Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vận tải đường biển đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động thương mại quốc tế, đảm nhận từ 80% đến 90% khối lượng hàng hóa lưu chuyển trên phạm vi toàn cầu. Cùng với sự chuyển dịch kinh tế của Việt Nam từ năm 1986 đến nay, dịch vụ giao nhận vận tải đã từng bước hình thành và phát triển thành một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng xuất nhập khẩu.

Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Giao nhận Hàng hóa F.I (viết tắt là F.I) được thành lập từ năm 2003, hoạt động trong lĩnh vực giao nhận và dịch vụ vận tải tại Việt Nam. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn trong việc tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp, đề tài "Giải pháp hoàn thiện việc tổ chức thực hiện nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Giao nhận hàng hoá F.I trong giai đoạn 2021-2024" được tác giả Nguyễn Thị Phương Linh (Chuyên ngành Thương mại quốc tế, Khoa Thương mại, Trường Đại học Tài chính – Marketing) thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Phân tích thực trạng tổ chức thực hiện nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH TM&DV Giao nhận Hàng hóa F.I.
  2. Đánh giá những điểm mạnh, điểm yếu trong công tác tổ chức thực hiện nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển tại công ty.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện việc thực hiện nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại công ty trong giai đoạn 2021-2024.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển.
  • Phạm vi nội dung: Thực trạng và giải pháp hoàn thiện quy trình tổ chức thực hiện nghiệp vụ giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Giao nhận Hàng hóa F.I, địa chỉ tại Tầng 9, Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 04, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin thực trạng được thu thập từ năm 2018 đến năm 2020; định hướng và giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2021-2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm thương mại và văn bản hướng dẫn quốc tế:

  • Khung khái niệm và lý thuyết: Tiếp cận định nghĩa dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding Service) theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA). Hệ thống hóa 4 đặc điểm chung của dịch vụ (phi vật chất, không đồng nhất, tính đồng thời, chất lượng phụ thuộc vào cảm nhận) và 3 đặc điểm đặc thù của giao nhận vận tải (không tạo ra sản phẩm vật chất mới mà làm thay đổi vị trí không gian, tính thụ động phụ thuộc vào quy định/chính sách, tính thời vụ theo thị trường xuất nhập khẩu).
  • Phân loại nghiệp vụ: Khảo sát các tiêu chí phân loại gồm nghiệp vụ kinh doanh (thuần túy, tổng hợp), tính chất giao nhận (riêng biệt, chuyên nghiệp), phạm vi hoạt động (quốc tế, nội địa) và phương thức vận tải (đường biển, đường sông, ô tô, hàng không, đa phương thức).
  • Vai trò và tiêu chí đánh giá: Xác định vai trò của giao nhận trong chuỗi giá trị toàn cầu (GVC), tối ưu hóa vòng quay sản xuất - kinh doanh, hỗ trợ ra quyết định và đảm bảo nguyên tắc đúng thời điểm (Just-in-Time). Ba tiêu chí đánh giá hiệu quả gồm: Chi phí, Thời gian (thời gian quay vòng phương tiện, thời gian giao hàng, thời gian thông quan) và An toàn (cam kết bồi thường, tính linh hoạt xử lý rủi ro).
  • Nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm nhân tố bên ngoài (điều kiện hạ tầng khai thác, yêu cầu từ khách hàng, tính chất lô hàng, sự phối hợp giữa các bên liên quan) và nhóm nhân tố bên trong (nguồn lực cơ sở vật chất phương tiện, mức độ ứng dụng khoa học kỹ thuật và trao đổi dữ liệu điện tử EDI, trình độ nguồn nhân lực).
  • Kinh nghiệm thực tiễn: Trích xuất bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp tại Mỹ về số hóa (digitalize) quy trình thông tin nội bộ và thiết lập hệ thống điều phối đơn hàng tự động đến kho bãi gần nhất.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác thông tin từ sách, internet, tài liệu lưu trữ nội bộ và báo cáo thống kê do công ty F.I cung cấp.
  • Phương pháp quan sát: Ghi nhận thực tế các thao tác, hành vi nghiệp vụ và quy trình xử lý lô hàng tại các phòng ban của doanh nghiệp.
  • Phương pháp tổng hợp và so sánh: Thống kê, xử lý chuỗi số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018-2020 nhằm nhận diện biến động và xu hướng.
  • Phương pháp tư duy biện chứng: Phân tích tại bàn, đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa quy trình thực tế với hiệu quả vận hành để rút ra các nhận định khách quan.

Nguồn dữ liệu sử dụng bao gồm báo cáo tài chính, tài liệu quy trình vận hành nội bộ do Phòng Kinh doanh và Phòng Nhân sự của Công ty TNHH TM&DV Giao nhận Hàng hóa F.I cung cấp.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về tổ chức thực hiện nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại doanh nghiệp

Chương này tổng kết toàn diện lý luận về giao nhận vận tải biển. Tác giả xây dựng sơ đồ quy trình tổng quát gồm 8 bước: (1) Nhận yêu cầu từ khách hàng; (2) Hỏi giá/chào giá cho khách hàng; (3) Liên hệ với hãng tàu để đặt chỗ (booking); (4) Chuẩn bị chứng từ và hàng xuất khẩu (hồ sơ hải quan, đăng ký kiểm dịch thực vật nếu là nông sản/thực phẩm); (5) Thông quan hàng xuất khẩu (truyền tờ khai điện tử qua hệ thống phân luồng Xanh, Vàng, Đỏ; làm thủ tục tại cảng, dán tem lệ phí, thanh lý hải quan bãi, vào sổ tàu); (6) Phát hành vận đơn (House B/L, Master B/L); (7) Gửi chứng từ cho đại lý nước ngoài; (8) Lập chứng từ quyết toán (Debit Note thu cước trả trước Freight Prepaid hoặc trả sau Freight Collect) và lưu trữ hồ sơ. Bên cạnh đó, chương 1 xác lập khung tiêu chí đánh giá (chi phí, thời gian, độ an toàn) cùng các nhân tố chủ quan, khách quan chi phối nghiệp vụ.

Chương 2: Thực trạng việc tổ chức thực hiện nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Giao nhận Hàng hoá F.I

Chương 2 mô tả chi tiết tổ chức bộ máy và hoạt động thực tế của Công ty F.I (thành lập 16/04/2003, MST: 0302921906, trụ sở chính tại TP.HCM cùng 3 chi nhánh tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng với quy mô khoảng 240 nhân viên chính thức). Tác giả dẫn chứng các mốc phát triển: tham gia WCA (2004), gia nhập IATA, FIATA, VLA (2005), sáp nhập với Kerry Logistics Network (2010) và đạt chứng nhận ISO 9001:2008 (2011).

Cơ cấu quản lý gồm Ban Giám đốc, Phó Giám đốc, các phòng ban chuyên trách: Kế toán - Tài chính (F&A), Nhân sự (HR&Admin), Công nghệ thông tin (IT), Phòng Sea Freight, Phòng Air Freight và Phòng Hải quan (CB).

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (Giá trị) So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (Giá trị) So sánh 2020/2019 (%)
Doanh thu 8.765 9.891 11.147 +1.126 +12,85% +1.256 +12,69%
Chi phí 5.058 5.329 5.669 +271 +5,36% +340 +6,38%
Lợi nhuận 3.707 4.562 5.478 +855 +23,06% +916 +20,07%

(Đơn vị tính: Triệu VND - Nguồn: Báo cáo tài chính công ty F.I)

Về quy trình thực tế, khóa luận trình bày chi tiết các công đoạn:

  1. Tiếp nhận yêu cầu: Phân loại container phù hợp mặt hàng (cont lạnh 20'RF, 40'RH cho hàng tươi sống; cont khô 20'DC, 40'DC, 40'HC cho bách hóa/nông sản), đối tác hãng tàu hợp tác (Yangming, Hapag Lloyd, NYK...).
  2. Booking tàu: Nhận Booking Request từ khách hàng, gửi hãng tàu lấy Booking Note/Lệnh cấp container rỗng, kiểm soát Closing Time/Cut-off time.
  3. Thủ tục thông quan trên phần mềm ECUS5-VNACCS (Thái Sơn): Triển khai qua 5 bước thao tác: (Bước 1) Đăng ký tờ khai xuất khẩu; (Bước 2) Điền thông tin chung, mã loại hình, mã cơ quan hải quan, phương thức vận chuyển (Mã 2: Đường biển container), số vận đơn, thông tin hợp đồng, hóa đơn, điều kiện Incoterms, phương thức thanh toán, thông tin trung chuyển; (Bước 3) Khai báo thông tin container; (Bước 4) Nhập danh sách hàng hóa (tên hàng, model, mã HS, đơn vị tính, đơn giá, thuế suất); (Bước 5) Nhận kết quả phân luồng và số tiếp nhận tờ khai.
  4. Xử lý vận đơn và kiểm soát chứng từ: Quy định thời hạn nộp chi tiết làm B/L (trước 48 giờ đối với tuyến Châu Âu, Bắc Mỹ, Nhật Bản, Campuchia; trước 24 giờ đối với các thị trường khác). Quy trình cấp phát vận đơn gốc (Original HBL yêu cầu giấy giới thiệu) và vận đơn giao hàng bằng điện (Telex Release/Surrendered HBL yêu cầu xác nhận email từ người gửi hàng hoặc giấy giới thiệu kèm công văn ủy quyền rõ ràng khi có yếu tố trung gian nước ngoài).

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện việc tổ chức thực hiện nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Giao nhận Hàng hoá F.I trong giai đoạn 2021-2024

Dựa trên định hướng phát triển đến năm 2024 của công ty, chương này đề ra các phương hướng và giải pháp cụ thể:

  • Định hướng mục tiêu: Tăng cường đầu tư trang thiết bị vận tải (kế hoạch năm 2022 mua thêm 2 xe tải trọng lớn; giai đoạn đến năm 2024 bổ sung thêm 2 xe tải, 1 xe đầu kéo và 2 xe nâng hạ xếp dỡ pallet); mở rộng mạng lưới thêm 1 chi nhánh tại Vũng Tàu; nâng cao chất lượng dịch vụ khai thuê hải quan; tăng cường marketing dịch vụ qua email, điện thoại và hội chợ triển lãm chuyên ngành.
  • Nội dung giải pháp:
    • Giải pháp 3.2.1: Hoàn thiện nghiệp vụ tư vấn và báo giá cho khách hàng nhằm tối ưu thời gian phản hồi và tính chính xác của chi phí.
    • Giải pháp 3.2.2: Hoàn thiện nghiệp vụ khai báo hải quan, giảm thiểu sai sót khi nhập liệu tờ khai trên hệ thống điện tử.
    • Giải pháp 3.2.3: Hoàn thiện nghiệp vụ giao nhận hàng hóa, siết chặt quy trình theo dõi container, kiểm soát thời hạn cắt máng, truyền SI/VGM và phân phối vận đơn.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm: Phản ánh bức tranh tài chính ổn định của Công ty F.I trong giai đoạn 2018-2020: Doanh thu tăng từ 8.765 triệu VND (2018) lên 11.147 triệu VND (2020); lợi nhuận sau chi phí tăng từ 3.707 triệu VND lên 5.478 triệu VND. Mức tăng trưởng chi phí được kiểm soát ở mức 5,36% (2019) và 6,38% (2020), chủ yếu do đầu tư sửa chữa văn phòng, mở rộng nhân sự và chi phí hỗ trợ vận hành trong bối cảnh dịch bệnh nửa đầu năm 2020.
  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ: Mô tả tường tận chuỗi thao tác thực tế từ khâu tiếp nhận thông tin đơn hàng, làm việc với hãng tàu, xử lý tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống ECUS5-VNACCS đến nghiệp vụ kiểm soát phát hành House B/L (bản gốc và telex release).
  • Hệ thống giải pháp thực tế: Đưa ra các đề xuất gắn liền với kế hoạch trang bị phương tiện vận tải (xe tải, xe đầu kéo, xe nâng), kế hoạch mở rộng chi nhánh Vũng Tàu giai đoạn 2022-2024 và các biện pháp nghiệp vụ cụ thể cho từng khâu vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát số liệu thực tế của đề tài dừng lại ở giai đoạn 2018-2020 tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH TM&DV Giao nhận Hàng hóa F.I). Đối tượng nghiên cứu giới hạn ở phương thức xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển, chưa bao quát nghiệp vụ gom hàng lẻ (LCL), hàng nhập khẩu hoặc các phương thức vận tải đa phương thức khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu, hàng gom LCL, hoặc đánh giá hiệu quả khai thác chuỗi dịch vụ logistics tích hợp sau khi công ty hoàn thành đầu tư phương tiện và mở chi nhánh mới tại Vũng Tàu sau năm 2024.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại; nhân viên mới tiếp cận nghiệp vụ chứng từ (Docs) và hiện trường (Ops) tại các công ty giao nhận vận tải forwarder.
  • Nội dung giá trị:
    • Tài liệu hướng dẫn chi tiết từng bước thao tác thực tế trên phần mềm hải quan điện tử ECUS5-VNACCS cho hàng xuất khẩu.
    • Quy trình quản lý chứng từ chuyên sâu: cách thức xử lý booking, nộp SI, phát hành VGM, quy trình phân luồng tờ khai tại cảng (dán tem lệ phí, hải quan giám sát bãi, vào sổ tàu) và các điều kiện pháp lý khi cấp phát House Bill of Lading (Original B/L và Telex Released B/L).

Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của Công ty F.I trong giai đoạn 2018-2020 thay đổi như thế nào?

Theo báo cáo tài chính của doanh nghiệp, doanh thu tăng trưởng đều qua các năm: đạt 8.765 triệu VND (2018), 9.891 triệu VND (2019, tăng 12,85%) và 11.147 triệu VND (2020, tăng 12,69%). Lợi nhuận công ty đạt 3.707 triệu VND năm 2018, tăng lên 4.562 triệu VND năm 2019 (tăng 23,06%) và đạt 5.478 triệu VND năm 2020 (tăng 20,07%). Tốc độ tăng lợi nhuận năm 2020 chậm lại so với 2019 do phát sinh thêm chi phí sửa chữa văn phòng và chi phí hỗ trợ nhân viên mùa dịch.

2. Quy trình khai hải quan điện tử cho hàng xuất khẩu tại Công ty F.I trên phần mềm ECUS5 gồm những bước nào?

Quy trình thực hiện gồm 5 bước:

  • Bước 1: Đăng nhập phần mềm, vào hệ thống và đăng ký tờ khai xuất khẩu.
  • Bước 2: Nhập thông tin chung (mã loại hình, chi cục hải quan, đội xử lý, phương thức vận chuyển đường biển mã 2, thông tin đơn vị XNK, số vận đơn, thông tin hợp đồng, hóa đơn thương mại, phương thức thanh toán, điều kiện Incoterms, thông tin vận chuyển và trung chuyển).
  • Bước 3: Nhập thông tin chi tiết về vỏ container.
  • Bước 4: Nhập danh sách hàng hóa (tên hàng, model, mã HS, khối lượng, thuế suất).
  • Bước 5: Nhận kết quả phản hồi phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ) và số tiếp nhận chính thức từ cơ quan hải quan.

3. Quy định về thời hạn cung cấp chi tiết làm B/L (SI) và xác nhận khối lượng (VGM) cho hãng tàu tại Công ty F.I như thế nào?

Đối với các lô hàng nguyên container xuất khẩu đi thị trường Châu Âu, Bắc Mỹ (Mỹ, Canada), Nhật Bản và Campuchia, chi tiết làm B/L cần được cung cấp trước 48 tiếng tính từ thời gian tàu khởi hành (ETD). Đối với các thị trường còn lại, chi tiết B/L cần được nộp chậm nhất trước 1 ngày tàu chạy.

4. Quy định cấp phát vận đơn House B/L gốc và Telex Release tại F.I có những yêu cầu bắt buộc nào?

  • Đối với HBL gốc (Original HBL): Bắt buộc người nhận phải xuất trình giấy giới thiệu từ khách hàng. Nếu shipper là công ty nước ngoài nhưng đơn vị nhận B/L là công ty Việt Nam, F.I yêu cầu shipper gửi văn bản/email chỉ định rõ ràng và thu giấy giới thiệu của công ty Việt Nam.
  • Đối với HBL Telex Release/Surrendered: Đại diện shipper gửi Booking/SI phải xác nhận trực tiếp qua email hoặc ghi rõ yêu cầu trên SI. Trường hợp người nộp tiền mặt yêu cầu làm Telex Release mà không ghi chú trước, phải nộp giấy giới thiệu của shipper có ghi rõ số HBL cần làm. Nếu có ủy quyền giữa công ty nước ngoài và công ty Việt Nam, bắt buộc phải có bản scan yêu cầu telex release do đúng shipper trên HBL ký tên và đóng dấu.

5. Kế hoạch mở rộng cơ sở vật chất và mạng lưới của Công ty F.I trong giai đoạn 2021-2024 gồm những gì?

Công ty dự kiến đầu tư thêm phương tiện vận tải: năm 2022 mua thêm 2 xe tải trọng lớn; ước tính đến năm 2024 tăng thêm 2 xe tải, 1 xe đầu kéo và 2 xe nâng hạ/xếp dỡ pallet. Về mạng lưới, ngoài trụ sở TP.HCM và 3 chi nhánh hiện hữu tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, F.I dự kiến mở thêm 1 chi nhánh tại Vũng Tàu trong giai đoạn 2022-2024 nhằm phục vụ khu vực cảng biển trọng điểm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương Linh đã khái quát hóa có hệ thống cơ sở lý thuyết về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển theo các chuẩn mực của FIATA. Công trình phản ánh chân thực thực trạng vận hành, kết quả kinh doanh và quy trình thực hiện dịch vụ thực tế trên phần mềm ECUS5-VNACCS tại Công ty TNHH TM&DV Giao nhận Hàng hóa F.I giai đoạn 2018-2020. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất định hướng đầu tư cơ sở vật chất, phát triển chi nhánh Vũng Tàu và các giải pháp hoàn thiện quy trình nghiệp vụ cụ thể cho giai đoạn 2021-2024.