Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam không ngừng tăng trưởng và hội nhập quốc tế, nhu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao có đầy đủ trình độ chuyên môn, phẩm chất và kỹ năng nghề nghiệp ngày càng trở nên cấp thiết. Giáo dục đại học đóng vai trò trọng tâm trong việc đào tạo nguồn nhân lực này, trong đó kết quả học tập của sinh viên là thước đo phản ánh trực tiếp chất lượng đào tạo cũng như sự nỗ lực rèn luyện của người học. Tuy nhiên, thực tiễn tại các trường đại học nói chung và Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (HUB) nói riêng cho thấy tình trạng sinh viên xao nhãng, học lực giảm sút, chán nản, thậm chí bỏ học hoặc không thể tốt nghiệp đúng hạn có chiều hướng gia tăng.
Xuất phát từ thực trạng đó, tác giả Phan Thị Kim Thi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh" nhằm nhận diện và đo lường các yếu tố chi phối kết quả học tập, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả dạy và học.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng và mức độ tác động của từng nhân tố đến kết quả học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và cải thiện kết quả học tập của sinh viên.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố tác động đến kết quả học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến kết quả học tập của sinh viên tại trường.
- Đề xuất các hàm ý quản trị giúp điều chỉnh phương pháp giảng dạy và hỗ trợ sinh viên nâng cao thành tích học tập.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào tác động đến kết quả học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đối với kết quả học tập của sinh viên như thế nào?
- Để nâng cao kết quả học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh thì cần thực hiện những hàm ý quản trị nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên chính quy từ năm nhất đến năm tư đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận hệ thống hóa các khái niệm nền tảng bao gồm: sinh viên (Nam, 2022; Trần Linh Phong, 2011), hoạt động học tập (Nguyễn Văn Lượt, 2007; Nguyễn Thị Bình Giang, 2012), kết quả học tập (Hoàng Đức Nhuận, 1995; Kurt Kraiger & ctg, 1993; Angela Yan Yu, 2010) và đánh giá kết quả học tập (QAA; Nguyễn Thành Nhân, 2014).
Khung mô hình nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở kế thừa mô hình của Đinh Thị Hóa & cộng sự (2018) kết hợp bổ sung biến số Cường độ sử dụng Internet từ nghiên cứu của Mohd Sazili Shahibi & Ku Nur Khafidhah Ku Rusli (2017) nhằm phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số sau đại dịch COVID-19. Mô hình gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$).
| Tên nhân tố |
Ký hiệu |
Số biến quan sát |
Nguồn kế thừa thang đo |
Hướng kỳ vọng tác động |
| Động cơ học tập |
DC |
4 biến (DC1 - DC4) |
Cole & ctg (2004), Lê Đình Hải (2016), Võ Thị Tâm (2010) |
Cùng chiều (+) |
| Kiên định học tập |
KD |
6 biến (KD1 - KD6) |
Võ Thị Tâm (2010), Lê Đình Hải (2016) |
Cùng chiều (+) |
| Sự ảnh hưởng các bên liên quan |
AH |
4 biến (AH1 - AH4) |
Lê Đình Hải (2016), Moldes & ctg (2019) |
Cùng chiều (+) |
| Phương pháp giảng dạy |
PP |
5 biến (PP1 - PP5) |
Kara (2016), Nguyễn Thị Nga (2013) |
Cùng chiều (+) |
| Cường độ sử dụng Internet |
CD |
5 biến (CD1 - CD5) |
Al-Rahmi & ctg (2013), Samina Zamir & ctg (2020) |
Cùng chiều (+) |
| Cơ sở vật chất trường đại học |
CS |
5 biến (CS1 - CS5) |
Nguyễn Thị Nga (2013), Lê Đình Hải (2016) |
Cùng chiều (+) |
| Kết quả học tập (Biến phụ thuộc) |
KQ |
4 biến (KQ1 - KQ4) |
Võ Thị Tâm (2010), Lê Đình Hải (2016) |
— |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua thảo luận nhóm tập trung với giảng viên, cựu sinh viên và sinh viên năm cuối tại HUB nhằm rà soát, điều chỉnh câu chữ, gộp các biến quan sát tương đồng (gộp KD3 và KD4 cũ thành KD3; rút gọn thang đo phương pháp giảng dạy từ 8 biến thành 5 biến) và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát chính thức gồm 33 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua phát phiếu trực tuyến (email và mã QR tại khuôn viên HUB). Cỡ mẫu tối thiểu theo quy tắc Hair & cộng sự ($N \ge 5 \times 33 = 165$). Tác giả đã phát 260 phiếu và thu về 251 mẫu hợp lệ để xử lý trên phần mềm SPSS 26.0.
- Công cụ phân tích thống kê: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu, đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0.60$), phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO $\ge 0.5$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0.05$, hệ số tải nhân tố $\ge 0.5$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 10$) và kiểm định tự tương quan thông qua hệ số Durbin-Watson (giá trị trong khoảng 1 đến 3).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 1 thiết lập nền tảng khoa học cho toàn bộ khóa luận, trình bày chi tiết về tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh đào tạo đại học hiện nay. Tác giả làm rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, xác lập hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu về không gian (HUB), thời gian (tháng 3 đến tháng 5/2023) và đối tượng khảo sát (sinh viên các khóa). Cuối chương, kết cấu 5 chương của khóa luận cùng tóm lược quy trình nghiên cứu được trình bày khái quát.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương này tổng hợp hệ thống lý luận về hoạt động học tập và kết quả học tập ở bậc đại học. Tác giả tiến hành lược khảo 7 công trình quốc tế tiêu biểu (Irfan Mushtaq & ctg, 2012; Angus Duf & ctg, 2003; Sulaiman Ainin & ctg, 2015; Kourosh Amrai & ctg, 2011; Chin-Tsu Chen & ctg, 2013; Mas Ayu Diana Mohd Fauzi & ctg, 2020; Elvis Munyaradzi Ganyaupfu, 2013; Samina Zamir & ctg, 2020) và 4 công trình trong nước (Đinh Thị Hóa & ctg, 2018; Võ Thị Tâm, 2010; Võ Văn Việt & ctg, 2017; Lê Đình Hải, 2016).
Từ việc chỉ ra hai khoảng trống nghiên cứu chính—sự thiếu vắng các nghiên cứu về cường độ sử dụng Internet và tính kiên định trong học tập tại các trường khối kinh tế tại TP.HCM, cũng như sự khan hiếm đề tài tương tự tại chính HUB—tác giả đã đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố tác động cùng chiều đến kết quả học tập.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 7 bước từ xác định mục tiêu, thiết kế nghiên cứu định tính, hiệu chỉnh thang đo, thu thập dữ liệu định lượng, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA đến phân tích hồi quy tuyến tính bội. Nội dung chương công bố toàn bộ bảng câu hỏi và các thang đo đã được hiệu chỉnh: Thang đo Động cơ học tập (4 biến), Kiên định học tập (6 biến), Sự ảnh hưởng các bên liên quan (4 biến), Phương pháp giảng dạy (5 biến), Cường độ sử dụng Internet (5 biến), Cơ sở vật chất trường đại học (5 biến) và Kết quả học tập (4 biến). Đồng thời, chương trình bày chi tiết các tiêu chuẩn thống kê suy diễn áp dụng trên phần mềm SPSS 26.0.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($N = 251$) và kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo. Về đặc điểm mẫu, nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ phân bổ chi tiết về giới tính, khóa học, điểm trung bình tích lũy (GPA), mức độ hài lòng về ngành học và chuyên ngành đào tạo.
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nữ |
188 |
74.9% |
|
Nam |
63 |
25.1% |
| Năm học |
Sinh viên năm nhất |
38 |
15.1% |
|
Sinh viên năm hai |
42 |
16.7% |
|
Sinh viên năm ba |
64 |
25.5% |
|
Sinh viên năm tư |
107 |
42.6% |
| Điểm trung bình (GPA) |
Xuất sắc (9.0 – 10.0) |
16 |
6.4% |
|
Giỏi (8.0 – 8.9) |
115 |
45.8% |
|
Khá (7.0 – 7.9) |
111 |
44.2% |
|
Trung bình (6.0 – 6.9) |
6 |
2.4% |
|
Dưới 6.0 |
3 |
1.2% |
| Hài lòng ngành học (HL) |
Cảm thấy hài lòng |
176 |
70.1% |
|
Không hài lòng |
75 |
29.9% |
| Chuyên ngành học |
Tài chính – Ngân hàng (TC-NH) |
68 |
27.1% |
|
Quản trị kinh doanh (QTKD) |
67 |
26.7% |
|
Kế toán (KT) |
44 |
17.5% |
|
Ngôn ngữ Anh (NNA) |
25 |
10.0% |
|
Kinh tế quốc tế (KTQT) |
25 |
10.0% |
|
Hệ thống thông tin (HTTT) |
17 |
6.8% |
|
Chuyên ngành khác |
5 |
2.0% |
Kết quả kiểm định sơ bộ độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đạt chuẩn độ tin cậy nội hàm cao:
- Thang đo Động cơ học tập: Cronbach's Alpha = 0.841
- Thang đo Kiên định học tập: Cronbach's Alpha = 0.839
- Thang đo Sự ảnh hưởng của các bên liên quan: Cronbach's Alpha = 0.699
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Dựa trên kết quả phân tích dữ liệu, chương 5 thảo luận ý nghĩa thực tiễn của các nhân tố tác động đến kết quả học tập và đưa ra hệ thống hàm ý quản trị tập trung vào các nhóm nội dung: nâng cao động cơ học tập nội tại của sinh viên, rèn luyện tính kiên định và kỹ năng quản lý áp lực, định hướng sử dụng Internet hiệu quả trong tra cứu học thuật, cải tiến cơ sở vật chất phòng học, thư viện và hệ thống công nghệ thông tin phục vụ đăng ký môn học. Đồng thời, chương chỉ rõ các hạn chế còn tồn tại của nghiên cứu và gợi mở hướng đi cho các đề tài tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định thành công bộ thang đo gồm 33 biến quan sát nhằm đo lường 6 nhân tố tác động đến kết quả học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
- Khảo sát thực tế trên 251 sinh viên chỉ ra rằng đại đa số sinh viên có kết quả học tập ở mức Khá và Giỏi (GPA từ 7.0 đến 8.9 chiếm 90.0%), trong đó tỷ lệ hài lòng với ngành học đạt 70.1%. Cơ cấu khảo sát bao quát đầy đủ 4 khóa học (sinh viên năm cuối chiếm tỷ trọng cao nhất với 42.6%) và đại diện cho tất cả các chuyên ngành đào tạo trọng điểm của trường (Tài chính - Ngân hàng 27.1%, Quản trị kinh doanh 26.7%, Kế toán 17.5%, Ngôn ngữ Anh 10.0%, Kinh tế quốc tế 10.0%, Hệ thống thông tin 6.8%).
- Kiểm định Cronbach's Alpha khẳng định các thang đo đạt độ tin cậy cao, tiêu biểu như Động cơ học tập ($\alpha = 0.841$), Kiên định học tập ($\alpha = 0.839$) và Sự ảnh hưởng các bên liên quan ($\alpha = 0.699$).
Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất
Tác giả đề xuất các nhóm hàm ý quản trị cụ thể nhằm nâng cao kết quả học tập của sinh viên HUB:
- Về động cơ học tập: Nhà trường và giảng viên cần khơi gợi mục tiêu học tập rõ ràng, tạo động lực tự thân cho sinh viên thông qua các hoạt động trải nghiệm thực tế, giao lưu doanh nghiệp và gắn kết bài học lý thuyết với thực tiễn nghề nghiệp.
- Về tính kiên định học tập: Hỗ trợ sinh viên rèn luyện tinh thần bền bỉ, kỹ năng quản trị thời gian và khả năng đương đầu với áp lực học tập thông qua phòng tư vấn tâm lý học đường và các khóa đào tạo kỹ năng mềm.
- Về cường độ sử dụng Internet: Khuyến khích sinh viên khai thác Internet như một công cụ nghiên cứu, học tập hiệu quả, nâng cao năng suất tự học thay vì lạm dụng cho các hoạt động giải trí gây xao nhãng.
- Về cơ sở vật chất: Tiếp tục nâng cấp không gian phòng học, hệ thống âm thanh, ánh sáng, mở rộng nguồn học liệu thư viện và cải thiện hệ thống máy chủ phục vụ việc đăng ký môn học trực tuyến.
Đóng góp khoa học của nghiên cứu
Khóa luận đã bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của biến số Cường độ sử dụng Internet và Kiên định học tập trong môi trường đại học khối ngành kinh tế tại Việt Nam giai đoạn hậu đại dịch. Đồng thời, nghiên cứu cung cấp một bộ thang đo đã được hiệu chỉnh định tính phù hợp với thực tế đào tạo tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phương pháp thu thập dữ liệu được thực hiện theo kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ sinh viên HUB có thể chưa tuyệt đối.
- Không gian nghiên cứu chỉ giới hạn tại một trường đại học đơn lẻ (Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM), chưa thực hiện đối sánh đa trường trong cùng khối ngành kinh tế.
- Kích thước mẫu dừng lại ở mức 251 quan sát hợp lệ, đáp ứng đủ yêu cầu phân tích cơ bản nhưng chưa đủ lớn để tiến hành phân tích đa nhóm chuyên sâu (theo từng chuyên ngành hoặc từng khóa học riêng biệt).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều trường đại học khác trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh nhằm tăng tính khái quát hóa của mô hình.
- Áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) và tăng quy mô mẫu khảo sát để kiểm định sâu hơn sự khác biệt về kết quả học tập giữa các nhóm nhân khẩu học.
- Xem xét bổ sung các biến số độc lập mới như phương pháp tự học, năng lực số, sự hỗ trợ tài chính hoặc các yếu tố tâm lý hành vi phức tạp khác.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Quản lý giáo dục đang thực hiện các đề tài khóa luận, nghiên cứu khoa học liên quan đến hành vi học tập và hiệu quả đào tạo đại học.
- Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Phòng Công tác sinh viên và đội ngũ giảng viên tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM cũng như các trường đại học khối kinh tế trong việc hoạch định chính sách hỗ trợ sinh viên và cải tiến phương pháp giảng dạy.
- Nội dung tham khảo giá trị:
- Quy trình nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng chuẩn mực với 7 bước rõ ràng.
- Bảng thang đo chi tiết 33 biến quan sát đã được chuẩn hóa và hiệu chỉnh ngữ nghĩa cho phù hợp với môi trường đại học tại Việt Nam.
- Hệ thống dữ liệu thống kê mô tả đa chiều về thực trạng điểm GPA, mức độ hài lòng ngành học và cơ cấu sinh viên theo chuyên ngành đào tạo tại HUB năm 2023.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu sử dụng quy mô mẫu khảo sát gồm 251 sinh viên chính quy hợp lệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu được thu thập từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023 thông qua bảng hỏi trực tuyến gửi qua email và quét mã QR trực tiếp tại trường.
2. Mô hình nghiên cứu của khóa luận được kế thừa và phát triển từ những công trình nào?
Mô hình nghiên cứu chính được tác giả kế thừa từ khung lý thuyết của Đinh Thị Hóa & cộng sự (2018), đồng thời bổ sung thêm biến số Cường độ sử dụng Internet từ nghiên cứu của Mohd Sazili Shahibi & Ku Nur Khafidhah Ku Rusli (2017) để thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số giáo dục.
3. Thang đo Kiên định học tập (KD) đã được điều chỉnh như thế nào sau bước nghiên cứu định tính?
Trong bước nghiên cứu định tính qua thảo luận nhóm với sinh viên, hai biến quan sát gốc là KD3 (Khi gặp vấn đề khó khăn trong học tập, tôi luôn có khả năng giải quyết nó) và KD4 (Tôi luôn có khả năng đối phó với những khó khăn không lường hết trong học tập) được đánh giá là có nội dung tương đồng. Do đó, tác giả đã gộp lại thành một biến duy nhất mang mã số KD3: "Tôi luôn có đủ năng lực để giải quyết những khó khăn trong quá trình học", rút gọn thang đo từ 7 biến xuống còn 6 biến quan sát chính thức.
4. Mẫu khảo sát ghi nhận tỷ lệ sinh viên hài lòng về ngành học và kết quả xếp loại GPA như thế nào?
Trong tổng số 251 sinh viên khảo sát, có 70.1% (176 sinh viên) cảm thấy hài lòng về ngành học hiện tại và 29.9% (75 sinh viên) chưa hài lòng. Về điểm trung bình tích lũy (GPA), có 6.4% sinh viên đạt mức Xuất sắc (9.0 - 10.0), 45.8% đạt mức Giỏi (8.0 - 8.9), 44.2% đạt mức Khá (7.0 - 7.9), 2.4% đạt mức Trung bình (6.0 - 6.9) và 1.2% dưới 6.0 điểm.
5. Tác giả sử dụng các tiêu chuẩn thống kê nào để kiểm soát lỗi mô hình hồi quy?
Để đảm bảo độ tin cậy của mô hình hồi quy tuyến tính bội, tác giả sử dụng hệ số phóng đại phương sai VIF để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (yêu cầu VIF $< 10$, trong đó VIF $= 1$ là không có tương quan, $1 < \text{VIF} \le 5$ là tương quan vừa phải). Đồng thời, tác giả áp dụng kiểm định Durbin-Watson để đánh giá hiện tượng tự tương quan (chấp nhận khi giá trị nằm trong khoảng từ 1 đến 3) và kiểm định F để đánh giá mức độ phù hợp tổng quát của mô hình.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Kim Thi là một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, phản ánh chân thực các nhân tố tác động đến kết quả học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh năm 2023. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính hiệu chỉnh thang đo và phân tích dữ liệu khảo sát trên 251 sinh viên bằng SPSS 26.0, đề tài đã làm rõ vai trò của động cơ học tập, tính kiên định, sự ảnh hưởng của các bên liên quan, phương pháp giảng dạy, cường độ sử dụng Internet và cơ sở vật chất nhà trường. Các phát hiện và hàm ý quản trị được đề xuất mang tính ứng dụng cao, đóng góp thiết thực cho việc nâng cao chất lượng đào tạo và cải thiện thành tích học tập của sinh viên trong môi trường đại học hiện đại.