Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam ngày càng tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương. Thương mại quốc tế đóng vai trò thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thu hút vốn, tiếp thu công nghệ và giải quyết việc làm. Trong cơ cấu hàng hóa xuất khẩu, ngành sản xuất kim loại màu của Việt Nam đang dần khẳng định vị thế với lượng xuất khẩu chì đứng thứ 20 trên thế giới (chiếm khoảng 1,2% thị phần toàn cầu năm 2018).
Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Ngọc Thiên là một trong những doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và tái chế chì tại Việt Nam. Nhận thấy tiềm năng tiêu thụ kim loại màu trên thị trường quốc tế, đặc biệt là Ấn Độ – quốc gia nhập khẩu chì thỏi lớn thứ hai thế giới, tác giả Đỗ Thị Ngọc Lan (ngành Thương mại quốc tế, Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp: "Đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm chì thỏi sang thị trường Ấn Độ của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ngọc Thiên" dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Liên Hương.
Mục tiêu nghiên cứu chính của đề tài là khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng chì thỏi của Công ty TNHH Ngọc Thiên giai đoạn 2016–2019; đánh giá kết quả, thành tựu, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng chì thỏi sang thị trường Ấn Độ giai đoạn 2020–2025.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 4 nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động xuất khẩu, các hình thức xuất khẩu và những nhân tố tác động đến xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu sản phẩm chì thỏi sang thị trường Ấn Độ của Công ty TNHH Ngọc Thiên giai đoạn 2016–2019.
- Đánh giá những kết quả đạt được, các mặt hạn chế và phân tích nguyên nhân tồn tại trong hoạt động xuất khẩu của công ty.
- Đề xuất phương hướng, giải pháp và kiến nghị đối với Nhà nước nhằm đẩy mạnh xuất khẩu chì thỏi sang thị trường Ấn Độ giai đoạn 2020–2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu sản phẩm chì thỏi của Công ty TNHH Ngọc Thiên sang thị trường Ấn Độ.
- Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Ngọc Thiên và thị trường xuất khẩu mục tiêu Ấn Độ.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực tế được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2016–2019; định hướng giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2020–2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về thương mại quốc tế và các quy định pháp luật hiện hành:
- Khái niệm xuất khẩu: Căn cứ theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005, xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.
- Các hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (qua môi giới, đại lý), mua bán đối lưu, xuất khẩu tại chỗ, gia công xuất khẩu, tái xuất, giao dịch tại hội chợ/triển lãm quốc tế, đấu giá quốc tế, đấu thầu quốc tế và giao dịch qua sở giao dịch hàng hóa.
- Mô hình lý thuyết chuỗi giá trị: Khái niệm "đường cong nụ cười" (Smile Curve) do Stan Shih (Chủ tịch Tập đoàn Acer) đưa ra năm 1992, phân tích mức độ tạo giá trị gia tăng ở từng khâu từ R&D, thiết kế, sản xuất/gia công, phân phối đến marketing và dịch vụ sau bán.
- Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Đại học Harvard): Áp lực từ đối thủ hiện tại trong ngành, đối thủ tiềm năng gia nhập ngành, sản phẩm thay thế, quyền lực thương lượng của nhà cung ứng và quyền lực thương lượng của khách hàng.
- Quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa: Gồm các bước nghiên cứu thị trường; tìm kiếm khách hàng và ký kết hợp đồng ngoại thương; xin giấy phép xuất khẩu (nếu có); chuẩn bị hàng hóa và đóng gói; lập bộ chứng từ xuất khẩu (Commercial Invoice, Packing List, C/O, B/L...); thực hiện thủ tục hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/ECUS (phân luồng xanh, vàng, đỏ); giao nhận hàng hóa theo điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms như FAS, FOB, CIF, CFR); thanh toán quốc tế (đặc biệt qua Thư tín dụng - L/C) và giải quyết khiếu nại phát sinh.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp: Thu thập số liệu nội bộ từ Công ty TNHH Ngọc Thiên thông qua Hồ sơ năng lực, Báo cáo tài chính thường niên, Báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh, Hồ sơ nhân sự giai đoạn 2016–2019; dữ liệu thương mại quốc tế từ tổ chức Tridge.com (2018), các hiệp định thương mại (Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Ấn Độ - AIFTA) và chứng nhận hệ thống quản lý môi trường ISO 14001:2015.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Thống kê mô tả, tính toán tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng, lập bảng số liệu và so sánh các chỉ tiêu tài chính, lao động, sản lượng và kim ngạch xuất khẩu qua các năm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về xuất khẩu
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về thương mại quốc tế:
- Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Trình bày chi tiết đặc điểm, ưu nhược điểm của các phương thức xuất khẩu trực tiếp, gián tiếp, gia công, mua bán đối lưu, tạm nhập tái xuất và giao dịch hàng hóa qua sở giao dịch quốc tế (như LME - Sàn giao dịch kim loại Luân Đôn, SMM - Sàn giao dịch kim loại Thượng Hải).
- Vai trò của xuất khẩu: Đối với nền kinh tế quốc dân, xuất khẩu đóng góp vào tăng trưởng GDP, gia tăng nguồn thu ngoại tệ, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế sang hướng ngoại, tạo việc làm và mở rộng quan hệ đối ngoại. Đối với doanh nghiệp, xuất khẩu mở rộng thị trường tiêu thụ, tận dụng công suất sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh và mang lại nguồn tài chính từ chênh lệch tỷ giá.
- Quy trình xuất khẩu: Mô tả trình tự 8 bước nghiệp vụ từ nghiên cứu thị trường, ký kết hợp đồng, xin giấy phép, chuẩn bị hàng, lập chứng từ, thông quan hải quan điện tử VNACCS/ECUS, giao hàng theo Incoterms đến thanh toán quốc tế (L/C).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Phân nhóm nhân tố khách quan (môi trường văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, kinh tế vĩ mô, 5 áp lực cạnh tranh theo Michael Porter, cơ sở hạ tầng logistics, công nghệ thông tin, diễn biến thị trường thế giới) và nhân tố chủ quan nội bộ (tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, tài sản vô hình và uy tín thương hiệu, cơ sở vật chất kỹ thuật, cơ cấu mặt hàng và chiến lược kinh doanh).
Chương 2: Thực trạng xuất khẩu sản phẩm chì thỏi sang thị trường Ấn Độ của Công ty TNHH Ngọc Thiên
Chương 2 tập trung phân tích thực tế hoạt động của doanh nghiệp và kết quả xuất khẩu:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Ngọc Thiên thành lập ngày 18/11/2005 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0900244369 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hưng Yên cấp. Trụ sở tại Thôn Đông Mai, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên; văn phòng đại diện tại Tòa T7 Times City, Hà Nội. Vốn điều lệ ban đầu 672 triệu đồng. Cơ cấu vốn góp: Ông Trịnh Phan Thiên (49,046%), Công ty CP Tập đoàn Ngọc Thiên Global (45,598%), Bà Tạ Thị Tấn (2,975% - Tổng Giám đốc), Ông Trịnh Phan Diễn (2,381%). Công ty đạt chứng chỉ ISO 14001:2015 (số chứng nhận 840249 của tổ chức LL-C Czech Republic) về thu gom, vận chuyển và xử lý ắc quy chì thải.
| Chỉ tiêu nguồn vốn (ĐVT: Tỷ đồng) |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Tổng nguồn vốn |
471,76 |
1.132,48 |
1.570,31 |
1.900,00 |
| Vốn chủ sở hữu |
188,69 |
676,50 |
502,50 |
855,00 |
| Nợ phải trả |
282,07 |
455,98 |
1.067,81 |
1.045,00 |
| Hệ số nợ |
0,60 |
0,41 |
0,68 |
0,55 |
| Hệ số tài trợ |
0,40 |
0,59 |
0,32 |
0,45 |
- Cơ cấu nhân sự và lao động: Tổng số lao động tăng từ 180 người (năm 2016) lên 200 người (2017), 400 người (2018) và 435 người (2019). Cơ cấu lao động năm 2019 gồm 5 người trên đại học, 75 người có trình độ đại học, 20 người cao đẳng/trung cấp và 335 lao động phổ thông. Độ tuổi dưới 35 chiếm 80%, từ 35–50 tuổi chiếm 18%, trên 50 tuổi chiếm 2%. Quỹ lương tăng từ 18,08 tỷ đồng (2016) lên 48,60 tỷ đồng (2019); thu nhập bình quân người lao động tăng từ 8,37 triệu đồng/tháng lên 9,31 triệu đồng/tháng.
- Cơ sở vật chất kỹ thuật (2019): Sở hữu 04 hệ thống lò nung nấu chì (Trung Quốc), 02 hệ thống xử lý ắc quy (Việt Nam), 02 hệ thống trung hòa axit (Trung Quốc), 02 hệ thống hóa rắn (Việt Nam), 01 hệ thống rửa và xay nhựa (Việt Nam), 02 hệ thống lò đốt chất thải (Trung Quốc), 02 hệ thống điện phân (Việt Nam), 01 hệ thống xử lý chất thải điện tử (Trung Quốc), 01 hệ thống tái chế dầu (Trung Quốc), 01 hệ thống tái chế đồng nhôm (Việt Nam), 05 xe nâng Komatsu (Nhật Bản), 05 xe tải Thaco 3,5 tấn (Việt Nam), 02 máy ủi Komatsu (Hàn Quốc), 02 máy phát điện (Đức), 01 phòng thí nghiệm phân tích chất lượng.
- Kết quả sản xuất kinh doanh chung: Doanh thu thuần tăng liên tục từ 1.076,62 tỷ đồng (2016) lên 1.865,00 tỷ đồng (2017), 2.120,00 tỷ đồng (2018) và đạt 3.145,00 tỷ đồng (2019). Lợi nhuận sau thuế TNDN tăng từ 80,12 tỷ đồng (2016) lên 105,21 tỷ đồng (2017), 105,00 tỷ đồng (2018) và 153,49 tỷ đồng (2019). Công ty được miễn 15% thuế xuất khẩu do đã đăng ký và được cấp phép xử lý chất thải nguy hại.
- Đặc điểm sản phẩm và định mức sản xuất: Sản phẩm chính là chì thỏi nấu lại (remelted lead ingot) tái chế từ ắc quy phế liệu thu gom nội địa (nguồn gốc 100% Việt Nam). Quy trình chia làm 2 giai đoạn: sơ chế bóc tách vỏ/nước/tấm cực, sau đó đưa tấm cực vào nấu luyện. Định mức tiêu hao nguyên vật liệu: 850 kg tấm cực ắc quy hỏng sản xuất ra 714 kg chì thô (độ tinh khiết tối thiểu 98%), 85 kg bụi chì (nấu lại thu hồi thêm 59,5 kg), 42,5 kg bã xỉ chì (nấu lại thu hồi 12,5 kg), đạt tổng thu hồi 786 kg chì; chì thô sau khi điện phân đạt độ tinh khiết từ 99,91% đến 99,99%.
- Thị trường thế giới và hoạt động xuất khẩu sang Ấn Độ: Theo số liệu Tridge.com (2018), Ấn Độ là quốc gia nhập khẩu chì thỏi lớn thứ hai thế giới (chiếm 10,0% tổng lượng nhập khẩu toàn cầu, xếp sau Mỹ với 15,6%). Trong cơ cấu doanh thu của Ngọc Thiên:
| Doanh thu theo nhóm sản phẩm (ĐVT: Tỷ đồng) |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Chì thỏi |
752,98 (70,0%) |
1.349,00 (72,0%) |
1.647,00 (77,6%) |
2.680,00 (85,2%) |
| Đồng tấm |
132,05 (12,0%) |
217,00 (12,0%) |
237,00 (9,2%) |
361,00 (8,5%) |
| Sản phẩm khác |
192,21 (18,0%) |
298,00 (16,0%) |
237,00 (13,2%) |
104,00 (6,3%) |
| Tổng doanh thu |
1.077,24 |
1.865,00 |
2.120,00 |
3.145,00 |
- Đánh giá thực trạng: Công ty đã phát triển thị phần xuất khẩu chì thỏi sang Ấn Độ, tận dụng tốt lợi thế thuế quan từ Hiệp định AIFTA và nguyên liệu tái chế nội địa. Tuy nhiên, doanh nghiệp còn đối mặt với các hạn chế: phụ thuộc vào biến động giá kim loại thế giới trên sàn LME/SMM, chi phí vận tải và logistics nội địa cao, nhân sự chuyên trách thị trường Nam Á còn mỏng và tiềm ẩn rủi ro thanh toán quốc tế.
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm chì thỏi sang thị trường Ấn Độ của Công ty TNHH Ngọc Thiên
Chương 3 đề xuất định hướng và giải pháp thực thi cho giai đoạn 2020–2025:
- Phương hướng và mục tiêu: Nâng công suất sản xuất chì thỏi lên gấp 3 lần (vượt mức 1.500 tấn/tháng hiện tại), tăng tỷ trọng chì tinh khiết 99,99% qua hệ thống điện phân, củng cố tập khách hàng quy mô lớn tại Ấn Độ và mở rộng sang các nước lân cận.
- Nhóm giải pháp từ phía doanh nghiệp:
- Nâng cao chất lượng sản phẩm và kiểm soát định mức kỹ thuật nhằm đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các nhà sản xuất pin/ắc quy Ấn Độ.
- Đa dạng hóa tập khách hàng và thiết lập kênh phân phối trực tiếp tại các bang công nghiệp của Ấn Độ.
- Tối ưu hóa chi phí logistics, lựa chọn điều kiện Incoterms phù hợp và đàm phán cước vận tải biển hiệu quả.
- Đào tạo, nâng cao nghiệp vụ ngoại thương, ngoại ngữ và hiểu biết văn hóa kinh doanh Ấn Độ cho đội ngũ cán bộ Phòng Xuất Nhập Khẩu.
- Quản trị rủi ro tài chính, kiểm soát chặt chẽ quy trình thanh toán L/C và theo dõi sát biến động tỷ giá cũng như giá kim loại trên sàn LME/SMM.
- Nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
- Hoàn thiện cơ chế chính sách quản lý và khung pháp lý đối với ngành tái chế kim loại màu và xử lý chất thải công nghiệp.
- Đẩy mạnh hợp tác quốc tế, hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng tối đa các cam kết cắt giảm thuế quan trong Hiệp định AIFTA.
- Tăng cường cung cấp thông tin thị trường, cảnh báo rủi ro thương mại tại thị trường Ấn Độ qua hệ thống Thương vụ Việt Nam.
- Hỗ trợ tín dụng xuất khẩu với lãi suất hợp lý cho các doanh nghiệp sản xuất và tái chế thân thiện với môi trường.
- Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng giao thông, hệ thống cảng biển nước sâu nhằm giảm chi phí logistics cho hàng hóa xuất khẩu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp bức tranh chi tiết về hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH Ngọc Thiên:
- Hệ thống dữ liệu thực tế giai đoạn 2016–2019: Ghi nhận sự tăng trưởng quy mô tài chính (tổng nguồn vốn tăng từ 471,76 tỷ đồng lên 1.900 tỷ đồng; doanh thu thuần tăng từ 1.076,62 tỷ đồng lên 3.145 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế tăng từ 80,12 tỷ đồng lên 153,49 tỷ đồng).
- Xác định tỷ trọng và vị thế của sản phẩm chì thỏi: Chứng minh chì thỏi là mặt hàng xuất khẩu cốt lõi của công ty khi giá trị xuất khẩu tăng từ 752,98 tỷ đồng (chiếm 70,0% doanh thu năm 2016) lên 2.680 tỷ đồng (chiếm 85,2% doanh thu năm 2019).
- Làm rõ quy trình kỹ thuật và định mức sản xuất: Trình bày chi tiết định mức tiêu hao nguyên liệu từ 850 kg tấm cực ắc quy hỏng để thu hồi 786 kg chì thô (tối thiểu 98% Pb), cùng hệ thống phân tích thành phần hóa học của chì thô và chì tinh (99,91%–99,99% Pb qua điện phân).
- Phân tích cơ hội thị trường Ấn Độ: Kết hợp số liệu thị trường quốc tế (Ấn Độ chiếm 10% nhập khẩu chì toàn cầu) với việc tận dụng ưu đãi xuất xứ theo Hiệp định AIFTA và chứng nhận ISO 14001:2015 để chứng minh tiềm năng mở rộng xuất khẩu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu thực nghiệm giới hạn trong một doanh nghiệp: Nghiên cứu chỉ tập trung vào trường hợp điển hình là Công ty TNHH Ngọc Thiên, chưa so sánh đối chứng toàn diện với các doanh nghiệp sản xuất chì khác trong nước.
- Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát dừng lại ở mốc cuối năm 2019; chưa đánh giá được toàn bộ tác động kéo dài của đại dịch Covid-19 và biến động chuỗi cung ứng hàng hải toàn cầu giai đoạn tiếp sau.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Có thể mở rộng đánh giá tác động của các rào cản kỹ thuật phi thuế quan (TBT), các biện pháp phòng vệ thương mại của Ấn Độ đối với kim loại màu tái chế, hoặc khảo sát thêm các thị trường tiềm năng khác tại khu vực Nam Á và Đông Nam Á.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị Logistics: Tham khảo cấu trúc một chuyên đề thực tập tốt nghiệp chuẩn mực, cách phân tích quy trình xuất khẩu hàng hóa thực tế và cách xử lý số liệu sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp công nghiệp.
- Các doanh nghiệp ngành sản xuất và tái chế kim loại màu: Cung cấp thông tin thực tế về quy trình sản xuất chì thỏi tái chế, định mức tiêu hao nguyên vật liệu, quản lý môi trường theo chuẩn ISO 14001:2015 và kinh nghiệm tiếp cận thị trường xuất khẩu Ấn Độ.
- Cán bộ nghiên cứu thị trường ngoại thương: Tham khảo dữ liệu về chuỗi cung ứng chì thỏi thế giới và việc ứng dụng Hiệp định AIFTA trong hoạt động xuất khẩu kim loại màu của Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Ngọc Thiên được thành lập khi nào và có cơ cấu sở hữu như thế nào?
Công ty TNHH Ngọc Thiên được thành lập ngày 18/11/2005 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0900244369 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hưng Yên cấp. Vốn điều lệ phân bổ giữa các thành viên: Ông Trịnh Phan Thiên góp 329 triệu đồng (49,046%), Công ty CP Tập đoàn Ngọc Thiên Global góp 306 triệu đồng (45,598%), Bà Tạ Thị Tấn góp 20 triệu đồng (2,975% - Tổng Giám đốc), Ông Trịnh Phan Diễn góp 16 triệu đồng (2,381%).
2. Quy trình sản xuất và định mức tiêu hao nguyên vật liệu để tạo ra chì thỏi của công ty như thế nào?
Quy trình sản xuất gồm 2 khâu: sơ chế bóc tách ắc quy hỏng lấy tấm cực và nấu luyện. Theo định mức, 850 kg tấm cực ắc quy hỏng cho ra 714 kg chì thô ban đầu, 85 kg bụi chì (thu hồi nấu lại 59,5 kg) và 42,5 kg bã xỉ chì (thu hồi nấu lại 12,5 kg). Tổng lượng chì thu hồi đạt 786 kg với độ chì thô tối thiểu 98%. Khi qua xưởng điện phân, sản phẩm đạt độ tinh khiết chì tinh từ 99,91% đến 99,99%.
3. Doanh thu xuất khẩu sản phẩm chì thỏi của Ngọc Thiên thay đổi ra sao trong giai đoạn 2016–2019?
Doanh thu xuất khẩu chì thỏi tăng trưởng liên tục cả về giá trị tuyệt đối và tỷ trọng: năm 2016 đạt 752,98 tỷ đồng (chiếm 70,0% tổng doanh thu), năm 2017 đạt 1.349 tỷ đồng (72,0%), năm 2018 đạt 1.647 tỷ đồng (77,6%) và năm 2019 đạt 2.680 tỷ đồng (chiếm 85,2% tổng doanh thu 3.145 tỷ đồng của toàn công ty).
4. Tại sao thị trường Ấn Độ lại là mục tiêu xuất khẩu trọng điểm của Công ty Ngọc Thiên?
Năm 2018, Ấn Độ là quốc gia nhập khẩu chì thỏi lớn thứ hai thế giới (chiếm 10,0% tổng nhập khẩu toàn cầu theo Tridge.com). Đồng thời, sản phẩm chì thỏi của Ngọc Thiên có nguồn gốc 100% nguyên liệu tái chế tại Việt Nam, đáp ứng tiêu chuẩn xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Ấn Độ (AIFTA) và công ty được miễn 15% thuế xuất khẩu do có giấy phép xử lý chất thải nguy hại.
5. Những chỉ tiêu tài chính và nhân sự nổi bật của Công ty Ngọc Thiên đến năm 2019 là gì?
Đến năm 2019, tổng nguồn vốn của công ty đạt khoảng 1.900 tỷ đồng (vốn chủ sở hữu 855 tỷ đồng, nợ phải trả 1.045 tỷ đồng, hệ số nợ 0,55). Doanh thu thuần đạt 3.145 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 153,49 tỷ đồng. Tổng số lao động đạt 435 người với 80% trong độ tuổi 20–35 và thu nhập bình quân đạt 9,31 triệu đồng/người/tháng.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Ngọc Lan đã phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu chì thỏi của Công ty TNHH Ngọc Thiên giai đoạn 2016–2019. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu thực tế về tài chính, lao động, định mức kỹ thuật và thị trường quốc tế, công trình làm rõ vai trò chiến lược của thị trường Ấn Độ đối với sự tăng trưởng doanh thu của công ty. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính gắn kết với thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp kim loại màu và bối cảnh hội nhập thương mại quốc tế của Việt Nam giai đoạn 2020–2025.