Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của khoa học, kỹ thuật và công nghệ, yêu cầu về chất lượng nguồn nhân lực ngày càng được nâng cao. Giáo dục đại học đóng vai trò khởi đầu thiết yếu trong việc đào tạo lực lượng lao động chuyên môn cho xã hội. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng về quy mô tuyển sinh của các trường đại học công lập và dân lập, thực tế ghi nhận một bộ phận sinh viên xuất hiện tâm lý chủ quan, ỷ lại, thiếu động lực học tập, dẫn đến tình trạng học đối phó, lơ là, đi học trễ hoặc bỏ tiết. Động lực học tập không chỉ tác động trực tiếp đến kết quả học tập của cá nhân người học mà còn ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng nguồn nhân lực của đất nước.
Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế, giáo dục lớn, nơi tập trung đa dạng các trường đại học với lượng sinh viên đông đảo đến từ nhiều vùng miền và theo học nhiều khối ngành khác nhau. Việc thực hiện nghiên cứu tại địa bàn này mang lại tính bao quát và khách quan cao. Đề tài khóa luận "Các yếu tố ảnh hưởng tới động lực học tập của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh" do sinh viên Nguyễn Thị Thanh Ngân thực hiện (ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2023) được triển khai nhằm phân tích thực trạng và lượng hóa các yếu tố tác động đến động lực học tập của sinh viên.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới động lực học tập của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Mục tiêu cụ thể:
- (1) Xác định các yếu tố ảnh hưởng tới động lực học tập của sinh viên.
- (2) Xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố tới động lực học tập của sinh viên.
- (3) Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao động lực học tập của sinh viên.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Yếu tố nào ảnh hưởng tới động lực học tập của sinh viên?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố tới động lực học tập của sinh viên như thế nào?
- Giải pháp nào nhằm nâng cao động lực học tập của sinh viên?
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng tới động lực học tập của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học hệ Đại học Chính quy tại các trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Các trường Đại học ở địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu từ tháng 03/2023 đến tháng 06/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập khung nghiên cứu dựa trên hai lý thuyết nền tảng trong tâm lý học và hành vi tổ chức nhằm bao quát cả động lực nội tại và động lực bên ngoài:
- Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory - SDT) của Edward Deci và Richard Ryan (1985): Thuyết này cho rằng con người có xu hướng bẩm sinh là chủ động khám phá, học hỏi và phát triển. Động lực nội tại được thúc đẩy bởi ba nhu cầu tâm lý cơ bản: Nhu cầu tự chủ (tự kiểm soát và quyết định hành vi), Nhu cầu năng lực (mong muốn làm chủ kiến thức, kỹ năng để đạt thành công), và Nhu cầu gắn kết (mong muốn kết nối với người khác và môi trường xung quanh). Trong đề tài, ba nhu cầu này được cụ thể hóa thành: Nhu cầu nâng cao kiến thức, kỹ năng; Nhu cầu chủ động trong việc học; và Nhu cầu kết nối qua công nghệ thông tin.
- Thuyết Kỳ vọng (Expectancy Theory) của Victor Vroom (1964): Thuyết này chỉ ra rằng hành vi và động lực của cá nhân được thúc đẩy bởi sự kỳ vọng về kết quả và mức độ hấp dẫn của phần thưởng. Mô hình gồm ba thành tố: mối quan hệ giữa nỗ lực và thành tích, mối quan hệ giữa kết quả và phần thưởng, cùng giá trị phần thưởng. Tác giả vận dụng lý thuyết này để phát triển ba biến động lực bên ngoài: Kỳ vọng về thành tích tốt, Kỳ vọng về cơ hội việc làm, và Kỳ vọng về mức lương tương xứng với năng lực (vận dụng khái niệm tiền lương theo Điều 90 Bộ luật Lao động 2019).
Bên cạnh đó, tác giả sử dụng Điều 2 Thông tư 10/2016/TT-BGDĐT để làm rõ khái niệm pháp lý về sinh viên đại học chính quy, đồng thời phân biệt thuật ngữ "động cơ học tập" (motive - nguyên nhân trực tiếp, lý do thực hiện hành vi) và "động lực học tập" (motivation - sức mạnh dẫn dắt, duy trì hứng thú và thúc đẩy sự phát triển liên tục).
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT
[Yếu tố nội tại - Thuyết Tự quyết]
- H1: Nhu cầu nâng cao kiến thức, kỹ năng (+)
- H2: Nhu cầu chủ động trong việc học (+) --> [ĐỘNG LỰC HỌC TẬP
- H3: Nhu cầu kết nối qua công nghệ thông tin (+) CỦA SINH VIÊN (ĐLHT)]
[Yếu tố bên ngoài - Thuyết Kỳ vọng]
- H4: Kỳ vọng về thành tích tốt (+)
- H5: Kỳ vọng về cơ hội việc làm (+)
- H6: Kỳ vọng về mức lương tương xứng năng lực (+)
Phương pháp nghiên cứu:
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với quy trình thu thập và phân tích dữ liệu chặt chẽ:
- Phương pháp chọn mẫu: Phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất (convenience sampling). Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế trên thang đo Likert (tham khảo từ các nghiên cứu công bố trên tạp chí khoa học) và phân phối trực tuyến đến sinh viên đại học chính quy tại các trường đại học ở TP.HCM.
- Quy mô mẫu: 330 sinh viên hệ chính quy tham gia trả lời hợp lệ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 qua các bước:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn: Cronbach's Alpha $\ge 0.7$, hệ số tương quan biến - tổng Item-Total Correlation $\ge 0.3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) để kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt (tiêu chuẩn: chỉ số KMO $\ge 0.5$, kiểm định Bartlett có Sig. < 0.05, Eigenvalue $\ge 1$, Tổng phương sai trích Total Variance Explained $> 50%$, Factor Loading $\ge 0.5$, Discriminant Value $\ge 0.3$).
- Phân tích hệ số tương quan Pearson nhằm kiểm tra quan hệ tuyến tính giữa các biến và nhận diện hiện tượng đa cộng tuyến ban đầu.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS) để kiểm định mô hình và các giả thuyết, đánh giá mức độ giải thích ($R^2$), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF < 10) và hiện tượng tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson.
- Kiểm định sự khác biệt giá trị trung bình qua Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA theo các biến phân loại (giới tính, năm học).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của việc nghiên cứu động lực học tập của sinh viên trong bối cảnh nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại các cơ sở giáo dục đại học ở TP.HCM. Chương này xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát là phân tích các yếu tố tác động đến động lực học tập, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu và xác định đối tượng khảo sát là sinh viên đại học hệ chính quy tại TP.HCM. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại các trường đại học ở TP.HCM và thời gian từ tháng 03/2023 đến tháng 06/2023. Tác giả cũng trình bày phương pháp nghiên cứu định lượng trên SPSS 20.0, nêu rõ đóng góp nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu liên quan đến sự kết hợp giữa các yếu tố nội tại và yếu tố xã hội bên ngoài, đồng thời giới thiệu bố cục khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 tổng hợp các khái niệm nền tảng về động lực (Deci 1975, Pintrich 2003), động lực học tập (Lumsden 1994, Bomia et al. 1997, Bakar 2014), phân loại động lực nội tại (Intrinsic motivation) và động lực bên ngoài (Extrinsic motivation) (Ryan & Deci 1985, 2000), phân biệt động lực và động cơ (Phạm Minh Hạc 2002, Phan Trọng Ngọ 2005, Đỗ Hữu Tài 2016), cùng khái niệm sinh viên chính quy theo Thông tư 10/2016/TT-BGDĐT.
Tác giả thực hiện tổng hợp, lược khảo 13 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước để xác định khoảng trống học thuật:
| STT |
Tác giả & Năm |
Tên đề tài |
Mẫu & Địa điểm |
Lý thuyết / Mô hình |
Các biến tác động chính |
| 1 |
Ullah et al. (2013) |
Factors influencing students motivation to learn |
300 SV, ĐH Bahauddin Zakariya (Pakistan) |
Lý thuyết nhận thức |
Động lực tự học, Phương pháp giảng dạy, Hành vi giáo viên, Môi trường lớp học |
| 2 |
Hà Nam Khánh Giao & Đoàn Thị Thúy Hoa (2017) |
Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của học viên |
250 học viên, TT Ngoại ngữ Khoa Trí |
Mô hình ARCS (Keller, 2010) |
Sự hài lòng, Sự tự tin, Sự liên quan, Sự chú ý |
| 3 |
Filgona et al. (2020) |
Motivation in Learning |
ĐH Công nghệ Modibbo Adama (Nigeria) |
Lý thuyết Tự quyết |
Hoạt động dạy, Kết quả cuối cùng, Động lực bên trong, Khen thưởng/Hình phạt |
| 4 |
Đỗ Hữu Tài et al. (2016) |
Các nhân tố tác động đến động lực học tập của sinh viên |
190 SV, ĐH Lạc Hồng |
Thuyết kỳ vọng Vroom, Tháp nhu cầu Maslow |
Nhận thức, Ý chí, Quan điểm sống, Xã hội, Môi trường học, Gia đình & bạn bè, Khu vực sống |
| 5 |
Hoàng Thị Mỹ Nga & Nguyễn Tuấn Kiệt (2016) |
Phân tích các nhân tố tác động tới động lực học tập của SV kinh tế |
495 SV, ĐH Cần Thơ |
Lý thuyết nhận thức xã hội |
Hoạt động phong trào, Chất lượng GV, Chương trình đào tạo, Điều kiện & môi trường học |
| 6 |
Nguyễn Thùy Dung & Phan Thị Thục Anh (2012) |
Những nhân tố tác động đến động lực học tập của sinh viên |
423 SV, Trường ĐH tại Hà Nội |
Lý thuyết nhận thức xã hội |
Chất lượng giảng viên, Môi trường học tập, Điều kiện học tập, Hoạt động hỗ trợ SV |
| 7 |
Cao Thị Cẩm Vân et al. (2020) |
Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực học tập của SV Kế toán - Kiểm toán |
394 SV, ĐH Công nghiệp TP.HCM |
Nhu cầu Maslow, Nhu cầu McClelland |
Đặc điểm SV, Chất lượng GV, Chương trình đào tạo, Ứng dụng CNTT, Điều kiện học, Môi trường học, Hỗ trợ SV |
| 8 |
Trần Ngọc Gái (2022) |
Factors affecting students' motivation in Learning for specific purposes |
162 SV, ĐH Đồng Tháp |
Lý thuyết nhận thức xã hội |
Giảng viên, Môi trường học tập, Tài liệu học tập |
| 9 |
Singh et al. (2017) |
An empirical investigation of student's motivation towards learning |
159 SV, Viện nghiên cứu & ĐH tư nhân (Ấn Độ) |
Năng lực bản thân |
Giá trị học tập, Thái độ bản thân, Môi trường học, Mục tiêu thành tích |
| 10 |
Vallerand et al. (1992) |
The Academic Motivation Scale (AMS) |
745 SV, Ontario (Canada) |
Lý thuyết Tự quyết |
Kiến thức, Trải nghiệm, Thành tựu, Điều chỉnh nhập nội, Điều chỉnh xác nhận, Điều chỉnh ngoài, Sự thiếu động lực |
| 11 |
Nguyễn Ngọc Quang & Nguyễn Văn Lượt (2019) |
Đánh giá tính hợp lệ và độ tin cậy của thang đo AMS |
341 SV, ĐH tại Việt Nam |
Lý thuyết Tự quyết |
Kiến thức, Trải nghiệm, Thành tựu, Điều chỉnh nhập nội, Điều chỉnh xác nhận, Điều chỉnh bên ngoài, Thiếu động lực |
| 12 |
Raza et al. (2020) |
Examining the impact of case-based learning |
ĐH Iqra, Karachi (Pakistan) |
Lý thuyết kiến tạo |
Sự tham gia, Nhận thức, Hành vi, Cảm xúc |
| 13 |
Pranitasari & Maulana (2020) |
Intrinsic and Extrinsic Factors |
220 SV, Trường Cao đẳng Kinh tế |
Năng lực bản thân |
Năng lực bản thân, Nhu cầu trường học, Phương pháp giảng dạy |
Từ khoảng trống nghiên cứu, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 giả thuyết (H1 đến H6) tương ứng với 6 biến độc lập: (1) Nhu cầu nâng cao kiến thức, kỹ năng; (2) Nhu cầu chủ động trong việc học; (3) Nhu cầu kết nối qua CNTT; (4) Kỳ vọng thành tích tốt; (5) Kỳ vọng cơ hội nghề nghiệp cao; (6) Kỳ vọng mức lương tương xứng năng lực.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 mô tả sơ đồ quy trình nghiên cứu gồm 8 bước logic: từ xác định vấn đề, nghiên cứu lý thuyết và tài liệu trước, đề xuất mô hình, xây dựng thang đo, khảo sát định lượng, phân tích số liệu (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson, Hồi quy, T-test/ANOVA), thảo luận kết quả đến đề xuất hàm ý quản trị. Chương này cũng trình bày chi tiết thang đo cho 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, đồng thời xác lập các tiêu chuẩn thống kê nghiêm ngặt trên SPSS 20.0 để đánh giá độ tin cậy và giá trị thang đo.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thể hiện toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu thu thập từ 330 sinh viên chính quy:
- Đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của các thang đo thành phần; loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng không đạt chuẩn (< 0.3).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Thực hiện qua 3 lần phân tích đối với các biến độc lập và 1 lần đối với biến phụ thuộc nhằm đảm bảo hệ số tải nhân tố (factor loading) $\ge 0.5$, KMO $\ge 0.5$ và tổng phương sai trích đạt yêu cầu.
- Phân tích tương quan Pearson: Kiểm định mức độ liên kết tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc và giữa các biến độc lập với nhau.
- Phân tích hồi quy bội và kiểm định giả thuyết: Kiểm định sự phù hợp của mô hình thông qua phân tích phương sai ANOVA, hệ số $R^2$, kiểm định đa cộng tuyến (VIF) và tự tương quan (Durbin-Watson). Kết quả xác định 5 yếu tố có tác động thực sự đến Động lực học tập của sinh viên tại TP.HCM.
- Kiểm định khác biệt (T-Test và ANOVA): Đánh giá sự khác biệt về động lực học tập theo các đặc điểm nhân khẩu học.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy, nêu bật các đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài. Trên cơ sở 5 yếu tố tác động được kiểm định, tác giả đề xuất hệ thống hàm ý quản trị dành cho nhà trường, giảng viên và bản thân sinh viên nhằm gia tăng động lực học tập. Chương này cũng chỉ rõ các mặt hạn chế của nghiên cứu và gợi ý định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu định lượng
Dựa trên kết quả phân tích dữ liệu khảo sát từ 330 sinh viên đại học hệ chính quy tại các trường đại học ở TP.HCM bằng phần mềm SPSS 20.0, nghiên cứu đã chứng minh có 5 yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến Động lực học tập của sinh viên:
- Nhu cầu nâng cao kiến thức, kỹ năng (Yếu tố nội tại - Thuyết Tự quyết).
- Nhu cầu chủ động trong việc học (Yếu tố nội tại - Thuyết Tự quyết).
- Kỳ vọng về thành tích (Yếu tố bên ngoài - Thuyết Kỳ vọng).
- Kỳ vọng về cơ hội việc làm (Yếu tố bên ngoài - Thuyết Kỳ vọng).
- Kỳ vọng về mức lương tương xứng với năng lực (Yếu tố bên ngoài - Thuyết Kỳ vọng).
Bảng tổng hợp kiểm định các yếu tố trong mô hình nghiên cứu
| Nhóm yếu tố |
Nhân tố nghiên cứu |
Cơ sở lý thuyết nền tảng |
Kết quả kiểm định mô hình |
| Yếu tố nội tại |
Nhu cầu nâng cao kiến thức, kỹ năng |
Thuyết Tự quyết (Nhu cầu Năng lực) |
Tác động có ý nghĩa thống kê |
|
Nhu cầu chủ động trong việc học |
Thuyết Tự quyết (Nhu cầu Tự chủ) |
Tác động có ý nghĩa thống kê |
|
Nhu cầu kết nối qua CNTT |
Thuyết Tự quyết (Nhu cầu Gắn kết) |
Đã qua quy trình kiểm định EFA/Hồi quy |
| Yếu tố bên ngoài |
Kỳ vọng về thành tích tốt |
Thuyết Kỳ vọng (Nỗ lực - Thành tích) |
Tác động có ý nghĩa thống kê |
|
Kỳ vọng về cơ hội việc làm |
Thuyết Kỳ vọng (Kết quả - Phần thưởng) |
Tác động có ý nghĩa thống kê |
|
Kỳ vọng về mức lương tương xứng năng lực |
Thuyết Kỳ vọng (Tính hấp dẫn của phần thưởng) |
Tác động có ý nghĩa thống kê |
Đóng góp của nghiên cứu
- Đóng góp về mặt học thuật: Khóa luận kết hợp thành công Thuyết Tự quyết (SDT) và Thuyết Kỳ vọng để xây dựng khung phân tích toàn diện, xem xét đồng thời động lực nội tại (nhu cầu năng lực, tự chủ) và động lực ngoại tại xuất phát từ các mục tiêu xã hội (việc làm, mức lương, thành tích). Cách tiếp cận này giúp khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước vốn chỉ tập trung vào các yếu tố nội bộ nhà trường (cơ sở vật chất, giảng viên, chương trình đào tạo) hoặc chỉ khảo sát trong phạm vi một chuyên ngành/một trường đại học hẹp.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về động lực học tập của sinh viên đại học chính quy tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu giúp sinh viên nhận thức rõ nguồn gốc động lực của bản thân để tránh tình trạng học đối phó; đồng thời cung cấp căn cứ để các cơ sở giáo dục đại học đổi mới phương pháp giảng dạy, thiết kế chính sách hỗ trợ và chương trình đào tạo đáp ứng kỳ vọng nghề nghiệp và năng lực của người học.
Giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất
- Đối với cơ sở giáo dục đại học và giảng viên:
- Tăng cường các phương pháp giảng dạy tích cực, trao quyền chủ động cho sinh viên trong việc tham gia thảo luận, trình bày ý kiến và tự quản lý tiến độ học tập.
- Cập nhật chương trình đào tạo theo hướng thực tiễn, gắn liền với nhu cầu thực tế của thị trường lao động; tăng cường hoạt động hướng nghiệp và kết nối doanh nghiệp để mở rộng cơ hội việc làm cho sinh viên.
- Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá kết quả học tập minh bạch, công bằng nhằm ghi nhận đúng mức nỗ lực và thành tích của người học.
- Đối với sinh viên:
- Chủ động xác lập mục tiêu học tập rõ ràng, tự giác trau dồi kiến thức chuyên môn và rèn luyện kỹ năng thực hành.
- Nhận thức đúng đắn mối quan hệ giữa năng lực bản thân với cơ hội nghề nghiệp và mức thu nhập trong tương lai để chuyển hóa kỳ vọng thành động lực phấn đấu thường xuyên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 330 sinh viên tại TP.HCM. Mặc dù đảm bảo quy chuẩn phân tích EFA và hồi quy OLS, tính đại diện cho toàn bộ quần thể sinh viên đại học tại TP.HCM cũng như các khu vực khác vẫn có giới hạn.
- Nguồn thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến tự báo cáo (self-reported), do đó khó tránh khỏi yếu tố chủ quan hoặc cảm tính từ phía người trả lời.
- Phạm vi thời gian: Thời gian thu thập và xử lý số liệu diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 03/2023 đến tháng 06/2023).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng các kỹ thuật lấy mẫu xác suất (như lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên) trên nhiều trường đại học ở các tỉnh thành và vùng miền khác nhau để nâng cao tính đại diện.
- Bổ sung thêm các biến số thuộc môi trường gia đình, bối cảnh kinh tế - xã hội hoặc các biến điều tiết, biến trung gian để giải thích sâu sắc hơn hành vi và động lực học tập của sinh viên.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng và mục đích sau:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý giáo dục, Tâm lý học: Có thể tham khảo mô hình nghiên cứu kết hợp giữa Thuyết Tự quyết (Deci & Ryan) và Thuyết Kỳ vọng (Vroom) để ứng dụng vào các đề tài nghiên cứu về hành vi tổ chức, động lực người học hoặc quản trị nguồn nhân lực.
- Nhà nghiên cứu thực hiện đề tài định lượng: Bảng tổng hợp lược khảo 13 nghiên cứu trong và ngoài nước (Bảng 2.1) cung cấp cơ sở tổng quan tài liệu phong phú. Bên cạnh đó, quy trình phân tích dữ liệu định lượng chuẩn mực trên SPSS 20.0 (từ Cronbach's Alpha, EFA đa bước, Pearson Correlation đến hồi quy bội và kiểm định T-Test/ANOVA) là mẫu tham chiếu rõ ràng cho việc thiết kế và xử lý số liệu.
- Cán bộ quản lý giáo dục, giảng viên đại học: Cung cấp dữ liệu thực tế về các yếu tố thúc đẩy sinh viên học tập, hỗ trợ công tác cải tiến phương pháp giảng dạy và định hướng nghề nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả kết hợp hai lý thuyết: Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory) của Edward Deci và Richard Ryan (1985) làm cơ sở cho nhóm yếu tố nội tại (nhu cầu năng lực, tự chủ, gắn kết); và Thuyết Kỳ vọng (Expectancy Theory) của Victor Vroom (1964) làm cơ sở cho nhóm yếu tố bên ngoài (kỳ vọng nỗ lực - thành tích, kết quả - phần thưởng, tính hấp dẫn của phần thưởng).
2. Quy mô mẫu và đối tượng khảo sát trong nghiên cứu là ai?
Nghiên cứu khảo sát 330 sinh viên hệ Đại học Chính quy đang theo học tại các trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi trực tuyến trong khoảng thời gian từ tháng 03/2023 đến tháng 06/2023.
3. Tác giả phân biệt khái niệm "động cơ học tập" và "động lực học tập" như thế nào?
Dựa trên các nghiên cứu tâm lý học (Phạm Minh Hạc 2002, Phan Trọng Ngọ 2005, Phạm Văn Khanh 2016, Đỗ Hữu Tài 2016), tác giả chỉ ra: Động cơ học tập là nguyên nhân trực tiếp, lý do giải thích người học học vì cái gì (đáp ứng mục đích trước mắt như thi qua môn, lấy điểm); trong khi Động lực học tập là sức mạnh nội tại sâu xa thúc đẩy tính tích cực, khơi dậy đam mê và duy trì sự nỗ lực phát triển liên tục hướng tới mục tiêu dài hạn.
4. Kết quả nghiên cứu xác nhận những yếu tố nào ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên tại TP.HCM?
Kết quả phân tích định lượng xác nhận 5 yếu tố có tác động có ý nghĩa thống kê: (1) Nhu cầu nâng cao kiến thức, kỹ năng; (2) Nhu cầu chủ động trong việc học; (3) Kỳ vọng về thành tích; (4) Kỳ vọng về cơ hội việc làm; và (5) Kỳ vọng về mức lương tương xứng với năng lực.
5. Điểm mới của đề tài so với các công trình nghiên cứu đi trước là gì?
Khác với các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào phạm vi nhà trường (chất lượng giảng viên, cơ sở vật chất, hoạt động phong trào) hoặc khảo sát trên một ngành học đơn lẻ, đề tài này tích hợp đồng thời yếu tố tâm lý nội tại và các yếu tố kỳ vọng xã hội (việc làm, tiền lương), đồng thời khảo sát mở rộng trên nhiều khối ngành và trường đại học tại TP.HCM.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Ngân đã hoàn thành mục tiêu phân tích và lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên đại học chính quy tại TP.HCM thông qua phương pháp định lượng với quy mô mẫu 330 sinh viên. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò đồng thời của các yếu tố nội tại (nhu cầu nâng cao kiến thức, kỹ năng; nhu cầu chủ động trong học tập) và các yếu tố bên ngoài (kỳ vọng thành tích, cơ hội việc làm, mức lương tương xứng). Công trình đóng góp hệ thống luận cứ thực nghiệm có giá trị cho công tác quản trị giáo dục đại học và là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho các nghiên cứu về hành vi và động lực của người học.