Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Năm 2020, đại dịch Covid-19 bùng phát trên quy mô toàn cầu với hơn 105 triệu ca nhiễm và cướp đi sinh mạng của hơn 2,3 triệu người, làm bộc lộ rõ nét sự thiếu hụt nghiêm trọng về trang thiết bị, vật tư và hàng hóa y tế tại nhiều quốc gia. Trong bối cảnh đó, thương mại quốc tế đối với nhóm hàng y tế trở thành mắt xích thiết yếu nhằm đáp ứng nhu cầu phòng chống dịch và duy trì hệ thống y tế công cộng. Năm 2020, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 543,9 tỷ USD (tăng 5,1% so với năm trước), trong đó xuất khẩu hàng hóa y tế ra thế giới đạt 1,21 tỷ USD. Dù chiếm tỷ trọng còn khiêm tốn trong tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước, ngành hàng y tế đã có những bước tiến đáng ghi nhận.

Công ty TNHH B.Braun Việt Nam là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài thuộc Tập đoàn B.Braun (Cộng hòa Liên bang Đức). Mặc dù Đức là một trong những thị trường xuất khẩu trọng điểm của công ty, hoạt động xuất khẩu sang khu vực này đang chịu sức ép cạnh tranh ngày càng khốc liệt từ các quốc gia xuất khẩu khác trong xu thế tự do hóa thương mại. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp sản xuất hàng y tế tại Việt Nam nói chung và B.Braun Việt Nam nói riêng phải đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật khắt khe, yêu cầu nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn chất lượng, quy cách đóng gói, bảo quản và vận chuyển, cùng áp lực về mặt bằng sản xuất và công nghệ.

Để giải quyết các vấn đề thực tiễn trên, tác giả đã xác định hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Công ty TNHH B.Braun Việt Nam sang thị trường Đức đang diễn ra như thế nào; công ty đã đạt được những thành tựu gì, gặp phải những hạn chế nào và nguyên nhân dẫn đến các hạn chế đó là gì?
  2. Công ty đang đứng trước những cơ hội và thách thức nào; định hướng phát triển trong 10 năm tới ra sao và cần thực hiện những giải pháp nào để khắc phục hạn chế, thúc đẩy hoạt động xuất khẩu sang thị trường Đức?

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành ba nội dung:

  • Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa, các hình thức và vai trò của xuất khẩu; nhận diện các yếu tố ảnh hưởng, tiêu chuẩn kỹ thuật (bảo quản GSP, quy cách đóng gói pallet) và đúc kết bài học kinh nghiệm từ doanh nghiệp quốc tế (Công ty Preco Medical Production) trong việc xuất khẩu thiết bị y tế vào Đức.
  • Thứ hai: Đánh giá tổng quan kim ngạch, cơ cấu và vị thế xuất khẩu hàng y tế của Việt Nam sang thị trường Đức; phân tích thực trạng tổ chức sản xuất, nguồn nhân lực, tài chính, kết quả kinh doanh và hoạt động xuất khẩu hàng y tế của Công ty TNHH B.Braun Việt Nam sang thị trường Đức giai đoạn 2015–2020; chỉ rõ các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân.
  • Thứ ba: Phân tích cơ hội, thách thức trong bối cảnh thực thi Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA); tìm hiểu định hướng phát triển của công ty và đề xuất hệ thống giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa y tế của B.Braun Việt Nam sang thị trường Đức giai đoạn 2021–2030.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động xuất khẩu hàng hóa y tế của Công ty TNHH B.Braun Việt Nam sang thị trường Đức.

Phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Về không gian: Nghiên cứu thị trường Đức (quốc gia nhập khẩu) và các cơ sở hoạt động, nhà máy sản xuất của Công ty TNHH B.Braun Việt Nam (tại Cụm công nghiệp Thanh Oai và 170 La Thành, Hà Nội).
  • Về thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2015–2020; các định hướng và giải pháp đề xuất được xây dựng cho giai đoạn 2021–2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành:

  • Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Căn cứ theo Luật Thương mại 2005 và giáo trình "Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu" (Trần Văn Chu), xuất khẩu là hoạt động đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ quốc gia hoặc vào khu vực hải quan riêng nhằm mục đích sinh lợi. Các hình thức xuất khẩu cơ bản gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu (counter-trade), xuất khẩu tại chỗ và gia công quốc tế.
  • Khái niệm và điều kiện xuất khẩu hàng hóa y tế: Khái niệm thuốc và dược phẩm căn cứ theo "Quy chế đăng ký thuốc" (ban hành kèm Quyết định số 3121/QĐ-BYT); quy định quản lý trang thiết bị y tế căn cứ theo Nghị định số 36/2016/NĐ-CP và Nghị định số 169/2018/NĐ-CP; danh mục hàng hóa y tế xuất khẩu căn cứ theo Thông tư số 14/2018/TT-BYT; chính sách ưu đãi thuế căn cứ theo Nghị định số 134/2016/NĐ-CP.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật và logistics: Tiêu chuẩn Thực hành tốt bảo quản thuốc (GSP - Good Storage Practice); quy chuẩn xếp dỡ hàng hóa trên pallet (chất xếp dạng cột, không nhô ra ngoài, giữ bề mặt phẳng, quấn màng co và dán nhãn bên cạnh).
  • Khung phân tích nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhóm nhân tố môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ, điều kiện tự nhiên) và nhóm nhân tố môi trường vi mô (nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế, ngành công nghiệp phụ trợ, nguồn nhân lực và năng lực quản trị, tiềm lực tài chính, cơ sở vật chất - công nghệ, chiến lược marketing, hoạt động R&D).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng tổng hợp bao gồm: phương pháp phân tích - tổng hợp dữ liệu, phương pháp so sánh đối chiếu, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp quy nạp và diễn giải nhằm đánh giá các chỉ tiêu kinh tế.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm:

  • Dữ liệu thứ cấp quốc tế: Số liệu thống kê xuất nhập khẩu từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (Trademap), Báo cáo hàng hóa y tế năm 2020 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO Medical Goods Report 2020) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
  • Dữ liệu thứ cấp trong nước và nội bộ doanh nghiệp: Giấy phép đầu tư số 1519/GP của Bộ Kế hoạch và Đầu tư; các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và số liệu xuất nhập khẩu của Công ty TNHH B.Braun Việt Nam giai đoạn 2015–2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu và xuất khẩu hàng hóa y tế

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết về hoạt động ngoại thương và đặc thù của thương mại hàng hóa y tế toàn cầu:

  • Lý luận về xuất khẩu: Làm rõ vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia (tăng dự trữ ngoại tệ, mở rộng quy mô sản xuất, giải quyết việc làm) và đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh). Phân tích chi tiết 5 nhân tố vĩ mô và 8 nhân tố vi mô chi phối hoạt động xuất khẩu.
  • Đặc điểm và tiêu chuẩn hàng y tế xuất khẩu: Hàng y tế đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ, độ ẩm (kiểm tra tối thiểu 2 lần/ngày), khám sức khỏe thủ kho 6 tháng/lần, áp dụng GSP và tuân thủ các quy tắc xếp hàng trên pallet để giảm thiểu tổn thất trong vận tải quốc tế.
  • Bức tranh xuất nhập khẩu hàng y tế thế giới năm 2020: Thương mại hàng y tế toàn cầu do Trung Quốc, Đức và Hoa Kỳ chi phối. Top 10 quốc gia xuất khẩu chiếm trên 72% kim ngạch toàn cầu. Giá trị xuất khẩu của Trung Quốc tăng từ 18 tỷ USD lên 55 tỷ USD (tỷ trọng tăng từ 12% năm 2019 lên 29% năm 2020). Hoa Kỳ là quốc gia nhập khẩu lớn nhất (36 tỷ USD, chiếm 19%), tiếp theo là Đức (17 tỷ USD, chiếm 9%). Mức thuế nhập khẩu trung bình thế giới đối với dụng cụ y tế là 3,61% (thuộc nhóm HS4).
  • Bài học kinh nghiệm từ Công ty Preco Medical Production (Hoa Kỳ): Doanh nghiệp thành lập năm 1956, chiếm 22,67% thị phần nhập khẩu thiết bị y tế của Đức và 9,03% tổng thị trường cung ứng y tế tại Đức. Doanh thu xuất khẩu sang Đức năm 2019 đạt 31,04 triệu USD nhờ các dòng sản phẩm công nghệ cao: Lab-on-a-Chip (chiếm 15,53%), Chăm sóc vết thương nâng cao (chiếm 13,07%) và Cảm biến sinh học đeo được (chiếm 11,4%). Bài học rút ra cho doanh nghiệp Việt Nam là cần đầu tư công nghệ laser, áp dụng tiêu chuẩn ISO 13485 và dịch chuyển từ sản xuất vật tư tiêu hao đơn giản sang các sản phẩm y tế có hàm lượng công nghệ cao.
Nhà cung cấp nước ngoài sang thị trường Đức Doanh thu năm 2019 (triệu USD)
Preco Medical Production 31,04
CVS Medical 29,78
Boston Scientific Corp 25,63
Fresenius Medical Care 23,02
GE Healthcare 21,01
China Medical Supplies 19,84

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu hàng hóa y tế của Công ty TNHH B.Braun Việt Nam sang thị trường Đức giai đoạn 2015-2020

Chương 2 tập trung phân tích số liệu thực chứng ở hai cấp độ: toàn ngành của Việt Nam sang Đức và hoạt động nội tại của B.Braun Việt Nam:

  • Tổng quan xuất khẩu hàng y tế Việt Nam sang Đức (2015–2020): Kim ngạch xuất khẩu hàng y tế của Việt Nam sang Đức năm 2020 đạt 110,84 triệu USD, tăng 15,69% so với năm 2019 (94,39 triệu USD). Việt Nam đứng thứ 31 trong số 216 quốc gia xuất khẩu hàng y tế sang Đức, chiếm thị phần 0,75% năm 2020. Mặt hàng chiếm tỷ trọng cao nhất là Dụng cụ và thiết bị quang học, y tế, phẫu thuật (mã HS 90) đạt 56,39 triệu USD (chiếm 58,22%), trong đó mã HS 901839 (kim, ống thông) đạt 25,36 triệu USD; tiếp theo là các sản phẩm từ plastic mã HS 392690 đạt 21,94 triệu USD (chiếm 22,65%); Thuốc chữa bệnh mã HS 3004 đạt 5,26 triệu USD (chiếm 5,43%).
Mã HS Tên nhóm hàng hóa 2015 2016 2017 2018 2019 2020
901839 Kim, ống thông và các loại tương tự 19,55 18,92 19,16 23,96 23,05 25,36
392690 Sản phẩm bằng plastic y tế 18,20 15,95 17,54 18,44 19,95 21,94
3004 Thuốc chữa bệnh 8,25 7,62 5,66 5,45 1,55 5,26
8713 Xe cho người tàn tật 4,88 4,66 6,16 6,64 4,34 4,77
940520 Bàn điện, bàn làm việc, đèn mổ/đèn sàn 1,69 4,09 2,85 2,70 3,36 3,70
940510 Đèn chiếu sáng âm trần hoặc tường 1,48 1,63 2,24 3,43 2,96 3,25
940540 Đèn phẫu thuật 2,54 1,67 3,03 1,31 2,98 3,24
901890 Thiết bị, dụng cụ y tế/phẫu thuật khác 4,67 4,20 4,66 0,13 1,25 1,38
900490 Kính bảo hộ, kính hiệu chỉnh 1,18 11,27 2,57 0,50 0,16 0,17
Khác Các mặt hàng y tế khác 83,82 86,12 84,09 72,61 71,34 85,48
Tổng Tổng kim ngạch xuất khẩu sang Đức 104,55 116,31 103,25 96,57 94,39 110,84

(Đơn vị tính: triệu USD. Nguồn: Trademap)

  • Khái quát Công ty TNHH B.Braun Việt Nam: Thành lập năm 1996 (tiền thân là liên doanh với Xí nghiệp Dược phẩm Hà Nội), chuyển đổi sang doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài từ ngày 01/01/2004 thuộc B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd (Malaysia) trực thuộc Tập đoàn B.Braun Melsungen AG (Đức). Vốn điều lệ đạt 635.012.282.641 VNĐ (tương đương 34,751 triệu USD). Năm 2008, công ty đầu tư 32,6 triệu EUR (35 triệu USD) xây dựng nhà máy sản xuất thiết bị y tế tại Cụm công nghiệp Thanh Oai (khánh thành năm 2011). Doanh nghiệp vận hành 4 phân ngành: Hospital Care, Aesculap, OPM và B.Braun Avitum.
  • Nguồn lực và kết quả tài chính của B.Braun Việt Nam:
    • Nguồn nhân lực: Tổng số lao động tăng từ 1.180 người (2015) lên 2.166 người (2020). Lao động nam chiếm 80,75% – 82,63%, lao động nữ chiếm 17,37% – 19,25% (phù hợp với môi trường sản xuất công nghiệp theo ca kíp). Tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt trên 97%, trong đó trình độ đại học chiếm 23% – 27%, trung cấp/công nhân kỹ thuật chiếm 64% – 68%.
    • Nguồn vốn và hiệu quả kinh doanh: Vốn chủ sở hữu tăng trưởng đều đặn từ 23,38 triệu USD (2015) lên 37,92 triệu USD (2020). Tỷ suất doanh lợi bán hàng của công ty duy trì ổn định ở mức 10,18% – 10,28%, cao hơn mức bình quân của ngành y dược tại Việt Nam (7,77%).
  • Các nhân tố ảnh hưởng và hạn chế trong xuất khẩu của công ty: Hiệp định EVFTA tạo thuận lợi cắt giảm thuế quan; tuy nhiên công ty chịu áp lực từ chủ trương của Bộ Tài nguyên và Môi trường về việc di dời nhà máy cũ tại 170 La Thành ra khỏi khu dân cư trong vòng 5 năm. Việc phải sử dụng nhiều kho HUB trung gian và vận chuyển qua nhiều vùng khí hậu khác nhau làm phát sinh nguy cơ suy giảm chất lượng bao bì, biến chất sản phẩm, dẫn đến một số phản ánh từ khách hàng quốc tế.
Chỉ tiêu tài chính & lao động của B.Braun VN 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Vốn chủ sở hữu (triệu USD) 23,38 24,08 24,95 35,47 36,64 37,92
Tổng số lao động (người) 1.180 1.232 1.248 1.864 1.979 2.166
Tỷ lệ lao động nam (%) 82,63 - - - - 80,75
Tỷ lệ lao động nữ (%) 17,37 - - 17,49 17,38 19,25

Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa y tế của Công ty TNHH B.Braun Việt Nam sang thị trường Đức giai đoạn 2021-2030

Chương 3 xây dựng các định hướng phát triển và đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  • Cơ hội và thách thức: Cơ hội đến từ việc xóa bỏ dòng thuế theo cam kết EVFTA và nhu cầu thiết bị y tế tăng cao sau dịch bệnh. Thách thức bao gồm các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt của EU, chi phí logistics quốc tế gia tăng và áp lực di dời, tái cơ cấu mặt bằng sản xuất trong nước.
  • Định hướng giai đoạn 2021–2030: Mở rộng năng lực sản xuất và tiêu thụ; hiện đại hóa trang thiết bị, nâng cấp cơ sở hạ tầng; chuẩn hóa đội ngũ nhân sự chuyên môn cao.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    1. Nâng cao chất lượng hoạt động marketing: Đẩy mạnh xúc tiến thương mại, tham gia các hội chợ y tế quốc tế tại Đức, ứng dụng công nghệ thông tin trong khảo sát thị trường và xây dựng kênh tiếp thị số hóa.
    2. Cải tiến chất lượng sản phẩm và đẩy mạnh R&D: Ứng dụng công nghệ kỹ thuật mới theo tiêu chuẩn quốc tế của tập đoàn B.Braun, cải tiến bao bì đóng gói bảo đảm an toàn khi vận chuyển đường biển/hàng không, chuyển dịch sang các dòng sản phẩm phức tạp có giá trị gia tăng cao.
    3. Mở rộng thị trường và thâm nhập phân khúc mới: Khai thác sâu các bệnh viện, trung tâm y tế tại Đức có nhu cầu sử dụng dòng sản phẩm chuyên sâu; tận dụng triệt để các ưu đãi thuế quan từ EVFTA.
    4. Phát triển nguồn nhân lực và chiến lược vận hành: Hoàn thiện chính sách đãi ngộ, tiền lương để giảm tỷ lệ thôi việc của công nhân; tổ chức đào tạo nâng cao trình độ kỹ thuật và nghiệp vụ ngoại thương cho đội ngũ nhân sự.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh xuất khẩu hàng y tế của Việt Nam sang thị trường Đức giai đoạn 2015–2020:

  • Xác lập số liệu kim ngạch xuất khẩu hàng y tế Việt Nam sang Đức tăng từ 104,55 triệu USD (2015) lên 110,84 triệu USD (2020), chỉ rõ nhóm dụng cụ quang học, phẫu thuật (HS 90) chiếm tỷ trọng áp đảo 58,22% (56,39 triệu USD) và nhóm plastic y tế (HS 392690) chiếm 22,65% (21,94 triệu USD).
  • Phân tích chi tiết dữ liệu vận hành nội bộ của Công ty TNHH B.Braun Việt Nam: quy mô vốn điều lệ 635,012 tỷ VNĐ (34,751 triệu USD), vốn chủ sở hữu tăng lên 37,92 triệu USD năm 2020, quy mô lao động đạt 2.166 người và tỷ suất doanh lợi doanh thu đạt 10,18% – 10,28%.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp 4 nhóm bám sát thực tế doanh nghiệp FDI ngành y tế, kết nối giữa năng lực sản xuất trong nước với các tiêu chuẩn nhập khẩu của Cộng hòa Liên bang Đức.
  • Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc kết hợp phân tích số liệu vĩ mô toàn ngành với dữ liệu vi mô của một doanh nghiệp FDI cụ thể, chỉ ra những điểm nghẽn thực tế trong logistics nội địa (kho trung gian HUB, tác động của nhiệt độ vận chuyển) và áp lực quy hoạch di dời nhà máy tác động đến chuỗi cung ứng xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu được công bố:

  • Phạm vi nghiên cứu thực trạng tập trung vào giai đoạn 2015–2020; các biến động thị trường trong giai đoạn sau năm 2020 chưa có dữ liệu thực chứng để đối chiếu.
  • Nghiên cứu tập trung chuyên biệt vào thị trường Cộng hòa Liên bang Đức và trường hợp điển hình của Công ty TNHH B.Braun Việt Nam, do đó các phân tích về logistics và rào cản kỹ thuật mang tính đặc thù cao, chưa bao quát toàn bộ các thị trường thành viên khác trong khối EU.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá tác động định lượng dài hạn của Hiệp định EVFTA đến toàn bộ các nhóm hàng y tế của Việt Nam xuất khẩu sang các thị trường trọng điểm khác tại châu Âu như Pháp, Hà Lan, Bỉ.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản trị kinh doanh và Thương mại quốc tế.

Nội dung nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất - xuất khẩu vật tư y tế, đặc biệt là các phân tích chi tiết tại Chương 2 về:

  • Quy định kỹ thuật và quy chuẩn đóng gói pallet hàng xuất khẩu theo chuẩn quốc tế.
  • Kinh nghiệm quản lý chất lượng và vận hành hệ thống kho đạt chuẩn GSP.
  • Cách thức phân tích chuỗi cung ứng, cơ cấu lao động và chỉ số tài chính của một doanh nghiệp sản xuất thiết bị y tế có vốn đầu tư nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ và cơ cấu sở hữu của Công ty TNHH B.Braun Việt Nam được quy định như thế nào?
Theo Giấy phép đầu tư số 1519/GP, Công ty TNHH B.Braun Việt Nam có vốn điều lệ là 635.012.282.641 VNĐ (tương đương 34.751.000 USD). Doanh nghiệp hoạt động theo hình thức 100% vốn nước ngoài từ ngày 01/01/2004, trực thuộc công ty mẹ là B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd (Malaysia) thuộc Tập đoàn B.Braun Melsungen AG (Đức).

2. Kim ngạch và cơ cấu xuất khẩu hàng y tế của Việt Nam sang thị trường Đức năm 2020 đạt bao nhiêu?
Năm 2020, kim ngạch xuất khẩu hàng y tế của Việt Nam sang Đức đạt 110,84 triệu USD, chiếm 0,75% thị phần nhập khẩu hàng y tế của Đức (xếp thứ 31). Trong đó, nhóm dụng cụ quang học và y tế (mã HS 90) đạt 56,39 triệu USD (chiếm 58,22%), nhóm plastic y tế (mã HS 392690) đạt 21,94 triệu USD (chiếm 22,65%), và thuốc chữa bệnh (mã HS 3004) đạt 5,26 triệu USD (chiếm 5,43%).

3. Khóa luận rút ra bài học kinh nghiệm gì từ mô hình của Công ty Preco Medical Production (Hoa Kỳ)?
Preco Medical Production chiếm 22,67% thị phần nhập khẩu hàng y tế của Đức năm 2019 (doanh thu 31,04 triệu USD) nhờ tập trung vào các sản phẩm công nghệ cao như Lab-on-a-Chip, chăm sóc vết thương bằng laser và cảm biến sinh học. Bài học cho doanh nghiệp Việt Nam là cần đầu tư công nghệ hiện đại, đạt chuẩn ISO 13485 để thoát khỏi phân khúc gia công vật tư tiêu hao giá trị thấp.

4. Đặc điểm cơ cấu lao động và hiệu quả kinh doanh của B.Braun Việt Nam giai đoạn 2015–2020 là gì?
Quy mô lao động của công ty tăng từ 1.180 người (2015) lên 2.166 người (2020), với tỷ lệ lao động nam chiếm trên 80% do đặc thù sản xuất công nghiệp ca kíp, trên 97% lao động đã qua đào tạo. Tỷ suất doanh lợi bán hàng duy trì ổn định ở mức 10,18% – 10,28%, cao hơn mức bình quân 7,77% của ngành dược - y tế trong nước.

5. Doanh nghiệp gặp phải khó khăn nội tại nào liên quan đến cơ sở sản xuất và logistics?
Công ty đứng trước yêu cầu phải di dời nhà máy cũ tại 170 La Thành ra khỏi khu dân cư nội đô Hà Nội theo chủ trương môi trường. Ngoài ra, việc sử dụng nhiều kho trung gian HUB và điều kiện nhiệt độ vận chuyển qua các vùng khí hậu khác nhau từng gây ảnh hưởng đến chất lượng bao bì và bảo quản hàng hóa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Hoàng Tú Uyên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng y tế và phân tích chi tiết thực trạng xuất khẩu của Công ty TNHH B.Braun Việt Nam sang thị trường Đức giai đoạn 2015–2020. Dựa trên việc phân tích số liệu tài chính, lao động và thực tiễn vận hành logistics, công trình đã làm rõ những thành tựu tăng trưởng cùng các điểm nghẽn về mặt bằng, công nghệ và bảo quản sản phẩm. Hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2021–2030 cung cấp những định hướng cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa lợi thế từ Hiệp định EVFTA cho doanh nghiệp.