Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang là thách thức nghiêm trọng đối với hệ sinh thái, xã hội và nền kinh tế thế giới. Việc gia tăng nồng độ khí nhà kính (GHG) do các hoạt động nhân sinh như đốt nhiên liệu hóa thạch, sản xuất công nghiệp và nạn phá rừng là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hiện tượng ấm lên toàn cầu. Theo số liệu được tác giả trích dẫn từ dự án China Power, Trung Quốc là quốc gia phát thải carbon lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 28% tổng lượng phát thải CO₂ toàn cầu. Để thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) trong khuôn khổ Thỏa thuận Paris, chính phủ Trung Quốc đã cam kết đạt đỉnh phát thải trước năm 2030 và hướng tới mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2060.

Trong số các công cụ thị trường nhằm giảm phát thải, hệ thống giao dịch quyền phát thải (Emissions Trading Scheme - ETS) theo cơ chế giới hạn và giao dịch (cap-and-trade) được xem là giải pháp trọng tâm. Từ năm 2011, Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia Trung Quốc (NDRC) đã phê duyệt chương trình thí điểm ETS tại các địa phương. Tuy nhiên, tác động thực tế của việc áp dụng ETS lên các quyết định tài chính doanh nghiệp, đặc biệt là chi tiêu đầu tư vốn (CAPEX - Capital Expenditure), vẫn là chủ đề có nhiều tranh luận lý thuyết và thực nghiệm trái chiều.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm 3 nội dung chính:

  1. Tổng hợp các khung lý thuyết nền tảng về hệ thống giao dịch quyền phát thải và hành vi đầu tư vốn của doanh nghiệp.
  2. Điều tra tác động của việc triển khai thí điểm ETS tại Trung Quốc đối với quyết định đầu tư vốn của các doanh nghiệp thuộc các ngành phát thải cao, đồng thời khám phá các lợi ích và thách thức liên quan.
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính hiệu quả của cơ chế thị trường này, đưa ra hàm ý chính sách cho các nhà quản lý, lãnh đạo doanh nghiệp và các tổ chức tài chính.

Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: Việc triển khai chính sách định giá carbon thông qua thí điểm ETS tác động như thế nào đến quyết định đầu tư vốn của doanh nghiệp tại Trung Quốc, và cơ chế kinh tế nào giải thích cho mối quan hệ này?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa chính sách thí điểm ETS và quyết định chi tiêu vốn (CAPEX) của các doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp niêm yết tại 33 đơn vị hành chính của Trung Quốc, tập trung phân tích 8 tỉnh/thành phố tham gia thí điểm ETS thuộc nhóm xử lý (treated group) gồm: Thâm Quyến, Thượng Hải, Bắc Kinh, Quảng Đông, Thiên Tân (bắt đầu từ năm 2013); Hồ Bắc, Trùng Khánh (bắt đầu từ năm 2014); Phúc Kiến (bắt đầu từ năm 2016). Các tỉnh/thành phố không áp dụng thí điểm đóng vai trò nhóm đối chứng (control group).
  • Phạm vi ngành: Tập trung vào các ngành có cường độ phát thải carbon cao theo định nghĩa của Hiệp hội Hành động Carbon Quốc tế (ICAP), bao gồm: năng lượng (power), giao thông vận tải (transportation), xây dựng (buildings), công nghiệp và sản xuất chế tạo (manufacturing).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2022 (bao gồm 3 năm trước khi bắt đầu triển khai thí điểm ETS vào năm 2013 và 3 năm sau thời điểm bùng phát đại dịch COVID-19).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng phân tích dựa trên sự giao thoa giữa kinh tế học môi trường và tài chính doanh nghiệp:

  • Khung lý thuyết nền tảng:
    • Lý thuyết thuế Pigou (Pigouvian Tax - Pigou, 1920): Xem chi phí ô nhiễm là ngoại ứng tiêu cực cần được nội hóa thông qua việc định giá phát thải, từ đó điều chỉnh hành vi sản xuất của doanh nghiệp.
    • Định lý Coase (Coase Theorem - Coase, 1960): Nhấn mạnh việc xác lập rõ ràng quyền sở hữu tài sản phát thải và giảm thiểu chi phí giao dịch sẽ cho phép các bên tự thương lượng để đạt mức phân bổ nguồn lực tối ưu mà không cần sự can thiệp trực tiếp của mệnh lệnh hành chính.
    • Giả thuyết Porter (Porter Hypothesis - Porter, 1991; Porter & van der Linde, 1995): Cho rằng các quy định môi trường nghiêm ngặt nhưng hợp lý có thể thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sản xuất và bù đắp chi phí tuân thủ.
    • Lý thuyết chi phí tuân thủ (Compliance Cost Effect): Quan điểm đối nghịch cho rằng quy định môi trường làm tăng gánh nặng chi phí vận hành và mua hạn ngạch, dẫn đến việc cắt giảm hoặc trì hoãn các kế hoạch đầu tư tài sản dài hạn.
    • Kinh tế chính trị trong thiết kế ETS (Ellerman, 2010): Phân tích ảnh hưởng của cấu trúc thể chế, sự phân bổ hạn ngạch và phản ứng của các bên liên quan đến tính hiệu quả của chính sách.

Từ các lý thuyết trên, tác giả phát triển 2 giả thuyết nghiên cứu đối nghịch:

  • Giả thuyết H1: Việc thực hiện thí điểm ETS kìm hãm chi tiêu đầu tư vốn của doanh nghiệp.

  • Giả thuyết H2: Việc thực hiện thí điểm ETS thúc đẩy chi tiêu đầu tư vốn của doanh nghiệp.

  • Mô hình và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng thiết kế thực nghiệm bán tự nhiên (quasi-natural experiment) kết hợp mô hình sai biệt kép so le theo thời gian (Staggered Difference-in-Differences - DiD) nhằm khắc phục các hiện tượng nội sinh và loại trừ sai lệch do các đặc tính bất biến theo thời gian. Phương trình hồi quy cơ sở được thiết lập như sau:

$$CAPEX_{i, t+1} = \alpha + \beta Pilot_{i, t} + \gamma Control_{i, t} + \eta_i + \tau_t + \varepsilon_{i, t+1}$$

Trong đó:

  • $CAPEX_{i, t+1}$: Tỷ lệ chi tiêu vốn của doanh nghiệp $i$ tại năm $t+1$, chuẩn hóa bằng tỷ số giữa chi tiêu vốn trên tổng tài sản ($Capital\ Expenditure / Total\ Assets$).

  • $Pilot_{i, t}$: Biến giả chính sách, nhận giá trị bằng 1 nếu doanh nghiệp $i$ nằm trong tỉnh/thành phố đã triển khai ETS tại năm $t$, và bằng 0 nếu ngược lại.

  • $Control_{i, t}$: Vector các biến kiểm soát đặc tính doanh nghiệp, bao gồm:

    • Firm Size: Quy mô doanh nghiệp, đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản.
    • Leverage (Lev): Đòn bẩy tài chính, đo bằng tỷ số tổng nợ trên tổng tài sản.
    • TobinQ: Tỷ số giữa giá trị thị trường trên tổng tài sản (hoặc giá trị sổ sách).
    • Tangible: Cấu trúc tài sản, đo bằng tỷ số tài sản cố định hữu hình trên tổng tài sản.
    • CFO: Dòng tiền hoạt động kinh doanh trên tổng tài sản.
  • Biến điều tiết (RD): Chi phí Nghiên cứu và Phát triển (R&D), dùng để kiểm định cơ chế kinh tế thông qua số hạng tương tác $Pilot \times RD$.

  • $\eta_i, \tau_t$: Hiệu ứng cố định doanh nghiệp, năm, ngành và tương tác ngành - năm ($Industry-Year\ Fixed\ Effects$).

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu cấp doanh nghiệp được trích xuất từ cơ sở dữ liệu Refinitiv trong giai đoạn 2010–2022. Toàn bộ các biến liên tục được xử lý winsorize ở phân vị 1% và 99% nhằm loại bỏ ảnh hưởng của các giá trị ngoại lai. Mẫu nghiên cứu hoàn chỉnh bao gồm 3.557 doanh nghiệp niêm yết với 28.213 quan sát (firm-year observations).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương 1 trình bày tổng quan về tính cấp thiết của biến đổi khí hậu toàn cầu, sự phát triển của các công cụ thị trường định giá carbon từ Nghị định thư Kyoto (1997), hệ thống EU ETS (2005) cho đến chương trình ETS tại Trung Quốc. Tác giả chỉ ra vai trò của Trung Quốc trong việc phát thải và các cam kết giảm phát thải quốc gia, xác định mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu và tóm tắt phương pháp Staggered DiD. Chương này cũng nêu bật cấu trúc của toàn bộ khóa luận và các đóng góp chính về mặt lý luận tài chính bền vững.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 tổng hợp các tài liệu học thuật trong và ngoài nước về hệ thống giao dịch hạn ngạch phát thải và hành vi doanh nghiệp. Nội dung được chia thành các phần:

  • Khung lý thuyết về cơ chế ETS, phân biệt giữa hệ thống cap-and-trade và thuế carbon.
  • Lịch sử hình thành ETS tại Hoa Kỳ (chương trình kiểm soát SO₂ năm 1990), EU ETS và các đề án thí điểm tại Trung Quốc từ thông báo số 2601 năm 2011 của NDRC.
  • Các lý thuyết kinh tế học môi trường gồm thuế Pigou, định lý Coase, giả thuyết Porter và lý thuyết kinh tế chính trị.
  • Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng của quy định môi trường đến hiệu quả kinh tế, hiệu quả tài chính, cấu trúc nợ, nắm giữ tiền mặt và đổi mới công nghệ của doanh nghiệp.
  • Xác định khoảng trống nghiên cứu (Research gap): Các nghiên cứu trước chủ yếu tập trung vào đổi mới xanh hoặc hiệu quả tài chính chung mà chưa đào sâu phân tích quyết định chi tiêu vốn (CAPEX) tổng thể. Từ đó, tác giả xây dựng 2 giả thuyết nghiên cứu H1 và H2.

Chapter 3: Research Methodology

Chương 3 chi tiết hóa quy trình thu thập và xử lý mẫu dữ liệu gồm 3.557 doanh nghiệp từ Refinitiv (2010–2022). Tác giả định nghĩa cách đo lường các biến số: biến phụ thuộc $CAPEX$, biến giả chính sách $Pilot$, biến điều tiết $RD$, và hệ thống 5 biến kiểm soát ($Firm\ Size$, $Leverage$, $TobinQ$, $Tangible$, $CFO$). Mô hình Staggered DiD được thiết lập cùng việc giải thích lý do lựa chọn thiết kế thực nghiệm bán tự nhiên nhằm kiểm soát các cú sốc vĩ mô và sự không đồng nhất về thời điểm áp dụng chính sách giữa 8 địa phương thí điểm.

Chapter 4: Results and Discussion

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng và thảo luận chuyên sâu:

  • Thống kê mô tả và ma trận tương quan: Cung cấp giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và hệ số tương quan giữa các biến. Hệ số VIF của toàn bộ các biến đều dưới ngưỡng 5, xác nhận mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Kết quả hồi quy cơ sở (Baseline results): Thực hiện ước lượng trên 5 đặc tả mô hình với các mức kiểm soát hiệu ứng cố định khác nhau (không có FE, Year FE, Firm FE, Year & Industry FE, Industry-Year FE).
  • Kiểm định độ vững (Robustness tests): Thực hiện 7 kiểm định độc lập gồm kiểm soát State & Year FE, cụm sai số chuẩn cấp doanh nghiệp, loại bỏ 4 tỉnh có mức phát thải thấp, loại bỏ thành phố Thâm Quyến, giới hạn mẫu trước COVID-19 (2010–2019), ước lượng Bootstrap sai số chuẩn, và phương pháp ghép điểm xu hướng (PSM).
  • Kiểm định động thời gian (Dynamic timing tests): Kiểm tra tính hợp lệ của giả định xu hướng song song thông qua các biến trễ từ 1 đến 4 năm trước khi áp dụng chính sách ($Pilot(-1)$ đến $Pilot(-4)$).
  • Kiểm định giả dược (Placebo tests): Gán ngẫu nhiên năm áp dụng chính sách, gán ngẫu nhiên tỉnh áp dụng và đưa vào các biến trễ của CAPEX.
  • Phân tích cơ chế kinh tế (Economic mechanism): Đánh giá vai trò điều tiết của chi phí R&D lên mối quan hệ giữa ETS và CAPEX.

Chapter 5: Conclusion

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả thực nghiệm, khẳng định ETS có tác động thúc đẩy đầu tư vốn tại các doanh nghiệp thuộc ngành phát thải cao ở Trung Quốc. Chương này đưa ra 5 khuyến nghị chính sách cụ thể cho các cơ quan quản lý và doanh nghiệp, đồng thời chỉ rõ 4 hạn chế về mặt dữ liệu, phương pháp nhận diện nội sinh và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm chính kèm số liệu

Tên biến Trung bình (Mean) Ý nghĩa kinh tế và kết quả hồi quy
CAPEX (Biến phụ thuộc) 0.054 Tỷ lệ chi tiêu vốn trung bình trên tổng tài sản của mẫu nghiên cứu đạt 5.4%.
Pilot (Biến chính sách) 0.323 Khoảng 32.3% số quan sát trong mẫu thuộc diện chịu tác động của chính sách thí điểm ETS. Hệ số hồi quy cơ sở mang dấu dương ($\beta = 0.004$ đến $0.005$) và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0.01$). Khi kiểm soát hiệu ứng cố định Ngành-Năm, việc áp dụng ETS giúp doanh nghiệp tăng chi tiêu vốn tương đương 5.88% độ lệch chuẩn của biến CAPEX.
Firm Size (Quy mô) 20.168 Hệ số mang giá trị âm có ý nghĩa thống kê ở mức 1%: Tăng 1 độ lệch chuẩn về quy mô làm giảm khoảng 1.96% độ lệch chuẩn của CAPEX.
Tangible (Tài sản hữu hình) 0.292 Hệ số mang giá trị dương có ý nghĩa thống kê ở mức 1%: Tăng 1 độ lệch chuẩn tỷ lệ tài sản hữu hình làm tăng 22.35% độ lệch chuẩn của CAPEX.
CFO (Dòng tiền HĐKD) 0.049 Hệ số mang giá trị dương có ý nghĩa thống kê: Tăng 1 độ lệch chuẩn dòng tiền kinh doanh làm tăng 1.98% độ lệch chuẩn của CAPEX.
TobinQ (Định giá thị trường) 2.326 Hệ số mang giá trị dương có ý nghĩa thống kê: Tăng 1 độ lệch chuẩn Tobin's Q làm tăng 3.92% độ lệch chuẩn của CAPEX.
Leverage (Đòn bẩy) 0.224 Tỷ lệ nợ trên tài sản trung bình đạt 22.4%.
  • Kết quả kiểm định độ vững và giả định mô hình:
    • Kiểm định độ vững (Bảng 4): Cả 7 mô hình kiểm tra (bao gồm PSM, Bootstrap, loại trừ mẫu phụ, mẫu trước COVID-19 giai đoạn 2010–2019 với $N = 28.193, R^2 = 0.262$) đều cho kết quả hệ số biến $Pilot$ dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, khẳng định kết quả không bị chi phối bởi các yếu tố gây nhiễu.
    • Kiểm định động theo thời gian (Bảng 5): Các hệ số của các biến trễ trước chính sách gồm $Pilot(-1), Pilot(-2), Pilot(-3), Pilot(-4)$ đều không có ý nghĩa thống kê (hệ số tiệm cận 0), trong khi hệ số biến $Pilot$ hiện tại đạt $0.003$ ($p < 0.01$). Điều này chứng minh thỏa mãn giả định xu hướng song song (Parallel Trends Assumption) của mô hình DiD.
    • Kiểm định giả dược (Bảng 6): Khi xáo trộn ngẫu nhiên năm và tỉnh áp dụng chính sách, hệ số ước lượng đều không có ý nghĩa thống kê, xác nhận việc tăng CAPEX xuất phát trực tiếp từ việc thực thi ETS chứ không phải do biến động ngẫu nhiên.
    • Cơ chế kinh tế (Bảng 7): Biến tương tác giữa chính sách và R&D ($Pilot \times RD$) mang dấu dương có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($R^2 = 0.587, N = 19.144$), khẳng định chi phí nghiên cứu và phát triển đóng vai trò đòn bẩy thúc đẩy đầu tư vốn khi doanh nghiệp tham gia thị trường carbon.

2. Giải pháp và kiến nghị chính sách của tác giả

  • Tiếp tục mở rộng và hoàn thiện hệ thống giao dịch hạn ngạch phát thải ETS như một công cụ hiệu quả để thúc đẩy đầu tư bền vững và giảm phát thải khí nhà kính.
  • Cung cấp các gói hỗ trợ tài chính, ưu đãi vốn hoặc tài trợ cho các doanh nghiệp tham gia các dự án thí điểm liên quan đến ETS và công nghệ carbon thấp.
  • Các tổ chức tài chính và nhà hoạch định chính sách cần tăng cường khả năng tiếp cận vốn, giảm lãi suất cho các khoản đầu tư bền vững.
  • Hoàn thiện khung khổ quản trị doanh nghiệp và nâng cao tính minh bạch trong các quyết định đầu tư và công bố thông tin phát thải.
  • Thúc đẩy mô hình hợp tác công - tư (PPP) nhằm chia sẻ rủi ro và thu hút nguồn lực xã hội đầu tư vào công nghệ giảm phát thải.

3. Đóng góp của nghiên cứu

  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào lĩnh vực tài chính bền vững (sustainable finance) bằng việc chỉ ra cách thức công cụ thị trường (ETS) tác động trực tiếp đến quyết định chi tiêu vốn doanh nghiệp.
  • Làm rõ cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ carbon thấp theo giả thuyết Porter thay vì bị kìm hãm bởi chi phí tuân thủ.
  • Nhận diện các rào cản và điều kiện biên (thông qua vai trò điều tiết của R&D) ảnh hưởng đến hành vi đầu tư của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường carbon tại các nền kinh tế mới nổi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã thẳng thắn nêu rõ 4 hạn chế chính và định hướng mở rộng:

  1. Phương pháp nhận diện quan hệ nhân quả: Mặc dù mô hình Staggered DiD đã kiểm soát nhiều yếu tố gây nhiễu, nghiên cứu vẫn có thể chịu ảnh hưởng từ các yếu tố chưa quan sát được. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng nâng cao hơn như biến công cụ (Instrumental Variables - IV) hoặc thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT).
  2. Tính khái quát hóa của mẫu nghiên cứu: Dữ liệu chỉ giới hạn ở các công ty niêm yết tại Trung Quốc trong giai đoạn 2010–2022. Cần mở rộng nghiên cứu sang các thị trường, quốc gia và các ngành kinh tế khác để kiểm chứng tính phổ quát của kết luận.
  3. Các kênh cơ chế kinh tế khác: Nghiên cứu mới chỉ tập trung lượng hóa cơ chế R&D và đề cập định tính đến khả năng tiếp cận tài chính, quản trị công ty. Các nghiên cứu tương lai cần mô hình hóa và kiểm định thêm các kênh truyền dẫn khác.
  4. Vấn đề nội sinh tiềm ẩn: Các doanh nghiệp vốn đã có kế hoạch đầu tư xanh có thể chủ động hơn trong việc tham gia các dự án thí điểm. Cần áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng phức tạp hơn để xử lý triệt để hiện tượng tự lựa chọn (self-selection bias).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế Môi trường, Quản trị Kinh doanh và Kinh tế Phát triển đang thực hiện đề tài về tài chính xanh, ESG, định giá carbon và chính sách khí hậu.
  • Phương pháp luận định lượng: Cung cấp quy trình bài bản về thiết kế thực nghiệm bán tự nhiên với mô hình Staggered DiD, các bước xử lý biến trễ kiểm tra xu hướng song song (Parallel Trends), kiểm định giả dược (Placebo tests), ghép điểm xu hướng (PSM) và phân tích biến điều tiết trong phần mềm kinh tế lượng.
  • Nghiên cứu thị trường carbon: Cung cấp cơ sở dữ liệu và hệ thống tổng thuật tài liệu chi tiết về tiến trình triển khai thị trường carbon tại Trung Quốc từ năm 2011 đến năm 2022.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến phụ thuộc CAPEX trong khóa luận được đo lường cụ thể bằng công thức nào?
Biến CAPEX đại diện cho chi tiêu đầu tư vốn của doanh nghiệp, được chuẩn hóa bằng công thức: Chi tiêu vốn chia cho tổng tài sản ($Capital\ Expenditure / Total\ Assets$) nhằm kiểm soát quy mô và năng lực đầu tư của từng doanh nghiệp.

2. Nhóm doanh nghiệp xử lý (treated group) trong nghiên cứu gồm những tỉnh, thành phố nào và thời gian triển khai ra sao?
Nhóm xử lý gồm các doanh nghiệp thuộc 8 đơn vị hành chính tại Trung Quốc tham gia thí điểm ETS: Thâm Quyến, Thượng Hải, Bắc Kinh, Quảng Đông, Thiên Tân (áp dụng từ năm 2013); Hồ Bắc, Trùng Khánh (áp dụng từ năm 2014); và Phúc Kiến (áp dụng từ năm 2016).

3. Kết quả hồi quy cơ sở ủng hộ giả thuyết nào giữa H1 và H2?
Kết quả hồi quy ủng hộ giả thuyết H2 (việc áp dụng thí điểm ETS thúc đẩy đầu tư vốn của doanh nghiệp). Hệ số biến chính sách $Pilot$ mang dấu dương ($\beta = 0.004$ đến $0.005$) và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% trên tất cả các đặc tả mô hình kiểm soát hiệu ứng cố định.

4. Nghiên cứu thực hiện những kiểm định nào để chứng minh tính vững chắc của kết quả?
Tác giả đã thực hiện: (1) Kiểm soát hiệu ứng cố định Tỉnh và Năm; (2) Cụm sai số chuẩn ở cấp doanh nghiệp; (3) Loại trừ 4 tỉnh phát thải thấp; (4) Loại trừ Thâm Quyến; (5) Giới hạn mẫu giai đoạn 2010–2019 trước đại dịch COVID-19; (6) Ước lượng sai số chuẩn Bootstrap; (7) Ghép điểm xu hướng (PSM); (8) Kiểm định động thời gian xác nhận xu hướng song song; và (9) Kiểm định giả dược (Placebo tests) xáo trộn ngẫu nhiên tỉnh và năm.

5. Chi phí R&D đóng vai trò gì trong việc giải thích mối quan hệ giữa ETS và đầu tư vốn?
Chi phí R&D đóng vai trò là biến điều tiết (moderating variable). Kết quả hồi quy cho thấy hệ số của số hạng tương tác $Pilot \times RD$ mang dấu dương có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($R^2 = 0.587$), chứng minh rằng hoạt động nghiên cứu và phát triển giúp doanh nghiệp tối ưu hóa công nghệ, thúc đẩy chi tiêu vốn hiệu quả hơn khi tham gia thị trường carbon.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Trà My đã ứng dụng thành công mô hình sai biệt kép so le (Staggered DiD) trên mẫu 3.557 doanh nghiệp niêm yết tại Trung Quốc giai đoạn 2010–2022 nhằm làm rõ tác động của chính sách thí điểm ETS lên quyết định đầu tư vốn. Bằng chứng thực nghiệm khẳng định chính sách định giá carbon có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê trong việc thúc đẩy chi tiêu vốn của doanh nghiệp (tăng 5.88% độ lệch chuẩn của CAPEX), đồng thời vai trò này được khuếch đại thông qua đòn bẩy R&D. Công trình cung cấp hệ thống kiểm định độ vững chặt chẽ, đóng góp cơ sở dữ liệu và hàm ý thực tiễn quan trọng cho việc hoàn thiện các công cụ tài chính carbon và chính sách tăng trưởng bền vững.