Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam ngày càng tham gia sâu rộng vào các tổ chức thương mại toàn cầu và khu vực như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Quá trình này mở ra nhiều cơ hội giao thương hàng hóa xuất nhập khẩu nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hiện đại hóa mạng lưới logistics và hạ tầng giao thông vận tải. Trong hệ thống vận tải quốc gia, vận tải hàng không đóng vai trò huyết mạch đối với các luồng hàng hóa có giá trị cao, hàng hóa mau hỏng hoặc đòi hỏi tốc độ giao hàng khẩn cấp.

Đối với Tổng công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines), hoạt động vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không là lĩnh vực giàu tiềm năng nhưng còn non trẻ so với mảng vận chuyển hành khách và chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các hãng hàng không quốc tế lớn. Nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu giao thương quốc tế ngày càng mở rộng, việc nâng cao chất lượng dịch vụ vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu trở thành một nhiệm vụ quản trị sống còn.

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề cơ bản về vận tải hàng hóa bằng đường hàng không và các tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ liên quan.
    2. Đánh giá toàn diện thực trạng chất lượng vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu tại Tổng công ty Hàng không Việt Nam giai đoạn 2008 – 2013 và đầu năm 2014.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu của Vietnam Airlines đến năm 2020.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và chất lượng dịch vụ vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Tổng công ty Hàng không Việt Nam, tập trung vào các tuyến vận chuyển hàng hóa quốc tế trọng điểm kết nối Việt Nam với khu vực Đông Bắc Á, Đông Nam Á, Châu Âu và Bắc Mỹ.
    • Thời gian: Khảo sát dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và vận chuyển giai đoạn 2008 – 2013, cập nhật số liệu đầu năm 2014 và định hướng chiến lược phát triển đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các nguyên lý quản trị kinh doanh, marketing dịch vụ và đặc thù kinh tế vận tải hàng không dân dụng. Cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Luật Hàng không Dân dụng Việt Nam năm 2006.
  • Quyết định số 372/QĐ-TTg ngày 04/04/2003 của Thủ tướng Chính phủ về mô hình Công ty mẹ - Công ty con của Tổng công ty Hàng không Việt Nam.
  • Luật Doanh nghiệp Nhà nước 1995, Luật Doanh nghiệp 1999 và Luật Đầu tư nước ngoài.
  • Điều lệ vận chuyển hàng hóa quốc tế của Hãng hàng không quốc gia Việt Nam.
  • Các tiêu chuẩn và công ước quốc tế về an toàn hàng không của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO), Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) và quy chuẩn thành viên Liên minh Hàng không toàn cầu SkyTeam.

Về phương pháp, tác giả sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp số liệu thứ cấp, phương pháp thống kê mô tả (thông qua hệ thống 11 bảng biểu và 8 biểu đồ theo dõi biến động doanh thu, chi phí, cơ cấu nhân sự, thị phần), phương pháp so sánh đối chiếu với kinh nghiệm của các hãng hàng không quốc tế lớn, cùng kỹ thuật phân tích phối thức Marketing-mix (4P) đối với sản phẩm dịch vụ chuyên chở hàng hóa.

Nguồn dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo công khai tài chính, dữ liệu thống kê của Ban Dịch vụ Thị trường (2014), Ban Kế toán Tài chính và Phòng Nhân sự thuộc Tổng công ty Hàng không Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về Tổng công ty Hàng không Việt Nam

Chương đầu tiên trình bày quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và bức tranh tài chính tổng thể của Tổng công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines). Khởi đầu từ tháng 1/1956 với 5 chiếc máy bay cánh quạt nhỏ (IL 14, AN 2, Aero 45), hãng chính thức thành lập doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn vào tháng 4/1993 và thành lập Tổng công ty vào tháng 5/1995 trên cơ sở liên kết 20 doanh nghiệp dịch vụ hàng không. Các dấu mốc quan trọng tiếp theo gồm: áp dụng biểu tượng Bông Sen Vàng (2002), đưa vào khai thác Boeing 777 (2003), trở thành thành viên IATA (2006) và gia nhập Liên minh SkyTeam (10/06/2010).

Tác giả tổng hợp tình hình tài chính và kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2011 – 2013 của toàn Tổng công ty và riêng Hãng hàng không quốc gia (công ty mẹ):

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu VNĐ) Năm 2011 (Tổng công ty) Năm 2012 (Tổng công ty) Năm 2013 (Tổng công ty)
Tổng tài sản 12.120.341 24.903.938 26.789.340
- Tài sản lưu động 3.979.690 4.545.994 4.909.674
- Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8.140.650 20.357.944 21.986.580
Nguồn vốn 12.120.341 24.903.938 26.789.340
- Nợ ngắn hạn 3.192.422 3.480.677 3.793.938
- Nợ dài hạn 3.879.758 9.367.570 10.210.651
- Vốn kinh doanh 4.357.679 11.382.700 12.407.143
Tổng doanh thu 36.850.000 50.691.768 73.555.047
- Doanh thu SXKD thuần 32.328.000 45.047.717 61.676.902
Tổng lợi nhuận trước thuế 256.000 378.567 533.465
Tổng lợi nhuận sau thuế 199.000 295.000 415.704
Thuế đã nộp trong năm 3.653.601 2.646.140 2.704.293
Tổng quỹ lương 514.193 671.987 732.466

Giai đoạn 2010 – 2013 ghi nhận doanh thu tăng trưởng liên tục, đạt 73.555 tỷ đồng vào năm 2013 nhờ các chính sách kích cầu, mở rộng mạng đường bay sau khi gia nhập SkyTeam. Tuy nhiên, chi phí hoạt động cũng gia tăng đáng kể do việc mở rộng quy mô đội bay và mạng lưới khai thác.

Chương II: Thực trạng chất lượng vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu của Tổng công ty Hàng không Việt Nam

Chương II tập trung phân tích sâu các đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của phương thức vận tải hàng không, cơ sở hạ tầng, nhân lực, chính sách marketing và thực trạng chất lượng dịch vụ vận chuyển hàng hóa của Vietnam Airlines.

  1. Đặc tính vận tải và đối tượng vận chuyển:
    • Ưu điểm: Tốc độ vượt trội (nhanh gấp 27 lần đường biển, 10 lần ô tô, 8 lần đường sắt); cự ly tuyến đường ngắn hơn 10 – 20% so với đường bộ, đường sông; tính an toàn kỹ thuật cao; thủ tục đơn giản hóa.
    • Hạn chế: Cước vận chuyển đắt gấp 8 lần đường biển, 2 – 4 lần đường bộ/sắt; bị giới hạn về dung tích/trọng tải đối với hàng cồng kềnh; đòi hỏi vốn đầu tư hạ tầng rất lớn.
    • Phân loại hàng hóa: Thư/bưu kiện (Air mail, chiếm 4%), chuyển phát nhanh (Express, 16%), và hàng hóa thông thường (Air freight, 80% gồm hàng giá trị cao từ 1.000 USD/kg trở lên, hàng mau hỏng, hàng thời trang, động vật sống, hàng nguy hiểm, thi hài, mẫu bệnh lý...).
  2. Khảo sát các thị trường trọng điểm:
    • Thị trường Đông Bắc Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Hồng Kông): Chiếm khoảng 50% tổng khối lượng vận chuyển quốc tế của hãng, chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ Korean Air, Asiana Airlines, Cathay Pacific, Japan Airlines, China Airlines, EVA Air.
    • Thị trường Đông Nam Á - Nam Thái Bình Dương: Chiếm khoảng 14% khối lượng vận chuyển, hưởng lợi từ các hiệp định thương mại tự do trong khối ASEAN/AFTA.
    • Thị trường Châu Âu và Bắc Mỹ: Chiếm khoảng 30% thị phần chuyên chở của Vietnam Airlines, mang lại doanh thu đơn vị bình quân cao (khoảng 2,2 USD/kg). Các mặt hàng chủ lực gồm dệt may, giày dép, thủ công mỹ nghệ, thủy hải sản (cá ngừ đại dương sau Tết Âm lịch, hàng phục vụ Giáng sinh vào tháng 8 – 9). Hãng đã khai thác hiệu quả thương quyền 3, 4 và thương quyền 6.
  3. Sản lượng và thị phần: Doanh thu từ hàng hóa chiếm trên 10% tổng doanh thu Vietnam Airlines. Sản lượng hàng hóa chuyên chở tăng từ gần 46 ngàn tấn (2009) lên gần 105 ngàn tấn (2013). Năm 2013, thị phần vận chuyển hàng hóa quốc tế của hãng đạt 43,3%. Tốc độ tăng trưởng sản lượng hàng hóa quốc tế đi/đến Việt Nam của hãng luôn duy trì mức hai con số (10,4% năm 2009; 10,85% năm 2010; 11,7% năm 2011; 9,3% năm 2012; 10,1% năm 2013).
Năm Tổng sản lượng vận chuyển quốc tế đi/đến VN (Tấn) Tốc độ tăng trưởng (%)
2008 27.964 -
2009 - 10,40
2010 - 10,85
2011 - 11,70
2012 - 9,30
2013 - 10,10
  1. Cơ sở vật chất - kỹ thuật và hạ tầng:
    • Đội bay: Đội bay gồm các dòng Boeing 777 (30 – 50 tấn), Boeing 767, Airbus A320, Airbus A321, ATR 72, Fokker-70. Hãng hoàn toàn chưa có máy bay chở hàng chuyên dụng (freighter), toàn bộ hàng hóa vận chuyển thụ động dưới boong máy bay chở khách (belly cargo). Phần lớn đội bay phải đi thuê, tạo áp lực lớn về chi phí.
    • Thiết bị xếp dỡ: Sử dụng các phương tiện chuyên dụng như xe vận chuyển pallet/container, xe nâng, băng chuyền; các thiết bị xếp dỡ theo đơn vị (ULD) gồm Pallet máy bay tiêu chuẩn, Pallet đa phương thức, Lưới chằng, Igloo kết cấu và phi kết cấu, Container IATA và Container đa phương thức (loại 1A đến 1F).
  2. Đặc điểm nhân lực và tổ chức: Tổng số cán bộ công nhân viên khoảng 15.000 người. Cơ cấu lao động có xu hướng trẻ hóa rõ nét: độ tuổi dưới 35 chiếm trên 80% (riêng khối khai thác bay từ 18 – 25 tuổi chiếm 2/3), độ tuổi trên 50 chỉ chiếm hơn 2%. Về giới tính, nam giới chiếm 61,13% và nữ giới chiếm 38,87%. Trình độ đại học và cao đẳng đạt gần 40%. Hình thức trả lương áp dụng theo thời gian có thưởng kèm phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp giờ bay.
  3. Chính sách Marketing-mix hàng hóa:
    • Sản phẩm: Xây dựng mạng đường bay theo mô hình trục nan với 3 trung tâm (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM), kết nối 60 điểm đến quốc tế tại 16 quốc gia; nâng cấp hệ thống kiểm soát nhiệt độ khoang hàng phục vụ hàng mau hỏng và động vật sống.
    • Giá cước: Áp dụng 4 loại giá cước linh hoạt gồm: Giá Net (chiết khấu cho đại lý thấp hơn forwarder 5 – 15%, forwarder thấp hơn khách lẻ 10 – 20%); Giá theo mùa bay (mùa đông 1/11 – 31/3 và mùa hè 1/4 – 31/10); Giá Ad-hoc (cho lô hàng đột xuất, khẩn cấp); Giá Target (giảm giá theo sản lượng cam kết).
    • Phân phối: Mạng lưới gồm 9 đại lý quốc tế và 37 công ty giao nhận quốc tế; kênh bán lẻ trực tiếp chiếm 1 – 2%; vận hành hệ thống đặt giữ chỗ SITA CARGO.
    • Xúc tiến: Quảng cáo qua tạp chí chuyên ngành (Heritage, Tạp chí Hàng không), báo chí, website điện tử, tổ chức hội nghị khách hàng, tài trợ thể thao và các hoạt động an sinh xã hội.
  4. Đánh giá thực trạng:
    • Thành công: Duy trì đà tăng trưởng sản lượng, mở rộng được thị phần, khai thác hiệu quả các tuyến bay liên danh và gia nhập liên minh quốc tế.
    • Hạn chế: Thiếu tàu bay chở hàng chuyên dụng khiến việc nhận hàng bị động theo tải khách; hệ thống đặt giữ chỗ SITA CARGO chưa bắt kịp xu hướng booking Internet toàn cầu; chính sách phân phối còn dàn trải, chưa phân cấp rõ ràng năng lực của từng nhóm đại lý; quy trình thanh toán và luân chuyển chứng từ còn nhiều vướng mắc.

Chương III: Giải pháp nâng cao chất lượng vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu của Tổng công ty Hàng không Việt Nam

Dựa trên dự báo thị trường đến năm 2020 và kinh nghiệm từ các hãng hàng không quốc tế (về liên minh chiến lược, chính sách "mở cửa bầu trời", đa dạng hóa biểu giá và chuẩn hóa quy trình), chương III đưa ra hai nhóm giải pháp:

  1. Nhóm kiến nghị đối với Nhà nước (Vĩ mô):
    • Hỗ trợ về cơ chế vốn cho ngành hàng không phát triển đội bay và hạ tầng.
    • Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng các cảng hàng không, nhà ga hàng hóa hiện đại.
    • Tạo lập hành lang thông thoáng trong thủ tục hải quan và thông quan hàng hóa quốc tế.
    • Giao quyền chủ động kinh doanh cho doanh nghiệp hàng không quốc gia.
    • Áp dụng chính sách bảo hộ hợp lý và linh hoạt trước sức ép cạnh tranh của các hãng vận chuyển nước ngoài.
  2. Nhóm giải pháp đối với Vietnam Airlines (Vi mô):
    • Xây dựng thương hiệu: Định vị thương hiệu chuyên nghiệp cho mảng hàng hóa (Vietnam Airlines Cargo).
    • Đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật: Mua sắm trang thiết bị bốc dỡ ULD hiện đại, nâng cấp kho hàng chuyên dụng (kho lạnh, kho hàng nguy hiểm, kho hàng giá trị cao).
    • Phát triển đội bay và mạng đường bay: Đưa vào khai thác các dòng tàu bay hiện đại (Airbus A350XWB, Boeing 787-9), thực hiện kế hoạch mở rộng đội bay lên 101 chiếc (năm 2015) và 150 chiếc (năm 2020); từng bước đầu tư máy bay chở hàng chuyên dụng (Freighter) và máy bay kết hợp (Combi).
    • Đa dạng hóa nguồn vốn: Khai thác các kênh thuê mua tài chính, liên doanh liên kết để giảm áp lực chi phí thuê máy bay.
    • Hợp tác quốc tế: Tận dụng tối đa quyền lợi từ Liên minh SkyTeam và tăng cường liên danh khai thác thương quyền 5, thương quyền 6.
    • Đào tạo nguồn nhân lực: Bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ xử lý hàng hóa, nâng cao trình độ ngoại ngữ, tin học cho đội ngũ nhân viên mặt đất và khai thác bay.
    • Nâng cao kiểm soát chất lượng: Thiết lập kênh tiếp nhận và xử lý phản hồi từ khách hàng, số hóa quy trình đặt chỗ và theo dõi hành trình đơn hàng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả khảo sát thực tế: Chuyên đề lượng hóa được bức tranh vận chuyển hàng hóa của Vietnam Airlines giai đoạn 2008 – 2013 với sản lượng tăng trưởng trên 2 lần (đạt gần 105.000 tấn năm 2013), doanh thu vận tải hàng hóa tăng gần 3 lần và chiếm trên 10% tổng doanh thu của hãng, thị phần quốc tế đạt 43,3%.
  • Chỉ rõ hạn chế cốt lõi: Văn bản nhận diện được điểm nghẽn lớn nhất trong chuỗi cung ứng hàng hóa của Vietnam Airlines thời điểm nghiên cứu là việc chưa sở hữu máy bay chuyên dụng chở hàng, toàn bộ hoạt động phụ thuộc vào khoang bụng tàu bay chở khách (belly cargo) và hệ thống đặt chỗ SITA CARGO chậm đổi mới so với chuẩn Internet booking quốc tế.
  • Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng: Đề xuất được lộ trình phát triển đội bay (kế hoạch tiếp nhận A350, B787, nghiên cứu máy bay Combi), phân khúc 4 nhóm giá cước linh hoạt và chuẩn hóa quy trình phân phối qua 9 đại lý cùng 37 công ty giao nhận quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Chuyên đề chủ yếu dựa trên các báo cáo thứ cấp nội bộ của hãng đến đầu năm 2014; chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ thỏa mãn của từng nhóm chủ hàng xuất nhập khẩu trực tiếp; chưa phân tích sâu tác động tài chính chi tiết khi đầu tư riêng dòng máy bay Freighter.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Phân tích bài toán kinh tế - kỹ thuật khi đưa dòng máy bay chuyên dụng chở hàng (Dedicated Cargo Freighter) vào vận hành; nghiên cứu ứng dụng vận đơn điện tử (e-AWB) và hệ thống logistics điện tử (e-freight) trong chuỗi vận tải hàng không của Vietnam Airlines.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Vận tải, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng. Tài liệu cung cấp dữ liệu thực tế về:

  • Mô hình tổ chức và cơ chế quản trị tài chính - nhân sự của Tổng công ty Hàng không Việt Nam theo mô hình Công ty mẹ - Con.
  • Quy trình phân loại, xử lý kỹ thuật đối với các loại hàng hóa đặc thù trong ngành hàng không (ULD, Igloo, Pallet, Container tiêu chuẩn IATA).
  • Chiến lược định giá 4 bậc (Net, Mùa vụ, Ad-hoc, Target) trong kinh doanh vận tải quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng doanh thu từ vận tải hàng hóa của Vietnam Airlines trong giai đoạn khảo sát là bao nhiêu? Doanh thu từ hoạt động vận tải hàng hóa chiếm trung bình trên 10% tổng doanh thu của Tổng công ty Hàng không Việt Nam, với sản lượng tăng từ gần 46 ngàn tấn (2009) lên gần 105 ngàn tấn (2013).

2. Đội bay của Vietnam Airlines tại thời điểm nghiên cứu có đặc điểm gì đối với mảng vận chuyển hàng hóa? Hãng khai thác đội bay gồm các dòng Boeing 777, B767, Airbus A320, A321, ATR 72, Fokker-70. Toàn bộ là máy bay chở khách kết hợp chở hàng ở khoang bụng (belly cargo), hãng chưa sở hữu máy bay chuyên dụng chở hàng (freighter) và phần lớn máy bay khai thác dưới hình thức đi thuê.

3. Ba thị trường vận chuyển hàng hóa quốc tế chính của Vietnam Airlines gồm những khu vực nào? Bao gồm: Thị trường Đông Bắc Á (chiếm khoảng 50% khối lượng vận chuyển quốc tế), Thị trường Châu Âu và Bắc Mỹ (chiếm khoảng 30% thị phần, đạt doanh thu đơn vị bình quân khoảng 2,2 USD/kg), và Thị trường Đông Nam Á - Nam Thái Bình Dương (chiếm khoảng 14% khối lượng).

4. Chính sách giá cước hàng hóa của Vietnam Airlines được phân bổ thành những loại nào? Hãng áp dụng 4 loại giá gồm: Giá Net (bảng giá tịnh ưu tiên theo cấp bậc: đại lý, công ty giao nhận, khách lẻ), Giá theo mùa bay (mùa đông từ 1/11 đến 31/3 và mùa hè từ 1/4 đến 31/10), Giá Ad-hoc (dành cho các lô hàng khẩn cấp hoặc đặc thù), và Giá Target (chiết khấu theo khối lượng hàng hóa đạt được).

5. Cơ cấu độ tuổi của lao động tại Tổng công ty Hàng không Việt Nam trong văn bản có đặc trưng gì? Lực lượng lao động có tính chất trẻ hóa cao với trên 80% cán bộ công nhân viên dưới 35 tuổi (trong đó khối khai thác bay có 2/3 lao động từ 18 – 25 tuổi), trong khi lao động từ 50 tuổi trở lên chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ (hơn 2%).

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Kiều Minh Đức đã phản ánh toàn diện thực trạng chất lượng dịch vụ vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu của Tổng công ty Hàng không Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2013. Tác giả đã làm rõ các kết quả tăng trưởng sản lượng, mạng lưới bay và hệ thống chính sách Marketing-mix, đồng thời chỉ ra các hạn chế căn bản về hạ tầng tàu bay chuyên dụng và công nghệ đặt chỗ. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa cơ chế hỗ trợ vĩ mô của Nhà nước và chiến lược hiện đại hóa đội bay, nâng cao nhân lực và công nghệ của Vietnam Airlines đến năm 2020.