CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Lí thuyết về hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ 1. Giao tiếp Giao tiếp là quá trình trao đổi thông tin, ý tưởng, suy nghĩ hoặc cảm xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm người. Nó bao gồm các hoạt động như nghe, nói, đọc và viết để truyền tải thông điệp từ một người đến người khác.
Không ai có thể phát triển một cá tính hoàn thiện mà không có khả năng giao tiếp. Vậy giao tiếp là gì? LX.Vưgôtxki cho rằng Giao tiếp không chỉ bao gồm việc nói, viết và nghe, mà còn bao gồm cả ngôn ngữ hình thức và cử chỉ cơ thể. Nó có thể diễn ra ở nhiều dạng khác nhau, từ giao tiếp trực tiếp đến giao tiếp trực tuyến. Theo quan điểm của A.
Leonchiev, giao tiếp bao gồm một hệ thống quá trình được thiết kế với mục đích, động cơ và sự tương tác giữa các cá nhân trong hoạt động nhóm, nhằm thực hiện các quan hệ xã hội và phát triển cá nhân, thông qua việc sử dụng ngôn ngữ và các công cụ khác. Ở Việt Nam, các chuyên gia tâm lý học và giáo dục quan tâm nhiều đến vấn đề giao tiếp và nghiên cứu theo nhiều góc độ khác nhau, bao gồm cả giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và giao tiếp trong môi trường công vụ. Theo Ngô Công Hoàn, giao tiếp bao gồm các hoạt động liên quan đến ngôn ngữ, hành vi, kỹ năng và nền tảng văn hóa. Để giao tiếp hiệu quả, người gửi thông điệp cần phải sử dụng ngôn từ và phương pháp thích hợp để truyền tải đầy đủ thông điệp một cách rõ ràng cho người nhận.
Trong khi đó, người nhận cần phải lắng nghe và hiểu thông điệp, chia sẻ ý kiến của mình và tạo ra sự tương tác trong quá trình giao tiếp. Tuy nhiên, giao tiếp không chỉ đơn thuần là trao đổi thông tin mà còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như thái độ, niềm tin, sự tôn trọng và sự chân thành. Vì vậy, để giao tiếp hiệu quả, chúng 10 ta cần phải cân nhắc đến các yếu tố này và áp dụng kỹ năng giao tiếp thích hợp để tạo ra một môi trường giao tiếp tích cực và hiệu quả. Hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ Trong xã hội, hoạt động trao đổi thông tin của con người là rất quan trọng để xây dựng và duy trì các mối quan hệ cá nhân và tập thể.
Hoạt động này có thể diễn ra ở nhiều cấp độ khác nhau, từ giao tiếp giữa hai người, cho đến giao tiếp trên phạm vi lớn hơn như trong cộng đồng hay giữa các quốc gia. Trong hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ, sự tham gia và điều khiển được tác động bởi các nhân tố giao tiếp như sau: Người tham gia giao tiếp: Bao gồm các yếu tố như niềm tin vào bản thân, kiến thức và kinh nghiệm của người giao tiếp, khả năng lắng nghe và hiểu người khác. Mục đích của hoạt động giao tiếp: Đó là mục đích của cuộc giao tiếp, mang tính chất trao đổi thông tin, thuyết phục hay giải quyết các vấn đề. Nội dung được truyền tải: Đây là thông tin mà người giao tiếp muốn truyền tải cho người nhận.
Hoàn cảnh được thực hiện giao tiếp: Bao gồm các yếu tố về môi trường xã hội, văn hóa, tuổi tác, giới tính, tình trạng sức khỏe,. Cách thức giao tiếp: Là cách thức mà người giao tiếp sử dụng để truyền tải thông tin. Gồm có cách diễn đạt, cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt, giọng điệu,. Phương tiện được sử dụng: Bao gồm các công cụ hỗ trợ như điện thoại, email, video call.
Các nhân tố giao tiếp này ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả của hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ. Việc hiểu biết và áp dụng các nhân tố này sẽ giúp cho người giao tiếp có thể điều chỉnh các yếu tố này để tạo ra một môi trường giao tiếp hiệu quả và tích cực. Như vậy, hoạt động giao tiếp là quá trình trao đổi thông tin, ý tưởng, suy nghĩ và cảm xúc giữa hai hay nhiều cá nhân với nhau. Nó bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ và các hình thức giao tiếp khác nhau để truyền tải thông 11 điệp.
Hoạt động giao tiếp là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của con người, từ việc giao tiếp hàng ngày trong gia đình, nơi làm việc, cho đến các cuộc họp, thảo luận, trao đổi thông tin trong các tổ chức, công ty hoặc thậm chí là giữa các quốc gia. Năng lực và năng lực giao tiếp 1. Khái niệm năng lực Năng lực là một khái niệm thuộc phạm trù tâm lí học. Hiện nay, quan niệm về "năng lực" vẫn chưa được đồng nhất trên khắp thế giới.
Tuy vậy, có một số quan niệm phổ biến về năng lực như sau: Theo Tâm lý học, năng lực là khả năng của một cá nhân để thực hiện một tác vụ hoặc giải quyết một vấn đề trong một lĩnh vực cụ thể. Năng lực có thể bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, chẳng hạn như kỹ năng, kiến thức, khả năng tiếp thu mới, trí tuệ, sự sáng tạo và bản lĩnh. Năng lực không phải là một đặc tính bẩm sinh, mà có thể được phát triển và cải thiện thông qua việc học tập, rèn luyện và trải nghiệm. Một người có năng lực cao hơn trong một lĩnh vực cụ thể có thể dễ dàng học hỏi và làm việc tốt hơn trong lĩnh vực đó so với người khác có năng lực thấp hơn.
Quan điểm về năng lực liên quan mật thiết đến giáo dục. Bằng cách cung cấp kiến thức, kỹ năng và nền tảng cho học sinh, giáo dục giúp các cá nhân phát triển và tăng cường năng lực của mình để đạt được thành công trong cuộc sống. Có thể thấy năng lực là khả năng của một người thực hiện thành công một nhiệm vụ, đo lường được bằng kết quả hành động mà người đó thực hiện. Nó bao gồm các yếu tố: kiến thức, kĩ năng, động cơ, các đặc trưng của bản thân một cá nhân và thái độ của người đó khi thực hiện một hành động.
Kiến thức, kĩ năng và thái độ là những thành phần chính, kết hợp với nhau để giúp một người thực hiện có kết quả một nhiệm vụ. Trong phạm vi của luận văn, tác giả sử dụng định nghĩa về Năng lực trong Chương trình Giáo dục phổ thông 2018: Năng lực là thuộc tính cá nhân được 12 hình thành, phát triển nhờ vào các tố chất và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kinh nghiệm, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí, ….thực hiện đạt kết quả các hoạt động trong những điều kiện cụ thể. Khái niệm và cấu trúc của năng lực giao tiếp Khái niệm năng lực giao tiếp: Tác giả Dell Hymes đã đưa ra khái niệm "năng lực giao tiếp" (communicative competence) trong lĩnh vực ngôn ngữ học vào năm 1972. Ông cho rằng, để sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả, chúng ta cần phải có năng lực giao tiếp bao gồm các yếu tố: năng lực ngôn ngữ, năng lực văn hóa – xã hội, năng lực logic, năng lực lập luận và kí hiệu học.
Những yếu tố này được xem là cơ bản để thành công trong các tình huống giao tiếp thực tế. Năng lực giao tiếp không chỉ liên quan đến khả năng sử dụng ngôn ngữ, mà còn yêu cầu kiến thức về văn hóa và xã hội để có thể hiểu rõ các quy tắc và ứng xử phù hợp trong các tình huống giao tiếp khác nhau. Năng lực giao tiếp cũng bao gồm khả năng hiểu và sử dụng các biểu hiện phi ngôn ngữ, chẳng hạn như cử chỉ, khuôn mặt, ánh mắt và không gian trang trí. Theo ông, năng lực giao tiếp không chỉ được đáp ứng qua việc học ngữ pháp và từ vựng, mà còn bằng cách học các quy tắc, giá trị và thông lệ xã hội, vì giao tiếp là một hoạt động liên quan đến các tình huống xã hội khác nhau.
Với định nghĩa này, Hymes cho rằng, năng lực giao tiếp không chỉ là một kỹ năng cá nhân, mà còn phụ thuộc vào nền văn hóa và xã hội của cá nhân. Do đó, việc phát triển năng lực giao tiếp cần phải được thực hiện thông qua việc học tập và trải nghiệm trong các tình huống xã hội khác nhau. Theo Alan Barker, tác giả của cuốn sách "Improve Your Communication Skills" (2013), năng lực giao tiếp phải bao gồm cả năng lực ngữ pháp. Ông cho rằng, sử dụng ngôn ngữ đúng đắn và chính xác là điều cần thiết để có thể giao tiếp hiệu quả.
Tuy nhiên, Alan Barker cũng lưu ý rằng, năng lực ngữ pháp chỉ là một thành phần trong năng lực giao tiếp. Ngoài việc sử dụng ngôn ngữ đúng, 13 năng lực giao tiếp còn bao gồm các kỹ năng khác như khả năng lắng nghe, tương tác, đối thoại và giải quyết mâu thuẫn. Năng lực giao tiếp cũng bao gồm khả năng hiểu và sử dụng các biểu hiện phi ngôn ngữ, chẳng hạn như cử chỉ, khuôn mặt, ánh mắt và không gian trang trí. Theo các tác giả Nguyễn Quang Uẩn, Trần Hữu Luyến và Trần Quốc Thành (2013), khi thực hiện hoạt động lời nói để giao tiếp hay tư duy, con người phải xử lý thông tin trong đầu và biến đổi nội dung đó thành các cụm từ, câu hoặc đoạn văn bằng ngôn ngữ.
Ngoài ra, hoạt động lời nói còn bao gồm việc phối hợp âm điệu, cách trình bày, khuôn mặt và các biểu hiện phi ngôn ngữ khác để truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả. Các tác giả cũng cho rằng, hoạt động lời nói không chỉ đơn thuần là việc sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt thông điệp, mà còn bao gồm việc sắp xếp lại thông tin, chọn lọc và tổ chức nó một cách có cấu trúc và logic. Việc thực hiện mục đích giao tiếp hay tư duy cũng yêu cầu con người có khả năng lắng nghe và hiểu thông điệp từ người khác. Như vậy, từ quan niệm về NL trong CTGDPT 2018 và các quan điểm về giao tiếp nêu trên, có thể hiểu NL giao tiếp là sự huy động kiến thức, kĩ năng, kinh nghiệm và các thuộc tính tâm lí khác, có liên quan đến hoạt động giao tiếp để tiến hành hiệu quả các hoạt động giao tiếp trong những bối cảnh giao tiếp cụ thể.
Năng lực giao tiếp không chỉ là năng lực ngữ pháp vốn có mà là năng lực sử dụng ngôn ngữ trong những tình huống giao tiếp phong phú.