Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong những thập kỷ gần đây, cùng với xu thế quốc tế hóa và toàn cầu hóa giáo dục đại học (GDĐH), tiếng Anh ngày càng được sử dụng phổ biến làm ngôn ngữ giảng dạy (English Medium Instruction - EMI) cho các môn học chuyên ngành tại nhiều quốc gia không sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ. Tại Việt Nam, chủ trương mở rộng các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh đã được cụ thể hóa qua Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2020 (Quyết định 1400/QĐ-TTg, sau đó được điều chỉnh và gia hạn giai đoạn 2017–2025 theo Quyết định 2658/QĐ-BGDĐT) và Quyết định số 1505/QĐ-TTg ngày 15/10/2008 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án đào tạo theo Chương trình Tiên tiến (Advanced Programs - AP) tại một số trường đại học Việt Nam giai đoạn 2008–2015.

Mặc dù số lượng các chương trình EMI tăng nhanh, việc triển khai trên thực tế đang đối mặt với nhiều rào cản và thách thức. Đa số các nghiên cứu trước đây về EMI trên thế giới cũng như tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào các vấn đề vĩ mô như chính sách ngôn ngữ, động lực của người học, khó khăn về năng lực ngôn ngữ tổng quát hoặc chỉ tiếp cận qua phương pháp điều tra bằng bảng hỏi và phỏng vấn diện rộng. Các nghiên cứu về tương tác lớp học EMI ở bậc đại học còn khan hiếm và mang tính phân mảnh. Hơn nữa, các công trình hiện có phần lớn chỉ chú trọng quan sát các hành vi bên ngoài mà chưa khai thác sâu các khía cạnh nhận thức bên trong (unobservable dimensions), tức là quá trình tư duy, niềm tin, quan điểm và cách thức mà giảng viên cùng sinh viên lý giải, ứng phó với các vấn đề nảy sinh trong tương tác lớp học chuyên ngành bằng tiếng Anh. Luận án của tác giả Nguyễn Thị Thu Hà được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp khoảng trống nghiên cứu này trong bối cảnh cụ thể của một trường đại học kỹ thuật tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định mục tiêu tổng quát là khám phá nhận thức đa dạng và mang tính ngữ cảnh của giảng viên và sinh viên về thực tiễn tương tác lớp học EMI tại một trường đại học kỹ thuật ở Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, tác giả thiết lập bốn mục tiêu cụ thể:

  1. Xem xét nhận thức của giảng viên và sinh viên về thực tiễn dạy và học EMI tại cơ sở giáo dục nghiên cứu, làm nền tảng hiểu rõ bản chất của các hoạt động tương tác trong lớp học.
  2. Điều tra thực tiễn các hình thức tương tác lớp học diễn ra giữa giảng viên và sinh viên trong các giờ học EMI được quan sát.
  3. Khám phá các nguyên nhân và lý do giải thích cho cách thức diễn ra các hoạt động tương tác lớp học từ góc nhìn của giảng viên và sinh viên.
  4. Xác định cách thức các hoạt động tương tác lớp học thúc đẩy hoặc cản trở việc tiếp thu kiến thức chuyên ngành và năng lực ngôn ngữ của sinh viên theo đánh giá của các bên tham gia.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án đặt ra một câu hỏi nghiên cứu bao trùm: Nhận thức của giảng viên và sinh viên về thực tiễn tương tác lớp học EMI tại một trường đại học kỹ thuật ở Việt Nam là gì?

Để trả lời câu hỏi bao trùm trên, bốn câu hỏi nghiên cứu nhánh được xây dựng và đánh số như sau:

  1. Nhận thức của giảng viên và sinh viên về thực tiễn dạy và học EMI tại cơ sở giáo dục được nghiên cứu là gì?
  2. Thực tiễn tương tác lớp học EMI là gì và các hoạt động tương tác này diễn ra như thế nào trong các lớp học EMI được quan sát?
  3. Tại sao các hoạt động tương tác này lại diễn ra như vậy theo giải thích của giảng viên và sinh viên EMI?
  4. Các hoạt động tương tác lớp học thúc đẩy hoặc cản trở việc học kiến thức chuyên ngành và năng lực ngôn ngữ của sinh viên như thế nào theo nhận thức của giảng viên và sinh viên EMI?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức của giảng viên và sinh viên cùng các hành vi tương tác bằng lời và phi ngôn ngữ trong lớp học chuyên ngành được giảng dạy bằng tiếng Anh.
  • Khách thể nghiên cứu: 06 giảng viên dạy chuyên ngành bằng tiếng Anh và 35 sinh viên theo học Chương trình Tiên tiến.
  • Phạm vi không gian: Chương trình Tiên tiến chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông (hợp tác liên kết nhập khẩu chương trình từ một trường đại học tại Vương quốc Anh) tại Trường Đại học Giao thông Vận tải (University of Transport and Communications - UTC), một trường đại học kỹ thuật công lập tại Hà Nội, Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu khảo sát bối cảnh chương trình AP đã vận hành qua 14 năm với 9 khóa sinh viên đã tốt nghiệp tại thời điểm nghiên cứu (2024), tập trung dữ liệu vào hai khóa sinh viên AP 59 và AP 60.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây được điểm luận

Luận án tiến hành tổng quan hệ thống các tài liệu học thuật trong nước và quốc tế xoay quanh ba trục nội dung chính:

1. Khái niệm và sự phân định giữa EMI, CLIL và CBI

Tác giả phân tích sự phát triển thuật ngữ từ Content-Based Instruction (CBI) xuất phát từ Bắc Mỹ (Brinton et al., 1989; Crandall & Tucker, 1990; Met, 1998; Stoller, 2002a, 2002b, 2008; Butler, 2005) đến Content and Language Integrated Learning (CLIL) tại châu Âu (Marsh & Lange, 1999, 2000; Coyle, Hood, & Marsh, 2010; Llinares et al., 2012) và English Medium Instruction (EMI) trong giáo dục đại học (Coleman, 2006; Dearden, 2014; Macaro et al., 2018).

Tiêu chí phân định English Medium Instruction (EMI) Content and Language Integrated Learning (CLIL) Content-Based Instruction (CBI)
Mục tiêu trọng tâm Tiếp thu kiến thức chuyên ngành là mục tiêu cốt lõi; không đặt mục tiêu ngôn ngữ cụ thể (Unterberger & Wilhelmer, 2011; Smit & Dafouz, 2012). Mục tiêu kép: đồng thời phát triển kiến thức chuyên môn và năng lực ngoại ngữ (Coyle et al., 2010; Marsh, 2008). Tiếp cận tích hợp, sử dụng nội dung môn học làm phương tiện để phát triển kỹ năng ngôn ngữ học thuật (Crandall & Tucker, 1990; Butler, 2005).
Ngôn ngữ sử dụng Tiếng Anh là phương tiện giảng dạy tại các quốc gia không nói tiếng Anh bản ngữ (Dearden, 2014; Macaro et al., 2018). Bất kỳ ngôn ngữ bổ sung/ngoại ngữ nào (L2) trong khuôn khổ chính sách đa ngữ (Dearden, 2014). Thường là ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ tại các cấp học (Brinton et al., 1989).
Đánh giá kết quả Đánh giá trực tiếp trên việc nắm vững kiến thức chuyên ngành (Brown & Bradford, 2017). Đánh giá kết hợp cả nội dung chuyên môn và kỹ năng ngôn ngữ (Brown & Bradford, 2017). Trọng tâm đánh giá là năng lực thể hiện ngôn ngữ thông qua ngữ liệu môn học (Stoller, 2002a).

2. Thực tiễn triển khai EMI trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam

  • Quy mô toàn cầu: Các nghiên cứu của Wächter & Maiworm (2014) tại 28 quốc gia châu Âu, Macaro et al. (2018) tổng quan tại 54 quốc gia, cùng các nghiên cứu tại Trung Quốc (Hu, 2009; Hu & McKay, 2012; Wu et al., 2010), Nhật Bản (MEXT, 2006), Hàn Quốc (Byun et al., 2011; Cho, 2012; Kim, 2011), Đài Loan (Yang, 2015; Chang, 2010) và Trung Đông (McMullen, 2014; Suliman & Tadros, 2011; Weber, 2011). Các nghiên cứu này chỉ ra các động lực quốc tế hóa, nâng cao xếp hạng đại học, đồng thời ghi nhận các thách thức: bất bình đẳng xã hội (Meganathan, 2011), phân bổ nguồn lực không đồng đều (Coleman, 2011a), "phân biệt ngôn ngữ" (Coleman, 2011b), và nguy cơ suy giảm chất lượng tiếp thu chuyên môn do rào cản ngoại ngữ (Airy & Linder, 2006, 2012; Bang, 2007; Sert, 2008; Jensen & Thøgersen, 2011; Hu & Lei, 2013).
  • Bối cảnh Việt Nam: Luận án tổng hợp các nghiên cứu về chính sách và thực tiễn EMI tại Việt Nam như Lê Văn Canh (2012) về những xung đột giữa chính sách vĩ mô và thực thi vi mô; Vũ Thị Thanh Nhã & Burns (2014) về thách thức của giảng viên dạy EMI; Nguyễn Thị Mai Hoa et al. (2016, 2017) về quy hoạch ngôn ngữ trong giáo dục và phân loại ba mô hình EMI tại Việt Nam: chương trình liên kết (joint programs/offshore), chương trình tiên tiến (advanced programs/franchising), và chương trình chất lượng cao (high quality programs/domestic).

3. Nghiên cứu về tương tác lớp học trong thụ đắc ngôn ngữ thứ hai

Tác giả điểm lại các nghiên cứu về tương tác lớp học từ định nghĩa của Amy Tsui (2000, 2001) về sự tương tác giữa giáo viên - học sinh và giữa học sinh - học sinh, cùng luận điểm của Johnson (1998) khẳng định nhận thức của người tham gia đóng vai trò then chốt định hình các biến cố trong lớp học.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Từ việc tổng hợp tài liệu, tác giả xác định các khoảng trống lớn:

  • Đa phần các nghiên cứu EMI tại Việt Nam mới chỉ dừng lại ở khảo sát ý kiến bằng bảng hỏi, phỏng vấn diện rộng về khó khăn chung hoặc phân tích chính sách, thiếu vắng các nghiên cứu quan sát trực tiếp diễn biến tương tác trong lớp học chuyên ngành kỹ thuật.
  • Các nghiên cứu quốc tế về tương tác lớp học EMI chủ yếu tập trung vào dữ liệu quan sát bề nổi mà thiếu sự kết hợp phân tích chiều sâu nhận thức, cảm xúc, niềm tin và chiến lược ứng phó của chính giảng viên và người học.
  • Chưa có mô hình lý thuyết nào giải thích toàn diện cách thức các yếu tố thể chế, văn hóa giáo dục truyền thống Việt Nam, năng lực ngôn ngữ và tâm lý người học cùng tương tác để định hình hành vi lớp học EMI.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai hướng tiếp cận lý thuyết về tương tác xã hội trong thụ đắc ngôn ngữ:

  1. Quan điểm Nhận thức (Cognitive Perspectives):

    • Giả thuyết Tương tác (Interaction Hypothesis) của Long (1983, 1996): Nhấn mạnh vai trò của tương tác điều chỉnh (modified interaction), đàm phán ý nghĩa (negotiation of meaning), kiểm tra độ hiểu (comprehension checks), yêu cầu làm rõ (clarification requests) và phản hồi sửa lỗi (corrective feedback) trong việc biến đổi đầu vào ngôn ngữ thành đầu vào có thể hiểu được (comprehensible input - Krashen, 1981, 1982).
    • Giả thuyết Đầu ra hiểu được (Comprehensible Output Hypothesis) của Swain (1985): Việc người học buộc phải sản sinh ngôn ngữ chính xác giúp nhận ra hạn chế ngôn ngữ của bản thân và thúc đẩy năng lực diễn đạt học thuật.
    • Giả thuyết Chú ý (Noticing Hypothesis) của Schmidt (1990, 2001): Nhận thức và sự chú ý có ý thức đối với các đặc trưng ngôn ngữ là điều kiện tiên quyết để việc học ngôn ngữ diễn ra.
  2. Quan điểm Văn hóa - Xã hội (Socio-cultural Perspectives):

    • Thuyết Văn hóa - Xã hội của Vygotsky (1978) và các phát triển của Lantolf (2000, 2004), Donato (2000): Coi tương tác xã hội là nguồn gốc của việc xây dựng tri thức. Học tập là quá trình nội tâm hóa (internalization) thông qua công cụ trung gian (mediation) là ngôn ngữ và các phương tiện trợ giảng, diễn ra trong Vùng phát triển gần nhất (Zone of Proximal Development - ZPD) với sự hỗ trợ giàn giáo (scaffolding).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án là một công trình nghiên cứu định tính thuần túy, áp dụng Lý thuyết nền kiến tạo (Constructivist Grounded Theory - CGT) theo phương pháp luận của Kathy Charmaz (2006, 2014). Phương pháp này cho phép nhà nghiên cứu xây dựng mô hình lý thuyết giải thích các quá trình xã hội dựa trên chính trải nghiệm, từ ngữ và góc nhìn được kiến tạo giữa nhà nghiên cứu và đối tượng tham gia.

Dữ liệu thực địa (Quan sát & Phỏng vấn) 
  → Mã hóa ban đầu (Initial Coding) 
  → Mã hóa tập trung (Focused Coding) 
  → Mã hóa lý thuyết (Theoretical Coding) 
  → Xây dựng mô hình lý thuyết nền

Nguồn tư liệu và phương pháp thu thập dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ hai phương pháp chính tại Trường Đại học Giao thông Vận tải:

  1. Quan sát lớp học (Classroom Observations):
    • Tiến hành ghi âm, ghi hình trực tiếp các buổi học chuyên ngành bằng tiếng Anh thuộc Chương trình Tiên tiến ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông đối với hai khóa AP 59 và AP 60.
    • Ghi chép biên bản quan sát chi tiết (observation protocols) ghi nhận cấu trúc bài học, các kiểu tương tác, hành vi ngôn ngữ và hành vi phi ngôn ngữ của giảng viên và sinh viên.
  2. Phỏng vấn chuyên sâu (Intensive Interviews):
    • Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc chuyên sâu với 06 giảng viên dạy môn chuyên ngành bằng tiếng Anh (ký hiệu từ L1 đến L6) và 35 sinh viên EMI (phỏng vấn cá nhân và phỏng vấn nhóm).
    • Nội dung phỏng vấn xoay quanh nhận thức về năng lực chuyên môn, rào cản ngôn ngữ, lý do lựa chọn các chiến lược tương tác, việc sử dụng tiếng mẹ đẻ (L1) và tiếng Anh (L2), cùng đánh giá về tác động của tương tác đối với việc tiếp thu bài giảng.

Quy trình phân tích dữ liệu

  • Toàn bộ dữ liệu ghi âm quan sát và phỏng vấn được gỡ băng nguyên văn (transcription).
  • Dữ liệu văn bản được nhập và xử lý bằng phần mềm phân tích dữ liệu định tính chuyên dụng MAXQDA.
  • Quá trình phân tích tuân thủ nghiêm ngặt quy trình ba bước của Charmaz (2006, 2014):
    • Mã hóa ban đầu (Initial coding): Mã hóa từng dòng (line-by-line coding) gắn liền với hành động thực tế.
    • Mã hóa tập trung (Focused coding): Phân loại, tổng hợp và lựa chọn các mã xuất hiện thường xuyên và có ý nghĩa giải thích cao nhất.
    • Mã hóa lý thuyết (Theoretical coding): Thiết lập mối liên hệ giữa các phạm trù để hình thành khung lý thuyết giải thích toàn diện.
  • Độ tin cậy (Trustworthiness) của nghiên cứu được đảm bảo thông qua kỹ thuật đối chiếu chéo nguồn dữ liệu (triangulation giữa quan sát lớp học và phỏng vấn), kiểm tra chéo với người tham gia (member checking), mô tả chi tiết ngữ cảnh (thick description) và duy trì nhật ký nghiên cứu phản tư (reflective memos).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 thiết lập nền tảng cho toàn bộ luận án. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu trong bối cảnh quốc tế hóa GDĐH và việc triển khai Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2020 cũng như Đề án Chương trình Tiên tiến tại Việt Nam. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu chính và bốn câu hỏi nhánh, phạm vi nghiên cứu (tập trung vào Chương trình Tiên tiến ngành kỹ thuật công trình giao thông tại Trường Đại học Giao thông Vận tải), ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài, định nghĩa các thuật ngữ then chốt (EMI, CLIL, CBI, Tương tác lớp học, Lý thuyết nền kiến tạo, Tri thức chuyên ngành), và cấu trúc tổng thể của sáu chương trong luận án.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 cung cấp bức tranh tổng quan toàn diện về lý thuyết và thực tiễn nghiên cứu liên quan đến đề tài. Cấu trúc chương bao gồm:

  • Phân tích nguồn gốc, định nghĩa và bản chất của EMI; so sánh ranh giới học thuật giữa EMI, CLIL và CBI.
  • Tổng kết tình hình phát triển nhanh chóng của các chương trình EMI trên thế giới (châu Âu, châu Á, Trung Đông) và tại Việt Nam.
  • Điểm luận các nghiên cứu về lợi ích và thách thức của EMI, đặc biệt là các kết quả trái chiều về tác động của EMI đối với việc nắm bắt kiến thức chuyên ngành và nâng cao trình độ tiếng Anh của sinh viên.
  • Trình bày các lập trường lý thuyết về tương tác lớp học trong thụ đắc ngôn ngữ thứ hai: hướng tiếp cận nhận thức (Giả thuyết Tương tác của Long, Giả thuyết Đầu ra của Swain, Giả thuyết Chú ý của Schmidt) và hướng tiếp cận văn hóa - xã hội (Thuyết Vygotsky, vùng ZPD, vai trò trung gian của ngôn ngữ).
  • Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm về tương tác lớp học EMI ở bậc đại học và xác định khoảng trống nghiên cứu mà luận án hướng tới.

Chương 3: Giả định triết học và phương pháp nghiên cứu (Philosophical assumptions and methodological approach for the study)

Chương 3 trình bày chi tiết về phương pháp luận của công trình:

  • Trình bày cơ sở nhận thức luận kiến tạo xã hội và lý do lựa chọn Lý thuyết nền kiến tạo (Constructivist Grounded Theory - CGT) của Charmaz (2006, 2014) làm phương pháp tiếp cận chủ đạo.
  • Mô tả chi tiết bối cảnh nghiên cứu tại Trường Đại học Giao thông Vận tải và đặc điểm các lớp học Chương trình Tiên tiến (AP 59 và AP 60).
  • Trình bày thông tin về người tham gia nghiên cứu gồm 06 giảng viên chuyên ngành và 35 sinh viên EMI.
  • Chi tiết hóa quy trình thu thập dữ liệu bằng hai công cụ: quan sát lớp học (ghi âm/ghi hình, lập biên bản quan sát) và phỏng vấn chuyên sâu cá nhân/nhóm.
  • Quy trình phân tích dữ liệu qua các giai đoạn mã hóa trên phần mềm MAXQDA, kèm các bảng minh họa trích xuất mã mẫu (code samples).
  • Các tiêu chuẩn đảm bảo độ tin cậy của nghiên cứu định tính (tính xác thực, khả năng chuyển giao, độ tin cậy, tính xác nhận) và quy chuẩn đạo đức nghiên cứu (sự đồng thuận tự nguyện, bảo mật danh tính người tham gia).

Chương 4: Nhận thức của giảng viên và sinh viên về thực tiễn dạy và học EMI (EMI lecturers’ and students’ perceptions of EMI teaching and learning practices)

Chương 4 tập trung phân tích kết quả dữ liệu phỏng vấn về nhận thức chung của giảng viên và sinh viên đối với hoạt động dạy và học EMI:

  • Nhận thức của giảng viên: Các tiêu chuẩn và trình độ chuyên môn cần thiết để dạy EMI; động lực và lý do tham gia giảng dạy EMI; thực trạng công tác đào tạo, bồi dưỡng sư phạm EMI; các lợi ích và khó khăn gặp phải cùng các giải pháp tự điều chỉnh; sự so sánh về phương pháp sư phạm giữa dạy bằng tiếng Anh (EMI) và dạy bằng tiếng Việt (Vietnamese Medium Instruction - VMI); việc tiếp cận học liệu, giáo trình tiếng Anh; nhận định về năng lực tiếng Anh của sinh viên ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu bài giảng; và các điều kiện tiên quyết để vận hành thành công chương trình EMI.
  • Nhận thức của sinh viên: Động cơ lựa chọn học chương trình EMI (cơ hội nghề nghiệp, học tập nâng cao, tiếp cận tài liệu chuẩn quốc tế); tự đánh giá về năng lực tiếng Anh của bản thân; đánh giá về năng lực ngôn ngữ và phương pháp sư phạm của giảng viên; các khó khăn về thuật ngữ chuyên ngành và giải pháp học tập; hình thức kiểm tra đánh giá; cơ sở vật chất và tài liệu học tập; tác động thực tế của việc học bằng tiếng Anh lên mức độ hiểu biết chuyên môn và kỹ năng ngôn ngữ.
  • Phần thảo luận chương tổng kết mối tương quan giữa niềm tin, thái độ của các bên tham gia với môi trường học thuật thực tế tại cơ sở đào tạo.

Chương 5: Thực tiễn tương tác lớp học EMI: Thực tế và nhận thức của giảng viên, sinh viên (EMI classroom interaction practices: The reality and lecturers’ and students’ perceptions)

Chương 5 phân tích sâu dữ liệu quan sát lớp học kết hợp phỏng vấn nhằm làm sáng tỏ thực trạng và nhận thức về tương tác lớp học:

  • Các hình thức tương tác lớp học thực tế: Dữ liệu quan sát chỉ ra phong cách giảng dạy lấy giảng viên làm trung tâm (teacher-fronted style) chiếm ưu thế áp đảo. Các kiểu tương tác được xác định gồm:
    1. Giảng viên - Toàn thể lớp học (Lecturer - whole class): Chiếm tỷ lượng thời gian lớn nhất, giảng viên chủ yếu thuyết giảng và đặt câu hỏi chung.
    2. Giảng viên - Từng cá nhân sinh viên (Lecturer - individual student): Diễn ra khi giảng viên chỉ định sinh viên trả lời hoặc giải thích bài tập.
    3. Giảng viên - Cặp sinh viên (Lecturer - pair work): Xuất hiện với tần suất thấp.
    4. Giảng viên - Nhóm sinh viên (Lecturer - group work): Giới hạn trong một số hoạt động thảo luận bài tập lớn hoặc đồ án môn học.
  • Hành vi tương tác bằng lời và phi ngôn ngữ:
    • Giảng viên: Sử dụng tiếng Anh để giảng giải kiến thức mới kết hợp linh hoạt việc chuyển mã ngôn ngữ (code-switching) sang tiếng Việt khi giải thích các khái niệm kỹ thuật phức tạp, công thức tính toán hoặc quản lý lớp học; sử dụng cử chỉ, điệu bộ, giao tiếp mắt; khai thác slide trình chiếu, bảng viết và tài liệu minh họa trực quan.
    • Sinh viên: Hành vi tương tác lời nói còn hạn chế; chủ yếu sử dụng tiếng Việt (L1) khi trao đổi với bạn học hoặc khi trả lời giảng viên lúc gặp rào cản từ vựng; hành vi phi ngôn ngữ biểu hiện qua việc lắng nghe thụ động, gật đầu, ghi chép hoặc im lặng khi không hiểu bài.
  • Nhận thức về các yếu tố chi phối tương tác: Giảng viên và sinh viên giải thích nguyên nhân định hình các hoạt động tương tác gồm: yêu cầu khối lượng chương trình quá nặng, phương pháp sư phạm và tính cách của giảng viên, rào cản năng lực tiếng Anh và kiến thức nền tảng của sinh viên, trạng thái tâm lý e ngại mắc lỗi của người học, truyền thống văn hóa giáo dục Á Đông (tôn trọng quyền uy của người thầy, ngại phát biểu trước đám đông) và áp lực đáp ứng yêu cầu công việc kỹ thuật tương lai.

Chương 6: Tóm lược kết quả, bàn luận và khuyến nghị (Discussions, Implications and Conclusion)

Chương 6 tổng kết toàn bộ các phát hiện cốt lõi của nghiên cứu:

  • Tóm lược bức tranh thực tiễn dạy - học EMI và tương tác lớp học tại trường kỹ thuật.
  • Khẳng định mô hình nhận thức: Mặc dù giảng viên và sinh viên có động lực tích cực đối với EMI, quá trình tiếp thu kiến thức chuyên ngành bị suy giảm đáng kể do rào cản ngôn ngữ của sinh viên, buộc giảng viên phải dựa vào thuyết giảng truyền thống và chuyển mã tiếng Việt.
  • Đưa ra các khuyến nghị thực tiễn:
    • Đối với giảng viên và sinh viên: Nâng cao kỹ năng tương tác, áp dụng chiến lược giảng dạy tích cực, chuẩn bị từ vựng chuyên ngành trước buổi học, chấp nhận chuyển mã có kiểm soát như một công cụ giàn giáo sư phạm hợp thức.
    • Đối với nhà quản lý và hoạch định chính sách: Cần điều chỉnh chuẩn đầu vào tiếng Anh thực chất cho sinh viên học EMI; thiết kế chương trình bồi dưỡng năng lực sư phạm EMI riêng biệt cho giảng viên chuyên ngành; đầu tư học liệu chuẩn hóa và giảm sĩ số lớp học.
  • Trình bày đóng góp về mặt phương pháp luận của việc ứng dụng Lý thuyết nền kiến tạo trong nghiên cứu EMI và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về lý luận

  1. Mở rộng nhận thức luận về tương tác lớp học EMI: Luận án bổ sung cho lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ thứ hai và nghiên cứu EMI bằng việc chứng minh rằng tương tác lớp học EMI không chỉ là các hành vi ngôn ngữ bề nổi mà là một quá trình tâm lý - xã hội phức hợp, chịu sự chi phối chặt chẽ bởi hệ thống niềm tin, nhận thức ngữ cảnh, rào cản tâm lý và các yếu tố văn hóa truyền thống của người dạy và người học.
  2. Khung lý thuyết giải thích thực tiễn tương tác trong bối cảnh GDĐH kỹ thuật: Luận án xây dựng mô hình giải thích có căn cứ (grounded model) làm rõ cơ chế tương tác đa chiều giữa: (a) Yêu cầu chương trình học thuật kỹ thuật, (b) Năng lực ngôn ngữ chuyên ngành, (c) Chiến lược sư phạm và chuyển mã (code-switching), (d) Bản sắc văn hóa giáo dục Việt Nam. Luận án khẳng định vai trò của chuyển mã không phải là sự yếu kém thuần túy mà là một chiến lược giàn giáo nhận thức (scaffolding tool) cần thiết để đảm bảo sự thấu hiểu nội dung chuyên môn trong giai đoạn quá độ.
  3. Đóng góp về phương pháp luận: Khẳng định giá trị của Lý thuyết nền kiến tạo (Constructivist Grounded Theory - Charmaz, 2006) trong việc nghiên cứu sâu sắc các hiện tượng giáo dục ngôn ngữ tại Việt Nam thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa dữ liệu quan sát hành vi thực địa và dữ liệu phỏng vấn chiều sâu.

Những đóng góp mới về thực tiễn và giải pháp đề xuất

  1. Minh chứng thực nghiệm về thực trạng tương tác: Cung cấp bức tranh chân thực về các lớp học Chương trình Tiên tiến ngành kỹ thuật: sự thống trị của mô hình lấy giảng viên làm trung tâm, sự hạn chế trong tương tác nhóm của sinh viên, và mức độ ảnh hưởng tiêu cực của rào cản ngôn ngữ lên chiều sâu tiếp thu tri thức chuyên môn.
  2. Hệ thống khuyến nghị cho các bên liên quan:
    • Đối với giảng viên chuyên ngành: Cần chuyển đổi từ phương pháp thuyết giảng thuần túy sang tổ chức các hoạt động tương tác đa chiều; sử dụng linh hoạt các phương tiện trực quan và công cụ chuyển mã có chủ đích để hỗ trợ sinh viên vượt qua rào cản thuật ngữ; tham gia các khóa tập huấn về phương pháp sư phạm tích hợp nội dung và ngôn ngữ.
    • Đối với sinh viên: