Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển bền vững. Kể từ năm 1750, nồng độ khí methane ($CH_4$) trong khí quyển đã tăng 156%, đạt mức chưa từng thấy trong 800.000 năm qua, với khả năng làm ấm toàn cầu cao gấp 84 lần $CO_2$ trong chu kỳ 20 năm (United States Environmental Protection Agency, 2022; UNECE). Báo cáo đánh giá lần thứ sáu của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC, 2023) cảnh báo nếu xu hướng phát thải hiện tại tiếp diễn, nhiệt độ toàn cầu có thể tăng 2,6°C vào năm 2100, kéo theo mực nước biển dâng lên tới 1 mét. Phân tích của Rockström và cộng sự (2009) cũng chỉ ra rằng nhân loại đã vượt qua ba ranh giới môi trường quan trọng: biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và chu trình nitơ.

Nhằm giảm thiểu phát thải khí nhà kính và đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero), Hệ thống Giao dịch Phát thải (Emission Trading Scheme - ETS) theo cơ chế trần và thị trường ("cap-and-trade") đã trở thành công cụ kinh tế chủ đạo tại 32 hệ thống trên toàn cầu tính đến cuối năm 2021, bao gồm Liên minh Châu Âu (EU), New Zealand, Thụy Sĩ và Trung Quốc (Yu et al., 2021; ICAP, 2023).

Trung Quốc là quốc gia phát thải lớn nhất thế giới, chiếm 27% lượng phát thải $CO_2$ và một phần ba tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu (World Bank, 2022). Giai đoạn 1990–2018, phát thải của Trung Quốc tăng 269%, đạt mức đỉnh gần 13.000 $MtCO_2$ vào năm 2018. Để thực hiện cam kết đạt đỉnh phát thải trước năm 2030 và trung hòa carbon trước năm 2060, Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia Trung Quốc (NDRC) đã ban hành thông báo thí điểm ETS vào tháng 10/2011, triển khai tuần tự tại 7 tỉnh và thành phố: Bắc Kinh, Thiên Tân, Thượng Hải, Quảng Đông (năm 2013), Hồ Bắc, Trùng Khánh (năm 2014) và Phúc Kiến (năm 2016). Chương trình thí điểm bao phủ 18% dân số, 26,7% GDP và cắt giảm khoảng 1.400 triệu tấn $CO_2$ tương đương với hơn 3.200 tổ chức tham gia (ICAP, 2019, 2022).

Phần lớn y văn tài chính – môi trường hiện nay tập trung vào tác động của ETS đối với hiệu quả đầu tư, giá trị doanh nghiệp, chi phí vốn vay ngân hàng hoặc mức nắm giữ tiền mặt. Tuy nhiên, khía cạnh rủi ro tài chính nội tại của doanh nghiệp, đặc biệt là biến động dòng tiền (Cash Flow Volatility - CFV), vẫn chưa được khai thác đầy đủ. Biến động dòng tiền phản ánh sự bất ổn của dòng tiền vào và dòng tiền ra theo thời gian, tác động trực tiếp đến khả năng thanh toán ngắn hạn, chi phí kiệt quệ tài chính và quyết định đầu tư dài hạn của doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận văn được xác định cụ thể như sau:

  1. Đánh giá tác động thực nghiệm của việc thực thi chính sách thí điểm thị trường carbon (ETS) đối với mức độ biến động dòng tiền (CFV) của các doanh nghiệp niêm yết thuộc các ngành phát thải carbon cao tại Trung Quốc.
  2. Kiểm định tính bền vững (robustness) và tính hợp lệ của mô hình kinh tế lượng thông qua các kiểm định giả mạo (falsification test) và kiểm định xu hướng thời gian động (dynamic timing test).
  3. Rút ra các hàm ý quản trị và khuyến nghị chính sách tài chính - môi trường cho các nhà quản trị doanh nghiệp và cơ quan quản lý, đồng thời gợi mở bài học kinh nghiệm cho lộ trình xây dựng thị trường carbon tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của chính sách ETS thí điểm lên biến động dòng tiền (CFV) của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp thuộc các ngành phát thải cao (năng lượng, tiện ích, giao thông vận tải, sản xuất công nghiệp, kim loại và khai khoáng) niêm yết trên thị trường chứng khoán Trung Quốc tại 7 địa phương thí điểm và các khu vực đối chứng.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2010–2019, bao gồm 3 năm trước khi đợt thí điểm đầu tiên bắt đầu (2013) và 3 năm sau khi tỉnh thí điểm cuối cùng đi vào vận hành (2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và phát triển giả thuyết

Nghiên cứu dựa trên hai trường phái lý thuyết đối lập để xây dựng các giả thuyết kiểm định:

  1. Giả thuyết Porter (Porter Hypothesis - Porter, 1991; Porter & van der Linde, 1995): Các quy định môi trường được thiết kế hợp lý và nghiêm ngặt có thể kích thích đổi mới công nghệ xanh, tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao hiệu suất sử dụng tài nguyên và bù đắp chi phí tuân thủ ban đầu. Việc đổi mới giúp doanh nghiệp mở rộng thị phần, tăng doanh thu bền vững và ổn định hóa dòng tiền.

    • Giả thuyết H1: Việc triển khai ETS làm giảm mức độ biến động dòng tiền của doanh nghiệp.
  2. Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Berle & Means, 1932; Jensen & Meckling, 1976; Cyert & March, 1992): Do sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền điều hành cùng bất cân xứng thông tin, nhà quản lý có xu hướng theo đuổi các mục tiêu cá nhân hoặc đưa ra các quyết định đầu tư mạo hiểm, kéo dài và không chắc chắn khi đối mặt với áp lực môi trường. Ngoài ra, chi phí tuân thủ biến động, việc mua hạn ngạch phát thải trên thị trường giao dịch và các khoản phạt môi trường làm gia tăng tính bất định của dòng tiền vào/ra.

    • Giả thuyết H2: Việc triển khai ETS làm gia tăng mức độ biến động dòng tiền của doanh nghiệp.

Mô hình kinh tế lượng và phương pháp ước lượng

Tác giả sử dụng mô hình Sai biệt trong sai biệt dạng phân kỳ/nhiều thời điểm (Staggered Difference-in-Differences - Staggered DID) nhằm xử lý tính chất triển khai chính sách theo nhiều giai đoạn (2013, 2014, 2016) tại các tỉnh thành khác nhau:

$$CFV_{ipt} = \alpha + \beta Pilot_{pt} + \gamma Controls_{ipt} + \mu_i + \tau_t + \varepsilon_{ipt}$$

Trong đó:

  • $i$ đại diện cho doanh nghiệp; $p$ đại diện cho tỉnh/thành phố; $t$ đại diện cho năm quan sát.
  • $CFV_{ipt}$: Biến phụ thuộc, đo lường biến động dòng tiền thông qua độ lệch chuẩn của dòng tiền hoạt động kinh doanh trong cửa sổ trượt 5 năm (rolling 5-year window), loại trừ ảnh hưởng của quy mô.
  • $Pilot_{pt}$: Biến giả nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp có trụ sở tại tỉnh thực hiện thí điểm ETS từ năm bắt đầu triển khai (Bắc Kinh, Thiên Tân, Thượng Hải, Quảng Đông từ 2013; Hồ Bắc, Trùng Khánh từ 2014; Phúc Kiến từ 2016), và bằng 0 nếu ngược lại.
  • $Controls_{ipt}$: Tập hợp các biến kiểm soát đặc tính doanh nghiệp.
  • $\mu_i$: Hiệu ứng cố định doanh nghiệp (Firm fixed effects).
  • $\tau_t$: Hiệu ứng cố định thời gian/năm (Year fixed effects).
  • $\varepsilon_{ipt}$: Sai số ngẫu nhiên, được tính toán theo sai số chuẩn phân cụm (clustered standard errors).
Tên biến Ký hiệu Cách đo lường Nguồn dữ liệu
Biến động dòng tiền $CFV$ Độ lệch chuẩn của dòng tiền trong chu kỳ trượt 5 năm Refinitiv
Chính sách ETS thí điểm $Pilot$ Biến giả: 1 đối với tỉnh thí điểm từ năm triển khai, 0 đối với các trường hợp khác Refinitiv
Quy mô doanh nghiệp $Size$ Logarit tự nhiên của tổng tài sản Refinitiv
Tuổi doanh nghiệp $Age$ Logarit tự nhiên của (Năm quan sát - Năm thành lập + 1) Refinitiv
Tỷ số Giá trị thị trường trên Sổ sách $PB$ Giá trị thị trường chia cho giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu Refinitiv
Tỷ lệ nắm giữ tiền mặt $CashRatio$ Tiền và các khoản tương đương tiền chia cho tổng tài sản Refinitiv
Khả năng sinh lời $Profit$ Lợi nhuận ròng chia cho (Tổng tài sản - Tổng nợ) Refinitiv
Đòn bẩy tài chính $Lev$ Tổng nợ phải trả chia cho tổng tài sản Refinitiv
Khả năng thanh khoản $Liquid$ Tổng tài sản ngắn hạn chia cho tổng nợ ngắn hạn Refinitiv

Nguồn dữ liệu và mẫu nghiên cứu:

  • Dữ liệu vi mô cấp doanh nghiệp được trích xuất từ cơ sở dữ liệu tài chính toàn cầu Refinitiv trong giai đoạn 2010–2019.
  • Mẫu quan sát tập trung vào các doanh nghiệp phát thải cao. Toàn bộ các biến liên tục được xử lý ngoại lai (winsorized) tại các phân vị 1% và 99%.
  • Mẫu nghiên cứu cuối cùng bao gồm 3.714 doanh nghiệp niêm yết tại Trung Quốc với 9.473 quan sát dạng dữ liệu bảng cân đối (firm-year observations) (ở một số bước kiểm định tổng hợp ban đầu có 9.570 quan sát).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction (Mở đầu)

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài dựa trên các bằng chứng khí hậu toàn cầu và hiện trạng phát thải tại Trung Quốc. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi các công trình trước đây chỉ xem xét tác động một chiều của ETS tới hiệu quả tài chính ngắn hạn mà bỏ qua rủi ro biến động dòng tiền. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp Staggered DID, phạm vi thời gian (2010–2019) và phác thảo đóng góp học thuật của đề tài.

Chapter 2: Literature Review (Tổng quan nghiên cứu và phát triển giả thuyết)

Chương 2 phân tích toàn diện bối cảnh thể chế của thị trường ETS trên thế giới và tại Trung Quốc, từ Thông báo của NDRC năm 2011 đến khuôn khổ quy định năm 2014 và chuẩn bị thị trường toàn quốc năm 2016–2017. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm về chi phí tuân thủ, rủi ro carbon và hành vi tài chính doanh nghiệp. Dựa trên việc đối chiếu giữa Giả thuyết Porter (đổi mới sinh lợi, ổn định dòng tiền) và Lý thuyết đại diện (xung đột lợi ích, chi phí quản lý rủi ro và đầu tư mạo hiểm làm dòng tiền biến động), chương này thiết lập hai giả thuyết đối ngẫu H1 và H2.

Chapter 3: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 3 trình bày quy trình thu thập dữ liệu từ Refinitiv, kỹ thuật xử lý dữ liệu bảng và định nghĩa chi tiết các biến phụ thuộc ($CFV$), biến độc lập ($Pilot$) và 7 biến kiểm soát ($Size$, $Age$, $PB$, $CASHRATIO$, $PROFIT$, $LEV$, $LIQUID$). Tác giả làm rõ cơ sở lựa chọn mô hình Staggered DID với hiệu ứng cố định hai chiều nhằm kiểm soát các yếu tố không quan sát được theo thời gian và đặc tính doanh nghiệp/tỉnh thành, khắc phục các hạn chế của mô hình DID truyền thống một thời điểm.

Chapter 4: Result and Discussion (Kết quả thực nghiệm và thảo luận)

Chương 4 cung cấp các kết quả phân tích định lượng chi tiết:

  • Thống kê mô tả và tương quan: Giá trị trung bình của $CFV$ là 16,035; tỷ lệ quan sát thuộc khu vực thí điểm ($Pilot$) đạt 31,8%; quy mô trung bình ($Size$) đạt 20,705; tỷ lệ thanh khoản ($Liquid$) bình quân là 1,966 (196,6%); tỷ lệ tiền mặt ($CashRatio$) bình quân đạt 15,6%; đòn bẩy tài chính ($Lev$) bình quân là 32,4%. Hệ số VIF của tất cả các biến đều nhỏ hơn 2 (cao nhất là 1,71), loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kết quả hồi quy cơ sở (Baseline Regression): Hệ số của biến $Pilot$ mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% hoặc 5% xuyên suốt 4 mô hình:
    • Cột 1 (không biến kiểm soát, $N = 21.712$): $\beta > 0$, có ý nghĩa thống kê.
    • Cột 2 (kiểm soát hiệu ứng năm, $N = 9.288$): $\beta > 0$, có ý nghĩa thống kê.
    • Cột 3 (kiểm soát hiệu ứng doanh nghiệp và năm, $N = 9.288$): $\beta > 0$, có ý nghĩa thống kê.
    • Cột 4 (mô hình đầy đủ kiểm soát hiệu ứng doanh nghiệp và tỉnh, $N = 9.288$, $R^2 = 0,843$): $\beta = 0,421$ (nhân 100), có ý nghĩa thống kê. Kết quả này bác bỏ giả thuyết H1 và ủng hộ giả thuyết H2: Chính sách ETS làm gia tăng đáng kể biến động dòng tiền của các doanh nghiệp phát thải cao.
  • Tác động của các biến kiểm soát: Quy mô doanh nghiệp ($Size$) và tuổi doanh nghiệp ($Age$) có tác động dương có ý nghĩa thống kê tới $CFV$. Ngược lại, tỷ lệ tiền mặt ($CashRatio$) có tác động âm có ý nghĩa tới $CFV$. Các biến $PB$, $Profit$, $Lev$, $Liquid$ không thể hiện ý nghĩa thống kê rõ rệt trong mô hình chính.
  • Kiểm định độ bền vững (Robustness Tests):
    • Cụm sai số theo tỉnh-năm ($N = 9.546$) và doanh nghiệp-năm ($N = 9.288$): Hệ số $Pilot$ tiếp tục giữ nguyên ý nghĩa thống kê ở mức 5% và 1%.
    • Loại trừ năm 2019 nhằm triệt tiêu cú sốc đại dịch COVID-19 bùng phát tại Vũ Hán ($N = 7.865$): Kết quả hồi quy vẫn đồng nhất với kết luận ban đầu.
  • Kiểm định giả mạo (Falsification Tests): Gán năm áp dụng chính sách giả định trước 1 năm ($PilotLag1$) và 2 năm ($PilotLag2$), hoặc gán ngẫu nhiên các tỉnh không áp dụng chính sách. Tất cả các hệ số ước lượng của biến giả mạo đều không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,1$), chứng minh kết quả không bị dẫn dắt bởi các cú sốc bên ngoài chưa quan sát được.
  • Kiểm định xu hướng thời gian động (Dynamic Timing Test): Các biến giả giai đoạn trước can thiệp $Pilot(-1)$, $Pilot(-2)$, $Pilot(-3)$, $Pilot(-4)$ đều không có ý nghĩa thống kê, xác nhận giả định xu hướng song song (parallel trends assumption) được thỏa mãn.

Chapter 5: Conclusion and Policy Implications (Kết luận và hàm ý chính sách)

Chương 5 đúc kết các phát hiện cốt lõi, đối chiếu với lý thuyết đại diện và đưa ra các đề xuất hành động thực tiễn cho các nhà quản trị doanh nghiệp, các cơ quan điều hành chính sách tại Trung Quốc và bài học tham chiếu cho lộ trình phát triển thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam. Tác giả cũng chỉ ra các giới hạn nghiên cứu về phương pháp đo lường và gợi ý các biến số vĩ mô cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Bảng tổng hợp kết quả các mô hình hồi quy tiêu biểu trong khóa luận:

Mô hình kiểm định Cấu hình mô hình Số lượng quan sát ($N$) Hệ số biến chính ($Pilot$) Mức ý nghĩa thống kê Kết luận
Baseline Model (4) Kiểm soát đầy đủ biến + Fixed Effects (Firm, Province) 9.288 Dương ($\beta \approx 0,421$) Có ý nghĩa ($p < 0,01$) ETS làm tăng biến động dòng tiền
Clustering Province-Year Cụm sai số chuẩn theo Tỉnh - Năm 9.546 Dương Có ý nghĩa ($p < 0,05$) Kết quả bền vững
Clustering Firm-Year Cụm sai số chuẩn theo Doanh nghiệp - Năm 9.288 Dương Có ý nghĩa ($p < 0,01$) Kết quả bền vững
Exclude COVID-19 (2019) Loại bỏ dữ liệu năm 2019 do dịch bệnh 7.865 Dương Có ý nghĩa thống kê Loại trừ tác động gây nhiễu của dịch bệnh
Falsification (PilotLag1 & 2) Giả lập chính sách trước 1 và 2 năm 9.288 Không đáng kể Không có ý nghĩa ($p > 0,1$) Không có cú sốc can thiệp giả
Dynamic Timing Test Kiểm định xu hướng song song $Pilot(-4 \dots -1)$ 9.288 Không đáng kể Không có ý nghĩa ($p > 0,1$) Thỏa mãn giả định Parallel Trends

Đóng góp học thuật và thực tiễn do tác giả tự nêu

  1. Đóng góp học thuật:

    • Công trình là một trong những nghiên cứu tiên phong đánh giá tác động trực tiếp của cơ chế thị trường carbon (ETS) đối với biến động dòng tiền ($CFV$) – một chỉ số đo lường rủi ro thanh khoản và hoạt động then chốt nhưng bị bỏ ngỏ trong y văn kinh tế môi trường.
    • Bổ sung cơ sở thực nghiệm cho Lý thuyết đại diện trong bối cảnh các quy định môi trường mới: chứng minh rằng áp lực tuân thủ ETS có thể tạo ra "mặt trái" tài chính bằng cách thúc đẩy các quyết định đầu tư công nghệ xanh rủi ro cao hoặc chi phí bù đắp hạn ngạch biến động, dẫn đến bất ổn định dòng tiền.
    • Làm rõ vai trò điều tiết của các nhân tố tài chính nội tại như quy mô, độ tuổi và tỷ lệ nắm giữ tiền mặt đối với mức độ nhạy cảm của dòng tiền trước các cú sốc môi trường.
  2. Giải pháp và kiến nghị quản trị do tác giả đề xuất:

    • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp: Cần theo dõi chặt chẽ biến động dòng tiền thay vì chỉ tập trung vào các chỉ số doanh thu hay lợi nhuận kế toán ngắn hạn. Doanh nghiệp cần duy trì một tỷ lệ dự trữ tiền mặt và các khoản tương đương tiền tối ưu ($CashRatio$) để phòng ngừa các khoản chi phí tuân thủ phát sinh và biến động giá hạn ngạch trên thị trường. Doanh nghiệp nên cân nhắc tối ưu hóa công nghệ hiện có kết hợp mua hạn ngạch chi phí thấp thay vì dồn vốn đầu tư ồ ạt vào các dự án R&D công nghệ xanh quá rủi ro khi năng lực tài chính chưa cho phép.
    • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước: Cần hoàn thiện cơ chế giao dịch tín chỉ carbon minh bạch, ổn định biên độ giá hạn ngạch, đồng thời thiết lập các chính sách ưu đãi thuế và tín dụng xanh ưu đãi đối với các doanh nghiệp có kế hoạch chuyển đổi xanh dài hạn nhằm giảm áp lực thanh khoản.
    • Bài học cho Việt Nam: Việt Nam cần xây dựng thị trường giao dịch carbon dựa trên điều kiện thực tế của nền kinh tế (vốn duy trì mức tăng trưởng bình quân khoảng 2,5% mỗi năm trong các thập kỷ qua theo ghi nhận từ World Bank) và áp dụng trước mắt cho các nguồn phát thải lớn theo hướng dẫn của World Bank (2021), tránh sao chép nguyên mẫu mà không tính đến đặc thù năng lực thanh khoản của doanh nghiệp trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế cụ thể và đề xuất hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai:

  1. Phương pháp đo lường biến động dòng tiền: Nghiên cứu hiện sử dụng độ lệch chuẩn trượt 5 năm của dòng tiền. Các nghiên cứu tiếp theo có thể ứng dụng thêm các phương pháp đo lường thay thế khác để đối chiếu tính nhất quán.
  2. Thiếu vắng các biến kiểm soát cấp độ vĩ mô/tỉnh thành: Mô hình chưa tích hợp trực tiếp một số chỉ báo vĩ mô của từng địa phương như cường độ phát thải $CO_2$ ($CO_2$ intensity) hay GDP bình quân đầu người (GDP per capita).
  3. Cơ chế ra quyết định nội bộ: Đề tài gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo cần đào sâu vào tác động của ETS lên quá trình ra quyết định quản trị chiến lược nội bộ của hội đồng quản trị và ban điều hành doanh nghiệp khi đối diện với các ràng buộc về phát thải.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế Môi trường, Quản trị Kinh doanh; các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về tài chính xanh, rủi ro carbon và tác động của thị trường phát thải.
  • Giá trị học thuật và kỹ thuật:
    • Cung cấp khung thiết kế nghiên cứu mẫu mực về việc ứng dụng phương pháp Sai biệt trong sai biệt dạng phân kỳ (Staggered DID) trên dữ liệu bảng vi mô doanh nghiệp.
    • Cung cấp quy trình kiểm định kinh tế lượng hoàn chỉnh bao gồm kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm tra bền vững đa chiều (loại trừ ngoại lai, thay đổi phân cụm sai số), kiểm định giả mạo biến thời gian/địa phương (Falsification Placebo test) và kiểm định tính hợp lệ của xu hướng song song động (Dynamic timing test).
    • Cung cấp nguồn tài liệu tổng quan hệ thống về quá trình hình thành, khung pháp lý và vận hành của 7 thị trường thí điểm ETS tại Trung Quốc từ năm 2011 đến năm 2019.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại lựa chọn dữ liệu doanh nghiệp tại Trung Quốc giai đoạn 2010–2019?

Giai đoạn 2010–2019 bao gồm 3 năm trước khi chính sách thí điểm ETS đầu tiên được kích hoạt tại Trung Quốc (2013) và 3 năm sau khi địa phương thí điểm cuối cùng là Phúc Kiến đi vào hoạt động (2016). Khung thời gian này cung cấp một độ trễ đủ dài để quan sát sự thay đổi hành vi và cấu trúc tài chính của doanh nghiệp, đồng thời tránh việc kéo dài quá mức khiến các yếu tố ngoại cảnh làm nhiễu tác động thực của chính sách.

2. Biến phụ thuộc Biến động dòng tiền (CFV) được đo lường chính xác như thế nào trong mô hình?

Biến động dòng tiền ($CFV$) được tính bằng độ lệch chuẩn của dòng tiền hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong chu kỳ trượt 5 năm liên tiếp (5-year rolling window standard deviation), dựa trên phương pháp chuẩn hóa hệ số biến thiên của Fang et al. (2008), Han & Qiu (2007) và Sun & Ding (2020) nhằm loại bỏ ảnh hưởng về mặt quy mô của doanh nghiệp.

3. Nghiên cứu kiểm soát tác động gây nhiễu của đại dịch COVID-19 bùng phát cuối năm 2019 bằng cách nào?

Để đảm bảo kết quả không bị sai lệch bởi sự đình trệ sản xuất và cú sốc kinh tế do đại dịch COVID-19 bùng phát tại Vũ Hán vào tháng 12/2019, tác giả đã tiến hành một kiểm định độ bền vững bằng cách loại bỏ toàn bộ dữ liệu của năm 2019 (thu hẹp mẫu nghiên cứu từ 9.288 xuống 7.865 quan sát). Kết quả hồi quy trên mẫu này vẫn cho thấy hệ số của biến $Pilot$ dương và có ý nghĩa thống kê.

4. Các yếu tố đặc tính doanh nghiệp như quy mô và dự trữ tiền mặt ảnh hưởng thế nào đến biến động dòng tiền trong bối cảnh ETS?

Kết quả hồi quy thực nghiệm cho thấy quy mô doanh nghiệp ($Firm\ Size$) có tương quan dương với $CFV$, do các doanh nghiệp lớn có xu hướng dồn nguồn lực vào các dự án R&D công nghệ xanh dài hạn có tính rủi ro cao. Ngược lại, tỷ lệ dự trữ tiền mặt ($CashRatio$) có hệ số âm có ý nghĩa thống kê, đóng vai trò như một bộ đệm thanh khoản giúp giảm bớt tính bất định của dòng tiền trước các nghĩa vụ tuân thủ môi trường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Ngọc Uyên đã ứng dụng thành công phương pháp Staggered Difference-in-Differences trên mẫu dữ liệu gồm 3.714 doanh nghiệp phát thải cao tại Trung Quốc giai đoạn 2010–2019 để chứng minh rằng việc triển khai Hệ thống Giao dịch Phát thải (ETS) làm gia tăng đáng kể mức độ biến động dòng tiền ($CFV$) của doanh nghiệp. Phát hiện này củng cố các luận điểm của Lý thuyết đại diện về rủi ro chi phí tuân thủ và bất định trong đầu tư công nghệ xanh. Công trình đem lại những giá trị thực tiễn quan trọng, giúp các nhà quản trị nhận thức rõ sự cần thiết của việc duy trì thanh khoản dự phòng, đồng thời cung cấp luận cứ khoa học để các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam xây dựng lộ trình thị trường carbon phù hợp với đặc thù kinh tế trong nước.