Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngoại thương đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển của các doanh nghiệp sản xuất và thương mại tại Việt Nam. Mặc dù trước đây khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) luôn chiếm ưu thế vượt trội về giá trị xuất khẩu, trong những năm gần đây, tỷ trọng xuất khẩu đang dần dịch chuyển tích cực về phía các doanh nghiệp nội địa. Cùng với việc hàng loạt các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới được ký kết, các doanh nghiệp ngành nhựa đứng trước cả những vận hội lớn lẫn áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường toàn cầu.

Công ty TNHH Chih Ming là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài với hơn 12 năm kinh nghiệm (thành lập từ năm 2008), hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu hạt phụ gia nhựa. Bước sang năm 2020, trước bối cảnh đại dịch COVID-19 gây gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, hoạt động xuất khẩu của công ty gặp phải nhiều khó khăn và biến động. Nhằm thích ứng với trạng thái bình thường mới và gia tăng giá trị thương mại quốc tế, đề tài "Đẩy mạnh xuất khẩu hạt phụ gia nhựa tại Công ty TNHH Chih Ming" được tác giả Nguyễn Ngọc Anh thực hiện nhằm đánh giá toàn diện bức tranh kinh doanh và tìm kiếm giải pháp phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:

  • Đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu hạt phụ gia nhựa của Công ty TNHH Chih Ming trong giai đoạn 2017–2020.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm của công ty đến năm 2025.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định theo 6 nội dung cụ thể:

  1. Giới thiệu tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và nguồn lực của Công ty TNHH Chih Ming.
  2. Phân tích các nhân tố môi trường bên ngoài và bên trong ảnh hưởng tới hoạt động xuất khẩu hạt phụ gia nhựa giai đoạn 2017–2020.
  3. Phân tích chi tiết tình hình và kết quả thực hiện xuất khẩu hạt phụ gia nhựa của công ty giai đoạn 2017–2020.
  4. Nhận diện và đánh giá các biện pháp đẩy mạnh xuất khẩu mà công ty đã và đang triển khai trong giai đoạn 2017–2020.
  5. Phân tích cơ hội và thách thức của thị trường hạt phụ gia nhựa giai đoạn 2020–2025.
  6. Đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu hạt phụ gia nhựa của Công ty TNHH Chih Ming đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm hạt phụ gia nhựa tại Công ty TNHH Chih Ming.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu của Công ty TNHH Chih Ming trên thị trường quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập trong giai đoạn 2017–2020; các giải pháp và định hướng được xây dựng cho giai đoạn 2021–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên các chuẩn mực pháp lý và lý luận thương mại quốc tế:

  • Khái niệm và vai trò của xuất khẩu: Tiếp cận định nghĩa xuất khẩu theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, Hệ thống Tài khoản Quốc gia (SNA) của Liên Hợp Quốc và Hướng dẫn Cán cân Thanh toán (BOP) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Nghiên cứu khẳng định xuất khẩu mang lại lợi ích kinh tế nhờ quy mô, tối đa hóa lợi nhuận, đa dạng hóa rủi ro thị trường và gia tăng nguồn thu ngoại tệ cho doanh nghiệp.
  • Các hình thức xuất khẩu: Phân loại xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), cùng các hình thức đặc thù như xuất khẩu tại chỗ, mua bán đối lưu, gia công quốc tế, tái xuất và xuất khẩu theo nghị định thư.
  • Lý thuyết về đẩy mạnh xuất khẩu: Tổng hợp quan điểm của E. Jerome McCarthy (1960) và Nguyễn Thị Hường (2009) về nghiên cứu thị trường (nghiên cứu tại bàn và tại hiện trường); Giáo trình Quản trị Doanh nghiệp Thương mại (Nguyễn Thừa Lộc, Trần Văn Bão, 2016) về hoạt động tạo nguồn hàng; lý thuyết lập kế hoạch kinh doanh của Đỗ Văn Phức (2010); và lý luận đàm phán quốc tế của Nguyễn Thường Lạng.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xuất khẩu:
    • Doanh thu xuất khẩu: $TR = P \times Q$
    • Lợi nhuận xuất khẩu: $P = TR - TC$
    • Chỉ tiêu cơ cấu hàng hóa xuất khẩu theo chủng loại và tỷ trọng doanh thu.
    • Hiệu quả xuất khẩu toàn phần: $H = \frac{TR}{TC}$ (Doanh thu xuất khẩu trên một đồng chi phí).
    • Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu: $ROS = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{TR}$
    • Các hệ số sinh lời tài chính bổ trợ: Tỷ suất sinh lời của tài sản ($ROA$), Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), và Tỷ suất sinh lời trên tổng vốn đầu tư ($ROI$).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thống kê mô tả, phân tích định tính và định lượng các chuỗi dữ liệu kinh doanh.
  • Phương pháp so sánh đối chiếu số liệu qua các năm (2017–2019 và ước tính năm 2020) để xác định xu hướng biến động doanh thu, sản lượng, thị phần và chi phí.
  • Phương pháp tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính nội bộ công ty, các báo cáo thị trường ngành của Cơ quan Quản lý Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Eurostat, IHS Markit, Tổng cục Hải quan và Hiệp hội Nhựa Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý thuyết về xuất khẩu và đẩy mạnh xuất khẩu

Chương 1 tập trung hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về hoạt động xuất khẩu và đẩy mạnh xuất khẩu của doanh nghiệp. Tác giả phân tích các hình thức xuất khẩu phổ biến, làm rõ ưu - nhược điểm của hình thức xuất khẩu trực tiếp và xuất khẩu gián tiếp trong thương mại quốc tế.

Nội dung trọng tâm của chương là việc xác định 5 biện pháp đẩy mạnh xuất khẩu cốt lõi:

  1. Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường quốc tế thông qua nghiên cứu tại bàn và khảo sát thực địa.
  2. Đẩy mạnh công tác tạo nguồn hàng xuất khẩu thông qua mua ngoài và đầu tư mở rộng sản xuất.
  3. Đẩy mạnh xây dựng phương án kinh doanh xuất khẩu khoa học, phù hợp nguồn lực.
  4. Đẩy mạnh hoạt động đàm phán, giao tiếp đa văn hóa và ký kết hợp đồng ngoại thương.
  5. Đẩy mạnh tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu (chuẩn bị hàng, kiểm định, thuê phương tiện vận tải, bảo hiểm và thông quan hải quan).

Chương 1 cũng thiết lập khung đo lường hiệu quả xuất khẩu thông qua các công thức toán học và chỉ tiêu tài chính định lượng rõ ràng ($TR, P, H, ROS, ROA, ROE, ROI$).

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu hạt phụ gia nhựa tại Công ty TNHH Chih Ming

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Chih Ming (trụ sở tại Lô H3-3, KCN Quế Võ, TP. Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh). Từ quy mô ban đầu dưới 30 lao động chuyên nhập khẩu hạt nhựa nguyên sinh thương mại, đến năm 2020 công ty đã mở rộng lên 154 lao động (1% trình độ Sau đại học, 25% Đại học, 15% Cao đẳng/Trung cấp và 58% Lao động phổ thông) và tự vận hành các nhà máy sản xuất hạt phụ gia nhựa. Phòng Xuất khẩu của công ty có 7 nhân sự đều đạt trình độ cử nhân Đại học.

Kết quả kinh doanh xuất khẩu giai đoạn 2017–2019:

Năm Sản lượng (tấn) Doanh thu xuất khẩu (triệu VNĐ) Tỷ trọng trên tổng DT (%) Tăng trưởng DT (%)
2017 11.258 93.200 69,79 -
2018 20.000 146.500 - 57,19
2019 >24.000 248.700 - 69,76

So sánh kế hoạch và thực hiện (Đơn vị: Tỷ đồng):

  • Năm 2018: Doanh thu kế hoạch 112,5 tỷ, thực hiện 146,5 tỷ (đạt 130%); Lợi nhuận kế hoạch 31,6 tỷ, thực hiện 33,8 tỷ (đạt 107%).
  • Năm 2019: Doanh thu kế hoạch 186,4 tỷ, thực hiện 248,7 tỷ (đạt 133%); Lợi nhuận kế hoạch 34,5 tỷ, thực hiện 33,6 tỷ (đạt 97%).

Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu năm 2019 (Tổng doanh thu 248,7 tỷ đồng):

Nhóm phân loại Tên mặt hàng Doanh thu (tỷ VNĐ) Tỷ trọng (%)
Hạt độn (Filler Masterbatch) Hạt độn $\text{CaCO}_3$ trên nền nhựa PE 65,7 26,4
Hạt độn $\text{CaCO}_3$ trên nền nhựa PP 61,7 24,8
Hạt màu Hạt màu trắng 88,3 35,5
Hạt màu đen 10,4 4,2
Hạt màu cơ bản khác 22,6 9,1
Tổng cộng 248,7 100,0

Cơ cấu thị trường xuất khẩu năm 2019: Doanh thu phân bổ tại 6 thị trường chính: Singapore dẫn đầu đạt 89,3 tỷ đồng (35,9%), tiếp theo là Arabia đạt 61,4 tỷ đồng (24,7%), Malaysia chiếm 22,9%, Đài Loan đạt 25,1 tỷ đồng (tăng 78,6% so với 2018), Hàn Quốc duy trì trung bình 10,6 tỷ đồng và Trung Quốc đạt trung bình 2,7 tỷ đồng.

Các chỉ tiêu tài chính đánh giá khả năng sinh lời:

Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
ROS (LNST / Tổng doanh thu) % 3,57 5,77 5,29
ROA (LNST / Tổng tài sản) % 2,19 3,44 4,76
ROE (LNST / Vốn chủ sở hữu) % 5,73 14,57 18,54
ROI (LNST / Tổng vốn đầu tư) % 4,55 11,24 16,78

Các biện pháp công ty đã áp dụng:

  • Chính sách giá và chiết khấu linh hoạt tại các thị trường truyền thống (Singapore, Arabia, Malaysia).
  • Mở rộng quy mô công nghệ: Nâng cấp từ 3 lên 4 dây chuyền sản xuất (máy đùn ZSK, máy nghiền, bộ nạp thể tích) nhằm nâng công suất thiết kế lên mức 50.000 tấn/năm.
  • Tổ chức bồi dưỡng nội bộ (4–5 khóa đào tạo/năm) và cử cán bộ tham gia tập huấn nghiệp vụ ngoại thương.
  • Tham gia các hội chợ thương mại quốc tế, tiêu biểu là Triển lãm quốc tế Hanoi Plas Print Pack 2019 (quy mô 180 đơn vị, 400 gian hàng, thu hút hơn 8.000 khách).

Hạn chế và nguyên nhân:

  • Danh mục sản phẩm còn đơn điệu, hạt độn $\text{CaCO}_3$ và hạt màu trắng chiếm tới 86,7% doanh thu; các loại hạt màu kỹ thuật cao (màu nhũ, tint, dạ quang) chưa phát triển.
  • Thị trường bó hẹp trong phạm vi châu Á, chưa khai phá các khu vực tiềm năng như EU hay Nam Mỹ.
  • Lợi nhuận năm 2019 không đạt kế hoạch (chỉ đạt 97%) do chi phí bán hàng, vận tải tăng cao và ảnh hưởng từ việc giảm giá bán để kích cầu.
  • Nguồn vốn chịu áp lực nợ vay ngân hàng do mô hình TNHH Một thành viên không thể phát hành cổ phiếu; chuỗi cung ứng chưa khép kín khi phải nhập khẩu 85–90% hạt nhựa nền từ Singapore, Thái Lan và mua bột đá $\text{CaCO}_3$ ngoài hệ thống với chi phí cao hơn các đối thủ đầu ngành (Nhựa Châu Âu doanh thu 3.000 tỷ đồng, An Tiến Industries công suất 220.000 tấn/năm).

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hạt phụ gia nhựa tại Công ty TNHH Chih Ming

Chương 3 phân tích bối cảnh vĩ mô và vi mô định hình hoạt động xuất khẩu trong giai đoạn tiếp theo:

  • Bối cảnh quốc tế: Nền kinh tế thế giới suy thoái do dịch COVID-19 (WB dự báo kinh tế toàn cầu 2020 giảm 4,4%; IMF dự báo Mỹ giảm 4,3%, EU giảm 8,3%, Anh giảm 9,8%, Nhật Bản giảm 5,3%). Nhu cầu sản phẩm nhựa chuyển dịch mạnh từ nhóm kỹ thuật, ô tô, xây dựng sang nhóm bao bì vận chuyển, bao bì thực phẩm và vật tư y tế.
  • Biến động nguyên liệu và thị trường tài chính: Giá dầu thô Brent biến động (dự báo EIA trung bình 42 USD/thùng cuối năm 2020 và 47 USD/thùng năm 2021), kéo theo biến động giá hạt nhựa nền PE (HS 3901) và PP (HS 3902). Tỷ giá USD/VND duy trì ổn định quanh mức 23.090–23.270 VND/USD; mặt bằng lãi suất cho vay ngắn hạn 6–9%/năm và trung dài hạn 9–11%/năm.
  • Tận dụng các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA): Việt Nam đã tham gia 13 FTA có hiệu lực (CPTPP, AHKFTA, EVFTA có hiệu lực từ 1/8/2020) và ký kết RCEP (15/11/2020). Thuế xuất khẩu hạt phụ gia nhựa của Việt Nam là 0%, thuế nhập khẩu tại các thị trường đối tác từ 0–2%. EVFTA tạo điều kiện miễn thuế nhập khẩu thiết bị công nghệ hiện đại từ châu Âu và hỗ trợ sản phẩm thâm nhập sâu vào khối EU.

Hệ thống 3 nhóm giải pháp cụ thể cho giai đoạn 2021–2025:

  1. Đẩy mạnh nghiên cứu, tìm kiếm thị trường mới và khai thác sâu thị trường truyền thống: Tăng tỷ trọng bán hàng tại thị trường có biên giá cao như Đài Loan (giá nhập khẩu trung bình trên 1.700 USD/tấn, cao điểm 2.052 USD/tấn); xúc tiến thương mại sang khu vực châu Âu tận dụng lợi thế thuế quan từ EVFTA.
  2. Đa dạng hóa sản phẩm hạt phụ gia nhựa: Nâng cao năng lực của bộ phận R&D trực thuộc Phòng Kỹ thuật, mở rộng nghiên cứu và cung ứng các dòng hạt màu cao cấp, hạt màu nhũ, màu tint và phụ gia chức năng phục vụ ngành công nghiệp bao bì chất lượng cao.
  3. Xây dựng kế hoạch xuất khẩu hợp lý nhằm tối ưu hóa chi phí: Tái cơ cấu khâu logistics, quản lý khoa học lượng hàng tồn kho, tổ chức gom đơn hàng xuất khẩu nhằm hạ thấp chi phí lưu kho, chi phí vận tải biển và giảm thiểu rủi ro biến động giá nguyên liệu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực chứng từ doanh nghiệp:

  • Ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu xuất khẩu hạt phụ gia nhựa đạt bình quân 63,5%/năm trong giai đoạn 2018–2019 (từ 93,2 tỷ đồng năm 2017 lên 248,7 tỷ đồng năm 2019), vượt trội so với mức tăng trưởng nhu cầu phụ gia nhựa thế giới (3,8%).
  • Xác định chính xác cấu trúc mặt hàng chủ lực năm 2019: Hạt độn $\text{CaCO}_3$ nền PE đạt 65,7 tỷ đồng (26,4%), nền PP đạt 61,7 tỷ đồng (24,8%), hạt màu trắng đạt 88,3 tỷ đồng (35,5%), hạt màu cơ bản khác đạt 22,6 tỷ đồng (9,1%) và hạt màu đen đạt 10,4 tỷ đồng (4,2%).
  • Chứng minh tính cải thiện trong hiệu quả tài chính: Tỷ suất ROA tăng từ 2,19% (2017) lên 4,76% (2019); ROE tăng từ 5,73% lên 18,54%; ROI tăng từ 4,55% lên 16,78%.

Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc xây dựng phương án xuất khẩu gắn chặt với việc vận hành 4 dây chuyền thiết bị mới (công suất tối ưu 50.000 tấn/năm) và đón đầu các cam kết thương mại quốc tế (EVFTA, RCEP), giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyển dịch mô hình sản xuất từ phụ gia cơ bản sang sản phẩm có giá trị gia tăng cao.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu khảo sát thực tế bị gián đoạn ở nửa đầu năm 2020 do tác động của đại dịch COVID-19, dẫn đến việc đánh giá công suất thực tế của 4 dây chuyền mới chủ yếu dựa trên số liệu ước tính (khoảng 21.500 tấn năm 2020 và dự kiến 30.000 tấn năm 2021). Nguồn dữ liệu thứ cấp mở về thị trường phụ gia nhựa chuyên biệt tại từng quốc gia châu Á còn khan hiếm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đo lường định lượng kết quả thực thi hiệp định EVFTA và RCEP đối với chi phí nguyên liệu và giá bán xuất khẩu thực tế của doanh nghiệp sau khi các chuỗi cung ứng phục hồi hoàn toàn sau đại dịch.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh và Ngoại thương trong việc nghiên cứu phương pháp phân tích hoạt động xuất khẩu của một doanh nghiệp sản xuất cụ thể.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất và thương mại ngành nhựa, phụ gia nhựa quy mô vừa và nhỏ tham khảo mô hình quản lý chi phí logistics, kinh nghiệm tham gia hội chợ triển lãm chuyên ngành và phương thức tiếp cận thị trường quốc tế theo các biểu thuế FTA.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Công ty TNHH Chih Ming năm 2019 có đặc điểm gì?
Năm 2019, công ty xuất khẩu 5 nhóm sản phẩm chính với tổng doanh thu 248,7 tỷ đồng. Doanh thu phụ thuộc lớn vào hạt màu trắng (88,3 tỷ đồng, chiếm 35,5%) và hạt độn $\text{CaCO}_3$ (nền PE đạt 65,7 tỷ đồng - 26,4%; nền PP đạt 61,7 tỷ đồng - 24,8%). Nhóm hạt độn và màu trắng chiếm tới 86,7% tổng doanh thu xuất khẩu, trong khi hạt màu cơ bản khác chiếm 9,1% và hạt màu đen chiếm 4,2%.

2. Thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty trong giai đoạn 2017–2019 là thị trường nào?
Singapore liên tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty trong suốt 3 năm, đạt doanh thu 89,3 tỷ đồng vào năm 2019 (chiếm 35,9% tổng doanh thu xuất khẩu). Xếp sau lần lượt là thị trường Arabia (61,4 tỷ đồng, chiếm 24,7%), Malaysia (chiếm 22,9%) và Đài Loan (25,1 tỷ đồng).

3. Vì sao năm 2019 doanh thu xuất khẩu của công ty vượt 33% kế hoạch nhưng lợi nhuận chỉ đạt 97%?
Nguyên nhân chủ yếu do giá dầu thô thế giới biến động làm tăng giá nhập khẩu hạt nhựa nền PE và PP nguyên liệu (chiếm 70–80% chi phí sản xuất). Đồng thời, công ty thực hiện chính sách giảm giá bán và tăng mức chiết khấu nhằm cạnh tranh mở rộng doanh số tại các thị trường cũ, dẫn tới chi phí bán hàng và chi phí vận chuyển tăng cao, làm suy giảm biên lợi nhuận ròng.

4. Công ty TNHH Chih Ming đã đầu tư máy móc, mở rộng công suất như thế nào?
Giữa năm 2018, công ty nâng sản lượng lên 20.000 tấn/năm, nâng tỷ lệ đáp ứng đơn hàng từ 75% lên 85%. Đến cuối năm 2019 và đầu năm 2020, công ty tiếp tục đầu tư tăng số lượng dây chuyền sản xuất từ 3 lên 4 dây chuyền (nhập khẩu máy đùn ZSK, máy nghiền, bộ nạp thể tích), hướng tới công suất thiết kế tối ưu đạt 50.000 tấn/năm.

5. Các hiệp định thương mại tự do mang lại lợi ích cụ thể gì cho hoạt động xuất khẩu của công ty?
Hạt phụ gia nhựa xuất khẩu từ Việt Nam được hưởng thuế suất xuất khẩu 0% và thuế nhập khẩu tại các thị trường có FTA chỉ từ 0–2%. Đặc biệt, hiệp định EVFTA xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với máy móc thiết bị sản xuất từ châu Âu (trước đây ngành nhựa phải nhập khẩu trung bình 850 triệu USD/năm), đồng thời mở ra cánh cửa tiếp cận thị trường tiêu thụ cao cấp tại EU; hiệp định RCEP giúp đồng bộ hóa quy tắc xuất xứ nội khối và đơn giản hóa thủ tục thông quan.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Anh đã cung cấp một công trình nghiên cứu hoàn chỉnh, phản ánh chân thực thực trạng kinh doanh và xuất khẩu hạt phụ gia nhựa tại Công ty TNHH Chih Ming giai đoạn 2017–2020. Dựa trên việc phân tích chi tiết dữ liệu tài chính, cơ cấu mặt hàng, mạng lưới thị trường và các điểm nghẽn về chuỗi cung ứng nguyên liệu, tác giả đã xây dựng hệ thống giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu đến năm 2025 có cơ sở khoa học và tính thực tiễn cao. Nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho công tác hoạch định chiến lược kinh doanh quốc tế của các doanh nghiệp ngành phụ gia nhựa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng.