Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh quản trị kinh doanh hiện đại, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility – CSR) không chỉ thuần túy là nghĩa vụ đạo đức mà đã trở thành yếu tố then chốt tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Khách hàng ngày càng quan tâm đến các đóng góp của tổ chức đối với cộng đồng, môi trường và chuẩn mực đạo đức thay vì chỉ chú trọng vào sản phẩm và dịch vụ thuần túy. Việc thực thi tốt CSR giúp doanh nghiệp gia tăng sự tin cậy, định vị thương hiệu và tạo dựng sự gắn kết dài hạn với khách hàng.

Công ty TNHH Xã hội Ơ Kìa Nước Mỹ (tên tiếng Anh: Eureka America Social Enterprise) được thành lập vào năm 2021 tại thành phố Huế, hoạt động với tư cách là một doanh nghiệp xã hội thực hiện dự án trọng điểm "Hue For KIDs". Sau hơn 2 năm đi vào vận hành và đối mặt với các thách thức ban đầu từ đại dịch Covid-19, doanh nghiệp đã nỗ lực triển khai các hoạt động vì cộng đồng, nhân đạo trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động của một mô hình kinh doanh xã hội còn tương đối mới, tác giả thực hiện đề tài nhằm đánh giá một cách có căn cứ khoa học về mối liên hệ giữa các hoạt động trách nhiệm xã hội và sự hài lòng của người tiêu dùng tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng như sau:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá tác động của hoạt động trách nhiệm xã hội tại Công ty TNHH Ơ Kìa Nước Mỹ thông qua sự đánh giá sự hài lòng của khách hàng; từ đó đề xuất các giải pháp giúp công ty nâng cao trách nhiệm xã hội và mức độ hài lòng của khách hàng trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể: Được xác định gồm 3 nhiệm vụ đánh số theo văn bản:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về lý thuyết và thực tiễn liên quan đến hoạt động trách nhiệm xã hội và sự hài lòng của khách hàng tại Công ty TNHH Ơ Kìa Nước Mỹ.
    2. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng công tác trách nhiệm xã hội của công ty; xác định các nhân tố và phân tích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng công ty.
    3. Đề xuất một số giải pháp nâng cao nhằm cải thiện chất lượng các hoạt động xã hội của doanh nghiệp với khách hàng, qua đó nâng cao hoạt động trách nhiệm xã hội của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được thiết lập cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của các hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đến sự hài lòng của khách hàng tại Công ty TNHH Xã Hội Ơ Kìa Nước Mỹ.
  • Đối tượng điều tra: Các khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ tại Công ty TNHH Xã Hội Ơ Kìa Nước Mỹ.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi hoạt động của Công ty TNHH Xã Hội Ơ Kìa Nước Mỹ tại địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ đề tài được thực hiện từ ngày 02/10/2023 đến ngày 07/01/2024. Trong đó, số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021 - 2023; số liệu sơ cấp thông qua khảo sát khách hàng được tiến hành từ ngày 01/11/2023 đến ngày 01/12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các trường phái nghiên cứu quản trị kinh doanh kinh điển về CSR và sự hài lòng khách hàng. Tác giả tổng kết tiến trình phát triển của khái niệm CSR qua ba giai đoạn: giai đoạn hình thành và chuẩn hóa (1950 - 1980), giai đoạn mở rộng và cụ thể hóa (1980 - 2000), giai đoạn tiêu chuẩn hóa và ứng dụng (từ năm 2000 đến nay). Các quan điểm học thuật được trích dẫn gồm: định nghĩa của Howard Rothmann Bowen (1953); quan điểm giới hạn của Milton Friedman (1970) cùng Williams & Siegel (2000) về mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông; quan điểm mở rộng của Prakash & Sethi (1975), Matten & Moon (2004), PricewaterhouseCoopers (2004), Dahlsrud (2006), Carroll & Buchholtz (2011) và khái niệm của Nhóm Phát triển Kinh tế tư nhân thuộc Ngân hàng Thế giới (2003).

Khung lý thuyết phân tích cốt lõi được tác giả lựa chọn là Mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1991, 1999) gồm 4 khía cạnh:

  1. Trách nhiệm kinh tế (Economic Responsibilities): Nền tảng cơ bản nhất nhằm đảm bảo sự tồn tại, tạo ra lợi nhuận hợp pháp, đảm bảo thu nhập cho nhân viên và chất lượng sản phẩm cho khách hàng.
  2. Trách nhiệm pháp lý (Legal Responsibilities): Nghĩa vụ tuân thủ các quy định pháp luật của nhà nước về thuế, lao động, cạnh tranh và tiêu chuẩn sản phẩm.
  3. Trách nhiệm đạo đức (Ethical Responsibilities): Những chuẩn mực, hành vi công bằng và đúng đắn mà xã hội mong đợi ở doanh nghiệp, vượt ra ngoài khuôn khổ bắt buộc của luật pháp.
  4. Trách nhiệm từ thiện (Philanthropic Responsibilities): Hoạt động tự nguyện, nhân đạo đóng góp cho cộng đồng thông qua tài trợ, thiện nguyện, giải quyết các vấn đề xã hội.

Đối với biến phụ thuộc sự hài lòng của khách hàng, khóa luận tiếp cận qua các lý thuyết của Fornell (1995), Oliver (1999), Zineldin (2000), Kotler (2001), Hansemark & Albinsson (2004) và lý thuyết đo lường của Paul Farris (2009) với các chỉ số như CSAT, CES, NPS. Mô hình nghiên cứu đề xuất 5 giả thuyết: H1 (Nhận thức trách nhiệm kinh tế tác động cùng chiều đến sự hài lòng), H2 (Nhận thức trách nhiệm pháp lý tác động cùng chiều), H3 (Nhận thức trách nhiệm đạo đức tác động cùng chiều), H4 (Nhận thức trách nhiệm từ thiện tác động cùng chiều), và H5 (Sự hài lòng trong công việc/tổng thể của khách hàng).

Hệ thống thang đo gồm 23 biến quan sát được điều chỉnh từ mô hình của Carroll (1999):

Nhóm thang đo Biến quan sát Nội dung biến quan sát trong văn bản
Trách nhiệm kinh tế (KT) KT1 Cố gắng tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp
KT2 Cố gắng nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng
KT3 Xây dựng chiến lược tăng trưởng ngắn hạn và dài hạn cho công ty
KT4 Tăng mức lợi nhuận trước thuế
Trách nhiệm pháp lý (PL) PL1 Cung cấp sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn của pháp luật
PL2 Tuân thủ các nguyên tắc công khai, minh bạch tài chính
PL3 Luôn tôn trọng các chuẩn mực pháp luật trong công việc
PL4 Các chương trình đào tạo phải đảm bảo về chất lượng cho khách hàng
Trách nhiệm đạo đức (DD) DD1 Cung cấp thông tin về sản phẩm một cách trung thực, minh bạch cho khách hàng và đối tác
DD2 Đào tạo nhân viên tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức, nghề nghiệp trong sản xuất kinh doanh
DD3 Đảm bảo chất lượng sản phẩm dịch vụ cho người tiêu dùng
DD4 Có các biện pháp bảo vệ quyền lợi cho khách hàng khi gặp các vấn đề
Trách nhiệm thiện nguyện (TN) TN1 Nỗ lực đóng góp cho xã hội chứ không chỉ đơn thuần kinh doanh vì lợi nhuận
TN2 Có các chính sách ưu tiên cho người nghèo
TN3 Trích một nguồn kinh phí của mình cho các hoạt động từ thiện
TN4 Quan tâm hỗ trợ giải quyết các vấn đề xã hội và phát triển
Sự hài lòng (HL) HL1 Anh/Chị cảm thấy sản phẩm dịch vụ của công ty phù hợp
HL2 Anh/Chị cảm thấy sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp tốt hơn doanh nghiệp khác
HL3 Anh/Chị tiếp tục sử dụng sản phẩm dịch vụ của công ty

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023 lưu trữ tại Phòng Kế toán công ty, thông tin lưu trữ tại thư viện và tài liệu chuyên ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua điều tra bảng hỏi khảo sát khách hàng trực tiếp, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), kết hợp thang định danh, thang tỷ lệ và thứ bậc.
  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả căn cứ theo tiêu chuẩn mẫu tối thiểu lớn hơn 30 đơn vị; quy tắc phân tích EFA của Hatcher (1994) và Bollen (1989) yêu cầu kích thước mẫu gấp ít nhất 5 lần số biến quan sát (23 biến × 5 = 115 mẫu); công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1991) là $n \ge 8m + 50$ (với $m = 5$ biến độc lập, suy ra $n \ge 8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu). Quy mô phát ra dự kiến là 120 phiếu; thực tế thu về 108 phiếu; sau khi loại bỏ 8 phiếu không hợp lệ, 100 phiếu đạt yêu cầu được đưa vào xử lý chính thức.
  • Quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS 20: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ); Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (hệ số $> 0.7$ là sử dụng được, tương quan biến tổng $> 0.3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện: $0.5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0.05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, Factor loading $> 0.5$); Kiểm định tương quan Pearson (Sig. $< 0.05$); Phân tích hồi quy tuyến tính bội ($Y = \beta_0 + \beta_1X_1 + \beta_2X_2 + ... + \beta_nX_n$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về trách nhiệm xã hội và sự hài lòng khách hàng

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện nền tảng học thuyết về CSR và sự hài lòng của khách hàng trong quản trị kinh doanh:

  • Phân tích sự tiến hóa của các quan niệm CSR qua các thời kỳ, so sánh sự đối lập giữa quan điểm vị lợi nhuận thuần túy của Milton Friedman và quan điểm trách nhiệm đa diện với các bên liên quan (stakeholders) của Carroll, Matten & Moon, và Ngân hàng Thế giới.
  • Trình bày chi tiết cấu trúc 4 tầng của Mô hình Kim tự tháp Carroll (1999). Trong đó, trách nhiệm kinh tế giữ vai trò nền móng nuôi dưỡng sự sống còn của doanh nghiệp; trách nhiệm pháp lý phản ánh việc tuân thủ các luật lệ được pháp điển hóa; trách nhiệm đạo đức đảm bảo các hành vi công bằng vượt lên trên yêu cầu pháp lý; trách nhiệm từ thiện thể hiện tính nhân văn tự nguyện của doanh nghiệp đối với cộng đồng.
  • Tổng kết các lý thuyết về sự hài lòng của khách hàng (Fornell, Kotler, Oliver), phân tích cơ chế so sánh giữa kỳ vọng trước tiêu dùng và cảm nhận thực tế nhận được. Chương này chỉ rõ vai trò của sự hài lòng trong việc tiết giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới, nâng cao doanh thu và củng cố lòng trung thành thương hiệu.
  • Thiết lập khung mô hình nghiên cứu gồm 5 giả thuyết và xây dựng bộ thang đo gồm 5 nhóm biến (KT, PL, DD, TN, HL) phục vụ cho việc khảo sát thực nghiệm.

Chương 2: Tổng quan về công ty TNHH XH Ơ kìa nước Mỹ

Chương này trình bày toàn bộ bức tranh thực tế về đơn vị nghiên cứu và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát khách hàng:

  • Thông tin doanh nghiệp: Tên đơn vị là Công ty TNHH Xã hội Ơ Kìa Nước Mỹ (Eureka America Social Enterprise), Giấy phép kinh doanh số 3301691772 do Sở Kế hoạch & Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế cấp ngày 17/03/2021 (thành lập ngày 27/03/2021), trụ sở tại số 39 Xuân Diệu, thành phố Huế. Người đại diện theo pháp luật và sáng lập là ông Phan Quốc Vinh.
  • Sứ mệnh và hoạt động: Công ty vận hành dự án "Hue For KIDs", theo đuổi triết lý giáo dục 3H (Head - Hand - Heart), định vị giá trị cốt lõi "A better child, a brighter life". Doanh nghiệp đăng ký 9 nhóm ngành nghề hoạt động gồm: điều hành tour du lịch, giáo dục văn hóa nghệ thuật, dịch vụ hỗ trợ giáo dục, cho thuê thiết bị thể thao/giải trí, bán buôn đồ dùng gia đình, bán lẻ thiết bị thể dục thể thao, giáo dục thể thao/giải trí, giáo dục khác và hoạt động thể thao khác.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc quản lý trực tiếp 3 bộ phận chức năng: Phòng Kế toán, Phòng Marketing và Phòng Nhân sự.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh (2021 - 2023): Dữ liệu tài chính cho thấy quy mô doanh nghiệp tăng trưởng qua các năm:
Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 So sánh 2023/2022
Doanh thu (triệu đồng) 302 468 546 +166 (+54,96%) +78 (+16,60%)
Chi phí (triệu đồng) 248 376 427 +118 (+51,61%) +51 (+13,50%)
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 54 92 119 +48 (+70,37%) +27 (+29,30%)
Thuế (triệu đồng) 17 25 36 +8 (+47,05%) +11 (+44,00%)
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 37 67 83 +40 (+81,08%) +16 (+23,80%)
  • Thực trạng thực hiện CSR tại doanh nghiệp:
    • Kinh tế: Đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ các dự án giáo dục trẻ em, duy trì lợi nhuận dương để đảm bảo tiền lương cho người lao động.
    • Pháp lý: Chấp hành nghiêm chỉnh nghĩa vụ nộp thuế, tuân thủ Luật Lao động và tiêu chuẩn an toàn cho học viên/khách hàng.
    • Đạo đức: Tạo môi trường làm việc bình đẳng, hỗ trợ việc làm cho người khuyết tật/tàn tật; định giá dịch vụ hợp lý với thu nhập của phụ huynh.
    • Từ thiện: Tổ chức các đợt thiện nguyện thực tế tại huyện miền núi A Lưới (tỉnh Thừa Thiên Huế), trung tâm bảo trợ trẻ em khuyết tật HUE HOPE CENTER, Trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục Ngày Mai, Làng trẻ SOS và Trường chuyên biệt Tương Lai.
  • Đặc điểm mẫu khảo sát định danh ($n = 100$):
Tiêu chí Phân loại Tần số Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 43 43,0
Nữ 57 57,0
Độ tuổi Dưới 20 tuổi 4 4,0
Từ 20 tuổi đến 30 tuổi 58 58,0
Trên 30 tuổi 38 38,0
Trình độ học vấn Phổ thông – Trung cấp 22 22,0
Đại học – Cao đẳng 61 61,0
Sau đại học 17 17,0
Thu nhập hàng tháng Từ 5 triệu đến 15 triệu đồng 23 23,0
Từ 15 triệu đến 25 triệu đồng 56 56,0
Trên 25 triệu đồng 21 21,0
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):
    • Nhận thức trách nhiệm kinh tế: Đạt hệ số Cronbach's Alpha = 0.884. Các biến quan sát đạt tương quan biến tổng cao: KT1 (0.826), KT2 (0.834), KT3 (0.769), KT4 (0.755).
    • Nhận thức trách nhiệm pháp lý: Đạt hệ số Cronbach's Alpha = 0.713. Các biến quan sát: PL1 (0.600), PL2 (0.687), PL3 (0.555), PL4 (0.727).
    • Nhận thức trách nhiệm đạo đức: Đạt hệ số Cronbach's Alpha = 0.807. Các biến quan sát: DD1 (0.771), DD2 (0.750), DD3 (0.781), DD4 (0.728). Tất cả các hệ số tương quan biến tổng đều vượt ngưỡng 0.3, chứng minh các thang đo độc lập có độ tin cậy cao để tiến hành các phân tích EFA và tương quan hồi quy kế tiếp.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động CSR, tạo nên sự hài lòng của khách hàng

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu và thực trạng công tác xã hội tại công ty, tác giả xây dựng 3 nhóm định hướng giải pháp cụ thể:

  • Về việc thực hiện trách nhiệm kinh tế: Đẩy mạnh kiểm soát chi phí đầu tư cơ sở vật chất, xây dựng chiến lược tăng trưởng bền vững gắn liền với nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng, tối ưu hóa mức lợi nhuận để tái đầu tư vào các dự án giáo dục cộng đồng.
  • Về việc thực hiện trách nhiệm đạo đức: Nâng cao tính minh bạch và trung thực trong việc cung cấp thông tin sản phẩm giáo dục - du lịch cho phụ huynh; tiếp tục đẩy mạnh đào tạo đạo đức nghề nghiệp cho nhân sự hướng dẫn; duy trì chính sách nhân văn hỗ trợ tạo việc làm cho người khuyết tật.
  • Về việc thực hiện trách nhiệm từ thiện: Mở rộng quy mô và tần suất các chương trình thiện nguyện hướng đến trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt tại các trung tâm bảo trợ xã hội và khu vực vùng cao A Lưới; kết nối các nguồn lực xã hội hóa để gia tăng tác động của dự án "Hue For KIDs".

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng và phát hiện thực tiễn cụ thể:

  • Làm rõ thực trạng tài chính của một doanh nghiệp xã hội khởi nghiệp từ năm 2021 đến 2023: doanh thu tăng trưởng tích cực từ 302 triệu đồng lên 546 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế tăng từ 37 triệu đồng lên 83 triệu đồng, phản ánh sự mở rộng thị phần và khả năng tự cân đối tài chính cho các mục tiêu xã hội.
  • Khảo sát và tổng hợp bức tranh nhân khẩu học của 100 khách hàng sử dụng dịch vụ tại đơn vị: khách hàng nữ chiếm ưu thế (57%), độ tuổi trẻ từ 20 đến 30 tuổi chiếm đa số (58%), tỷ lệ có trình độ từ cao đẳng/đại học trở lên đạt 78%, và mức thu nhập từ 15 đến 25 triệu đồng chiếm tỷ lệ cao nhất (56%).
  • Kiểm chứng thực nghiệm độ tin cậy của các thang đo CSR: thang đo Trách nhiệm kinh tế ($\alpha = 0.884$), Trách nhiệm đạo đức ($\alpha = 0.807$) và Trách nhiệm pháp lý ($\alpha = 0.713$) đều đạt chuẩn kiểm định với tương quan biến tổng dao động từ 0.555 đến 0.834.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp ứng dụng thiết thực, phân bổ theo 3 nhóm trách nhiệm (kinh tế, đạo đức, từ thiện), trực tiếp đóng góp vào công tác quản trị tại Công ty TNHH Xã Hội Ơ Kìa Nước Mỹ.
  • Đóng góp khoa học của khóa luận là việc kiểm chứng khả năng áp dụng mô hình Kim tự tháp Carroll trong phân tích hành vi khách hàng đối với loại hình Doanh nghiệp Xã hội (Social Enterprise) tại thị trường giáo dục trải nghiệm trẻ em ở địa phương cấp tỉnh (Thừa Thiên Huế).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu được phản ánh trong văn bản:

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Kích thước mẫu khảo sát thực tế đưa vào phân tích dừng lại ở mức 100 quan sát hợp lệ do hạn chế về thời gian thực tập và nguồn lực điều tra trực tiếp (thời gian phát phiếu diễn ra trong 1 tháng từ 01/11/2023 đến 01/12/2023).
  • Hạn chế về không gian nghiên cứu: Dữ liệu chỉ được thu thập duy nhất tại một đơn vị là Công ty TNHH Xã Hội Ơ Kìa Nước Mỹ trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng so sánh đối chứng với các doanh nghiệp xã hội khác trong khu vực miền Trung hoặc các doanh nghiệp thương mại có cung cấp dịch vụ tương đồng.
  • Hạn chế về tính chu kỳ của dữ liệu: Báo cáo tài chính và dữ liệu vận hành chỉ mới bao quát trong giai đoạn đầu thành lập (2021 - 2023), chưa phản ánh được tính ổn định qua các chu kỳ kinh tế dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên các nhóm đối tượng khách hàng đa dạng hơn; kéo dài thời gian theo dõi dữ liệu kinh doanh; đồng thời tích hợp thêm các biến số trung gian như hình ảnh thương hiệu (brand image) hoặc lòng trung thành của khách hàng (customer loyalty) trong các nghiên cứu mở rộng sau này.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Kinh tế: Tài liệu là một mẫu nghiên cứu điển hình về quy trình triển khai đề tài khóa luận tốt nghiệp định lượng: từ xây dựng lý thuyết, chuyển hóa mô hình Carroll thành bảng hỏi Likert 5 mức độ, tính toán cỡ mẫu theo Hatcher và Tabachnick & Fidell, đến các thao tác thống kê mô tả và kiểm định Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS 20.
  • Người nghiên cứu về Doanh nghiệp Xã hội (Social Enterprise): Cung cấp các dẫn chứng và số liệu tài chính thực tế về mô hình kinh doanh kết hợp sứ mệnh xã hội ("Hue For KIDs") của một doanh nghiệp xã hội đang hoạt động tại Thừa Thiên Huế.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp dịch vụ và giáo dục trải nghiệm: Phần phân tích thực trạng thực hiện 4 khía cạnh CSR và hệ thống giải pháp nâng cao trách nhiệm kinh tế, đạo đức, từ thiện là nguồn tư liệu thực tế để xây dựng các chính sách gắn kết khách hàng và phát triển thương hiệu bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để đo lường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp?
Khóa luận áp dụng Mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1991, 1999) gồm 4 khía cạnh: Trách nhiệm kinh tế, Trách nhiệm pháp lý, Trách nhiệm đạo đức và Trách nhiệm từ thiện; kết hợp với các lý thuyết về sự hài lòng của Fornell (1995), Oliver (1999) và Kotler (2001).

2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế và cách thức chọn mẫu của nghiên cứu được thực hiện như thế nào?
Tác giả dự kiến cỡ mẫu tối thiểu 90 theo công thức $n \ge 8m + 50$ của Tabachnick & Fidell (1991) và 115 theo Hatcher (1994). Tác giả đã phát ra 120 phiếu khảo sát trực tiếp, thu về 108 phiếu, sau khi lọc bỏ 8 phiếu không hợp lệ thì thu được 100 phiếu hợp lệ từ các khách hàng đã sử dụng dịch vụ của công ty trong thời gian từ 01/11/2023 đến 01/12/2023.

3. Tình hình kinh doanh (doanh thu và lợi nhuận) của Công ty TNHH XH Ơ Kìa Nước Mỹ giai đoạn 2021 - 2023 biến động ra sao?
Doanh thu của công ty tăng từ 302 triệu đồng (năm 2021) lên 468 triệu đồng (năm 2022, tăng 54,96%) và đạt 546 triệu đồng (năm 2023, tăng 16,6%). Lợi nhuận sau thuế tăng từ 37 triệu đồng (năm 2021) lên 67 triệu đồng (năm 2022, tăng 81,08%) và đạt 83 triệu đồng (năm 2023, tăng 23,8%).

4. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha của các nhóm biến CSR độc lập đạt giá trị bao nhiêu?
Hệ số Cronbach's Alpha của thang đo Trách nhiệm kinh tế đạt 0.884 (4 biến quan sát KT1-KT4); thang đo Trách nhiệm đạo đức đạt 0.807 (4 biến quan sát DD1-DD4); thang đo Trách nhiệm pháp lý đạt 0.713 (4 biến quan sát PL1-PL4). Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0.3.

5. Doanh nghiệp trong nghiên cứu đã triển khai những hoạt động từ thiện thực tế cụ thể nào?
Công ty đã tổ chức các chuyến đi thiện nguyện thực tế đến huyện miền núi A Lưới (tỉnh Thừa Thiên Huế), đến thăm và hỗ trợ trung tâm bảo trợ trẻ em khuyết tật HUE HOPE CENTER, Trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục Ngày Mai, Làng trẻ SOS và Trường chuyên biệt Tương Lai trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Đình Nam thuộc ngành Quản trị Kinh doanh là một công trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm, tập trung phân tích tác động của các khía cạnh trách nhiệm xã hội đến sự hài lòng của khách hàng tại Công ty TNHH Xã Hội Ơ Kìa Nước Mỹ. Dựa trên khung lý thuyết Kim tự tháp CSR của Carroll (1999), nghiên cứu đã hoàn thiện thang đo gồm 23 biến quan sát và tiến hành kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha thành công trên cỡ mẫu 100 khách hàng tại thành phố Huế bằng công cụ SPSS 20. Báo cáo đã phác họa rõ nét thực trạng kinh doanh và các hoạt động xã hội gắn với dự án "Hue For KIDs", qua đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả CSR ở cả ba góc độ kinh tế, đạo đức và từ thiện nhằm cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng và duy trì sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp.