Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Thị Phương Thảo (chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Khoa Kinh tế quốc tế, Học viện Chính sách và Phát triển, năm 2021) nghiên cứu về hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển trong bối cảnh thương mại quốc tế và chuỗi giá trị toàn cầu đang phát triển mạnh mẽ. Theo dữ liệu được tác giả tổng hợp, ngành logistics tại Việt Nam tạo ra hơn 1,7 triệu việc làm và thị trường giao nhận - vận tải trong nước được dự báo duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 14% - 16% giai đoạn 2018 - 2024. Sự dịch chuyển dây chuyền sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam cùng sự mở rộng của thương mại điện tử (với 5 doanh nghiệp Việt Nam lọt vào nhóm 10 sàn thương mại điện tử có lượng truy cập bình quân cao nhất Đông Nam Á năm 2020 theo AppsFlyer) đã gia tăng nhu cầu kho bãi và giao nhận đường biển, phương thức vốn chiếm tới 90% tổng lượng hàng hóa xuất khẩu của cả nước.

Trong bối cảnh khoảng 70% - 80% thị phần dịch vụ logistics tại Việt Nam do các tập đoàn đa quốc gia nắm giữ, Công ty TNHH Korchina Logistics (thành viên của Korchina Group với hơn 25 năm kinh nghiệm toàn cầu) đã thiết lập chi nhánh tại Hà Nội từ năm 2009. Dù có lợi thế mạng lưới trung tâm phân phối đặt tại các đầu mối như Cảng Hải Phòng hay sân bay Nội Bài, doanh nghiệp vẫn gặp nhiều sức ép cạnh tranh gay gắt, chi phí vận hành biến động, cùng các trở ngại trong việc hoàn thiện quy trình giao nhận chuẩn mực, đặc biệt dưới tác động tiêu cực của chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và đại dịch Covid-19.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các quy định pháp lý, tập quán vận tải liên quan đến dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển.
  2. Khảo sát, thu thập dữ liệu và phân tích thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển của Công ty TNHH Korchina Logistics Hà Nội giai đoạn 2017 - 2020, làm rõ kết quả kinh doanh, đặc điểm vận hành và quy trình nghiệp vụ.
  3. Đánh giá chất lượng dịch vụ theo các tiêu chí chuyên ngành; chỉ ra những hạn chế, nguyên nhân tồn tại trong quy trình xử lý đơn hàng FCL và LCL.
  4. Dự báo xu hướng thị trường và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện dịch vụ giao nhận, tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp đến năm 2024.

Đối tượng nghiên cứu là dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Korchina Logistics Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu về thời gian tập trung vào giai đoạn 2017 - 2020; phạm vi không gian là hoạt động giao nhận đường biển của doanh nghiệp trên địa bàn các tỉnh phía Bắc, trọng tâm tại khu vực Hà Nội và hệ thống cảng biển Hải Phòng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý luận, khóa luận dựa trên các khái niệm và khung quy phạm pháp luật thương mại hiện hành:

  • Khái niệm xuất khẩu và các hình thức xuất khẩu căn cứ theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, bao gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (qua trung gian ủy thác), gia công quốc tế, tạm nhập tái xuất/tạm xuất tái nhập và xuất nhập khẩu tại chỗ.
  • Định nghĩa về giao nhận vận tải và người giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA) và Điều 223 (Mục 4) Luật Thương mại năm 2005. Tác giả phân tích trách nhiệm pháp lý của người giao nhận dưới ba vai trò chính: Đại lý (Agent), Người gom hàng (Consolidator), và Người chuyên chở (Carrier/NVOCC).
  • Khung đánh giá chất lượng dịch vụ giao nhận đường biển được xây dựng dựa trên 5 tiêu chí nghiệp vụ: thời gian giao nhận, độ an toàn của hàng hóa, giá cả dịch vụ, tính linh hoạt của dịch vụ và dịch vụ chăm sóc khách hàng.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp hai nhóm phương pháp chính:

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính nội bộ, bảng kê kinh doanh của Công ty TNHH Korchina Logistics Hà Nội, cổng thông tin tập đoàn Korchina, Báo cáo Thị trường Logistics Việt Nam năm 2020 của Bộ Công Thương, cùng số liệu thống kê vận tải biển của Tổng cục Thống kê.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu chuỗi dữ liệu doanh thu - chi phí giai đoạn 2017 - 2020, phương pháp mô tả quy trình luân chuyển chứng từ vận tải biển thực tế phát sinh tại doanh nghiệp (phân tích chứng từ vận tải phát hành bởi SITC, HMM và phòng Operation của công ty).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển

Chương 1 khái quát nền tảng lý thuyết về ngoại thương và vận tải biển. Tác giả phân loại vận tải biển thành hai phương thức khai thác chủ yếu: tàu chợ (Liner) chạy theo lịch trình cố định công bố trước và tàu chuyến (Voyage) chạy theo hợp đồng chuyến chở hàng rời, hàng khối lượng lớn; đồng thời phân tích vai trò của tàu gom (Feeder) kết nối các cảng nhỏ với cảng nước sâu đón tàu mẹ.

Về trang thiết bị và cơ sở kỹ thuật, chương này hệ thống hóa các loại container theo chuẩn ISO phục vụ vận tải biển: container bách hóa khô (20'DC, 40'DC), container hở mái (Open-top), container bồn (Tank container) và container mặt bằng (Platform container). Tác giả tổng hợp ưu và nhược điểm của giao nhận hàng hóa bằng đường biển qua bảng so sánh:

Tiêu chí Ưu điểm Nhược điểm
Năng lực chuyên chở Rất lớn, đáp ứng đa dạng chủng loại hàng, đặc biệt là hàng có giá trị thấp, hàng rời Tốc độ chậm, thời gian vận chuyển kéo dài từ vài ngày đến nhiều tháng tùy cự ly
Chi phí và tuyến đường Chi phí xây dựng tuyến đường thấp do khai thác đường tự nhiên (trừ kênh đào); giá cước rẻ; tiêu hao nhiên liệu/tấn thấp Chi phí đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật, tàu biển và cảng biển lớn; thủ tục giấy tờ phức tạp
Tính ổn định Cự ly vận chuyển trung bình lớn, kết nối xuyên lục địa Phụ thuộc nhiều vào thiên nhiên, thời tiết hàng hải; tính đều đặn và linh hoạt kém hơn đường bộ

Nội dung trọng tâm của chương 1 là hệ thống chứng từ và quy trình giao nhận. Tác giả làm rõ chức năng của từng loại chứng từ:

  • Chứng từ hải quan: Tờ khai hải quan xuất khẩu, Bản kê chi tiết hàng hóa (Packing List).
  • Chứng từ với tàu và cảng: Lệnh cấp vỏ container (Booking Note), Hướng dẫn gửi hàng (Shipping Instruction - SI, gửi cho hãng tàu trước giờ cắt máng thông thường 2 ngày), Vận đơn đường biển (Bill of Lading).
  • Phân biệt các loại vận đơn thực tế: Master Bill of Lading (MBL) do hãng tàu phát hành; House Bill of Lading (HBL) do forwarder phát hành; Switch HBL dùng trong thương mại ba bên để bảo mật thông tin nhà sản xuất gốc; Seaway Bill (SWB) dùng thả hàng nhanh cho các đối tác tin cậy không cần xuất trình vận đơn gốc; Surrender Bill (vận đơn xuất trình kèm điện giải phóng hàng Telex Release).

Quy trình giao nhận xuất khẩu đường biển được chia thành hai luồng nghiệp vụ:

  • Hàng nguyên container (FCL): Gồm các bước từ liên hệ lấy booking note, đổi lệnh lấy vỏ container và chì (seal), đóng hàng tại kho nhà máy, vận chuyển container về hạ bãi CY trước giờ quy định (closing time), thông quan, ký hải quan giám sát, nộp phí nâng hạ/hạ tầng cảng, gửi SI để phát hành MBL/SWB, thanh toán Debit Note.
  • Hàng gom lẻ (LCL): Người giao nhận đứng vai trò consolidator tiếp nhận lô hàng nhỏ từ nhiều chủ hàng, tập kết tại kho khai thác hàng lẻ (CFS) hoặc cảng cạn (ICD), hải quan kiểm hóa giám sát đóng hàng vào container chung, hãng tàu cấp MBL tổng cho người giao nhận và người giao nhận cấp HBL riêng cho từng chủ hàng lẻ dựa trên số đo mét khối (CBM).

Chương 2: Thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển của Công ty TNHH Korchina Logistics Hà Nội

Chương 2 giới thiệu Công ty TNHH Korchina Logistics Hà Nội (thành lập ngày 31/12/2009, vốn ban đầu 100.000 USD, mã số thuế 0104349677, đại diện pháp luật là ông Lee Deockhan, trụ sở tại tầng 3 tòa nhà Simco, 28 Phạm Hùng, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội). Doanh nghiệp có quy mô hơn 50 nhân sự, trực thuộc tập đoàn Korchina Group (thành lập năm 1994 tại Hồng Kông với 43 chi nhánh toàn cầu và trên 3.000 nhân viên). Doanh nghiệp sở hữu hệ thống kho CFS riêng tại các cảng biển cơ sở và vận chuyển bình quân hơn 20 container/ngày.

Cơ cấu quản lý của công ty bao gồm: Giám đốc, Quản lý chung và 5 phòng ban chức năng: Hành chính nhân sự, Kế toán, Sales, Vận hành (Operations - gồm Team Export và Team Import) và Logistics. Về vận tải nội địa, công ty phối hợp với các nhà xe đối tác như Minh Anh, AGLS, Đông Tài.

Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2017 - 2020 có những biến động đáng chú ý do ảnh hưởng của thị trường quốc tế:

Năm Doanh thu (VNĐ) Lợi nhuận (VNĐ) Diễn biến và nguyên nhân chính
2017 121.196.205.742 20.678.953.310 Hoạt động kinh doanh ổn định, mở rộng mạng lưới khách hàng ban đầu
2018 > 234.000.000.000 111.856.467.065 Doanh thu tăng hơn 70%, lợi nhuận tăng hơn 90 tỷ VNĐ nhờ mở rộng cung ứng dịch vụ cho các tập đoàn lớn (Apple, Samsung, dệt may miền Bắc)
2019 ~ 187.000.000.000 ~ 30.000.000.000 Doanh thu giảm khoảng 20%, lợi nhuận giảm hơn 70% do tác động từ chiến tranh thương mại Mỹ - Trung; chi phí lưu kho bãi và bồi thường thiệt hại tăng
2020 Tăng ~10% so với 2019 Giảm 12% so với 2019 Doanh thu hồi phục nhẹ nhưng cước tàu, phí thuê bãi và phí lưu kho tăng cao do đứt gãy chuỗi cung ứng vì đại dịch Covid-19

Phân tích môi trường ngành cho thấy Korchina Hà Nội phải cạnh tranh với 3 đối thủ lớn: Tập đoàn Deutsche Post DHL Group (đứng thứ 2 toàn cầu năm 2019, 500.000 nhân sự), Công ty Cổ phần Transimex (37 năm kinh nghiệm tại Việt Nam, sở hữu kho lạnh, kho CFS và sà lan nội địa) và Công ty TNHH Pantos Logistics Việt Nam (doanh nghiệp Hàn Quốc có 360 chi nhánh toàn cầu, 4 kho hàng tại Việt Nam). Về hạ tầng vĩ mô, Việt Nam có 45 cảng biển (320 bến cảng), năng lực thông qua 600 - 650 triệu tấn; năm 2020 nhà nước chi 1.223 tỷ đồng nạo vét, duy tu các luồng hàng hải (Hải Phòng, Đà Nẵng, Vũng Tàu - Thị Vải...). Tuy nhiên, việc thiếu cảng nước sâu tiếp nhận tàu mẹ trọng tải lớn (như dòng tàu 18.000 TEU tuyến Á - Âu) khiến hàng hóa phải chuyển tải qua tàu feeder, làm gia tăng chi phí logistics.

Đánh giá thực trạng dịch vụ tại Korchina Hà Nội theo 5 tiêu chí:

  • Thời gian: Doanh nghiệp ứng dụng hệ thống K-web giám sát KPI hàng sea xuất, kiểm soát chặt chẽ thời gian vận chuyển từ nhà máy ra bãi cảng.
  • Độ an toàn: Kiện hàng được đóng gói, dán nhãn chắc chắn; các sự cố hư hỏng vật lý trên biển được kiểm soát tốt.
  • Giá cả: Công ty duy trì bảng giá cước cạnh tranh cho các tuyến trọng điểm (như Hải Phòng đi Mundra/Pipavav - Ấn Độ, Laem Chabang - Thái Lan) kèm bảng biểu phí địa phương (local charges) rõ ràng cho hàng FCL và LCL.
  • Tính linh hoạt và chăm sóc khách hàng: Xử lý kịp thời các tình huống tàu delay, rớt container bằng việc phát hành vận đơn thay thế (Switch HBL) hoặc điện giải phóng hàng (Surrender Bill).

Hạn chế lớn nhất của công ty được xác định là tỷ lệ chi phí hoạt động trên doanh thu còn cao, khả năng chống chịu trước các cú sốc chuỗi cung ứng bên ngoài còn yếu, dẫn đến lợi nhuận sụt giảm mạnh khi thị trường vận tải biển biến động trong năm 2019 - 2020.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển của Công ty TNHH Korchina Logistics

Trên cơ sở dự báo tốc độ tăng trưởng của ngành vận tải và giao nhận Việt Nam đạt 14% - 16% (CAGR 2018 - 2024), tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp và 1 nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý:

  1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ kỹ năng đàm phán hãng tàu, nghiệp vụ khai báo hải quan điện tử và trình độ ngoại ngữ chuyên môn cho nhân sự phòng Operation và Sales nhằm giảm thiểu sai sót trên chứng từ SI, HBL.
  2. Mở rộng tệp khách hàng qua marketing: Đa dạng hóa khách hàng mục tiêu, tiếp cận thêm các doanh nghiệp vừa và nhỏ gia công phụ trợ, giảm bớt sự phụ thuộc quá lớn vào một vài tập đoàn điện tử đơn lẻ.
  3. Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số: Tiếp tục hoàn thiện phần mềm quản trị trực tuyến K-web, triển khai các tính năng theo dõi tự động mốc hành trình đơn hàng (milestone tracking) và số hóa chứng từ vận tải.
  4. Tối ưu chi phí bằng phương pháp gom hàng lẻ (Console/LCL): Phát huy tối đa công năng của trạm khai thác hàng lẻ (CFS) do Korchina trực tiếp vận hành tại các cảng biển nhằm chủ động gom hàng, ghép container, gia tăng tỷ suất sinh lời so với việc chỉ làm đại lý thuần túy.
  5. Kiến nghị với Nhà nước: Tiếp tục đẩy mạnh đầu tư hạ tầng giao thông kết nối sau cảng biển, nạo vét luồng hàng hải Hải Phòng bảo đảm mớn nước cho tàu tải trọng lớn; đơn giản hóa thủ tục kiểm tra chuyên ngành và đẩy nhanh tốc độ thông quan hải quan điện tử.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh kinh doanh của Công ty TNHH Korchina Logistics Hà Nội thông qua các số liệu tài chính cụ thể: từ mức doanh thu 121,20 tỷ VNĐ và lợi nhuận 20,68 tỷ VNĐ năm 2017, tăng vọt lên mức đỉnh điểm doanh thu trên 234 tỷ VNĐ và lợi nhuận đạt 111,86 tỷ VNĐ năm 2018 (nhờ hợp đồng với Samsung, Apple), sau đó ghi nhận mức suy giảm sâu về lợi nhuận còn khoảng 30 tỷ VNĐ năm 2019 và tiếp tục giảm 12% vào năm 2020 dưới tác động kép của chiến tranh thương mại và Covid-19.

Khóa luận đóng góp giải pháp nghiệp vụ có tính khả thi cao khi gắn liền với đặc thù của doanh nghiệp: khai thác triệt để hệ thống trạm đóng hàng lẻ CFS độc lập để đẩy mạnh dịch vụ gom hàng LCL, đồng thời quản lý hiệu suất nhân sự bằng hệ thống KPI trên nền tảng K-web. Về mặt học thuật, công trình đóng góp nguồn tư liệu thực tế chi tiết về bộ chứng từ hàng biển (từ Booking Note của SITC, MBL của HMM đến Switch HBL cho khách hàng Park Electronic xuất khẩu sang Thái Lan), giúp kết nối giữa lý thuyết giao nhận quốc tế với thực tiễn khai thác tại cảng biển Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chịu giới hạn nhất định do thời gian thực tập của tác giả diễn ra trong giai đoạn dịch Covid-19 bùng phát, dẫn đến một số dữ liệu so sánh chi tiết về cơ cấu biểu cước của các hãng tàu chỉ giới hạn trong một số chặng bay/chặng biển cụ thể (như Hải Phòng - Ấn Độ). Ngoài ra, các phân tích tài chính mới dừng lại ở các chỉ tiêu doanh thu, chi phí và lợi nhuận gộp theo bảng kê kế toán nội bộ mà chưa đi sâu vào bóc tách các hệ số an toàn vốn hay lưu chuyển tiền tệ chi tiết.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát mô hình vận tải đa phương thức kết hợp biển - hàng không (Sea-Air) hoặc vận tải đường thủy nội địa bằng sà lan kết nối Hải Phòng với các khu công nghiệp Bắc Ninh, Bắc Giang; đồng thời lượng hóa tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) tới nhu cầu logistics đường biển của các doanh nghiệp FDI tại miền Bắc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Quản trị logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc nghiên cứu môn học Giao nhận vận tải quốc tế.

Nội dung đáng chú ý nhất đối với bạn đọc là phần phân tích quy trình chứng từ thực tế tại Chương 1 và Chương 2. Các hướng dẫn cụ thể về thời điểm nộp SI, điều kiện phát hành Seaway Bill so với Surrender Bill, hay cơ chế sử dụng Switch HBL trong thanh toán quốc tế ba bên mang tính ứng dụng thực hành cao cho nhân viên mới tại các công ty logistics và các đơn vị làm thủ tục xuất nhập khẩu hàng hóa đường biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh thu và lợi nhuận của Korchina Logistics Hà Nội đạt đỉnh vào năm nào trong giai đoạn 2017 - 2020 và nhờ yếu tố nào? Doanh thu và lợi nhuận của công ty đạt đỉnh vào năm 2018 với doanh thu vượt trên 234 tỷ VNĐ (tăng hơn 70% so với năm 2017) và lợi nhuận đạt 111,86 tỷ VNĐ (tăng hơn 90 tỷ VNĐ). Nguyên nhân chính là do doanh nghiệp bùng nổ mở rộng thị trường và liên kết cung ứng dịch vụ thành công cho các tập đoàn đa quốc gia về linh kiện điện tử lớn như Apple, Samsung cùng các doanh nghiệp may mặc lớn tại miền Bắc.

2. Nguyên nhân nào khiến lợi nhuận năm 2019 của công ty sụt giảm hơn 70% so với năm 2018 dù doanh thu chỉ giảm khoảng 20%? Năm 2019, chiến tranh thương mại Mỹ - Trung nổ ra khiến chuỗi cung ứng toàn cầu biến động. Quá trình giao nhận gặp nhiều trở ngại làm phát sinh các khoản chi phí hoạt động lớn ngoài dự kiến như phí lưu kho, lưu bãi kéo dài và các khoản tiền bồi thường thiệt hại cho khách hàng, dẫn đến lợi nhuận ròng của công ty giảm từ hơn 111,86 tỷ VNĐ xuống còn trên 30 tỷ VNĐ.

3. Chứng từ Switch HBL được công ty sử dụng trong trường hợp nào và có giới hạn pháp lý gì khi phát hành? Switch HBL được phát hành thay thế cho vận đơn thứ nhất trong các giao dịch thương mại ba bên nhằm mục đích che giấu thông tin của nhà sản xuất thực sự. Quy tắc điều chỉnh trên Switch HBL bị giới hạn nghiêm ngặt: chỉ được phép thay đổi người gửi hàng (Shipper), người nhận hàng (Consignee) và bên nhận thông báo (Notify Party), tuyệt đối không được phép thay đổi thông tin chặng hành trình vận tải.

4. Điểm khác biệt nghiệp vụ giữa Seaway Bill (SWB) và Surrender Bill tại Korchina Hà Nội là gì? SWB (vận đơn đường biển nhận hàng đích danh) cho phép người nhận lấy hàng mà không cần vận đơn gốc, không có chức năng sở hữu hàng hóa và không mất phí điện giải phóng hàng. Ngược lại, Surrender Bill là vận đơn xuất trình có chức năng chứng nhận sở hữu hàng hóa tương đương bill gốc, được cấp khi thu hồi bill gốc và bắt buộc phải trả thêm phí điện giải phóng hàng (Telex Release fee) cho hãng tàu.

5. Lợi thế cốt lõi của Korchina Hà Nội khi triển khai dịch vụ hàng lẻ (LCL) so với các công ty giao nhận thông thường là gì? Korchina Hà Nội trực tiếp vận hành trạm khai thác hàng lẻ (CFS) của riêng mình tại nhiều cảng biển cơ sở. Điều này cho phép doanh nghiệp chủ động trong việc thu gom hàng từ nhiều chủ hàng, tự đóng ghép vào container chung để tối ưu hóa thể tích (CBM) và sức chở, từ đó tiết kiệm chi phí vận hành hơn so với các forwarder nhỏ phải đi thuê lại kho bãi của bên thứ ba.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Tạ Thị Phương Thảo đã cung cấp một báo cáo phân tích toàn diện về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển tại Công ty TNHH Korchina Logistics Hà Nội qua giai đoạn 2017 - 2020. Nghiên cứu chỉ rõ năng lực vận hành và sự biến động kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trước các tác động vĩ mô từ chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và đại dịch Covid-19. Hệ thống giải pháp đề xuất, trọng tâm là ứng dụng công nghệ K-web và tối ưu hóa trạm đóng hàng lẻ CFS, có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả giao nhận và giảm thiểu chi phí logistics hàng biển.