Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may là một trong những ngành công nghiệp xuất khẩu mũi nhọn của nền kinh tế Việt Nam. Theo số liệu của Hải quan Việt Nam năm 2018, kim ngạch xuất khẩu dệt may đứng thứ hai trong tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Bước sang năm 2019, mặc dù chịu tác động từ suy giảm kinh tế toàn cầu và căng thẳng thương mại quốc tế, ngành dệt may Việt Nam vẫn đạt mức tăng trưởng ước tính 7,55% so với năm 2018 với kim ngạch xuất khẩu ước đạt 39 tỷ USD; trong đó giá trị nội địa tăng thêm (thặng dư thương mại) đạt 19,73 tỷ USD (tăng 10,19%). Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất với 15,2 tỷ USD, chiếm tỷ trọng 38,27% tổng kim ngạch.
Tuy nhiên, trong bối cảnh nguồn nguyên liệu trong nước và tiềm lực tài chính của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế, phương thức sản xuất gia công vẫn chiếm vai trò chủ đạo. Theo số liệu từ Hiệp hội Dệt May Việt Nam (tính đến năm 2017), các doanh nghiệp hoạt động theo hình thức gia công chiếm tới 85% tổng số doanh nghiệp trong ngành. Bên cạnh sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), các doanh nghiệp dệt may trong nước buộc phải hoàn thiện tổ chức hoạt động xuất khẩu và nâng cao năng lực quản trị để tối ưu hóa chi phí.
Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu May Phương Nam là đơn vị có hơn 19 năm hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và gia công hàng may mặc xuất khẩu. Trước tính chất phức tạp của quy trình luân chuyển nguyên phụ liệu và thành phẩm qua nhiều khâu nghiệp vụ xuất nhập khẩu, đề tài được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động gia công hàng hóa xuất khẩu.
- Khảo sát, phân tích tổng thể năng lực sản xuất, nguồn lực tài chính - nhân sự và kết quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu May Phương Nam giai đoạn 2017–2019.
- Phân tích chi tiết thực trạng quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng gia công xuất khẩu qua một hồ sơ thực tế tại công ty (Hợp đồng số IF-PN-01/2018).
- Đánh giá ưu điểm, hạn chế trong khâu thực hiện và đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện hợp đồng gia công tại doanh nghiệp.
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng gia công hàng may mặc xuất khẩu tại doanh nghiệp.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu May Phương Nam (Trụ sở: 18 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh).
- Thời gian: Dữ liệu sản xuất kinh doanh giai đoạn 2017–2019 và hồ sơ chứng từ nghiệp vụ thực hiện đầu năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và quy định pháp lý
- Bản chất pháp lý của hoạt động gia công thương mại: Hoạt động thương mại trong đó bên nhận gia công sử dụng một phần hoặc toàn bộ nguyên vật liệu của bên đặt gia công để thực hiện một hoặc nhiều công đoạn trong quá trình sản xuất theo yêu cầu và nhận thù lao. Hợp đồng gia công bắt buộc phải được lập thành văn bản.
- Quyền và nghĩa vụ của các bên:
- Bên đặt gia công: Giao nguyên vật liệu hoặc giao tiền mua vật liệu; nhận lại thành phẩm, máy móc thiết bị cho thuê/mượn; xử lý nguyên phụ liệu thừa, phế liệu; cử chuyên gia giám sát kỹ thuật và chịu trách nhiệm về quyền sở hữu trí tuệ của sản phẩm.
- Bên nhận gia công: Nhận thù lao (bằng tiền, sản phẩm gia công hoặc thiết bị); được miễn thuế nhập khẩu đối với nguyên phụ liệu phục vụ gia công; có quyền xuất khẩu tại chỗ sản phẩm theo ủy quyền.
- Văn bản pháp luật và công cụ quản trị hải quan:
- Áp dụng các quy định tại Thông tư 39 của Bộ Tài chính về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan đối với hàng hóa gia công; nguyên tắc khai báo định mức thực tế và quy định không khai báo trùng mã nguyên phụ liệu và mã thành phẩm.
- Ứng dụng hệ thống thông quan tự động và phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5 - VNACCS.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp nội bộ từ Phòng Kế hoạch Xuất nhập khẩu, Phòng Kế toán - Hành chính (báo cáo tài chính, cơ cấu lao động, cơ cấu thị trường, hợp đồng ngoại thương, chứng từ vận tải, tờ khai hải quan).
- Phương pháp thống kê, phân tích và so sánh: Tổng hợp số liệu qua các bảng biểu, so sánh tương đối và tuyệt đối các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận và biến động cơ cấu nhân lực giai đoạn 2017–2019.
- Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study): Đi sâu vào quy trình thực tế của lô hàng gia công áo may mặc xuất khẩu sang thị trường Mỹ theo hợp đồng ký kết với đối tác nước ngoài.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát về Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu May Phương Nam
Chương này trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, nguồn lực và kết quả sản xuất kinh doanh của đơn vị thực tập:
- Quá trình phát triển: Doanh nghiệp tiền thân từ Xí nghiệp may 5 và Xí nghiệp may 6 thuộc Công ty Cổ phần May Phương Đồng, được thành lập theo Quyết định số 09/2001/QĐ-BCN ngày 20/02/2001 của Bộ Công nghiệp. Công ty chính thức hoạt động từ ngày 01/04/2001 (Giấy phép số 4103000345) và đổi tên thành Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu May Phương Nam vào ngày 01/04/2011.
- Cơ cấu tổ chức: Áp dụng mô hình trực tuyến - chức năng gồm Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc và các phòng ban: Phòng Kế hoạch Xuất nhập khẩu, Phòng Tài chính Kế toán, Phòng Tổ chức Hành chính, Phòng Cơ điện, Xí nghiệp May 1 và Xí nghiệp May 2.
- Quy mô và năng lực sản xuất: Diện tích nhà xưởng khoảng 8.600 m², trang bị hơn 20 chuyền may và trên 1.000 máy móc thiết bị nhập từ Nhật Bản, cung cấp ra thị trường hơn 3.000 mẫu sản phẩm may mặc (Jacket, quần áo thể thao, Polo-shirt, T-shirt, Pullover).
- Hình thức hoạt động: Gia công 100% nguyên liệu từ đối tác nước ngoài, gia công từng phần, sản xuất hàng xuất khẩu (FOB) và sản xuất tiêu thụ nội địa.
Cơ cấu lao động của công ty giai đoạn 2017–2019:
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2017 (Người) |
Tỷ trọng 2017 (%) |
Năm 2018 (Người) |
Tỷ trọng 2018 (%) |
Năm 2019 (Người) |
Tỷ trọng 2019 (%) |
| Theo giới tính: |
|
|
|
|
|
|
| - Nữ |
774 |
78,98 |
515 |
78,27 |
521 |
73,38 |
| - Nam |
206 |
21,02 |
143 |
21,73 |
189 |
26,62 |
| Theo trình độ: |
|
|
|
|
|
|
| - Đại học / Trên ĐH |
21 |
2,14 |
21 |
3,19 |
21 |
2,96 |
| - Cao đẳng - Trung cấp |
61 |
6,22 |
61 |
9,28 |
62 |
8,73 |
| - Sơ cấp |
52 |
5,31 |
52 |
7,90 |
58 |
8,17 |
| - Công nghệ kỹ thuật |
45 |
4,59 |
45 |
6,84 |
49 |
6,90 |
| - Chưa qua đào tạo |
801 |
81,74 |
479 |
72,79 |
520 |
73,24 |
| Tổng số lao động |
980 |
100,00 |
658 |
100,00 |
710 |
100,00 |
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019:
- Doanh thu năm 2018 giảm 16,59% so với năm 2017 do biến động lao động làm gián đoạn dây chuyền, giảm năng suất và chậm tiến độ giao hàng.
- Doanh thu năm 2019 phục hồi, tăng 19,67% so với năm 2018 nhờ tích cực mở rộng đơn hàng cho các đối tác trong và ngoài nước.
- Lợi nhuận sau thuế TNDN năm 2018 giảm 31,58% so với năm 2017; năm 2019 tăng 54,60% so với năm 2018.
Cơ cấu thị trường và mặt hàng xuất khẩu:
- Thị trường xuất khẩu chủ lực: Hoa Kỳ luôn chiếm tỷ trọng áp đảo (90% năm 2017; 85% năm 2018; 90% năm 2019), tiếp theo là EU (Italia, Pháp), Nam Phi, Nhật Bản, Canada, Hàn Quốc.
- Cơ cấu mặt hàng: Hàng gia công xuất khẩu chiếm tỷ trọng lớn nhất (60,89% năm 2017; 27,12% năm 2018; 73,04% năm 2019), còn lại là hàng FOB xuất khẩu và hàng gia công ngoài.
Chương 2: Tổ chức thực hiện hợp đồng gia công xuất khẩu
Chương 2 mô tả chi tiết tiến trình thực hiện hợp đồng gia công qua 6 bước nghiệp vụ và minh họa bằng hợp đồng thực tế số IF-PN-01/2018 ký ngày 02/01/2018 giữa May Phương Nam (Bên B) và Công ty IMPULSE FASHION, INC - Hoa Kỳ (Bên A):
Bước 1: Ký kết hợp đồng gia công
↓
Bước 2: Đăng ký hợp đồng gia công trên hệ thống hải quan
↓
Bước 3: Nhập khẩu nguyên phụ liệu
↓
Bước 4: Tổ chức sản xuất thành phẩm
↓
Bước 5: Xuất khẩu thành phẩm
↓
Bước 6: Thanh khoản hợp đồng gia công
- Ký kết hợp đồng gia công: Hợp đồng được lập thành 04 bản (02 bản tiếng Anh, 02 bản tiếng Việt). Các điều khoản trọng yếu bao gồm:
- Giá CMPTH: Bao gồm chi phí cắt, may, ủi, chỉ may, bao nylon, thùng, đạn bắn, băng keo, đóng gói, phí vận chuyển và thủ tục hải quan. Các chi phí wash, in, thêu do Bên A chỉ định sẽ do Bên A chi trả.
- Tỷ lệ hao hụt thỏa thuận: Vải là 3%, phụ liệu là 2%.
- Thanh toán: Bên A thanh toán phí gia công trong vòng 25 ngày kể từ ngày xuất hàng theo hóa đơn/Debit note vào tài khoản Ngân hàng Công thương Việt Nam (VietinBank) - Chi nhánh TP.HCM của Bên B.
- Đăng ký hợp đồng gia công: Căn cứ Thông tư 39, nhân viên tiến hành nhập dữ liệu hợp đồng, danh mục nguyên phụ liệu, sản phẩm, thiết bị và định mức dự kiến lên phần mềm ECUS5 - VNACCS (chức năng nhập dữ liệu từ bảng tính Excel), đảm bảo không trùng mã hàng hóa và nhận mã số tiếp nhận từ Hải quan.
- Nhập khẩu nguyên phụ liệu (Hàng nguyên container - FCL):
- Bộ chứng từ tiếp nhận gồm: Vận đơn đường biển số
AGL200119133, Hóa đơn thương mại số WSHT20026-PO#62 (trị giá 43.064 USD, điều kiện CIF, phương thức KHONGTT), Bảng kê đóng gói và Giấy báo hàng đến (NOA) của tàu IRENES ROSE / S117 cập cảng ngày 28/03/2020 (Lô hàng gồm 55 cuộn vải, thể tích 2.000 CBM, trọng lượng 6.000 kg, container WHLU05317733 / seal WHLJ416240).
- Nhân viên đến đại lý giao nhận (Công ty SONIC - 202/8 Nguyễn Xí) đóng phí lấy lệnh giao hàng (D/O), làm thủ tục cược và mượn vỏ container tại hãng tàu, đến thương vụ Cảng Cát Lái đổi phiếu giao nhận container (EIR).
- Khai báo hải quan hàng nhập khẩu:
- Khai báo điện tử trên phần mềm ECUS5 - VNACCS theo loại hình
E21 (Nhập nguyên liệu để gia công cho thương nhân nước ngoài), gửi đến Chi cục Hải quan Quản lý Hàng Gia công (mã 02PJ), địa điểm dỡ hàng Cảng Cát Lái (mã VNCLI).
- Tờ khai được hệ thống phân luồng Xanh với số tờ khai
103123555510 ngày 30/01/2020, hoàn tất thủ tục thông quan tại cổng giám sát và kéo hàng về xưởng.
- Kiểm tra chất lượng vải (màu sắc, độ co giãn sợi, lỗi dệt) và lập biên bản xác nhận với khách hàng.
- Quy trình sản xuất thành phẩm:
- Chuẩn bị: Kiểm tra hệ thống 17 chuyền may, bố trí kho kệ, tiếp nhận rập mẫu, sơ đồ mini, lập bảng quy trình công nghệ may và giác sơ đồ tiết kiệm vải. Xả vải đếm sợi trước 24 giờ để triệt tiêu độ co rút.
- Các công đoạn sản xuất: Trải vải kiểm tra lỗi đầu khúc -> Cắt (máy cắt tay và máy cắt vòng) -> May (chiếm 82–83% tỷ trọng lao động và thiết bị) -> Kiểm tra chất lượng tại chuyền (KCS) -> Hoàn thiện (tẩy bẩn, gấp, ủi, bắn nhãn, đóng thùng).
- Quy trình xuất khẩu và thanh khoản:
- Đăng ký định mức thực tế sản xuất; liên hệ hãng tàu/đại lý giao nhận do Bên A chỉ định để lấy Booking note; khai báo hải quan xuất khẩu sản phẩm gia công; thực hiện thủ tục thanh khoản tờ khai, lập bộ chứng từ thanh toán phí gia công và thanh lý hợp đồng.
Đánh giá thực trạng quy trình tại công ty:
- Ưu điểm: Quy trình thực hiện hợp đồng chặt chẽ, ứng dụng thuần thục phần mềm ECUS5 - VNACCS giúp rút ngắn thời gian thông quan; dây chuyền công nghệ may đồng bộ, kiểm soát tốt kỹ thuật.
- Nhược điểm: Phụ thuộc lớn vào một thị trường duy nhất (Hoa Kỳ); tỷ lệ biến động công nhân may cao gây ảnh hưởng năng suất; khâu xử lý nguyên phụ liệu tồn dư và thời gian chờ đợi phản hồi kỹ thuật từ khách hàng đôi khi kéo dài.
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nâng cao hiệu quả của Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu May Phương Nam
Dựa trên những phát hiện từ thực trạng, chương 3 tổng hợp các định hướng hoàn thiện:
- Giải pháp đối với doanh nghiệp:
- Nâng cao năng lực quản trị nguồn nhân lực, cải thiện chế độ đãi ngộ nhằm giảm tỷ lệ luân chuyển lao động, đảm bảo tính ổn định cho các chuyền may.
- Tăng cường kiểm soát chất lượng từ khâu tiếp nhận nguyên phụ liệu nhằm hạn chế tối đa phế phẩm ở khâu may và ủi.
- Từng bước nâng tỷ trọng các đơn hàng sản xuất xuất khẩu trực tiếp (FOB) bên cạnh gia công truyền thống để nâng cao biên độ lợi nhuận.
- Tích cực mở rộng sang các thị trường tiềm năng khác như EU, Nhật Bản, Canada, Hàn Quốc nhằm giảm thiểu rủi ro tập trung vào thị trường Hoa Kỳ.
- Kiến nghị đối với cơ quan Nhà nước:
- Tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hải quan điện tử và các quy định về kiểm tra định mức, thanh khoản hợp đồng gia công.
- Hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển vùng nguyên phụ liệu dệt may trong nước, tạo điều kiện cho doanh nghiệp đáp ứng các quy tắc xuất xứ theo các hiệp định thương mại tự do.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ xuất nhập khẩu gia công: Báo cáo đã tái hiện toàn diện quy trình 6 bước thực hiện hợp đồng gia công dệt may, minh họa chi tiết từng thao tác khai báo trên hệ thống phần mềm ECUS5 - VNACCS cho tờ khai luồng Xanh loại hình E21.
- Phân tích bức tranh tài chính và nhân sự thực tế: Minh chứng rõ ràng mối liên hệ giữa sự biến động nguồn nhân lực (lao động giảm 322 người vào năm 2018 khiến doanh thu giảm 16,59%) với hiệu quả vận hành của doanh nghiệp gia công may mặc.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo cụ thể về phương thức quản lý chứng từ (D/O, EIR, B/L, Commercial Invoice) và quản trị dây chuyền may cho sinh viên và cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Đề tài tập trung chủ yếu vào một loại hình hợp đồng gia công xuất khẩu với một đối tác duy nhất tại thị trường Hoa Kỳ (IMPULSE FASHION, INC).
- Dữ liệu nghiên cứu tại hiện trường phản ánh giai đoạn 2017–2019, chưa bao quát đầy đủ tác động sâu rộng của giai đoạn dịch bệnh biến động chuỗi cung ứng sau năm 2020.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phân tích các phương thức sản xuất tiên tiến hơn như FOB (chỉ định/tự doanh), ODM và OBM trong ngành may mặc.
- Nghiên cứu quy trình quản lý chuỗi cung ứng và tận dụng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA.
Giá trị tham khảo
Báo cáo thực tập tốt nghiệp là nguồn tài liệu hữu ích đối với:
- Sinh viên chuyên ngành: Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng cần tài liệu hướng dẫn thực tế về quy trình thông quan hàng gia công và bộ chứng từ ngoại thương.
- Cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu: Tham khảo cách thức xử lý luồng hàng nguyên container (FCL), thủ tục mượn vỏ container, phát hành phiếu EIR và các bước vận hành trên phần mềm ECUS5 - VNACCS.
Câu hỏi thường gặp
1. Hợp đồng gia công số IF-PN-01/2018 quy định mức tỷ lệ hao hụt nguyên phụ liệu là bao nhiêu?
Theo thỏa thuận tại Điều 2 của Hợp đồng số IF-PN-01/2018, bên đặt gia công (IMPULSE FASHION, INC) chấp thuận tỷ lệ hao hụt đối với nguyên liệu vải là 3% và đối với phụ liệu là 2% khi giao hàng đến cảng TP. Hồ Chí Minh.
2. Tờ khai nhập khẩu nguyên phụ liệu thực tế trong nghiên cứu sử dụng mã loại hình và cơ quan hải quan nào?
Lô hàng nguyên phụ liệu theo hợp đồng được khai báo điện tử với Mã loại hình: E21 (Nhập nguyên liệu để gia công cho thương nhân nước ngoài), gửi đến Chi cục Hải quan Quản lý Hàng Gia công (Mã 02PJ), cập cảng dỡ hàng Cát Lái (VNCLI) và được cấp số tờ khai 103123555510 ngày 30/01/2020 (Luồng xanh).
3. Cơ cấu trình độ lao động tại May Phương Nam có đặc điểm gì nổi bật giai đoạn 2017–2019?
Do đặc thù ngành may mặc chú trọng kỹ năng thao tác tay nghề trực tiếp trên chuyền, nhóm lao động chưa qua đào tạo chiếm tỷ trọng lớn nhất trong toàn công ty (81,74% năm 2017; 72,79% năm 2018; 73,24% năm 2019). Lực lượng lao động có trình độ Đại học/Trên đại học duy trì ổn định ở mức 21 người, chủ yếu đảm nhiệm các vị trí quản lý và phòng ban chuyên môn.
4. Nguyên nhân chính khiến doanh thu và lợi nhuận năm 2018 của công ty sụt giảm so với năm 2017 là gì?
Nguyên nhân chủ yếu do sự thiếu hụt và biến động nguồn nhân lực trong các dây chuyền sản xuất (tổng số lao động giảm từ 980 người năm 2017 xuống còn 658 người năm 2018). Tình trạng công nhân nghỉ việc khiến hoạt động sản xuất bị gián đoạn, giảm năng suất và chậm tiến độ giao hàng, dẫn đến doanh thu giảm 16,59% và lợi nhuận sau thuế giảm 31,58%.
5. Lệnh giao hàng (D/O) và phiếu giao nhận container (EIR) của lô hàng được thực hiện qua các đơn vị nào?
Nhân viên giao nhận của công ty xuất trình giấy giới thiệu, vận đơn và giấy báo hàng đến tại Công ty SONIC (địa chỉ 202/8 Nguyễn Xí) để nhận bộ lệnh giao hàng (D/O), sau đó đến Phòng Thương vụ Cảng Cát Lái để nộp phí và nhận phiếu giao nhận container (EIR) cùng hóa đơn giá trị gia tăng trước khi làm thủ tục thanh lý tại cổng giám sát hải quan.
Kết luận
Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Cao Thị Hải Uyên đã phản ánh toàn diện và chi tiết quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng gia công hàng may mặc xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu May Phương Nam giai đoạn 2017–2019. Thông qua việc phân tích thực tế hồ sơ hợp đồng IF-PN-01/2018, công trình làm sáng tỏ các bước nghiệp vụ từ tiếp nhận nguyên phụ liệu, khai báo hải quan điện tử ECUS5 - VNACCS đến tổ chức may chuyền và xuất khẩu thành phẩm sang thị trường Hoa Kỳ. Báo cáo là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngành kinh tế đối ngoại và các nhân viên nghiệp vụ xuất nhập khẩu trong ngành dệt may.