Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số 9340201) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Bích Thủy, được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2020 dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Nguyễn Hữu Tài và PGS.TS. Nguyễn Đức Hiển, tập trung nghiên cứu đề tài: "Nghiên cứu hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam".

Về tính cấp thiết, tác giả chỉ ra rằng gian lận trên thị trường chứng khoán đã xuất hiện từ vụ bê bối Tulip Bulb năm 1636 tại Hà Lan và không ngừng gia tăng qua các cuộc khủng hoảng kinh tế. Tại Hoa Kỳ, nghiên cứu của Stephen (2014) ghi nhận ngay cả Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) cũng từng gặp khó khăn trước các vụ việc giao dịch nội gián; Rejesh (2003) cho thấy nhiều hành vi gây tổn hại nhưng chưa được quy định hoặc không đủ chứng cứ để khởi tố. Rezaee và Riley (2010) khẳng định chừng nào cơ hội kiếm lời còn tồn tại thì gian lận sẽ tiếp tục phát sinh. Hậu quả của gian lận là làm sụt giảm giá cổ phiếu, gây thiệt hại cho cổ đông, nhân viên, đối tác và làm suy giảm khả năng huy động vốn của doanh nghiệp (Lord, 2010; Rezaee & Riley, 2010; Murphy & Tibbs, 2010), làm phát sinh chi phí kiện tụng, bảo hiểm và làm méo mó thị trường (Peterson & Buckhoff, 2004; Rezaee & cộng sự, 2004). Theo Hiệp hội các nhà điều tra gian lận Mỹ (ACFE, 2010), gian lận gây thiệt hại khoảng 7% doanh thu hàng năm của doanh nghiệp và làm nền kinh tế Mỹ mất khoảng 6% GDP vào năm 2004 (tương đương trên 600 tỷ USD/năm, vượt 28 lần ngân sách phòng chống tội phạm năm 2003 của Hoa Kỳ). Ở phạm vi toàn cầu, chi phí gian lận ước tính khoảng 2.900 tỷ USD/năm (Campanelli, 2016).

Tại Việt Nam, kể từ khi thị trường chứng khoán vận hành từ năm 2000, các hành vi gian lận diễn biến ngày càng phức tạp. Thống kê giai đoạn 2010 - 2020 cho thấy trung bình mỗi năm Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) ban hành khoảng 240 quyết định xử phạt với tổng số tiền 15,7 tỷ đồng/năm. Tuy nhiên, việc thu thập chứng cứ còn nhiều rào cản kỹ thuật và pháp lý; nhiều vụ việc thao túng hoặc giao dịch nội gián chỉ dừng lại ở mức xử phạt vi phạm công bố thông tin, không phản ánh đúng bản chất vi phạm (Dương Nguyễn, 2008; Nguyễn Thế Thọ, 2014; Trương Minh Huy, 2015; Vinh Nguyen & cộng sự, 2017). Các vụ việc điển hình như vụ làm giả hồ sơ của MTM, thao túng giá tại CDO, DVD đã gây tổn thất lớn cho nhà đầu tư. Tác giả vận dụng quan điểm của Benjamin Franklin (1735) rằng "1 ounce phòng ngừa có giá trị 1 pound chữa bệnh" để khẳng định cơ quan quản lý cần ưu tiên xác định các lỗ hổng tạo cơ hội cho gian lận nhằm phòng ngừa chủ động thay vì chỉ ứng phó sau khi sự việc đã xảy ra (Cressey, 1953; Demsetz, 1968; Cornell & Sirri, 1992; Chakravarty & McConnell, 1997; Kenyon & Tilton, 2006; Dorminey & cộng sự, 2010; Ewa & Udoayang, 2012).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là: trong khi các nghiên cứu định lượng trên thế giới chủ yếu tập trung tại các thị trường phát triển với hệ thống dữ liệu hoàn chỉnh, thì tại Việt Nam vẫn chưa có công trình khoa học nào giải quyết một cách toàn diện từ khung lý thuyết, mô hình đến dữ liệu thực nghiệm về các yếu tố cơ hội dẫn đến hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán dưới góc độ quản lý nhà nước.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác định các yếu tố cơ hội dẫn đến hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp tăng cường quản lý nhà nước của UBCKNN. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề cơ bản về hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán.
  2. Hệ thống hóa các vấn đề cơ bản về quản lý nhà nước đối với hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán.
  3. Phân tích thực trạng các yếu tố cơ hội dẫn đến hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  4. Phân tích thực trạng quản lý các hành vi gian lận của cơ quan quản lý nhà nước tại Việt Nam.
  5. Đề xuất các giải pháp để UBCKNN tăng cường quản lý các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được xây dựng gồm 10 câu hỏi:

  1. Có các cách thức thực hiện hành vi gian lận nào trên thị trường chứng khoán?
  2. Có các yếu tố cơ hội nào dẫn đến hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán?
  3. Các hành vi gian lận tác động như thế nào đến các nhà đầu tư, doanh nghiệp niêm yết và thị trường chứng khoán?
  4. Có các nội dung, phương pháp, công cụ nào để nhà nước quản lý các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán?
  5. Đặc điểm của các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam là gì?
  6. Có những yếu tố cơ hội nào dẫn đến hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
  7. Mức độ tác động của các yếu tố cơ hội dẫn đến hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam như thế nào?
  8. Có hay không sự khác biệt nhận thức về hành vi gian lận của các chuyên gia theo giới tính, trình độ học vấn, đối tượng khảo sát trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
  9. Nhà nước có những nội dung, phương pháp và công cụ nào để quản lý các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
  10. Có các giải pháp nào để Ủy ban Chứng khoán Nhà nước tăng cường quản lý các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi gian lận và hoạt động quản lý nhà nước đối với hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán cơ sở (gồm cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ). Luận án không bao gồm thị trường phái sinh, các hành vi gian lận đan xen hai thị trường và gian lận xuyên biên giới.
  • Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam, tiếp cận dưới góc độ quản lý của UBCKNN.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu thực trạng giai đoạn 2010 - 2019 (kết hợp chuỗi số liệu thống kê xử phạt từ năm 2007/2008 đến 2019).
  • Nội dung trọng tâm: Tập trung vào 4 nhóm hành vi gian lận phổ biến có mối liên hệ mật thiết: Giao dịch nội gián; Thao túng giá; Công bố thông tin sai lệch; Điều chỉnh hoặc làm giả tài liệu, hồ sơ chứng khoán.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến các khía cạnh của gian lận chứng khoán:

Nhóm nội dung nghiên cứu Các tác giả, công trình tiêu biểu được trích dẫn
Khái niệm và bản chất gian lận Merriam Webster (1996), Yue Wang (2005), Ernst & Young (2009), Albrecht và cộng sự (2012), Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 240, Ủy ban Giao dịch và Chứng khoán Hoa Kỳ (SEC).
Phân loại hành vi gian lận chứng khoán Yue Wang (2005), Newkirk & Robinson (1998), Kallunki và cộng sự (2009), Meulbroek (1992), Foster & Viswanathan (1994), ACFE (2010), Nguyễn Thế Thọ (2014), Nguyễn Thanh Tùng (2016), Lê Nguyễn Trung Thanh (2017).
Tác động tiêu cực của gian lận đối với các chủ thể Schwert (1996), Fishman & Hagerty (1992), Copeland & Galai (1983), Leland (1992), Maug (2002), Peterson & Buckhoff (2004), Lord (2010), Rezaee & Riley (2010), Murphy & Tibbs (2010), Xu Sun (2015), Louhichi (2008), Kraakman (1991), Ausubel (1990), Amihud & Mendelson (1986), Bettis và cộng sự (2000), O'Hara (1998), Manove (1989), Jalil (2003), Carlton & Fischel (1983), Bhattacharya & Daouk (2009).
Lý thuyết tam giác gian lận và các yếu tố cơ hội Donald Cressey (1950, 1953, 1973), Albrecht và cộng sự (1995, 2006), Mackevicius & Bartaska (2003), Lou & Wang (2009), Kolman (2007), Lister (2007), Vona (2008), Murdock (2008), Rae & Subramaniam (2008), Sauser (2007), Wilks & Zimbelman (2004), Moyes và cộng sự (2005), Vance (1983), Singleton và cộng sự (2006), Clayton & Ellison (2011), Ewa & Udoayang (2012).
Quản lý nhà nước và thực trạng tại Việt Nam Dương Nguyễn (2008), Nguyễn Thị Thanh Hiếu (2011), Nguyễn Thế Thọ (2014), Trương Minh Huy (2015), Lê Nguyễn Trung Thanh (2017), Vinh Nguyen và cộng sự (2017), Trần Hoàng Mai và cộng sự (2018).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án định vị:

  1. Thiếu khung phân tích định lượng chuẩn mực kiểm định các yếu tố cơ hội tạo ra hành vi gian lận tại thị trường chứng khoán mới nổi như Việt Nam.
  2. Các nghiên cứu trước tại Việt Nam chủ yếu mô tả hiện tượng vi phạm hành chính đơn lẻ hoặc bình luận văn bản luật, chưa tích hợp mô hình tam giác gian lận vào bối cảnh các nhóm chủ thể tham gia (người nội bộ, tổ chức phát hành, nhà đầu tư, cơ quan quản lý).
  3. Chưa đo lường mức độ tác động của từng nhóm yếu tố cơ hội cụ thể và chưa kiểm định sự khác biệt trong nhận thức của các nhóm đối tượng khảo sát để cung cấp bằng chứng cho việc điều chỉnh chính sách giám sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án vận dụng 4 lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH): Dựa trên Fama và cộng sự (1969), Birau (2011), Munir và cộng sự (2012), Ball (2009), Jennifer (2013), Jaffe (1974), Seyhun (1986), Karpoff & Lee (1991) và Jordan (1999) với 3 cấp độ (dạng yếu, bán mạnh, mạnh). Lý thuyết được sử dụng trong phân tích tình huống điển hình để nhận diện sự biến động giá bất thường khi thông tin cơ bản không giải thích được, qua đó phát hiện dấu hiệu giao dịch nội gián hoặc thao túng giá.
  2. Lý thuyết tài chính hành vi (Behavioral Finance): Giải thích hành vi ra quyết định dưới ảnh hưởng của 4 chủ đề tâm lý: sự tự tin thái quá, sự bất hòa nhận thức, tâm lý hối tiếc và lý thuyết triển vọng. Luận án vận dụng để giải thích các hành vi đầu tư theo tâm lý bầy đàn tại Việt Nam (giao dịch theo người nội bộ, theo khuyến nghị môi giới, theo thông tin trên các diễn đàn chứng khoán).
  3. Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory): Phát triển từ Spence (1973), Ross (1977), Richard (2012) và Kraakman (1991). Vận dụng để phân tích động cơ công bố thông tin sai lệch, che giấu thông tin bất lợi hoặc hiện tượng người nội bộ tích lũy/bán tháo cổ phiếu trước khi công bố thông tin trọng yếu.
  4. Lý thuyết tam giác gian lận (Fraud Triangle Theory - FTT): Khởi xướng bởi Donald Cressey (1953) gồm ba đỉnh: Áp lực (Pressure), Cơ hội (Opportunity) và Biện minh (Rationalization). Luận án tập trung sâu vào cạnh "Cơ hội" – yếu tố có thể kiểm soát và triệt tiêu thông qua cơ chế quản lý, giám sát và hoàn thiện thể chế.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp quy trình định tính và định lượng:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính:
    • Nghiên cứu tình huống điển hình (Case study): Phân tích chuyên sâu hồ sơ thực tế của các vụ việc vi phạm lớn trên thị trường Việt Nam (giao dịch nội gián tại SKG; thao túng giá tại CDO; lập hợp đồng khống tại DVD; làm giả hồ sơ chào bán tại MTM).
    • Phỏng vấn sâu chuyên gia: Thực hiện phỏng vấn các chuyên gia quản lý, chuyên gia pháp lý và thành viên thị trường (theo Bảng 2.7 - Bảng 2.11) nhằm khám phá, hiệu chỉnh thang đo, bổ sung các biến quan sát đặc thù vào mô hình khảo sát.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng:
    • Thu thập dữ liệu qua điều tra khảo sát: Thiết kế phiếu hỏi và gửi đến các nhóm đối tượng (chuyên gia quản lý, công ty chứng khoán, nhà đầu tư cá nhân và tổ chức).
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả; Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (kiểm định KMO, kiểm định Bartlett, kiểm tra tổng phương sai trích, ma trận xoay nhân tố); Phân tích hồi quy tuyến tính; Kiểm định hiện tượng tự tương quan và kiểm định F; Kiểm định tính đồng nhất phương sai (Variances test) và phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) để so sánh nhận thức theo giới tính, trình độ học vấn và nhóm đối tượng khảo sát.
  • Nguồn tư liệu và dữ liệu: Dữ liệu lịch sử giao dịch và chỉ số VN-Index (2000 - 2019); Dữ liệu các quyết định xử phạt vi phạm hành chính của UBCKNN giai đoạn 2007 - 2019 và 2008 - 2019; Dữ liệu sơ cấp từ phỏng vấn sâu và khảo sát thực nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về thị trường chứng khoán, phân loại chứng khoán cơ sở (chứng khoán vốn, chứng khoán nợ) và phái sinh. Tác giả tổng hợp các góc nhìn học thuật và đề xuất định nghĩa: "Gian lận trên thị trường chứng khoán là bất kỳ hành vi cố ý nào liên quan đến chứng khoán hoặc giao dịch chứng khoán trái với các quy định của pháp luật". Luận án phân loại và làm rõ cơ chế của 4 hành vi gian lận chính: giao dịch nội gián (tippers và tippees, immediate insiders và remote insiders theo Meulbroek, 1992), thao túng giá (bơm giá và bán tháo, giao dịch giả tạo thanh khoản), công bố thông tin sai lệch và làm giả hồ sơ tài liệu. Tác động tiêu cực của gian lận được chứng minh trên ba cấp độ: thiệt hại tài chính và niềm tin của nhà đầu tư; gia tăng chi phí vốn và rủi ro quản trị của tổ chức phát hành; làm méo mó cơ chế phân bổ vốn và giảm thanh khoản của toàn bộ nền kinh tế.

Chương này cũng phân tích hệ thống quản lý nhà nước gồm:

  • Chủ thể quản lý: Cơ quan quản lý nhà nước (UBCKNN) và các tổ chức tự quản (Sở Giao dịch Chứng khoán, Hiệp hội các nhà kinh doanh chứng khoán).
  • Nội dung quản lý: Tiếp cận theo chức năng (hoạch định, tổ chức, chỉ huy, giám sát), theo nghiệp vụ (phát hành, niêm yết, giao dịch, công bố thông tin, lưu ký - bù trừ, kinh doanh chứng khoán) và theo yếu tố thị trường (cung, cầu, giá cả).
  • Phương pháp và công cụ quản lý: Kết hợp phương pháp hành chính, kinh tế, giáo dục; sử dụng công cụ pháp luật, kế hoạch, chính sách và nguồn lực quốc gia (nhân lực, công nghệ thông tin).
  • Nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố chủ quan (quy trình quản lý 2 cấp hoặc 3 cấp, năng lực nhân sự, phương pháp kỹ thuật giám sát, hạ tầng CNTT) và nhân tố khách quan (khung pháp lý, tổ chức phát hành, nhà đầu tư, tổ chức kinh doanh chứng khoán, tổ chức tự quản).
  • Kinh nghiệm quốc tế: Đúc kết bài học từ Hoa Kỳ (Đạo luật Sarbanes-Oxley, thẩm quyền của SEC), Trung Quốc, Hàn Quốc, Malaysia, Thái Lan, Philippines về thẩm quyền điều tra dòng tiền ngân hàng, sao kê viễn thông và cơ chế phối hợp liên ngành.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu logic 2 giai đoạn:

  1. Giai đoạn nghiên cứu định tính: Phân tích các ca vi phạm điển hình (Bảng 2.2 đến Bảng 2.6) kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia (Bảng 2.7 đến Bảng 2.11) nhằm xác định danh mục các yếu tố cơ hội và cách thức thực hiện hành vi gian lận. Kết quả phỏng vấn sâu cho phép tác giả gom nhóm các yếu tố cơ hội thành 3 nhóm biến độc lập và bổ sung 2 thang đo quan sát đặc thù: biến “Thẩm quyền của UBCKNN trong thanh tra, kiểm tra, xử phạt còn nhiều hạn chế” vào nhóm quản lý, giám sát và biến “Nhà đầu tư giao dịch theo thông tin tư vấn trên các diễn đàn chứng khoán” vào nhóm nhà đầu tư.
  2. Giai đoạn nghiên cứu định lượng: Xây dựng bảng hỏi chuẩn hóa đo lường biến độc lập (Bảng 2.13) và biến phụ thuộc (Bảng 2.14). Mô hình nghiên cứu gồm 3 nhóm nhân tố cơ hội tác động đến Hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam:
    • $X_1$: Cơ hội do người nội bộ và tổ chức phát hành;
    • $X_2$: Cơ hội do nhà đầu tư;
    • $X_3$: Cơ hội do quản lý, giám sát thị trường.

Chương này xác lập các tiêu chuẩn thống kê xử lý dữ liệu: Cronbach's Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$, kiểm định KMO $\ge 0.5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), giá trị Eigenvalue $\ge 1$, phương sai trích $\ge 50%$, và kiểm định ANOVA với mức ý nghĩa $5%$.

Chương 3: Thực trạng hành vi gian lận và quản lý Nhà nước đối với các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Chương 3 trình bày bức tranh tổng thể về quá trình phát triển của TTCK Việt Nam qua biến động VN-Index (2000 - 2019) và thực trạng các vụ việc vi phạm:

  • Phân tích thực nghiệm các tình huống điển hình: Khảo sát chi tiết hành vi giao dịch nội gián tại CTCP Tàu cao tốc Superdong Kiên Giang (SKG) giai đoạn tháng 5 - 9/2017; hành vi thao túng giá cổ phiếu của CTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị (CDO) giai đoạn 2015 - 2017; mô hình lập hợp đồng khống nhằm tạo doanh thu ảo tại CTCP Dược phẩm Viễn Đông (DVD); và hành vi làm giả hồ sơ giao dịch cổ phiếu của CTCP Khai khoáng và Đầu tư Khoáng sản Miền Trung (MTM). Qua đó, tác giả tổng hợp bảng biểu về các yếu tố cơ hội và cách thức gian lận thực tế (Bảng 3.1, 3.2).
  • Kết quả phân tích định lượng:
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo (Bảng 3.3, 3.8): Các thang đo đều đạt hệ số Cronbach's Alpha thỏa mãn yêu cầu.
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA (Bảng 3.4, 3.5, 3.6, 3.7): Hệ số KMO và kiểm định Bartlett của biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt chuẩn; ma trận xoay nhân tố hội tụ rõ ràng vào 3 nhóm nhân tố cơ hội ban đầu.
    • Kết quả phân tích hồi quy (Bảng 3.9, 3.10, 3.11, 3.12): Mô hình hồi quy đạt độ thích hợp cao (kiểm định F có ý nghĩa thống kê, không xảy ra hiện tượng tự tương quan nghiêm trọng). Mức độ tác động chuẩn hóa của 3 nhóm biến độc lập lên hành vi gian lận được xác định theo thứ tự:
      1. Cơ hội do người nội bộ và tổ chức phát hành (có hệ số tác động lớn nhất);
      2. Cơ hội do quản lý, giám sát thị trường (có hệ số tác động lớn thứ hai);
      3. Cơ hội do nhà đầu tư (có hệ số tác động lớn thứ ba).
    • Kết quả kiểm định ANOVA và Variances test (Bảng 3.13 đến Bảng 3.18):
      • Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nhận thức đối với hành vi gian lận theo giới tính (nam giới có mức độ nhận thức cao hơn nữ giới).
      • Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nhận thức đối với hành vi gian lận theo trình độ học vấn và theo nhóm đối tượng khảo sát (nhà đầu tư cá nhân so với chuyên gia làm việc trong lĩnh vực chứng khoán).
  • Thực trạng quản lý và xử phạt của UBCKNN: Tổng hợp số liệu xử phạt vi phạm hành chính giai đoạn 2007 - 2019 và 2008 - 2019 (Bảng 3.19, 3.20). Tác giả đánh giá công tác quản lý còn nhiều hạn chế: thẩm quyền điều tra của UBCKNN bị giới hạn (không được trực tiếp phong tỏa tài khoản ngân hàng, không được yêu cầu nhà mạng cung cấp dữ liệu viễn thông), hệ thống công nghệ giám sát chưa tự động hóa hoàn toàn để cảnh báo sớm, và việc phối hợp giữa cơ quan quản lý thị trường với cơ quan điều tra công an còn gặp trở ngại về chuẩn chứng cứ pháp lý.

Chương 4: Giải pháp tăng cường quản lý Nhà nước đối với các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Trên cơ sở kết quả hồi quy và phân tích thực trạng, Chương 4 đề xuất định hướng, mục tiêu và 8 nhóm giải pháp đồng bộ cho UBCKNN:

  1. Hoàn thiện quy trình quản lý: Xây dựng quy trình quản lý giám sát mới, thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa UBCKNN, cơ quan thanh tra giám sát ngân hàng, cơ quan thuế và cơ quan công an.
  2. Nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự: Bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ phân tích dữ liệu bất thường và tăng cường giáo dục đạo đức công vụ cho đội ngũ thanh tra, giám sát.
  3. Hoàn thiện khung pháp lý: Sửa đổi Luật Chứng khoán nhằm mở rộng thẩm quyền cho UBCKNN trong việc xác minh dòng tiền, yêu cầu cung cấp sao kê giao dịch tài khoản cá nhân/tổ chức liên quan và định danh cụ thể các hành vi gian lận mới.
  4. Hoàn thiện phương pháp và kỹ thuật giám sát: Chuyển đổi căn bản từ mô hình “giám sát tuân thủ” sang “giám sát dựa trên rủi ro”; xây dựng bộ tiêu chí tham số cảnh báo sớm giao dịch trực tuyến.
  5. Phát triển và ứng dụng hệ thống công nghệ thông tin: Nâng cấp hệ thống giám sát có khả năng thu thập, tái tạo dữ liệu lớn (Big Data) và tự động nhận diện thuật toán thao túng.
  6. Bồi dưỡng trình độ nhận thức cho nhà đầu tư: Đẩy mạnh phổ biến kiến thức phòng ngừa gian lận, tập trung chương trình đào tạo cho đối tượng nữ giới và tuyên truyền rộng rãi không phân biệt trình độ học vấn hay ngành nghề.
  7. Tăng cường trách nhiệm của tổ chức phát hành: Quy định bắt buộc việc ban hành quy chế quản lý thông tin nội bộ, kiểm soát giao dịch của cổ đông nội bộ và người có liên quan.
  8. Nâng cao trách nhiệm của tổ chức kinh doanh chứng khoán: Thiết lập trách nhiệm giám sát tuyến đầu (cấp thứ 3) đối với các công ty chứng khoán trong việc phát hiện lệnh giao dịch bất thường của khách hàng.

Đồng thời, luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ (về hoàn thiện thể chế và cơ chế phối hợp), Bộ Tài chính (về phân bổ nguồn lực và ban hành thông tư hướng dẫn) và Hiệp hội các nhà kinh doanh chứng khoán (về nâng cao tính tự quản và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và nhóm các yếu tố cơ hội dẫn đến hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán thành 3 nhóm nhân tố hoàn chỉnh: (1) Nhóm cơ hội do người nội bộ và tổ chức phát hành; (2) Nhóm cơ hội do nhà đầu tư; (3) Nhóm cơ hội do quản lý, giám sát thị trường.
  2. Thông qua nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu và nghiên cứu tình huống điển hình), luận án bổ sung 2 thang đo mới phản ánh bối cảnh đặc thù của Việt Nam: thang đo “Thẩm quyền của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trong thanh tra, kiểm tra, xử phạt còn nhiều hạn chế” (thuộc nhóm quản lý, giám sát) và thang đo “Nhà đầu tư giao dịch theo thông tin tư vấn trên các diễn đàn chứng khoán” (thuộc nhóm nhà đầu tư).
  3. Chuẩn hóa định nghĩa học thuật: "Gian lận trên thị trường chứng khoán là bất kỳ hành vi cố ý nào liên quan đến chứng khoán hoặc giao dịch chứng khoán trái với các quy định của pháp luật".

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Xác định thực nghiệm thứ tự mức độ tác động của các nhóm yếu tố cơ hội dẫn đến hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam: tác động mạnh nhất là nhóm “Cơ hội do người nội bộ và tổ chức phát hành”, tiếp theo là nhóm “Cơ hội do quản lý, giám sát thị trường”, và sau cùng là nhóm “Cơ hội do nhà đầu tư”.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về nhận thức: xác nhận nam giới có nhận thức về hành vi gian lận cao hơn nữ giới; chứng minh không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nhận thức gian lận theo trình độ học vấn cũng như giữa nhóm chuyên gia trong ngành chứng khoán với nhà đầu tư. Điều này chứng minh khả năng nhận diện gian lận hình thành chủ yếu qua trải nghiệm thực tế trên thị trường.
  3. Đề xuất mô hình phân cấp giám sát 3 cấp (bổ sung trách nhiệm giám sát tuyến đầu cho các công ty chứng khoán) và lộ trình chuyển đổi từ giám sát tuân thủ sang giám sát rủi ro cùng quy trình phối hợp liên ngành trong xử lý vi phạm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát trên thị trường chứng khoán cơ sở, chưa mở rộng sang thị trường chứng khoán phái sinh hoặc các hành vi gian lận đan xen liên thị trường; chưa bao quát các hành vi gian lận có yếu tố xuyên biên giới; dữ liệu định lượng dừng lại ở chuỗi thời gian đến năm 2019.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục kiểm định mô hình trên thị trường chứng khoán phái sinh và các công cụ tài chính mới; mở rộng nghiên cứu cơ chế hợp tác quốc tế trong kiểm soát gian lận xuyên biên giới khi thị trường chứng khoán Việt Nam nâng hạng; cập nhật tác động của các văn bản pháp luật mới ban hành sau năm 2019.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị ứng dụng và học thuật đối với các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan hoạch định chính sách và quản lý (Chính phủ, Bộ Tài chính, UBCKNN): Tham khảo trực tiếp khung giải pháp hoàn thiện thẩm quyền thanh tra điều tra, mô hình phối hợp liên ngành và quy trình giám sát giao dịch dựa trên rủi ro.
  • Tổ chức phát hành và Công ty chứng khoán: Ứng dụng quy trình kiểm soát thông tin nội bộ và thiết lập quy trình kiểm soát nội bộ tuyến đầu để ngăn ngừa rủi ro tiếp tay cho các hành vi thao túng.
  • Nhà đầu tư: Nâng cao nhận thức phòng ngừa rủi ro từ các bẫy thao túng giá, giao dịch nội gián và giảm thiểu xu hướng giao dịch theo tâm lý đám đông trên các diễn đàn mạng xã hội.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Luật Kinh tế: Tham khảo phương pháp kết hợp lý thuyết tam giác gian lận với mô hình hồi quy định lượng và hệ thống thang đo đánh giá hành vi vi phạm tài chính.

Câu hỏi thường gặp

  1. Luận án phân loại hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam thành những nhóm nào?
    Luận án tập trung vào 4 nhóm hành vi gian lận cơ sở: (1) Giao dịch nội gián; (2) Thao túng giá chứng khoán; (3) Công bố thông tin sai lệch; (4) Điều chỉnh hoặc làm giả tài liệu, hồ sơ chứng khoán.

  2. Ba nhóm yếu tố cơ hội được xác định trong mô hình nghiên cứu gồm những gì và nhóm nào có tác động lớn nhất?
    Ba nhóm yếu tố gồm: Cơ hội do người nội bộ và tổ chức phát hành; Cơ hội do quản lý, giám sát thị trường; và Cơ hội do nhà đầu tư. Kết quả hồi quy xác định nhóm “Cơ hội do người nội bộ và tổ chức phát hành” có mức độ tác động lớn nhất đến hành vi gian lận.

  3. Nghiên cứu đã bổ sung hai biến quan sát mới nào vào thang đo thực nghiệm?
    Qua phỏng vấn sâu và nghiên cứu tình huống, luận án bổ sung: biến “Thẩm quyền của UBCKNN trong thanh tra, kiểm tra, xử phạt còn nhiều hạn chế” (thuộc nhóm quản lý, giám sát) và biến “Nhà đầu tư giao dịch theo thông tin tư vấn trên các diễn đàn chứng khoán” (thuộc nhóm nhà đầu tư).

  4. Kết quả kiểm định ANOVA về nhận thức gian lận của các chuyên gia cho thấy điều gì?
    Kết quả chỉ ra có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo giới tính (nam giới nhận thức cao hơn nữ giới), nhưng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo trình độ học vấn hay giữa nhóm chuyên gia chứng khoán với nhà đầu tư.

  5. Thực trạng xử phạt của UBCKNN giai đoạn 2010 - 2020 đạt mức độ nào và có trở ngại gì?
    Trung bình mỗi năm UBCKNN ban hành khoảng 240 quyết định xử phạt với số tiền 15,7 tỷ đồng/năm. Trở ngại lớn nhất là thiếu chứng cứ pháp lý và thẩm quyền điều tra dòng tiền, dẫn đến việc nhiều vụ việc thao túng hoặc giao dịch nội gián chỉ bị xử lý ở khung vi phạm công bố thông tin.

Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Thị Bích Thủy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi gian lận cùng công tác quản lý nhà nước trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010 - 2019. Bằng việc vận dụng lý thuyết tam giác gian lận và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, tác giả đã lượng hóa tác động của 3 nhóm nhân tố cơ hội, trong đó nhân tố từ người nội bộ và tổ chức phát hành giữ vai trò chi phối lớn nhất. Các phát hiện thực nghiệm về sự khác biệt nhận thức theo giới tính và tính đồng nhất theo trình độ học vấn là căn cứ khoa học vững chắc để luận án đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện thể chế, nâng cấp hệ thống giám sát rủi ro và tăng cường vai trò kiểm soát tuyến đầu của các định chế tài chính trung gian.