ETS Trung Quốc ảnh hưởng đến Quyết Định Đầu Tư của Doanh Nghiệp?

Luận văn tốt nghiệp kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp tài chính ngân hàng does carbon pricing policy affect firms investment decisions the, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề

Chuyên ngành

Finance and Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2023

46
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Acknowlegdement

List of tables

List of abbreviations

Abstract

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Contribution of Research

1.2. Research Structure

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. The theoretical framework for Emission Trading Schemes

2.2. Emission Trading Schemes

2.3. Conceptual background on Emission Trading Schemes

2.4. The relationship between environmental regulation and firms' behavior

2.5. The research gap

2.6. Hypothesis development

3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

3.1. Data and Sample

3.2. Measurement of Main Variables

3.3. The dependent variable

3.4. The dummy variable

3.5. The control variables

3.6. The moderating variable

3.7. Empirical Model

4. CHAPTER 4: RESULTS AND DISCUSSION

4.1. Dynamic timing tests

4.2. Economic mechanism

5. CHAPTER 5: CONCLUSION

5.1. Limitations and Suggestions

References

Tóm tắt

I. ETS và Quyết Định Đầu Tư Tổng Quan Nghiên Cứu tại TQ

Biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách toàn cầu, đe dọa nghiêm trọng đến hệ sinh thái, xã hội và nền kinh tế. Một trong những tác động lớn nhất là sự gia tăng khí nhà kính (GHG), chủ yếu do các hoạt động của con người như đốt nhiên liệu hóa thạch, phá rừng và các quy trình công nghiệp. Việc giảm phát thải GHG là rất quan trọng để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, và các giải pháp như Emission Trading Schemes (ETS) đang được triển khai rộng rãi. ETS, hay còn gọi là hệ thống trao đổi khí thải, là một công cụ quan trọng để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Hệ thống này cho phép các quốc gia hoặc công ty trao đổi tín chỉ carbon hoặc hạn ngạch phát thải, tạo ra một thị trường cho phát thải carbon.

Trung Quốc, quốc gia phát thải carbon lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 28% lượng khí thải carbon dioxide toàn cầu. Để đạt được mục tiêu giảm phát thải và trung hòa carbon vào năm 2060, Trung Quốc đã triển khai các sáng kiến như tăng tỷ lệ năng lượng tái tạo, cải thiện hiệu quả năng lượng và giảm tiêu thụ than. Chính sách môi trường như ETS đóng vai trò then chốt trong việc đạt được các mục tiêu này.

Nghiên cứu này tập trung vào tác động của ETS Trung Quốc đối với quyết định đầu tư của các doanh nghiệp. Nó xem xét làm thế nào ETS ảnh hưởng đến việc đầu tư vào công nghệ carbon thấp và giảm phát thải. Mục tiêu nghiên cứu bao gồm tổng hợp các lý thuyết nổi bật về ETSđầu tư doanh nghiệp, điều tra tác động của chương trình thí điểm ETS tại Trung Quốc, và cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả của cơ chế dựa trên thị trường này trong việc thúc đẩy phát triển bền vững.

1.1. Bối Cảnh Nghiên Cứu Biến Đổi Khí Hậu và Phát Thải Carbon

Biến đổi khí hậu là một thách thức toàn cầu đòi hỏi hành động khẩn cấp. Lượng phát thải carbon tăng cao từ các hoạt động công nghiệp và năng lượng là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng này. ETS được xem là một công cụ hiệu quả để giảm phát thải carbon bằng cách tạo ra một thị trường cho giá carbon, khuyến khích các doanh nghiệp giảm lượng khí thải. Trung Quốc, với vai trò là quốc gia phát thải lớn, đã triển khai ETS như một phần trong cam kết quốc tế về giảm phát thải carbon.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu về ETS tại Trung Quốc

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác động của ETS đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp tại Trung Quốc. Các mục tiêu chính bao gồm phân tích các lý thuyết liên quan đến ETSđầu tư doanh nghiệp, đánh giá hiệu quả của ETS trong việc thúc đẩy đầu tư vào công nghệ sạch và giảm lượng phát thải carbon. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các doanh nghiệp niêm yết tại Trung Quốc trong giai đoạn 2010-2022, tập trung vào các ngành công nghiệp có lượng phát thải carbon cao như năng lượng, giao thông, xây dựng và sản xuất. Dữ liệu được thu thập từ cơ sở dữ liệu Refinitiv, bao gồm hơn 3500 công ty niêm yết từ 33 khu vực hành chính khác nhau tại Trung Quốc, trong khoảng thời gian từ năm 2010 đến 2022.

1.3. Câu Hỏi và Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá ETS

Nghiên cứu này đặt ra câu hỏi: Liệu việc triển khai ETS có ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp hay không? Và những lợi ích tiềm năng và thách thức của cơ chế dựa trên thị trường này trong việc thúc đẩy đầu tư bền vững và giảm phát thải carbon là gì? Phương pháp nghiên cứu sử dụng mô hình sai phân hai giai đoạn (Difference-in-Differences - DiD) để so sánh quyết định đầu tư của các doanh nghiệp ở các khu vực thí điểm ETS với các khu vực không thí điểm. Các kiểm định thống kê được sử dụng để đánh giá tính mạnh mẽ của kết quả và kiểm soát các yếu tố gây nhiễu.

II. Thách Thức Nghiên Cứu ETS TQ và Đầu Tư Doanh Nghiệp

Mối quan hệ giữa quy định môi trường và hành vi của doanh nghiệp rất phức tạp. Quy định môi trường có thể ảnh hưởng đến quy trình sản xuất, quyết định đầu tư và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Nhìn chung, quy định môi trường có thể dẫn đến việc các doanh nghiệp áp dụng các phương pháp và công nghệ thân thiện với môi trường hơn để tuân thủ các quy định và tránh bị phạt. Điều này có thể liên quan đến việc đầu tư vào công nghệ kiểm soát ô nhiễm, giảm sử dụng tài nguyên, thay đổi quy trình sản xuất để giảm thiểu phát thải, hoặc khuyến khích các doanh nghiệp đổi mới để tăng năng suất và khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, quy định môi trường cũng có thể gây ra chi phí cho doanh nghiệp, chẳng hạn như chi phí tuân thủ, chi phí giám sát và các khoản phạt tiềm ẩn nếu không tuân thủ.

Một hiện tượng được gọi là hiệu ứng "chi phí tuân thủ", trong đó quy định môi trường có thể làm tăng chi phí sản xuất cho các doanh nghiệp, dẫn đến giảm đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Thêm vào đó, sau khi áp dụng ETS, doanh nghiệp có ít cơ hội đầu tư hơn cũng như nắm giữ nhiều tiền mặt hơn, điều này hạn chế đầu tư. Nhìn chung, có một mối quan hệ phức tạp giữa quy định môi trường và kết quả kinh doanh. Tác động cụ thể của quy định môi trường đối với hành vi của doanh nghiệp sẽ phụ thuộc vào một loạt các yếu tố, và các nhà hoạch định chính sách phải xem xét cẩn thận các yếu tố này khi thiết kế và thực hiện các quy định. Do đó, nghiên cứu cần giải quyết những thách thức này để đưa ra kết luận chính xác về tác động thực sự của ETS lên động lực đầu tư của doanh nghiệp.

2.1. Ảnh Hưởng của ETS đến Chi Phí và Lợi Nhuận Đầu Tư

Việc tuân thủ ETS có thể làm tăng chi phí hoạt động của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp trong các ngành công nghiệp phát thải carbon cao. Điều này có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận đầu tư và khiến các doanh nghiệp e ngại trong việc thực hiện các dự án mới. Ngược lại, ETS cũng có thể tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch và các giải pháp giảm phát thải carbon, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động và tạo ra nguồn thu nhập mới từ việc bán tín chỉ carbon. Nghiên cứu cần đánh giá cân bằng giữa các tác động này để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng thực sự của ETS đến quyết định đầu tư.

2.2. Rủi Ro và Cơ Hội Đầu Tư Dưới Tác Động của ETS

ETS tạo ra một môi trường kinh doanh đầy rủi rocơ hội. Rủi ro bao gồm sự biến động của giá carbon, chi phí tuân thủ và nguy cơ bị phạt nếu không đáp ứng được các yêu cầu về phát thải. Cơ hội bao gồm khả năng tiết kiệm chi phí nhờ đầu tư vào công nghệ hiệu quả năng lượng, tạo ra nguồn thu nhập mới từ việc bán tín chỉ carbon, và nâng cao uy tín thương hiệu nhờ thực hiện các hoạt động phát triển bền vững. Nghiên cứu cần xem xét cả hai khía cạnh này để cung cấp một bức tranh toàn diện về tác động của ETS đến hành vi doanh nghiệp.

2.3. Tính Không Chắc Chắn của Chính Sách và Quyết Định Đầu Tư

Sự thay đổi trong chính sách môi trường và quy định về phát thải có thể tạo ra sự không chắc chắn cho các doanh nghiệp, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư dài hạn. Việc dự đoán giá carbon và các yêu cầu tuân thủ trong tương lai là một thách thức, và điều này có thể khiến các doanh nghiệp trì hoãn hoặc giảm bớt đầu tư. Nghiên cứu cần đánh giá mức độ ảnh hưởng của sự không chắc chắn về chính sách đến động lực đầu tư của doanh nghiệp.

III. Phương Pháp DiD Đánh Giá Ảnh Hưởng ETS lên Đầu Tư

Nghiên cứu sử dụng phương pháp sai phân hai giai đoạn (Difference-in-Differences - DiD) để đánh giá tác động của ETS đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Phương pháp DiD là một kỹ thuật nghiên cứu định lượng được sử dụng để ước tính tác động nhân quả của một sự kiện hoặc chính sách bằng cách so sánh sự thay đổi về kết quả theo thời gian giữa một nhóm "được can thiệp" (những doanh nghiệp chịu tác động của ETS) và một nhóm "đối chứng" (những doanh nghiệp không chịu tác động của ETS). Dữ liệu được thu thập từ cơ sở dữ liệu Refinitiv, bao gồm hơn 3500 công ty niêm yết từ 33 khu vực hành chính khác nhau tại Trung Quốc, trong khoảng thời gian từ năm 2010 đến 2022. Để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp winsorize để xử lý các giá trị ngoại lệ. Mô hình DiD có dạng như sau: CAPEXit+1 = a + BPilotit + yControlit+ (0 + T+ Eit+1, trong đó CAPEX là đầu tư doanh nghiệp, Pilot là biến giả chỉ khu vực thí điểm ETS, Control là các biến kiểm soát, (0 là tác động cố định, T là hiệu ứng thời gian cố định và E là sai số. Các biến kiểm soát bao gồm Quy mô công ty, Đòn bẩy tài chính, TobinQ, Tài sản hữu hình và Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Biến RD (nghiên cứu và phát triển) được sử dụng như một biến điều tiết để đánh giá tác động của công nghệ và đổi mới đối với mối quan hệ giữa ETS và quyết định đầu tư.

3.1. Mô Hình Sai Phân Hai Giai Đoạn DiD trong Nghiên Cứu

Mô hình DiD là một phương pháp phân tích hồi quy được sử dụng để đánh giá tác động của ETS đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Mô hình so sánh sự thay đổi trong quyết định đầu tư của các doanh nghiệp tham gia vào thị trường carbon với sự thay đổi trong quyết định đầu tư của các doanh nghiệp không tham gia. Biến số chính trong mô hình là biến giả "Pilot", đại diện cho việc một doanh nghiệp có thuộc khu vực áp dụng ETS hay không. Các biến kiểm soát được sử dụng để đảm bảo rằng kết quả không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác.

3.2. Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu Đầu Tư Doanh Nghiệp TQ

Dữ liệu được thu thập từ cơ sở dữ liệu Refinitiv, bao gồm hơn 3500 công ty niêm yết từ 33 khu vực hành chính khác nhau tại Trung Quốc, trong khoảng thời gian từ năm 2010 đến 2022. Dữ liệu bao gồm thông tin về quyết định đầu tư (CAPEX), quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, hiệu quả hoạt động và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp winsorize để xử lý các giá trị ngoại lệ.

3.3. Biến Kiểm Soát và Biến Điều Tiết R D

Ngoài biến giả "Pilot", nghiên cứu còn sử dụng các biến kiểm soát như Quy mô công ty, Đòn bẩy tài chính, TobinQ, Tài sản hữu hình và Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Các biến này được sử dụng để đảm bảo rằng kết quả không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác ngoài ETS. Biến RD (nghiên cứu và phát triển) được sử dụng như một biến điều tiết để đánh giá tác động của công nghệ và đổi mới đối với mối quan hệ giữa ETS và quyết định đầu tư.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Của ETS đến Đầu Tư

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ tích cực giữa ETSquyết định đầu tư của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp tham gia vào thị trường carbon có xu hướng tăng cường đầu tư hơn so với các doanh nghiệp không tham gia. Phân tích cho thấy rằng các dự án thí điểm liên quan đến ETS có thể là một cách hiệu quả để tăng đầu tư doanh nghiệp, có thể thông qua các cơ chế như tăng khả năng tiếp cận tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và nâng cao uy tín. Nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng ETS có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp, thể hiện qua sự gia tăng tài sản hữu hình, vốn hóa thị trường và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Tỷ lệ chi phí đầu tư tăng 5,88% tiếp tục hỗ trợ tác động tích cực của ETS đối với quyết định đầu tư của doanh nghiệp.

Nghiên cứu đã thực hiện một số kiểm định mạnh mẽ, kiểm định giả dược và kiểm định thời gian động để xác minh các phát hiện. Kết quả của các kiểm định này ủng hộ kết luận rằng việc thực hiện chương trình thí điểm ETS có thể thúc đẩy đáng kể đầu tư doanh nghiệp ở Trung Quốc. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo doanh nghiệp đang tìm cách thúc đẩy đầu tư bền vững và giảm lượng phát thải carbon.

4.1. Phân Tích Thống Kê Mô Tả và Ma Trận Tương Quan

Thống kê mô tả cho thấy giá trị trung bình của CAPEX là 0,054, cho thấy mức trung bình của chi tiêu đầu tư so với tổng tài sản. Giá trị trung bình của biến Pilot là 0,323, cho biết tỷ lệ doanh nghiệp thực hiện các dự án thí điểm. Ma trận tương quan cho thấy CAPEX có tương quan dương yếu với các biến Đòn bẩy tài chính, Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh và TobinQ, và tương quan dương vừa phải với biến Tài sản hữu hình. Tương quan âm yếu giữa CAPEX và Quy mô công ty cho thấy các công ty lớn hơn có xu hướng có mức chi tiêu đầu tư thấp hơn.

4.2. Kết Quả Hồi Quy Cơ Sở và Kiểm Định Độ Bền

Kết quả hồi quy cơ sở cho thấy biến Pilot có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến CAPEX ở mức 1%, bất kể các biến kiểm soát được bao gồm trong mô hình. Các kiểm định độ bền được thực hiện bằng cách sử dụng các thông số kỹ thuật khác nhau và các tập hợp con của dữ liệu, chẳng hạn như loại trừ một số tỉnh nhất định hoặc sử dụng một khung thời gian khác nhau. Kết quả của các kiểm định này vẫn nhất quán với kết quả cơ sở, cho thấy rằng mối quan hệ giữa ETSđầu tư doanh nghiệp là mạnh mẽ.

4.3. Kiểm Định Giả Dược và Kiểm Định Thời Gian Động

Kiểm định giả dược được thực hiện bằng cách gán ngẫu nhiên biến Pilot cho các tỉnh và năm khác nhau. Nếu ETS thực sự có tác động đến động lực đầu tư, thì các hệ số cho các tỉnh và năm ngẫu nhiên sẽ không có ý nghĩa thống kê. Kết quả của kiểm định giả dược cho thấy hệ số của biến Pilot không có ý nghĩa thống kê trong hầu hết các trường hợp, hỗ trợ thêm cho kết luận rằng ETS có tác động nhân quả đến đầu tư. Kiểm định thời gian động được thực hiện để kiểm tra xem tác động của ETS có thay đổi theo thời gian hay không. Kết quả cho thấy tác động của ETS là lớn nhất trong những năm đầu tiên của chương trình, và sau đó giảm dần.

V. Cơ Chế Kinh Tế R D và Đầu Tư Doanh Nghiệp Bền Vững

Nghiên cứu và phát triển (R&D) là một cơ chế tiềm năng có tác động trực tiếp đến tiến bộ công nghệ. Ngoài ra, việc thực hiện các quy định môi trường được thiết kế tốt có thể dẫn đến nâng cấp thiết bị sản xuất, cải thiện khả năng đổi mới xanh và nâng cao hiệu quả sản xuất về lâu dài. Các khoản cổ tức thu được từ các quy định như vậy có thể bù đắp một phần hoặc toàn bộ chi phí tuân thủ môi trường thông qua việc tăng chi tiêu R&D.

Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy rằng chính sách ETS của Trung Quốc, được thực hiện ở bảy khu vực, đã ức chế đáng kể các hoạt động đổi mới xanh của các doanh nghiệp. Điều này là do việc chọn ngừng sản xuất hoặc di dời để đáp ứng các tiêu chuẩn phát thải tương đương với việc rời khỏi thị trường địa phương, dẫn đến chi phí chìm cho thiết bị vốn trước đây và chi phí xây dựng và bảo trì nhà máy, nguồn lực khách hàng địa phương và lợi thế thị trường. Theo các ràng buộc của hạn ngạch carbon, các công ty tiêu thụ nhiều năng lượng có thể chọn di dời hoặc phá sản, điều này có thể tác động tiêu cực đến đầu tư của họ vào R&D và dẫn đến giảm tỷ lệ bằng sáng chế xanh.

Trong phần này, tác giả sử dụng R&D làm biến điều tiết để phân tích tác động của chương trình thí điểm ETS đối với đầu tư doanh nghiệp. Hệ số ước tính là tích cực có ý nghĩa ở mức 1%, xác nhận rằng các công ty hiện tại tham gia vào thị trường carbon đã đạt được các điều kiện thúc đẩy R&D ở Trung Quốc và cơ chế kinh tế thị trường thúc đẩy hành vi đầu tư doanh nghiệp.

5.1. Vai Trò của R D trong Mối Quan Hệ ETS và Đầu Tư

Nghiên cứu cho thấy R&D đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tác động tích cực của ETS đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp đầu tư vào R&D có xu hướng đáp ứng tốt hơn với ETS và tăng cường đầu tư vào công nghệ sạch và các giải pháp giảm phát thải carbon.

5.2. Kiểm Định Điều Tiết của R D đến Hiệu Quả ETS

Để kiểm tra vai trò của R&D, nghiên cứu đã sử dụng biến tương tác giữa biến Pilot và chi tiêu R&D. Kết quả cho thấy hệ số của biến tương tác là dương và có ý nghĩa thống kê, hỗ trợ cho kết luận rằng R&D đóng vai trò điều tiết quan trọng trong mối quan hệ giữa ETSđầu tư doanh nghiệp.

5.3. Thúc Đẩy Đổi Mới Sáng Tạo và Đầu Tư Bền Vững

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng ETS có thể thúc đẩy đổi mới sáng tạođầu tư bền vững bằng cách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào R&D và phát triển các công nghệ và giải pháp mới để giảm phát thải carbon. Điều này có thể giúp các doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh và đóng góp vào mục tiêu chung về phát triển bền vững.

VI. Kết Luận ETS TQ Thúc Đẩy Đầu Tư Bền Vững Như Thế Nào

Nghiên cứu kết luận rằng có mối quan hệ tích cực giữa ETSquyết định đầu tư của doanh nghiệp tại Trung Quốc. Phân tích cho thấy rằng các dự án thí điểm liên quan đến ETS có thể là một cách hiệu quả để tăng đầu tư doanh nghiệp, có thể thông qua các cơ chế như tăng khả năng tiếp cận tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và nâng cao uy tín. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo doanh nghiệp đang tìm cách thúc đẩy đầu tư bền vững và giảm lượng phát thải carbon.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả nghiên cứu có thể mang tính đặc thù và có thể không khái quát hóa sang các bối cảnh hoặc ngành khác. Do đó, cần có thêm nghiên cứu để xác nhận và mở rộng các phát hiện này. Nghiên cứu này đưa ra một số gợi ý chính sách cho các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo doanh nghiệp đang tìm cách thúc đẩy đầu tư bền vững và giảm lượng phát thải carbon, bao gồm xem xét việc thực hiện ETS, cung cấp các ưu đãi hoặc tài trợ cho các doanh nghiệp thực hiện các dự án thí điểm liên quan đến ETS, cải thiện quản trị doanh nghiệp, và thúc đẩy hợp tác công tư.

6.1. Ý Nghĩa Chính Sách và Ứng Dụng Thực Tiễn của ETS

Nghiên cứu này cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về hiệu quả của ETS trong việc thúc đẩy đầu tư bền vững và giảm lượng phát thải carbon. Những phát hiện này có thể được sử dụng để hỗ trợ các chính sách và chương trình nhằm khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch và các giải pháp giảm phát thải carbon.

6.2. Hạn Chế và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về ETS

Nghiên cứu có một số hạn chế, chẳng hạn như việc sử dụng dữ liệu thứ cấp và sự khó khăn trong việc kiểm soát tất cả các yếu tố gây nhiễu. Nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá các chiến lược xác định nhân quả nghiêm ngặt hơn, khám phá mối quan hệ giữa ETSđầu tư doanh nghiệp ở các quốc gia hoặc ngành công nghiệp khác, và khám phá các cơ chế bổ sung có thể giúp giải thích mối quan hệ quan sát được.

6.3. Thúc Đẩy Phát Triển Bền Vững và Tuân Thủ ETS

Nhìn chung, nghiên cứu này nhấn mạnh tiềm năng của ETSđầu tư bền vững trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giảm lượng phát thải carbon và cải thiện hiệu quả tài chính. Các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo doanh nghiệp có thể xem xét thực hiện các chính sách và sáng kiến để thúc đẩy đầu tư bền vững và giảm lượng phát thải carbon, có khả năng sử dụng ETS làm khuôn khổ để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào các công nghệ carbon thấp.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY UNIVERSITY OF ECONOMICS AND BUSINESS GRADUATION THESIS DOES CARBON PRICING POLICY AFFECT FIRMS' INVESTMENT DECISIONS? THE CASE OF CHINA'S EMISSION TRADING SCHEMES Supervisor : MSc. Luu Hanh Nguyen Student : Nguyen Thi Tra My - 19050699 Class : QH2019E TCNH CLC2 Hanoi, 2023 TABLE OF CONTENTS Acknowlegdement 4 List of tables 5 List of abbreviations 5 Abstract 6 CHAPTER 1: INTRODUCTION 7 1. Contribution of Research 10 1. Research Structure 11 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW 12 2.

The theoretical framework for Emission Trading Schemes 12 2. Emission Trading Schemes 12 2. Conceptual background on Emission Trading Schemes 14 2. The relationship between environmental regulation and firms' behavior 16 2.

The research gap 17 2. Hypothesis development 18 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY 21 3. Data and Sample 21 3. Measurement of Main Variables 21 3.

The dependent variable 21 3. The dummy variable 22 3. The control variables 22 3.4, The moderating variable 23 3. Empirical Model 23 CHAPTER 4: RESULTS AND DISCUSSION 25 4.

Dynamic timing tests 33 4. Economic mechanism 36 CHAPTER 5: CONCLUSION 39 5. Limitations and Suggestions 40 References 42 Acknowlegdement I would like to express my sincere gratitude to my supervisors MSc. Luu Hanh Nguyen for her continuous support of my research, for their patience, encouragement, enthusiasm, and immense knowledge.

Her invaluable guidance has helped me in all the time of researching , writing this thesis endless support during my studying period. I would like to express my gratefulness to all the lectures in the faculty of Finance and Banking, University of Econimics and Business, Vietnam National University who have conveyed extremely valuable lessons for me during recent four years. Last but not least, I would like to thank all my family including my parents, my friends. Without their unconditional support and endless encouragement, I could hardly finish my graduation thesis.

Student Nguyen Thi Tra My List of tables Table 1: SUMMALY ¬rs is. 25 IE))I22200wi-r(9i10i ri 11. 26 Table 3: Baseline r€SuÏtS. + 2x 1t HT TT TT CC HH TT TH HH 29 Table 4: RODUStNESS t©SÉS.

- ST TY HH KH TH HH TT TT TH Hàn Hàn Tà Tàn LH 32 Table 5: Dynamic timing t©SES. các HH HH ng TH TT TH BH KH KH KH Hư nHrret 34 Table 6: Placebo f@SS. -- ch HH TH» HH HT HH HT TT TT TH TH KH KH KH KH HH ki 36 Table 7: Economic mechainiiSIm.--- -- «<< << 2 1k ST TH TH KH KH KH HT HH HH 38 List of abbreviations mm —— Abstract This study uses a quasi-natural experiment with the Difference-in-Differences (DiD) method to examine the impact of the Chinese Emissions Trading Schemes (ETS) pilot on the capital investment decisions of over 3500 listed firms in China from 2010-2022. The results show that the pilot projects related to ETS have a positive relationship with the firm's capital investment, providing evidence that ETS can be an effective way to increase firms’ capital investment.

The study also found that the ETS had a positive effect on a firm's financial performance, with an increase in tangible assets, market capital, and cash flow from operating activities. The robustness checks, placebo tests, and dynamic timing tests support the conclusion that the implementation of the ETS pilot could significantly promote the firm's capital investment in China. These findings have important implications for policymakers and business leaders seeking to promote sustainable investments and reduce carbon emissions. However, further research may be needed to confirm and extend the findings to other settings or industries.

Key words: Emission Trading Schemes, China’s ETS, CAPEX, Capital Investment, DiD, Carbon pricing, Environmental Regulation, Sustainable Finance CHAPTER 1: INTRODUCTION 1. Research Background Climate change is indeed an alarming issue for the environment worldwide. It poses a significant threat to the Earth's ecosystems, including wildlife, plants, and habitats, as well as to human societies and economies (Ren et al, 2020; Chen et al, 2021; Yang et al, 2021; Ni et al, 2022). One of the most significant impacts of climate change is the increase of greenhouse gas (GHG) in global temperatures (Yang et al, 2021; Liu et al, 2022).

GHG emissions come from a variety of human activities, such as burning fossil fuels for transportation and energy, deforestation, agriculture, and industrial processes. These activities release large amounts of carbon dioxide, methane, and other greenhouse gasses into the atmosphere, which trap heat and contribute to global warming. The effects of GHG emissions are significant and far-reaching (Liu et al, 2022). Climate change can cause sea levels to rise, more severe weather events such as hurricanes and droughts, and changes in ecosystems and wildlife habitats.

It can also affect human health, by exacerbating air pollution and increasing the spread of diseases carried by insects and other vectors. Reducing GHG emissions is crucial to mitigating the impacts of climate change followed by the Kyoto Protocol in 1997. This can be done by transitioning to cleaner energy sources such as renewable energy, improving energy efficiency, reducing waste, and adopting sustainable land use practices. Governments, businesses, and individuals all have a role to play in reducing GHG emissions and addressing the urgent need to address climate change.

To address the issue of climate change, it is essential to take action to reduce greenhouse gas emissions and promote the use of renewable energy sources. Emission trading schemes (ETS) have emerged as a critical tool to mitigate the impacts of climate change. The first major ETS was established in 1995 in the United States to curb sulfur dioxide emissions that cause acid rain. It showed that cap-and-trade systems could work to reduce emissions at a lower cost.

In 1997, the Kyoto Protocol was adopted and allowed for international emissions trading between countries. Countries are enabled to buy or sell emission allowances to meet their treaty commitments. The European Union ETS was launched in 2005 to help EU countries meet Kyoto targets. After that, several countries and regions respectively have established their own ETS, including New Zealand, California, China, and Korea,.

These systems have varying degrees of scope and stringency but are also linked to generating greater emissions reductions and cost efficiencies. The ETS refers to systems that allow countries or companies to trade carbon credits or emissions allowances. China is the world's largest carbon emission emitter (Nie et al., 2017; Yu et al., 2021) and accounts for approximately 28% of global carbon dioxide emissions (China Power Project). In 2020, China policymakers announced that China would aim to reduce the target of peaking carbon emissions by 2030 and achieve carbon neutrality by 2060, which would require a significant reduction in greenhouse gas emissions follow by the Nationally Determined Contribution of the Paris Agreement (Yu et al., 2021; Li et al, 2022; Liu et al, 2022; Ni et al, 2022).

To achieve this goal, China has set targets for increasing the share of renewable energy in its energy mix, improving energy efficiency, and reducing coal consumption (Tan et al, 2022; Chen et al, 2022a). In addition, China has launched several initiatives to promote green finance and support low-carbon development. In 2011, China announced plans to launch carbon trading schemes in several regions as part of its efforts to reduce greenhouse gas emissions. The national ETS is an important step towards achieving this goal and promoting sustainable development in China and globally.

In 2013, four provinces including Beijing, Shanghai, Guangdong, Shenzhen and Tianjin began to adopt the ETS pilot. In 2014, Hubei and Chongqing implemented this policy. In 2016, the ETS pilot was launched in Fujian. The launch of ETS in China reflects the country's commitment to reducing its greenhouse gas emissions and addressing the global challenge of climate change and Sustainable Development Goals (SDGs).

Several studies have examined how the ETS pilot in China has affected firms' performances. The prior study found that firms that were allocated fewer emissions allowances under the ETS pilot considerably enhanced firm environmental and economic performance (Ren et al, 2022), improved the firm financing efficiency (Li et al, 2021), increase firm’s cash holding (Li et al, 2022), significantly increases a firm’s cost of debt (Ni et al, 2022), incentivize firm’s innovation (Ren et al, 2020; Ren et al, 2022), restraints excessive investment and encourages business investment efficiency (Chen et al, 2022a). Another study found that firms in the ETS pilot reduced output, cash flow and expected income (Chen et al, 2021), negatively affecting real earnings management ( Chen et al, 2022b). Carbon trading policies have gained increasing attention in recent years as a means to mitigate the impacts of climate change.

One question that has arisen is whether carbon trading can incentivize firms to invest in low-carbon technologies and reduce emissions. This topic has explored the impact of environmental regulation on a firm's capital investment through research on the Emissions Trading System pilot in China. Research Objectives The research objectives focused on key points. First of all, the research summarizes prominent theories of emission trading schemes and firm capital investment.

Second, the research aims to investigate how the ETS pilot in China has influenced firms' decisions to invest in capital and explore the potential benefits and challenges of ETS in promoting sustainable investments and reducing greenhouse gas emissions. Third, the research provides insights into the effectiveness of this market-based mechanism in promoting sustainable investments and reducing greenhouse gas emissions. The findings of the research can inform policymakers, businesses, and investors about the potential benefits and challenges of ETS, and guide the design and implementation of effective climate policies. Research Questions This research considers how the implementation of ETS affects firms’ decisions to invest in capital and what are the potential benefits and challenges of this market-based mechanism in promoting sustainable investments and reducing greenhouse gas emissions.

This research question would involve examining the impact of ETS on firms' investment decisions, exploring the factors that influence firms’ decisions to invest in low- carbon technologies, and assessing the potential benefits and challenges of ETS in promoting sustainable investments. Research Scopes The research collected data from over 3500 listed firms in 33 administrative divisions in China from 2010 to 2022 in the Refinitiv database and chose eight China provinces that implemented the ETS pilot including Shenzhen, Guangdong, Shanghai, Beijing, and Tinajin from 2013, Chongqing and Hubei from 2014, Fujian from 2016 and focused on the high carbon emission industrial consist industries, transportation, power, buildings and manufacturing followed by Ren et al, 2022; Chen et al, 2021; Yang et al, 2021. Research Methodology Study the relationship between the emission trading schemes and the firm's capital investment by using the staggered difference in difference model (DiD) with several tests including summary statistics, correlations matrix, baseline tests, robustness tests and additional tests to examine the impact of the ETS pilot on corporate capital investment behavior in China. The use of the DiD model provides a rigorous approach to estimating the causal effect of the ETS pilot on capital investment decisions, while the various tests help to ensure the validity and robustness of the results.

The summary statistics and correlation matrix provide an overview of the data and identify any potential outliers or data quality issues, while the baseline tests help to establish a baseline estimate of the treatment effect. The DiD method can address some of the challenges associated with traditional cross- sectional studies, such as omitted variable bias and endogeneity. By comparing changes in outcomes over time within groups, the DiD method can control for any time-invariant differences between the groups, such as unobserved characteristics or selection bias in this study. Besides, the robustness tests and additional tests provide further evidence to support the validity of the findings and address any potential concerns, such as selection bias or omitted variable bias.

To recap, this study provides important insights into the impact of environmental policies on firms' behavior and can inform policymakers and business leaders seeking to promote sustainable investments and reduce carbon emissions. Contribution of Research This study adds several contributions to the literature.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ