Luận án tiến sĩ về hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán việt nam, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng trong lĩnh vực tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

225
9
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của thị trường. Hành vi gian lận không chỉ gây thiệt hại cho các nhà đầu tư mà còn làm giảm niềm tin của công chúng vào thị trường chứng khoán. Theo thống kê từ Ủy ban chứng khoán Nhà nước, trong giai đoạn 2010-2020, trung bình hàng năm có khoảng 240 quyết định xử phạt với số tiền lên tới 15,7 tỷ đồng. Điều này cho thấy mức độ gia tăng của các hành vi gian lận, đặc biệt trong bối cảnh gian lận tài chính ngày càng tinh vi và phức tạp. Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là sự thiếu hụt trong quản lý và giám sát. Theo luật chứng khoán, các hành vi gian lận như giao dịch nội gián, thao túng giá, và công bố thông tin sai lệch vẫn chưa được xử lý triệt để. Việc phân tích và nghiên cứu các hành vi gian lận không chỉ giúp nhận diện những bất cập trong quản lý mà còn đề xuất các giải pháp hiệu quả để nâng cao tính minh bạch của thị trường.

1.1 Tác động của hành vi gian lận

Hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán gây ra nhiều tác động tiêu cực đến nền kinh tế. Theo nghiên cứu của ACFE, gian lận gây thiệt hại khoảng 7% doanh thu hàng năm cho doanh nghiệp, dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng trong khả năng tăng vốn. Các hình thức gian lận như thao túng giá và giao dịch nội gián không chỉ ảnh hưởng đến các nhà đầu tư mà còn làm méo mó thị trường. Hệ quả của việc này là sự giảm sút trong niềm tin của nhà đầu tư, điều này có thể dẫn đến sự rút lui của các nhà đầu tư tiềm năng và làm giảm tính thanh khoản của thị trường chứng khoán Việt Nam. Ngoài ra, các vụ bê bối gian lận còn tạo ra chi phí kiện tụng và bảo hiểm, làm tăng thêm gánh nặng cho các công ty. Do đó, việc nghiên cứu và tìm ra giải pháp để ngăn chặn hành vi gian lận là vô cùng cần thiết.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi gian lận

Nghiên cứu cho thấy có nhiều yếu tố tác động đến hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán. Một trong những yếu tố quan trọng là tâm lý nhà đầu tư. Các nhà đầu tư thường bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch hoặc không đầy đủ, dẫn đến quyết định đầu tư không chính xác. Hệ thống giao dịch cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra cơ hội cho các hành vi gian lận. Việc thiếu sót trong quy trình giám sát và kiểm tra của các cơ quan quản lý như Ủy ban chứng khoán Nhà nước đã tạo ra lỗ hổng cho các hành vi gian lận diễn ra. Một yếu tố khác là quản lý rủi ro. Các công ty chứng khoán cần có các biện pháp quản lý rủi ro chặt chẽ hơn để phát hiện sớm các hành vi gian lận. Việc áp dụng lý thuyết tam giác gian lận có thể giúp các cơ quan chức năng nhận diện và phân tích các yếu tố cơ hội dẫn đến hành vi gian lận.

2.1 Các hình thức gian lận phổ biến

Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, có nhiều hình thức gian lận phổ biến như giao dịch nội gián, thao túng giá và công bố thông tin sai lệch. Giao dịch nội gián xảy ra khi các cá nhân có thông tin nội bộ thực hiện giao dịch trước khi thông tin được công bố ra công chúng. Thao túng giá là hành vi cố ý làm tăng hoặc giảm giá cổ phiếu bằng cách thực hiện các giao dịch giả mạo. Công bố thông tin sai lệch thường liên quan đến việc cung cấp thông tin không chính xác hoặc không đầy đủ về tình hình tài chính của công ty. Những hành vi này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn gây thiệt hại lớn cho các nhà đầu tư và làm giảm uy tín của thị trường chứng khoán Việt Nam.

III. Giải pháp tăng cường quản lý nhà nước đối với hành vi gian lận

Để giải quyết vấn đề hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán, cần có các giải pháp đồng bộ từ cơ quan quản lý nhà nước. Đầu tiên, cần hoàn thiện khung pháp lý nhằm tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm của các tổ chức phát hành và công ty chứng khoán. Thứ hai, cần nâng cao năng lực của đội ngũ nhân sự trong việc phát hiện và xử lý các hành vi gian lận. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong giám sát giao dịch cũng là một giải pháp quan trọng, giúp phát hiện sớm các hành vi gian lận. Cuối cùng, cần có các chương trình giáo dục và bồi dưỡng cho nhà đầu tư về các rủi ro và cách nhận diện hành vi gian lận. Những giải pháp này không chỉ giúp ngăn chặn gian lận mà còn tạo ra một môi trường đầu tư an toàn và bền vững cho thị trường chứng khoán Việt Nam.

3.1 Đề xuất giải pháp cụ thể

Các giải pháp cụ thể bao gồm việc thiết lập một hệ thống giám sát giao dịch hiện đại, áp dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn để phát hiện các hành vi gian lận. Cần tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý và các tổ chức tài chính để chia sẻ thông tin và kinh nghiệm trong việc phát hiện và xử lý gian lận. Cần có các quy định rõ ràng về trách nhiệm của các tổ chức phát hành và công ty chứng khoán trong việc công bố thông tin. Cuối cùng, cần tổ chức các khóa đào tạo cho nhà đầu tư về nhận diện và phòng ngừa gian lận, nhằm nâng cao nhận thức và bảo vệ quyền lợi của họ trên thị trường chứng khoán.

20/12/2024

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1 Khái quát về thị trường chứng khoán 1.1 Khái niệm, đặc điểm Thị trường chứng khoán là nơi diễn ra các giao dịch mua bán, trao đổi các loại chứng khoán. Chứng khoán được hiểu là các loại giấy tờ có giá hay bút toán ghi sổ, dữ liệu điện tử, nó cho phép chủ sở hữu có quyền yêu cầu về thu nhập và tài sản của tổ chức phát hành hoặc quyền sở hữu. Các quyền yêu cầu này có sự khác nhau giữa các loại chứng khoán, tuỳ theo tính chất sở hữu của chúng. Các giao dịch mua bán, trao đổi chứng khoán có thể diễn ra ở thị trường sơ cấp hay thị trường thứ cấp, tại Sở giao dịch hay thị trường chứng khoán phi tập trung, ở thị trường giao ngay hay thị trường có kỳ hạn.

Thị trường chứng khoán không giống với thị trường các hàng hoá thông thường khác vì hàng hoá của thị trường chứng khoán là một loại hàng hoá đặc biệt, là quyền sở hữu về tài sản hoặc vốn góp. Như vậy, có thể nói, bản chất của thị trường chứng khoán là thị trường thể hiện mối quan hệ giữa cung và cầu của vốn đầu tư mà ở đó, giá cả của chứng khoán chứa đựng thông tin về chi phí vốn hay giá cả của vốn đầu tư. Đặc điểm thị trường chứng khoán Thứ nhất, thị trường chứng khoán được đặc trưng bởi hình thức tài chính trực tiếp. Người cần vốn và người có khả năng cung ứng vốn đều trực tiếp tham gia thị trường, giữa họ không có các trung gian tài chính.

Thứ hai, thị trường chứng khoán là thị trường gần với thị trường cạnh tranh hoàn hảo. Tất cả mọi người đều được tự do tham gia vào thị trường. Không có sự áp đặt giá cả trên thị trường chứng khoán mà giá cả ở đây được hình thành dựa trên quan hệ cung cầu của thị trường và phản ánh các thông tin liên quan đến chứng khoán. Thứ ba, thị trường chứng khoán là một thị trường hoạt động liên tục.

Sau khi chứng khoán được phát hành trên thị trường sơ cấp nó có thể được mua bán nhiều lần trên thị trường thứ cấp.2 Các loại chứng khoán Có thể phân loại chứng khoán bởi nhiều tiêu thức khác nhau như phân loại theo tính chất của chứng khoán, theo khả năng chuyển nhượng, theo khả năng thu nhập và theo chủ thể phát hành. Việc phân loại theo tính chất của chứng khoán tạo điều kiện 9 cho người đầu tư nhận biết dễ dàng các loại chứng khoán đang lưu thông và giúp họ lựa chọn cách thức đầu tư phù hợp. Bao gồm các loại chứng khoán sau: Chứng khoán vốn: chứng khoán vốn là chứng thư xác nhận sự góp vốn và quyền sở hữu phần vốn góp và các quyền hợp pháp khác đối với tổ chức phát hành. Đại diện cho chứng khoán vốn là cổ phiếu và chứng chỉ quỹ đầu tư.

Trong đó, cổ phiếu là loại chứng khoán xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần vốn cổ phần của tổ chức phát hành. Chứng chỉ quỹ là loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu của nhà đầu tư đối với một phần vốn góp của quỹ đầu tư chứng khoán. Chứng khoán nợ: chứng khoán nợ, điển hình là trái phiếu, tín phiếu là một loại chứng khoán quy định nghĩa vụ của người phát hành phải trả cho người đứng tên sở hữu chứng khoán một khoản tiền nhất định bao gồm cả gốc và lãi trong những khoảng thời gian cụ thể. Chứng khoán phái sinh: trên các thị trường chứng khoán phát triển, ngoài hoạt động các giao dịch chứng khoán thông thường như các loại cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ đầu tư, còn xuất hiện một số loại chứng khoán phái sinh khác như quyền mua cổ phiếu, chứng quyền, hợp đồng tương lai, hợp đồng lựa chọn…Chứng khoán phái sinh là các công cụ tài chính có nguồn gốc từ chứng khoán và có quan hệ chặt chẽ với các chứng khoán gốc.

Nó không có vai trò tạo vốn cho nền kinh tế, nhưng nó làm cho thị trường chứng khoán giao dịch sôi động, làm tăng thêm tính hấp dẫn cho các loại chứng khoán phát sinh ra nó. Thị trường chứng khoán cơ sở (chứng khoán vốn và chứng khoán nợ) được giao dịch đầu tiên và thường xuyên nhất trên thị trường chứng khoán Việt Nam, dữ liệu nghiên cứu có được là phong phú, đa dạng hơn trên thị trường chứng khoán phái sinh. Do đó, luận án giới hạn chỉ nghiên cứu các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán cơ sở mà không bao gồm các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán phái sinh.2 Hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán 1.1 Khái niệm hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Theo Albrecht & cộng sự (2012), gian lận là một hành động lừa dối nhằm mục đích trục lợi cá nhân. Theo quan điểm này, gian lận được hiểu là những hành động không trung thực của các cá nhân nhằm bảo vệ quyền lợi của bản thân.

Theo Yue Wang (2005), gian lận là việc thực hiện bất kỳ cách thức nào liên quan đến giao dịch chứng khoán trái với quy định của pháp luật. Quan điểm này được 10 giới hạn trong lĩnh vực chứng khoán, tuy nhiên các hành vi được mở rộng là bất kỳ cách thức nào trái với quy định pháp luật, dù cố tình hay vô í, đều được xem là hành vi gian lận. Nó thể hiện tính bắt buộc chung, buộc những người tham gia thị trường chứng khoán, nếu không muốn vô tình trở thành người vi phạm phải tự nắm rõ pháp luật, biết rõ quyền và nghĩa vụ của mình khi tham gia các giao dịch chứng khoán. Tuy nhiên, tổ chức thị trường chứng khoán phải phát triển ở mức nhất định mới có thể đáp ứng được yêu cầu những người tham gia thị trường đều hiểu biết, nắm rõ các quy định pháp luật.

Theo Ernst & Young (2009), gian lận là hành động cố ý do người hoặc nhóm người gây ra dù biết rằng lỗi có thể dẫn đến một số lợi ích không chính đáng đối với cá nhân hoặc tổ chức. Quan điểm này cũng nhấn mạnh hành vi cố ý, tức hành vi có chủ đích, có mục đích mà người thực hiện nhận thức được rằng nó mang đến những lợi ích không hợp pháp. Khác với quan điểm của Albrecht & cộng sự (2012), khái niệm này nhấn mạnh chủ thể gây ra hành vi gian lận không chỉ là cá nhân mà có thể do một nhóm người thực hiện. Theo từ điển tiếng Việt, gian lận là hành vi thiếu trung thực, dối trá, mánh khoé nhằm lừa gạt người khác.

Khái niệm này có sự tương đồng với nghiên cứu của Albrecht & cộng sự (2012) nhưng nhấn mạnh hơn việc thực hiện các thao tác mánh khóe gây ảnh hưởng tới người khác. Theo Từ điển Pháp luật của Merriam Webster (1996), gian lận là bất kỳ hành động, biểu hiện, sự bỏ sót, hoặc che giấu nào được tính toán để lừa dối người khác. Cụ thể, một sự trình bày sai hoặc che giấu tài liệu thực tế cho một giao dịch được thực hiện với kiến thức về sự sai lầm của nó. Khái niệm này có phạm vi rộng hơn, cụ thể hơn, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, trường hợp.

Đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế, khái niệm được nhấn mạnh về việc bỏ sót, che giấu hoặc trình bày sai dẫn đến giao dịch với kiến thức sai lầm. Theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 240 (VSA 240), gian lận là những hành vi cố ý làm sai lệch thông tin kinh tế, tài chính do một hay nhiều người trong Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, các nhân viên hoặc bên thứ ba thực hiện, làm ảnh hưởng đến Báo cáo tài chính. Đây là khái niệm được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính, trong đó nhấn mạnh yếu tố “cố tình”, tức hành vi có chủ đích, có mục đích mà người thực hiện nhận thức được về kết quả hành vi của mình. Tuy nhiên, khái niệm này lại giới hạn hành vi gian lận đối với các báo cáo tài chính.

Theo Ủy ban Giao dịch và Chứng khoán Mỹ (SEC), gian lận chứng khoán đề cập đến việc sử dụng bất kỳ thiết bị, kế hoạch hoặc sự giả mạo nào để lừa gạt, 11 xuyên tạc, hoặc bỏ sót thông tin tài liệu, hoặc tham gia vào bất kỳ hành động, thực hành hoặc quá trình kinh doanh nào hoạt động hoặc lừa đảo bất kỳ ai, liên quan đến việc mua hoặc bán bất kỳ chứng khoán nào, trái với các quy tắc và quy định như Ủy ban có thể quy định khi cần thiết hoặc phù hợp vì lợi ích công cộng hoặc để bảo vệ các nhà đầu tư. Khái niệm này được cụ thể, chi tiết các hành vi được xem là gian lận, được hiểu là tất cả những hành vi trái với quy tắc giao dịch mà cơ quan quản lý đưa ra hoặc trái với các quy định của pháp luật đều được xem là hành vi gian lận. Như vậy, ngoài những quy định mang tính cưỡng chế, bắt buộc của pháp luật thì việc vi phạm những quy tắc xử sự chung đã được thống nhất bởi các chủ thể tham gia thị trường đều được coi là hành vi gian lận. Tuy nhiên, các quy tắc xử sự thường được giới hạn các chủ thể nhất định có tham gia trong nhóm, hiệp hội hoặc ủy ban mà không được áp dụng rộng rãi.

Như vậy, các quan điểm trên đều được khái quát dựa trên những cơ sở thực tiễn và trong từng điều kiện, phạm vi nhất định. Tác giả dựa trên sự tổng hợp các quan điểm nói trên, đưa ra khái niệm phù hợp áp dụng trên thị trường chứng khoán như sau: “gian lận trên thị trường chứng khoán là bất kỳ hành vi cố ý nào liên quan đến chứng khoán hoặc giao dịch chứng khoán trái với các quy định của pháp luật”.2 Phân loại hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Theo Albrecht & cộng sự (2012), phân loại gian lận theo chủ thể thực hiện hành vi gian lận sẽ gồm biển thủ của nhân viên, gian lận của nhà quản lý, gian lận của nhà cung cấp, gian lận của khách hàng, gian lận từ các khoản đầu tư và các gian lận khác từ người tiêu dùng. Theo Hiệp hội các nhà điều tra gian lận Mỹ (ACFE) thì có 3 loại gian lận là tham ô, biển thủ tài sản, gian lận trên báo cáo tài chính. Cách phân loại của Albrecht & cộng sự (2012), ACFE phù hợp với phân loại gian lận tài chính trong doanh nghiệp, không bao trùm được hết các gian lận trên thị trường chứng khoán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam" của tác giả Nguyễn Thị Bích Thủy, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Hữu Tài và TS. Nguyễn Đức Hiển, được thực hiện tại Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân vào năm 2020. Bài luận án này tập trung vào việc nghiên cứu các hành vi gian lận trong lĩnh vực chứng khoán tại Việt Nam, một vấn đề ngày càng trở nên nóng bỏng trong bối cảnh thị trường tài chính phát triển mạnh mẽ. Nghiên cứu không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hình thức gian lận mà còn đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi cho các nhà đầu tư.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Nghiên cứu nhân tố tác động đến tính thanh khoản cổ phiếu niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tính thanh khoản trong thị trường chứng khoán. Thêm vào đó, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn nghiên cứu tác động của tăng trưởng lợi nhuận tới lợi suất đầu tư cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam, giúp bạn nắm rõ hơn về mối quan hệ giữa lợi nhuận và đầu tư. Cuối cùng, Nghiên Cứu Ứng Dụng Lý Thuyết Thị Trường Hiệu Quả Trong Phân Tích Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về lý thuyết thị trường hiệu quả và ứng dụng của nó trong phân tích thị trường chứng khoán Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các khía cạnh khác nhau của thị trường chứng khoán.