Đề tài nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật thành phố hồ chí minh về việc sử dụng phần mềm hỗ trợ kê khai thuế

Chuyên khảo giáo dục phân tích Đề tài nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2020

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHẦN MỀM HỖ TRỢ KÊ KHAI THUẾ VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về PM HTKK

2.2. Đặc trưng của PM HTKK

2.3. Ý nghĩa và lợi ích của việc sử dụng PM HTKK

2.4. Chất lượng PM HTKK

2.5. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dùng PM HTKK

2.5.1. Khái niệm về sự hài lòng của khách hàng

2.5.2. Khái niệm và tầm quan trọng của sự hài lòng

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Các giả thuyết nghiên cứu

3.3. Mô hình nghiên cứu đã xuất

3.4. Giải thích mô hình

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Nghiên cứu định tính

3.5.2. Nghiên cứu định lượng

3.5.3. Thiết kế phương pháp nghiên cứu định lượng

3.5.4. Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu

3.5.5. Thiết kế bảng câu hỏi

3.5.6. Phương pháp phân tích dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA SINH VIÊN NGÀNH KẾ TOÁN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP HCM VÀ PM HTKK

4.1. Tổng quan về sinh viên Kế toán trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM

4.2. Thống kê mẫu mô tả

4.3. Thông tin mẫu nghiên cứu

4.4. Đánh giá thang đo mô tả

4.5. Kiểm định sự tin cậy của thang đo bằng hệ số CRONBACH’S ALPHA

4.6. Thang đo thuộc các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên khi sử dụng PM HTKK phục vụ học tập

4.6.1. Thang đo Tài liệu, công cụ hỗ trợ

4.6.2. Thang đo Chức năng

4.6.3. Thang đo Hiệu quả

4.6.4. Thang đo Khả dụng

4.6.5. Thang đo thể hiện sự hài lòng của sinh viên khi sử dụng PM HTKK

4.7. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis)

4.8. Phân tích các nhân tố với các nhóm biến độc lập

4.9. Phân tích nhân tố với các nhóm biến phụ thuộc

4.10. Phân tích hồi quy đa biến

4.11. Xem xét ma trận tương quan giữa các nhân tố

4.12. Sự phù hợp của mô hình hồi quy đa biến

4.13. Kiểm tra hiệp tương tác tương quan

4.14. Hệ số hồi quy và thống kê đa cộng tuyến

4.15. Kết quả kiểm định giả thuyết các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên khi sử dụng PM HTKK tại trường

4.16. Phân tích mô tả các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên khoa Kế toán, trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật khi sử dụng PM HTKK phục vụ học tập

4.16.1. Yếu tố Tài liệu, công cụ hỗ trợ của PM HTKK

4.16.2. Yếu tố Tính khả dụng của PM HTKK

4.16.3. Yếu tố Chức năng của PM HTKK

4.16.4. Yếu tố Hiệu quả của PM HTKK

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Đối với nhà trường

5.2. Đối với giảng viên

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hài Lòng Về Phần Mềm Kê Khai Thuế

Nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên về phần mềm hỗ trợ kê khai thuế (PM HTKK) tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM có ý nghĩa quan trọng. Phần mềm HTKK giúp sinh viên tiếp cận thực tế công việc kê khai thuế, một kỹ năng thiết yếu cho sinh viên ngành kế toán. Nghiên cứu này nhằm đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên, xác định các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng đào tạokhả năng ứng dụng thực tế của sinh viên. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu này còn giúp nâng cao chất lượng học tập môn “Chính sách thuế” tại trường. Nhóm nghiên cứu mong muốn làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên để từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp.

1.1. Lý Do Chọn Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Kê Khai Thuế

Việc kê khai thuế là nghĩa vụ của mọi cá nhân và doanh nghiệp, do đó công tác này luôn quá tải. Phần mềm hỗ trợ kê khai thuế (HTKK) ra đời giúp đơn giản hóa quy trình, giảm sai sót. Nghiên cứu tập trung vào sinh viên ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM vì họ là lực lượng lao động tương lai, cần được trang bị kỹ năng sử dụng PM HTKK hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đào tạo môn “Chính sách thuế” và giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tế.

1.2. Đối Tượng và Phạm Vi Nghiên Cứu Về Kê Khai Thuế

Nghiên cứu tập trung vào sinh viên đang học tập và sử dụng phần mềm HTKK tại trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong khuôn viên trường, sử dụng phương pháp định lượng, khảo sát, thu thập và phân tích dữ liệu. Đối tượng nghiên cứu chính là các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên với phần mềm kê khai thuế. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho việc cải thiện chương trình đào tạo và hỗ trợ sinh viên trong học tập.

II. Cách Phần Mềm Hỗ Trợ Kê Khai Thuế Nâng Cao Hiệu Quả

Phần mềm HTKK (HTKK) là công cụ đắc lực giúp người nộp thuế kê khai các loại thuế, lập báo cáo tài chính, và báo cáo hóa đơn một cách thuận tiện. Phần mềm này giúp giảm bớt gánh nặng cho người nộp thuế và cơ quan quản lý thuế. Phần mềm HTKK có nhiều đặc trưng nổi bật như tính năng tự động cập nhật phiên bản mới, tăng cường xử lý dữ liệu lớn, dễ dàng tra cứu hồ sơ, hỗ trợ tải và kết xuất dữ liệu Excel, và giao diện trực quan dễ sử dụng. Sā ra đái cąa PM HTKK, vßi đặc tr°ng là các tính năng cąa chúng, không chỉ giúp giÁm bßt nái lo cho ng°ái nãp thuÁ mà còn g¿t bã gánh nặng cho c¡ quan quÁn lý thuÁ mái khi đÁn kỳ h¿n khai thuÁ.

2.1. Đặc Trưng Nổi Bật Của Phần Mềm Hỗ Trợ Kê Khai

Phần mềm HTKK có nhiều tính năng hữu ích. Tự động cập nhật giúp người dùng luôn sử dụng phiên bản mới nhất. Khả năng xử lý dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp kê khai hiệu quả. Tra cứu hồ sơ dễ dàng, tiết kiệm thời gian. Hỗ trợ định dạng Excel giúp giảm dung lượng lưu trữ. Giao diện trực quan giúp người dùng dễ dàng thao tác. Các tính năng này giúp phần mềm HTKK trở thành công cụ không thể thiếu cho công tác kế toán.

2.2. Lợi Ích Khi Doanh Nghiệp Sử Dụng Phần Mềm HTKK

Phần mềm HTKK mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp. Tính chính xác cao giúp giảm thiểu sai sót trong kê khai thuế. Tính hiệu quả giúp kiểm tra các lỗi sơ học. Tính chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp tiếp cận giao dịch điện tử. Tính cộng tác giúp kết nối doanh nghiệp và nhà nước. Do đó, sử dụng phần mềm HTKK giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả quản lý thuế.

2.3. Ý Nghĩa của PM HTKK trong công việc kê khai thuế

Việc sử dụng PM HTKK giúp doanh nghiệp tiếp cận với các giao dịch điện tử. Các thao tác kê khai được thực hiện trực tuyến, giảm tải cho cơ quan thuế nhà nước. PM HTKK là cầu nối giữa cá nhân, doanh nghiệp và nhà nước. Nó giúp cá nhân và doanh nghiệp kê khai đầy đủ các khoản thuế phải nộp, tạo điều kiện cho việc quản lý của nhà nước. Theo Tßng Căc thuÁ - Bã Tài chính, PM HTKK giúp tiết kiệm thời gian, kinh phí kê khai và đảm bảo thông tin chính xác.

III. Hướng Dẫn Đánh Giá Chất Lượng Phần Mềm Hỗ Trợ Thuế

Đánh giá chất lượng phần mềm hỗ trợ kê khai thuế (PM HTKK) là quá trình xác định mức độ đáp ứng yêu cầu và mong đợi của người dùng. Chất lượng PM HTKK được đánh giá qua nhiều khía cạnh, bao gồm tính năng, độ tin cậy, hiệu suất, khả năng sử dụng, khả năng bảo trì, và tính di động. Các mô hình chất lượng phần mềm như mô hình của Jadhav A, mô hình của Dromey, và mô hình ISO-9126 cung cấp khung tham chiếu để đánh giá chất lượng phần mềm một cách toàn diện. Chất lượng phần mềm HTKK là sự phù hợp với nhu cầu sử dụng và mục đích của người tiêu dùng.

3.1. Khái Niệm và Đặc Điểm của Chất Lượng Phần Mềm HTKK

Chất lượng phần mềm HTKK là mức độ đáp ứng nhu cầu và mong đợi của người dùng. Nó được thể hiện qua các thuộc tính như tính năng, độ tin cậy, hiệu suất, khả năng sử dụng, khả năng bảo trì, và tính di động. Chất lượng được đo bằng mức độ thỏa mãn nhu cầu và điều kiện cụ thể của thị trường về kinh tế, kỹ thuật, xã hội. Chất lượng có thể được xác định trên các khía cạnh như thuộc tính sản phẩm, định hướng thời gian, dịch vụ sau bán hàng, ấn tượng tâm lý và yếu tố đạo đức kinh doanh.

3.2. Tiêu Chí Đánh Giá Chất Lượng Phần Mềm Kê Khai Thuế

Chất lượng phần mềm HTKK được đánh giá qua các chỉ tiêu như tính năng tác dụng, các tính chất cơ lý hóa, chỉ tiêu thẩm mỹ, tuổi thọ, độ tin cậy, độ an toàn, chỉ tiêu gây ô nhiễm môi trường, tính dễ sử dụng, tính dễ vận chuyển, bảo quản, dễ phân phối, dễ sửa chữa, tiết kiệm nguyên liệu, năng lượng và chi phí giá cả. Các chỉ tiêu này liên hệ chặt chẽ với nhau và mỗi loại sản phẩm có các chỉ tiêu mang tính trội và quan trọng hơn. Các tiêu chí an toàn đối với người sử dụng và xã hội, môi trường ngày càng quan trọng và trở thành bắt buộc đối với doanh nghiệp.

IV. Phương Pháp Nghiên Cứu Mức Độ Hài Lòng Về HTKK Chi Tiết

Nghiên cứu sự hài lòng về phần mềm HTKK sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính giúp khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng. Nghiên cứu định lượng giúp đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này. Quy trình nghiên cứu bao gồm xây dựng mô hình, phát triển giả thuyết, thiết kế bảng hỏi, thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu, và kiểm định giả thuyết. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu sử dụng quy trình nghiên cứu khoa học bài bản, đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả.

4.1. Các Bước Triển Khai Nghiên Cứu Định Tính HTKK

Nghiên cứu định tính thường bắt đầu bằng việc thu thập thông tin từ các nguồn khác nhau. Sau đó phỏng vấn sâu các đối tượng liên quan để có được thông tin chi tiết. Tiếp theo là phân tích và mã hóa dữ liệu thu thập được. Cuối cùng là xây dựng các khái niệm và mô hình dựa trên thông tin đã thu thập. Nghiên cứu định tính giúp khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên về phần mềm.

4.2. Thiết Kế Phương Pháp Nghiên Cứu Định Lượng Hài Lòng HTKK

Nghiên cứu định lượng bao gồm thiết kế bảng hỏi, chọn mẫu nghiên cứu, thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu và kiểm định giả thuyết. Việc chọn mẫu nghiên cứu phải đảm bảo tính đại diện cho tổng thể. Việc phân tích dữ liệu sử dụng các phương pháp thống kê phù hợp. Việc kiểm định giả thuyết giúp xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hài lòng của sinh viên.

4.3. Thiết Kế Bảng Câu Hỏi về sự hài lòng phần mềm HTKK

Việc thiết kế bảng câu hỏi cần đảm bảo các câu hỏi rõ ràng, dễ hiểu và không gây hiểu lầm cho người trả lời. Bảng câu hỏi nên bao gồm các câu hỏi về các yếu tố như tính năng, độ tin cậy, hiệu suất, khả năng sử dụng, khả năng bảo trì, và tính di động. Ngoài ra, bảng câu hỏi nên có các câu hỏi về thông tin cá nhân của người trả lời để phân tích dữ liệu theo các nhóm khác nhau. Bảng câu hỏi là công cụ quan trọng để thu thập dữ liệu cho nghiên cứu định lượng.

V. Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu Mức Độ Hài Lòng PM HTKK

Phân tích kết quả nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên về phần mềm HTKK bao gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy đa biến, và phân tích phương sai ANOVA. Các phương pháp này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Kết quả phân tích cung cấp thông tin hữu ích cho việc cải thiện phần mềm HTKK và nâng cao chất lượng đào tạo.

5.1. Kiểm Định Độ Tin Cậy Thang Đo Hài Lòng PM HTKK

Kiểm định độ tin cậy của thang đo sử dụng hệ số Cronbach's Alpha. Hệ số này cho biết mức độ tương quan giữa các biến trong thang đo. Hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0.7 thường được coi là chấp nhận được. Việc kiểm định độ tin cậy giúp đảm bảo tính chính xác của thang đo và kết quả nghiên cứu.

5.2. Phân Tích Nhân Tố Khám Phá EFA Các Yếu Tố Hài Lòng

Phân tích nhân tố khám phá EFA giúp xác định các nhóm yếu tố ẩn chứa trong dữ liệu. Phương pháp này giúp giảm số lượng biến cần phân tích và tìm ra các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên. Kết quả phân tích EFA cung cấp thông tin hữu ích cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu.

5.3. Phân tích hồi quy đa biến sự hài lòng phần mềm kê khai

Phân tích hồi quy đa biến giúp xác định mối quan hệ giữa biến phụ thuộc (sự hài lòng) và các biến độc lập (các yếu tố ảnh hưởng). Phương pháp này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng của sinh viên. Kết quả phân tích hồi quy đa biến cung cấp thông tin hữu ích cho việc cải thiện phần mềm.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Nâng Cao Trải Nghiệm Phần Mềm

Nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên về phần mềm HTKK cung cấp thông tin hữu ích cho việc cải thiện phần mềm HTKK và nâng cao chất lượng đào tạo. Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra các kiến nghị cho nhà trường, giảng viên, và nhà cung cấp phần mềm để nâng cao trải nghiệm của sinh viên và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng phần mềm HTKK. Theo tài liệu gốc, việc này giúp đáp ứng nhu cầu của sinh viên, tăng sự hài lòng và nâng cao chất lượng học tập.

6.1. Kiến Nghị Dành Cho Nhà Trường về chất lượng HTKK

Nhà trường nên tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ cho việc học tập và thực hành phần mềm HTKK. Bên cạnh đó, nhà trường nên tổ chức các buổi tập huấn, hướng dẫn sử dụng phần mềm HTKK cho sinh viên. Nhà trường cũng nên tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các hoạt động thực tế liên quan đến kê khai thuế.

6.2. Đề Xuất Cho Giảng Viên Nâng Cao Hiệu Quả Giảng Dạy

Giảng viên nên sử dụng phần mềm HTKK trong quá trình giảng dạy. Giảng viên nên cập nhật kiến thức và kỹ năng sử dụng phần mềm HTKK thường xuyên. Giảng viên nên tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích sinh viên trao đổi, thảo luận về các vấn đề liên quan đến kê khai thuế.

6.3. Giải pháp Cải Tiến Từ Nhà Cung Cấp Phần Mềm Kê Khai

Nhà cung cấp phần mềm nên liên tục cải tiến phần mềm HTKK để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Nhà cung cấp phần mềm nên cung cấp các tài liệu hướng dẫn sử dụng chi tiết và dễ hiểu. Nhà cung cấp phần mềm nên có chính sách hỗ trợ khách hàng tốt, sẵn sàng giải đáp thắc mắc và xử lý các vấn đề phát sinh.

23/05/2025
Đề tài nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật thành phố hồ chí minh về việc sử dụng phần mềm hỗ trợ kê khai thuế

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA SINH VIÊN NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VỀ VIỆC SỬ DỤNG PHẦN MỀM HỖ TRỢ KÊ KHAI THUẾ Mà SỐ: SV2020-120 SKC 0 0 7 3 3 8 Tp. Hồ Chí Minh, tháng 10/2020 Bì GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯ðNG Đ¾I HàC S¯ PH¾M Kþ THUÀT THÀNH PHä Hæ CHÍ MINH øùö÷øù BÁO CÁO TèNG K¾T ĐÀ TÀI NGHIÊN CĄU KHOA HàC CĂA SINH VIÊN NGHIÊN CĄU CÁC NHÂN Tä ÀNH H¯òNG Đ¾N SĀ HÀI LÒNG CĂA SINH VIÊN Đ¾I HàC S¯ PH¾M Kþ THUÀT THÀNH PHä Hæ CHÍ MINH VÀ VIàC SĈ DĀNG PHÀN MÀM Hê TRþ KÊ KHAI THU¾ Mã så đÁ tài: SV2020-120 Chą nhiám đà tài: Nguyßn Thß Quỳnh - 17125083 TP. Hồ Chí Minh, tháng 10 năm 2020 1 Bì GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯ðNG Đ¾I HàC S¯ PH¾M Kþ THUÀT THÀNH PHä Hæ CHÍ MINH øùö÷øù BÁO CÁO TèNG K¾T ĐÀ TÀI NGHIÊN CĄU KHOA HàC CĂA SINH VIÊN NGHIÊN CĄU CÁC NHÂN Tä ÀNH H¯òNG Đ¾N SĀ HÀI LÒNG CĂA SINH VIÊN Đ¾I HàC S¯ PH¾M Kþ THUÀT THÀNH PHä Hæ CHÍ MINH VÀ VIàC SĈ DĀNG PHÀN MÀM Hê TRþ KÊ KHAI THU¾ Mã så đÁ tài: SV2020-120 Thuãc nhóm ngành khoa hác: C¡ bÁn SV thāc hián: Nguyßn Thß Quỳnh Dân tãc: Kinh Lßp, khoa: 17125CL4A Khoa ĐT CLC Năm thć: 4 /Så năm đào t¿o: 4 Ngành hác: KÁ toán Ng°ái h°ßng d¿n: ThS. Nguyßn Thß Lan Anh TP.

Hồ Chí Minh, tháng 10 năm 2020 MĀC LĀC CH¯¡NG 1: GIîI THIàU. Lý do chán đà tài. Đåi t°āng và ph¿m vi nghiên cću. 1 CH¯¡NG 2: C¡ Sò LÝ THUY¾T VÀ PHÀN MÀM Hê TRþ KÊ KHAI THU¾ VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CĄU.

Tßng quan và PM HTKK. Đặc tr°ng cąa PM HTKK. Ý nghĩa và lāi ích cąa viác sā dăng PM HTKK. Ý nghĩa cąa viác sā dăng PM HTKK trong doanh nghiáp.

Lāi ích cąa viác sā dăng PM HTKK. Ch¿t l°āng PM HTKK. Đặc điểm cąa ch¿t l°āng. Đánh giá ch¿t l°āng.

Ch¿t l°āng PM HTKK. Các nhân tå Ánh h°ãng đÁn sā hài lòng cąa ng°ái dùng PM HTKK. Khái niám và sā hài lòng cąa khách hàng. Khái niám và tÁm quan tráng cąa sā hài lòng.

Sā hài lòng cąa khách hàng. Sā hài lòng cąa sinh viên và PM HTKK. Các nhân tå Ánh h°ãng đÁn s° hài lòng cąa ng°ái sā dăng PM HTKK. Các nhân tå khác Ánh h°ãng đÁn sā hài lòng cąa sinh viên ngành kÁ toán tr°áng Đ¿i hác S° ph¿m Kÿ thuÁt TP.HCM vßi PM HTKK.

Mãt så mô hình ch¿t l°āng phÁn mÃm. Mô hình ch¿t l°āng cąa Jadhav A. Mô hình ch¿t l°āng phÁn mÃm cąa Dromey. Mô hình ch¿t l°āng ISO- 9126.

9 CH¯¡NG 3: THI¾T K¾ NGHIÊN CĄU. Quy trình nghiên cću. Các giÁ thuyÁt nghiên cću. Mô hình nghiên cću đà xu¿t.

Các giÁ thuyÁt nghiên cću. GiÁi thích mô hình. Ph°¡ng pháp nghiên cću. Nghiên cću đßnh tính.

Nghiên cću đßnh l°āng. ThiÁt kÁ ph°¡ng pháp nghiên cću đßnh l°āng. Ph°¡ng pháp chán m¿u nghiên cću. ThiÁt kÁ bÁng câu hãi.

Ph°¡ng pháp phân tích dÿ liáu. 18 CH¯¡NG 4: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN Tä ÀNH H¯òNG Đ¾N SĀ HÀI LÒNG CĂA SINH VIÊN NGÀNH K¾ TOÁN TR¯ðNG Đ¾I HàC S¯ PH¾M Kþ THUÀT TP HCM VÀ PM HTKK. Tßng quan và sinh viên KÁ toán tr°áng Đ¿i hác S° ph¿m Kÿ thuÁt TP. Thång kê mô tÁ.

Thông tin m¿u nghiên cću. Đánh giá thang đo mô tÁ. Kiểm đßnh sā tin cÁy cąa thang đo bằng há så CRONBACH’S ALPHA. Thang đo thuãc các yÁu tå Ánh h°ãng đÁn sā hài lòng cąa sinh viên khi sā dăng PM HTKK phăc vă hác tÁp.

Thang đo Tài liáu, công că há trā. Thang đo Chćc năng. Thang đo Hiáu quÁ. Thang đo KhÁ dăng.

Thang đo thể hián sā hài lòng cąa sinh viên khi sā dăng PM HTKK. Phân tích nhân tå khám phá EFA (Exploratory Factor Analysic). Phân tích các nhân tå vßi các nhóm biÁn đãc lÁp. Phân tích nhân tå vßi các nhóm biÁn phă thuãc.

Phân tích hçi quy đa biÁn. Xem xét ma trÁn t°¡ng quan giÿa các nhân tå. Sā phù hāp cąa mô hình hçi quy đa biÁn. Kiểm tra hián t°āng tā t°¡ng quan.

Há så hçi quy và thång kê đa cãng tuyÁn. KÁt quÁ kiểm đßnh giÁ thuyÁt các nhân tå Ánh h°ãng đÁn sā hài lòng cąa sinh viên khi sā dăng PM HTKK t¿i tr°áng. Phân tích mô tÁ các nhân tå Ánh h°ãng đÁn sā hài lòng cąa sinh viên khoa KÁ toán, tr°áng Đ¿i hác S° ph¿m Kÿ thuÁt khi sā dăng PM HTKK phăc vă hác tÁp. YÁu tå <Tài liáu, công că há trā= cąa PM HTKK.

YÁu tå <Tính khÁ dăng= cąa PM HTKK. YÁu tå <Chćc năng= cąa PM HTKK. YÁu tå <Hiáu quÁ= cąa PM HTKK. 39 CH¯¡NG 5: K¾T LUÀN VÀ KI¾N NGHÞ.

Đåi vßi nhà tr°áng. Đåi vßi giÁng viên. 46 TÀI LIàU THAM KHÀO PHĀ LĀC DANH SÁCH CÁC BÀNG STT TÊN BÀNG TRANG BÁng 2.1 TiÁn đã thāc hián 16 BÁng 3.1 Đánh giá há så tin cÁy thang đo Tài liáu, công că há trā 23 BÁng 3.2 Đánh giá há så tin cÁy thang đo Chćc năng 23 BÁng 3.3 Đánh giá há så tin cÁy thang đo Hiáu quÁ 23 BÁng 3.4 Đánh giá há så tin cÁy thang đo Tính khÁ dăng 24 BÁng 3.5 BÁng đánh giá há så tin cÁy thang đo sā hài lòng cąa sinh viên 24 BÁng 3.6 BÁng thång kê kÁt quÁ tßng hāp lÁn kiểm đßnh cuåi cùng cąa 26 tÿng nhóm biÁn BÁng 3.7 Há så KMO cąa hài lòng - nhóm biÁn đãc lÁp 26 BÁng 3.8 KÁt quÁ Rotated Component Matrix 27 BÁng 3.9 Há så KMO cąa hài lòng - nhóm biÁn phă thuãc 27 BÁng 3.10 KÁt quÁ kiểm đßnh giÁ thiÁt và há så t°¡ng quan r 28 BÁng 3.11 Phân tích ANOVA và sā phù hāp cąa phân tích hçi quy 29 BÁng 3.12 BÁng há så phù hāp cąa mô hình 29 BÁng 3.13 BÁng há så hçi quy và thång kê đa cãng tuyÁn 31 BÁng 3.14 Tßng hāp kÁt quÁ kiểm đßnh giÁ thuyÁt 35 DANH SÁCH CÁC S¡ Đæ STT TÊN S¡ Đæ TRANG S¡ đç 2.1 Quy trình nghiên cću 12 S¡ đç 2.2 Mô hình nghiên cću ban đÁu 13 S¡ đç 3.1 KÁt quÁ kiểm đßnh mô hình 36 DANH SÁCH CÁC HÌNH STT TÊN HÌNH TRANG Hình 3.1 Đç thß phân tán cąa phÁn d° chuẩn hóa 31 Hình 3.2 KÁt quÁ kiểm đßnh mô hình lý thuyÁt 32 Hình 3.3 Đç thß dā đoán sā chuẩn hóa 35 DANH MĀC TĆ VI¾T TÂT Tć vi¿t tÃt Dißn giÁi PM HTKK PhÁn mÃm Há trā kê khai Bâ GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O TR¯ðNG Đ¾I HàC S¯ PH¾M Kþ THUÀT TPHCM THÔNG TIN K¾T QUÀ NGHIÊN CĄU CĂA ĐÀ TÀI 1. Thông tin chung: - Tên đà tài: NGHIÊN CĆU CÁC NHÂN Tä ÀNH H¯âNG ĐÀN SĀ HÀI LÒNG CĄA SINH VIÊN Đ¾I HàC S¯ PH¾M Kþ THUÀT THÀNH PHä Hæ CHÍ MINH V VIàC SĀ DĂNG PHÀN MÂM Hà TRĀ KÊ KHAI THUÀ - Chą nhiám đà tài: Nguyßn Thß Quỳnh Mã så SV: 17125083 - Lßp: 17125CL4A Khoa: Đào t¿o Ch¿t l°āng cao - Thành viên đà tài: Stt Há và tên MSSV Lïp Khoa 1 TrÁn Lâm Minh Anh 17125008 17125CL2A ĐT CLC 2 Phan Thúy Quỳnh 17125084 17125CL2A ĐT CLC 3 Lê Mÿ Quyên 17125081 17125CL2B ĐT CLC - Ng°ái h°ßng d¿n: ThS.

Nguyßn Thß Lan Anh 2. Māc tiêu đÁ tài: Nhằm xác đßnh, làm rõ các yÁu tå Ánh h°ãng đÁn sā hài lòng cąa sinh viên tr°áng Đ¿i hác S° ph¿m Kÿ thuÁt Thành phå Hç Chí Minh đåi vßi PM HTKK bằng ph°¡ng pháp nghiên cću đßnh tính, đßnh l°āng, thu thÁp và phân tích så liáu. Tính mïi và sáng t¿o: PM HTKK ra đái nhằm giÁi quyÁt nh°āc điểm, đ¡n giÁn hoá viác kê khai thuÁ và phÁn mÃm đã đ°āc đ°a vào ch°¡ng trình giÁng d¿y các ngành thuãc lĩnh vāc kinh tÁ. K¿t quÁ nghiên cąu: аa ra kiÁn nghß cho Nhà tr°áng, Khoa KÁ toán và GiÁng viên nhằm cÁi thián khÁ năng sā dăng PhÁn mÃm há trā kê khai thuÁ cąa sinh viên tr°áng Đ¿i hác S° ph¿m Kÿ thuÁt thành phå Hç Chí Minh.

Tÿ đó đáp ćng nhu cÁu cąa sinh viên tăng sā hài lòng khi sā dăng phÁn mÃm và nâng cao ch¿t l°āng hác tÁp. Ngoài ra, tÿ bài nghiên cću này có thể phát triển rãng h¡n bằng các nghiên cću khác, nh° đánh giá sā hài lòng cąa các doanh nghiáp nhã vÿa hoặc nghiên cću trên doanh nghiáp có quy mô lßn khi sā dăng PM HTKK. Đóng góp vÁ mặt giáo dāc và đào t¿o, kinh t¿ - xã híi, an ninh, quåc phòng và khÁ nng áp dāng căa đÁ tài: Ćng dăng cąa đà tài đã góp phÁn tích cāc vào quá trình hác tÁp cąa sinh viên nói riêng và cąa ngành đào t¿o nói chung. Công bå khoa hác căa SV tć k¿t quÁ nghiên cąu căa đÁ tài (ghi rõ tên tạp chí nếu có) hoặc nhÁn xét, đánh giá cąa c¡ sã đã áp dăng các kÁt quÁ nghiên cću (nếu có): Ngày tháng năm SV chßu trách nhiám chính thāc hián đÁ tài (kí, họ và tên) NhÁn xét căa ng°ñi h°ïng d¿n vÁ nhÿng đóng góp khoa hác căa SV thāc hián đÁ tài (phần này do người hướng dẫn ghi): Ngày tháng năm Ng°ñi h°ïng d¿n (kí, họ và tên) CH¯¡NG 1: GIîI THIàU 1.

Lý do chán đÁ tài Tÿ lâu, thuÁ đã đ°āc Nhà n°ßc sā dăng nh° mãt công că để phăc vă cho viác thāc hián các chćc năng và nhiám vă cąa mình. Nãp thuÁ là nghĩa vă cąa mái cá nhân hay doanh nghiáp, chính vì vÁy công tác nãp thuÁ ã các c¡ quan thuÁ luôn trong tình tr¿ng quá tÁi, d¿n đÁn nguy c¡ có thể xÁy ra sai sót và làm th¿t thoát thuÁ. PhÁn mÃm Há trā kê khai thuÁ (HTKK) đã ra đái d°ßi sā ban hành và quÁn lý cąa Bã Tài chính nhằm giÁi quyÁt các nh°āc điểm cąa viác kê khai thuÁ trāc tiÁp t¿i c¡ quan, đ¡n giÁn hóa viác nãp thuÁ cąa cá nhân hay doanh nghiáp. Tÿ nhÿng lý do đó, nhóm muån làm rõ các nhân tå Ánh h°ãng đÁn sā hài lòng cąa sinh viên Đ¿i hác S° ph¿m Kÿ thuÁt Thành Phå Hç Chí Minh và viác sā dăng phÁn mÃm há trā kê khai thuÁ để nâng cao ch¿t l°āng hác tÁp môn <Chính sách thuÁ= t¿i tr°áng Đ¿i hác S° ph¿m Kÿ thuÁt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Của Sinh Viên Về Phần Mềm Hỗ Trợ Kê Khai Thuế Tại Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ hài lòng của sinh viên đối với phần mềm hỗ trợ kê khai thuế. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng mà còn đề xuất các giải pháp cải thiện phần mềm, từ đó nâng cao trải nghiệm người dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức phần mềm có thể được tối ưu hóa để phục vụ tốt hơn cho nhu cầu của sinh viên.

Để mở rộng kiến thức về các hệ thống hỗ trợ học vụ và công nghệ thông tin trong giáo dục, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính xây dựng hệ thống hỗ trợ học vụ đa ngôn ngữ trong tiếng việt và tiếng anh, nơi nghiên cứu về các hệ thống hỗ trợ học tập đa ngôn ngữ. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hệ thống thông tin quản lý công nghệ điện toán đám mây trong môi trường đại học sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc áp dụng công nghệ điện toán đám mây trong giáo dục. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ hệ thống thông tin quản lý đề xuất giải pháp lưu trữ và chia sẻ file an toàn cho trường đại học tài chính marketing cũng là một nguồn tài liệu quý giá về quản lý thông tin trong môi trường học thuật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng công nghệ trong giáo dục.