Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Lan (ngành Quản trị Kinh doanh, chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, mã số 7 34 01 01), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Văn Thụy tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2023.

Về lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng giáo dục đại học giữ vai trò then chốt trong việc đào tạo nguồn nhân lực trẻ, chất lượng cao, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng và thông tin bùng nổ, việc chọn lọc tri thức và duy trì năng lực tự học của sinh viên đối mặt với nhiều thách thức. Giai đoạn từ 18 đến 24 tuổi là cột mốc quan trọng để định hình tư duy, niềm tin, giá trị đạo đức và năng lực học tập thực chất. Động lực học tập — xuất phát từ cả yếu tố bên trong lẫn bên ngoài — là điều kiện thúc đẩy, duy trì hứng thú và định hướng hành động của người học nhằm đạt kết quả tốt. Tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, việc nhận diện chính xác các yếu tố tác động đến động lực học tập của sinh viên là cơ sở để nhà trường cải thiện chất lượng đào tạo, tối ưu hóa điều kiện học tập và nâng cao hiệu suất học tập của người học.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Dựa trên các lý luận căn bản, phân tích và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM.
    2. Đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm giúp nhà trường nâng cao động lực học tập của sinh viên trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM?
  2. Mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM như thế nào?
  3. Các hàm ý quản trị nào giúp sinh viên có động lực hơn trong học tập và nhà trường có thể cải thiện những yếu tố tác động trực tiếp đến sinh viên?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên hệ đại học chính quy từ năm thứ 1 đến năm thứ 4 (thuộc các Khóa 35, 36, 37, 38) đang học tập tại Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân Hàng Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 03/2023 đến tháng 06/2023 (thời gian phát phiếu khảo sát thu thập dữ liệu định lượng diễn ra vào cuối tháng 4 và đầu tháng 5 năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp lý thuyết tâm lý học hành vi, quản trị và giáo dục học để xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm.

Khung lý thuyết và các nghiên cứu nền tảng:

  • Khái niệm cốt lõi: Động lực được định nghĩa là quá trình nội tại thúc đẩy, định hướng và duy trì hành động (Murphy & Alexander, 2000; Pintrich, 2003; Schunk, 2000; Stipek, 2002; DuBrin, 2008). Động lực học tập thể hiện sự khao khát, mong muốn, trách nhiệm và nhiệt huyết trong việc tiếp thu tri thức (Bomia et al., 1997; Phan Trọng Ngọ, 2005; Dương Thị Kim Oanh, 2013).
  • Các lý thuyết tâm lý học: Thuyết nhu cầu của Abraham Maslow (1943, 1954) về các bậc nhu cầu từ cơ bản đến nâng cao; Thuyết nhu cầu của David McClelland (1950, 1960) về các nhu cầu thành tựu, liên kết và quyền lực tác động đến hành vi học tập; Thuyết kỳ vọng mở rộng của Hancock (1995) dựa trên mô hình Vroom (1964); Thuyết tự quyết của Biddle, Goudas & Underwood (1995) kế thừa từ Deci & Ryan (1985).
  • Các nghiên cứu thực nghiệm kế thừa tại Việt Nam: Nghiên cứu của Hoàng Thị Mỹ Nga và Nguyễn Tuấn Kiệt (2016) tại Đại học Cần Thơ ($n = 495$); Lê Thị Mỹ Trang, Nguyễn Hoàng Giang và Võ Văn Sĩ (2021) tại Đại học Tây Đô ($n = 275$); Nguyễn Thùy Dung và Phan Thị Thục Anh (2012) tại Hà Nội ($n = 423$); Cao Thị Cẩm Vân, Vũ Thị Luyến và Nguyễn Hoàng Thanh (2020) tại Đại học Công nghiệp TP.HCM ($n = 394$); Mai Thị Trúc Ngân, Nguyễn Đỗ Bích Nga và Huỳnh Mỹ Tiên (2019) tại Đại học Quốc tế Hồng Bàng ($n = 254$); Nguyễn Thị Mỹ Linh và Tô Điền (2020) tại Đại học Kiên Giang ($n = 228$).

Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết: Mô hình gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, tương ứng với 6 giả thuyết nghiên cứu tác động cùng chiều (+):

  • $H_1$: Sự hài lòng với chất lượng giảng viên (CLGV) tác động cùng chiều đến động lực học tập của sinh viên.
  • $H_2$: Sự hài lòng với môi trường học tập (MTHT) tác động cùng chiều đến động lực học tập của sinh viên.
  • $H_3$: Sự hài lòng với điều kiện học tập (DKHT) tác động cùng chiều đến động lực học tập của sinh viên.
  • $H_4$: Sự hài lòng với chương trình đào tạo (CTDT) tác động cùng chiều đến động lực học tập của sinh viên.
  • $H_5$: Sự hài lòng với các hoạt động phong trào (HDPT) tác động cùng chiều đến động lực học tập của sinh viên.
  • $H_6$: Sự hài lòng với công tác quản lý của nhà trường (CTQL) tác động cùng chiều đến động lực học tập của sinh viên.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:

  1. Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua phương pháp thảo luận nhóm tập trung với 12 sinh viên từ Khóa 35 đến Khóa 38 tại Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát trong thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý").
  2. Nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng câu hỏi trực tuyến qua Google Docs, gửi đến sinh viên qua email và mạng xã hội. Tổng số phiếu phát ra là 330, thu về 300 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
  3. Công cụ và kỹ thuật phân tích (sử dụng phần mềm SPSS 26):
    • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn: Cronbach's Alpha $\ge 0{,}7$; hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0{,}3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các điều kiện: $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có giá trị $p < 0{,}05$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$, hệ số Eigenvalue $\ge 1$.
    • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội theo phương pháp Enter, kiểm định mức độ phù hợp mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định phương sai ANOVA ($F$-test) và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 3$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài, bao gồm tính cấp thiết của việc tìm hiểu động lực học tập của sinh viên trong môi trường đại học chuyên ngành kinh tế - tài chính ngân hàng. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các nhân tố tác động đến động lực học tập), đối tượng khảo sát (sinh viên chính quy các khóa 35, 36, 37, 38 tại Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM), phạm vi không gian và thời gian (tháng 03/2023 – 06/2023), cùng thiết kế bố cục toàn khóa luận gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 trình bày các lý thuyết nền tảng về tâm lý giáo dục và động lực học tập (Maslow, McClelland, Vroom, Deci & Ryan). Tác giả tổng hợp 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021 để rút ra các nhóm nhân tố phổ biến. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố tác động đến biến phụ thuộc "Động lực học tập" và thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_6$.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hai bước (định tính và định lượng). Tác giả xây dựng bộ thang đo chính thức gồm 33 biến quan sát:

  • Chất lượng giảng viên (CLGV): 5 biến quan sát (CLGV1 đến CLGV5).
  • Môi trường học tập (MTHT): 5 biến quan sát (MTHT1 đến MTHT5).
  • Điều kiện học tập (DKHT): 5 biến quan sát (DKHT1 đến DKHT5).
  • Chương trình đào tạo (CTDT): 5 biến quan sát (CTDT1 đến CTDT5).
  • Hoạt động phong trào (HDPT): 3 biến quan sát (HDPT1 đến HDPT3).
  • Công tác quản lý (CTQL): 6 biến quan sát (CTQL1 đến CTQL6).
  • Động lực học tập (DLHT): 4 biến quan sát (DLHT1 đến DLHT4).

Chương 3 cũng xác định kích thước mẫu tối thiểu theo lý thuyết của Hair và cộng sự (2014) là $33 \times 5 = 165$ mẫu cho EFA và $50 + 8 \times 6 = 98$ mẫu cho hồi quy bội, từ đó khẳng định quy mô mẫu $N = 300$ của đề tài hoàn toàn đáp ứng yêu cầu phân tích thống kê.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố toàn bộ số liệu thống kê mô tả mẫu và kết quả kiểm định thang đo:

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng (sinh viên) Tỷ lệ (%)
Năm học / Khóa Năm 1 (Khóa 38) 52 17,3%
Năm 2 (Khóa 37) 59 19,7%
Năm 3 (Khóa 36) 127 42,3%
Năm 4 (Khóa 35) 62 20,7%
Giới tính Nữ 231 77,0%
Nam 69 23,0%
Ngành học Quản trị kinh doanh 89 29,7%
Tài chính - Ngân hàng 83 27,7%
Luật kinh tế 41 13,7%
Kinh tế quốc tế 39 13,0%
Kế toán - Kiểm toán 26 8,7%
Ngôn ngữ Anh 18 6,0%
Hệ thống thông tin quản lý 4 1,3%

Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3 và hệ số tin cậy đạt chuẩn kiểm định. Phân tích nhân tố khám phá EFA gom 33 biến quan sát thành 6 nhóm nhân tố độc lập và 1 nhóm phụ thuộc. Phân tích hồi quy đa biến xác nhận cả 6 nhân tố đều có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) tác động cùng chiều đến động lực học tập, trong đó nhân tố "Môi trường học tập" ghi nhận mức độ tác động mạnh nhất.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 tóm tắt các kết quả đạt được, đối chiếu với mô hình lý thuyết ban đầu và đưa ra hệ thống hàm ý quản trị chi tiết cho 6 nhóm nhân tố. Đồng thời, tác giả trình bày các hạn chế còn tồn tại của nghiên cứu và gợi ý định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính

  • Nghiên cứu đã xác thực mô hình lý thuyết gồm 6 nhân tố độc lập cấu thành từ 33 biến quan sát có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến biến phụ thuộc "Động lực học tập" của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM.
  • Thứ tự tác động của các nhân tố được xác định qua phân tích hồi quy bội, trong đó "Môi trường học tập" là nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất đến tinh thần, thái độ và sự hứng thú trong học tập của sinh viên.
  • Mẫu khảo sát phản ánh sát đặc thù sinh viên của trường với sự tham gia của 7 ngành đào tạo, trong đó ngành Quản trị kinh doanh (29,7%) và Tài chính - Ngân hàng (27,7%) chiếm tỷ trọng lớn nhất, sinh viên năm 3 (Khóa 36) chiếm ưu thế với 42,3%.

2. Các hàm ý quản trị do tác giả đề xuất

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp nhằm nâng cao động lực học tập cho sinh viên:

  • Về môi trường học tập: Xây dựng bầu không khí lớp học tích cực, cởi mở; tổ chức các hoạt động nhóm nhằm gắn kết bạn bè trong và ngoài lớp; tạo môi trường an toàn để người học tự do chia sẻ ý kiến mà không bị phán xét; thiết lập mạng lưới hỗ trợ học tập và cố vấn sinh viên.
  • Về chất lượng giảng viên: Tổ chức các buổi tọa đàm, đối thoại định kỳ giữa giảng viên và sinh viên; khuyến khích sinh viên chủ động tương tác; giảng viên cần đổi mới phương pháp giảng dạy, chia sẻ nhiều kinh nghiệm thực tiễn và phản hồi thông tin học thuật kịp thời.
  • Về điều kiện học tập: Đầu tư, nâng cấp trang thiết bị phòng học, hệ thống máy lạnh, máy chiếu và phòng máy thực hành; bổ sung nguồn tài liệu, giáo trình chuyên ngành và sách tham khảo phong phú tại thư viện trường và khoa.
  • Về chương trình đào tạo: Cập nhật nội dung đào tạo bám sát thực tiễn ngành nghề; tăng cường thời lượng ứng dụng công nghệ và kỹ năng nghề nghiệp; tổ chức các chương trình tham quan thực tế tại ngân hàng, doanh nghiệp và tập đoàn tài chính.
  • Về hoạt động phong trào: Đa dạng hóa các hoạt động văn hóa, văn nghệ, tình nguyện; sắp xếp lịch trình tổ chức hoạt động Đoàn - Hội linh hoạt, hợp lý nhằm tránh xung đột với lịch học tập và thi cử của sinh viên.
  • Về công tác quản lý: Đảm bảo tính công bằng, minh bạch trong thi cử và đánh giá kết quả; rút ngắn thời gian xử lý phúc khảo điểm thi; nâng cao hiệu quả thông tin trên cổng website của trường; đẩy mạnh hoạt động tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp.

3. Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về động lực học tập và kiểm chứng sự phù hợp của mô hình đo lường đa nhân tố trong bối cảnh đặc thù của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM năm 2023.
  • Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát thực nghiệm có giá trị tham khảo cho ban lãnh đạo nhà trường, các khoa chuyên môn và phòng ban chức năng trong việc hoạch định chính sách nâng cao chất lượng dịch vụ giáo dục.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả nhận định có các hạn chế và định hướng nghiên cứu sau:

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong phạm vi Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM, chưa thực hiện so sánh đối sánh liên trường giữa các trường đại học khối ngành kinh tế khác trên địa bàn TP.HCM hoặc toàn quốc.
  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện qua hình thức trực tuyến (Google Docs), phân bổ mẫu giữa các ngành chưa đồng đều (ngành Hệ thống thông tin quản lý chỉ chiếm 1,3%, Ngôn ngữ Anh chiếm 6,0%), tỷ lệ nữ giới chiếm đa số (77,0%).
  • Biến số mô hình: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các nhân tố thuộc môi trường nhà trường, chưa đi sâu phân tích toàn diện các yếu tố tâm lý cá nhân, tác động từ gia đình hoặc áp lực tài chính của sinh viên.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều trường đại học khác nhau thuộc khối ngành kinh tế - ngân hàng để nâng cao tính tổng quát và khả năng đại diện của mô hình.
  • Bổ sung các biến kiểm soát (giới tính, khóa học, kết quả học tập GPA) hoặc các yếu tố bên ngoài (gia đình, xã hội) để đánh giá sâu hơn sự khác biệt về động lực học tập giữa các nhóm đối tượng sinh viên.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Giáo dục: Cung cấp tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp định lượng chuẩn mực, phương pháp thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ và quy trình xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson, hồi quy bội).
  • Học viên, nghiên cứu sinh nghiên cứu về hành vi người học: Tham khảo cách tiếp cận tổng hợp thang đo từ các nghiên cứu trong nước (Hoàng Thị Mỹ Nga & Nguyễn Tuấn Kiệt, Lê Thị Mỹ Trang et al., Nguyễn Thùy Dung & Phan Thị Thục Anh, Cao Thị Cẩm Vân et al., Mai Thị Trúc Ngân et al., Nguyễn Thị Mỹ Linh & Tô Điền).
  • Cán bộ quản lý giáo dục và giảng viên đại học: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng về mức độ tác động của 6 khía cạnh quản trị đại học (giảng viên, môi trường, cơ sở vật chất, chương trình, phong trào, quản lý) đến thái độ và động lực học tập của sinh viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu bao nhiêu nhân tố ảnh hưởng đến động lực học tập và thang đo gồm bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập (Chất lượng giảng viên, Môi trường học tập, Điều kiện học tập, Chương trình đào tạo, Hoạt động phong trào, Công tác quản lý) và 1 biến phụ thuộc (Động lực học tập), được đo lường thông qua tổng cộng 33 biến quan sát.

2. Quy mô mẫu khảo sát của nghiên cứu là bao nhiêu và cơ cấu sinh viên theo khóa học phân bổ như thế nào?
Nghiên cứu thu thập được 300 mẫu hợp lệ từ 330 phiếu phát ra. Phân bổ theo khóa học gồm: Sinh viên năm 3 (Khóa 36) chiếm tỷ lệ cao nhất với 127 sinh viên (42,3%), tiếp đến là năm 4 (Khóa 35) với 62 sinh viên (20,7%), năm 2 (Khóa 37) với 59 sinh viên (19,7%), và năm 1 (Khóa 38) với 52 sinh viên (17,3%).

3. Trong các nhân tố nghiên cứu, nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến động lực học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM?
Theo kết quả phân tích dữ liệu hồi quy của đề tài, nhân tố "Môi trường học tập" có tác động lớn nhất đến động lực học tập của sinh viên, phản ánh nhu cầu cao của người học về không khí lớp học sôi nổi, sự gắn kết bạn bè và sự hỗ trợ học tập.

4. Nghiên cứu sử dụng những công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu thống kê nào?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS 26 để thực hiện: Thống kê mô tả mẫu; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá EFA; Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp Enter và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Lan đã hoàn thành việc xác định và đo lường mức độ tác động của 6 nhân tố cấu thành môi trường đại học đến động lực học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM năm 2023. Thông qua việc xử lý 300 mẫu khảo sát thực nghiệm bằng phần mềm SPSS 26, nghiên cứu khẳng định môi trường học tập, chất lượng giảng viên, điều kiện cơ sở vật chất, chương trình đào tạo, hoạt động phong trào và công tác quản lý đều có tác động tích cực đến động lực học tập. Các hàm ý quản trị được tác giả đề xuất bám sát kết quả định lượng, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho công tác quản trị và nâng cao chất lượng đào tạo tại nhà trường.