Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và thời đại công nghệ 4.0, tiếng Anh đã trở thành công cụ giao tiếp quan trọng hàng đầu trong môi trường học thuật và doanh nghiệp quốc tế. Tại Việt Nam, sinh viên tốt nghiệp ngành ngôn ngữ và kinh tế có trình độ tiếng Anh vững vàng sở hữu nhiều lợi thế cạnh tranh khi tìm kiếm việc làm tại các tập đoàn đa quốc gia hoặc các vị trí biên - phiên dịch, tư vấn tiếp thị và giảng dạy.

Tuy nhiên, thực trạng đào tạo ngoại ngữ tại bậc phổ thông (từ lớp 1 đến lớp 12) tại Việt Nam phần lớn vẫn chịu sự chi phối của các kỳ thi tuyển sinh đại học (University Entrance Exam - UEE), nơi bài thi chủ yếu tập trung đánh giá hai kỹ năng đọc và viết cùng kiến thức ngữ pháp, từ vựng. Hệ quả là người học tiếp thu kiến thức một cách thụ động, thiếu phản xạ tự nhiên và rất ít có cơ hội thực hành kỹ năng nói (oral communication). Dù các nghiên cứu giao tiếp chỉ ra rằng thời gian sử dụng ngôn ngữ thực tế chiếm khoảng 35–45% cho việc nghe và 24–30% cho việc nói (trong khi đọc chỉ chiếm 10–18% và viết chỉ chiếm 10%), sinh viên năm nhất khi bước vào môi trường đại học vẫn gặp phải rào cản nghiêm trọng về phản xạ giao tiếp và diễn đạt ý tưởng.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hà Trang thực hiện năm 2022 tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại (TMU) dưới sự hướng dẫn của cô Đỗ Thị Bích Đào, nhằm giải quyết trực tiếp vấn đề này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào 3 mục tiêu chính:

  1. Xác định thực trạng tiếp thu và rèn luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại tại Trường Đại học Thương Mại.
  2. Phân tích các nhân tố (tâm lý, ngôn ngữ học, phương pháp tiếp cận) ảnh hưởng đến khả năng phát triển kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp học tập và kỹ thuật thực hành khả thi nhằm hỗ trợ sinh viên khắc phục khó khăn và nâng cao năng lực giao tiếp bằng lời.

Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đặt ra gồm:

  1. Thực trạng học kỹ năng nói của sinh viên năm nhất tại TMU diễn ra như thế nào? Những khó khăn phổ biến nhất cản trở sự tham gia của sinh viên là gì?
  2. Những nhân tố nào tác động đến khả năng phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của sinh viên năm nhất?
  3. Những kỹ thuật và giải pháp cụ thể nào có thể hỗ trợ sinh viên vượt qua các trở ngại để cải thiện năng lực giao tiếp bằng tiếng Anh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến kỹ năng giao tiếp bằng lời (oral communication skills) và những khó khăn thường gặp của sinh viên năm nhất.
  • Khách thể khảo sát: 100 sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại (thuộc các lớp K54N / K57N) tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Thương Mại, Hà Nội; dữ liệu khảo sát và hoàn thành báo cáo vào tháng 4 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng và thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (L2/EFL):

  1. Khái niệm kỹ năng giao tiếp bằng lời (Oral Communication Skills):
    • Định nghĩa theo Tarigan (1990), Chaney (1998), Burns & Joyce (1997), Luoma (2004): Giao tiếp bằng lời là quá trình tương tác kiến tạo ý nghĩa thông qua các biểu tượng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ trong các ngữ cảnh cụ thể.
    • Tiếp cận Bottom-up (Bygate, 1987; Cornbleet & Carter, 2001): Xem kỹ năng nói bắt đầu từ các đơn vị âm vị nhỏ nhất đến việc kết hợp từ và câu.
    • Tiếp cận Top-down / Tương tác (Eckard & Kearny, 1981; Florez, 1999; Howarth, 2001; Nunan, 1989): Xem ngôn ngữ nói là quá trình hợp tác hai chiều để trao đổi tư tưởng, tri thức và cảm xúc.
    • Phân loại bối cảnh giao tiếp theo Jack C. Richards: Giao tiếp tương tác hoàn toàn (interactive), tương tác một phần (partly interactive), và không tương tác (non-interactive).
  2. Khái niệm Sự sẵn sàng giao tiếp (Willingness to Communicate - WTC):
    • Dựa trên mô hình WTC của McCroskey (1992), MacIntyre, Clément, Dörnyei & Noels (1998), MacIntyre & Charos (1996), Yashima (2002). Mô hình xem xét mối quan hệ giữa động lực, thái độ, sự lo âu ngôn ngữ (L2 anxiety) và mức độ sẵn sàng tham gia giao tiếp.
  3. Các nhóm nhân tố cản trở giao tiếp:
    • Nhân tố tâm lý (Psychological factors): Động lực học tập (Gardner, 2001; Lightbown & Spada, 2001), nỗi sợ mắc lỗi và sự lo âu (Horwitz & Cope, 1986; Mustafa, 2015), sự tự ti và thiếu tự tin.
    • Nhân tố ngôn ngữ (Linguistic factors): Vốn từ vựng (Mahripah, 2014), ngữ âm và phát âm (Thornbury, 2005; Celce-Murcia, 1996; Trouvain & Gut, 2007), cấu trúc ngữ pháp và cú pháp (Bachman & Palmer, 1996; Latha, 2012; Parsons, 2004).
    • Mối liên hệ giữa kỹ năng nghe và nói: Doff (1998), Shumin (1997) chỉ ra người nói đồng thời đóng vai trò là người nghe trong quá trình tương tác.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Khóa luận kết hợp phương pháp định lượng và định tính:

  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Survey Questionnaire): Bảng hỏi gồm 20 câu hỏi chia làm 3 phần (Thông tin chung; Thực trạng học kỹ năng nói; Khó khăn, nguyên nhân và giải pháp đề xuất) được thiết kế qua Google Forms và gửi đến 100 sinh viên năm nhất Khoa Tiếng Anh TMU.
  • Phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interview): Thực hiện phỏng vấn trực tuyến qua cuộc gọi video Facebook với 10 sinh viên K57N nhằm khai thác sâu các nguyên nhân đằng sau các trở ngại phát âm, tốc độ nói và tâm lý lo sợ.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu khảo sát được xử lý và phân tích bằng Microsoft Excel 2020 và phần mềm SPSS, thể hiện qua các tỷ lệ phần trăm, bảng biểu và biểu đồ phân phối.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Overview of the study

Chương 1 trình bày tổng quan về đề tài bao gồm tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại gặp nhiều hạn chế về phản xạ nói dù có nền tảng ngữ pháp tốt. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu trước đây về mô hình WTC (McCroskey, MacIntyre, Yashima) và mối quan hệ nghịch chiều giữa mức độ lo âu và sự sẵn sàng giao tiếp. Chương này cũng xác định rõ 3 mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát (100 sinh viên năm nhất), phạm vi giới hạn của đề tài và bố cục 4 chương của khóa luận.

Chapter 2: Literature review

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận về kỹ năng giao tiếp bằng lời:

  • Phân tích sự khác biệt bản chất giữa ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết theo Bygate (1987) (ngôn ngữ nói thường mang tính ngẫu hứng, liên kết theo mệnh đề ngắn, ít phụ thuộc vào cấu trúc câu phức tạp).
  • Đánh giá tầm quan trọng của kỹ năng nói trong việc bổ trợ các kỹ năng đọc (Hilferty, 2005), viết (Trachsel & Severino, 2004) và nghe (Regina, 1997).
  • Phân tích chi tiết ba nhóm nhân tố tác động: nhân tố tâm lý (động lực, lo âu, tự tin), nhân tố nghe hiểu và nhân tố ngôn ngữ (từ vựng, phát âm, ngữ pháp).
  • Tổng thuật các công trình nghiên cứu của Ur (1996), Lukitasari (2003), Lawtie (2004), Rababa'h (2005), Hinkel (2005), Yunita (2014), Pathan (2014) và Samira Al Hosni (2014) về các rào cản phát âm, việc sử dụng tiếng mẹ đẻ và tâm lý ức chế khi nói tiếng Anh.

Chapter 3: Research findings and discussions

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thống kê và trích dẫn phỏng vấn định tính từ 100 sinh viên tham gia khảo sát (88% nữ, 12% nam; độ tuổi 19–21; hơn 7 năm học tiếng Anh):

Nội dung khảo sát Tỷ lệ / Số liệu ghi nhận
Nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng nói 50% Rất quan trọng, 40% Quan trọng, 10% Bình thường, 0% Không quan trọng
Mức độ cản trở nghiêm trọng (Very difficult) Phát âm: 60%, Từ vựng: 40%, Động lực: 40%, Cú pháp/Ngữ pháp: 35,6%, Lo âu: 30%, Thiếu tự tin: 30%
Nguyên nhân chính gây lo âu (Agree) Thiếu kinh nghiệm thực hành: 67%, Khó diễn đạt suy nghĩ: 70%, Sợ mắc lỗi trước đám đông: 64%
Động lực học kỹ năng nói của sinh viên Tìm việc làm: 70%, Thi chứng chỉ (IELTS/TOEIC): 60%, Du học: 45%, Xuất khẩu lao động: 20%, Khác: 10%
Lỗi phát âm phổ biến nhất Không chú ý trọng âm từ (Stress): 40%, Khó khăn với âm nối/âm đuôi (Liaison/Ending sounds): 20%, Ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ: 10%
Trở ngại về từ vựng Thiếu vốn từ vựng: 40%, Khó khăn chọn từ đúng ngữ cảnh: 25%, Tiếng lóng (Slang): 14%, Học từ vựng đơn lẻ: 11%
Khó khăn về ngữ pháp Nhầm lẫn thì (Tenses): 33%, Sắp xếp sai trật tự câu: 20%, Chia sai động từ: 20%, Không áp dụng ngữ pháp thường xuyên: 12%

Kết quả phỏng vấn 10 sinh viên cho thấy 8/10 người tự đánh giá trình độ nói ở mức dưới trung bình hoặc kém do phương pháp học ở phổ thông chỉ chú trọng thi đại học (UEE). 10/10 sinh viên thừa nhận gặp trở ngại lớn về tốc độ nói của người bản xứ và 8/10 người cho biết phát âm sai là nguyên nhân chính dẫn đến không hiểu được nội dung khi nghe và nói.

Chapter 4: Recommendations and suggestions

Chương 4 đưa ra các kiến nghị dựa trên kết quả nghiên cứu và lý thuyết WTC:

  • Đối với sinh viên: Rèn luyện thói quen chuẩn bị kỹ nội dung trước khi nói; chú ý phát âm, trọng âm, ngữ điệu và giao tiếp phi ngôn ngữ (ánh mắt, cử chỉ); tích cực tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh tại TMU như English For All (EFA) hoặc English Speaking Club (ESC); luyện nói trước gương; tập tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh thay vì dịch thầm từ tiếng Việt.
  • Đối với giảng viên: Thiết kế nhiệm vụ giao tiếp phù hợp với trình độ người học; tạo thời gian chuẩn bị trước khi yêu cầu sinh viên phát biểu; xây dựng bầu không khí lớp học thân thiện, bao dung với các lỗi sai; áp dụng giáo cụ trực quan và khen thưởng để kích thích sự sẵn sàng giao tiếp.
  • Hạn chế và khuyến nghị nghiên cứu tiếp theo: Nêu rõ các giới hạn về mẫu phỏng vấn nhỏ và phương pháp tự báo cáo, đề xuất hướng mở rộng phạm vi và kỹ thuật quan sát lớp học.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Thực trạng nhận thức và năng lực: 90% sinh viên nhận thức được kỹ năng nói là "quan trọng" hoặc "rất quan trọng" đối với ngành Tiếng Anh Thương mại và cơ hội nghề nghiệp tương lai (70% học để tìm việc làm). Tuy nhiên, phần lớn sinh viên có xuất phát điểm từ các trường phổ thông nông thôn, học lệch theo định hướng thi viết nên khả năng phản xạ và phát âm ban đầu còn yếu.
  2. Nhân tố ngôn ngữ tác động mạnh nhất: Phát âm là rào cản lớn nhất với 60% sinh viên đánh giá ở mức "rất khó khăn", trong đó 40% thường xuyên bỏ qua trọng âm từ dẫn đến gây hiểu lầm ngữ nghĩa (như các cặp từ desert /ˈdezərt/ – dessert /dɪˈzɜːrt/). 40% sinh viên gặp trở ngại do thiếu vốn từ vựng và 33% bị nhầm lẫn thì khi tạo câu.
  3. Nhân tố tâm lý: 67% sinh viên bị lo âu do thiếu môi trường thực hành và 64% lo sợ bị chê cười khi mắc lỗi ngữ pháp hoặc phát âm trước lớp học.

Giải pháp được sinh viên đánh giá cao

Theo kết quả khảo sát sự đồng thuận đối với các giải pháp cải thiện kỹ năng nói:

  • Đọc báo và tin tức tiếng Anh để tăng vốn từ vựng và ngữ pháp: 96% đồng ý.
  • Học từ vựng theo chủ đề và qua phim ảnh để nắm ngữ cảnh sử dụng: 95% đồng ý.
  • Tự học phát âm theo bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế IPA: 90% đồng ý.
  • Tư duy bằng tiếng Anh (Think in English) nhằm giảm độ trễ phản xạ dịch thầm: 87% đồng ý.
  • Kết hợp học ngữ pháp với thực hành nói và viết: 87% đồng ý.
  • Thực hành nói chuyện với người bản xứ qua các ứng dụng như HiNative, Siri: 84% đồng ý.
  • Luyện nghe tin tức để bắt chước ngữ điệu và trọng âm: 80% đồng ý.
  • Đặt mục tiêu học tập cụ thể mỗi ngày: 78% đồng ý.
  • Luyện nói một mình hoặc trước gương để tăng sự tự tin: 70% đồng ý.

Đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đã cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết về các rào cản ngôn ngữ và tâm lý của sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại tại Trường Đại học Thương Mại ngay sau giai đoạn chuyển tiếp từ bậc trung học phổ thông. Nghiên cứu xác lập mối liên hệ thực tế giữa việc học lệch chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học (UEE) với sự thiếu hụt năng lực phản xạ giao tiếp, đồng thời cung cấp danh mục giải pháp tự học đã được kiểm chứng mức độ đồng thuận cao từ chính người học.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế mang tính phương pháp luận và phạm vi như sau:

  • Quy mô mẫu phỏng vấn hạn chế: Dữ liệu định tính chuyên sâu chỉ được thu thập từ 8–10 sinh viên được phỏng vấn trực tuyến qua Facebook, chưa đủ lớn để khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên TMU.
  • Công cụ thu thập dữ liệu thuần tự báo cáo (Self-reported data): Nghiên cứu chỉ sử dụng bảng hỏi và phỏng vấn, dựa trên cảm nhận chủ quan của sinh viên mà chưa có công cụ đo lường mức độ tham gia thực tế trên lớp học.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất các công trình nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng kích thước mẫu khảo sát, kết hợp thêm phương pháp quan sát lớp học trực tiếp (Classroom observations) và sử dụng nhật ký học tập của sinh viên (Student diaries) để nâng cao độ tin cậy (reliability) và độ giá trị (validity) của kết quả nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh Thương mại: Cung cấp tài liệu tham khảo về các phương pháp tự rèn luyện phát âm qua bảng phiên âm IPA, kỹ thuật luyện nói trước gương, phương pháp tư duy bằng tiếng Anh và các ứng dụng hỗ trợ luyện giao tiếp.
  • Sinh viên làm khóa luận tốt nghiệp ngành Sư phạm tiếng Anh, Ngôn ngữ học ứng dụng: Cung cấp mẫu thiết kế bảng hỏi khảo sát 20 câu, quy trình phỏng vấn bán cấu trúc và phương pháp xử lý dữ liệu thống kê mô tả về các yếu tố tâm lý - ngôn ngữ học.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói (Oral Communication): Cung cấp dữ liệu thực tế về nhận thức, mong đợi và tâm lý lo sợ của sinh viên năm nhất, hỗ trợ giảng viên trong việc điều chỉnh bài giảng, phân bổ thời gian chuẩn bị và xây dựng môi trường lớp học tích cực.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả khóa luận là ai và nghiên cứu được thực hiện tại đơn vị nào?

Nghiên cứu do sinh viên Nguyễn Hà Trang (Lớp K54N6, Mã sinh viên: 18D170292) thực hiện dưới sự hướng dẫn của cô Đỗ Thị Bích Đào tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại (TMU), Hà Nội vào tháng 4 năm 2022.

2. Yếu tố ngôn ngữ nào gây trở ngại lớn nhất cho kỹ năng nói của sinh viên theo số liệu khảo sát?

Phát âm (Phonology) là rào cản lớn nhất với 60% sinh viên đánh giá ở mức "rất khó khăn". Trong đó, lỗi phổ biến nhất là không chú ý đến trọng âm của từ (chiếm 40%), theo sau là khó khăn về âm nối và âm đuôi (20%).

3. Nguyên nhân tâm lý chính khiến sinh viên năm nhất lo âu khi nói tiếng Anh trong lớp là gì?

Khảo sát chỉ ra 3 nguyên nhân hàng đầu: khó diễn đạt chính xác suy nghĩ thành lời (70% đồng ý), thiếu kinh nghiệm và môi trường thực hành giao tiếp thực tế (67% đồng ý), và tâm lý sợ mắc lỗi trước giảng viên và bạn bè (64% đồng ý).

4. Động lực học tập kỹ năng nói lớn nhất của sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại TMU là gì?

Mục tiêu tìm kiếm cơ hội việc làm tốt trong tương lai là động lực lớn nhất (chiếm 70%), tiếp theo là nhu cầu thi đạt các chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEIC (chiếm 60%) và kế hoạch đi du học (chiếm 45%).

5. Giải pháp tự học nào đạt tỷ lệ đồng thuận cao nhất trong bảng khảo sát của khóa luận?

Hai giải pháp có tỷ lệ đồng thuận cao nhất là: đọc báo và tin tức bằng tiếng Anh để mở rộng vốn từ vựng, cấu trúc ngữ pháp (96% đồng ý) và học từ vựng theo chủ đề, phim ảnh để hiểu ngữ cảnh sử dụng (95% đồng ý).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hà Trang đã làm rõ bức tranh thực trạng và các nguyên nhân ngôn ngữ học, tâm lý học cản trở năng lực giao tiếp tiếng Anh của sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại tại Trường Đại học Thương Mại. Dữ liệu thực nghiệm từ 100 bảng hỏi và 10 cuộc phỏng vấn khẳng định rằng việc thiếu môi trường thực hành ở bậc phổ thông, sự thiếu hụt kiến thức trọng âm, từ vựng và tâm lý sợ sai là những rào cản chủ yếu. Hệ thống giải pháp tự rèn luyện kết hợp với sự điều chỉnh phương pháp sư phạm của giảng viên được đề xuất là cơ sở thực tiễn giúp nâng cao chỉ số sẵn sàng giao tiếp (WTC) và hiệu quả học tập môn nói cho người học.