Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tăng huyết áp (THA) là một trong những bệnh lý tim mạch mạn tính phổ biến nhất trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam, được mệnh danh là "kẻ giết người thầm lặng" do tiến triển âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng nhưng để lại nhiều biến chứng nặng nề. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), căn bệnh này ảnh hưởng tới gần 1 tỷ người và ước tính tăng lên 1,5 tỷ người vào năm 2025. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc THA ở người trưởng thành tăng nhanh chóng qua các năm: từ khoảng 10% (năm 1980) lên 25% (năm 2009) và vượt mức 40% (năm 2015). Các biến chứng tim mạch do THA gây ra chiếm tỷ lệ tử vong và tàn phế từ 20–30%, trong đó biến chứng xuất huyết não chiếm 45–50%.

Việc kiểm soát huyết áp hiệu quả có thể làm giảm 40% nguy cơ đột quỵ và 15% nguy cơ nhồi máu cơ tim. Tuy nhiên, tỷ lệ kiểm soát tốt huyết áp bằng thuốc trên thế giới chỉ đạt từ 25% đến 40% do bệnh nhân thường đi kèm các yếu tố nguy cơ như hút thuốc, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, béo phì và ít vận động. Tại địa bàn thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh, công tác quản lý điều trị ngoại trú người bệnh THA đã được triển khai nhưng chưa có công trình can thiệp giáo dục sức khỏe chuyên sâu về dự phòng biến chứng được công bố. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Vũ Thị Thuý Anh thực hiện báo cáo chuyên đề tốt nghiệp chuyên ngành Điều dưỡng Nội người lớn tại Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định dưới sự hướng dẫn của TS. Ngô Huy Hoàng.

Đề tài xác định 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng kiến thức dự phòng biến chứng do tăng huyết áp của người bệnh tại Trung tâm Y tế thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh năm 2022.
  2. Đề xuất một số giải pháp để cải thiện kiến thức dự phòng biến chứng do tăng huyết áp của người bệnh tại Trung tâm Y tế thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Người bệnh được chẩn đoán tăng huyết áp đang quản lý và điều trị ngoại trú tại Phòng khám Đông Triều thuộc Trung tâm Y tế thị xã Đông Triều.
  • Không gian nghiên cứu: Trung tâm Y tế thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh.
  • Thời gian nghiên cứu: Thu thập số liệu và triển khai từ tháng 06/2022 đến tháng 08/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tài liệu căn cứ vào các hướng dẫn chuyên môn và lý thuyết điều dưỡng chuẩn mực:

  • Định nghĩa và phân độ tăng huyết áp: Theo định nghĩa của WHO và Quyết định chuyên môn của Bộ Y tế Việt Nam (2010), một người trưởng thành (≥ 18 tuổi) được xác định THA khi huyết áp tâm thu (HATT) $\ge 140\text{ mmHg}$ và/hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) $\ge 90\text{ mmHg}$. Phân loại lâm sàng áp dụng bảng phân độ của Bộ Y tế (2010): Huyết áp tối ưu ($< 120/< 80\text{ mmHg}$), Bình thường ($120\text{--}129$ và/hoặc $80\text{--}84\text{ mmHg}$), Tiền tăng huyết áp ($130\text{--}139$ và/hoặc $85\text{--}89\text{ mmHg}$), THA độ 1 ($140\text{--}159$ và/hoặc $90\text{--}99\text{ mmHg}$), THA độ 2 ($160\text{--}179$ và/hoặc $100\text{--}109\text{ mmHg}$), THA độ 3 ($\ge 180$ và/hoặc $\ge 110\text{ mmHg}$), và THA tâm thu đơn độc ($\ge 140$ và $< 90\text{ mmHg}$).
  • Cơ chế tổn thương cơ quan đích: Tác động của áp lực dòng máu kéo dài lên tim (dày thất trái, suy tim, bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim), não (tai biến mạch máu não, cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua, xơ vữa động mạch não), thận (xơ hóa mạch thận, giảm mức lọc cầu thận dẫn tới suy thận mạn), mắt (tổn thương võng mạc, xuất huyết đáy mắt, phù gai thị) và hệ mạch máu ngoại vi.
  • Khung lý thuyết hành vi và giáo dục sức khỏe: Áp dụng Mô hình niềm tin sức khỏe (Health Belief Model - HBM, thập niên 1950), Mô hình tăng cường sức khỏe của Pender (Health Promotion Model - HPM, 1982), Học thuyết học tập xã hội của Bandura (Social Learning Theory, 1977) và Thông tư 07/2011/TT-BYT của Bộ Y tế quy định nhiệm vụ tư vấn, giáo dục sức khỏe của điều dưỡng.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện với quy mô $n = 89$ người bệnh THA đang điều trị ngoại trú.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Đánh giá gián tiếp thông qua bộ câu hỏi phỏng vấn có cấu trúc gồm 3 phần:
    • Phần A (Thông tin chung): Tuổi, giới tính, học vấn, nghề nghiệp, chỉ số khối cơ thể (BMI theo chuẩn IDI & WPRO cho người châu Á), hoàn cảnh phát hiện bệnh, thời gian mắc bệnh, nguồn tiếp nhận thông tin.
    • Phần B (Kiến thức phòng biến chứng THA): Gồm 16 câu hỏi (B1–B16) chia thành các nhóm: nhận biết và nguyên tắc điều trị (B1–B5); biến chứng và dấu hiệu/xử trí biến chứng (B6–B11); dấu hiệu và xử trí cơn THA kịch phát (B12–B13); các yếu tố nguy cơ (B14–B15); thay đổi lối sống dự phòng biến chứng (B16). Tổng điểm tối đa là 56 điểm.
    • Phần C (Thực hành tuân thủ): Đánh giá tuân thủ dùng thuốc (C7–C10), chế độ ăn (C11–C18), và dự phòng cơn kịch phát (C19–C20).
  • Tiêu chuẩn đánh giá: Đạt yêu cầu về kiến thức phòng biến chứng khi người bệnh trả lời đúng $> 50%$ tổng số điểm kiến thức (đạt từ 28 điểm trở lên trên thang đo 56 điểm).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương này tổng quan hệ thống lý thuyết về bệnh tăng huyết áp, phân loại nguyên nhân (nguyên phát chiếm 90–95%, thứ phát chiếm $< 10%$), các yếu tố nguy cơ tim mạch (ăn mặn $> 6\text{ g muối/ngày}$, hút thuốc, rối loạn lipid máu, đái tháo đường, tuổi cao, béo phì, lối sống tĩnh tại, căng thẳng thần kinh). Tác giả tổng hợp các biện pháp thay đổi lối sống theo khuyến cáo của Bộ Y tế: duy trì BMI từ 18,5 đến 22,9 $\text{kg/m}^2$, duy trì vòng bụng $< 90\text{ cm}$ ở nam và $< 80\text{ cm}$ ở nữ, hạn chế rượu bia ($< 3$ cốc chuẩn/ngày với nam, $< 2$ cốc chuẩn/ngày với nữ), vận động thể lực 30–60 phút/ngày.

Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu quốc tế của Mazzaglia (2009) chỉ ra tuân thủ dùng thuốc $\ge 80%$ ngày điều trị giúp giảm 38% biến cố tim mạch ($p = 0{,}032$); Dragomir A. (2010) ghi nhận bệnh nhân tuân thủ kém ($< 80%$) có nguy cơ cao bị bệnh mạch vành, đột quỵ và suy thận mạn.
  • Nghiên cứu trong nước của Trịnh Thị Hương Giang (Ninh Bình, 2015), Đinh Thị Thu (Quảng Ninh, 2018), Bùi Thị Thanh Hòa (Bệnh viện E, 2012), Nguyễn Thị Thủy và Lê Khắc Đức (Bệnh viện Quân y 103, 2017) đều phản ánh thực tế: dù bệnh nhân có hiểu biết nhất định về biến chứng não, nhưng kiến thức về biến chứng thận, mắt, xử trí cơn kịch phát và tuân thủ lối sống vẫn còn nhiều khoảng trống.

Phần 2: Mô tả vấn đề cần giải quyết và Thực trạng kiến thức của đối tượng nghiên cứu

Chương này giới thiệu tổng quan về Trung tâm Y tế thị xã Đông Triều (358 cán bộ viên chức, 21 trạm y tế tuyến xã, phòng khám ngoại trú và các chuyên khoa lâm sàng), đồng thời trình bày chi tiết số liệu khảo sát $n = 89$ người bệnh:

1. Đặc điểm nhân khẩu học và bệnh lý của đối tượng nghiên cứu

Đặc điểm Phân nhóm Số lượng ($n=89$) Tỷ lệ (%)
Tuổi $< 40$ tuổi 1 1,1
$40\text{--}60$ tuổi 6 6,7
$60\text{--}80$ tuổi 67 75,3
$> 80$ tuổi 15 16,9
Giá trị trung bình \multicolumn{2}{c }{$71{,}13 \pm 9{,}66$ tuổi (nhỏ nhất: 38, lớn nhất: 91)}
Giới tính Nam 46 51,7
Nữ 43 48,3
Trình độ học vấn Tiểu học 18 20,2
Trung học cơ sở 37 41,6
Trung học phổ thông 11 12,4
Trung cấp, Cao đẳng 12 13,5
Đại học, Sau đại học 11 12,4
Nghề nghiệp Hưu trí 57 64,0
Nông dân 12 13,5
Công nhân, Cán bộ viên chức 12 13,5
Lao động tự do 7 7,9
Khác 1 1,1
Phân loại BMI (IDI & WPRO) Gầy ($< 18{,}5\text{ kg/m}^2$) 5 5,6
Bình thường ($18{,}5\text{--}22{,}9\text{ kg/m}^2$) 57 64,0
Thừa cân ($23\text{ kg/m}^2$) 13 14,6
Tiền béo phì ($23\text{--}24{,}9\text{ kg/m}^2$) 12 13,5
Béo phì độ I ($25\text{--}29{,}9\text{ kg/m}^2$) 1 1,1
Hoàn cảnh phát hiện THA Đi khám sức khỏe định kỳ 46 51,7
Đi khám khi có triệu chứng (đau đầu, chóng mặt...) 32 36,0
Khi vào viện vì bệnh khác 10 11,2
Qua chương trình khám sàng lọc 1 1,1
Thời gian điều trị THA $< 1$ năm 1 1,1
$1\text{--}5$ năm 15 16,9
$> 5$ năm 73 82,0
Giá trị trung bình \multicolumn{2}{c }{$6{,}12 \pm 5{,}22$ năm ($0{,}25\text{--}20$ năm)}
Nguồn thông tin nhận được Cán bộ y tế 81 91,0
Phương tiện truyền thông (TV, Internet) 46 51,7
Sổ khám bệnh 32 36,0
Gia đình, bạn bè 3 3,4

2. Thực trạng kiến thức và tuân thủ điều trị của người bệnh

Nội dung khảo sát Tiêu chí đánh giá cụ thể Tỷ lệ trả lời đúng / Thực hiện (%)
Chỉ số và nguyên tắc điều trị Biết ngưỡng HATT $> 140\text{ mmHg}$ 82,0
Biết ngưỡng HATTr $> 90\text{ mmHg}$ 18,0
Nhận thức THA phải điều trị suốt đời 100,0
Cần khám sức khỏe định kỳ 96,6
Dùng thuốc kết hợp thay đổi lối sống 84,3
Uống thuốc hàng ngày, lâu dài 80,9
Biến chứng do THA Biến chứng ở não (TBMMN, thiếu máu não) 97,8
Biến chứng ở tim (suy tim, NMCT, mạch vành) 69,7
Biến chứng mạch máu ngoại vi 64,0
Biến chứng suy thận 42,7
Biến chứng ở mắt (mờ mắt, tổn thương đáy mắt) 25,8
Dấu hiệu biến chứng Đột ngột tê liệt nửa người / tay chân (não) 95,5
Méo mồm, nói khó (não) 94,4
Nhìn mờ (mắt) 83,1
Khó thở, đau thắt ngực (tim) 50,6
Tiểu khó, tiểu ra máu (thận) 51,7
Phù mắt, chân (thận) 41,6
Đột ngột nhìn mờ 1 hoặc 2 mắt (dấu hiệu não) 5,6
Dấu hiệu mù lòa (mắt) 1,1
Xử trí đúng: Đi khám tại cơ sở y tế khi có biến chứng 59,6
Cơn THA kịch phát Biểu hiện đau đầu, chóng mặt 89,9
Biểu hiện vã mồ hôi, buồn nôn 69,7
Biểu hiện tê chân tay 34,8
Biểu hiện khó thở 25,8
Xử trí: Nghỉ ngơi và dùng thuốc hạ áp được kê đơn 50,6
Yếu tố nguy cơ gây biến chứng Ăn mặn 93,3
Có bệnh phối hợp kèm theo 91,0
THA không điều trị và không đổi lối sống 88,8
Tuổi cao / Thừa cân béo phì 75,3
Uống nhiều bia rượu 71,9
Ăn nhiều mỡ động vật 70,8
Căng thẳng, stress 50,6
Lười vận động thể lực 42,7
Hút thuốc lá, thuốc lào 14,6
Lối sống phòng biến chứng Ăn giảm muối 93,3
Tránh căng thẳng, tránh lạnh đột ngột 73,0
Hạn chế bia rượu 71,9
Hạn chế mỡ động vật 70,8
Ăn nhiều rau xanh, quả tươi 69,7
Tập thể dục 30–60 phút/ngày 46,1
Không hút thuốc lá, thuốc lào 29,2
Duy trì số đo vòng bụng chuẩn 14,6
Tuân thủ điều trị thuốc Không tự ý ngừng thuốc khi huyết áp ổn định 87,6
Uống thuốc liên tục, lâu dài 87,6
Kết hợp dùng thuốc với thay đổi lối sống 53,9
Không bao giờ quên uống thuốc 50,6

Phần 3: Đề xuất giải pháp

Dựa trên kết quả khảo sát các khoảng trống kiến thức (đặc biệt về huyết áp tâm trương, biến chứng thận/mắt, tác hại của thuốc lá và kiểm soát số đo vòng bụng), tác giả định hướng nhóm giải pháp:

  • Xây dựng quy trình truyền thông và tư vấn giáo dục sức khỏe trực tiếp tại phòng khám ngoại trú do điều dưỡng đảm nhận theo quy định Thông tư 07/2011/TT-BYT.
  • Thiết kế tài liệu truyền thông trực quan (tờ rơi, sổ tay theo dõi huyết áp) tập trung vào các nội dung người bệnh còn thiếu sót: hướng dẫn cách tự đo huyết áp đúng quy cách (chú ý cả HATT và HATTr), nhận biết các dấu hiệu sớm của biến chứng thận, đáy mắt, hướng dẫn xử trí tại chỗ cơn THA kịch phát và duy trì vòng bụng hợp lý.
  • Tăng cường sinh hoạt câu lạc bộ người bệnh tăng huyết áp định kỳ để chia sẻ kinh nghiệm tuân thủ dùng thuốc và thực hành lối sống lành mạnh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Điểm số kiến thức tổng quát: Điểm trung bình kiến thức phòng biến chứng của nhóm người bệnh đạt $30{,}28 \pm 4{,}63$ điểm (trên thang điểm 56).
  • Tỷ lệ đạt chuẩn: Tỷ lệ người bệnh có kiến thức phòng biến chứng đạt yêu cầu ($\ge 28$ điểm) chiếm 69,7% ($n = 62$), còn 30,3% ($n = 27$) ở mức không đạt.
  • Những điểm mạnh trong nhận thức của người bệnh: 100% người bệnh hiểu rằng THA phải điều trị suốt đời; 96,6% hiểu tầm quan trọng của khám định kỳ; 97,8% nhận biết biến chứng não; 93,3% nhận thức được tác hại của việc ăn mặn.
  • Những khoảng trống kiến thức lớn:
    • Chỉ 18,0% người bệnh biết chỉ số HATTr $> 90\text{ mmHg}$ là tiêu chuẩn chẩn đoán THA.
    • Tỷ lệ nhận biết biến chứng ở mắt chỉ đạt 25,8% và biến chứng ở thận đạt 42,7%.
    • Chỉ 14,6% người bệnh biết hút thuốc lá/thuốc lào làm tăng nguy cơ biến chứng và chỉ 14,6% nhận thức được việc phải kiểm soát số đo vòng bụng chuẩn.
    • Về thực hành tuân thủ, vẫn có 49,4% người bệnh từng quên uống thuốc hạ áp và chỉ có 50,6% biết cách xử trí đúng khi gặp cơn THA kịch phát.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp bức tranh dịch tễ học lâm sàng chi tiết về thực trạng nhận thức của bệnh nhân cao tuổi điều trị ngoại trú tại Trung tâm Y tế tuyến huyện/thị xã (Đông Triều, Quảng Ninh).
  • Chỉ ra cụ thể các "điểm mù" trong hiểu biết của người bệnh để nhân viên y tế và điều dưỡng thiết kế nội dung truyền thông trúng đích, thay vì tuyên truyền chung chung.
  • Khẳng định vai trò của nhân viên y tế (nguồn cung cấp thông tin chiếm 91,0%) trong việc định hướng hành vi chăm sóc sức khỏe của bệnh nhân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với cỡ mẫu tương đối nhỏ ($n = 89$) tại một phòng khám ngoại trú duy nhất, do đó tính đại diện cho toàn bộ cộng đồng dân tộc và địa bàn nông thôn rộng lớn còn hạn chế. Phương pháp thu thập dữ liệu gián tiếp qua phỏng vấn câu hỏi có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan của người bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô nghiên cứu với thiết kế mẫu ngẫu nhiên phân tầng; triển khai nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe có đối chứng để đánh giá sự cải thiện kiến thức và thực hành trước – sau can thiệp của người bệnh THA.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Điều dưỡng và Y tế công cộng: Tham khảo cấu trúc thiết kế bộ công cụ phỏng vấn kiến thức – thực hành (KAP) về bệnh mạn tính; phương pháp xây dựng bảng điểm đánh giá kiến thức lâm sàng.
  • Điều dưỡng viên lâm sàng và cán bộ trạm y tế tuyến cơ sở: Trực tiếp sử dụng danh mục câu hỏi và các tỷ lệ phát hiện để xây dựng bảng kiểm tư vấn sức khỏe cho người bệnh THA khi đến tái khám định kỳ.
  • Cán bộ quản lý y tế tại các Trung tâm Y tế tuyến huyện: Tham khảo số liệu thực tế để lập kế hoạch quản lý bệnh không lây nhiễm và tổ chức các chương trình truyền thông phòng chống tăng huyết áp tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm cắt (cut-off) để đánh giá kiến thức phòng biến chứng đạt yêu cầu trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Theo thang đo gồm 16 câu hỏi kiến thức với tổng điểm tối đa là 56 điểm, tiêu chuẩn đạt yêu cầu được xác định là khi người bệnh trả lời đúng trên 50% số câu (đạt từ 28 điểm trở lên). Điểm trung bình thực tế của 89 người bệnh đạt $30{,}28 \pm 4{,}63$ điểm, tương ứng tỷ lệ đạt là 69,7%.

2. Tỷ lệ người bệnh nhận biết đúng về chỉ số huyết áp tâm thu và tâm trương chẩn đoán THA có sự chênh lệch như thế nào?

Có sự chênh lệch rất lớn: trong khi 82,0% người bệnh nhận thức đúng chỉ số HATT $> 140\text{ mmHg}$ là THA, thì chỉ có 18,0% người bệnh nhận thức được chỉ số HATTr $> 90\text{ mmHg}$ cũng là tiêu chuẩn xác định bệnh. Điều này cho thấy người bệnh thường chỉ chú ý đến chỉ số huyết áp trên mà bỏ qua chỉ số huyết áp dưới.

3. Biến chứng nào của tăng huyết áp được người bệnh biết đến nhiều nhất và ít nhất?

Biến chứng ở não (tai biến mạch máu não, cơn thiếu máu não) được người bệnh biết đến nhiều nhất với tỷ lệ 97,8%. Ngược lại, biến chứng ở mắt (mờ mắt, xuất huyết võng mạc) được biết đến ít nhất với tỷ lệ chỉ 25,8%, tiếp theo là biến chứng ở thận với 42,7%.

4. Người bệnh có nhận thức như thế nào về nguy cơ từ thuốc lá và việc kiểm soát vòng bụng?

Hiểu biết của người bệnh về hai yếu tố này rất hạn chế: chỉ có 14,6% đối tượng nghiên cứu nhận thức được hút thuốc lá/thuốc lào làm tăng nguy cơ biến chứng và cũng chỉ 14,6% biết rằng cần phải duy trì số đo vòng bụng chuẩn để phòng ngừa biến chứng THA.

5. Thực trạng tuân thủ uống thuốc điều trị của người bệnh ghi nhận được kết quả gì đáng lưu ý?

Mặc dù có 87,6% người bệnh khẳng định không tự ý ngừng thuốc khi huyết áp ổn định và dùng thuốc liên tục lâu dài, nhưng chỉ có 50,6% người bệnh đạt mức "không bao giờ quên uống thuốc" và chỉ 53,9% kết hợp điều trị dùng thuốc với thay đổi lối sống.


Kết luận

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thuý Anh đã phản ánh bức tranh thực tế về nhận thức phòng biến chứng ở 89 người bệnh tăng huyết áp điều trị ngoại trú tại Trung tâm Y tế thị xã Đông Triều năm 2022, với tỷ lệ đạt kiến thức chung là 69,7% ($30{,}28 \pm 4{,}63/56$ điểm). Mặc dù người bệnh có ý thức cao về việc dùng thuốc lâu dài và biến chứng đột quỵ não, nhưng vẫn tồn tại những lỗ hổng kiến thức nghiêm trọng về chỉ số huyết áp tâm trương, biến chứng thận, mắt, tác hại của thuốc lá và kiểm soát vòng bụng. Kết quả nghiên cứu là căn cứ thực tiễn quan trọng để đội ngũ điều dưỡng xây dựng các chương trình giáo dục sức khỏe có trọng tâm, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý bệnh tim mạch mạn tính tại y tế cơ sở.