Chương 1: Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ. Chương 2: Thực trạng về hệ thống kiểm soát nội bộ tại các doanh nghiệp dịch vụ trên địa bàn TPHCM. Chương 3: Giải pháp thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ theo hướng nâng cao năng lực quản trị rủi ro đối với các doanh nghiệp dịch vụ trên địa bàn TPHCM. Kết luận chung.
Tài liệu tham khảo. 4 Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI Về mặt lý luận Đề tài hệ thống hóa những kiến thức về hệ thống kiểm soát nội bộ trong báo cáo COSO, chủ yếu tập trung vào báo cáo COSO năm 2004. Đặc biệt nhấn mạnh đến quản trị rủi ro trong hoạt động kiểm soát và quàn lý. Từ đó giúp các sinh viên và doanh nghiệp quan tâm đến vấn đề này.
Về mặt thực tiễn Đề tài giúp các nhà quản lý có cái nhìn khái quát về hoạt động kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro tại các doanh nghiệp dịch vụ trên địa bàn TP. Bên cạnh đó, đề tài đưa ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, chủ yếu tập trung vào quá trình quản trị rủi ro. Từ đó, giúp các nhà quản lý có những hiệu chỉnh thích hợp trong các chính sách, thủ tục kiểm soát mang tính thực tế và phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp. 5 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ 1.1 Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ 1.1 Sự hình thành và phát triển lý thuyết kiểm soát nội bộ 1.1 Lịch sử hình thành Từ khi có hoạt động kinh doanh, những người điều hành đều phải sử dụng các biện pháp để kiểm soát các hoạt động tại đơn vị mình.
Hoạt động kinh doanh càng phát triển thì chức năng kiểm soát càng chiếm một vị trí quan trọng trong quá trình quản lý. Thông qua các hoạt động kiểm soát, nhà quản lý đánh giá và chấn chỉnh việc thực hiện nhằm đảm bảo đạt được các mục tiêu đề ra với hiệu quả cao nhất. Để thực hiện chức năng kiểm soát, nhà quản lý sử dụng công cụ chủ yếu là kiểm soát nội bộ của đơn vị. Khái niệm kiểm soát nội bộ lúc đầu được sử dụng như là một phương pháp giúp cho kiểm toán viên độc lập xác nhận phương pháp hiệu quả nhất trong việc thiết lập kế hoạch kiểm toán, đến chỗ được coi là một bộ phận chủ yếu của hệ thống quản lý hữu hiệu.
Thời kỳ tiền COSO (từ năm 1992 trở về trước) Khái niệm kiểm soát nội bộ bắt đầu được sử dụng vào đầu thế kỷ 20 trong các tài liệu về kiếm toán. Lúc đó, kiểm soát nội bộ được hiểu như là một biện pháp để bảo vệ tiền không bị các nhân viên gian lận. Sau đó, khái niệm này dần được mở rộng, kiểm toán nội bộ không dừng lại ở việc bảo vệ tài sản (không chỉ có tiền) mà còn đảm bảo việc ghi chép kế toán chính xác, nâng cao hiệu quả hoạt động và khuyến khích tuân thủ các chính sách của nhà quản lý. Năm 1977, sau vụ bê bối Watergate, Quốc hội Hoa Kỳ đã thông qua Luật hành vi hối lộ ở nước ngoài.
Điều luật này nhấn mạnh việc kiểm soát nội bộ nhằm ngăn ngừa những khoản thanh toán bất hợp pháp và dẫn đến việc yêu cầu ghi chép rất đầy đủ trong mọi hoạt động. Lần đầu tiên, hoạt động kiểm soát nội bộ trong các tổ chức được đề cập đến trong một văn bản pháp luật. Năm 1985, sự đổ bể của các công ty cổ phần có niêm yết làm cho các nhà làm luật Hoa Kỳ quan tâm đến việc kiểm soát nội bộ của các doanh nghiệp. Nhiều quy định, hướng dẫn về kiểm soát nội bộ của các cơ quan chức năng Hoa Kỳ được ban 6 hành trong giai đoạn này như: Uỷ ban chuẩn mực kiểm toán Hoa Kỳ năm 1988, Uỷ ban chứng khoán Hoa Kỳ năm 1988, tổ chức nghiên cứu kiểm toán nội bộ năm 1991,.
Những quy định này một mặt làm phong phú khái niệm kiểm soát nội bộ nhưng mặt khác dẫn đến yêu cầu phải hình thành một hệ thống lý luận có tính chuẩn mực về kiểm soát nội bộ. Sự ra đời của báo cáo COSO năm 1992 Quá trình phát triển của các công ty ở Hoa Kỳ cũng là quá trình phát triển quy mô của gian lận gây thiệt hại đáng kể cho nền kinh tế. Nhiều uỷ ban đã ra đời để khảo sát và tìm cách khắc phục, trong đó có uỷ ban quốc gia về chống gian lận báo cáo tài chính – gọi tắt là Uỷ ban Treadway – ra đời năm 1985. COSO là một Uỷ ban gồm nhiều tổ chức nghề nghiệp nằm hỗ trợ cho Uỷ ban Treadway.
Các tổ chức nghề nghiệp trên bao gồm: Hiệp hội kế toán công chứng Hoa Kỳ (AICPA), Hội kế toán Hoa Kỳ (AAA), Hiệp hội các nhà quản trị tài chính (FEI), Hiệp hội kiểm toán viên nội bộ (IIA) và Hiệp hội kế toán viên quản trị (IMA). Qua quá trình tìm hiểu về gian lận, COSO đã nhận thấy kiểm soát nội bộ đã ảnh hưởng rất lớn đến khả năng xảy ra gian lận. Vì thế, việc nghiên cứu và đưa ra một khuôn khổ chung về kiểm soát nội bộ được đặt ra. Báo cáo COSO năm 1992 là kết quả của quá trình nghiên cứu này.
Báo cáo cung cấp một hệ thống lý luận đầy đủ nhất về kiểm soát nội bộ, kế thừa và phát huy các nghiên cứu trước đó về kiểm soát nội bộ. Báo cáo COSO năm 1992 gồm có 4 phần: Phần 1 – Bản tóm lược: Tổng quan về kiểm soát nội bộ cho nhà quản lý cấp cao. Phần 2 – Hệ thống lý luận: Định nghĩa về kiểm soát nội bộ, mô tả các yếu tố của kiểm soát nội bộ và chỉ ra những tiêu chí để kiểm soát hệ thống. Phần 3 – Báo cáo cho các thành viên bên ngoài: Hướng dẫn cách thức báo cáo cho các đối tượng bên ngoài về kiểm soát nội bộ liên quan đến tài chính.
Phần 4 – Các công cụ đánh giá: Bao gồm các bảng biểu phục vụ cho việc đánh giá sự hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ.2 Khái niệm kiểm soát nội bộ và hệ thống kiểm soát nội bộ Kiểm soát nội bộ bao gồm kế hoạch của tổ chức và tất cả các phương pháp phối hợp và đo lường được thừa nhận trong doanh nghiệp để bảo đảm an toàn tài sản có của họ, kiểm tra sự phù hợp và độ tin cậy của dữ liệu kế toán, tăng cường tính hiệu quả của hoạt động và khuyến khích việc thực hiện các chính sách quản lý lâu dài. Hệ thống kiểm soát nội bộ theo định nghĩa của báo cáo COSO là một quy trình chịu ảnh hưởng bởi Hội đồng quản trị, các nhà quản lý và các nhân viên khác trong 7 đơn vị, được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện các mục tiêu sau đây: Tính hiệu lực và hiệu quả của các hoạt động; Báo cáo tài chính đáng tin cậy; Sự tuân thủ pháp luật và các quy luật hiện hành. Kiểm soát nội bộ được thực hiện thông qua các chính sách, tiêu chuẩn và thủ tục. Việc thiết lập và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ thuộc về trách nhiệm của Hội đồng quản trị và người quản lý.
Quá trình thực hiện kiểm soát nội bộ tại đơn vị chủ yếu là quá trình thiết lập, thực hiện, kiểm tra và đánh giá các chính sách, tiêu chuẩn và thủ tục. Hội đồng quản trị (nếu có) là một nhân tố ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động kiểm soát của đơn vị thông qua việc tác động đến các chính sách và quan điểm kiểm soát của nhà quản lý. Các nhân viên khác trong tổ chức chính là người thực hiện các thủ tục kiểm soát hàng ngày thông qua việc tuân thủ các quy trình của hệ thống kiểm soát nội bộ. Vì vậy khả năng, tinh thần và phẩm chất của họ quyết định rất lớn đến sự thành công của kiểm soát nội bộ.2 Các nhân tố cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ theo COSO 2004 1.1 Môi trƣờng quản lý Môi trường quản lý phản ánh sắc thái chung của một đơn vị, chi phối ý thức của các thành viên trong đơn vị về rủi ro và đóng vai trò nền tảng cho các yếu tố khác của quản trị rủi ro.
Nó tạo nên cấu trúc và phương thức vận hành về quản trị rủi ro trong đơn vị. Các nhân tố chính thuộc về môi trường quản lý là: Triết lý của nhà quản lý về quản trị rủi ro: triết lý về quản trị rủi ro là quan điểm, nhận thức và thái độ của nhà quản lý, điều này tạo nên cách thức mà đơn vị tiếp cận với rủi ro trong tất cả các hoạt động, từ phát triển chiến lược đến các hoạt động hàng ngày. Triết lý quản lý phản ánh những giá trị mà đơn vị theo đuổi, tác động đến văn hoá và cách thức đơn vị hoạt động, và ảnh hưởng đến việc áp dụng các yếu tố khác của ERM bao gồm cách thức nhận dạng rủi ro, các loại rủi ro được chấp nhận và cách thức quản lý chúng. Rủi ro có thể chấp nhận: là mức độ rủi ro mà xét trên bình diện tổng thể, đơn vị sẵn lòng chấp nhận để theo đuổi giá trị.
Nó phản ánh triết lý về quản trị rủi ro của nhà quản lý cấp cao, và ảnh hưởng đến văn hoá, cách thức hoạt động của đơn vị. Rủi ro có thể chấp nhận được xem xét 8 khi đơn vị xác định các chiến lược, ở đó lợi ích kỳ vọng của một chiến lược phải phù hợp với mức rủi ro có thể chấp nhận đã đề ra. Các chiến lược khác nhau sẽ dẫn đến những mức độ rủi ro khác nhau đối với đơn vị, một khi mức rủi ro có thể chấp nhận được xác lập sẽ giúp ích cho nhà quản lý lựa chọn chiến lược nằm trong giới hạn chịu đựng đối với các loại rủi ro. Hội đồng quản trị: đây là một bộ phận quan trọng và ảnh hưởng đến những yếu tố khác.
Vai trò của Hội đồng quản trị được thể hiện ở việc giám sát ban quản lý trong việc lựa chọn chiến lược, lên kế hoạch và việc thực hiện nó. Các nhân tố được xem xét để đánh giá sự hữu hiệu của Hội đồng quản trị gồm mức độ độc lập, kinh nghiệm và uy tín của các thành viên, và mối quan hệ giữa họ với bộ phận kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập.