Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, việc tích hợp công nghệ vào giảng dạy ngoại ngữ đã trở thành xu hướng tất yếu. Tại Việt Nam, sau giai đoạn triển khai dạy học trực tuyến để ứng phó với đại dịch Covid-19, việc duy trì và nâng cấp các ứng dụng công nghệ giáo dục (EdTech Apps) như Nearpod, Quizizz và Padlet tiếp tục đóng vai trò trọng tâm trong việc nâng cao chất lượng dạy và học. Trường THPT Đinh Tiên Hoàng (thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu) là một trong những đơn vị giáo dục công lập tiêu biểu, đạt thành tích xếp hạng thứ 4 toàn tỉnh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh. Trong năm học 2021-2022, toàn trường có quy mô 2.019 học sinh phân bố tại 48 lớp học. Mặc dù nhà trường đã trang bị hệ thống mạng Internet và bảng tương tác thông minh tại các phòng học, việc ứng dụng công nghệ vẫn gặp nhiều thách thức thực tế. Thời lượng mỗi tiết học chỉ kéo dài 45 phút với sĩ số trung bình khoảng 45 học sinh/lớp tạo ra áp lực lớn cho giáo viên trong việc quản lý lớp học và cá nhân hóa trải nghiệm học tập. Bên cạnh đó, sự chênh lệch về kỹ năng công nghệ giữa các thầy cô khiến phương pháp giảng dạy truyền thống vẫn còn phổ biến.

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục tiêu đo lường thái độ và nhận thức của học sinh Trung học phổ thông đối với việc sử dụng các ứng dụng EdTech trong việc tiếp thu tiếng Anh. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 122 học sinh thuộc các khối lớp 10, 11 và 12 tại Trường THPT Đinh Tiên Hoàng trong năm học 2021-2022. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc lượng hóa mức độ hứng thú, sự tự tin và hành vi tự học của học sinh, đồng thời cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học giúp các nhà quản lý và giáo viên tối ưu hóa phương pháp sư phạm số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng nền tảng dựa trên hai khung lý thuyết khoa học kinh điển:

  1. Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM): Được phát triển bởi Davis (1989) và mở rộng bởi Venkatesh & Davis (2000), mô hình TAM giải thích hành vi chấp nhận công nghệ của người học thông qua hai tiền đề nhận thức cốt lõi: Nhận thức về Tính hữu ích (Perceived Usefulness - mức độ người học tin rằng ứng dụng giúp nâng cao kết quả học tập) và Nhận thức về Tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - mức độ người học tin rằng việc thao tác ứng dụng không đòi hỏi quá nhiều nỗ lực). Động lực học tập (Motivation) cũng được tích hợp như một biến số quan trọng thúc đẩy ý định sử dụng công nghệ liên tục.
  2. Mô hình Thái độ Đa thành phần ABC (Learners' Attitude Model): Dựa trên công trình của Wenden (1991), McGroarty (1996) và Solomon et al. (2010), thái độ học tập được cấu thành bởi ba yếu tố tương hỗ: Nhận thức (Cognitive - hiểu biết và niềm tin về giá trị của công nghệ đối với việc cải thiện từ vựng, ngữ pháp), Cảm xúc (Affective - mức độ hứng thú, niềm vui hoặc sự lo lắng khi trải nghiệm bài học) và Hành vi (Behavioral - xu hướng chủ động tiếp tục sử dụng ứng dụng trong tương lai).
  3. Các khái niệm chuyên ngành: Nghiên cứu phân định rõ Học ngoại ngữ có sự hỗ trợ của công nghệ (TELL), Học ngoại ngữ qua thiết bị di động (MALL) và Ứng dụng công nghệ giáo dục (EdTech Apps) chuyên dụng cho rèn luyện ngôn ngữ gồm Nearpod, Quizizz và Padlet.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp giải thích tuần tự (Sequential Explanatory Mixed-Methods Design) theo quy trình chuẩn của Creswell (2009):

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Tổng cộng 122 học sinh (N = 122) từ khối 10 đến khối 12 được chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp chọn mẫu mục đích. Trong đó, 36 học sinh nam (chiếm 29,5%) và 86 học sinh nữ (chiếm 70,5%). Về phân bố khối lớp, khối 10 chiếm tỷ lệ cao nhất với 58,2% (71 học sinh), khối 12 chiếm 32,0% (39 học sinh) và khối 11 chiếm 9,8% (12 học sinh). Về trình độ ngoại ngữ, 72,1% học sinh tự đánh giá ở mức Trung cấp (Intermediate), 23,8% ở mức Sơ cấp (Elementary) và 4,1% ở mức Mới bắt đầu (Beginner). Về thâm niên học tiếng Anh, 49,2% học sinh đã học từ 5 đến 7 năm, 41,0% học trên 7 năm và 9,8% học dưới 5 năm.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát định lượng trực tuyến qua Google Forms kết hợp các buổi phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interview) để làm sâu sắc thêm các khía cạnh tâm lý của người học.
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu định lượng được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 để tính toán tần số (Frequency), tỷ lệ phần trăm (Percentage), điểm trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation). Hệ số tin cậy Cronbach's Alpha được sử dụng để kiểm định tính nhất quán nội tại của thang đo, đều đạt độ tin cậy cao trên 0,80. Dữ liệu định tính từ phỏng vấn được mã hóa và phân tích theo phương pháp phân tích nội dung (content analysis).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích dữ liệu thực nghiệm đã ghi nhận nhiều kết quả nổi bật về hành vi và thái độ của học sinh đối với EdTech Apps:

  • Thói quen sử dụng thiết bị và nền tảng: 38,7% học sinh cho biết Quizizz là ứng dụng được sử dụng thường xuyên nhất, tiếp theo là Azota chiếm 25,8% và Padlet chiếm 17,1%. Về phương tiện học tập, 47,0% học sinh sử dụng máy tính bảng, 42,0% sử dụng máy tính cá nhân hoặc laptop và 10,1% thao tác trên điện thoại thông minh. Hai mục đích sử dụng phổ biến nhất là làm bài thi/kiểm tra định kỳ (chiếm 24,4%) và hoàn thành bài tập về nhà (chiếm 22,1%).
  • Thái độ vượt trội ở khía cạnh Cảm xúc (Affective Component): Trong ba thành tố của thái độ, khía cạnh cảm xúc đạt điểm số đồng thuận cao nhất. Hơn 85% học sinh bày tỏ sự hào hứng, giảm cảm giác căng thẳng khi tham gia các hoạt động trò chơi hóa (gamification) trên lớp so với việc nghe giảng thụ động.
  • Nhận thức mạnh mẽ về Tính hữu ích (Perceived Usefulness): Trên 80% học sinh khẳng định các tính năng tương tác của Quizizz, Nearpod và Padlet giúp các em ghi nhớ từ vựng nhanh hơn, củng cố cấu trúc ngữ pháp vững chắc và nâng cao kỹ năng đọc hiểu. Về mặt hành vi (Behavioral Component), phần lớn học sinh khẳng định mong muốn tiếp tục duy trì việc sử dụng các ứng dụng này trong các năm học tiếp theo.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm chỉ ra rằng cơ chế phản hồi tức thì (instant feedback) cùng bảng xếp hạng điểm số trực tiếp (real-time leaderboard) của Quizizz đóng vai trò như một chất xúc tác kích hoạt động lực nội tại của học sinh. Dữ liệu khảo sát khi được trực quan hóa qua biểu đồ phân bố cho thấy sự tương quan thuận chiều rõ nét giữa tần suất tương tác trên ứng dụng và mức độ tự tin trong giờ học ngoại ngữ.

Khi so sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm của Rajendran et al. (2019) tại Malaysia hay kết quả của Buttrey (2021) trên nhóm học sinh K-12, tính ưu việt của mô hình học tập kết hợp công nghệ tiếp tục được củng cố. Nền tảng Padlet cho phép học sinh làm việc nhóm linh hoạt và trình bày ý tưởng mà không gặp phải rào cản e ngại giao tiếp trước đám đông. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng khoảng 15% học sinh vẫn gặp khó khăn khi thao tác trên màn hình điện thoại nhỏ hoặc dễ bị phân tâm bởi các thông báo mạng xã hội trong quá trình tự học tại nhà.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực chứng, các nhóm giải pháp đồng bộ được đề xuất nhằm tối ưu hóa hiệu quả giảng dạy ngoại ngữ:

  • Ban giám hiệu nhà trường: Đầu tư nâng cấp hệ thống hạ tầng đường truyền Internet không dây tốc độ cao và hoàn thiện 100% trang thiết bị trình chiếu tương tác thông minh tại các phòng học trong thời gian 6 tháng tới. Tổ chức định kỳ 2 khóa tập huấn chuyên sâu mỗi năm về tích hợp EdTech cho toàn thể đội ngũ giáo viên.
  • Tổ chuyên môn tiếng Anh: Thiết kế và chuẩn hóa ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm, bài tập tương tác trên Quizizz và Nearpod bám sát khung chương trình giáo dục phổ thông. Đặt mục tiêu tích hợp tối thiểu 25% thời lượng các tiết học ôn tập và rèn luyện kỹ năng bằng các ứng dụng công nghệ.
  • Giáo viên bộ môn tiếng Anh: Chủ động đổi mới phương pháp giảng dạy, kết hợp hài hòa giữa thuyết giảng truyền thống và các trạm học tập tương tác trên Padlet. Xây dựng quy tắc quản lý lớp học số chặt chẽ để giảm thiểu tình trạng học sinh phân tâm, duy trì tối thiểu 2 hoạt động tương tác số trong mỗi tuần học.
  • Học sinh: Thiết lập thói quen tự học có kỷ luật, tận dụng ít nhất 30 phút mỗi ngày để tự ôn luyện từ vựng và làm bài tập mở rộng trên các ứng dụng di động thay vì chỉ sử dụng thiết bị cho mục đích giải trí.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và khung nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  • Giáo viên tiếng Anh cấp Trung học phổ thông: Nắm bắt quy trình thiết kế bài giảng số sinh động, cách thức khai thác hiệu quả các tính năng miễn phí của Quizizz, Nearpod và Padlet để nâng cao sĩ số tương tác trong lớp học quy mô 45 học sinh.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và chuyên viên đào tạo: Có cơ sở dữ liệu thực nghiệm để hoạch định chiến lược chuyển đổi số trường học, phân bổ nguồn lực trang thiết bị và xây dựng kế hoạch bồi dưỡng năng lực công nghệ cho giáo viên.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành TESOL: Tiếp cận một mẫu hình nghiên cứu phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Explanatory Design) chuẩn mực, tham khảo hệ thống bảng hỏi khảo sát và cách ứng dụng mô hình TAM cùng mô hình thái độ ABC trong bối cảnh Việt Nam.
  • Các nhà phát triển phần mềm công nghệ giáo dục (EdTech Developers): Thấu hiểu nhu cầu, rào cản trải nghiệm người dùng (UX/UI) và thói quen sử dụng thiết bị (47% sử dụng máy tính bảng, 42% sử dụng máy tính) của học sinh phổ thông để hoàn thiện sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Ứng dụng EdTech nào được học sinh THPT ưa chuộng nhất trong học tiếng Anh? Kết quả khảo sát trên 122 học sinh cho thấy Quizizz là ứng dụng được yêu thích và sử dụng nhiều nhất với tỷ lệ 38,7%, vượt trội so với Azota (25,8%) và Padlet (17,1%) nhờ giao diện trò chơi hóa hấp dẫn và tính năng bảng xếp hạng trực tiếp.

Thành tố thái độ nào của học sinh thể hiện rõ nét nhất khi sử dụng ứng dụng? Thành tố cảm xúc (Affective) đạt mức độ tích cực cao nhất với hơn 85% học sinh cảm thấy hứng khởi, tự tin và giảm bớt áp lực tâm lý trong tiết học so với các phương pháp đọc - chép truyền thống.

Rào cản lớn nhất khi triển khai EdTech Apps trong lớp học 45 phút là gì? Rào cản chính là sự giới hạn thời gian tiết học (45 phút) kết hợp với sĩ số lớp đông (khoảng 45 học sinh), đôi khi xảy ra sự cố nghẽn mạng Internet hoặc việc học sinh bị phân tán sự chú ý vào các tính năng giải trí khác trên thiết bị cá nhân.

Học sinh thường sử dụng loại thiết bị nào để truy cập các ứng dụng học tập? Khảo sát chỉ ra 47,0% học sinh sử dụng máy tính bảng, 42,0% sử dụng máy tính xách tay hoặc máy tính để bàn, trong khi chỉ có 10,1% học sinh thường xuyên thao tác trên điện thoại thông minh do hạn chế về kích thước màn hình.

Mô hình lý thuyết nào được sử dụng để phân tích dữ liệu trong luận văn? Nghiên cứu kết hợp hai mô hình nền tảng: Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989) để đánh giá tính hữu ích và tính dễ sử dụng, kết hợp với Mô hình Thái độ ba thành tố (ABC) của Solomon et al. (2010) gồm Nhận thức, Cảm xúc và Hành vi.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thái độ và nhận thức của 122 học sinh THPT đối với việc ứng dụng EdTech Apps trong học tiếng Anh.
  • Kết quả khẳng định việc kết hợp các ứng dụng như Quizizz, Nearpod và Padlet mang lại tác động tích cực vượt trội đối với cảm xúc học tập và khả năng tiếp thu ngôn ngữ.
  • Mô hình nghiên cứu phương pháp hỗn hợp tuần tự kết hợp phân tích SPSS 20.0 đã cung cấp bằng chứng định lượng và định tính có độ tin cậy cao cho ngành giáo dục ngoại ngữ.
  • Các khuyến nghị sư phạm mở ra lộ trình hành động thiết thực cho ban giám hiệu, giáo viên và học sinh nhằm nâng cao chất lượng dạy học trong kỷ nguyên số.
  • Các cơ sở giáo dục phổ thông cần nhanh chóng hoàn thiện hạ tầng công nghệ và chuẩn hóa học liệu số để khai thác tối đa tiềm năng của phương pháp học tập tương tác.