Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Chính sách đối ngoại của Nhật Bản đối với khu vực Đông Nam Á dưới thời Thủ tướng Abe Shinzo (2012 – 2020)" được thực hiện bởi sinh viên Lê Nguyễn Thanh Thư, thuộc chuyên ngành Quốc tế học, Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Cao Nguyễn Khánh Huyền (hoàn thành vào tháng 4 năm 2023). Đề tài thuộc nhóm ngành Khoa học xã hội – Quan hệ quốc tế.

Về bối cảnh thực tiễn, sau Chiến tranh Lạnh, trật tự hai cực sụp đổ mở ra giai đoạn các quốc gia tái định hình vị thế quốc tế. Trong nhiều thập kỷ, Nhật Bản thường được nhìn nhận với hình ảnh "người khổng lồ một chân" do sở hữu tiềm lực kinh tế hàng đầu nhưng vai trò chính trị quốc tế còn tương đối hạn chế. Trước sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc cùng các mâu thuẫn lịch sử, chính trị phức tạp tại khu vực Đông Bắc Á (với Trung Quốc và hai nhà nước trên bán đảo Triều Tiên), Nhật Bản gặp nhiều thách thức trong việc mở rộng ảnh hưởng tại không gian truyền thống này. Do đó, việc hướng trọng tâm về Đông Nam Á trở thành lựa chọn tối ưu nhằm gia tăng vị thế chiến lược. Nhiệm kỳ thứ hai của Thủ tướng Abe Shinzo (2012 – 2020) đánh dấu bước ngoặt lớn với sự ra đời của "Học thuyết Abe" (Abe Doctrine) nằm trong chính sách ngoại giao bao quát (Panoramic Foreign Policy), thúc đẩy mạnh mẽ quan hệ hợp tác toàn diện với khối ASEAN.

Đối với Việt Nam – thành viên then chốt của ASEAN và là Đối tác chiến lược sâu rộng vì hòa bình và thịnh vượng ở châu Á của Nhật Bản từ năm 2014, giai đoạn này ghi nhận những dấu mốc ngoại giao quan trọng. Thủ tướng Abe Shinzo đã trực tiếp mời lãnh đạo Việt Nam tham dự Hội nghị Thượng đỉnh G7 mở rộng tại Nhật Bản năm 2016 và Hội nghị Thượng đỉnh G20 năm 2019 với tư cách khách mời đặc biệt của nước chủ nhà.

Mục tiêu nghiên cứu: Xác định và phân tích có hệ thống chính sách đối ngoại của Nhật Bản đối với khu vực Đông Nam Á dưới thời Thủ tướng Abe Shinzo (2012 – 2020) dưới góc nhìn quan hệ quốc tế; làm rõ nguyên nhân gia tăng sự hiện diện của Nhật Bản, động cơ hình thành, thực tiễn triển khai trên các lĩnh vực và tác động đối với khu vực Đông Nam Á cũng như Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Trình bày cơ sở hình thành chính sách đối ngoại của Nhật Bản đối với Đông Nam Á giai đoạn 2012 – 2020, bao gồm việc phân tích giá trị địa – chính trị, địa – chiến lược của khu vực, các học thuyết ngoại giao tiền nhiệm (Học thuyết Fukuda, Học thuyết Hashimoto) cùng các nhân tố tác động từ bối cảnh quốc tế, khu vực và nội tại Nhật Bản.
  2. Xác định các mục tiêu chiến lược, phân tích nội dung cốt lõi của chính sách (Năm nguyên tắc định hướng ngoại giao) và làm rõ quá trình triển khai thực tế trên các lĩnh vực: chính trị – ngoại giao, kinh tế, văn hóa – xã hội, an ninh – quốc phòng.
  3. Nêu nhận xét, đánh giá thành tựu và hạn chế của chính sách; phân tích tác động đối với khu vực Đông Nam Á và Việt Nam; chỉ ra những thách thức, triển vọng và đúc kết bài học kinh nghiệm trong hoạch định chính sách đối ngoại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách đối ngoại của Nhật Bản đối với khu vực Đông Nam Á dưới thời Thủ tướng Abe Shinzo (2012 – 2020).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2012 – 2020 (nhiệm kỳ thứ hai của Thủ tướng Abe Shinzo).
  • Phạm vi không gian: Trọng tâm là quan hệ giữa Nhật Bản và các quốc gia thành viên khối ASEAN, có mở rộng xem xét các chủ thể liên quan trực tiếp như Hoa Kỳ và Trung Quốc.
  • Phạm vi nội dung: Cơ sở hình thành, mục tiêu chiến lược, nội dung, quá trình triển khai, thành tựu, hạn chế, tác động khu vực và hàm ý đối với Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết quan hệ quốc tế kinh điển và hiện đại, kết hợp hệ thống khái niệm chuyên ngành:

  • Khung lý thuyết tiếp cận:
    • Chủ nghĩa tân hiện thực (Neorealism / Structural Realism): Dùng để giải thích sức ép từ cấu trúc hệ thống quốc tế, sự chuyển dịch cán cân quyền lực tại châu Á – Thái Bình Dương khi Trung Quốc trỗi dậy, buộc Nhật Bản phải tìm kiếm thế cân bằng quyền lực gián tiếp qua việc gắn kết với ASEAN.
    • Chủ nghĩa hiện thực tân cổ điển (Neoclassical Realism): Khai thác sự tương tác giữa các biến số hệ thống bên ngoài và các biến số can thiệp cấp đơn vị bên trong (nhận thức của nhà lãnh đạo Abe Shinzo, tư tưởng chính trị, cấu trúc kinh tế – xã hội trong nước) trong việc định hình lựa chọn chính sách ngoại giao.
    • Chủ nghĩa tự do (Liberalism): Lý giải động lực hợp tác dựa trên sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế, thể chế đa phương và giá trị thị trường mở toàn cầu giữa Nhật Bản và các nước Đông Nam Á.
    • Lý thuyết Sức mạnh Biển (Sea Power) của Alfred Thayer Mahan: Phân tích tầm quan trọng của việc kiểm soát các tuyến hàng hải, phát triển thương mại biển kết hợp xây dựng năng lực phòng thủ biển đảo.
  • Hệ thống khái niệm và học thuyết ngoại giao:
    • Khái niệm "Chính sách đối ngoại" qua các định nghĩa học thuật của Charles Hermann, Deborah J. Gerner, Jeffrey W. Taliaferro, Dương Xuân Ngọc, Lưu Văn An, Vũ Dương Huân.
    • Khái niệm "Địa chính trị" và "Địa chiến lược" (Nguyễn Thế Lực, Nguyễn Hoàng Giáp, Đặng Cẩm Tú).
    • Hai học thuyết ngoại giao nền tảng của Nhật Bản: Học thuyết Fukuda (1977, Thủ tướng Takeo Fukuda) với phương châm ngoại giao "từ trái tim đến trái tim" và 3 nguyên tắc hòa bình; Học thuyết Hashimoto (1997, Thủ tướng Ryutaro Hashimoto) thúc đẩy đối thoại thường kỳ, mở rộng quan hệ đối tác bình đẳng với toàn bộ 10 nước ASEAN.
Tiêu chí so sánh Học thuyết Fukuda (1977) Học thuyết Hashimoto (1997) Học thuyết Abe (2013)
Bối cảnh lịch sử Khắc phục tâm lý chống Nhật sau Thế chiến II; Chiến tranh Lạnh Kỷ niệm 30 năm ASEAN; ASEAN chuẩn bị hoàn tất mở rộng 10 nước Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung gia tăng; Trung Quốc trỗi dậy mạnh mẽ
Trọng tâm đối ngoại Ngoại giao kinh tế, xây dựng lòng tin ("từ trái tim đến trái tim") Chuyển từ nước viện trợ sang đối tác bình đẳng toàn diện Ngoại giao định hướng giá trị, an ninh hàng hải, nâng tầm vị thế quốc tế
Cam kết an ninh Tuyên bố không đóng vai trò cường quốc quân sự tại khu vực Bắt đầu tham gia thảo luận các vấn đề an ninh đa phương Chủ động đóng góp cho hòa bình, hỗ trợ nâng cao năng lực hàng hải cho ASEAN
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp chuyên ngành Quan hệ quốc tế: Phân tích lịch sử, phân tích chính sách (cấp độ hệ thống và cá nhân), phân tích hệ thống – cấu trúc, phương pháp dự báo.
    • Phương pháp liên ngành: Thống kê, xử lý số liệu, so sánh, phân tích tài liệu thứ cấp.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu chính thức từ Sách Xanh Ngoại giao Nhật Bản (Diplomatic Bluebook) các năm 1977, 1998, 2013, 2015, 2016, 2017; các văn kiện tuyên bố chung cấp cao ASEAN – Nhật Bản; số liệu điều tra dư luận xã hội của Bộ Ngoại giao Nhật Bản (MOFA) năm 2018 tại 10 nước ASEAN; các công trình nghiên cứu của học giả trong nước (Nguyễn Vũ Tùng, Đặng Hoàng Hà, Trần Việt Thái, Lê Hoàng Anh) và quốc tế (Bhubhindar Singh, Christopher W. Hughes, Akimoto Daisuke, Tristan Fleming-Froy, William Choong).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Những cơ sở cho sự hình thành chính sách đối ngoại của Nhật Bản đối với khu vực Đông Nam Á dưới thời Thủ tướng Abe Shinzo (2012 – 2020)

Chương 1 tập trung phân tích hệ thống cơ sở lý luận và các biến số thực tiễn thúc đẩy Nội các Abe Shinzo hoạch định chính sách đối ngoại hướng mạnh mẽ về Đông Nam Á:

  • Giá trị địa – chính trị và địa – chiến lược của Đông Nam Á:
    • Huyết mạch kinh tế và an ninh năng lượng: Nhật Bản là quốc đảo nghèo tài nguyên khoáng sản, phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nguồn năng lượng nhập khẩu. Đông Nam Á đóng vai trò cửa ngõ giao thương huyết mạch nối Nhật Bản với Trung Cận Đông, Vùng Vịnh và châu Âu. Tuyến hàng hải Tây Thái Bình Dương (Đông Bắc Á – Đông Nam Á) có hành trình 1.200 hải lý; khu vực Biển Đông ước tính có trữ lượng khoảng 130 tỷ thùng dầu mỏ, 9.300 tỷ m³ khí đốt và hội tụ 8/10 cảng container sầm uất nhất thế giới.
    • Phòng ngự vòng ngoài và an ninh biển đảo: Đông Nam Á nằm tại vị trí trung tâm kết nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, là giao điểm của Chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (Mỹ) và Sáng kiến Vành đai và Con đường (Trung Quốc). Việc đảm bảo an ninh hàng hải tại Biển Đông gắn liền trực tiếp với khả năng tự vệ và sinh tồn kinh tế của Nhật Bản.
    • Địa bàn mở rộng sức mạnh mềm: Khai thác sự hiện diện của các tập đoàn công nghệ lớn (Honda, Toyota, Sony, Toshiba) và lan tỏa các chuẩn mực về quản trị, thị trường mở, pháp quyền.
  • Kế thừa các học thuyết tiền nhiệm: Phân tích sự nối tiếp từ cam kết phi quân sự và đối tác bình đẳng của Học thuyết Fukuda (1977) cùng định hướng đa phương hóa của Học thuyết Hashimoto (1997).
  • Các nhân tố thực tiễn tác động:
    • Bối cảnh quốc tế: Sự dịch chuyển trọng tâm quyền lực toàn cầu từ Tây sang Đông và từ Bắc xuống Nam; kết quả khảo sát tháng 2/2018 của MOFA tại 10 nước ASEAN ghi nhận: 87% người trả lời đánh giá quan hệ với Nhật Bản là "thân thiện", 84% nhận định Nhật Bản "đáng tin cậy", 85% coi Nhật Bản là quốc gia "yêu chuộng hòa bình", và 83% đánh giá cao đóng góp kinh tế của Nhật Bản.
    • Nhân tố ASEAN: Vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc an ninh khu vực Đông Á.
    • Nhân tố Trung Quốc: Sự mở rộng hiện diện quân sự, gia tăng yêu sách chủ quyền phi lý tại Biển Đông và sáng kiến BRI của Trung Quốc tạo sức ép buộc Nhật Bản phải hành động để cân bằng quyền lực.
    • Nhân tố Mỹ: Nhu cầu phối hợp với đồng minh thân cận từ Hiệp ước An ninh Mỹ – Nhật (1951) và hỗ trợ bổ sung cho chính sách tái cân bằng của Mỹ tại Đông Nam Á.

Chương 2. Chính sách đối ngoại của Nhật Bản đối với khu vực Đông Nam Á dưới thời Thủ tướng Abe Shinzo (2012 – 2020)

Chương 2 đi sâu luận giải các mục tiêu, nguyên tắc cốt lõi và tiến trình triển khai chính sách trên thực tế:

  • Ba mục tiêu chiến lược:
    1. Khôi phục và phát triển nền kinh tế Nhật Bản thông qua ngoại giao kinh tế, tận dụng mạng lưới 13 hiệp định đối tác kinh tế (EPA) mà Nhật Bản đã ký kết (phần lớn là với các nước ASEAN).
    2. Tìm kiếm đối tác an ninh chung nhằm bảo vệ trật tự dựa trên luật lệ tại châu Á – Thái Bình Dương; Chiến lược An ninh Quốc gia tháng 12/2013 của Nhật Bản xác định Biển Đông là nhân tố cốt lõi của chính sách đối ngoại và an ninh.
    3. Nâng cao vị thế quốc tế, vận động sự ủng hộ để trở thành Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc và phổ biến "ngoại giao định hướng giá trị".
  • Nội dung Năm nguyên tắc định hướng ngoại giao (Học thuyết Abe - công bố ngày 18/1/2013 tại Indonesia):
    1. Bảo vệ và thúc đẩy các giá trị phổ quát: tự do, dân chủ và nhân quyền cơ bản.
    2. Đảm bảo các vùng biển tự do và mở, điều chỉnh bằng luật pháp quốc tế chứ không bằng vũ lực; ủng hộ chính sách tái cân bằng của Mỹ.
    3. Thúc đẩy mạng lưới liên kết thương mại và đầu tư thông qua các hiệp định đối tác kinh tế.
    4. Bảo vệ và phát huy các di sản, truyền thống văn hóa phong phú của châu Á.
    5. Mở rộng giao lưu thế hệ trẻ nhằm tăng cường hiểu biết sâu sắc lẫn nhau.
  • Sáng kiến Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương Tự do và Rộng mở (FOIP - công bố tháng 8/2016 tại TICAD VI ở Kenya): Đông Nam Á được định vị là "trái tim" và trung tâm kết nối chiến lược của cấu trúc 3 trụ cột FOIP (thượng tôn pháp luật trên biển, liên kết kinh tế, hòa bình và an ninh).
  • Quá trình triển khai theo các lĩnh vực:
    • Chính trị – ngoại giao: Ngay trong năm 2013, Thủ tướng Abe Shinzo đã hoàn thành chuyến thăm toàn bộ 10 quốc gia thành viên ASEAN; Hội nghị Thượng đỉnh Kỷ niệm 40 năm quan hệ Nhật Bản – ASEAN (12/2013 tại Tokyo) thông qua Tuyên bố Tầm nhìn với 4 trụ cột đối tác (Hòa bình và Ổn định, Thịnh vượng, Chất lượng cuộc sống, Từ trái tim). Nhật Bản tích cực hỗ trợ tiến trình thành lập Cộng đồng ASEAN (2015), hỗ trợ tiến trình hòa giải dân tộc và cung cấp khoản vay ODA khoảng 100 tỷ Yên cho Myanmar (7/2015).
    • An ninh – quốc phòng: Cung cấp tàu tuần tra đã qua sử dụng và hỗ trợ nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển cho các nước ven biển Đông Nam Á (Philippines, Malaysia, Việt Nam, Indonesia).

Chương 3. Một số nhận xét về chính sách đối ngoại của Nhật Bản đối với khu vực Đông Nam Á và Việt Nam dưới thời Thủ tướng Abe Shinzo (2012 – 2020)

Chương 3 tổng kết các đánh giá nhiều chiều, chỉ ra tác động thực tế và các bài học kinh nghiệm:

  • Đánh giá thành tựu:
    • Khôi phục và nâng cao rõ rệt vị thế địa chính trị của Nhật Bản tại Đông Nam Á, chuyển hóa hình ảnh từ quốc gia đơn thuần hỗ trợ kinh tế sang đối tác an ninh tích cực.
    • Tạo dựng mạng lưới liên kết kinh tế sâu rộng qua các hiệp định thương mại thế hệ mới, đa dạng hóa chuỗi cung ứng.
    • Thúc đẩy hiệu quả chuẩn mực thượng tôn pháp luật quốc tế (đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển - UNCLOS 1982) trên các vùng biển khu vực.
  • Đánh giá hạn chế:
    • Mức độ phụ thuộc kinh tế sâu sắc giữa Nhật Bản và Trung Quốc khiến chính sách kiềm chế của Nhật Bản gặp nhiều ràng buộc phức tạp.
    • Sự khác biệt về thể chế chính trị và mức độ lợi ích kinh tế gắn với Trung Quốc giữa các nước ASEAN gây khó khăn cho việc tạo lập sự đồng thuận tuyệt đối trong khối đối với một số sáng kiến an ninh của Nhật Bản.
    • Các ràng buộc pháp lý từ Điều 9 Hiến pháp Nhật Bản giới hạn phạm vi can dự quân sự trực tiếp ở nước ngoài.
  • Tác động đến Việt Nam và hàm ý chính sách:
    • Năm 2014, hai nước nâng cấp quan hệ lên "Đối tác chiến lược sâu rộng vì hòa bình và thịnh vượng ở châu Á".
    • Nhật Bản trở thành đối tác kinh tế hàng đầu, nhà cung cấp ODA lớn nhất, hỗ trợ Việt Nam trang thiết bị nâng cao năng lực cảnh sát biển.
    • Việt Nam được mời tham dự G7 mở rộng (2016) và G20 (2019).
    • Hàm ý chính sách: Việt Nam cần tiếp tục giữ vững nguyên tắc độc lập, tự chủ; tận dụng nguồn vốn ODA chất lượng cao và chuyển giao công nghệ từ Nhật Bản; khai thác cơ chế hợp tác an ninh biển để bảo vệ chủ quyền biển đảo phù hợp với luật pháp quốc tế.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Hệ thống hóa toàn diện quá trình chuyển dịch chính sách đối ngoại của Nhật Bản đối với Đông Nam Á từ giai đoạn chỉ tập trung vào kinh tế (1945 – 1976) sang bổ sung vai trò chính trị (Học thuyết Fukuda 1977, Hashimoto 1997) và can dự an ninh sâu rộng (Học thuyết Abe 2013, FOIP 2016).
    • Làm rõ vị trí trung tâm của Đông Nam Á trong tính toán địa chiến lược của Nhật Bản thông qua các thông số thực tế: tuyến đường biển 1.200 hải lý, vùng biển chứa 130 tỷ thùng dầu và 9.300 tỷ m³ khí đốt, mạng lưới EPA với 13 đối tác, và số liệu khảo sát 84% – 87% mức độ tin cậy từ công chúng ASEAN.
    • Phân tích rõ nét cơ chế phối hợp giữa công cụ kinh tế (ODA, EPA) và công cụ an ninh biển (tàu tuần tra, nâng cao năng lực chấp pháp) trong tổng thể chiến lược quốc gia của Nhật Bản.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn:
    • Về mặt khoa học: Đóng góp một công trình nghiên cứu hệ thống, cập nhật dưới góc nhìn lý thuyết Quan hệ quốc tế (Chủ nghĩa tân hiện thực, Tân cổ điển, Chủ nghĩa tự do) về chính sách đối ngoại của chính quyền Abe Shinzo tại Đông Nam Á.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp luận cứ khoa học và tài liệu tham khảo cho các cơ quan hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam trong việc thúc đẩy quan hệ song phương với Nhật Bản và xử lý hài hòa quan hệ với các nước lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu trong nhiệm kỳ thứ hai của Thủ tướng Abe Shinzo (2012 – 2020), do đó chưa thể bao quát toàn diện các bước điều chỉnh chính sách đối ngoại của Nhật Bản dưới thời các Thủ tướng kế nhiệm (Suga Yoshihide và Kishida Fumio) trong bối cảnh địa chính trị thế giới có nhiều biến động mới sau năm 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục theo dõi sự kế thừa và chuyển hóa của Sáng kiến Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương Tự do và Rộng mở (FOIP) dưới thời chính quyền Thủ tướng Kishida Fumio; đánh giá tác động từ việc Nhật Bản cập nhật Chiến lược An ninh Quốc gia mới đối với hợp tác an ninh hàng hải tại Đông Nam Á.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cao đối với:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Quan hệ quốc tế, Quốc tế học, Lịch sử thế giới, Đông phương học (Nhật Bản học) và Chính sách công.
  • Các nhà nghiên cứu và cán bộ làm việc trong lĩnh vực ngoại giao, an ninh biển và phân tích địa chính trị khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
  • Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống hóa bối cảnh địa chiến lược Biển Đông đối với an ninh Nhật Bản, nội hàm Năm nguyên tắc ngoại giao Abe 2013 và các dữ liệu liên quan đến việc triển khai viện trợ ODA, tàu tuần tra nâng cao năng lực hàng hải cho các quốc gia Đông Nam Á.

Câu hỏi thường gặp

1. "Năm nguyên tắc định hướng cho chính sách ngoại giao" (Học thuyết Abe) năm 2013 gồm những nội dung gì?

Năm nguyên tắc được Thủ tướng Abe Shinzo công bố tại Indonesia vào ngày 18/1/2013 bao gồm: (1) Cùng ASEAN bảo vệ và thúc đẩy các giá trị phổ quát (tự do, dân chủ, nhân quyền); (2) Đảm bảo các vùng biển tự do và mở, tôn trọng pháp luật và quy tắc thay vì dùng vũ lực, hoan nghênh chính sách tái cân bằng của Mỹ; (3) Thúc đẩy thương mại và đầu tư thông qua mạng lưới EPA; (4) Bảo vệ và phát huy di sản văn hóa châu Á; (5) Mở rộng giao lưu thế hệ trẻ để tăng cường hiểu biết lẫn nhau.

2. Khảo sát năm 2018 của Bộ Ngoại giao Nhật Bản tại 10 nước ASEAN cho thấy điều gì về hình ảnh nước Nhật?

Cuộc khảo sát thực hiện trên 300 người (độ tuổi 18 – 59) tại mỗi nước ASEAN cho kết quả: 87% đánh giá quan hệ với Nhật Bản là "thân thiện", 84% nhìn nhận Nhật Bản là quốc gia "đáng tin cậy", 85% coi Nhật Bản là nước "yêu chuộng hòa bình", và 83% đánh giá cao những đóng góp của Nhật Bản cho nền kinh tế thế giới.

3. Tầm quan trọng địa chiến lược của Biển Đông đối với Nhật Bản được nêu trong khóa luận qua các số liệu nào?

Biển Đông là tuyến vận tải biển huyết mạch kết nối Nhật Bản với Trung Cận Đông và châu Âu qua hành trình 1.200 hải lý tuyến Tây Thái Bình Dương. Khu vực này sở hữu trữ lượng ước tính 130 tỷ thùng dầu mỏ, 9.300 tỷ m³ khí đốt và tập trung 8/10 cảng container sầm uất nhất thế giới, giữ vai trò sống còn đối với nguồn cung năng lượng và an ninh kinh tế của Nhật Bản.

4. Học thuyết Abe có điểm gì khác biệt lớn nhất so với Học thuyết Fukuda (1977)?

Nếu như Học thuyết Fukuda (1977) cam kết Nhật Bản sẽ không đóng vai trò một cường quốc quân sự và chủ yếu tập trung vào ngoại giao kinh tế, văn hóa ("từ trái tim đến trái tim"), thì Học thuyết Abe (2013) đã mở rộng can dự sâu sắc vào lĩnh vực an ninh – quốc phòng thông qua chủ trương "đóng góp tích cực cho hòa bình", hỗ trợ tàu tuần tra và nâng cao năng lực hàng hải cho các nước Đông Nam Á.

5. Những sự kiện ngoại giao nổi bật nào giữa Việt Nam và Nhật Bản diễn ra dưới thời Thủ tướng Abe Shinzo?

Năm 2014, hai nước nâng cấp quan hệ lên "Đối tác chiến lược sâu rộng vì hòa bình và thịnh vượng ở châu Á". Đặc biệt, Thủ tướng Abe Shinzo đã mời lãnh đạo Việt Nam tham dự Hội nghị Thượng đỉnh G7 mở rộng năm 2016 và Hội nghị Thượng đỉnh G20 năm 2019 với tư cách khách mời đặc biệt của nước chủ nhà, đánh dấu lần đầu tiên Việt Nam hiện diện tại các diễn đàn này.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Nguyễn Thanh Thư đã phác họa một bức tranh toàn diện, có cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc về chính sách đối ngoại của Nhật Bản đối với Đông Nam Á giai đoạn 2012 – 2020. Nghiên cứu chứng minh rằng dưới thời Thủ tướng Abe Shinzo, Nhật Bản đã chuyển dịch thành công từ vai trò một cường quốc kinh tế đơn thuần sang một đối tác chiến lược chủ động trên cả phương diện an ninh và trật tự khu vực. Các kết quả và hàm ý từ công trình mang lại giá trị tham khảo học thuật hữu ích cho việc nghiên cứu quan hệ quốc tế tại châu Á – Thái Bình Dương cũng như tiến trình hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam.