Luận án tiến sĩ export dynamics of vietnam trade in value added tiva approach

Phân tích động lực xuất khẩu Việt Nam theo phương pháp giá trị gia tăng TIVA trong luận án tiến sĩ chuyên sâu về thương mại quốc tế.

Chuyên ngành

International Economics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dissertation in International Economics

2020

213
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

DECLARATION

EXECUTIVE SUMMARY

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Statement of the problem

1.2. Objectives of the study

1.3. Significances of the study

1.4. Delimitations of the study

1.5. Organisation of the dissertation

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Importance of „Trade in Value Added (TiVA)‟ approach

2.2. A better understanding of bilateral trade imbalances

2.3. An effective measure of the efficacy of trade barriers and trade measures

2.4. A better way to analyse job contribution of trade

2.5. A better measure of trade competitiveness

2.6. Measuring backward and forward linkages of an economy

2.7. Fair assessment of the environmental impact of trade

2.8. Earlier Studies in context of Vietnam

3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

3.1. Sources of data and study period

3.2. Estimation of „Trade in Value Added‟

3.3. Construction of an inter-country input output (ICIO) table: one country, N industries case

3.4. Computation of „Trade in Value Added‟

3.5. Validating export-led growth of Vietnam

3.6. Assessing export competitiveness of Vietnam

3.7. Measuring Vietnam‟s participation in global value chain

4. CHAPTER 4: SOURCES AND DESTINATIONS OF VALUE ADDED EMBODIED IN GROSS EXPORTS OF VIETNAM

4.1. Sources of domestic value added embodied in gross exports

4.2. Destinations of domestic value added embodied in gross exports

4.3. Domestic value added embodied in exports by „Types of Goods‟

4.4. „Foreign Value Added‟ embodied in gross exports

4.5. Sources of foreign value added by partners

4.6. Sources of foreign value added by industries

5. CHAPTER 5: AN EMPIRICAL ANALYSIS OF EXPORT-LED GROWTH OF VIETNAM

5.1. Early initiatives and the achievements

5.2. Variables and data

5.3. Testing presence of unit root and structural break

5.4. Estimating ARDL models and checking their robustness

5.5. Bounds test of cointegration and error correction model

5.6. Concluding remarks and policy discussion

6. CHAPTER 6: EXPORT COMPETITIVENESS OF VIETNAM

6.1. Discussing Balassa‟s Index

6.2. Export competitiveness of Vietnam in the World

6.3. Export competitiveness of Vietnam in East Asian market

6.4. Export competitiveness of Vietnam in NAFTA market

6.5. Export competitiveness of Vietnam in European Union (EU)

6.6. Export competitiveness of Vietnam in ASEAN market

6.7. Export competitiveness of Vietnam in in BRIS (BRICS-China)

6.8. Concluding remarks and policy discussion

7. CHAPTER 7: WHERE IS VIETNAM IN GLOBAL VALUE CHAIN?

7.1. Understanding Global Value Chain

7.2. Sources of Data and Study Period

7.3. GVC Participation of Vietnam

7.4. GVC Position of Vietnam

7.5. GVC Participation, position and domestic value added contribution

7.6. Concluding remarks and policy discussions

8. CHAPTER 8: SUMMARY, FINDINGS AND SUGGESTIONS

8.1. Summary and findings

8.2. Discussing the issues

8.3. Group II industries

8.4. Group III industries

8.5. Ways to improve domestic value added exports

8.6. Ways to improve export competitiveness

8.7. Ways to improve global integration

LIST OF ACRONYMS USED

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về động lực xuất khẩu Việt Nam theo giá trị gia tăng

Động lực xuất khẩu Việt Nam đã trải qua nhiều bước phát triển quan trọng kể từ những năm 1990, đặc biệt sau các cải cách kinh tế sâu rộng và hội nhập thương mại quốc tế. Phương pháp đo lường truyền thống dựa trên giá trị xuất khẩu tổng thể thường bị phóng đại do tính đa đếm trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Vì vậy, việc áp dụng phương pháp giá trị gia tăng trong xuất khẩu (TiVA) giúp phân tích chính xác hơn về đóng góp thực sự của các ngành trong nền kinh tế, đồng thời đánh giá đúng năng lực cạnh tranh và vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Nghiên cứu này tập trung làm rõ các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu Việt Nam thông qua phân tích giá trị gia tăng, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho hoạch định chính sách phát triển xuất khẩu bền vững.

1.1. Khái niệm và vai trò của giá trị gia tăng trong xuất khẩu Việt Nam

Phương pháp giá trị gia tăng trong xuất khẩu (TiVA) phân tách giá trị xuất khẩu thô thành phần giá trị gia tăng trong nước và giá trị gia tăng nhập khẩu. Điều này giúp loại bỏ hiện tượng đa đếm trong số liệu xuất khẩu truyền thống, từ đó phản ánh chính xác hơn đóng góp thực sự của các ngành sản xuất trong nền kinh tế. Đối với Việt Nam, TiVA cho thấy sự gia tăng mạnh mẽ của giá trị gia tăng nội địa trong xuất khẩu, đồng thời chỉ ra các ngành có năng lực cạnh tranh cao và vai trò quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu.

1.2. Tầm quan trọng của phân tích động lực xuất khẩu theo phương pháp giá trị gia tăng

Phân tích động lực xuất khẩu theo giá trị gia tăng giúp nhận diện rõ ràng các ngành đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế, đồng thời đánh giá chính xác hiệu quả của các chính sách thương mại và đầu tư. Ngoài ra, phương pháp này còn giúp xác định vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững xuất khẩu.

II. Phân tích các thách thức trong động lực tăng trưởng xuất khẩu Việt Nam theo giá trị gia tăng

Mặc dù xuất khẩu Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức liên quan đến cấu trúc ngành, sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu, và vị trí thấp trong chuỗi giá trị toàn cầu. Việc sử dụng số liệu xuất khẩu thô truyền thống gây ra sự phóng đại giá trị xuất khẩu, làm sai lệch đánh giá năng lực cạnh tranh thực sự của các ngành. Ngoài ra, sự gia tăng giá trị gia tăng nhập khẩu trong xuất khẩu cho thấy Việt Nam còn phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu và công nghệ từ nước ngoài, hạn chế khả năng phát triển nội lực và nâng cao giá trị gia tăng nội địa.

2.1. Vấn đề đa đếm và phóng đại trong số liệu xuất khẩu truyền thống

Số liệu xuất khẩu truyền thống ghi nhận toàn bộ giá trị hàng hóa xuất khẩu tại cửa khẩu mà không phân biệt giá trị gia tăng nội địa và giá trị nhập khẩu. Điều này dẫn đến hiện tượng đa đếm, đặc biệt trong các ngành chế biến, lắp ráp sử dụng nhiều nguyên liệu nhập khẩu. Ví dụ, giá trị xuất khẩu của ngành điện tử và dệt may có thể bị phóng đại do phần lớn nguyên liệu được nhập khẩu từ nước ngoài, làm sai lệch đánh giá năng lực cạnh tranh thực sự của ngành.

2.2. Thách thức về năng lực cạnh tranh và vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu

Việt Nam chủ yếu tham gia vào các khâu lắp ráp, gia công trong chuỗi giá trị toàn cầu, với giá trị gia tăng nội địa thấp và phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu. Điều này khiến Việt Nam có vị trí thấp trong chuỗi giá trị, hạn chế khả năng nâng cao giá trị xuất khẩu và phát triển công nghiệp nội địa. Ngoài ra, sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia khác trong khu vực cũng đặt ra thách thức lớn cho việc duy trì và mở rộng thị phần xuất khẩu.

III. Phương pháp đo lường và phân tích giá trị gia tăng trong xuất khẩu Việt Nam hiệu quả

Phương pháp TiVA dựa trên bảng cân đối đầu vào - đầu ra liên quốc gia (ICIO) giúp phân tích chi tiết giá trị gia tăng nội địa và giá trị gia tăng nhập khẩu trong xuất khẩu. Việc sử dụng các chỉ số như chỉ số tham gia chuỗi giá trị toàn cầu (GVC participation index), chỉ số vị trí trong chuỗi giá trị (GVC position index), và chỉ số lợi thế so sánh tiết lộ (RCA) dựa trên giá trị gia tăng giúp đánh giá chính xác năng lực cạnh tranh và vị trí của các ngành xuất khẩu Việt Nam. Các mô hình kinh tế như ARDL cũng được áp dụng để kiểm định mối quan hệ dài hạn giữa xuất khẩu theo giá trị gia tăng và tăng trưởng GDP.

3.1. Ứng dụng bảng cân đối đầu vào đầu ra liên quốc gia trong phân tích TiVA

Bảng ICIO cho phép phân tách giá trị xuất khẩu thành các thành phần giá trị gia tăng nội địa và giá trị gia tăng nhập khẩu theo từng ngành và quốc gia. Qua đó, có thể xác định chính xác nguồn gốc giá trị gia tăng trong xuất khẩu, đánh giá mức độ tham gia của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, cũng như các ngành đóng góp lớn vào giá trị gia tăng xuất khẩu.

3.2. Các chỉ số đánh giá năng lực cạnh tranh và vị trí trong chuỗi giá trị

Chỉ số RCA dựa trên giá trị gia tăng giúp xác định các ngành có lợi thế so sánh thực sự trong xuất khẩu. Chỉ số GVC participation đo lường mức độ tham gia của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu thông qua các liên kết tiến và lùi. Chỉ số GVC position xác định vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị, từ đó đề xuất các chiến lược nâng cao giá trị gia tăng và phát triển công nghiệp nội địa.

3.3. Mô hình ARDL kiểm định mối quan hệ giữa xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế

Mô hình ARDL bounds test được sử dụng để kiểm định sự tồn tại mối quan hệ dài hạn giữa xuất khẩu theo giá trị gia tăng và GDP thực tế của Việt Nam. Kết quả cho thấy xuất khẩu giá trị gia tăng có ảnh hưởng tích cực và bền vững đến tăng trưởng kinh tế, khẳng định vai trò quan trọng của xuất khẩu trong phát triển kinh tế Việt Nam.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về động lực xuất khẩu Việt Nam theo giá trị gia tăng

Nghiên cứu cho thấy giá trị gia tăng nội địa trong xuất khẩu Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ từ 5,5 tỷ USD năm 1995 lên 60,8 tỷ USD năm 2011, tuy nhiên tỷ trọng giá trị gia tăng nội địa trong tổng giá trị xuất khẩu giảm từ 78% xuống còn 64%, phản ánh sự gia tăng nhập khẩu nguyên liệu phục vụ xuất khẩu. Các ngành đóng góp lớn gồm nông nghiệp, khai khoáng, thực phẩm đồ uống, dệt may, điện tử và máy móc thiết bị. Việt Nam có vị trí thấp trong chuỗi giá trị toàn cầu, chủ yếu tham gia khâu lắp ráp và gia công, với sự phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Các chỉ số RCA dựa trên giá trị gia tăng cho thấy một số ngành như nông nghiệp, thực phẩm, dệt may có lợi thế cạnh tranh bền vững trên nhiều thị trường lớn. Đồng thời, Việt Nam đang tăng cường tham gia chuỗi giá trị toàn cầu thông qua cả liên kết tiến và lùi, đặc biệt trong các ngành điện tử, dệt may và thực phẩm.

4.1. Đóng góp của các ngành chủ lực trong giá trị gia tăng xuất khẩu Việt Nam

Các ngành nông nghiệp, khai khoáng, thực phẩm đồ uống, dệt may và điện tử là những ngành đóng góp lớn nhất vào giá trị gia tăng xuất khẩu. Trong đó, ngành thực phẩm đồ uống và dệt may có xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ, đồng thời ngành điện tử và máy móc thiết bị cũng ngày càng đóng vai trò quan trọng. Ngành dịch vụ như thương mại bán buôn bán lẻ, vận tải và lưu trữ cũng góp phần đáng kể vào giá trị gia tăng xuất khẩu.

4.2. Vị trí và mức độ tham gia của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu

Việt Nam chủ yếu tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu ở khâu lắp ráp và gia công, với tỷ lệ giá trị gia tăng nhập khẩu cao. Các nhà cung cấp nguyên liệu chính là Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Mặc dù vậy, Việt Nam đang từng bước nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị thông qua việc phát triển các ngành công nghiệp chế biến sâu và dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu.

4.3. Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa xuất khẩu giá trị gia tăng và tăng trưởng kinh tế

Phân tích mô hình ARDL cho thấy tồn tại mối quan hệ dài hạn tích cực giữa xuất khẩu theo giá trị gia tăng và GDP thực tế của Việt Nam. Cụ thể, một biến động 1% trong giá trị gia tăng xuất khẩu dẫn đến tăng trưởng GDP khoảng 0,73%, khẳng định vai trò then chốt của xuất khẩu trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

V. Các phương pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu Việt Nam theo giá trị gia tăng

Để nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu, Việt Nam cần tập trung phát triển các ngành có lợi thế so sánh thực sự dựa trên giá trị gia tăng, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Việc tăng cường hợp tác giữa doanh nghiệp trong nước và các tập đoàn đa quốc gia giúp chuyển giao công nghệ và nâng cao trình độ sản xuất. Ngoài ra, chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp hỗ trợ, cải thiện môi trường kinh doanh và thúc đẩy đổi mới sáng tạo cũng là những giải pháp quan trọng để nâng cao giá trị gia tăng và vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

5.1. Phát triển ngành công nghiệp nội địa và giảm phụ thuộc nhập khẩu

Tăng cường phát triển công nghiệp hỗ trợ và sản xuất nguyên liệu trong nước giúp giảm tỷ lệ giá trị gia tăng nhập khẩu trong xuất khẩu. Điều này không chỉ nâng cao giá trị gia tăng nội địa mà còn tăng cường khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng, giảm rủi ro từ biến động thị trường quốc tế.

5.2. Tăng cường hợp tác với các tập đoàn đa quốc gia và chuyển giao công nghệ

Việc hợp tác với các tập đoàn đa quốc gia giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ tiên tiến, nâng cao năng lực sản xuất và quản lý. Điều này góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng giá trị gia tăng và mở rộng thị trường xuất khẩu.

5.3. Chính sách hỗ trợ đổi mới sáng tạo và cải thiện môi trường kinh doanh

Chính phủ cần xây dựng các chính sách hỗ trợ nghiên cứu phát triển, khuyến khích đổi mới sáng tạo và cải thiện môi trường kinh doanh nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

VI. Kết luận và triển vọng phát triển động lực xuất khẩu Việt Nam theo giá trị gia tăng

Phân tích động lực xuất khẩu Việt Nam theo phương pháp giá trị gia tăng cho thấy xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế, tuy nhiên còn nhiều thách thức về cấu trúc ngành và vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu. Việt Nam cần tập trung phát triển các ngành có lợi thế cạnh tranh thực sự, nâng cao giá trị gia tăng nội địa và giảm phụ thuộc nhập khẩu. Việc tăng cường hợp tác quốc tế, đổi mới công nghệ và cải thiện môi trường kinh doanh sẽ giúp Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu và phát triển xuất khẩu bền vững trong tương lai.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu về động lực xuất khẩu theo giá trị gia tăng

Nghiên cứu đã xác định được các ngành chủ lực đóng góp lớn vào giá trị gia tăng xuất khẩu, đồng thời khẳng định mối quan hệ tích cực giữa xuất khẩu giá trị gia tăng và tăng trưởng kinh tế. Phương pháp TiVA giúp loại bỏ sự phóng đại trong số liệu xuất khẩu truyền thống, cung cấp cái nhìn chính xác hơn về năng lực cạnh tranh và vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

6.2. Triển vọng và định hướng phát triển động lực xuất khẩu Việt Nam

Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách kinh tế, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao trình độ công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đồng thời, tăng cường hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu, phát triển các ngành có giá trị gia tăng cao và giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Đây là những yếu tố then chốt để Việt Nam duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu bền vững và nâng cao vị thế kinh tế trên trường quốc tế.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF ECONOMICS AND BUSINESS SHASHI KANT PRASAD CHAUDHARY EXPORT DYNAMICS OF VIETNAM: TRADE IN VALUE ADDED (TIVA) APPROACH DISSERTATION IN INTERNATIONAL ECONOMICS Hanoi – 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF ECONOMICS AND BUSINESS SHASHI KANT PRASAD CHAUDHARY EXPORT DYNAMICS OF VIETNAM: TRADE IN VALUE ADDED (TIVA) APPROACH (ĐỘNG LỰC CHO XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM: TIẾP CẬN TỪ PHƯƠNG PHÁP GIÁ TRỊ GIA TĂNG THƯƠNG MẠI) Major: International Economics (Chuyên ngành: Kinh tế Quốc tế) Code: 9310106.01 DISSERTATION IN INTERNATIONAL ECONOMICS (LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ QUỐC TẾ) SUPERVISOR: Associate Professor Dr Nguyen Viet Khoi Hanoi - 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENT I would like to express my sincere gratitude to my supervisor Associate Professor Dr Nguyen Viet Khoi who has been a constant source of inspiration and encouragement. Without his invaluable suggestions and encouragement, my research work would not have taken this form. I would also like to express my sincere thanks and appreciation to Dr Nguyen Cam Nhung (UEB, VNU), Dr Nguyen Thi Kim Anh (UEB, VNU), Dr Nguyen Tien Minh (UEB, VNU), Dr Nagendra Lal Srivastava (TU, Nepal), Dr Dilli Ram Pokhrel (Nepal Rastra Bank) and Dr Jun Alejo Bathan (British University Vietnam) for their invaluable comments and suggestions to improve the quality of dissertation. I would also like to thank anonymous referees for their valuable comments in terms of enhancing the quality of this dissertation.

I also acknowledge the motivation and support that I received from my lecturers while undertaking the PhD modules, in specific to Dr Le Quoc Hoi, Dr Nguyen Thi Kim Anh, Dr Nguyen Xuan Thien, Dr Nguyen Thi Kim Chi, and Dr Ha Van Hoi. Apart from them, I also say a big thank to Mr Tuan, Mr Quang, Mr Dat and all other support staffs at the office of Academic and Training Department, UEB. A special thank goes to Chris Jeffery, the Dean of British University Vietnam who constantly supported me in providing flexible working schedule and constant encouragement. Last but not the least, my family deserves a special credit for bringing me so far in this utmost academic journey.

Words cannot compensate the sacrifices they have made on my behalf. Thank you very much all. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DECLARATION I declare that this dissertation, which I have submitted to the University of Economics and Business (UEB), Vietnam National University, Hanoi for assessment in consideration for the award of the degree of Doctor of Philosophy (PhD) has been composed solely by myself. Except where states otherwise by reference or acknowledgment, the work presented is entirely my own.

I have not submitted before, in whole or in part of this work to UEB or any other institution for any professional qualification. I have taken due care to ensure that the work is original and does not breach any copyright law. Signed: _________________________ Shashi Kant Prasad Chaudhary Student Number: MSHV 15058009 Date: 10 March 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS LIST OF ACRONYMS USED. i LIST OF TABLES.

iii LIST OF FIGURES. vi EXECUTIVE SUMMARY. vii CHAPTER 1: INTRODUCTION. Statement of the problem.

Objectives of the study. Significances of the study. Delimitations of the study. Organisation of the dissertation .7 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW.

Importance of „Trade in Value Added (TiVA)‟ approach. A better understanding of bilateral trade imbalances. An effective measure of the efficacy of trade barriers and trade measures. A better way to analyse job contribution of trade.

A better measure of trade competitiveness. Measuring backward and forward linkages of an economy. Fair assessment of the environmental impact of trade. Earlier Studies in context of Vietnam .20 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY.

Sources of data and study period. Estimation of „Trade in Value Added‟. Construction of an inter-country input output (ICIO) table: one country, N industries case. Computation of „Trade in Value Added‟ .27 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Validating export-led growth of Vietnam. Assessing export competitiveness of Vietnam. Measuring Vietnam‟s participation in global value chain .31 CHAPTER 4: SOURCES AND DESTINATIONS OF VALUE ADDED EMBODIED IN GROSS EXPORTS OF VIETNAM. Sources of domestic value added embodied in gross exports.

Destinations of domestic value added embodied in gross exports. Domestic value added embodied in exports by „Types of Goods‟. „Foreign Value Added‟ embodied in gross exports. Sources of foreign value added by partners.

Sources of foreign value added by industries .46 CHAPTER 5: AN EMPIRICAL ANALYSIS OF EXPORT-LED GROWTH OF VIETNAM. Early initiatives and the achievements. Variables and data. Testing presence of unit root and structural break.

Estimating ARDL models and checking their robustness. Bounds test of cointegration and error correction model. Concluding remarks and policy discussion .64 CHAPTER 6: EXPORT COMPETITIVENESS OF VIETNAM .71 Discussing Balassa‟s Index. Export competitiveness of Vietnam in the World .75 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Export competitiveness of Vietnam in East Asian market. Export competitiveness of Vietnam in NAFTA market. Export competitiveness of Vietnam in European Union (EU). Export competitiveness of Vietnam in ASEAN market.

Export competitiveness of Vietnam in in BRIS (BRICS-China). Concluding remarks and policy discussion .113 CHAPTER 7: WHERE IS VIETNAM IN GLOBAL VALUE CHAIN?. Understanding Global Value Chain. Sources of Data and Study Period.

GVC Participation of Vietnam. GVC Position of Vietnam. GVC Participation, position and domestic value added contribution. Concluding remarks and policy discussions .140 CHAPTER 8: SUMMARY, FINDINGS AND SUGGESTIONS.

Summary and findings. Discussing the issues. Group II industries. Group III industries.

Ways to improve domestic value added exports. Ways to improve export competitiveness. Ways to improve global integration .172 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF ACRONYMS USED No. Acronyms Original 1 ADF Augmented Dickey Fuller 2 AO Additive Outlier 3 ARDL Autoregressive Distributive Lag 4 ASEAN Association of South East Asian Nations 5 BI Balassa's Index 6 BRIS Brazil Russia India and South Africa (BRICS minus China) 7 BURT Structural Break Unit Root Test 8 CMT Cut-Make-Trim Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific 9 CPTPP Partnership 10 CURT Conventional Unit Root Test 11 DFD Distance to Final Demand 12 DVA Domestic Value Added 13 DVA_EXGR Domestic Value Added embodied in Gross Exports 14 EC European Commission 15 EU European Union 16 EXGR Gross Exports 17 FDI Foreign Direct Investment 18 FTAs Free Trade Agreements 19 FVA Foreign Value Added 20 GDP Gross Domestic Product 21 GSO General Statistic Office, Vietnam 22 GVC Global Value Chain 23 HDI Human Development Index 24 I2E Importing inputs for exporting (Import to export) i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Acronyms Original 25 ICIO Inter-country Input Output 26 IO Innovational Outlier International Standard Industrial Classification of All 27 ISIC Economic Activities 28 MNCs Multinational Corporations 29 n. Not Elsewhere Classified 30 NAFTA North Atlantic Free Trade Area 31 OECD Organisation for Economic Cooperation and Development 32 PTAs Preferential Trade Agreements 33 R&D Research and Development 34 RCA Revealed Comparative Advantage 35 RCD Revealed Comparative Disadvantage 36 RSCA Revealed Symmetric Comparative Advantage 37 TFP Total Factor Productivity 38 TiVA Trade in Value Added 39 TU Tribhuvan University 40 UEB University of Economics and Business 41 UNCTAD United Nations Conference on Trade and Development 42 US United States 43 VAR Vector Auto-regression 44 VNU Vietnam National University 45 WTO World Trade Organisation ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES No. Table Content Page The equivalence of reported and value added trade 1 Table 2.1: 15 balances at the level of trade with the entire world 2 Table 3.1: List of industries used in the text with their ISIC codes 24 Major sources of DVA exports by merchandised 3 Table 4.1: 37 industries, 2011 Major originators of DVA exports by service industries, 4 Table 4.3: Sources of FVA by industries (major contributors) 46 Major contributors to the value added exports by 6 Table 4.4: 48 industries, 2011 Empirical works using exports and GDP series of 7 Table 5.2: Results of breakpoint unit root tests 60 9 Table 5.3: Results of Breusch-Godfrey Serial Correlation LM Test 61 10 Table 5.4: Results of Bounds Test 62 11 Table 5.5: Results of cointegration equation 63 12 Table 5.6: Results of Wald Test 64 13 Table 5.7: Results of Breusch-Godfrey Serial Correlation LM Test 68 14 Table 5.8: Results of Bounds Test 68 15 Table 5.9: Results of Wald Test 68 16 Table 5.10: Results of breakpoint unit root test for EXGR 69 RCA indices of selected industries in the World market, 17 Table 6.1: 76 2011 Pattern of specialisation by industries in the World 18 Table 6.2: 77 (1995-2011) iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Table Content Page Results of Galtonian cross-section regression (1995- 19 Table 6.4: RCA indices of Vietnam in the World market 81 21 Table 6.5: RCA indices of selected industries in East Asia, 2011 84 Pattern of specialisation by industries in East Asia 22 Table 6.6: 85 (1995-2011) Results of Galtonian cross-section regression (1995- 23 Table 6.7: 87 2011): East Asia 24 Table 6.8: RCA indices of Vietnam in East Asian market 88 25 Table 6.9: RCA indices of selected industries in NAFTA, 2011 90 Pattern of specialisation by industries in NAFTA (1995- 26 Table 6.10: 91 2011) Results of Galtonian cross-section regression (1995- 27 Table 6.12: RCA indices of Vietnam in NAFTA market 94 29 Table 6.13: RCA indices of selected industries in the EU, 2011 96 Pattern of specialisation by industries in the EU (1995- 30 Table 6.14: 97 2011) Results of Galtonian cross-section regression (1995- 31 Table 6.16: RCA indices of Vietnam in the EU market 100 33 Table 6.17: RCA indices of selected industries in the ASEAN, 2011 102 Pattern of specialisation by industries in ASEAN 34 Table 6.18: 103 (1995-2011) Results of Galtonian cross-section regression (1995- 35 Table 6.20: RCA indices of Vietnam in ASEAN market 106 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Table Content Page 37 Table 6.21: RCA indices of selected industries in BRIS, 2011 108 Pattern of specialisation by industries in BRIS (1995- 38 Table 6.22: 109 2011) Results of Galtonian cross-section regression (1995- 39 Table 6.24: RCA indices of Vietnam in BRIS market 111 41 Table 7.1: Major items of exports, Vietnam (2015) 119 42 Table 7.2: Major items of imports, Vietnam (2015) 120 Selection of industries in which Vietnam has expertise, 43 Table 8.1: 147 year 2011 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF FIGURES No. Figure Content Page 1 Figure 4.1: Shares of DVA & FVA, and growth rates of DVA 35 2 Figure 4.2: Contribution in DVA by merchandised industries 35 3 Figure 4.3: Contribution in DVA by service industries 36 4 Figure 4.4: Destination of DVA exports by regions 39 5 Figure 4.5: Leading markets by regions 39 6 Figure 4.6: Leading markets by countries 42 7 Figure 4.7: DVA by final and intermediate goods and services 43 8 Figure 4.8: Origin of foreign value added by regions and countries 45 9 Figure 5.1: Trends of export and GDP, and their proportion 54 10 Figure 5.2: Growth rates of GDP and Export 54 11 Figure 5.3: CUSUM Test for the chosen ARDL (1, 4) model 62 12 Figure 7.1: A hypothetical flow of trade 122 13 Figure 7.2: GVC Participation of Vietnam by years (1995-2011) 130 Vietnam's participation in GVCs by industries (1995 14 Figure 7.4: Initial look at the GVC position by industry 132 16 Figure 7.5: DFD indices and value added contributions by industry 134 GVC position index and value added contributions by 17 Figure 7.6: 135 industry GVC participation and distance to final demand 18 Figure 7.7: 139 interaction Framework of policy recommendations for greater 19 Figure 8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ