. Ho Chi Minh City, November 14, 2023 Author Nguyen Van Tung ii ACKNOWLEDGMENT First of all, I would like to respectfully express my deep gratitude to my science instructor, Assoc. Ha Van Dung, who enthusiastically guided and encouraged me throughout the process of conducting research and completing this thesis. I would like to convey my heartfelt appreciation to the School Board of Directors and the professors personally instructing NCS 24 class, who have passionately imparted significant knowledge and experience during the course.

I would also like to respectfully thank the teachers of the postgraduate faculty, especially the associate professors. Le Dinh Hac and Ms. Vu Thi Thu Ha enthusiastically supported and created the best conditions throughout the process of studying and implementing my thesis. Finally, I would like to express my sincere thanks to my colleagues working at Banking University and my family for encouraging and helping me a lot throughout the process of implementing and completing the thesis.

Ho Chi Minh City, November 14, 2023 Nguyen Van Tung iii ABSTRACT There have been many studies concluding that small and medium-sized enterprises (SMEs) have difficulty accessing capital, as well as suggesting that the "capital supply" side and the authorities need to create better conditions to support capital loans to SMEs. However, what about enterprises (the "demand side")? In fact, there are businesses that are still passive, not ready to take advantage of loans, or that have used loans that have not yielded good results. If the core goal of each business is to make profit, then, from the perspective of the overall economy, it is even more important for the business to contribute to the labor market and the market for goods and services. In order for a business to become large, it must go through a process of transformation.

Growth begins with a small unit. Therefore, the topic "Access to capital and growth of Vietnamese small and medium enterprises" was carried out to study the impact of capital access and environmental factors on the growth of SMEs in Vietnam, contributing to supplementary research documents on enterprise growth and related policy implications. The topic has analyzed the current situation of Vietnamese SMEs in the period 2005– 2021, using the Bayesian estimation method with the support of Stata 17.0 software to study the impact of factors on business growth. The sample of data extracted according to the identification code of each enterprise over the years from 2005 to 2015 was 2,073 enterprises.

Using the Markov Chain Monte Carlo (MCMC) estimation technique and selecting Gibbs and Metropolis-Hastings samples on a panel dataset with an observed sample of 4,256, the results show that debt has a positive effect on firm labor and revenue growth. Equity has a positive effect on firm asset growth. In addition, the study also found that the size and age of the enterprise, the level of education and training of the entrepreneur, and the export and industry factors all have an impact on the growth of the enterprise. Keywords: SMEs growth, equity, liability, Bayes, Vietnam iv TABLE OF CONTENTS DECLARATION OF AUTHORSHIP.

iii LIST OF ACRONYMS. vii LIST OF TABLES. viii Chapter 1: INTRODUCTION .1 REASONS FOR CHOOSING THE TOPIC .4 OBJECT AND SCOPE OF THE STUDY .6 NEW CONTRIBUTIONS OF THE THESIS .2 In terms of practice .7 CONTENT LAYOUT OF THE THESIS. 5 CONCLUSION OF CHAPTER 1.

5 Chapter 2: THEORETICAL OVERVIEW .1 Growth theory is based on the boundary theory of the firm .2 Growth theory is based on the life cycle .3 Growth theory is based on gene combinations .4 Measuring enterprise growth .3 ACCESS TO CAPITAL.1 Definition of access to capital .2 Measuring access to capital .4 IMPACT OF ACCESS TO CAPITAL ON ENTERPRISE GROWTH .5 IMPACT OF ENVIRONMENTAL FACTORS ON ENTERPRISE GROWTH11 2.6 RELATED EXPERIMENTAL STUDIES .7 DISCUSSING SCIENCE GAPS. 12 CONCLUSION OF CHAPTER 2. 13 Chapter 3: RESEARCH METHODS .1 ESTABLISH HYPOTHESES AND RESEARCH MODEL .1 Descriptive statistics method .1 Theory of Bayesian statistics. 18 CONCLUSION OF CHAPTER 3.

19 Chapter 4: RESEARCH RESULTS .1 RESEARCH RESULTS AND DISCUSSION OF RESEARCH RESULTS .1 Bayesian simulation results .2 Bayesian estimation results tests .2 DISCUSS RESEARCH RESULTS .1 The impact of capital access on business growth.2 The impact of environmental factors on enterprise growth. 26 CONCLUSION OF CHAPTER 4. 27 Chapter 5: CONCLUSION AND POLICY SUGGESTIONS. The impact of capital access on the growth of SMEs in Vietnam .2 The impact of environmental factors on the growth of SMEs in Vietnam .2 For the banking system and credit institutions .3 For relevant authorities.3 LIMITATIONS OF THE THESIS.

32 CONCLUSION OF CHAPTER 5. i PUBLISHED DOCUMENTS RELATED TO THE THESIS. ix vii LIST OF ACRONYMS Acronyms English meaning ADB Asian Development Bank BF Bayes Factor BKHĐT Ministry of Planning and Investment CIEM Central Institute for Economic Management DOE Department of Economics of the University of Copenhagen. id Identification ILSSA Institute of Labor Science and Social Affairs OECD Organization for Economic Cooperation and Development UNU-WIDER United Nations University Institute for World Development Economics VCCI Vietnam Chamber of Commerce and Industry WB World Bank viii LIST OF TABLES Table 2.1: Results of impact trends of equity and debt .2: Bayesian simulation results of labor growth model .3: Bayesian simulation results of revenue growth .4: Bayesian simulation results of asset growth model .5: Posterior probability of labor growth model .6: Posterior probability of revenue growth model.7: Posterior probability of asset growth model .8: Comparison of research results with research expectations .1 REASONS FOR CHOOSING THE TOPIC According to the World Bank (2021), small and medium-sized enterprises (SMEs) play an important role in most economies, especially in developing countries, representing about 90% of enterprises (DN) and more than 50% of jobs worldwide, contributing up to 40% of GDP and creating 7/10 jobs in emerging economies.

For OECD countries, the number of SMEs accounts for about 99% with a GDP value of nearly 60% (OECD, 2019). SMEs have been the main source of job creation world wide over the past two decades (Mateev and Anastasov, 2010). Vietnamese SMEs also have the same characteristics as SMEs in the world and play an important role in the national economy, accounting for 96% of the total number of companies in the country, employing 47% of the labor force and accounting for 36% of the country's added value, accounting for 88% of export enterprises and about half of export volume (OECD, 2021). According to the Ministry of Planning and Investment (MKHDT, 2022), on average in the period 2016 - 2020, SMEs accounted for 97.2% of the total number of enterprises in the country, attracting 38.8% of the total number of employees in all enterprises nationwide, attracting 31% of the total capital of all enterprises, and generating 6,351 million billion VND in net revenue, reaching 27.6% of the revenue of the entire enterprise.

Despite making a great contribution to the economy, SMEs are currently under many difficult pressures. According to IFC (2017), 40% of formal micro, small and medium-sized enterprises in developing countries have an unmet financial need of $5.2 trillion per year. In developing countries, SMEs account for more than half of all formal employment. But these businesses often struggle to obtain the financial resources needed to grow and create jobs (IFC, 2021).

This result is also consistent with the views of OECD (2019), ADB (2014), Beck and Demirguc-Kunt (2006), Oliveira and Fortunato (2006). Mueller and Zimmermann (2008), argue that challenges in accessing finance, credit limitations, lack of equity and loan capital are the main obstacles to the survival and growth of SMEs in the world. According to the results of the 2021 Competitiveness Survey of Vietnamese Localities (PCI 2021) by the Vietnam Chamber of Commerce and Industry - VCCI, 47% of surveyed businesses responded that they had difficulty accessing capital. There are 33% of domestic private enterprises and 18% of FDI enterprises cutting the number of employees with a reduction rate of 50% and 17% of the workforce, respectively.

For exporting FDI enterprises, the rate of labor reduction is even higher. The biggest concern of domestically oriented private 2 enterprises is the lack of cash flow (VCCI, 2021). With the current situation of SMEs facing many difficulties in accessing capital and the trend of banks applying Basel treaties, at the same time the world is currently experiencing an economic crisis due to the Covid-19 pandemic, access to loans is difficult. But to access capital to achieve the goal, there must be active movement from both sides: "supply" and "demand" of capital.

There have been many comments that management agencies and capital providers need to create better conditions for businesses to obtain capital. But what about the businesses themselves, the capital "demand" side? Have businesses shown their readiness to access and use accessible capital effectively? Vietnamese SMEs are considered to be creative, responsive and dynamic in bringing ideas to the market. However, Vietnamese SMEs are characterized by limited spending on research and development, and enterprise innovation has a "frugal nature" such as making small modifications to existing products to help customers. are more accessible to low-income people (OECD, 2021).

And this is also one of the characteristics that need to be studied. Therefore, the topic "Access to capital and growth of Vietnamese small and medium enterprises" was carried out to study the impact of capital access and environmental factors on the growth of SMEs in Vietnam, contributing the section supplements research documents on enterprise growth and related policy implications.1 General goals The general goal is to study the impact of capital access and environmental factors on the growth of SMEs in Vietnam, thereby suggesting policies related to capital access and environmental factors for growth.2 Specific goals (1) Research the impact of access to capital on the growth of SMEs in Vietnam. (2) Research the impact of environmental factors on the growth of SMEs in Vietnam. (3) Policy comments related to capital access and environmental factors in the growth of Vietnamese SMEs.3 RESEARCH QUESTION To achieve the goal, the topic needs to answer the following questions: (1) Does access to capital impact the growth of SMEs in Vietnam? What is the trend and level of impact? (2) How do environmental factors impact the growth of SMEs in Vietnam? 3 (3) What suggestions are needed for policies related to capital access and environmental factors in the growth of SMEs in Vietnam? 1.4 OBJECT AND SCOPE OF THE STUDY 1.1 Research subjects Research the impact of capital access and environmental factors on the growth of SMEs in Vietnam.2 Research scope - About research content: For enterprise growth indicators: Based on enterprise growth theories (Coase, 1937; Penrose, 2009; Gouillart and Kelly, 1995; Freel and Robson, 2004; Delmar, 1997), the topic is included in the research model.

Research three indicators: labor growth, revenue growth, and enterprise asset growth.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tiếp cận vốn và sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội mà các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đang phải đối mặt trong việc tiếp cận nguồn vốn. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện các chính sách tài chính và hỗ trợ từ nhà nước để thúc đẩy sự phát triển bền vững của DNNVV. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các phương thức tiếp cận vốn, cũng như các chiến lược phát triển hiệu quả cho doanh nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế một số biện pháp phát triển nguồn nhân lực cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn huyện Vĩnh Bảo giai đoạn 2015-2020, nơi đề cập đến các biện pháp phát triển nguồn nhân lực cho DNNVV. Bên cạnh đó, tài liệu Quản lý nhà nước về cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh tỉnh Lào Cai sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chính sách cho vay và quản lý tài chính cho DNNVV. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phát triển của DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp, mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu và áp dụng thực tiễn.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt thông tin mà còn mở rộng hiểu biết về các khía cạnh khác nhau của DNNVV tại Việt Nam.