Giải pháp hoàn thiện dịch vụ logistics tạichi nhánh công ty tnhh schenker logisticsviệt nam tại hà nội

Tìm hiểu giải pháp hoàn thiện dịch vụ logistics tại Schenker Logistics Việt Nam (Hà Nội). Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất tối ưu quy trình và hiệu quả hoạt động.

Trường đại học

Trường Thương Mại

Chuyên ngành

Logistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
100
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Giải Pháp Logistics Schenker VN

Nghiên cứu giải pháp logistics tại Schenker Logistics Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh thị trường logistics Việt Nam ngày càng cạnh tranh. Luận văn thạc sĩ này đi sâu vào phân tích thực trạng, xác định các vấn đề còn tồn tại và đề xuất các giải pháp hoàn thiện dịch vụ logistics. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả logistics, tối ưu hóa chi phí logistics và tăng cường khả năng cạnh tranh cho Schenker Logistics Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ mang tính học thuật mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành logistics nói chung và Schenker Logistics Việt Nam nói riêng. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn như báo cáo của công ty, khảo sát khách hàng, và phỏng vấn chuyên gia.

1.1. Giới thiệu Schenker Logistics Việt Nam và thị trường

Schenker Logistics Việt Nam là một bộ phận của tập đoàn DB Schenker, một trong những nhà cung cấp dịch vụ logistics hàng đầu thế giới. Tại Việt Nam, Schenker Logistics cung cấp đa dạng các dịch vụ, bao gồm vận tải, kho bãi, và phân phối. Thị trường logistics Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi sự tăng trưởng của nền kinh tế, thương mại quốc tế, và thương mại điện tử (E-commerce Logistics). Schenker Logistics Việt Nam có vị thế quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu logistics ngày càng tăng của thị trường. Phân khúc thị trường chủ yếu bao gồm các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các nhà sản xuất lớn.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của Nghiên cứu Thạc sĩ Logistics

Mục tiêu chính của nghiên cứu thạc sĩ này là đề xuất các giải pháp logistics khả thi để hoàn thiện dịch vụ tại Schenker Logistics Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích các hoạt động logistics hiện tại, xác định các điểm nghẽn và cơ hội cải tiến, và đánh giá hiệu quả logistics của các giải pháp đề xuất. Nghiên cứu tập trung vào các lĩnh vực như quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management), tối ưu hóa vận tải, và cải thiện dịch vụ khách hàng logistics (Customer Service Logistics). Việc đánh giá được thực hiện dựa trên các tiêu chí về chi phí, thời gian, và mức độ hài lòng của khách hàng.

II. Phân Tích Thách Thức Dịch Vụ Logistics Schenker VN Hiện Tại

Việc xác định các thách thức trong dịch vụ logistics hiện tại của Schenker Logistics Việt Nam là bước quan trọng để đưa ra các giải pháp phù hợp. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố như chi phí logistics cao, sự phức tạp của chuỗi cung ứng, và yêu cầu ngày càng khắt khe của khách hàng. Các vấn đề liên quan đến vận tải, kho bãi, và phân phối cũng được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích SWOT Schenker Logistics Việt Nam cho thấy những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức mà công ty đang đối mặt. Theo tài liệu, việc áp dụng công nghệ vào logistics còn hạn chế, gây ảnh hưởng đến hiệu quả logistics và khả năng cạnh tranh.

2.1. Các vấn đề về Chi phí và Hiệu quả Logistics

Một trong những thách thức lớn nhất là chi phí logistics cao, ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của Schenker Logistics Việt Nam. Các yếu tố như chi phí vận tải, chi phí kho bãi, và chi phí quản lý chuỗi cung ứng đều góp phần vào tổng chi phí logistics. Việc tối ưu hóa logistics và nâng cao hiệu quả logistics là rất quan trọng để giảm thiểu chi phí và cải thiện lợi nhuận. Bên cạnh đó, các quy trình còn nhiều thủ tục rườm rà và sự thiếu đồng bộ thông tin cũng góp phần làm tăng chi phí.

2.2. Thách thức trong Quản lý Chuỗi Cung Ứng phức tạp

Quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management) hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của Schenker Logistics Việt Nam. Tuy nhiên, chuỗi cung ứng ngày càng trở nên phức tạp do sự gia tăng của thương mại quốc tế và yêu cầu của khách hàng. Các vấn đề như thiếu tính minh bạch, sự chậm trễ trong vận tải, và sự thiếu phối hợp giữa các bên liên quan đều ảnh hưởng đến hiệu quả chuỗi cung ứng. Ứng dụng các giải pháp công nghệ như hệ thống theo dõi hàng hóa và quản lý thông tin thời gian thực là cần thiết.

2.3. Yêu cầu ngày càng cao về Dịch vụ Khách hàng Logistics

Khách hàng ngày càng có yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ khách hàng logistics (Customer Service Logistics), bao gồm tốc độ giao hàng, tính linh hoạt, và khả năng đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu đặc biệt. Schenker Logistics Việt Nam cần phải nâng cao năng lực để đáp ứng những yêu cầu này và duy trì sự hài lòng của khách hàng. Việc đầu tư vào đào tạo nhân viên và cải thiện hệ thống chăm sóc khách hàng là rất quan trọng. Việc thu thập và xử lý phản hồi của khách hàng là then chốt để cải thiện chất lượng dịch vụ.

III. Cách Nâng Cao Hiệu Quả Logistics Schenker VN Bằng CNTT

Ứng dụng giải pháp công nghệ logistics là một trong những cách hiệu quả nhất để nâng cao hiệu quả logistics tại Schenker Logistics Việt Nam. Việc chuyển đổi số logistics giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu sai sót, và cải thiện khả năng ra quyết định. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể như triển khai hệ thống quản lý kho Warehouse Management, hệ thống quản lý vận tải Transportation Management, và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong dự báo nhu cầu. Việc áp dụng công nghệ không chỉ giúp tăng cường hiệu quả logistics mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh cho Schenker Logistics Việt Nam.

3.1. Ứng dụng Warehouse Management System WMS cho kho bãi

Triển khai hệ thống quản lý kho (Warehouse Management) là cần thiết để tối ưu hóa kho bãi và giảm thiểu chi phí logistics. WMS giúp quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn, cải thiện quy trình nhập xuất hàng, và giảm thiểu sai sót trong quá trình lưu trữ và xử lý hàng hóa. Việc sử dụng WMS cũng giúp tăng cường tính minh bạch và khả năng theo dõi hàng hóa trong kho. Các tính năng chính của WMS bao gồm quản lý vị trí lưu trữ, quản lý lô hàng, và báo cáo tồn kho.

3.2. Tối ưu hóa vận tải với Transportation Management System TMS

Hệ thống quản lý vận tải (Transportation Management) giúp tối ưu hóa vận tải và giảm chi phí logistics. TMS giúp lập kế hoạch vận tải hiệu quả hơn, theo dõi vị trí xe, và quản lý các chi phí liên quan đến vận tải. Việc sử dụng TMS cũng giúp cải thiện khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng và giảm thiểu thời gian giao hàng. Các tính năng chính của TMS bao gồm lập kế hoạch tuyến đường, quản lý đội xe, và theo dõi chi phí vận tải.

3.3. Sử dụng AI và Big Data trong dự báo nhu cầu Logistics

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và Big Data giúp dự báo nhu cầu logistics chính xác hơn và cải thiện khả năng lập kế hoạch. AI có thể phân tích dữ liệu lịch sử, dữ liệu thị trường, và các yếu tố khác để dự đoán nhu cầu logistics trong tương lai. Việc sử dụng AI giúp giảm thiểu rủi ro thiếu hụt hoặc dư thừa hàng tồn kho, và tối ưu hóa quy trình chuỗi cung ứng. Cụ thể, công nghệ này có thể dự báo chính xác số lượng hàng cần nhập kho hoặc xuất xưởng trong một khoảng thời gian nhất định.

IV. Bí Quyết Xây Dựng Chuỗi Cung Ứng Linh Hoạt Cho Schenker VN

Xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt là yếu tố then chốt để Schenker Logistics Việt Nam có thể thích ứng với sự thay đổi của thị trường và đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Nghiên cứu đề xuất việc áp dụng các phương pháp Lean LogisticsAgile Logistics để tạo ra một chuỗi cung ứng linh hoạt và hiệu quả. Việc tập trung vào việc loại bỏ lãng phí, tăng cường khả năng đáp ứng nhanh chóng, và xây dựng mối quan hệ đối tác chặt chẽ với các nhà cung cấp là rất quan trọng. Theo nghiên cứu, một chuỗi cung ứng linh hoạt giúp Schenker Logistics Việt Nam giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội.

4.1. Áp dụng Lean Logistics để loại bỏ lãng phí trong chuỗi cung ứng

Lean Logistics là một phương pháp giúp loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình trong chuỗi cung ứng. Việc áp dụng Lean Logistics giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi, giảm lượng hàng tồn kho, và cải thiện chất lượng dịch vụ logistics. Các công cụ và kỹ thuật của Lean Logistics bao gồm Value Stream Mapping, 5S, và Kanban. Áp dụng Lean Logistics giúp Schenker Logistics Việt Nam giảm chi phí logistics và nâng cao hiệu quả logistics.

4.2. Agile Logistics Nâng cao khả năng đáp ứng nhanh chóng

Agile Logistics là một phương pháp giúp tăng cường khả năng đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường và yêu cầu của khách hàng. Agile Logistics tập trung vào việc xây dựng một chuỗi cung ứng linh hoạt, có khả năng thích ứng với các tình huống bất ngờ. Các yếu tố quan trọng của Agile Logistics bao gồm khả năng dự báo nhu cầu, khả năng hợp tác, và khả năng chuyển đổi số. Schenker Logistics Việt Nam có thể sử dụng Agile Logistics để đáp ứng nhanh chóng với các đơn hàng đột xuất hoặc các thay đổi trong nhu cầu của khách hàng.

4.3. Xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững với nhà cung cấp

Xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững với các nhà cung cấp là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của chuỗi cung ứng. Mối quan hệ đối tác giúp tăng cường sự tin tưởng, cải thiện khả năng hợp tác, và giảm thiểu rủi ro trong chuỗi cung ứng. Schenker Logistics Việt Nam cần xây dựng mối quan hệ đối tác với các nhà cung cấp dựa trên sự minh bạch, tôn trọng, và chia sẻ lợi ích. Các buổi trao đổi và đánh giá định kỳ là cần thiết để duy trì và phát triển mối quan hệ.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Triển Vọng Dịch Vụ Logistics Schenker

Nghiên cứu đã đưa ra các giải pháp logistics cụ thể và khả thi để hoàn thiện dịch vụ tại Schenker Logistics Việt Nam. Kết quả cho thấy việc áp dụng các giải pháp này có thể giúp nâng cao hiệu quả logistics, giảm chi phí logistics, và tăng cường khả năng cạnh tranh của công ty. Triển vọng của dịch vụ logistics tại Schenker Logistics Việt Nam là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường logistics đang phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, để đạt được thành công, Schenker Logistics Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân viên, và xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững.

5.1. Tổng kết các giải pháp Logistics và đánh giá hiệu quả

Nghiên cứu đã đề xuất nhiều giải pháp logistics để hoàn thiện dịch vụ tại Schenker Logistics Việt Nam. Các giải pháp này bao gồm việc ứng dụng công nghệ thông tin, tối ưu hóa quy trình, và xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt. Đánh giá hiệu quả logistics của các giải pháp này cho thấy tiềm năng cải thiện đáng kể về chi phí, thời gian, và chất lượng dịch vụ. Việc so sánh kết quả trước và sau khi áp dụng các giải pháp là cần thiết để đánh giá chính xác hiệu quả.

5.2. Triển vọng và cơ hội phát triển của Schenker Logistics VN

Triển vọng và cơ hội phát triển của Schenker Logistics Việt Nam là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường logistics đang phát triển mạnh mẽ. Sự tăng trưởng của thương mại điện tử (E-commerce Logistics), sự gia tăng của hoạt động xuất nhập khẩu, và sự phát triển của cơ sở hạ tầng logistics đều tạo ra những cơ hội lớn cho Schenker Logistics Việt Nam. Việc tận dụng những cơ hội này đòi hỏi Schenker Logistics Việt Nam phải tiếp tục đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh.

5.3. Đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo về Dịch vụ Logistics

Nghiên cứu này có thể được mở rộng và phát triển hơn nữa trong các nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các yếu tố bên ngoài như chính sách của chính phủ, biến động kinh tế, và các xu hướng công nghệ mới đối với hoạt động logistics của Schenker Logistics Việt Nam. Ngoài ra, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình dự báo nhu cầu logistics chính xác hơn và các phương pháp quản lý rủi ro hiệu quả hơn.

16/05/2025
Giải pháp hoàn thiện dịch vụ logistics tạichi nhánh công ty tnhh schenker logisticsviệt nam tại hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Lý luận chung về dịch vụ logistics và nhà cung cấp dịch vụ logistics - Chương II: Thuc trang dich vu logistics tai Chi nhanh Cong ty TNHH Schenker Logistics Viét Nam tai Ha Noi - Chương III: Một số giải pháp hoàn thiện dich vy logistics tại Chỉ nhánh Cong ty TNHH Schenker Logistics Viét Nam tai Ha NOt CHUONG I: LY LUAN CHUNG VE DICH VU LOGISTICS VA NHA CUNG CAP DICH VU LOGISTICS 1.1, Téng quan vé dich vu logistics LAUT, Khai niém dich vu logistics Hién nay trén thé giới chưa có định nghĩa chung vẻ “dịch vụ logistics” ma chi xuat hién nhiéu quan diém khac nhau vé khai niém “logistics”. Trong do, dinh nghĩa được coi là đầy đủ và được sử dụng rộng rãi nhất là định nghĩa của Hội đồng quan ly logistics cua Hoa Ky (Council of logistics Management - CLM): “Logistics là quá trình lập kế hoạch, tô chức thực hiện và kiêm soát quá trình lưu chuyển, dự trữ hàng hóa, dịch vụ và những thông tín liên quan từ điễm xuất phat dau tiên đến nơi tiêu thụ cuối cùng sao cho hiệu quả và phù hợp với yên cầu của khach hang” (logistics is the process of planning, implementing, and controling the efficient, effective flow and storage of goods, services, and related information from point of origin to point of consumption for the purpose of conforming to customer requirements). (Hoang Van Chau, 2009) Trong Luật thương mại Việt Nam 2005, khai niém logistics khéng duce dinh nghĩa ràng mà thay vào đó là khái niệm “dịch vụ logisttes” và được phiên âm theo tiếng Việt là “lô-gi-stíc”. Điều 233 Luật thương mại Việt Nam 2005 định nghĩa: “Dich vu logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gầm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vẫn khách hàng, đóng gói bao bì, ghỉ ký mã hiện, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao.

Dịch vụ logistics được phiên âm theo tiếng Việt là dịch vụ lô-gi-stc. Đặc điểm của dịch vụ logistics Hiện nay chưa có tài liệu hay nghiên cứu cụ thê nào nói về đặc điểm của dich vụ logistics. Tuy nhiên tại Việt Nam, dich vu logistics chịu sự điều phối và quản lý của pháp luật, vì vậy nó được kiểm soát bằng những quy định cụ thể trong Luật Thương mại Việt Nam 2005. Theo đó, ta có thê khái quát lại những đặc điểm cơ ban cua dich vy logistics nhu sau: Thứ nhất: Dịch vụ logistics khéng hiện hữu.

Dịch vụ là vô hình, không tồn tại dưới dang vật thé. Tính không hiện hữu được biểu lộ khác nhau đối với từng loại dịch vụ. Nhờ đó người ta có thể xác định mức độ sản phẩm hiện hữu, dịch vụ hoàn hảo và mức độ trung gian giữa dịch vụ và hàng hóa hiện hữu. Trong dịch vụ logistics người ta cung cấp cả sản phẩm hữu hình và vô hình (dịch vụ, tư vấn.

Đôi khi cũng không có ranh giới rõ ràng, ví dụ như trên góc độ logisties từ hàng hóa hữu hình tới dịch vụ phi hữu hình có 4 mức độ: + Hàng hóa hiện hữu: cung ứng tàu biển, đồ ăn, nước uống. (bán hang) + Hàng hóa hoàn hảo: Gồm hàng hóa hoàn hảo và khi tiêu dùng phải có dịch vụ đi kèm để tăng sự thỏa mãn. Ví dụ: đóng gói hàng hóa,. + Dịch vụ: Thỏa mãn thông qua sản phẩm dịch vụ kèm phương tiện vận tải + Dịch vụ hoàn hảo: Hoàn toàn không hiện hữu.

Ví dụ: khai thuê hải quan,. + Mức độ hữu hình và vô hình của sản phâm gây khó khăn trong đánh giá của khách hàng Thứ hai: Dịch vụ không đồng nhất. Sản phẩm dịch vụ khó tiêu chuẩn hóa, khó kiểm soát, các nhân viên thực hiện dịch vụ trong các lần khác nhau cũng khác nhau (tốc độ làm chứng từ, tính chính xác,. Khách hàng tiêu đùng là người quyết định chất lượng dựa vào cảm nhận của họ.

Vì vậy các khách hàng khác nhau sẽ có cảm nhận khác nhau. Sản phẩm dịch vụ sẽ có giá trị cao khi thỏa mãn được nhu cầu riêng biệt của khách hàng. Do vậy, trong cung cấp dịch vụ thường thực hiện cá nhân hóa dịch vụ và làm cho tăng thêm mức độ khác biệt giữa các dịch vụ. Dịch vụ logistics không đồng nhất còn do dịch vụ bao quanh và môi trường vật chất hay thay đổi.

Các dịch vụ là khác loại nếu dịch vụ cơ bản khác nhau. Ngay cả dịch vụ logistics cùng loại cũng có sự khác nhau về lượng và về phẩm cấp do dịch vụ bao quanh và kỹ năng nghề nghiệp khác nhau. Thứ ba: Dịch vụ logistics không tách rời với hoạt động sản xuất và phân phối chúng. Cac sản phẩm cụ thê không đồng nhất nhưng đều mang tính hệ thống, đều từ cấu trúc của dịch vụ co ban phat triên thành.

Một sản phẩm dịch vụ cụ thê gắn liền với cầu trúc của nó và là kết quả của quá trình hoạt động của hệ thống cấu trúc đó. Quá trình sản xuất gắn liền với việc tiêu dùng dịch vụ, người tiêu dùng cũng tham vào hoạt động cung cấp dịch vụ cho chính mình. Dịch vụ là liên tục và có hệ thống. Thứ tư: Sản phẩm dịch vụ logistics là không thể tốn trữ (trừ phương tiện và cơ sở vật chất của dịch vụ - nhưng chưa phải là dịch vụ nếu không có sự vận hành của con người).

Dịch vụ logistics không thê để tồn kho và vận chuyển từ khu vực này sang khu vực khác, vì vậy nên việc tạo ra và tiêu dùng dich vụ bị giới hạn bởi thời gian. Điều này dẫn tới mất cân đối bố cục bộ trong cung câu dịch vụ ở một khoảng thời gian. Phân loại dịch vụ logistics Phân loại theo hình thức và loại hình, logistics gom: - Logistics bên thứ nhất (First Party Logistics): người chủ sở hữu hàng hóa tự mình tô chức và thực hiện các hoạt động logisties dé đáp ứng nhu cầu của bản thân. Theo hình thức này, chủ hàng phải đầu tư các phương tiện vận tải, kho chứa hàng, hệ thống thông tin, nhân công để quản ly va van hanh hoat déng logistics.

Logistics bên thứ nhất làm phình to quy mô của doanh nghiệp và thường làm giảm hiệu quả kinh đoanh, vì doanh nghiệp không có đủ quy mô cần thiết, kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn để quán lý và vận hành hoạt động logistics. - Logistics bên thứ hai (Second Party Logistics): người cung cấp địch vụ logistics bên thứ hai là người cung cấp dịch vụ cho hoạt động đơn lẻ trong chuỗi các hoạt động logistics (vận tải, kho bãi, khai báo hải quan, thanh toán hộ,.) để đáp ứng nhu cầu của chủ hàng, chưa tích hợp hoạt động logistics. Loại hình này bao gồm: các hãng vận tải biên, đường bộ, đường thủy nội địa, đường hàng không, các doanh nghiệp kinh doanh bến bãi, khai báo hải quan, thanh toán hộ,. - Logistics bén thir ba (Third Party Logistics): la nguwoi thay mat cho chu hang quan ly và thực hiện các dịch vụ logisties cho từng bộ phan chức năng, ví dụ như thay mặt người gửi hàng thực hiện các thủ tục xuất nhập và vận chuyên nội địa hoặc thay mặt cho người nhập khẩu làm thủ tục thông quan và vận chuyên hàng tới địa điểm theo quy định,.

Do đó logistics bên thứ ba bao gồm nhiều dịch vụ khác nhau, kết hợp chặt chẽ việc luân chuyên, tồn trữ hàng hóa, xử lý thông tin,. và có tính tích hợp vào dây chuyền cung ứng của khách hàng. - Logistics bén thir tr (Fourth Party Logistics): là người tích hợp, gắn kết các nguồn lực tiềm năng và cơ sở vật chất, khoa học kỹ thuật của mình với các tô chức khác đề thiết kế, xây dựng và vận hành các giải pháp chuỗi logistics. Logistics bên thứ tư chịu trách nhiệm quản lý dòng lưu chuyến logistics, cung cấp các giải pháp dây chuyền cung ứng, hoạch định, tư vấn logistics, quản trị vận tải,.

Logistics bên thứ tư hướng đến quản tri ca quá trình logistics, nhdn hàng từ nơi sản xuất, làm thủ tục xuất nhập khẩu, đưa hàng đến nơi tiêu thụ cuối cùng. - Logistics bén thir nam (Fifth Party Logistics): da duoc nhắc đến trong những năm gần đây. Đây là hình thức phát triên cao hơn của logistics bên thứ tư đi cùng với sự phát triển của thương mại điện tử. Phân loại theo lĩnh vực hogt động cua logistics Ngày nay, hệ thống logistics càng có vị trí và vai trò quan trọng đối với hoạt động sản xuất và đời sống, được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau và phát triển thành 3 nhóm : Hệ thống logistics trong quân sự; Hệ thống logistics trong sản xuất, kinh doanh, thương mại; Hệ thống logistics trong quản lý xã hội.

Phân loại theo quá trình, logistics gồm 3 loại: - Logistics đầu vào (Tnbound logistics): là các hoạt động đâm bảo cung ứng tài nguyên đầu vào (nguyên liệu, thông tin, vốn,.) một cách tối ưu cả về vị trí, thời gian và chỉ phí cho quá trình sản xuất. - Logistics đầu ra (Outbound logistics): là các hoạt động đâm bảo cung cấp thành phẩm đến tay người tiêu đùng một cách tối ưu cả về vị trí, thời gian và chỉ phí nhằm đem lại lợi nhuận tối đa cho doanh nghiệp. - Logistics ngược (Reserse logistics) là quá trình thu hồi các phụ phâm, phế liệu, phế phâm, các yếu tổ ảnh hưởng đến môi trường phát sinh từ quá trình sản xuất, phân phối và tiêu dùng trở về đề tái chế hoặc xử lý. Nội dung dịch vụ logistics Để tiện cho công tác quản lý, ngày 30/12/2017 Chính phủ Việt Nam đã ban hành Nghị định số 163/2017/NĐ-CP quy định về kinh doanh dich vu logistics.

Nghi định chính thức có hiệu lực từ ngày 20/02/2018, trong đó phân loại cụ thê 17 loại hình địch vụ logistics tại Điều 3 chương L (Phụ lục 1. ii trò của phát triển dịch vụ logistics 1. tai trò của phát triển dịch vụ logistics đối với nên kinh tế quốc dân Logistics la một chuỗi các hoạt động liên tục, có liên hệ mật thiết với nhau, tác động qua lại lẫn nhau. Nếu xem xét ở góc dé tong thé, ta thay dich vu logistics là mối liên kết kinh tế xuyên suốt gần như toàn bộ quá trình sản xuất, lưu thông và phân phối hàng hóa.

Một nghiên cứu của trường Đại học quốc gia Michigan (Hoa Kỳ) cho thấy, chỉ riêng hoạt động dịch vụ logistics đã chiếm từ 10 đến 15% GDP của hầu hết các nước lớn ở châu Au, Bac Mỹ và một số nền kinh tế châu Á- Thái Bình Dương (theo Rushton Oxley & Croucher, (2000)). Vì vậy, nếu nâng cao hiệu quả hoạt động logistics thì sẽ góp phần quan trọng trong nâng cao hiệu quả kinh tế- xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Hoàn Thiện Dịch Vụ Logistics tại Schenker Logistics Việt Nam - Nghiên Cứu Thạc Sĩ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả dịch vụ logistics tại Schenker Logistics. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các vấn đề hiện tại mà còn đề xuất những cải tiến cụ thể, giúp tối ưu hóa quy trình và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các giải pháp này, bao gồm việc giảm thiểu chi phí, tăng cường khả năng cạnh tranh và cải thiện chất lượng dịch vụ.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực logistics, bạn có thể tham khảo tài liệu Hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ logistics tại công ty cổ phần bưu vận nội địa và quốc tế đông dương indochina post. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm những góc nhìn và giải pháp hữu ích trong việc hoàn thiện quy trình logistics, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ngành này.