Đánh giá tác động của dạy học kết hợp đến động lực học tập và sự hài lòng của sinh viên đối với học phần tiếng anh không chuyên tại một số trường đại học ở việt nam

Nghiên cứu tác động của dạy học kết hợp đến động lực học tập và sự hài lòng của sinh viên tiếng Anh không chuyên tại các trường đại học Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

317
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dạy Học Kết Hợp Tác Động đến Sinh Viên TA Không Chuyên 58 ký tự

Sự bùng nổ của Internet và các thiết bị điện tử thông minh đã thúc đẩy sự phát triển của hình thức dạy học trực tuyến. Tuy nhiên, học trực tuyến không thể thay thế hoàn toàn phương pháp truyền thống. Dạy học kết hợp (DHKH) ra đời, kết hợp ưu điểm của cả hai hình thức, tối đa hóa khả năng học tập của sinh viên, giáo viên và nguồn học liệu. DHKH được coi là một phương pháp giáo dục tiên tiến, được áp dụng rộng rãi trên thế giới và ngày càng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt là tại các trường đại học lớn. Mục đích là phát triển tối đa hóa nhu cầu học tập, hình thức học tập và tiến tới xây dựng xã hội học tập suốt đời cho sinh viên. Tiếng Anh không chuyên (TAKC) trở thành một yếu tố quan trọng trong chương trình giảng dạy tại các trường Đại học ở Việt Nam. Với mục tiêu đầu ra dựa trên các khung tham chiếu chuẩn quốc tế, việc áp dụng công nghệ trong giảng dạy được coi trọng để nâng cao chất lượng học. Sự hài lòng của sinh viênđộng lực học tập có vai trò quan trọng đối với hiệu quả giảng dạy và học tập, đặc biệt là trong môi trường DHKH.

1.1. Dạy Học Kết Hợp Định Nghĩa và Ưu Điểm Vượt Trội

Dạy học kết hợp (DHKH) là sự kết hợp các yếu tố tốt nhất của hệ thống học tập trên lớp và trực tuyến. Nó tối đa hóa khả năng học tập của sinh viên, giáo viên và các nguồn học liệu. Hình thức này lấy sinh viên làm gốc và đã được nhiều nghiên cứu chứng minh tính hiệu quả. Graham (2006) cho biết DHKH được áp dụng tại các trường đại học danh giá như Harvard, Oxford và nhiều tổ chức đào tạo chuyên nghiệp trên thế giới. Tại Việt Nam, DHKH ngày càng được nhân rộng tại các trường đại học lớn nhằm phát triển tối đa hóa nhu cầu học tập và xây dựng xã hội học tập suốt đời cho sinh viên.

1.2. Tiếng Anh Không Chuyên Vai Trò và Mục Tiêu Đào Tạo

Tiếng Anh không chuyên (TAKC) đang trở thành một yếu tố quan trọng trong chương trình giảng dạy tại các trường Đại học ở Việt Nam. Đa số các trường đại học đều cung cấp từ 2 đến 4 học phần TAKC với tổng số tín chỉ từ 6 đến 12. Mục tiêu đầu ra của chương trình TAKC thường dựa trên các khung tham chiếu chuẩn quốc tế như Khung B2 (Trường Đại học Kinh tế, Trường Đại học Luật, Trường Đại học Ngoại thương) hoặc A2+ (Đại học Bách Khoa Hà Nội). Trong quá trình giảng dạy TAKC, hình thức DHKH đang trở nên phổ biến, nơi việc áp dụng công nghệ trong giảng dạy được coi trọng như một yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng học.

II. Thách Thức Hiểu Rõ Tác Động Dạy Học Kết Hợp Tiếng Anh 57 ký tự

Mặc dù DHKH ngày càng phát triển, vẫn cần hiểu sâu sắc tác động của nó đến sự hài lòng và động lực học tập của sinh viên. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng DHKH có thể tăng cường động lực học tập thông qua sự linh hoạt và tương tác cá nhân hóa. Tuy nhiên, vẫn cần thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các yếu tố này trong các bối cảnh cụ thể. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường giáo dục đại học Việt Nam, nơi việc áp dụng các phương pháp giáo dục mới cần được điều chỉnh cho phù hợp với văn hóa và điều kiện giáo dục đặc thù. Sự thiếu hụt về nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực TAKC là rõ ràng, cần nghiên cứu đặc biệt để hiểu rõ tác động của từng thành phần trong hình thức DHKH đến sự hài lòng và động lực học tập.

2.1. Thiếu Nghiên Cứu Chuyên Sâu Về Tiếng Anh Không Chuyên

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về tác động của DHKH đến động lực học tậpsự hài lòng của sinh viên nói chung, sự thiếu hụt về nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực TAKC là rõ ràng. Học phần TAKC, với đặc thù yêu cầu cao về giao tiếp và kỹ năng ngôn ngữ, cần được nghiên cứu đặc biệt để hiểu rõ tác động của từng thành phần trong hình thức DHKH đến sự hài lòngđộng lực học tập. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả học tập trong lĩnh vực ngôn ngữ mà còn góp phần phát triển chiến lược giáo dục linh hoạt và hiệu quả hơn.

2.2. Nhu Cầu Nghiên Cứu Cụ Thể Trong Bối Cảnh Việt Nam

Trong môi trường giáo dục đại học Việt Nam, việc áp dụng các phương pháp giáo dục mới đang dần trở nên phổ biến và cần được điều chỉnh cho phù hợp với văn hóa và điều kiện giáo dục đặc thù của đất nước. Do đó, có một nhu cầu rõ ràng và cấp thiết để tiến hành nghiên cứu sâu hơn về tác động của DHKH đến động lực học tậpsự hài lòng của sinh viên trong bối cảnh giảng dạy tiếng Anh không chuyên tại Việt Nam. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các yếu tố thành công của DHKH trong việc thúc đẩy sự hứng thú và hiệu quả học tập của sinh viên.

III. Cách Dạy Học Kết Hợp Tăng Động Lực Giải Pháp Hiệu Quả 60 ký tự

Dạy học kết hợp mang đến nhiều giải pháp để tăng động lực học tập cho sinh viên. Sự linh hoạt trong việc lựa chọn thời gian và địa điểm học tập, kết hợp với các hoạt động tương tác trực tuyến, tạo ra môi trường học tập năng động và hấp dẫn. Ứng dụng công nghệ thông tin trong thiết kế bài giảng và cung cấp tài liệu học tập cũng góp phần nâng cao tính tương tác và khả năng tiếp thu kiến thức của sinh viên. Ngoài ra, việc cá nhân hóa lộ trình học tập và cung cấp phản hồi kịp thời giúp sinh viên cảm thấy được quan tâm và có động lực hơn trong quá trình học tập.

3.1. Linh Hoạt và Tương Tác Chìa Khóa Kích Thích Động Lực

Dạy học kết hợp tạo ra sự linh hoạt trong việc lựa chọn thời gian và địa điểm học tập, giúp sinh viên chủ động hơn trong việc quản lý thời gian và cân bằng giữa học tập và các hoạt động khác. Các hoạt động tương tác trực tuyến như diễn đàn thảo luận, trò chơi học tập, và bài tập nhóm giúp sinh viên kết nối và học hỏi lẫn nhau, tạo ra môi trường học tập năng động và hấp dẫn. Sự kết hợp giữa học trực tiếp và trực tuyến giúp sinh viên tiếp thu kiến thức một cách toàn diện và hiệu quả hơn.

3.2. Công Nghệ và Cá Nhân Hóa Nâng Cao Hứng Thú Học Tập

Ứng dụng công nghệ thông tin trong thiết kế bài giảng và cung cấp tài liệu học tập giúp nâng cao tính tương tác và khả năng tiếp thu kiến thức của sinh viên. Các công cụ như video, infographic, và phần mềm mô phỏng giúp sinh viên hình dung và hiểu rõ hơn về các khái niệm trừu tượng. Việc cá nhân hóa lộ trình học tập và cung cấp phản hồi kịp thời giúp sinh viên cảm thấy được quan tâm và có động lực hơn trong quá trình học tập. Giáo viên có thể sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để theo dõi tiến độ học tập của từng sinh viên và cung cấp hỗ trợ phù hợp.

IV. Phương Pháp Dạy Học Kết Hợp Nâng Cao Sự Hài Lòng 58 ký tự

Dạy học kết hợp không chỉ tăng động lực học tập mà còn nâng cao sự hài lòng của sinh viên. Việc tiếp cận nguồn tài liệu học tập đa dạng, dễ dàng và thuận tiện giúp sinh viên tiết kiệm thời gian và công sức. Sự tương tác và giao tiếp thường xuyên giữa sinh viên và giáo viên, cũng như giữa các sinh viên với nhau, tạo ra môi trường học tập thân thiện và hỗ trợ. Ngoài ra, việc đánh giá kết quả học tập một cách công bằng và khách quan giúp sinh viên cảm thấy được đánh giá đúng năng lực và có động lực để tiếp tục cố gắng.

4.1. Tiếp Cận Dễ Dàng Tạo Nên Trải Nghiệm Học Tập Tích Cực

Dạy học kết hợp cung cấp cho sinh viên quyền truy cập vào một loạt các tài nguyên học tập một cách dễ dàng và thuận tiện, bao gồm tài liệu đọc, video, bài giảng trực tuyến và các công cụ tương tác khác. Điều này giúp sinh viên tiết kiệm thời gian và công sức trong việc tìm kiếm và tiếp thu kiến thức. Sự tiện lợi này góp phần tạo nên một trải nghiệm học tập tích cực và thoải mái hơn, từ đó nâng cao sự hài lòng của sinh viên đối với quá trình học tập.

4.2. Giao Tiếp và Đánh Giá Xây Dựng Mối Quan Hệ Tốt Đẹp

Sự tương tác và giao tiếp thường xuyên giữa sinh viên và giáo viên, cũng như giữa các sinh viên với nhau, tạo ra môi trường học tập thân thiện và hỗ trợ. Sinh viên cảm thấy thoải mái khi đặt câu hỏi, chia sẻ ý kiến và tham gia vào các hoạt động thảo luận. Việc đánh giá kết quả học tập một cách công bằng và khách quan giúp sinh viên cảm thấy được đánh giá đúng năng lực và có động lực để tiếp tục cố gắng. Sự hài lòng của sinh viên được nâng cao khi họ cảm thấy mình được tôn trọng và được tạo điều kiện để phát triển bản thân.

V. Ứng Dụng Dạy Học Kết Hợp Nghiên Cứu Thực Tế 53 ký tự

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của dạy học kết hợp trong việc nâng cao động lực học tậpsự hài lòng của sinh viên. Các nghiên cứu cho thấy sinh viên tham gia các khóa học kết hợp thường có kết quả học tập tốt hơn, mức độ hài lòng cao hơn và có xu hướng tham gia tích cực hơn vào các hoạt động học tập. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng DHKH có thể giúp sinh viên phát triển các kỹ năng tự học, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng giải quyết vấn đề, những kỹ năng cần thiết cho sự thành công trong tương lai.

5.1. Kết Quả Nghiên Cứu Chứng Minh Hiệu Quả Vượt Trội

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng sinh viên tham gia các khóa học kết hợp thường có kết quả học tập tốt hơn so với sinh viên học theo phương pháp truyền thống. DHKH tạo ra một môi trường học tập linh hoạt và đa dạng, giúp sinh viên tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả hơn. Mức độ hài lòng của sinh viên cũng cao hơn khi họ được tự do lựa chọn thời gian và địa điểm học tập phù hợp với bản thân.

5.2. Phát Triển Kỹ Năng Mềm Chuẩn Bị Cho Tương Lai

Dạy học kết hợp không chỉ giúp sinh viên tiếp thu kiến thức mà còn giúp họ phát triển các kỹ năng mềm cần thiết cho sự thành công trong tương lai. Các hoạt động tương tác trực tuyến và làm việc nhóm giúp sinh viên cải thiện kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng giải quyết vấn đề. Sinh viên cũng có cơ hội phát triển kỹ năng tự học khi họ phải chủ động tìm kiếm thông tin và tự quản lý thời gian học tập.

VI. Tương Lai Dạy Học Kết Hợp Tiềm Năng và Hướng Phát Triển 60 ký tự

Dạy học kết hợp có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ thông tin, các công cụ và phương pháp DHKH sẽ ngày càng trở nên đa dạng và hiệu quả hơn. Việc cá nhân hóa lộ trình học tập và cung cấp phản hồi kịp thời sẽ trở thành xu hướng chủ đạo, giúp sinh viên phát huy tối đa tiềm năng của bản thân. Ngoài ra, việc tích hợp DHKH với các phương pháp giáo dục khác như học tập dựa trên dự án, học tập trải nghiệm sẽ tạo ra những trải nghiệm học tập phong phú và ý nghĩa hơn.

6.1. Công Nghệ Mới Động Lực Cho Sự Đổi Mới

Sự phát triển không ngừng của công nghệ thông tin sẽ tiếp tục thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực dạy học kết hợp. Các công cụ như trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo (VR), và thực tế tăng cường (AR) có thể được sử dụng để tạo ra những trải nghiệm học tập tương tác và hấp dẫn hơn. Việc sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) và phân tích học tập (Learning Analytics) có thể giúp giáo viên hiểu rõ hơn về nhu cầu và phong cách học tập của từng sinh viên, từ đó cá nhân hóa lộ trình học tập một cách hiệu quả.

6.2. Kết Hợp Đa Dạng Tạo Ra Trải Nghiệm Học Tập Toàn Diện

Việc tích hợp dạy học kết hợp với các phương pháp giáo dục khác như học tập dựa trên dự án (Project-Based Learning), học tập trải nghiệm (Experiential Learning) sẽ tạo ra những trải nghiệm học tập phong phú và ý nghĩa hơn. Sinh viên có cơ hội áp dụng kiến thức vào thực tế, giải quyết các vấn đề phức tạp và phát triển các kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng sáng tạo và kỹ năng hợp tác. Dạy học kết hợp sẽ trở thành một phần không thể thiếu trong hệ thống giáo dục hiện đại, giúp sinh viên chuẩn bị tốt hơn cho tương lai.

14/05/2025
Đánh giá tác động của dạy học kết hợp đến động lực học tập và sự hài lòng của sinh viên đối với học phần tiếng anh không chuyên tại một số trường đại học ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Tổng quan nghiên cứu 1. Dạy học kết hợp Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, nơi mà sự tích hợp giữa phương pháp giảng dạy truyền thống và công nghệ trở nên cấp thiết, "Blended learning " đã xuất hiện như một giải pháp hợp lý. Theo Moskal và cộng sự (2013) DHKH được hiểu dưới dạng sự tích hợp giữa các phương pháp giảng dạy trực diện truyền thống và các hoạt động học tập trực tuyến.

Định nghĩa này không chỉ đơn thuần là việc cộng dồn hai hình thức giáo dục, mà chính là sự phối hợp linh hoạt giữa chúng, với mục tiêu tận dụng tối đa ưu điểm của cả hai hình thức giáo dục để nâng cao chất lượng giảng dạy. Davis và Fill (2007) nhấn mạnh rằng DHKH không chỉ là sự giao thoa giữa giảng dạy trực diện và trực tuyến, mà còn phải được hỗ trợ bởi các nền tảng công nghệ thông tin, nhấn mạnh sự quyết định của việc tích hợp công nghệ trong giáo dục. Một quan điểm tương tự được phản ánh qua nghiên cứu của Garison và Kanuka (2004) và Graham (2018), khi họ khẳng định rằng nền tảng công nghệ thông tin đóng một vai trò không thể thiếu trong việc tạo nên một chương trình DHKH hiệu quả. Xét về toàn cảnh, Alvarez (2020) mở rộng khái niệm này bằng cách định nghĩa DHKH là "sự tích hợp của các phương tiện truyền thông trong đào tạo".

Như vậy, nó không chỉ giới hạn ở việc tích hợp giữa giảng dạy trực tiếp và trực tuyến, DHKH còn thể hiện sự liên kết mật thiết giữa các phương tiện truyền thông và nền tảng công nghệ, đặt trong một bối cảnh giáo dục phức tạp và đa dạng (Alvarez, 2020). Bên cạnh đó, các công trình nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, DHKH biến đổi sâu rộng cách thức giảng dạy và học tập, tạo ra một môi trường học tập thú vị, tương tác và đa dạng). Với việc được hỗ trợ bởi công nghệ, người dạy có khả năng tạo ra các bài giảng sinh động, kích thích sự tò mò và sự tham gia tích cực của học viên. Đồng thời, người học cũng có cơ hội trải nghiệm một mô hình học tập linh hoạt, tự chủ và cá nhân hóa hơn.

Davis và Fill (2007) nhấn mạnh sự thay đổi trong trải nghiệm học tập khi tích hợp các nền tảng CNTT. Họ cho rằng, sự hỗ trợ từ công nghệ không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình giảng dạy, mà còn giúp người học trở nên chủ động hơn, tự do khám phá và tương tác với nội dung học tập. Điều này, theo họ, đã đẩy lùi ranh giới truyền thống giữa giảng viên và học viên, tạo điều kiện cho sự tương tác hai chiều và sự hợp tác giữa hai 8 bên. Carbonell và cộng sự (2013) cũng nhấn mạnh sự thay đổi trải nghiệm của người dạy trong môi trường DHKH.

Nghiên cứu cho rằng, người dạy không chỉ đóng vai trò truyền đạt kiến thức, mà còn trở thành người hướng dẫn, điều chỉnh và tương tác với học viên trong một môi trường học tập đa dạng và động. Tổng quan cho thấy, có nhiều cách tiếp cận khác nhau về quan điểm DHKH nhưng tựu chung lại thì nội hàm của hình thức DHKH được thể hiện qua 4 khía cạnh chính: (1) Tích hợp những phương pháp giảng dạy trực diện truyền thống và các hoạt động học tập trực tuyến; (2) Có sự hỗ trợ của công nghệ thông tin; (3) Thay đổi trải nghiệm của người dạy và người học; (4) Sự tích hợp của các phương tiện truyền thông trong đào tạo. Quan điểm này sẽ được sử dụng xuyên suốt trong luận án của Nghiên cứu sinh. Ma trận tổng hợp các nghiên cứu về khái niệm DHKH Nội hàm khái niệm DHKH Tích hợp những Sự tích hợp phương pháp giảng Có sự hỗ Thay đổi trải của các TT Tác giả dạy trực diện truyền trợ của nghiệm của phương tiện thống và các hoạt công nghệ người dạy và truyền thông động học tập trực thông tin người học trong đào tạo tuyến Garison and 1 x x Kanuka (2004) 2 Garison (2004) x x 3 Oliver (2005) x Davis và Fill 4 x x x (2007) 5 Bonk (2012) x x 6 Carbonell (2013) x x Lai và cộng sự 7 x (2016) 8 Alvarez (2020) x x 9 Moskal (2013) x 10 Graham (2009) x x x Nguồn: Tác giả tổng hợp, 2022 Một cách cụ thể, nghiên cứu của Carman (2005) đã chỉ ra 5 yếu tố quan trọng trong một tiến trình học tập kết hợp đó là Hoạt động trực tiếp (Live events), Tự học (Self-Paced Learning), Hợp tác (Collaboration), Đánh giá (Assessment), công cụ hỗ trợ 9 (Support Materials).

Hoạt động trực tiếp là quá trình dạy học diễn ra cùng một thời điểm, tất cả sinh viên cùng tham gia. Hoạt động này không chỉ là lớp học truyền thống ở trên lớp mà có thể là trong một không gian ảo như Zoom, Teams. Như vậy, hình thức tổ chức trực tuyến hay trực tiếp không phải vấn đề cốt lõi của học tập kết hợp, mà chỉ là phương tiện để hoạt động diễn ra hiệu quả hơn. Tự học đóng vai trò quan trọng tạo nên sự khác biệt giữa học tập kết hợp và học tập truyền thống.

Tự học bao gồm cả quá trình học tập trên lớp. Khi người học tham gia tương tác trực tiếp với giảng viên, bạn học cũng là quá trình người học tự lĩnh hội tri thức qua hướng dẫn chi tiết. Ở mức độ cao hơn, người học tự học thông qua những nhiệm vụ, yêu cầu, tài liệu của giảng viên… Những định hướng này sẽ giúp cho quá trình tích lũy tri thức của người học diễn ra hiệu quả hơn so với người học tự tìm hiểu không hướng dẫn. Carman (2005) cũng chỉ ra rằng việc chuẩn bị học liệu chi tiết cho các nhiệm vụ đặc biệt là các học liệu số như video, hình ảnh, âm thanh… sẽ giúp kết quả quá trình tự học tốt hơn là các học liệu chữ thông thường.

Đối với hoạt động đánh giá, mặc dù đã có sự thay đổi trong quan điểm về dạy và học, nhưng sự thay đổi song song về mặt kiểm tra đánh giá và phản hồi vẫn diễn ra chậm hơn. Trong mô hình hoạt động đánh giá cần bao phủ được cả giai đoạn học tập trên lớp và tự học, như vậy hoạt động đánh giá quá trình phù hợp hơn khi áp dụng học tập kết hợp. Đánh giá quá trình là hoạt động thu thập và cung cấp minh chứng liên tục cho người học nhằm cải tiến hoạt động dạy và học. Môi trường học tập kết hợp mang đến cơ hội giao tiếp và tương tác hiệu quả cho các đối tượng tham gia.

Hợp tác ở đây không chỉ là sự hợp tác trong các nhóm sinh viên mà còn là quá trình hợp tác, giao tiếp giữa giảng viên và sinh viên, sinh viên với công cụ hỗ trợ, học liệu. Quá trình này có thể diễn ra mọi lúc, mọi nơi. Sinh viên – Giảng viên giao tiếp học tập với sự hỗ trợ của các sản phẩm công nghệ tạo thành không gian học tập lớn. So với DHKH truyền thống, việc triển khai các công cụ công nghệ trong học tập kết hợp thúc đẩy tương tác xã hội giữa sinh viên và cũng như làm tăng tính gắn kết giữa người học với các hoạt động trong lớp.

Horn và cộng sự (2021) thực hiện nghiên cứu các mô hình dạy học học tập kết hợp. Theo đó các DHKH bao gồm các hình thức: Flex Classroom: Sinh viên đến lớp học, được giao 1 danh sách các nhiệm vụ cụ thể. Tùy vào năng lực, mỗi cá nhân sẽ có nhiệm vụ khác biệt dưới sự điều phối của giảng viên thông qua kiểm soát dữ liệu, đánh giá phản hồi. Các sinh viên cũng có thể giúp đỡ lẫn nhau.

Mọi hoạt động đều diễn ra trên máy tính cá nhân và giao tiếp thông qua Internet; Station Rotation: Lớp học được 10 chia làm các nhóm nhỏ. Mỗi nhóm thực hiện một nhiệm vụ cụ thể phục vụ quá trình giải quyết vấn đề chung. Ví dụ: nhóm 1 tìm kiếm tài liệu trên máy tính, nhóm 2 thảo luận để tìm giải pháp; Lab rotation: Trong 50 phút của một lớp học, sinh viên dành ra 20 phút đầu để học online các khái niệm, tìm hiểu trước về bài học. 30 phút còn lại giảng viên sẽ lên lớp giảng sâu hơn và đưa ra những kiến thức áp dụng cho vấn đề; Flipped Classroom-Lớp học đảo ngược: Sinh viên chuẩn bị, nghiên cứu, học nhóm online, hoàn thành nhiệm vụ ở nhà với các tài liệu, nhiệm vụ giảng viên cung cấp và giảng viên kiểm soát quá trình này.

Giờ học trên lớp giảng viên và sinh viên sẽ trao đổi sâu hơn và thảo luận trên lớp học. Trong các mô hình này, đều đảm bảo 5 yếu tố của học tập kết hợp. Tuy nhiên, nghiên cứu nhận thấy mô hình lớp học đảo ngược có nhiều ưu điểm hơn trong việc sinh viên chủ động địa điểm, thời gian trong quá trình tự học nhưng vẫn đảm bảo quá trình giao tiếp, liên lạc với giảng viên, cũng như hoạt động nhóm thông qua internet. Khi đã có sự hỗ trợ của công nghệ thì sinh viên không cần cố định thời gian đó trên lớp học truyền thống.

Mặt khác, mô hình giúp sinh viên tự để đạt được kiến thức ở mức độ nhận thức thấp, ở mức độ nhận thức cao với các vấn đề phát sinh, sinh viên được trao đổi với giảng viên. Điều này hợp lý hơn rất nhiều so với lớp học truyền thống. Tổng quan các công trình nghiên cứu về DHKH cho thấy phần lớn các công trình nghiên cứu đều tiếp cận hình thức DHKH với 5 thành phần theo nghiên cứu của Carman (2005) bao gồm: Hoạt động trực tiếp (Live events), Tự học (Self-Paced Learning); Hợp tác (Collaboration); Đánh giá (Assessment); Công cụ hỗ trợ (Support Materials). Các DHKH như Flex Classroom; Station Rotation; Lab rotation; Flipped Classroom đều đảm bảo 5 yếu tố của học tập kết hợp.

Đây là cơ sở lý thuyết quan trọng được tác giả kế thừa trong quá trình phát triển và xây dựng mô hình nghiên cứu của Luận án. Sự hài lòng của sinh viên Ban đầu, sự hài lòng chủ yếu được dùng trong lĩnh vực kinh doanh và thường dùng để đo lường về sự hài lòng của khác hàng. Chính vì thế, những quan điểm về sự hài lòng của khách hàng có sự đa dạng và được tiếp cận theo nhiều hướng khác nhau. Sự hài lòng của khách hàng có nguồn gốc từ những đánh giá của khách hàng sau khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ (Hunt, 1991).

Theo Churchill và Surprenant (1982) thì sự hài lòng của khách hàng được cấu thành bởi 3 yếu tố bao gồm sự kì vọng (expectation), hiệu suất thỏa mãn nhu cầu của sản phẩm/dịch vụ (performance) và sự không thừa nhận (disconfirmation).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Đánh Giá Tác Động của Dạy Học Kết Hợp Đến Động Lực và Sự Hài Lòng của Sinh Viên Tiếng Anh Không Chuyên:

Nghiên cứu này đi sâu vào việc đánh giá ảnh hưởng của phương pháp dạy học kết hợp (blended learning) đến động lực học tập và sự hài lòng của sinh viên không chuyên tiếng Anh. Điểm mấu chốt là, liệu sự kết hợp giữa hình thức học trực tuyến và trực tiếp có thực sự thúc đẩy sinh viên học tập hiệu quả hơn, cảm thấy hứng thú hơn với môn học và hài lòng với trải nghiệm học tập tổng thể hay không. Kết quả nghiên cứu này có thể cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà giáo dục và nhà quản lý giáo dục trong việc thiết kế và triển khai các chương trình đào tạo tiếng Anh phù hợp, tối ưu hóa trải nghiệm học tập của sinh viên.

Nếu bạn quan tâm đến việc cải thiện sự tham gia của sinh viên trong các lớp học tiếng Anh, bạn có thể tìm thấy thông tin hữu ích trong bài viết: Enhancing thirdyear nonenglish major students participation in speaking lessons through collaborative activities at hanoi university of business and technology. Ngoài ra, để hiểu rõ hơn về yếu tố tự chủ trong việc học tiếng Anh của sinh viên không chuyên, bạn có thể tham khảo: Autonomy in learning english of first year non english majors at a university in hanoi. Cuối cùng, để hiểu hơn về sự hài lòng của sinh viên với chất lượng dịch vụ đào tạo nói chung, bạn có thể xem xét: Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ đào tạo được cảm nhận và sự hài lòng của sinh viên trường đại học công nghệ sài gòn luận văn thạc sĩ kinh tế.