Luận án: Phân tích động lực xuất khẩu Việt Nam qua phương pháp TiVA

Phân tích động lực xuất khẩu Việt Nam qua phương pháp giá trị gia tăng (TiVA). Nghiên cứu đánh giá năng lực cạnh tranh, vị thế trong chuỗi giá trị.

Chuyên ngành

International Economics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

dissertation

2020

213
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Động lực xuất khẩu Việt Nam Cách tiếp cận giá trị gia tăng

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa sâu sắc, việc đo lường kim ngạch xuất khẩu gộp truyền thống không còn phản ánh đầy đủ thực trạng và năng lực cạnh tranh quốc gia. Cách tiếp cận Thương mại dựa trên Giá trị Gia tăng (Trade in Value Added - TiVA) đã mở ra một góc nhìn mới, chính xác hơn về động lực xuất khẩu Việt Nam. Phương pháp này phân tách giá trị của một sản phẩm xuất khẩu thành hai thành phần chính: giá trị gia tăng nội địa (Domestic Value Added - DVA) và giá trị gia tăng nước ngoài (Foreign Value Added - FVA). DVA là phần giá trị thực sự được tạo ra bởi nền kinh tế trong nước, trong khi FVA là giá trị của các nguyên liệu, linh kiện trung gian nhập khẩu. Theo nghiên cứu của Shashi K. P. Chaudhary (2020), có sự chênh lệch đáng kể giữa giá trị xuất khẩu gộp và giá trị gia tăng nội địa. Cụ thể, năm 2014, xuất khẩu gộp của Việt Nam chiếm 79.3% GDP, nhưng DVA xuất khẩu chỉ chiếm 50.7% GDP, cho thấy một phần lớn giá trị đến từ các yếu tố nhập khẩu. Việc hiểu rõ tỷ trọng này là yếu tố cốt lõi để hoạch định chính sách, xác định các ngành có lợi thế cạnh tranh thực sự và thúc đẩy một mô hình tăng trưởng bền vững hơn, thay vì chỉ tập trung vào việc gia công, lắp ráp ở công đoạn cuối của chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.1. Tầm quan trọng của phương pháp TiVA trong thương mại hiện đại

Phương pháp TiVA (Thương mại dựa trên Giá trị Gia tăng) cung cấp một bức tranh chân thực về mối quan hệ thương mại song phương và đa phương. Các số liệu thương mại truyền thống thường ghi nhận toàn bộ giá trị của sản phẩm cuối cùng cho quốc gia xuất khẩu cuối cùng, dẫn đến hiện tượng 'tính trùng' (multiple counting). Ví dụ kinh điển về chiếc iPhone của Apple, được lắp ráp tại Trung Quốc nhưng phần lớn giá trị linh kiện đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức và Mỹ. Thống kê truyền thống sẽ ghi nhận toàn bộ giá trị iPhone là hàng xuất khẩu của Trung Quốc, làm sai lệch cán cân thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc. TiVA khắc phục điều này bằng cách phân bổ giá trị cho từng quốc gia tham gia vào chuỗi sản xuất. Đối với Việt Nam, một quốc gia tham gia sâu vào các chuỗi cung ứng toàn cầu, TiVA giúp xác định chính xác ai là đối tác thương mại thực sự và mức độ đóng góp của nền kinh tế vào sản phẩm cuối cùng. Điều này cực kỳ quan trọng trong việc đàm phán các hiệp định thương mại tự do (FTA) và giải quyết các tranh chấp thương mại.

1.2. Đánh giá lại năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam

Năng lực cạnh tranh của một quốc gia thường được đo lường qua chỉ số Lợi thế so sánh bộc lộ (RCA), dựa trên dữ liệu xuất khẩu gộp. Tuy nhiên, cách đo này có thể gây hiểu nhầm. Một quốc gia có thể có RCA cao ở một ngành hàng chỉ vì họ là công đoạn lắp ráp cuối cùng, sử dụng nhiều linh kiện nhập khẩu. Phân tích của Chaudhary (2020) chỉ ra rằng khi sử dụng dữ liệu DVA, thứ hạng cạnh tranh của nhiều ngành tại Việt Nam thay đổi. Các ngành thâm dụng tài nguyên như nông nghiệp, thực phẩm và đồ uống, dệt may và da giày cho thấy năng lực cạnh tranh quốc gia thực sự mạnh mẽ và bền vững trên nhiều thị trường. Ngược lại, các ngành công nghệ cao, dù có kim ngạch xuất khẩu gộp lớn, nhưng lợi thế cạnh tranh có thể bị 'thổi phồng' do hàm lượng FVA cao. Việc đánh giá lại này giúp chính phủ xác định đúng ngành mũi nhọn cần ưu tiên đầu tư để phát triển bền vững và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị.

II. Thách thức lớn Tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa còn thấp

Mặc dù kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam tăng trưởng ấn tượng trong nhiều thập kỷ, một thách thức cố hữu vẫn tồn tại là tỷ trọng giá trị gia tăng trong xuất khẩu còn khiêm tốn. Nghiên cứu của Chaudhary (2020) cho thấy tỷ trọng DVA trong tổng kim ngạch xuất khẩu gộp của Việt Nam đã giảm từ 78% năm 1995 xuống còn 64% vào năm 2011. Xu hướng này phản ánh sự tham gia ngày càng sâu của Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng chủ yếu ở các công đoạn gia công, lắp ráp có giá trị gia tăng thấp. Điều này dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung nguyên phụ liệu và linh kiện từ nước ngoài, đặc biệt là từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Sự phụ thuộc này không chỉ làm giảm lợi nhuận thực tế thu về cho nền kinh tế mà còn khiến hoạt động sản xuất-xuất khẩu dễ bị tổn thương trước những biến động của thị trường thế giới. Nền công nghiệp phụ trợ trong nước chưa phát triển đủ mạnh để đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp FDI, dẫn đến tỷ lệ nội địa hóa thấp ở nhiều ngành hàng chủ lực như điện tử, ô tô. Đây là nút thắt lớn cần được tháo gỡ để nâng cao tính tự chủ và hiệu quả của nền kinh tế.

2.1. Phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu và nhập khẩu trung gian

Việt Nam đã thành công trong việc trở thành một mắt xích quan trọng trong nhiều chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong các ngành dệt may, da giày và điện tử. Tuy nhiên, vị thế này chủ yếu là 'tham gia ngược dòng' (backward participation), tức là nhập khẩu hàng hóa trung gian để sản xuất và xuất khẩu. Các ngành như máy tính và điện tử, dệt may và da giày, thực phẩm và đồ uống có mức độ nhập khẩu để xuất khẩu (I2E) rất cao. Sự phụ thuộc này làm tăng FVA và giảm tỷ trọng DVA. Khi các cú sốc cung ứng toàn cầu xảy ra, ví dụ như đại dịch hoặc căng thẳng địa chính trị, các doanh nghiệp tại Việt Nam ngay lập tức đối mặt với nguy cơ đứt gãy nguồn cung, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất và khả năng thực hiện các đơn hàng xuất khẩu. Để giảm thiểu rủi ro, việc đa dạng hóa nguồn cung và phát triển các nhà cung cấp trong nước là nhiệm vụ cấp thiết.

2.2. Hạn chế của công nghiệp phụ trợ và tỷ lệ nội địa hóa thấp

Nền công nghiệp phụ trợ yếu kém là một trong những nguyên nhân gốc rễ khiến tỷ lệ nội địa hóa của Việt Nam còn thấp. Các doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, gặp nhiều khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng, giá cả và thời gian giao hàng của các tập đoàn đa quốc gia (MNCs). Do đó, các doanh nghiệp FDI lớn trong ngành điện tử hay ô tô vẫn phải nhập khẩu phần lớn linh kiện, cụm linh kiện từ các nhà cung cấp quen thuộc ở nước ngoài. Điều này không chỉ làm giảm giá trị gia tăng trong xuất khẩu mà còn hạn chế sự lan tỏa công nghệ và kiến thức từ khu vực FDI sang khu vực kinh tế trong nước. Phát triển công nghiệp phụ trợ đòi hỏi một chiến lược tổng thể, bao gồm các chính sách hỗ trợ về vốn, công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và kết nối hiệu quả giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI.

III. Giải pháp nâng cao giá trị gia tăng qua hội nhập quốc tế

Để cải thiện tỷ trọng giá trị gia tăng trong xuất khẩu, Việt Nam cần tận dụng hiệu quả các cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế. Việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như EVFTACPTPP không chỉ mở ra các thị trường rộng lớn với thuế suất ưu đãi mà còn đặt ra các yêu cầu cao hơn về quy tắc xuất xứ. Đây chính là động lực để doanh nghiệp tăng cường sử dụng nguyên liệu nội địa, thúc đẩy tỷ lệ nội địa hóa và kết nối sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực. Song song với đó, chiến lược thu hút vốn đầu tư FDI cần có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ số lượng sang chất lượng. Thay vì thu hút các dự án gia công, lắp ráp thâm dụng lao động, Việt Nam cần ưu tiên các dự án công nghệ cao, có tính lan tỏa, sẵn sàng chuyển giao công nghệ và hợp tác với các doanh nghiệp trong nước. Việc tạo ra một hệ sinh thái liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa là chìa khóa để hấp thụ công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất và từng bước leo lên những nấc thang cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

3.1. Tận dụng hiệp định thương mại tự do FTA thế hệ mới

Các FTA thế hệ mới như CPTPPEVFTA là công cụ chính sách quan trọng. Các hiệp định này không chỉ gỡ bỏ hàng rào thuế quan mà còn bao gồm các chương quy định về đầu tư, sở hữu trí tuệ, lao động và môi trường. Đặc biệt, các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt trong các FTA này khuyến khích doanh nghiệp phải gia tăng hàm lượng nội địa hoặc khu vực trong sản phẩm để được hưởng ưu đãi thuế. Ví dụ, quy tắc 'từ sợi trở đi' trong ngành dệt may là một thách thức nhưng cũng là cơ hội để Việt Nam phát triển ngành công nghiệp dệt, nhuộm, hoàn tất, giảm phụ thuộc vào vải nhập khẩu. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này sẽ trực tiếp làm tăng giá trị gia tăng nội địa và góp phần xây dựng một ngành xuất khẩu bền vững.

3.2. Bí quyết thu hút vốn đầu tư FDI có chọn lọc và chất lượng

Chính sách thu hút vốn đầu tư FDI cần tập trung vào các dự án có cam kết liên kết với doanh nghiệp trong nước. Thay vì cạnh tranh bằng lao động giá rẻ, Việt Nam cần cạnh tranh bằng chất lượng cơ sở hạ tầng, sự minh bạch của thể chế và chất lượng nguồn nhân lực. Chính phủ có thể đưa ra các cơ chế ưu đãi đặc biệt cho các dự án FDI đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo nhân lực, và cam kết mua hàng từ các nhà cung cấp nội địa. Việc hình thành các cụm liên kết ngành, nơi các doanh nghiệp FDI lớn đóng vai trò hạt nhân và các doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ Việt Nam là vệ tinh, sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực và tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.

IV. Phương pháp xây dựng nội lực cho xuất khẩu bền vững

Bên cạnh các yếu tố bên ngoài, việc xây dựng nội lực là nền tảng cho sự phát triển bền vững của hoạt động xuất khẩu. Trọng tâm của quá trình này là chuyển đổi số trong sản xuất và hiện đại hóa hệ thống logistics và hạ tầng. Việc ứng dụng công nghệ 4.0 như AI, IoT, Big Data vào quản lý sản xuất không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế. Hệ thống logistics hiệu quả, bao gồm cảng biển, sân bay, kho bãi và kết nối giao thông, sẽ giúp giảm chi phí và thời gian vận chuyển, nâng cao sức cạnh tranh cho hàng hóa Việt Nam. Một yếu tố không thể thiếu khác là đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao. Chương trình đào tạo cần được cải cách để gắn liền với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và quản trị chuỗi cung ứng. Nguồn nhân lực có tay nghề và trình độ cao chính là tài sản quý giá nhất để Việt Nam chuyển đổi từ mô hình gia công sang sáng tạo và làm chủ công nghệ, từ đó tạo ra nhiều giá trị gia tăng hơn.

4.1. Chuyển đổi số trong sản xuất và cải thiện hệ thống logistics

Chuyển đổi số trong sản xuất là xu thế tất yếu. Việc áp dụng các nhà máy thông minh, tự động hóa giúp tăng năng suất và độ chính xác, đồng thời cho phép truy xuất nguồn gốc sản phẩm một cách minh bạch, đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và chất lượng. Song song đó, hệ thống logistics và hạ tầng cần được nâng cấp đồng bộ. Đầu tư vào các cảng nước sâu, mở rộng mạng lưới đường cao tốc, và phát triển các trung tâm logistics tích hợp công nghệ hiện đại sẽ giảm bớt gánh nặng chi phí cho doanh nghiệp. Theo đuổi mô hình kinh tế số, logistics thông minh không chỉ là một lợi thế cạnh tranh mà còn là yêu cầu bắt buộc để duy trì vị thế trong môi trường thương mại toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng.

4.2. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu mới

Để dịch chuyển lên các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn như thiết kế, R&D, và marketing, Việt Nam cần một đội ngũ lao động có trình độ và kỹ năng vượt trội. Điều này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà nước, cơ sở giáo dục và doanh nghiệp. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo, và năng lực ngoại ngữ, công nghệ thông tin. Việc thu hút chuyên gia, nhà khoa học Việt Nam ở nước ngoài về làm việc cũng là một giải pháp quan trọng. Một nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là động lực chính giúp Việt Nam làm chủ công nghệ, tạo ra các sản phẩm 'Invented in Vietnam' và xây dựng một thương hiệu quốc gia uy tín.

V. Phân tích thực tiễn Các ngành xuất khẩu chủ lực Việt Nam

Phân tích động lực xuất khẩu Việt Nam qua lăng kính TiVA cho thấy một bức tranh đa chiều về các ngành công nghiệp chủ lực. Các ngành truyền thống như dệt may, da giày và nông sản chế biến sâu thể hiện lợi thế cạnh tranh thực chất với tỷ trọng DVA tương đối cao và ổn định. Đây là những ngành mà Việt Nam đã xây dựng được chuỗi cung ứng nội địa ở một mức độ nhất định. Tuy nhiên, thách thức vẫn là làm sao để chuyển từ gia công đơn thuần (CMT - Cut-Make-Trim) sang các mô hình sản xuất cao cấp hơn (ODM, OBM). Trong khi đó, ngành xuất khẩu công nghệ cao, đặc biệt là điện tử, có kim ngạch xuất khẩu gộp khổng lồ nhưng phần lớn giá trị lại nằm ở các linh kiện nhập khẩu. Điều này cho thấy vai trò của Việt Nam chủ yếu là một 'công xưởng lắp ráp'. Nhận diện rõ thực trạng này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các giải pháp phù hợp cho từng ngành: với ngành dệt may là khuyến khích phát triển công nghiệp thượng nguồn; với ngành điện tử là thúc đẩy công nghiệp phụ trợ và thu hút các khâu R&D, thiết kế.

5.1. Ngành dệt may và da giày Chuyển mình từ mô hình gia công

Dệt may và da giày là những ngành có đóng góp quan trọng vào DVA xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp vẫn hoạt động theo mô hình gia công, có giá trị gia tăng thấp nhất. Để nâng cao giá trị, ngành cần dịch chuyển sang các phương thức sản xuất FOB (tự chủ nguyên liệu), ODM (tự thiết kế và sản xuất) và OBM (xây dựng thương hiệu riêng). Việc này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào thiết kế, phát triển sản phẩm, marketing và xây dựng mạng lưới phân phối. Các FTA như EVFTACPTPP với yêu cầu về xuất xứ vải, sợi là cú hích để ngành tái cấu trúc, đầu tư vào công nghiệp dệt nhuộm, tạo ra chuỗi cung ứng hoàn chỉnh hơn trong nước.

5.2. Ngành xuất khẩu công nghệ cao và điện tử Thách thức nội địa hóa

Ngành điện tử, dẫn đầu là các tập đoàn FDI lớn, đã đưa Việt Nam trở thành một trung tâm sản xuất toàn cầu. Tuy nhiên, như đã phân tích, tỷ lệ FVA trong ngành này rất cao. Thách thức lớn nhất là phát triển hệ sinh thái các nhà cung cấp nội địa đủ năng lực tham gia vào chuỗi giá trị của các 'ông lớn'. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích xuất khẩu đặc thù, hỗ trợ các doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ trong nước tiếp cận vốn, công nghệ và các chương trình đào tạo để có thể trở thành nhà cung cấp cấp 1, cấp 2 cho các tập đoàn đa quốc gia. Đây là con đường duy nhất để tăng thực chất giá trị gia tăng cho ngành xuất khẩu công nghệ cao.

5.3. Nâng tầm nông sản chế biến sâu trên thị trường quốc tế

Nông nghiệp là ngành có tỷ trọng DVA cao, thể hiện lợi thế tự nhiên của Việt Nam. Tuy nhiên, phần lớn nông sản vẫn xuất khẩu dưới dạng thô, giá trị thấp. Hướng đi chiến lược là đẩy mạnh nông sản chế biến sâu. Việc đầu tư vào công nghệ chế biến, đóng gói, bảo quản không chỉ giúp tăng giá trị sản phẩm mà còn giải quyết bài toán được mùa mất giá, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và vượt qua các hàng rào kỹ thuật thương mại (TBT) của các thị trường khó tính. Xây dựng thương hiệu cho nông sản Việt Nam, gắn với các chỉ dẫn địa lý và tiêu chuẩn sản xuất bền vững, sẽ giúp nâng cao vị thế và giá trị trên bản đồ nông sản thế giới. Đây cũng là một hình thức xuất khẩu tại chỗ hiệu quả thông qua du lịch và ẩm thực.

VI. Hướng đi tương lai Xây dựng thương hiệu quốc gia bền vững

Tương lai của động lực xuất khẩu Việt Nam phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi thành công từ mô hình tăng trưởng dựa trên chiều rộng sang chiều sâu. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là gia tăng kim ngạch mà là tối đa hóa giá trị gia tăng thu về cho quốc gia. Để làm được điều này, Việt Nam cần xây dựng một thương hiệu quốc gia gắn liền với chất lượng, sự đổi mới và tính bền vững. Kinh tế số sẽ đóng vai trò trung tâm, cho phép doanh nghiệp tiếp cận thị trường toàn cầu một cách trực tiếp, giảm chi phí trung gian và xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Các chính sách khuyến khích xuất khẩu cần được thiết kế lại, tập trung hỗ trợ các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, đầu tư vào công nghệ xanh và phát triển sản phẩm có hàm lượng chất xám cao. Việc chủ động vượt qua các hàng rào kỹ thuật thương mại (TBT) và các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội không nên được xem là gánh nặng, mà là cơ hội để khẳng định đẳng cấp và uy tín của hàng hóa Việt Nam. Một nền kinh tế xuất khẩu dựa trên giá trị gia tăng cao và thương hiệu mạnh sẽ đảm bảo sự phát triển bền vững và thịnh vượng lâu dài.

6.1. Vai trò của kinh tế số trong mô hình xuất khẩu thế hệ mới

Kinh tế số và thương mại điện tử xuyên biên giới đang định hình lại cách thức giao thương toàn cầu. Doanh nghiệp Việt Nam có thể tận dụng các nền tảng số để quảng bá sản phẩm, tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng cuối cùng và xây dựng thương hiệu quốc tế mà không cần đến hệ thống phân phối truyền thống cồng kềnh. Việc áp dụng công nghệ blockchain để đảm bảo tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc, hay sử dụng AI để phân tích thị hiếu thị trường, sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định kinh doanh chính xác hơn. Nhà nước cần tạo hành lang pháp lý thuận lợi và đầu tư vào hạ tầng số để thúc đẩy mô hình xuất khẩu dựa trên nền tảng số, đặc biệt cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

6.2. Chính sách khuyến khích và vượt qua hàng rào kỹ thuật TBT

Các chính sách khuyến khích xuất khẩu trong giai đoạn mới cần chuyển trọng tâm từ hỗ trợ tài chính trực tiếp sang hỗ trợ nâng cao năng lực. Cụ thể là hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế (ISO, HACCP), đạt các chứng nhận về sản xuất xanh, bền vững (Fair Trade, Organic). Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho các cơ quan cảnh báo sớm và hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó với các hàng rào kỹ thuật thương mại (TBT) và các biện pháp phòng vệ thương mại từ các nước nhập khẩu. Việc chủ động thích ứng và đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất không chỉ giúp hàng hóa Việt Nam thâm nhập thị trường mà còn là cách hiệu quả nhất để xây dựng một thương hiệu quốc gia uy tín và đáng tin cậy.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF ECONOMICS AND BUSINESS SHASHI KANT PRASAD CHAUDHARY EXPORT DYNAMICS OF VIETNAM: TRADE IN VALUE ADDED (TIVA) APPROACH DISSERTATION IN INTERNATIONAL ECONOMICS Hanoi – 2020 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF ECONOMICS AND BUSINESS SHASHI KANT PRASAD CHAUDHARY EXPORT DYNAMICS OF VIETNAM: TRADE IN VALUE ADDED (TIVA) APPROACH (ĐỘNG LỰC CHO XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM: TIẾP CẬN TỪ PHƯƠNG PHÁP GIÁ TRỊ GIA TĂNG THƯƠNG MẠI) Major: International Economics (Chuyên ngành: Kinh tế Quốc tế) Code: 9310106.01 DISSERTATION IN INTERNATIONAL ECONOMICS (LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ QUỐC TẾ) SUPERVISOR: Associate Professor Dr Nguyen Viet Khoi Hanoi - 2020 ACKNOWLEDGEMENT I would like to express my sincere gratitude to my supervisor Associate Professor Dr Nguyen Viet Khoi who has been a constant source of inspiration and encouragement. Without his invaluable suggestions and encouragement, my research work would not have taken this form. I would also like to express my sincere thanks and appreciation to Dr Nguyen Cam Nhung (UEB, VNU), Dr Nguyen Thi Kim Anh (UEB, VNU), Dr Nguyen Tien Minh (UEB, VNU), Dr Nagendra Lal Srivastava (TU, Nepal), Dr Dilli Ram Pokhrel (Nepal Rastra Bank) and Dr Jun Alejo Bathan (British University Vietnam) for their invaluable comments and suggestions to improve the quality of dissertation. I would also like to thank anonymous referees for their valuable comments in terms of enhancing the quality of this dissertation.

I also acknowledge the motivation and support that I received from my lecturers while undertaking the PhD modules, in specific to Dr Le Quoc Hoi, Dr Nguyen Thi Kim Anh, Dr Nguyen Xuan Thien, Dr Nguyen Thi Kim Chi, and Dr Ha Van Hoi. Apart from them, I also say a big thank to Mr Tuan, Mr Quang, Mr Dat and all other support staffs at the office of Academic and Training Department, UEB. A special thank goes to Chris Jeffery, the Dean of British University Vietnam who constantly supported me in providing flexible working schedule and constant encouragement. Last but not the least, my family deserves a special credit for bringing me so far in this utmost academic journey.

Words cannot compensate the sacrifices they have made on my behalf. Thank you very much all. DECLARATION I declare that this dissertation, which I have submitted to the University of Economics and Business (UEB), Vietnam National University, Hanoi for assessment in consideration for the award of the degree of Doctor of Philosophy (PhD) has been composed solely by myself. Except where states otherwise by reference or acknowledgment, the work presented is entirely my own.

I have not submitted before, in whole or in part of this work to UEB or any other institution for any professional qualification. I have taken due care to ensure that the work is original and does not breach any copyright law. Signed: _________________________ Shashi Kant Prasad Chaudhary Student Number: MSHV 15058009 Date: 10 March 2020 TABLE OF CONTENTS LIST OF ACRONYMS USED. i LIST OF TABLES.

iii LIST OF FIGURES. vi EXECUTIVE SUMMARY. vii CHAPTER 1: INTRODUCTION. Statement of the problem.

Objectives of the study. Significances of the study. Delimitations of the study. Organisation of the dissertation .7 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW.

Importance of „Trade in Value Added (TiVA)‟ approach. A better understanding of bilateral trade imbalances. An effective measure of the efficacy of trade barriers and trade measures. A better way to analyse job contribution of trade.

A better measure of trade competitiveness. Measuring backward and forward linkages of an economy. Fair assessment of the environmental impact of trade. Earlier Studies in context of Vietnam .20 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY.

Sources of data and study period. Estimation of „Trade in Value Added‟. Construction of an inter-country input output (ICIO) table: one country, N industries case. Computation of „Trade in Value Added‟.

Validating export-led growth of Vietnam. Assessing export competitiveness of Vietnam. Measuring Vietnam‟s participation in global value chain .31 CHAPTER 4: SOURCES AND DESTINATIONS OF VALUE ADDED EMBODIED IN GROSS EXPORTS OF VIETNAM. Sources of domestic value added embodied in gross exports.

Destinations of domestic value added embodied in gross exports. Domestic value added embodied in exports by „Types of Goods‟. „Foreign Value Added‟ embodied in gross exports. Sources of foreign value added by partners.

Sources of foreign value added by industries .46 CHAPTER 5: AN EMPIRICAL ANALYSIS OF EXPORT-LED GROWTH OF VIETNAM. Early initiatives and the achievements. Variables and data. Testing presence of unit root and structural break.

Estimating ARDL models and checking their robustness. Bounds test of cointegration and error correction model. Concluding remarks and policy discussion .64 CHAPTER 6: EXPORT COMPETITIVENESS OF VIETNAM .71 Discussing Balassa‟s Index. Export competitiveness of Vietnam in the World.

Export competitiveness of Vietnam in East Asian market. Export competitiveness of Vietnam in NAFTA market. Export competitiveness of Vietnam in European Union (EU). Export competitiveness of Vietnam in ASEAN market.

Export competitiveness of Vietnam in in BRIS (BRICS-China). Concluding remarks and policy discussion .113 CHAPTER 7: WHERE IS VIETNAM IN GLOBAL VALUE CHAIN?. Understanding Global Value Chain. Sources of Data and Study Period.

GVC Participation of Vietnam. GVC Position of Vietnam. GVC Participation, position and domestic value added contribution. Concluding remarks and policy discussions .140 CHAPTER 8: SUMMARY, FINDINGS AND SUGGESTIONS.

Summary and findings. Discussing the issues. Group II industries. Group III industries.

Ways to improve domestic value added exports. Ways to improve export competitiveness. Ways to improve global integration .172 LIST OF ACRONYMS USED No. Acronyms Original 1 ADF Augmented Dickey Fuller 2 AO Additive Outlier 3 ARDL Autoregressive Distributive Lag 4 ASEAN Association of South East Asian Nations 5 BI Balassa's Index 6 BRIS Brazil Russia India and South Africa (BRICS minus China) 7 BURT Structural Break Unit Root Test 8 CMT Cut-Make-Trim Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific 9 CPTPP Partnership 10 CURT Conventional Unit Root Test 11 DFD Distance to Final Demand 12 DVA Domestic Value Added 13 DVA_EXGR Domestic Value Added embodied in Gross Exports 14 EC European Commission 15 EU European Union 16 EXGR Gross Exports 17 FDI Foreign Direct Investment 18 FTAs Free Trade Agreements 19 FVA Foreign Value Added 20 GDP Gross Domestic Product 21 GSO General Statistic Office, Vietnam 22 GVC Global Value Chain 23 HDI Human Development Index 24 I2E Importing inputs for exporting (Import to export) i No.

Acronyms Original 25 ICIO Inter-country Input Output 26 IO Innovational Outlier International Standard Industrial Classification of All 27 ISIC Economic Activities 28 MNCs Multinational Corporations 29 n. Not Elsewhere Classified 30 NAFTA North Atlantic Free Trade Area 31 OECD Organisation for Economic Cooperation and Development 32 PTAs Preferential Trade Agreements 33 R&D Research and Development 34 RCA Revealed Comparative Advantage 35 RCD Revealed Comparative Disadvantage 36 RSCA Revealed Symmetric Comparative Advantage 37 TFP Total Factor Productivity 38 TiVA Trade in Value Added 39 TU Tribhuvan University 40 UEB University of Economics and Business 41 UNCTAD United Nations Conference on Trade and Development 42 US United States 43 VAR Vector Auto-regression 44 VNU Vietnam National University 45 WTO World Trade Organisation ii LIST OF TABLES No. Table Content Page The equivalence of reported and value added trade 1 Table 2.1: 15 balances at the level of trade with the entire world 2 Table 3.1: List of industries used in the text with their ISIC codes 24 Major sources of DVA exports by merchandised 3 Table 4.1: 37 industries, 2011 Major originators of DVA exports by service industries, 4 Table 4.3: Sources of FVA by industries (major contributors) 46 Major contributors to the value added exports by 6 Table 4.4: 48 industries, 2011 Empirical works using exports and GDP series of 7 Table 5.2: Results of breakpoint unit root tests 60 9 Table 5.3: Results of Breusch-Godfrey Serial Correlation LM Test 61 10 Table 5.4: Results of Bounds Test 62 11 Table 5.5: Results of cointegration equation 63 12 Table 5.6: Results of Wald Test 64 13 Table 5.7: Results of Breusch-Godfrey Serial Correlation LM Test 68 14 Table 5.8: Results of Bounds Test 68 15 Table 5.9: Results of Wald Test 68 16 Table 5.10: Results of breakpoint unit root test for EXGR 69 RCA indices of selected industries in the World market, 17 Table 6.1: 76 2011 Pattern of specialisation by industries in the World 18 Table 6. Table Content Page Results of Galtonian cross-section regression (1995- 19 Table 6.4: RCA indices of Vietnam in the World market 81 21 Table 6.5: RCA indices of selected industries in East Asia, 2011 84 Pattern of specialisation by industries in East Asia 22 Table 6.6: 85 (1995-2011) Results of Galtonian cross-section regression (1995- 23 Table 6.7: 87 2011): East Asia 24 Table 6.8: RCA indices of Vietnam in East Asian market 88 25 Table 6.9: RCA indices of selected industries in NAFTA, 2011 90 Pattern of specialisation by industries in NAFTA (1995- 26 Table 6.10: 91 2011) Results of Galtonian cross-section regression (1995- 27 Table 6.12: RCA indices of Vietnam in NAFTA market 94 29 Table 6.13: RCA indices of selected industries in the EU, 2011 96 Pattern of specialisation by industries in the EU (1995- 30 Table 6.14: 97 2011) Results of Galtonian cross-section regression (1995- 31 Table 6.16: RCA indices of Vietnam in the EU market 100 33 Table 6.17: RCA indices of selected industries in the ASEAN, 2011 102 Pattern of specialisation by industries in ASEAN 34 Table 6.18: 103 (1995-2011) Results of Galtonian cross-section regression (1995- 35 Table 6.20: RCA indices of Vietnam in ASEAN market 106 iv No.

Table Content Page 37 Table 6.21: RCA indices of selected industries in BRIS, 2011 108 Pattern of specialisation by industries in BRIS (1995- 38 Table 6.22: 109 2011) Results of Galtonian cross-section regression (1995- 39 Table 6.24: RCA indices of Vietnam in BRIS market 111 41 Table 7.1: Major items of exports, Vietnam (2015) 119 42 Table 7.2: Major items of imports, Vietnam (2015) 120 Selection of industries in which Vietnam has expertise, 43 Table 8.1: 147 year 2011 v LIST OF FIGURES No. Figure Content Page 1 Figure 4.1: Shares of DVA & FVA, and growth rates of DVA 35 2 Figure 4.2: Contribution in DVA by merchandised industries 35 3 Figure 4.3: Contribution in DVA by service industries 36 4 Figure 4.4: Destination of DVA exports by regions 39 5 Figure 4.5: Leading markets by regions 39 6 Figure 4.6: Leading markets by countries 42 7 Figure 4.7: DVA by final and intermediate goods and services 43 8 Figure 4.8: Origin of foreign value added by regions and countries 45 9 Figure 5.1: Trends of export and GDP, and their proportion 54 10 Figure 5.2: Growth rates of GDP and Export 54 11 Figure 5.3: CUSUM Test for the chosen ARDL (1, 4) model 62 12 Figure 7.1: A hypothetical flow of trade 122 13 Figure 7.2: GVC Participation of Vietnam by years (1995-2011) 130 Vietnam's participation in GVCs by industries (1995 14 Figure 7.4: Initial look at the GVC position by industry 132 16 Figure 7.5: DFD indices and value added contributions by industry 134 GVC position index and value added contributions by 17 Figure 7.6: 135 industry GVC participation and distance to final demand 18 Figure 7.7: 139 interaction Framework of policy recommendations for greater 19 Figure 8.1: 156 integration vi EXECUTIVE SUMMARY Vietnam is an open case to the world in terms of achieving remarkable economic growth in a very short period of time utilizing its strong exports bases, and still stands stronger in terms of economic growth and exports outlook.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ