Tác động của Hệ thống ETS lên Biến động Dòng tiền: Bài học từ Trung Quốc

Khóa luận: Biến động dòng tiền khi thực hiện ETS ở Trung Quốc. Nghiên cứu tác động của hệ thống giao dịch phát thải lên tài chính ngân hàng.

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

45
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TABLE OF CONTENT

LIST OF ABBREVIATTION

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Define research objectives and tasks

1.2. Overview of research methodology

1.3. Contribution of research

1.4. Structure Of the Study

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Institutional framework Of ETS

2.2. Carbon emission trading scheme

2.3. Hypothesis development

3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

3.1. Data and Sample

3.2. Description of main variables

4. CHAPTER 4: RESULT AND DISCUSSION

4.1. Additional analysis

4.2. Falsification

4.3. Dynamic timing tests

5. Limitations and suggestions for further research

DECLARATION

LIST OF ABBREVIATION

LIST OF TABLES

ABSTRACT

Tóm tắt

I. ETS là gì Khám phá tác động đến biến động dòng tiền

Hệ thống Giao dịch Phát thải (ETS), hay còn gọi là cơ chế cap-and-trade, là một công cụ chính sách dựa trên thị trường nhằm kiểm soát ô nhiễm bằng cách đưa ra các ưu đãi kinh tế để giảm phát thải chất ô nhiễm. Cơ chế này đặt ra một giới hạn (cap) đối với tổng lượng phát thải từ một nhóm các nguồn phát thải cụ thể. Sau đó, các giấy phép hoặc hạn ngạch phát thải được phân bổ cho các đơn vị tham gia. Các doanh nghiệp có thể giao dịch (trade) các hạn ngạch này. Những công ty giảm phát thải hiệu quả, có dư hạn ngạch, có thể bán chúng cho các công ty gặp khó khăn trong việc đáp ứng mục tiêu. Về lý thuyết, hệ thống giao dịch phát thải được kỳ vọng sẽ thúc đẩy đổi mới công nghệ và mang lại hiệu quả chi phí trong việc giảm phát thải. Tuy nhiên, tác động của nó không chỉ dừng lại ở khía cạnh môi trường. Nghiên cứu gần đây, đặc biệt là các nghiên cứu thực nghiệm từ Trung Quốc, cho thấy ETS có ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc tài chính và sự ổn định của doanh nghiệp. Một trong những chỉ số quan trọng nhất bị ảnh hưởng là biến động dòng tiền hoạt động (Cash Flow Volatility - CFV). Dòng tiền là huyết mạch của doanh nghiệp, và sự biến động của nó phản ánh mức độ rủi ro và bất ổn mà công ty phải đối mặt. Sự gia tăng biến động dòng tiền có thể gây khó khăn trong việc lập kế hoạch tài chính, đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn, và đưa ra các quyết định đầu tư chiến lược. Do đó, việc hiểu rõ mối liên hệ giữa việc thực thi ETS và biến động dòng tiền là cực kỳ quan trọng đối với các nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang hướng tới phát triển bền vững.

1.1. Giải mã cơ chế hoạt động của hệ thống giao dịch phát thải

Cơ chế cốt lõi của hệ thống giao dịch phát thải (ETS) vận hành dựa trên nguyên tắc 'cap-and-trade'. Đầu tiên, cơ quan quản lý sẽ thiết lập một mức 'cap' – tức là tổng giới hạn phát thải tối đa cho một hoặc nhiều lĩnh vực kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định. Sau đó, tổng hạn ngạch này được chia thành các đơn vị (thường là một tấn CO2 tương đương) và được phân bổ hạn ngạch phát thải cho từng doanh nghiệp tham gia. Việc phân bổ có thể thông qua đấu giá hoặc cấp phát miễn phí. Các doanh nghiệp sau đó có nghĩa vụ theo dõi và báo cáo lượng phát thải của mình. Vào cuối kỳ tuân thủ, mỗi doanh nghiệp phải nộp lại đủ số hạn ngạch tương ứng với lượng phát thải thực tế. Điểm mấu chốt của cơ chế này là sự linh hoạt: các doanh nghiệp có chi phí giảm phát thải thấp có thể đầu tư vào công nghệ sạch để giảm phát thải xuống dưới mức hạn ngạch được cấp, sau đó bán phần hạn ngạch dư thừa trên thị trường carbon. Ngược lại, những doanh nghiệp có chi phí giảm phát thải cao có thể chọn mua thêm hạn ngạch để đáp ứng nghĩa vụ. Điều này tạo ra một giá carbon, phản ánh chi phí biên để giảm một đơn vị phát thải trong toàn hệ thống, từ đó đảm bảo mục tiêu môi trường được thực hiện với chi phí thấp nhất.

1.2. Biến động dòng tiền Chỉ số rủi ro tài chính quan trọng

Biến động dòng tiền là thước đo mức độ dao động của dòng tiền ròng (thu vào trừ chi ra) của một doanh nghiệp qua các kỳ. Một mức biến động thấp cho thấy dòng tiền ổn định và có thể dự đoán được, trong khi mức biến động cao báo hiệu sự bất ổn và rủi ro gia tăng. Chỉ số này có ý nghĩa sống còn vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh khoản, quyết định đầu tư và khả năng huy động vốn của công ty. Theo nghiên cứu của Sun và Ding (2020), các nhà quản lý phụ thuộc rất nhiều vào tình trạng dòng tiền để lập kế hoạch chiến lược và ra quyết định vận hành. Khi biến động dòng tiền hoạt động tăng cao, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn, trả lương cho nhân viên hoặc tài trợ cho các dự án đầu tư cần thiết. Điều này không chỉ làm suy yếu hiệu quả tài chính nội tại mà còn làm giảm niềm tin của các nhà đầu tư và chủ nợ, dẫn đến chi phí vốn cao hơn. Do đó, CFV được xem là một chỉ báo quan trọng về rủi ro tài chính doanh nghiệp.

II. Thách thức từ ETS Trung Quốc Rủi ro biến động dòng tiền

Việc triển khai thí điểm Hệ thống Giao dịch Phát thải tại 7 tỉnh và thành phố của Trung Quốc từ năm 2013 đã tạo ra một môi trường kinh doanh mới, đặc biệt đối với các ngành công nghiệp phát thải cao. Mặc dù mục tiêu chính là giảm phát thải, chính sách môi trường Trung Quốc này đã vô hình trung tạo ra những thách thức tài chính đáng kể. Thách thức lớn nhất chính là sự gia tăng rủi ro tài chính doanh nghiệp, biểu hiện rõ rệt qua sự bất ổn của dòng tiền. Nghiên cứu của Phùng Ngọc Uyên (2023) dựa trên dữ liệu của gần 4.000 công ty niêm yết tại Trung Quốc từ 2010-2019 đã chỉ ra rằng việc tham gia ETS làm tăng đáng kể biến động dòng tiền. Nguyên nhân đến từ nhiều phía. Thứ nhất, doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí tuân thủ môi trường mới, bao gồm chi phí mua tín chỉ carbon nếu phát thải vượt hạn ngạch. Sự biến động của giá carbon trên thị trường khiến các chi phí này trở nên khó lường. Thứ hai, để giảm phát thải dài hạn, doanh nghiệp buộc phải đầu tư vào công nghệ xanh và đổi mới quy trình sản xuất. Đây là những khoản đầu tư lớn, tốn kém, có tính không chắc chắn cao và thường làm giảm dòng tiền tự do trong ngắn hạn. Những áp lực này buộc doanh nghiệp phải có chiến lược quản trị rủi ro carbon hiệu quả để duy trì sự ổn định tài chính và đảm bảo phát triển bền vững.

2.1. Áp lực từ giá carbon và chi phí tuân thủ môi trường

Khi một doanh nghiệp tham gia ETS, họ phải đối mặt với một loại chi phí hoạt động mới và biến đổi: chi phí tuân thủ môi trường. Chi phí này bao gồm các khoản đầu tư vào hệ thống giám sát, báo cáo và xác minh (MRV) lượng phát thải. Quan trọng hơn, nếu lượng phát thải thực tế vượt quá hạn ngạch được phân bổ, công ty phải mua thêm tín chỉ carbon từ thị trường. Giá carbon không cố định mà biến động liên tục dựa trên cung và cầu, chính sách của chính phủ và các điều kiện kinh tế vĩ mô. Sự không chắc chắn về giá này tạo ra một rủi ro đáng kể cho việc lập ngân sách và dự báo tài chính. Theo Oestreich và Tsiakas (2015), sự biến động của giá giấy phép có thể tạo ra sự không chắc chắn cho các công ty và làm phức tạp hóa việc dự báo chi phí. Điều này trực tiếp làm tăng biến động dòng tiền, khi các khoản chi bất thường để mua hạn ngạch có thể xảy ra. Ngược lại, nếu đầu tư thành công vào công nghệ sạch, doanh nghiệp có thể có một khoản thu bất thường từ việc bán hạn ngạch dư thừa, cũng góp phần vào sự bất ổn của dòng tiền.

2.2. Quản trị rủi ro carbon Bài toán khó cho doanh nghiệp

Quản trị rủi ro carbon trở thành một yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp hoạt động trong khuôn khổ ETS. Rủi ro này không chỉ là rủi ro về chi phí tuân thủ, mà còn bao gồm rủi ro về chính sách (thay đổi về quy định, siết chặt hạn ngạch) và rủi ro vật lý (tác động của biến đổi khí hậu). Đối mặt với ETS, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược để giảm thiểu tác động tiêu cực lên hiệu quả tài chính. Một số doanh nghiệp có thể lựa chọn chiến lược ngắn hạn là mua hạn ngạch trên thị trường, nhưng điều này khiến họ phụ thuộc vào sự biến động của giá carbon. Một chiến lược dài hạn hơn là đầu tư vào đổi mới công nghệ và hiệu quả năng lượng. Tuy nhiên, như Zhao và cộng sự (2021) chỉ ra, việc nâng cấp thiết bị và áp dụng công nghệ xanh có thể làm giảm dòng tiền trong ngắn hạn mặc dù mang lại lợi ích dài hạn. Do đó, bài toán quản trị rủi ro carbon đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa việc đáp ứng các nghĩa vụ môi trường trước mắt và đảm bảo sự ổn định tài chính để phát triển bền vững trong tương lai.

III. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm tác động của ETS

Để đánh giá một cách khách quan và định lượng tác động của ETS lên biến động dòng tiền, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến. Trọng tâm của các nghiên cứu thực nghiệm này là so sánh sự thay đổi về tài chính của các doanh nghiệp chịu tác động của chính sách (nhóm xử lý) với các doanh nghiệp không chịu tác động (nhóm đối chứng). Nghiên cứu về thị trường carbon Trung Quốc của Phùng Ngọc Uyên (2023) là một ví dụ điển hình, sử dụng phương pháp 'Khác biệt trong Khác biệt' theo từng giai đoạn (staggered Difference-in-Differences - DID). Mô hình này đặc biệt hiệu quả vì chính sách ETS của Trung Quốc được triển khai không đồng thời tại các tỉnh, tạo ra một bối cảnh 'thí nghiệm tự nhiên' lý tưởng. Bằng cách phân tích dữ liệu bảng (panel data) của hàng nghìn doanh nghiệp trong nhiều năm, mô hình DID có thể tách bạch được tác động thực sự của chính sách khỏi các yếu tố gây nhiễu khác, chẳng hạn như xu hướng kinh tế chung hoặc các đặc điểm cố hữu của doanh nghiệp. Phương pháp này cho phép đưa ra kết luận mang tính nhân quả cao, khẳng định rằng sự gia tăng biến động dòng tiền hoạt động quan sát được là do việc thực thi hệ thống giao dịch phát thải gây ra, chứ không phải do các yếu tố ngẫu nhiên khác.

3.1. Phân tích dữ liệu bảng từ các ngành phát thải cao

Nguồn dữ liệu là nền tảng của mọi nghiên cứu thực nghiệm. Trong nghiên cứu về tác động của ETS, các nhà khoa học đã thu thập dữ liệu bảng (panel data) chi tiết từ cơ sở dữ liệu Refinitiv, bao quát giai đoạn 2010-2019. Mẫu nghiên cứu tập trung vào 3.714 công ty niêm yết thuộc các ngành công nghiệp phát thải cao như năng lượng, tiện ích, sản xuất, kim loại và khai khoáng. Việc lựa chọn các ngành này là hợp lý vì đây là những đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất từ chính sách môi trường Trung Quốc. Dữ liệu bao gồm các biến số tài chính quan trọng như dòng tiền hoạt động, tổng tài sản, tuổi đời công ty, tỷ lệ tiền mặt, lợi nhuận, đòn bẩy tài chính và khả năng thanh khoản. Việc sử dụng dữ liệu kéo dài cả giai đoạn trước và sau khi ETS được triển khai cho phép các nhà nghiên cứu quan sát sự thay đổi trong hành vi và kết quả tài chính của doanh nghiệp một cách có hệ thống.

3.2. Mô hình Difference in Differences DID trong nghiên cứu

Mô hình 'Khác biệt trong Khác biệt' (DID) là một kỹ thuật kinh tế lượng mạnh mẽ được sử dụng để ước tính hiệu ứng nhân quả của các can thiệp chính sách cụ thể. Ý tưởng cơ bản của DID là so sánh sự thay đổi trong kết quả (ví dụ: biến động dòng tiền) theo thời gian giữa một nhóm được xử lý (các công ty ở tỉnh thực hiện ETS) và một nhóm đối chứng (các công ty ở tỉnh không thực hiện ETS). Mô hình staggered DID, được áp dụng trong nghiên cứu này, là một phiên bản nâng cao, phù hợp với bối cảnh chính sách được triển khai vào các thời điểm khác nhau ở các địa điểm khác nhau. Bằng cách kiểm soát các yếu tố cố định theo doanh nghiệp và theo thời gian, mô hình này giúp loại bỏ các sai lệch tiềm ẩn do sự khác biệt cố hữu giữa các công ty hoặc do các xu hướng kinh tế vĩ mô. Điều này đảm bảo rằng sự khác biệt quan sát được trong biến động dòng tiền hoạt động có thể được quy cho tác động của chính sách ETS với độ tin cậy cao.

IV. Kết quả ETS làm tăng đáng kể biến động dòng tiền

Kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm sử dụng mô hình DID rất rõ ràng và nhất quán: việc triển khai hệ thống giao dịch phát thải (ETS) tại Trung Quốc có mối tương quan dương và có ý nghĩa thống kê với sự gia tăng biến động dòng tiền của các doanh nghiệp trong các ngành công nghiệp phát thải cao. Cụ thể, sau khi kiểm soát các yếu tố đặc thù của doanh nghiệp và các cú sốc kinh tế vĩ mô, các công ty nằm trong khu vực thí điểm ETS cho thấy mức độ bất ổn về dòng tiền cao hơn đáng kể so với các công ty không tham gia. Kết quả này ủng hộ giả thuyết rằng ETS, mặc dù hiệu quả về mặt môi trường, lại đặt ra một gánh nặng và rủi ro tài chính doanh nghiệp mới. Phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu trước đó của Ni và cộng sự (2022) và Nguyen và Phan (2020), chỉ ra rằng rủi ro carbon có thể chuyển hóa thành rủi ro vỡ nợ cao hơn. Sự gia tăng biến động dòng tiền hoạt động là hệ quả trực tiếp của các chi phí tuân thủ khó lường và các quyết định đầu tư mạo hiểm vào công nghệ xanh. Điều này cho thấy, các nhà quản lý không thể xem nhẹ mặt trái của ETS đối với sự ổn định tài chính và cần phải tích cực xây dựng các chiến lược quản trị rủi ro carbon để giảm thiểu những tác động tiêu cực này.

4.1. Bằng chứng thực nghiệm về rủi ro tài chính gia tăng

Các phân tích hồi quy định lượng đã cung cấp bằng chứng vững chắc. Hệ số của biến chính sách (Pilot) trong các mô hình đều dương và có ý nghĩa thống kê ở các mức tin cậy cao. Điều này có nghĩa là, sau khi ETS được áp dụng, biến động dòng tiền của các công ty trong nhóm xử lý đã tăng lên một cách có hệ thống. Tác động này không chỉ có ý nghĩa về mặt thống kê mà còn có ý nghĩa kinh tế. Sự gia tăng bất ổn này phản ánh chính xác rủi ro tài chính doanh nghiệp đang lớn dần. Doanh nghiệp phải đối mặt với các khoản chi phí tiềm tàng để mua tín chỉ carbon, đồng thời phải cân nhắc các khoản đầu tư lớn vào R&D và công nghệ sạch, vốn có lợi nhuận không chắc chắn trong ngắn hạn. Những yếu tố này kết hợp lại tạo ra một môi trường hoạt động kém ổn định hơn, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả tài chính và khả năng lập kế hoạch dài hạn của doanh nghiệp.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng Quy mô và tuổi đời doanh nghiệp

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tác động của ETS lên biến động dòng tiền không đồng đều giữa các loại hình doanh nghiệp. Kết quả cho thấy các công ty có quy mô lớn (Firm Size) và tuổi đời lâu hơn (Firm Age) có xu hướng trải qua mức độ biến động dòng tiền cao hơn. Điều này có vẻ phản trực giác nhưng có thể được giải thích. Các doanh nghiệp lớn hơn, mặc dù có nhiều nguồn lực hơn, nhưng cũng thường là những nhà phát thải lớn nhất và phải đối mặt với áp lực tuân thủ nặng nề hơn. Họ cũng có khả năng và sẵn sàng hơn để thực hiện các dự án đầu tư quy mô lớn vào công nghệ xanh, vốn dĩ có tính rủi ro cao và gây biến động cho dòng tiền tự do trong giai đoạn đầu. Tương tự, các công ty lâu đời hơn có thể có các cơ sở vật chất cũ kỹ, đòi hỏi chi phí cải tạo cao hơn để đáp ứng các tiêu chuẩn phát thải mới, từ đó gây ra sự bất ổn tài chính lớn hơn.

4.3. Kiểm chứng độ tin cậy qua các bài kiểm tra bổ sung

Để đảm bảo tính vững chắc của kết quả, các nhà nghiên cứu đã tiến hành một loạt các bài kiểm tra độ tin cậy (robustness tests) và kiểm tra giả mạo (falsification tests). Các kiểm tra này bao gồm việc thay đổi các thông số của mô hình, loại trừ các năm có sự kiện đặc biệt (như giai đoạn đầu của đại dịch COVID-19), và chạy các hồi quy giả định với thời gian hoặc địa điểm áp dụng chính sách sai lệch. Kết quả từ tất cả các bài kiểm tra bổ sung này đều khẳng định kết luận ban đầu: tác động của ETS lên biến động dòng tiền là có thật và không phải là kết quả của các yếu tố gây nhiễu hay sự trùng hợp ngẫu nhiên. Ví dụ, bài kiểm tra động (dynamic timing test) cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về xu hướng biến động dòng tiền giữa hai nhóm trước khi chính sách được thực thi, củng cố giả định quan trọng về 'xu hướng song song' của mô hình DID. Điều này làm tăng độ tin cậy của nghiên cứu thực nghiệm và các hàm ý chính sách rút ra từ nó.

V. Bài học từ Trung Quốc Hàm ý cho doanh nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu về tác động của ETS lên biến động dòng tiền tại Trung Quốc mang lại những bài học quý giá cho các quốc gia đang phát triển và có kế hoạch xây dựng thị trường carbon, trong đó có Việt Nam. Bài học quan trọng nhất là các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo doanh nghiệp không thể chỉ nhìn vào lợi ích môi trường của ETS mà phải chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với những thách thức tài chính đi kèm. Đối với doanh nghiệp, việc chủ động xây dựng chiến lược quản trị rủi ro carbon là yếu tố sống còn. Điều này bao gồm việc tăng cường dự trữ tiền mặt để đối phó với các chi phí bất thường, đa dạng hóa các dự án đầu tư xanh, và sử dụng các công cụ tài chính phái sinh (nếu có) để phòng ngừa rủi ro biến động giá carbon. Đối với các nhà hoạch định chính sách, kinh nghiệm từ chính sách môi trường Trung Quốc gợi ý rằng cần có một lộ trình triển khai ETS rõ ràng, cơ chế phân bổ hạn ngạch công bằng, và các chính sách hỗ trợ (ví dụ: ưu đãi thuế, tín dụng cho đầu tư xanh) để giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, vượt qua giai đoạn chuyển đổi khó khăn ban đầu, hướng tới mục tiêu chung là phát triển bền vững.

5.1. Chiến lược quản trị rủi ro carbon và tối ưu dòng tiền

Đối mặt với một thị trường carbon trong tương lai, các doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động xây dựng chiến lược quản trị rủi ro carbon. Trước hết, cần nâng cao tỷ lệ tiền mặt và các khoản tương đương tiền để tạo một 'bộ đệm' tài chính, giúp đối phó với các chi phí tuân thủ bất ngờ và duy trì hoạt động ổn định khi biến động dòng tiền gia tăng. Thứ hai, thay vì chỉ phản ứng bằng cách mua tín chỉ carbon, doanh nghiệp nên coi đây là cơ hội để đầu tư chiến lược vào hiệu quả năng lượng và công nghệ sản xuất sạch hơn. Những khoản đầu tư này, dù có thể làm giảm dòng tiền tự do trong ngắn hạn, sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và giảm sự phụ thuộc vào thị trường hạn ngạch trong dài hạn. Cuối cùng, việc tích hợp rủi ro carbon vào quy trình quản trị rủi ro chung của công ty, bao gồm cả việc báo cáo minh bạch cho các bên liên quan, sẽ giúp nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và cải thiện hiệu quả tài chính tổng thể.

5.2. Gợi ý cho nhà hoạch định chính sách phát triển bền vững

Kinh nghiệm từ chính sách môi trường Trung Quốc cho thấy việc thiết kế một hệ thống giao dịch phát thải hiệu quả đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về tác động kinh tế. Các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam nên xem xét một lộ trình triển khai theo giai đoạn, bắt đầu với các ngành công nghiệp phát thải cao và dần mở rộng. Cơ chế phân bổ hạn ngạch phát thải ban đầu có thể kết hợp giữa cấp phát miễn phí và đấu giá để giảm cú sốc ban đầu cho doanh nghiệp. Điều quan trọng là phải xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch và ổn định để thị trường vận hành hiệu quả và giá carbon phản ánh đúng chi phí giảm phát thải. Đồng thời, chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ song hành, như cung cấp các khoản vay ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật, và giảm thuế cho các hoạt động đầu tư vào công nghệ xanh. Những biện pháp này sẽ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực lên biến động dòng tiền của doanh nghiệp, từ đó hài hòa mục tiêu giảm phát thải với mục tiêu tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY UNIVERSITY OF ECONOMICS AND BUSINESS GRADUATION THESIS CASH FLOW VOLATILITY UNDER THE EMISSION TRADING SCHEME IMPLEMENTATION: WHAT CAN WE LEARN FROM CHINA? SUPERVISOR : MSc. Luu Hanh Nguyen STUDENT : Phung Ngoc Uyen - 19050771 CLASS : QH-2019-E - TCNH - CLC2 Hanoi, 2023 TABLE OF CONTENT WV. 4 LIST OF ABBREVIATTION.---s+5cSt HH HH ghe 5 IBkXN93áv.ÔÔÔÔLÔỎ 7 CHAPTER 1: INTRODUCTION 1115. Define research objectives and tasSÌKS.

Overview of research methodology 1. Contribution of research. Structure Of the Study.cccecsesessescssesssecsessssesseesssesseessessseessessseeseesseessesseseseeeseeeseersseasesasenseeesseses 12 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. Institutional framework Of 957007.

Carbon ETS in CHING vessssessssessseessesessssesssesssesssseesseessseessscesssessssessesesseessaesssesessessessasensnessanes 15 2. Carbon emission trading sCh@Im6.---cccrkesrrtrHHHHHHHHHHHHHH HH1 HH ke 18 2.4 Hypothesis development «uu. seesseessessecstessesseeesecseesssesstesstecneesseesteestesseesstecseeestecseeeatesaeesseesaseees 19 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY. Data and Sample.

Description of main variaÌ©S. 24 CHAPTER 4: RESULT AND DISCUSSION. ---«--c<+rk+Eke+kkHEHHHHHHHH.H11 T1 H1 HH HH HH HH TH TH HH TH TH HH HH HH ng 26 SN oi hố. Additional] annaÌySÌS.

«chà nà nà HH tr trirtg 31 44,1, FOISIfICACION nh.---55--52HHHHHHHHnHH HH HH Hà Hà hành 35 5. c5 + HH HH HH Hà HH HH HH TH HH HH HH HH1 HH1 trketrrkrrrrkee 35 kW290619)x-i(0i1-6(009y-0i s7. Limitations and suggestions for further researCh. HH Hà Hà Hà HH HH HA HA HH HH nà gàng 38 DECLARATION I hereby declare that this is my own research work, the research results presented in the dissertation are honest and objective and have never been used in any other work for publication.

I hereby declare that I have been thanked for any help in carrying out this work, and the information cited in this work is expressly acknowledged. Hanoi, April 20, 2023 Author Phung Ngoc Uyen LIST OF ABBREVIATION Abbreviations Meanings CFV Cash flow volatility DID Difference-in-Difference ETS Emission Trading Scheme EU European Union R&D Research and development LIST OF TABLES Table 3.1: Description of Variables. HH HH HH HH H1 11g11 11tr.-‹---«-+xx++kk++kkEHHHTHHHHH HH HH HH HH HH HH Hiệp 27 Table 4.-- c1 HH HH HH HH HH Hiệu 30 Table 4. HH hy rtrrtrretrrek 32 Table 4.6: Dynamic timing teSts.

set HH HH HH HH Hy 34 ABSTRACT This study examines the impact of Emission Trading Scheme on cash flow volatility by analyzing data from high-emitting companies in China from 2010 to 2019. The study applies a staggered differences-in-differences method to investigate the impact of ETS on cash flow volatility. Control variables used in the analysis include firm size, firm age, cash ratio, liquidity, price-to-book ratio, profitability, and leverage, with varying effects on cash flow volatility. The results indicate that ETS significantly increases cash flow volatility for firms in high-carbon industries, which is consistent with prior research studies.

Moreover, the paper conducts robustness test and additional test, which are falsification and dynamic timing test to ensure the model's validity. In conclusion, these findings suggest that policymakers and firms should carefully consider the potential impacts of ETS on cash flow volatility and take appropriate measures to mitigate these risks. Keyword: Environmental Regulations; Emission Trading Scheme (ETS); Cash flow volatility; China; Difference-in-Difference. The urgency of the topic Since 1750, the concentration of methane in the atmosphere has increased by 156% to a rate not seen in 800,000 years (United States Environmental Protection Agency, 2022).

Methane has a global warming power 84 times higher on average than CO2 over a period of twenty years (United Nations Economic Commission for Europe). Agriculture is responsible for 60% of methane emissions, particularly from ruminant farming, while fossil fuel exploitation and transport account for around one-third of emissions (United Nations Economic Commission for Europe). The International Panel on Climate Change's sixth assessment report, which was first introduced in 1990, has constructed five climate change scenarios based on the amounts of greenhouse gas emissions emitted recently (IPCC, 2023). As a consequence, if humanity continues on its current path, we could see a temperature increase of 2.6 °C by 2100, leading to a sea level rise of up to one meter.

This process will have a long-term impact. It is expected that sea levels will continue to rise for centuries or even millennia due to melting glaciers and rising ocean temperatures as we have reached the most dangerous situation for the biochemical flows and the biosphere integrity. Based on preliminary analysis by Rockstrom et al., (2009), it appears that humans have already exceeded three environmental boundaries, namely climate change, biodiversity loss, and interference with the nitrogen cycle. The extent to which these boundaries can be crossed before causing unacceptable environmental changes and triggering feedback loops that may lead to catastrophic outcomes remains uncertain.

Immediate feedback mechanisms, such as the melting of Arctic sea ice, have already been activated after crossing the climate boundary for several decades. However, feedback mechanisms that operate over longer periods, such as the loss of polar ice sheets, are slower to manifest (Rockstrom et al. Achieving net-zero emissions has become a widely shared objective across the global economy. Policymakers around the world have introduced different environmental regulations to decrease emissions, ranging from market-based incentives like taxes or cap-and-trade emissions permits to command-and-control approaches such as setting limits, permits, and discharge standards (Tan et al., 2021; Wang and Guo, 2018; Tang et al.

Of all these instruments, the emission trading scheme (ETS) has emerged as a promising solution to address energy and environmental challenges through market mechanisms (Cui et al., 2018; Ju and Fujikawa, 2019). The most basic form of ETS involves policymakers establishing a limit on the total allowable emissions and providing allowances to emitters (Ren et al. Subsequently, companies with a surplus of allowances can sell them for profit, while those with a shortfall can purchase additional allowances through the market. As of the end of 2021, there are 32 operational or planned ETS in various countries and regions, including China, New Zealand, Switzerland, and the European Union (EU) (Yu et al.

While the notion of ETS has been discussed since the 1960s, first by Crocker, it only attracted attention from policymakers and economic authors in recent years (Zhu et al. Therefore, the real influence of ETS, however, remains ambiguous (Li et al., 2022; Chen et al. Although ETS has been linked to both negative and positive impacts on firms’ performance such as increased cash holding (Li et al., 2022), increased investment efficiency (Chen et al., 2022a), reduced yield management (Chen et al., 2022c), and reduced firms’ market power (Wang et al., 2022), its implication to the risk side performance measures such as uncertainty of incoming cash flow is surprisingly missing. Arguably, cash flow volatility (CFV hereafter) is one of the most crucial parts of a firm’s performance as it refers to the turbulence of cash inflows and outflows over time but yet largely understudied in the literature.

This element not only influences enterprises’ financial stability as it may struggle to meet short-term financial obligations but also investment and financing decisions, and operation efficiency. Managers value CFV as they mainly depend on cash flow status to make strategic planning and important operation decisions (Sun and Ding, 2020). A company with a clear understanding of its cash flow patterns can better plan for future investments and expansion and allocate resources more effectively. Additionally, cash flow stability is also critical to shareholders, creditors, and investors, as it is one of the fundamental determinants of the firm’s capital raising and collateral offering (Sun and Ding, 2020).

As in the most basic form of the ETS, policymakers set a cap on the total permissible emissions and distribute allowances to emitters (Ren et al. Then, firms with excess quotas can be sold at a profit, whereas firms with deficit quotas can 9 buy an additional number of allowances through the market. Regarding the ETS mechanism, firms that need to increase their emissions may have to acquire permits through the market, which could lead to additional costs (Li et al. The cost of permits can fluctuate depending on market conditions and permit supply and demand, creating uncertainty for firms and complicating cost projections (Oestreich and Tsiakas, 2015).

According to Zhang et al., (2022) and Xu et al., (2022), utilizing green innovation is a superior strategy for power enterprises in meeting their carbon quota requirements in the carbon market, as compared to purchasing carbon quotas. By implementing green innovation, companies can improve their energy efficiency, reduce long-term pollutant emissions, and upgrade outdated equipment with high pollution emissions, as noted by Zhao et al. While newer technologies, such as solar panels, may be more expensive to install than conventional equipment, it may result in a decrease in short- term cash flow for enterprises. Given the potential for ETS policies to impact CFV, it is important for companies to carefully examine the impact of ETS on firms’ CFV.

By analyzing the influence of ETS on CFV, companies can better understand their financial position, make informed investment and financing decisions, and plan for future growth. In particular, companies that are able to anticipate and manage the effects of ETS policies on their cash flow patterns are likely to be better positioned to weather short-term financial challenges and capitalize on long-term growth opportunities. Define research objectives and tasks The purpose of this research is to investigate whether the implementation of an ETS program has an impact on firms' CFV and whether cash flow uncertainty remains robust to such environmental regulation. The findings of this study are intended to provide valuable insights for the decision-making process of board managers, with the aim of improving financial performance and contributing to the growth of the country's economy.

Hence, the research investigates whether and to what extend ETS affects firms’ CFV. Moreover, the study aims to learn from the experience of China, contributing to the development of low-carbon and sustainable system in Vietnam. Research scopes This study exploits the adoption of the ETS program in China to test the influence of ETS on firms’ CFV. Moreover, I examined the data from 2010 to 2019 as the duration of ETS pilot implementation in China began in the 3-year duration since 2013, when seven provinces! were sequentially selected to carry the pilot ETS adoption program.

In 2013, the ETS project was launched in Beijing, Tianjin, Shanghai and Guangdong before being implemented in Hubei and Chongqing in 2014. After the introduction of the Fujian ETS in 2016, China has reduced about 1,400 million tons of CO2-equivalent emissions with the participation of more than 3,200 organizations (ICAP, 2019). In addition, China, as the world's largest emitter nation, has committed to reaching a carbon peak in September 2020 before 2030 and carbon neutrality before 2060 (Yu et al., 2021; Wang et al., 2016; Nie et al. However, this country faces several issues in the ETS, such as an imperfect trading mechanism, as China's carbon trading market operates in the short term (Liu et al.

In addition, comparatively fewer studies have been conducted on China with the impact of the ETS on CFV has not been sufficiently explored. Therefore, the study on China could complement and contribute to policy proposals for other emerging countries. Overview of research methodology The paper utilizes data from over 9570 high emitted firms in China from 2010 to 2019 through a staggered difference-in-difference (DID) method. It finds that ETS significantly increases the fluctuation of cash flow for firms in high-carbon industries.

Specifically, the findings support the idea that ETS could pose an increased risk to businesses in high-carbon industries, as carbon risk can generate non-diversifiable risk premium requirements and distress risk (Nguyen and Phan, 2020; Safiullah et al. These firms may face additional compliance costs and environmental penalties, which could potentially harm their profitability and hinder their growth prospects (Stroebel and Wurgler, 2021; Cai et al. Our result is consistent with the conclusion of Ni et al., (2022), who show that ETS can incentivize risky investments that can be somewhat value-added in the long run, but also increase distress risk, which resulted in cash flow. 1 Beijing, Tianjin, Shanghai, Guangdong, Fujian, Hubei, and Chongqing.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ