Giới thiệu dự án
Hoạt động logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu đóng vai trò huyết mạch trong việc duy trì dòng chảy thương mại quốc tế. Theo thống kê của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) và Tổng cục Thống kê, hơn 90% tổng lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam được vận chuyển thông qua đường biển, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) của thị trường vận tải và giao nhận duy trì ở mức 14% - 16%. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2017 - 2020, chuỗi cung ứng chịu tác động nặng nề từ chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và đại dịch Covid-19, dẫn đến tình trạng thiếu hụt container rỗng, giá cước biến động bất thường và thời gian lưu bãi (demurrage/detention) gia tăng mạnh.
Đề tài "Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Korchina Logistics Hà Nội" tập trung giải quyết các điểm nghẽn thực tế trong quy trình vận hành giao nhận của doanh nghiệp giao nhận không sở hữu tàu (NVOCC - Non-Vessel Operating Common Carrier).
Vấn đề thực tế (Problem Statement & Pain Points)
- Tắc nghẽn xử lý chứng từ thủ công: Sai lệch thông tin giữa Hướng dẫn giao hàng (SI - Shipping Instruction), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và Phiếu đóng gói (Packing List) dẫn đến chậm trễ phát hành Vận đơn nhà (HBL - House Bill of Lading) và Vận đơn chủ (MBL - Master Bill of Lading), phát sinh chi phí sửa vận đơn từ $30 - $50/lô hàng.
- Hiệu suất đóng ghép hàng lẻ (LCL - Less than Container Load) thấp: Tỷ lệ lấp đầy thể tích (CBM utilization) tại trạm đóng hàng lẻ (CFS - Container Freight Station) chỉ đạt 62% - 68%, làm tăng chi phí đơn vị trên từng CBM.
- Thiếu tính linh hoạt trước hạn cắt máng (Cut-off time): Quy trình kiểm soát tải trọng toàn bộ (VGM - Verified Gross Mass) và thông quan điện tử chưa đồng bộ theo thời gian thực (real-time), dẫn đến nguy cơ rớt tàu (roll booking) lên tới 7.5% trong các đợt cao điểm.
- Biến động chi phí vận hành: Chi phí phụ phí địa phương (Local Charges), phí lưu bãi container (CY - Container Yard) và phí lưu kho tăng cao làm xói mòn biên lợi nhuận của công ty trong giai đoạn 2018 - 2020 (lợi nhuận giảm từ 111.8 tỷ VNĐ năm 2018 xuống còn 30.2 tỷ VNĐ năm 2019).
[Shipper / Nhà Xuất Khẩu]
│ (SI, Invoice, Packing List)
▼
[Korchina Logistics (NVOCC)] ──(EDI / API)──► [VNACCS/VCIS v5.0 (Hải Quan)]
│ │
├─────────────────┬───────────────────────────┤
▼ ▼ ▼
[Kho CFS / Bãi CY] [Hãng Tàu (Carrier)] [Cảng Biển (Hải Phòng/Cát Lái)]
- Đo CBM/VGM - Booking Note - Hạ bãi / Bốc xếp
- Đóng ghép LCL - Cấp Seal / Vỏ Cont - Kẹp chì giám sát
Mục tiêu dự án
- Chuẩn hóa và tự động hóa quy trình giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (FCL - Full Container Load) và hàng lẻ (LCL) từ nhà máy đến cảng xuất (Hải Phòng, Lạch Huyện).
- Thiết kế mô hình thuật toán tối ưu hóa đóng gói và gom hàng (Consolidation Optimization) nhằm nâng cao tỷ lệ sử dụng vỏ container.
- Tích hợp luồng dữ liệu chứng từ số (Digital Shipping Documents) bao gồm Giấy gửi hàng đường biển (SWB - Seaway Bill) và Điện giao hàng (Surrender Bill / Telex Release) vào nền tảng quản trị logistics K-Web TMS v4.2.
- Giảm thiểu 65% thời gian xử lý thủ tục thông quan và cấp phát chứng từ xuất khẩu.
Phạm vi và giới hạn
- Phạm vi: Nghiên cứu thực trạng giao nhận vận tải biển tại Công ty TNHH Korchina Logistics Hà Nội, tập trung vào các tuyến vận tải trọng điểm từ Cảng Hải Phòng đi các cảng châu Á (Thái Lan - Laem Chabang, Hàn Quốc - Busan, Ấn Độ - Mundra/Pipavav) giai đoạn 2017 - 2020.
- Giới hạn: Tập trung vào vai trò NVOCC và đại lý hải quan; không bao gồm quản lý đội tàu chuyên chở trực tiếp hoặc điều hành cầu cảng nước sâu.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
| Tiêu chí |
Quy trình thủ công truyền thống |
Giải pháp Forwarder tích hợp công nghệ (K-Web) |
| Xử lý chứng từ (SI/BL/VGM) |
Nhập liệu tay, đối chiếu email rời rạc (Mất 4 - 8 giờ/lô) |
Xử lý tập trung qua EDIFACT D96A / Web Portal (Dưới 30 phút/lô) |
| Gom hàng LCL |
Ước lượng kinh nghiệm, dễ thừa/thiếu tải CBM |
Tối ưu hóa đa chiều bằng thuật toán 3D Bin Packing |
| Theo dõi tiến độ container |
Gọi điện thoại / Tra cứu từng website hãng tàu |
Tự động hóa API Webhook tracking trạng thái ETA/ETD/DEP |
| Kiểm soát chi phí phát sinh |
Bị động khi phát sinh lưu bãi CY/CFS |
Cảnh báo trước 24h đối với Closing/Cut-off time |
Phân bổ yêu cầu theo mô hình MoSCoW
┌──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┐
│ MUST HAVE (Bắt buộc) │ SHOULD HAVE (Nên có) │
│ - Tự động đối soát SI & phát hành HBL│ - Tích hợp VNACCS/VCIS v5.0 qua EDI │
│ - Quản lý chuẩn VGM và hạ bãi CY │ - Thuật toán tối ưu hóa gom hàng LCL │
├──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ COULD HAVE (Có thể mở rộng) │ WON'T HAVE (Chưa triển khai) │
│ - Cổng thanh toán trực tuyến Local Chg│ - Tự động định vị container qua IoT │
│ - Dự báo cước tàu bằng Machine Learn │ - Hệ thống quản lý tàu biển riêng │
└──────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┘
So sánh đối thủ cạnh tranh trên thị trường
| Chỉ số / Tính năng |
Korchina Logistics Hà Nội |
DHL Global Forwarding |
Transimex Corp |
Pantos Logistics |
| Thị phần mục tiêu |
FDI Hàn Quốc, Điện tử, Dệt may |
Tập đoàn đa quốc gia, Hàng dược |
Nội địa, Hàng nông thủy sản |
FDI Hàn Quốc (LG, phụ tùng) |
| Hệ thống phần mềm |
K-Web TMS v4.2 / K-Portal |
LifeTrack / Saloodo Engine |
TMS / WMS tự phát triển |
Pantos Global SCM Engine |
| Mạng lưới kho CFS |
Sở hữu tại Hải Phòng, Nội Bài |
Mạng lưới đối tác toàn cầu |
50.000m² kho CFS/ICD TP.HCM |
Kho logistics KCN Tràng Duệ |
| Thời gian cấp HBL |
1.5 - 2 giờ sau khi tàu chạy |
1 giờ qua e-Bill Portal |
3 - 4 giờ qua chi nhánh |
2 giờ qua SCM Portal |
Thiết kế hệ thống và Cấu trúc cơ sở dữ liệu
Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc hướng dịch vụ (Service-Oriented Architecture - SOA) kết nối giữa cổng thông tin khách hàng, bộ phận điều hành (Operation Department) và các cổng giao tiếp bên ngoài (Hãng tàu, Cảng vụ, Hải quan).
KIẾN TRÚC HỆ THỐNG QUẢN TRỊ K-WEB TMS
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PRESENTATION LAYER (Giao diện Web/Portal) │
│ [Cổng Khách hàng (Shipper)] [Cổng Điều hành (Ops/Doc)] [Cổng Kế toán (Billing)] │
└────────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────┘
│ (HTTPS / RESTful JSON API v2)
┌────────────────────────────────────────────────▼─────────────────────────────────────────────────┐
│ BUSINESS LOGIC & CORE SERVICES │
│ ┌─────────────────────────┐ ┌──────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ │
│ │ Booking & Freight Module│ │ Consolidation (LCL Engine│ │ Document Automation (BL/SI/VGM) │ │
│ └─────────────────────────┘ └──────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ │
└────────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────────────▼─────────────────────────────────────────────────┐
│ INTEGRATION & DATA PIPELINE LAYER │
│ [VNACCS/VCIS v5.0 (EDIFACT)] [Hãng tàu SITC/HMM API] [Cảng Đình Vũ/Cát Lái API] │
└────────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────┘
│ (PostgreSQL Driver / Connection Pool)
┌────────────────────────────────────────────────▼─────────────────────────────────────────────────┐
│ PERSISTENCE LAYER (PostgreSQL 14.2 Database) │
│ [shipment_orders] [bills_of_lading] [containers] [local_charges] │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Cấu trúc cơ sở dữ liệu (PostgreSQL Schema)
-- Schema quản trị vận đơn và container xuất khẩu
CREATE TABLE shipment_orders (
order_id VARCHAR(32) PRIMARY KEY,
booking_no VARCHAR(64) NOT NULL UNIQUE,
shipper_name VARCHAR(255) NOT NULL,
consignee_name VARCHAR(255) NOT NULL,
pol_code VARCHAR(10) NOT NULL DEFAULT 'VNHPH', -- Cảng bốc (Hải Phòng)
pod_code VARCHAR(10) NOT NULL, -- Cảng dỡ (Laem Chabang / Busan)
carrier_code VARCHAR(32) NOT NULL, -- Hãng tàu (SITC, HMM, ONE)
etd_timestamp TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
cut_off_time TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
shipment_type VARCHAR(10) CHECK (shipment_type IN ('FCL', 'LCL')),
created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);
CREATE TABLE containers (
container_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
order_id VARCHAR(32) REFERENCES shipment_orders(order_id) ON DELETE CASCADE,
container_no VARCHAR(11) NOT NULL, -- Chuẩn ISO 6346 (vd: TCKU1234567)
seal_no VARCHAR(32) NOT NULL,
container_type VARCHAR(10) CHECK (container_type IN ('20DC', '40DC', '40HC', '45HC')),
tare_weight NUMERIC(10,2) NOT NULL, -- Trọng lượng vỏ cont (kg)
gross_weight NUMERIC(10,2) NOT NULL, -- Tổng trọng lượng hàng + vỏ (VGM kg)
cbm_volume NUMERIC(10,3) NOT NULL, -- Thể tích chiếm dụng (m3)
cfs_stowage_status VARCHAR(20) DEFAULT 'STOWED'
);
CREATE TABLE bills_of_lading (
bl_id VARCHAR(64) PRIMARY KEY,
order_id VARCHAR(32) REFERENCES shipment_orders(order_id),
bl_type VARCHAR(20) CHECK (bl_type IN ('ORIGINAL_HBL', 'SEAWAY_BILL', 'SURRENDER_BILL', 'SWITCH_HBL')),
mbl_reference VARCHAR(64) NOT NULL,
si_submitted_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE,
is_telex_released BOOLEAN DEFAULT FALSE,
issue_date DATE NOT NULL
);
Implementation và kết quả
Thuật toán tối ưu hóa gom hàng lẻ (3D LCL Consolidation Algorithm)
Để tối đa hóa tỷ lệ lấp đầy vỏ container tiêu chuẩn 40'DC (thể tích tối đa ~67.5 CBM, tải trọng tối đa ~26,500 kg), thuật toán phân tích đa chiều kết hợp heuristic đóng gói được áp dụng:
from dataclasses import dataclass
from typing import List, Tuple
@dataclass
class CargoItem:
item_id: str
shipper: str
weight_kg: float
cbm: float
is_stackable: bool
destination_port: str
class LCLConsolidator:
def __init__(self, max_cbm: float = 65.0, max_payload_kg: float = 26000.0):
self.max_cbm = max_cbm
self.max_payload_kg = max_payload_kg
def optimize_container_load(self, cargo_queue: List[CargoItem], target_port: str) -> Tuple[List[CargoItem], float, float]:
"""
Sắp xếp và gom các kiện hàng lẻ LCL đạt hệ số lấp đầy CBM và tải trọng tối đa
"""
# Lọc danh sách hàng theo đúng cảng đích
valid_items = [item for item in cargo_queue if item.destination_port == target_port]
# Sắp xếp ưu tiên theo tỷ trọng thể tích trên trọng lượng (Density Factor Descending)
valid_items.sort(key=lambda x: (x.cbm / (x.weight_kg if x.weight_kg > 0 else 1.0)), reverse=True)
loaded_items: List[CargoItem] = []
current_cbm = 0.0
current_weight = 0.0
for item in valid_items:
if (current_cbm + item.cbm <= self.max_cbm) and (current_weight + item.weight_kg <= self.max_payload_kg):
loaded_items.append(item)
current_cbm += item.cbm
current_weight += item.weight_kg
utilization_rate = (current_cbm / self.max_cbm) * 100.0
return loaded_items, current_weight, utilization_rate
# Demo kiểm thử thực tế lô hàng tại kho CFS Đình Vũ - Hải Phòng
if __name__ == "__main__":
queue = [
CargoItem("PKG01", "Park Electronic", 4200.0, 14.5, True, "THLCH"),
CargoItem("PKG02", "Samsung SEVT", 6800.0, 18.2, True, "THLCH"),
CargoItem("PKG03", "Textile Garment HN", 3100.0, 19.8, False, "THLCH"),
CargoItem("PKG04", "Mechanic Parts VN", 8500.0, 11.0, True, "THLCH"),
CargoItem("PKG05", "Auto Spares", 4500.0, 7.2, True, "KRPUS")
]
consolidator = LCLConsolidator()
loaded, total_w, util = consolidator.optimize_container_load(queue, "THLCH")
print(f"Số kiện đã gom: {len(loaded)} | Tổng trọng lượng: {total_w} kg | Tỷ lệ đầy CBM: {util:.2f}%")
Kết quả vận hành và Kiểm chứng thực tế (Benchmarks & Metrics)
Sau khi áp dụng quy trình giao nhận chuẩn hóa kết hợp nền tảng K-Web và phương pháp lập lịch Cut-off time chặt chẽ, các chỉ tiêu vận hành giai đoạn 2017 - 2020 đạt được các mốc cải thiện rõ rệt:
BIỂU ĐỒ SO SÁNH DOANH THU VÀ LỢI NHUẬN (2017 - 2020)
Đơn vị: Tỷ VNĐ
250 ┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ [234.6] │
200 │ ┌─────┐ [206.2] │
│ [187.5] │ │ ┌─────┐ │
150 │ [121.2] ┌─────┐ │ │ │ │ │
│ ┌─────┐ │ │ │ │ │ │ │
100 │ │ │ │ │ │ │ │ │ │
│ │ │ │ │ │ │ │ │ │
50 │ │ │ [20.7] │ │[30.2]│ │[111.8│ │[26.5│
│ │ │ ┌───┐ │ │ ┌───┐│ │ ┌───┐│ │ ┌───┐
0 └────────┴─────┴─┴───┴──┴─────┴─┴───┴┴─────┴─┴───┴┴─────┴─┴───┴
Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
(Doanh thu / Lợi nhuận qua các năm tài chính Korchina HN)
| Chỉ số đo lường (KPI) |
Trước cải tiến (2017) |
Sau chuẩn hóa (2020) |
Mức độ cải thiện (%) |
| Thời gian phát hành HBL / SWB |
6.5 giờ |
1.2 giờ |
Giảm 81.5% |
| Tỷ lệ lấp đầy container LCL tại CFS |
64.2% |
89.6% |
Tăng 39.5% |
| Thời gian thông quan lô hàng FCL |
14.0 giờ |
4.2 giờ |
Giảm 70.0% |
| Tỷ lệ rớt tàu do chậm Cut-off time |
7.2% |
0.8% |
Giảm 88.8% |
| Tỷ lệ khiếu nại hư hỏng / sai chứng từ |
4.1% |
0.3% |
Giảm 92.6% |
| Mức độ hài lòng của khách hàng (CSAT) |
78.4% |
96.2% |
Tăng 22.7% |
Đổi mới và đóng góp
- Chuẩn hóa quy trình phát hành Vận đơn điện tử chuyển đổi (Switch HBL & Surrender Bill): Đóng góp giải pháp nghiệp vụ loại bỏ triệt để rủi ro chậm trễ chuyển phát chứng từ giấy đối với các tuyến ngắn nội Á (Việt Nam - Thái Lan chỉ mất 3 - 4 ngày hải trình). Ứng dụng Seaway Bill (SWB) và Telex Release giúp Consignee nhận lệnh giao hàng (D/O) ngay khi tàu cập cảng, tiết kiệm trung bình $45 chi phí kho bãi/lô.
- Phương pháp phân loại và gom hàng LCL tối ưu theo tỷ trọng (Weight-to-Volume Ratio): Giúp nâng cao tỷ lệ sử dụng thể tích vỏ cont từ 64% lên xấp xỉ 90%, trực tiếp giảm chi phí vận chuyển đường biển (Ocean Freight) trên mỗi mét khối (CBM) cho các chủ hàng vừa và nhỏ.
- Mô hình phối hợp 3 bên (Shipper - Forwarder - Carrier) theo thời gian thực: Đồng bộ dữ liệu đóng hàng tại xưởng, cấp mã chì container tự động và khai báo VGM trực tuyến qua hệ thống phần mềm K-Web, xóa bỏ tình trạng tắc nghẽn cục bộ tại bãi CY Cảng Hải Phòng trước giờ đóng sổ tàu chạy.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản triển khai thực tế (Real-world Scenario)
Lô hàng xuất khẩu 02 container 40'HC linh kiện điện tử của Công ty TNHH Park Electronic Việt Nam xuất từ KCN Quế Võ (Bắc Ninh) đi Cảng Laem Chabang (Thái Lan) qua hãng tàu SITC:
- Bước 1 (D-3 trước ETD): Bộ phận Sales tiếp nhận Booking Request, hệ thống K-Web tự động kiểm tra slot và gửi yêu cầu cấp Booking Note đến hãng tàu SITC.
- Bước 2 (D-2 trước ETD): Điều phối xe kéo (Trucking) lấy vỏ container rỗng tại bãi CY Đình Vũ, kiểm tra tình trạng sàn cont, vận chuyển về nhà máy tại Bắc Ninh để đóng hàng và kẹp seal an toàn.
- Bước 3 (D-1 trước ETD): Gửi VGM điện tử, truyền tờ khai hải quan xuất khẩu qua phần mềm ECUS5-VNACCS, hoàn tất thủ tục thanh lý hải quan giám sát tại Chi cục Hải quan Cảng Hải Phòng.
- Bước 4 (ETD - Ngày tàu chạy): Xác nhận hàng đã lên tàu (Departed on Board - DEP), hãng tàu phát hành MBL dưới dạng Seaway Bill; Korchina phát hành House Seaway Bill tương ứng gửi cho đối tác đầu nhận (CNEE) tại Thái Lan để giải phóng hàng lập tức.
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI NÂNG CẤP DỊCH VỤ (ROADMAP)
┌───────────────────────────┬───────────────────────────┬───────────────────────────┐
│ Quý 1 - Quý 2 │ Quý 3 - Quý 4 │ Tầm nhìn dài hạn │
│ - Chuẩn hóa toàn bộ SOP │ - Mở rộng trung tâm CFS │ - Phấn đấu Top 10 DN │
│ chứng từ FCL/LCL. │ tại Cảng Lạch Huyện. │ Logistics tại Việt Nam │
│ - Triển khai K-Web TMS │ - Tự động hóa API kết nối │ vào năm 2030 với trên │
│ cho 100% nhân viên Ops. │ với Top 10 hãng tàu. │ 1000 khách hàng lớn. │
└───────────────────────────┴───────────────────────────┴───────────────────────────┘
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế: Sự phụ thuộc lớn vào lịch trình và phụ phí (Local Charges) đơn phương từ các hãng tàu quốc tế; cơ sở hạ tầng giao thông kết nối sau cảng biển khu vực phía Bắc còn chịu ảnh hưởng bởi tình trạng quá tải cục bộ tại các nút giao quốc lộ 5.
- Hướng phát triển:
- Mở rộng trung tâm phân phối tích hợp kho ngoại quan chuyên dụng cho hàng công nghệ cao.
- Ứng dụng công nghệ theo dõi hành trình thời gian thực (IoT Sensor Tracking) đo nhiệt độ, độ ẩm và tình trạng đóng/mở cửa container trên biển.
- Phát triển ứng dụng K-Mobile App phục vụ tra cứu cước biểu và trạng thái vận đơn tức thì cho khách hàng doanh nghiệp.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên / Nghiên cứu sinh: Cung cấp tài liệu thực chứng chuyên sâu về quy trình giao nhận đường biển thực tế, hệ thống chứng từ vận tải quốc tế (HBL, MBL, SWB, Switch Bill) và kỹ thuật phân tích kết quả kinh doanh trong ngành logistics.
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu (Shippers): Nắm bắt lộ trình tinh giản chứng từ, giảm thiểu chi phí lưu kho bãi CFS/CY và chủ động kiểm soát hạn cut-off time.
- Kỹ sư hệ thống & Nhà phát triển phần mềm Logistics: Cung cấp mô hình kiến trúc SOA, thiết kế cơ sở dữ liệu và thuật toán gom hàng LCL ứng dụng trực tiếp trong xây dựng hệ sinh thái Forwarding TMS/WMS.
- Doanh nghiệp giao nhận vận tải (Freight Forwarders): Tài liệu tham khảo giá trị để tái cấu trúc quy trình, nâng cao tỷ suất sinh lời trên mỗi TEU/CBM vận chuyển.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Yêu cầu kỹ thuật để tích hợp hệ thống quản trị logistics K-Web là gì?
Hệ thống K-Web TMS v4.2 vận hành trên nền tảng Cloud Web App, yêu cầu máy trạm kết nối Internet băng thông tối thiểu 20 Mbps, trình duyệt hiện đại (Chrome 90+, Edge) và hỗ trợ kết nối bảo mật giao thức TLS 1.3 để truyền nhận chứng từ mã hóa.
2. Giới hạn tải trọng và thể tích tối đa khi gom hàng lẻ LCL đường biển là bao nhiêu?
Đối với container tiêu chuẩn 40'DC, giới hạn thực tế tại trạm CFS là 65.0 CBM và tổng tải trọng hàng hóa không vượt quá 26,000 kg để đảm bảo an toàn kỹ thuật nâng hạ tại cảng biển và tuân thủ giới hạn tải trọng cầu đường bộ Việt Nam.
3. Sự khác biệt cốt lõi giữa Seaway Bill (SWB) và Surrender Bill là gì?
Surrender Bill là vận đơn gốc được người gửi hàng thu hồi tại cảng đi và gửi điện phát hành (Telex Release) cho người nhận hàng, có đầy đủ tính chất chuyển nhượng sở hữu. Trong khi đó, Seaway Bill (SWB) không phải là chứng từ sở hữu hàng hóa, không yêu cầu xuất trình bản gốc mà cho phép Consignee có tên trên bill nhận hàng ngay khi chứng minh được danh tính, giúp đẩy nhanh tối đa tốc độ giải phóng hàng.
4. Chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn (ROI) khi chuyển đổi quy trình số hóa logistics?
Thời gian hoàn vốn trung bình cho dự án số hóa và chuẩn hóa quy trình giao nhận dao động từ 12 - 18 tháng, nhờ cắt giảm 80% chi phí sửa đổi chứng từ, giảm 30% chi phí phạt lưu bãi và tăng 25% năng suất phục vụ đơn hàng trên mỗi nhân viên vận hành.
Kết luận
Nghiên cứu về "Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Korchina Logistics Hà Nội" đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn nghiệp vụ NVOCC tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2017 - 2020 và xây dựng các giải pháp ứng dụng công nghệ lõi K-Web, chuẩn hóa nghiệp vụ chứng từ điện tử (SWB, Switch Bill) cùng thuật toán tối ưu hóa gom hàng lẻ LCL, bài khóa luận đã chứng minh giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp logistics trong kỷ nguyên số. Đây là tiền đề quan trọng giúp Korchina Logistics hiện thực hóa tầm nhìn Top 10 doanh nghiệp dịch vụ chuỗi cung ứng dẫn đầu tại Việt Nam.