Tổng quan nghiên cứu

Sự bùng phát của đại dịch toàn cầu đã thúc đẩy toàn bộ hệ thống giáo dục chuyển đổi phương thức giảng dạy truyền thống sang hình thức đào tạo trực tuyến. Tại Việt Nam, Hệ thống Anh văn Hội Việt Mỹ với hơn 43 cơ sở trên toàn quốc đã nhanh chóng áp dụng hình thức dạy học khẩn cấp từ xa trong suốt 2 năm để đảm bảo tiến độ học tập cho hàng nghìn học viên. Việc chuyển đổi từ không gian lớp học trực tiếp sang nền tảng số tạo ra nhiều thách thức lớn đối với môi trường trung tâm ngoại ngữ, nơi phụ huynh và người học luôn đặt kỳ vọng rất cao về chất lượng tương tác và hiệu quả giao tiếp thực tế.

Nghiên cứu của học viên Đỗ Thị Tuyết Ngân, dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Nguyễn Hoàng Tuấn tại Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu, tập trung khảo sát toàn diện thái độ của người học và giảng viên đối với môi trường học tiếng Anh trực tuyến tại cơ sở Vũng Tàu. Mục tiêu trọng tâm của đề tài là đánh giá nhận thức của 63 học viên thuộc các cấp độ từ thiếu nhi đến luyện thi chứng chỉ quốc tế và 11 giáo viên trực tiếp tham gia giảng dạy, đồng thời phân tích mức độ tương thích trong quan điểm giữa hai nhóm chủ thể này.

Công trình mang ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc khi cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm về mô hình đào tạo kết hợp, giúp duy trì 100% tính liên tục của các khóa học. Kết quả từ đề tài cung cấp các chỉ số đo lường tin cậy về mức độ hài lòng, trải nghiệm công nghệ và tính hiệu quả của các nền tảng giảng dạy số, tạo tiền đề vững chắc cho việc chuẩn hóa quy trình đào tạo trực tuyến dài hạn sau đại dịch.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng nền tảng dựa trên mô hình cấu trúc thái độ ba thành phần CAC của Schiffman và Kanuk phát triển năm 2004, kết hợp với các lý thuyết kinh điển của Rosenberg và Hovland năm 1960. Mô hình này phân tích thái độ con người qua ba chiều kích tương hỗ chặt chẽ:

  • Thành phần nhận thức liên quan đến tri thức, niềm tin và sự hiểu biết của người học về hệ thống công nghệ.
  • Thành phần cảm xúc phản ánh những rung cảm, sự hào hứng hoặc áp lực tâm lý trong quá trình tiếp nhận bài giảng.
  • Thành phần hành vi đại diện cho các phản ứng, mức độ tham gia và mức độ sẵn sàng thích ứng với môi trường học tập số.

Bên cạnh đó, đề tài tích hợp mô hình chấp nhận công nghệ ba tầng 3-TUM do học giả Liaw công bố năm 2007 cùng 4 yếu tố then chốt phát triển E-Learning năm 2008, bao gồm đặc điểm môi trường, mức độ hài lòng, hoạt động học tập và phẩm chất cá nhân người học. Khái niệm Vòng tròn đồng tâm của Kachru năm 1985 cũng được vận dụng để xác định vị thế của Việt Nam thuộc nhóm Vòng tròn mở rộng, nơi tiếng Anh đóng vai trò ngoại ngữ bắt buộc cho hội nhập kinh tế và giao thương quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa định lượng và định tính thông qua thiết kế khảo sát mô tả cắt ngang. Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua hai công cụ chính là bảng hỏi khảo sát và phỏng vấn bán cấu trúc:

  • Bảng hỏi dành cho 11 giáo viên gồm 36 câu hỏi được thiết kế trên thang đo Likert 5 điểm, phân bổ thành 17 biến nhận thức, 17 biến cảm xúc và 2 biến hành vi.
  • Bảng hỏi dành cho 63 học viên gồm 34 câu hỏi tương ứng với 16 biến nhận thức, 16 biến cảm xúc và 2 biến hành vi.

Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích nhằm đảm bảo các đối tượng tham gia đều có kinh nghiệm học tập và giảng dạy trực tuyến thực tế trong đợt giãn cách. Trong đó, cơ cấu người học gồm 41.2% học viên nam và 58.8% học viên nữ trải đều trên 6 cấp độ lớp học từ Superkids, Young Explorers đến IELTS. Về phía giảng viên, có 54.5% thầy cô phụ trách trên 6 lớp trực tuyến mỗi tuần.

Phần mềm SPSS phiên bản 20.0 được ứng dụng để kiểm định độ tin cậy thông qua hệ số Cronbach's Alpha và xử lý thống kê mô tả bao gồm điểm trung bình Mean, độ lệch chuẩn và tần suất phần trăm. Dữ liệu định tính từ 5 giáo viên và 10 học viên được phân tích theo phương pháp phân tích nội dung nhằm xác thực và đào sâu các mối quan hệ giữa các biến số. Toàn bộ tiến trình thu thập và xử lý dữ liệu được hoàn tất trong tháng 3 năm 2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực nghiệm chỉ ra ba kết quả nổi bật về năng lực công nghệ và thái độ của các bên tham gia:

Thứ nhất, học viên thể hiện kinh nghiệm ứng dụng công nghệ vượt trội ở nhóm công cụ tương tác tức thì. Điểm trung bình trải nghiệm các ứng dụng trò chơi giáo dục EdTech như Kahoot, Quizziz hay Baamboozle đạt mức rất cao là 3.88 điểm, kỹ năng khai thác Internet đạt 3.68 điểm và sử dụng phần mềm soạn thảo Word đạt 3.75 điểm. Tuy nhiên, hệ thống quản lý học tập chuyên sâu CLMS chỉ ghi nhận điểm trung bình 1.06 do chỉ áp dụng giới hạn cho nhóm học viên luyện thi IELTS.

Thứ hai, nhóm giảng viên có mức độ thuần thục công nghệ đồng đều với điểm trung bình tổng thể đạt 3.67 điểm. Có tới 54.5% giáo viên đảm nhận trên 6 lớp trực tuyến mỗi tuần, minh chứng cho khả năng làm chủ các công cụ hỗ trợ như Zoom, PowerPoint và hệ thống kiểm tra tự động ClassMarker.

Thứ ba, cả học viên và giáo viên đều thể hiện nhận thức, cảm xúc và hành vi tích cực đối với môi trường học trực tuyến. Có sự tương thích và đồng thuận rất cao giữa kỳ vọng của người dạy và trải nghiệm thực tế của người học về tính tiện ích, khả năng lưu trữ tài liệu trên SharePoint và cơ chế quản lý bài tập qua cổng thông tin trực tuyến.

Thảo luận kết quả

Sự tương đồng trong đánh giá tích cực giữa giáo viên và học viên xuất phát từ sự chuẩn bị bài bản về mặt hạ tầng số của trung tâm. Việc rút ngắn thời lượng buổi học trực tuyến xuống 120 phút thay vì 180 phút như lớp học truyền thống, kết hợp chia phòng học nhóm Breakout Rooms trên nền tảng Zoom, đã giúp tối ưu hóa khả năng tập trung và giảm thiểu mệt mỏi thị giác cho người học.

Dữ liệu nghiên cứu khi trực quan hóa qua biểu đồ cột so sánh kinh nghiệm sử dụng công nghệ cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các ứng dụng thông dụng và hệ thống học liệu học thuật. Bảng phân phối tần suất chỉ ra rằng 100% học viên tham gia thi giữa kỳ và cuối kỳ trực tuyến đều thành thạo nền tảng ClassMarker, giúp loại bỏ hoàn toàn các sai sót chấm điểm thủ công.

Kết quả này hoàn toàn nhất quán với nghiên cứu của Liaw năm 2007 và công trình của Yuen cùng Ma năm 2008, khẳng định rằng tính dễ sử dụng của công nghệ và nhận thức về sự hữu ích của môi trường số tác động trực tiếp đến động lực và hành vi duy trì việc học của học viên.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích dữ liệu, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa chất lượng giảng dạy ngoại ngữ trực tuyến:

  1. Chuẩn hóa quy trình tập huấn hệ thống quản lý học tập chuyên sâu
  • Đơn vị thực hiện: Bộ phận Quản lý Chất lượng Giảng dạy và Phòng Công nghệ Thông tin.
  • Hành động cụ thể: Xây dựng các video hướng dẫn ngắn gọn và tổ chức các buổi hướng dẫn sử dụng hệ thống CLMS cho toàn bộ giáo viên và học viên trước khi bước vào kỳ học mới.
  • Mục tiêu đo lường: Đạt tỷ lệ 100% học viên lớp IELTS và trên 80% giáo viên phụ trách làm chủ tính năng nộp bài và nhận phản hồi trực tuyến.
  • Lộ trình: Hoàn thành trong Quý 2 năm 2022.
  1. Tái cấu trúc khung giờ học và tăng cường hoạt động tương tác đa chiều
  • Đơn vị thực hiện: Phòng Nghiên cứu và Phát triển Chương trình kết hợp cùng giáo viên bộ môn.
  • Hành động cụ thể: Duy trì thời lượng 120 phút mỗi buổi học trực tuyến kết hợp bắt buộc 10 phút giải lao giữa giờ; tích hợp ít nhất 2 hoạt động thảo luận nhóm qua Zoom Breakout Rooms trong mỗi tiết học.
  • Mục tiêu đo lường: Nâng cao chỉ số tập trung của người học lên trên 90% và giảm tỷ lệ mệt mỏi trong giờ học.
  • Lộ trình: Áp dụng ngay từ học kỳ tiếp theo.
  1. Mở rộng kho tài nguyên học liệu số hóa và thư viện Gamification
  • Đơn vị thực hiện: Nhóm Trưởng bộ môn và đội ngũ giáo viên cơ sở.
  • Hành động cụ thể: Thiết kế và cập nhật định kỳ các bộ đề thi thử, bài tập tương tác trên các nền tảng Kahoot, Quizizz, Blooket đồng bộ theo từng bài học trong sách giáo khoa.
  • Mục tiêu đo lường: Bổ sung thêm ít nhất 35% tài nguyên học tập số hóa trên trang thông tin nội bộ SharePoint.
  • Lộ trình: Cập nhật định kỳ 6 tháng một lần.
  1. Nâng cấp hệ sinh thái giám sát và báo cáo học tập tự động
  • Đơn vị thực hiện: Ban Giám đốc cơ sở và Đội ngũ Cố vấn học tập.
  • Hành động cụ thể: Tự động hóa tiến trình gửi bảng điểm, phiếu nhận xét từ ClassMarker về cổng thông tin phụ huynh sau mỗi bài kiểm tra 15 phút và kiểm tra định kỳ.
  • Mục tiêu đo lường: Đảm bảo 95% phụ huynh nắm bắt chính xác tiến độ học tập của học viên trong vòng 24 giờ sau khi có kết quả thi.
  • Lộ trình: Triển khai liên tục hàng tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cao cho nhiều nhóm đối tượng hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo ngôn ngữ:

  • Cán bộ quản lý và chủ đầu tư các trung tâm ngoại ngữ: Cung cấp khung đánh giá thực chứng về chi phí vận hành, mô hình đào tạo kết hợp và các tiêu chuẩn công nghệ cần thiết để thiết lập hệ thống lớp học trực tuyến đạt chuẩn quốc tế, giúp tối ưu tỷ lệ tái ghi danh của học viên.
  • Giáo viên tiếng Anh và giảng viên ngành Sư phạm Anh: Trang bị các phương pháp sư phạm số thực tiễn, kỹ thuật phân bổ thời gian giảng dạy 120 phút hợp lý, phương pháp ứng dụng các phần mềm EdTech và kỹ năng quản lý lớp học trực tuyến nhiều lứa tuổi.
  • Chuyên viên phát triển sản phẩm và chương trình học: Sử dụng mô hình lý thuyết ba thành phần CAC và mô hình 3-TUM để nghiên cứu trải nghiệm người dùng, từ đó thiết kế giáo trình điện tử I-tools và hệ thống bài tập trực tuyến bám sát tâm lý người học.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu giáo dục: Cung cấp bộ công cụ khảo sát định lượng đã được kiểm định độ tin cậy qua Cronbach's Alpha, mẫu phỏng vấn bán cấu trúc thực tiễn cùng phương pháp xử lý dữ liệu SPSS trong môi trường đào tạo ngoại ngữ đặc thù.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn này tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi nào trong giảng dạy ngoại ngữ?

Nghiên cứu giải quyết bài toán thích ứng sư phạm khi chuyển đổi mô hình từ trực tiếp sang trực tuyến trong bối cảnh khẩn cấp. Tác giả khảo sát toàn diện nhận thức, cảm xúc và hành vi của 11 giáo viên và 63 học sinh nhằm xác định mức độ phù hợp của hệ thống đào tạo số tại trung tâm ngoại ngữ.

Tại sao tác giả lại lựa chọn mô hình ba thành phần CAC làm khung lý thuyết chính?

Mô hình CAC của Schiffman và Kanuk cho phép bóc tách thái độ thành ba khía cạnh rõ ràng gồm niềm tin nhận thức, cảm xúc cá nhân và phản ứng hành vi. Khung tiếp cận này giúp đo lường chính xác các trạng thái tâm lý phức tạp của người dạy và người học khi tương tác qua môi trường số.

Kết quả nghiên cứu phản ánh mức độ trải nghiệm công nghệ của học viên ra sao?

Học viên thể hiện sự vượt trội khi tiếp cận các ứng dụng trò chơi tương tác như Kahoot hay Quizziz với điểm trung bình đạt 3.88 điểm. Ngược lại, hệ sinh thái quản trị CLMS chỉ ghi nhận 1.06 điểm do chưa được triển khai đồng bộ ở các cấp độ phổ thông ngoài lớp IELTS.

Có sự mâu thuẫn lớn nào giữa quan điểm của giáo viên và học viên tại cơ sở không?

Dữ liệu phân tích thống kê chỉ ra sự đồng thuận rất cao giữa giáo viên và học viên. Cả hai nhóm đều đánh giá tích cực hiệu quả của lớp học trực tuyến qua Zoom 120 phút, sự tiện ích của học liệu I-tools và hệ thống khảo thí tự động trên trang ClassMarker.

Nghiên cứu mang lại đóng góp thực tiễn gì cho các cơ sở giáo dục hiện nay?

Đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực chứng và 4 nhóm đề xuất cụ thể về chuẩn hóa đào tạo, tối ưu thời lượng học và chuyển đổi số quy trình kiểm tra đánh giá. Đây là cơ sở thực tiễn giúp các trung tâm ngoại ngữ xây dựng mô hình đào tạo trực tuyến bền vững.

Kết luận

  • Công trình đã khảo sát thành công thái độ của 11 giảng viên và 63 học viên tại cơ sở Vũng Tàu, khẳng định sự thích ứng nhanh chóng và hiệu quả đối với môi trường học tập số hóa.
  • Xác thực độ tin cậy của mô hình thái độ ba thành phần CAC và mô hình chấp nhận công nghệ 3-TUM trong môi trường đào tạo ngoại ngữ phi chính quy tại Việt Nam.
  • Chứng minh sự tương thích cao giữa năng lực chuyển giao bài giảng của giáo viên và khả năng hấp thụ tri thức công nghệ của người học thông qua hệ thống EdTech đạt điểm trung bình 3.88.
  • Nhận diện chính xác điểm nghẽn trong việc khai thác hệ thống quản lý học tập chuyên sâu CLMS với mức trải nghiệm chỉ đạt 1.06 điểm, từ đó đề ra giải pháp khắc phục kịp thời.
  • Đóng góp hệ thống 4 khuyến nghị thực tiễn nhằm hoàn thiện mô hình đào tạo kết hợp cho hệ thống 43 cơ sở giáo dục trên toàn quốc trong giai đoạn 2022 - 2025.

Các nhà quản lý giáo dục, giảng viên và nhà nghiên cứu quan tâm đến việc nâng cao chất lượng đào tạo trực tuyến có thể tham khảo toàn văn luận văn thạc sĩ của tác giả Đỗ Thị Tuyết Ngân tại thư viện Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu để khai thác chi tiết bộ câu hỏi khảo sát và hệ thống dữ liệu phân tích định lượng chuyên sâu.