Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển kinh tế đối ngoại của Việt Nam, ngành công nghiệp dệt may giữ vai trò then chốt với đặc điểm sử dụng nhiều lao động, quy trình công nghệ phù hợp và tạo nguồn thu ngoại tệ lớn phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Bước sang năm 2020, ngành dệt may toàn cầu chịu tác động tiêu cực từ đại dịch COVID-19 khiến tổng kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam ước đạt 35,29 tỷ USD, giảm 10,91% so với năm 2019. Tại thị trường Liên minh Châu Âu (EU) – một trong những thị trường tiêu thụ dệt may lớn nhất thế giới – thị phần của Việt Nam chỉ duy trì quanh mức 2% đến 4%. Việc Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ năm 2020 tạo ra triển vọng gia tăng xuất khẩu dệt may sang EU dự báo lên đến 67% vào năm 2025. Trước bối cảnh đó, các doanh nghiệp dệt may trong nước, tiêu biểu là Tổng Công ty May Đức Giang – CTCP (DUGARCO), đứng trước yêu cầu phải cơ cấu lại phương thức sản xuất và chiến lược thị trường.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Minh Thư (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Học viện Chính sách và Phát triển) xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu, các hình thức xuất khẩu, phương thức sản xuất hàng may mặc, vai trò và các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu dệt may, cùng tổng quan về thị trường EU.
  2. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam nói chung và Tổng Công ty May Đức Giang – CTCP nói riêng sang thị trường EU giai đoạn 2018–2020; nhận diện các kết quả đạt được, hạn chế, rào cản quy định và nguyên nhân.
  3. Thứ ba, phân tích các cơ hội, thách thức từ Hiệp định EVFTA và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng may mặc của Tổng Công ty May Đức Giang – CTCP sang thị trường EU giai đoạn 2021–2025.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam và Tổng Công ty May Đức Giang – CTCP sang thị trường EU. Lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào các sản phẩm may mặc của công ty. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian là thị trường Việt Nam và thị trường Liên minh Châu Âu; phạm vi thời gian tập trung vào giai đoạn 2018–2020 cùng các số liệu đối chiếu từ năm 2017 và định hướng đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về khung lý thuyết, khóa luận vận dụng các khái niệm và nguyên lý kinh tế đối ngoại căn bản:

  • Khái niệm xuất khẩu hàng hóa theo Luật Thương mại năm 2005 và giáo trình Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu (Trần Văn Chu, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, 1999); khái niệm thúc đẩy xuất khẩu dựa trên các từ điển chuyên ngành.
  • Phân loại hình thức xuất khẩu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, xuất khẩu tự doanh, xuất khẩu qua đại lý, tạm nhập tái xuất, xuất khẩu tại chỗ, chuyển khẩu, gia công quốc tế và buôn bán đối lưu.
  • Khung phân tích các phương thức sản xuất trong chuỗi giá trị dệt may: CM (Cutting and Making - gia công cắt và may), OEM/FOB (Original Equipment Manufacturing / Free On Board - tự chủ nguyên phụ liệu và sản xuất theo mẫu của khách hàng), ODM (Original Design Manufacturing - tự thiết kế và sản xuất trọn gói) và OBM (Original Brand Manufacturing - sản xuất dưới thương hiệu gốc).
  • Lý thuyết về lợi thế so sánh và các nhóm nhân tố tác động đến xuất khẩu hàng may mặc: nhóm nhân tố quốc tế (chính sách nhập khẩu, hàng rào kỹ thuật TBT, thu nhập, thị hiếu và mức độ cạnh tranh) và nhóm nhân tố quốc gia (chi phí lao động, chính sách hỗ trợ của nhà nước, trình độ khoa học công nghệ, điều kiện ứng phó dịch bệnh).
  • Tổng quan về Liên minh Châu Âu (EU): thành lập theo Hiệp ước Maastricht (01/11/1993), gồm 27 quốc gia thành viên, quy mô dân số hơn 430 triệu người, chiếm 22% GDP danh nghĩa và 17% GDP PPP toàn cầu (số liệu 2015).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp:

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ báo cáo sản xuất kinh doanh nội bộ của Tổng Công ty May Đức Giang, niên giám thống kê, số liệu Tổng cục Hải quan, tài liệu Hiệp định EVFTA và các báo cáo chuyên ngành dệt may.
  • Phương pháp so sánh: Tính toán mức biến động tuyệt đối ($\text{Chênh lệch} = \text{Kỳ báo cáo} - \text{Kỳ gốc}$) và tương đối ($\text{Tốc độ tăng trưởng} = (\text{Kỳ báo cáo} - \text{Kỳ gốc}) / \text{Kỳ gốc}$) theo chuỗi thời gian 2017–2020.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và hệ thống hóa bảng biểu: Trực quan hóa cơ cấu thị trường, chủng loại sản phẩm, tỷ trọng phương thức sản xuất và cơ cấu chi phí.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về thúc đẩy kinh doanh xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và thương mại dệt may quốc tế. Tác giả phân tích đặc điểm tiêu dùng tại EU, nơi người dân chi trung bình 4% tổng thu nhập hàng năm (thu nhập bình quân 32.900 USD/người/năm) cho hàng may mặc và giày dép. Hàng dệt may nhập khẩu vào EU chịu sự chi phối chặt chẽ của các cơ chế thuế quan và quy định kỹ thuật.

Văn bản cung cấp số liệu tổng hợp về thị phần của các quốc gia cung ứng dệt may ngoại khối vào thị trường EU:

Nguồn cung ứng Thị phần trong tổng NK vào EU (%) Thị phần trong tổng NK từ ngoại khối (%) Chế độ ưu đãi thuế quan trước EVFTA
Trung Quốc 16,13% 31,87% GSP tiêu chuẩn
Bangladesh 9,82% 19,40% EBA (Everything but Arms) - Miễn thuế 100%
Thổ Nhĩ Kỳ 5,87% 11,60% Liên minh hải quan với EU
Ấn Độ 2,94% 5,80% GSP tiêu chuẩn
Campuchia 2,37% 4,68% EBA (Everything but Arms) - Miễn thuế 100%
Việt Nam 2,00% 3,96% Standard GSP (thuế suất 9,6%)
Pakistan 1,64% 3,24% GSP+ (Miễn thuế nhập khẩu)
Myanmar 1,02% 2,02% EBA

Số liệu cho thấy trước khi EVFTA có hiệu lực, hàng dệt may Việt Nam phải chịu mức thuế GSP tiêu chuẩn 9,6%, chịu bất lợi cạnh tranh lớn về giá so với các đối thủ được hưởng thuế suất 0% như Bangladesh, Campuchia (theo chương trình EBA) hay Pakistan (theo chương trình GSP+).

Chương 2: Phân tích thực trạng xuất khẩu hàng may mặc của Công ty May Đức Giang sang thị trường EU giai đoạn 2018-2020

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về năng lực nội tại và hoạt động xuất nhập khẩu của Tổng Công ty May Đức Giang – CTCP:

  • Lịch sử và quy mô tổ chức: Tiền thân là Xí nghiệp May Đức Giang thành lập năm 1990 thuộc Bộ Công nghiệp nhẹ, chuyển đổi thành Công ty Cổ phần năm 2005 và thành lập Tổng Công ty năm 2008 theo mô hình công ty mẹ - công ty con. Trụ sở tại số 59 phố Đức Giang, quận Long Biên, Hà Nội. Vốn điều lệ đạt hơn 71,81 tỷ đồng (năm 2019). Mô hình quản trị áp dụng cơ cấu trực tuyến - chức năng với 3 Phó Tổng giám đốc (XNK, Kinh doanh, Kỹ thuật) và các phòng ban chuyên môn.
  • Lao động và trang thiết bị: Tổng số lao động đạt 9.900 người (2018), tăng lên 10.600 người (2019) và giảm xuống 10.100 người (2020) do ảnh hưởng dịch bệnh. Công ty vận hành 160 dây chuyền may với 7.391 thiết bị máy móc chuyên dùng, trong đó 80% có xuất xứ từ Nhật Bản (gồm 4.861 máy may 1 kim, 493 máy may 2 kim, 405 máy vắt sổ, 106 máy thùa khuyết, 129 máy đính cúc và 1.397 máy chuyên dùng khác).
  • Kết quả sản xuất kinh doanh:
Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 2.053 2.482 2.546 1.656
Tổng chi phí (tỷ đồng) 2.007 2.433 2.518 1.625
Lợi nhuận (tỷ đồng) 45 48 48,1 25
Lương bình quân (1.000 đ/người/tháng) 7.850 8.350 8.750 8.100

Năm 2020, doanh thu giảm 35% và lợi nhuận giảm 48% do đứt gãy nguồn cung nguyên phụ liệu và thị trường xuất khẩu bị gián đoạn vì dịch COVID-19.

  • Cơ cấu phương thức xuất khẩu:
Phương thức Năm 2018 (Tr USD) Tỷ trọng 2018 Năm 2019 (Tr USD) Tỷ trọng 2019 Năm 2020 (Tr USD) Tỷ trọng 2020
Hàng FOB 103 89% 100 85% 60 77%
Hàng CM 12 10% 14 12% 15 19%
Hàng ODM 1,3 1% 3,2 3% 3 4%
Tổng KNXK 116 100% 117 100% 78 100%
  • Kết quả nghiên cứu phát triển (R&D): Năm 2020, Tổng Công ty thành lập 4 trung tâm R&D và thiết kế thành công 8.677 mẫu (TT1: 3.786 mẫu chủ yếu là jacket; TT2: 2.821 mẫu chủ yếu là sơ mi; TT3: 986 mẫu; TT4: 1.084 mẫu).
  • Cơ cấu thị trường và đối tác: Thị trường Mỹ chiếm tỷ trọng lớn nhất (53% năm 2018, 57% năm 2019, 57,7% năm 2020), tiếp theo là EU (23% năm 2018, 21% năm 2019, 24,4% năm 2020), Canada (6,4% - 10%), Nga (0,9% - 4,3%). Khách hàng chính tại EU gồm Textyle (các nhãn hàng Marcona, Kirsten, K&K) và Seidensticker (Zara, P&C, Marcopolo). Khách hàng tại Mỹ gồm Levy group, Prominent, New M, Sanmar, Junior Gallery.
  • Chủng loại hàng xuất khẩu sang EU: Áo jacket chiếm tỷ trọng lớn nhất (31%), quần (18%), áo thun (13%), đồ lót (6%), áo sơ mi (6%) và các sản phẩm khác (26%).
Nhóm hàng dệt may EU nhập khẩu từ các nước đang phát triển (2019) Giá trị (Tỷ Euro)
Quần áo dệt kim (Knitwear) 21,9
Quần dài và quần đùi 16,8
Quần áo thể thao thời trang 15,0
Áo khoác, jackets, blazers 11,6
Áo sơ mi nữ, sơ mi blouse 7,1
Quần áo sơ sinh, trẻ em 4,8
Đồ thể thao năng động (Active sportswear) 3,8
Các sản phẩm khác 32,9
  • Quy trình nghiệp vụ xuất khẩu: Trình tự thực hiện hợp đồng bao gồm các bước: Ký kết hợp đồng $\rightarrow$ Tiếp nhận/Mua nguyên phụ liệu $\rightarrow$ Cắt $\rightarrow$ May thành phẩm $\rightarrow$ Kiểm tra nội bộ (KCS) $\rightarrow$ Hoàn thiện $\rightarrow$ Phúc tra từ phía đối tác $\rightarrow$ Giao hàng tại cảng (chủ yếu theo điều kiện FOB Hải Phòng). Phòng Kinh doanh XNK (15 nhân sự có trình độ đại học trở lên) thực hiện thủ tục hải quan trên phần mềm ECUS, xin cấp C/O tại Bộ Công Thương và quản lý thanh toán L/C qua Vietcombank.

Chương 3: Định hướng và các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng may mặc của TCT May Đức Giang vào thị trường EU

Chương 3 xác định mục tiêu tận dụng EVFTA để mở rộng thị phần tại EU giai đoạn 2021–2025:

  • Cơ hội: Cắt giảm thuế quan theo lộ trình về 0%, thu hút thêm các khách hàng lớn tìm kiếm nhà cung cấp đạt chuẩn EVFTA.
  • Thách thức: Quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" (fabric-forward rule), các rào cản kỹ thuật khắt khe về an toàn môi trường, hóa chất và các chứng nhận tiêu chuẩn dệt may quốc tế (Oeko-Tex, GOTS...).
  • Giải pháp cho doanh nghiệp:
    • Đẩy mạnh chuyển dịch phương thức sản xuất từ CM sang FOB và gia tăng tỷ trọng ODM; phát huy hiệu quả của 4 trung tâm R&D trong việc tự thiết kế mẫu và chào hàng trực tiếp.
    • Chủ động tìm kiếm và liên kết nguồn cung ứng vải, nguyên phụ liệu trong nước hoặc từ các quốc gia có cơ chế cộng gộp xuất xứ để đáp ứng tiêu chuẩn xuất xứ của EVFTA.
    • Tái cơ cấu lực lượng lao động, giảm tỷ lệ lao động gián tiếp và không may (mục tiêu năm 2021 giảm tiếp 34–36 lao động gián tiếp và 48–51 lao động không may); tổ chức đào tạo nâng cao tay nghề và áp dụng tự động hóa dây chuyền sản xuất.
    • Tăng cường hoạt động tiếp thị, xúc tiến thương mại trực tiếp tại các thị trường trọng điểm của EU thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các hội chợ truyền thống.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước: Hỗ trợ quy hoạch phát triển vùng nguyên phụ liệu công nghiệp dệt may trong nước; đẩy mạnh cải cách thủ tục hải quan, hỗ trợ cấp chứng nhận C/O điện tử nhanh chóng; cung cấp thông tin cập nhật về các rào cản kỹ thuật và quy định pháp lý của EU.

Kết quả và đóng góp

Về mặt dữ liệu thực chứng, khóa luận tổng hợp đầy đủ các chỉ số tài chính, quy mô lao động, danh mục máy móc và cơ cấu kim ngạch xuất khẩu của Tổng Công ty May Đức Giang giai đoạn 2017–2020. Nghiên cứu chỉ ra được tỷ trọng áp đảo của phương thức sản xuất FOB (chiếm 77%–89% kim ngạch xuất khẩu) và sự chuyển dịch bước đầu sang phương thức ODM (đạt 4% năm 2020 với 8.677 mẫu thiết kế từ 4 trung tâm R&D).

Về mặt giải pháp, tác giả đã xây dựng hệ thống kiến nghị đồng bộ từ cấp độ vĩ mô (chính sách phát triển nguyên phụ liệu, xúc tiến thương mại của Nhà nước) đến cấp độ vi mô (quy trình R&D, kiểm soát định mức nguyên liệu, đào tạo lao động tại May Đức Giang) gắn liền với các điều kiện thực thi của Hiệp định EVFTA.

Khóa luận đóng góp một trường hợp nghiên cứu điển hình (case study) chi tiết về doanh nghiệp may mặc quy mô trên 10.000 lao động tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển giao kinh tế, phản ánh rõ nét tác động kép của đại dịch COVID-19 và cơ hội mở rộng thị trường từ các FTA thế hệ mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế chính của đề tài nằm ở phạm vi thời gian nghiên cứu (2018–2020), trùng với thời điểm Hiệp định EVFTA mới bắt đầu có hiệu lực (từ nửa cuối năm 2020) và thị trường quốc tế biến động bất thường do dịch COVID-19. Do đó, các tác động thực tế của việc cắt giảm thuế quan EVFTA chưa thể lượng hóa đầy đủ qua chuỗi số liệu dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp nối cần tập trung:

  • Đánh giá định lượng tác động của lộ trình giảm thuế EVFTA đối với kim ngạch xuất khẩu của Tổng Công ty May Đức Giang giai đoạn 2021–2025.
  • Nghiên cứu giải pháp liên kết chuỗi cung ứng dọc (Sợi – Dệt – Nhuộm – May) nhằm đáp ứng trọn vẹn quy tắc xuất xứ nội khối của EU.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về xuất khẩu hàng dệt may và đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do.
  • Cán bộ quản lý, chuyên viên kinh doanh xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp may mặc, tham khảo quy trình triển khai hợp đồng FOB/ODM, quy trình thủ tục hải quan, kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS) và mô hình tổ chức trung tâm R&D trong doanh nghiệp dệt may.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu phương thức xuất khẩu của May Đức Giang thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Phương thức FOB luôn chiếm tỷ trọng chi phối nhưng có xu hướng giảm nhẹ từ 89% (103 triệu USD năm 2018) xuống 85% (100 triệu USD năm 2019) và 77% (60 triệu USD năm 2020). Phương thức gia công CM tăng tỷ trọng từ 10% (2018) lên 19% (2020). Phương thức ODM duy trì mức tăng trưởng từ 1% (1,3 triệu USD năm 2018) lên 4% (3 triệu USD năm 2020).

2. Đại dịch COVID-19 đã ảnh hưởng thế nào đến kết quả kinh doanh năm 2020 của May Đức Giang?
Năm 2020, tổng doanh thu của công ty đạt 1.656 tỷ đồng (giảm 35% so với năm 2019); lợi nhuận đạt 25 tỷ đồng (giảm 48%); tổng kim ngạch xuất khẩu giảm xuống còn 78 triệu USD (trong đó quý IV/2020 giảm sâu nhất, chỉ đạt 41% so với cùng kỳ); số lượng lao động phải cắt giảm 500 người.

3. Khách hàng xuất khẩu chính của May Đức Giang tại thị trường EU và Mỹ gồm những đơn vị nào?
Tại thị trường EU, khách hàng chính là Textyle (với các nhãn hàng Marcona, Kirsten, K&K) và Seidensticker (với các thương hiệu Zara, P&C, Marcopolo). Tại thị trường Mỹ, đối tác gồm Levy group (Liz Claiborne, Esprit, Dana Buchman, Federated, Kohl's), Prominent (Perry Ellis, PVH, Haggar), New M, Sanmar và Junior Gallery.

4. Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển (R&D) của May Đức Giang đạt được kết quả gì trong năm 2020?
Trong năm 2020, 4 trung tâm R&D mới thành lập đã phát triển tổng cộng 8.677 mẫu sản phẩm (gồm 3.455 mẫu jacket, 2.154 mẫu sơ mi, 822 mẫu quần/váy, 480 mẫu veston và 1.766 mẫu khác), đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng đơn hàng ODM và đồng phục.

5. Mặt hàng may mặc nào của Việt Nam chiếm thị phần áp đảo khi xuất khẩu sang thị trường EU?
Theo số liệu năm 2019, áo jacket là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất sang EU chiếm 31%, tiếp theo là quần (18%) và áo thun (13%). Đáng chú ý, mặt hàng caravat của Việt Nam xuất khẩu sang EU chiếm tới 91% tổng kim ngạch xuất khẩu caravat của cả nước.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Minh Thư đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu dệt may của Tổng Công ty May Đức Giang – CTCP sang thị trường EU giai đoạn 2018–2020. Bằng hệ thống số liệu thực tế về tài chính, lao động, thiết bị và quy trình nghiệp vụ, nghiên cứu làm rõ các điểm nghẽn về phương thức sản xuất và rào cản quy tắc xuất xứ. Trên cơ sở đó, đề tài đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp tận dụng cơ hội từ Hiệp định EVFTA nhằm mở rộng thị phần tại EU giai đoạn 2021–2025.